Giáo trình Tiếng Anh Kinh tế - ĐH Giao thông Vận tải (Vũ Thanh Hiền)

Sách và workbook tiếng Anh chuyên ngành kinh tế giúp sinh viên nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và hiểu biết chuyên sâu về lĩnh vực kinh tế.

Trường đại học

University of Economics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Textbook

2023

120
15
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về sách ESP cho sinh viên kinh tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc thông thạo tiếng Anh chuyên ngành kinh tế là một yêu cầu tất yếu đối với sinh viên kinh tế. Để đáp ứng nhu cầu này, nhiều tài liệu đã được biên soạn, trong đó nổi bật là bộ sách "English for specific purposes for economics students book and workbook". Đây không chỉ là một business English textbook thông thường mà là một công cụ học tập được thiết kế chuyên biệt. Bộ sách này được biên soạn bởi nhóm tác giả do Vu Thanh Hien M.A chủ biên, dành cho sinh viên có trình độ tiếng Anh tiền trung cấp (pre-intermediate). Mục tiêu chính của giáo trình là cung cấp economic vocabulary cơ bản và phát triển toàn diện bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Cấu trúc sách gồm 8 đơn vị bài học, mỗi bài học tập trung vào một chủ đề kinh tế cụ thể, kèm theo một điểm ngữ pháp quan trọng. Điều này giúp người học hệ thống hóa kiến thức và áp dụng hiệu quả hơn. Cuốn sách không chỉ là tài liệu giảng dạy mà còn là công cụ tự học hữu ích, với phần từ vựng kèm phiên âm và giải nghĩa cuối mỗi bài. Hơn nữa, việc tích hợp một bài kiểm tra mẫu giúp sinh viên làm quen với định dạng thi, từ đó tự tin hơn trong các kỳ thi giữa kỳ và cuối kỳ. Bộ sách bài tập tiếng Anh kinh tế đi kèm là một nguồn tài liệu bổ trợ quý giá, củng cố kiến thức đã học thông qua các bài tập đa dạng, thường được giao làm bài tập về nhà.

1.1. Vai trò của tài liệu ESP trong đào tạo kinh tế học

Tài liệu ESP (English for Specific Purposes) đóng vai trò nền tảng trong việc trang bị cho sinh viên kinh tế những công cụ ngôn ngữ cần thiết để thành công. Khác với tiếng Anh tổng quát, ESP for Economics tập trung vào ngữ cảnh học thuật và nghề nghiệp đặc thù. Sinh viên không chỉ học ngôn ngữ mà còn học cách sử dụng ngôn ngữ đó để phân tích các vấn đề kinh tế, đọc hiểu tài liệu nghiên cứu, và giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc quốc tế. Các tài liệu học tiếng Anh kinh tế chất lượng giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết trên giảng đường và thực tiễn công việc. Chúng cung cấp các tình huống thực tế, từ đó giúp sinh viên làm quen với các thuật ngữ trong các lĩnh vực như English for banking and finance hay English for accounting.

1.2. Tổng quan bộ sách và workbook cho sinh viên kinh tế

Bộ sách giáo trình tiếng Anh kinh tế và workbook này được thiết kế với lộ trình 60 tiết học, bao gồm 8 đơn vị bài học và 2 buổi ôn tập, kiểm tra. Mỗi bài học được phân bổ 6 tiết, đảm bảo thời gian để đi sâu vào từng kỹ năng và điểm ngữ pháp. Theo lời nói đầu, sách nhằm mục tiêu "cung cấp cho sinh viên kinh tế từ vựng cơ bản liên quan đến lĩnh vực của họ cũng như giúp phát triển các kỹ năng ngôn ngữ cần thiết". Sách bài tập (Workbook) được xem là tài liệu bổ trợ, giúp sinh viên "củng cố những gì đã học". Cấu trúc này cho thấy một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa việc học trên lớp và tự ôn luyện, đảm bảo sinh viên nắm vững kiến thức một cách hệ thống và bền vững.

II. Thách thức khi học tiếng Anh chuyên ngành kinh tế là gì

Sinh viên kinh tế thường đối mặt với nhiều khó khăn đặc thù khi học tiếng Anh chuyên ngành. Thách thức lớn nhất là khối lượng từ vựng kinh tế học và các thuật ngữ kinh tế Anh-Việt phức tạp. Những thuật ngữ như 'scare resources', 'distribution', hay 'monetary policy' không chỉ đòi hỏi việc ghi nhớ mà còn phải hiểu sâu sắc bối cảnh sử dụng. Nhiều sinh viên chỉ học từ vựng một cách riêng lẻ mà không đặt trong ngữ cảnh cụ thể của ngành, dẫn đến việc không thể áp dụng vào thực tế. Một vấn đề khác là sự thiếu hụt các tài liệu học tập tích hợp đủ bốn kỹ năng. Nhiều giáo trình tiếng Anh Đại học Kinh tế Quốc dân hoặc các trường khác có thể tập trung quá nhiều vào kỹ năng đọc hiểu văn bản học thuật mà bỏ qua kỹ năng nghe, nói và viết. Điều này tạo ra một lỗ hổng lớn khi sinh viên cần trình bày một báo cáo, tham gia đàm phán, hay nghe hiểu một bài giảng kinh tế bằng tiếng Anh. Cuối cùng, việc tìm kiếm một bộ sách giáo trình tiếng Anh kinh tế vừa hệ thống, vừa thực tiễn và có cả bài tập đi kèm để luyện tập là không hề dễ dàng. Sự thiếu thốn này khiến quá trình tự học trở nên khó khăn và thiếu định hướng, làm giảm hiệu quả học tập.

2.1. Khó khăn trong việc tiếp thu economic vocabulary

Việc nắm vững economic vocabulary là một trong những trở ngại lớn nhất. Không giống như từ vựng thông thường, các thuật ngữ kinh tế thường mang ý nghĩa chính xác và chuyên biệt. Ví dụ, từ 'demand' trong kinh tế học được định nghĩa là "số lượng hàng hóa người mua muốn mua ở mỗi mức giá có thể có", chứ không đơn thuần là 'yêu cầu'. Sinh viên phải học cách phân biệt giữa 'demand' và 'quantity demanded', 'inflation' và 'hyperinflation'. Nếu không có một hệ thống bài học và bài tập logic như trong các tài liệu ESP chuyên sâu, người học dễ bị rối và nản lòng. Việc thiếu các bài tập thực hành trong ngữ cảnh cụ thể làm cho việc ghi nhớ trở nên máy móc và kém hiệu quả.

2.2. Mất cân bằng giữa kỹ năng học thuật và thực hành

Một chương trình học hiệu quả cần cân bằng giữa academic English for economics và kỹ năng ứng dụng thực tế. Tuy nhiên, nhiều sinh viên chỉ được rèn luyện kỹ năng đọc hiểu các văn bản kinh tế phức tạp. Họ có thể phân tích tốt một bài báo học thuật nhưng lại gặp khó khăn khi phải mô tả một biểu đồ (describing charts and graphs) trong một bài thuyết trình, hoặc đàm phán một hợp đồng. Sự mất cân bằng này hạn chế khả năng cạnh tranh của sinh viên sau khi ra trường, nơi các kỹ năng giao tiếp và trình bày được đánh giá rất cao. Do đó, một giáo trình tốt cần tích hợp các bài tập thực hành đa dạng cho cả bốn kỹ năng.

III. Phương pháp tiếp cận toàn diện của bộ sách ESP Economics

Bộ sách "English for specific purposes for economics students book and workbook" giải quyết các thách thức trên bằng một phương pháp tiếp cận toàn diện và có cấu trúc. Thay vì chỉ tập trung vào lý thuyết, sách tích hợp bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết vào từng bài học. Mỗi đơn vị bài học xoay quanh một chủ đề kinh tế trọng tâm như 'Three Economic Issues', 'Supply and Demand', hay 'Inflation'. Cấu trúc này giúp sinh viên học từ vựng kinh tế học trong ngữ cảnh thực tế, từ đó hiểu sâu và nhớ lâu hơn. Ví dụ, trong Unit 1, sinh viên được học về ba câu hỏi kinh tế cốt lõi: 'what, how, and for whom to produce'. Phần đọc hiểu không chỉ cung cấp kiến thức mà còn đi kèm các câu hỏi kiểm tra ('Check your understanding') và bài tập từ vựng ('Increase your vocabulary'). Phương pháp này đảm bảo sinh viên không chỉ đọc lướt mà phải thực sự tương tác và xử lý thông tin. Sách cũng chú trọng vào việc xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc thông qua mục 'Language Focus'. Các điểm ngữ pháp được lựa chọn cẩn thận để phục vụ trực tiếp cho việc diễn đạt các khái niệm kinh tế, chẳng hạn như thể bị động (The Passive Voice) để mô tả quy trình hoặc so sánh (Conditionals) để thảo luận về các giả thuyết kinh tế.

3.1. Cấu trúc bài học tích hợp 4 kỹ năng ngôn ngữ

Mỗi Unit trong sách được thiết kế để phát triển đồng đều các kỹ năng. Bắt đầu bằng một bài đọc ('Understanding a printed text'), sinh viên được làm quen với chủ đề và các thuật ngữ kinh tế Anh-Việt cốt lõi. Tiếp theo là các phần tập trung vào ngữ pháp, viết, nghe và nói. Ví dụ, sau khi học về lý thuyết cung cầu, sinh viên sẽ được thực hành kỹ năng viết mô tả biểu đồ, kỹ năng nghe về các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả, và kỹ năng nói để đàm phán giải pháp. Sự liên kết chặt chẽ giữa các phần giúp kiến thức được củng cố một cách tự nhiên và hiệu quả. Cách tiếp cận này đảm bảo sinh viên có thể sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau.

3.2. Chú trọng vào ngữ pháp ứng dụng trong kinh tế

Điểm đặc biệt của giáo trình này là phần 'Language Focus' được thiết kế để có tính ứng dụng cao. Thay vì liệt kê các quy tắc ngữ pháp khô khan, sách trình bày chúng trong bối cảnh kinh tế. Ví dụ, The Passive Voice được giới thiệu với các ví dụ như "Property is owned by individuals" hay "The data has to be collected, then it's analysed". Điều này giúp sinh viên nhận ra ngay lập tức cách sử dụng cấu trúc này trong các báo cáo hoặc tài liệu học thuật. Tương tự, Conditional Sentences (câu điều kiện) là công cụ không thể thiếu khi phân tích các kịch bản kinh tế, và sách cung cấp các bài tập thực hành rất thực tế.

IV. Bí quyết củng cố kiến thức với sách bài tập đi kèm

Cuốn sách bài tập tiếng Anh kinh tế (Workbook) là một phần không thể tách rời của bộ giáo trình, đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố và đào sâu kiến thức. Nếu sách giáo khoa (Student's Book) tập trung vào việc giới thiệu khái niệm và kỹ năng mới, thì sách bài tập cung cấp một loạt các bài tập đa dạng để sinh viên luyện tập và tự kiểm tra. Như các tác giả đã nêu, Workbook là một "tài liệu bổ trợ hữu ích để giúp sinh viên củng cố những gì đã học" và "được đề xuất giao làm bài tập về nhà". Sự tồn tại của sách bài tập giúp giải quyết vấn đề "học trước quên sau" mà nhiều người gặp phải. Các bài tập trong workbook liên quan trực tiếp đến chủ đề và điểm ngữ pháp trong sách giáo khoa, tạo ra một vòng lặp học tập hiệu quả: học lý thuyết, thực hành ngay, và tự đánh giá. Việc tìm kiếm đáp án sách tiếng Anh chuyên ngành kinh tế cho các bài tập này (thường do giáo viên cung cấp) cũng giúp sinh viên xác định được điểm yếu của mình và kịp thời cải thiện. Đây là một công cụ thiết yếu để biến kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động.

4.1. Hệ thống bài tập đa dạng và bám sát thực tiễn

Sách bài tập cung cấp nhiều dạng bài tập khác nhau, từ điền vào chỗ trống, viết lại câu, đến các bài tập mô tả biểu đồ nâng cao. Sự đa dạng này không chỉ giúp tránh nhàm chán mà còn tác động đến nhiều khía cạnh của việc học ngôn ngữ. Các bài tập được thiết kế để mô phỏng các nhiệm vụ thực tế mà một chuyên gia kinh tế có thể gặp phải, chẳng hạn như phân tích số liệu bán hàng hoặc viết một báo cáo ngắn. Điều này đảm bảo rằng kỹ năng sinh viên rèn luyện có tính ứng dụng cao, sẵn sàng cho công việc tương lai.

4.2. Tầm quan trọng của việc tự học và ôn luyện tại nhà

Thành công trong việc học ngoại ngữ chuyên ngành phụ thuộc rất lớn vào nỗ lực tự học. Sách bài tập được thiết kế như một công cụ hoàn hảo cho việc này. Sinh viên có thể chủ động sắp xếp thời gian để hoàn thành bài tập, xem lại các điểm ngữ pháp và từ vựng đã học. Quá trình này giúp kiến thức được "tiêu hóa" và ghi nhớ sâu hơn. Việc có một nguồn bài tập đáng tin cậy giúp việc tự học trở nên có định hướng và hiệu quả hơn nhiều so với việc tìm kiếm các tài liệu rời rạc trên mạng.

V. Ứng dụng thực tiễn Từ giáo trình đến sự nghiệp thành công

Giá trị cốt lõi của bộ sách "English for specific purposes for economics students book and workbook" nằm ở khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Kiến thức và kỹ năng được trang bị từ giáo trình này là nền tảng vững chắc cho sinh viên khi bước vào thị trường lao động. Các chủ đề như English for banking and financeEnglish for accounting được lồng ghép một cách tự nhiên qua các bài học về lạm phát, thuế, và ngân hàng trung ương. Ví dụ, khi học về 'Direct and Indirect Taxes', sinh viên không chỉ biết định nghĩa mà còn học cách phân tích các loại thuế này ảnh hưởng đến doanh nghiệp và người tiêu dùng như thế nào. Kỹ năng mô tả biểu đồ và số liệu, được rèn luyện trong các bài tập viết và nói, là một kỹ năng cực kỳ quan trọng trong các buổi họp, thuyết trình dự án hay viết báo cáo tài chính. Hơn nữa, việc nắm vững academic English for economics giúp sinh viên tự tin hơn khi đọc các tài liệu nghiên cứu quốc tế, tham gia các hội thảo chuyên ngành hoặc theo đuổi các chương trình học cao hơn ở nước ngoài. Cuốn sách không chỉ dạy tiếng Anh, mà còn dạy cách tư duy và giao tiếp như một chuyên gia kinh tế thực thụ.

5.1. Nền tảng cho lĩnh vực English for banking and finance

Các đơn vị bài học về Ngân hàng Trung ương (Unit 5), Lạm phát (Unit 3) và Thuế (Unit 4) cung cấp một lượng lớn từ vựng và kiến thức nền tảng cho lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Sinh viên sẽ làm quen với các khái niệm như 'interest rate', 'monetary policy', 'bank run', 'income tax'. Việc hiểu rõ các thuật ngữ này trong bối cảnh cụ thể giúp họ dễ dàng hòa nhập và làm việc hiệu quả tại các ngân hàng, công ty tài chính, hay quỹ đầu tư, nơi tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp chính.

5.2. Chuẩn bị cho kỳ thi và nghiên cứu học thuật chuyên sâu

Với việc cung cấp một bài thi mẫu ('sample test'), bộ sách giúp sinh viên làm quen với cấu trúc và áp lực của các kỳ thi thực tế. Việc luyện tập với bài thi mẫu giúp giảm bớt lo lắng và tăng khả năng đạt điểm cao. Bên cạnh đó, khả năng đọc hiểu và phân tích các văn bản học thuật được rèn luyện qua từng bài đọc là kỹ năng sống còn cho những ai muốn theo đuổi con đường nghiên cứu. Nền tảng academic English for economics vững chắc mở ra cánh cửa đến với các chương trình Thạc sĩ, Tiến sĩ tại các trường đại học hàng đầu thế giới.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

* Vu Thanh Hien M.A (Chief) Bach Thi Thanh M.A Ngo Thi Kim Thanh M.A Le Thi Thuy Hong M.A © Bui Thi Thanh Van M.A 1 ENGLISH FOR _ | SPECIFIC PURPOSES F OR ECONOMICS ~~ student's Books & Workbook ~. TRUONG DAI HOG GIAO THONG VAN TAI ‘PHAN HIEU TAL THANH PHO one H{ MINH THU VIỆ N. U001B5 G2 n2 NHÀ XUẤT BẢN GIAO THÔNG VAN TAI HA NỘI- 2017 i a ~ PREFACE | ESP has becoming more and more important for students specialized in ent majors including economics. English for economics and business aims to de economic students with basic vocabulary related to their field as well as help to develop necessary language skills, namely listening, speaking, reading and ng, which will be a great help for them in their future job.

The book has been ned to be covered in 60 periods (6 periods for each unit, 12 periods for revision mid-term test), mainly for students of Economics Department in munications and Transport University whose English is at pre-intermediate English for economics and business consists of Student’s Book and ‘book with 8 units about different economics related topics. Each unit covers all lls, i. listening, speaking, reading and writing with variety of exercises. Each nlso focuses on a basic grammar point so that students can revise the knowledge have learnt and therefore can use English more effectively.

In addition, to check nts’ comprehension about the specialized topics and the language focuses, some lw questions are given after each unit. A wordlist with transcription and lation of new terms is provided at the end of each unit, which will make it easier tudents to comprehend the text and facilitates their self-study. Moreover, the includes 01 sample test to get students familiarized with the final test format. can help them to get higher scores in the mid-term and end-of-term tests.

e the Student’s book, Workbook with a wide range of exercises relevant to the s and grammar points dealt with in the course book is a good and very useful ementary material to help students consolidate what they have learnt. It is osed to be assigned as homework for students. We hope that this text book will be a useful learning material for economic nts to improve their ESP. However, mistakes are unavoidable.

We would ome all comments from teachers and students in order to make the book better. We, the authors, have five members who perform particular tasks, as follows: Vu Thanh Hien MA. (chief): in charge of Unit 1, Unit2 and the compilation and edition. Bach Thi Thanh MA.: in charge of Unit 3 and Unit 4 Ngo Thi Kim Thanh MA.: in charge of Unit 5 and Unit 6 Le Thi Thuy Hong MA: in charge of Unit 7 and Unit 8 Bui Thi Thanh Van MA.: in charge of the Vocabulary TAKT * 3 ee 4* TAKT UNIT 1 THREE ECONOMIC ISSUES A.

Understanding a printed text: Now look at these questions 1. What is important in the first paragraph? 2. What is the second paragraph about? Read the passage through and find the answers to the questions. Remember you do not have to understand every word to answer them.

Trying to understand what economics is about by studying definitions is like trying to learn to swim by reading an instruction manual. Formal analysis makes sense only once you have some practical experience. In this section we discuss three economic issues to show how society allocates scarce resources between competing uses. In each case we see the importance of the questions what, how, and for whom to produce.

The two primary economic systems that societies have employed over 60 years are Capitalism and socialism. In capitalism economic systems, property is owned by individuals. Capitalism resolves the ce.1tral questions facing society by the interaction of buyers and sellers in markets. Property in socialist economic systems is owned by the government.

In theory, in tose societies, centra! questions are answered in order to meet the best interests of all of society’s members. Instead of markets, central planning is used to deal with the basic economic questions facing socialist societies. TAKT * 5 In capitalism, the what question is answered by consumers as they spend their - dollars for the goods and services that they most desire. Businesses that best respond to or anticipate the material desires of households will.

make the most profit. In socialism, it is the job of central planners to determine what should be produced. Their decisions are based upon what they believe is most socially beneficial for society as!a whole. Central planners also answer the how question in socialist economies! They determine how to combine society’s inputs in order to produce the outputs desired.

In capitalism, this decision is up to individual firms. They combine inputs in the most efficient way to reduce the cost of making the outputs. This increases their chances of making profits. Another term for the for whom question is distribution.

In socialism, who gets what is based on need, while in capitalism, for whom is based on the value of property rights owned by individuals. Check your understanding: Now read the text carefully and then answer the following questions. What three questions must any economic system answer? Aaa ered eee nena ener ee ee EMO EH eRe EMO n ORE ae DEES Oe DEH EH OEE DDO E AEH OES EE HE EH ED EEE SORE EOE EERE ESTEE DEDEDE CHORES OH EE eee eeneseeD "“ eee emer meet e sree ees e east esses rasa eA eH ee eDe et ses aera EH ES OEEE AE HES OE DOSE EET OE ORS EE SETEEO SEES H HEE SEER EHO DE ENE ODED Eee EEE eEae. Increase your vocabulary: 1.

Look at the first paragraph and say which words correspond to these definitions. e a book which teaches you something Ñ e supply of goods, raw materials etc. Look at paragraph 2. Can you explain the words.

AT je buyers .LE ‘property BÀ 6 * TAKT. Look at paragraph 3 and say what these words refer to: e line2: they | e = jine 3: it e line 4: their e line §: they 4. Look at paragraph 3 and say what words have the same meaning as: ¢ commodity e wish se people who used goods or services e manufacture ® companies ®* cut down B. LANGUAGE FOCUS: THE PASSIVE VOICE I.

Form e Use the verb be as a help verb with the past participle of the verb. Use the correct tense of the verb be. Present Simple Property is owned by individuals. Present Continuous Seven hundred staff are being made redundant.

Past Simple _It was invented in 1938 by Chester Carlson. Present Perfect All the money in the safe has been stolen. Past Continuous ~ The factory was being built when I last came here. : Future with wi// A weak signal will be emitted.

| Future with going to A division is going to be sold. e With verbs like can, must, ought to, etc., use the modal verb + be + the past participle. The company should be taken to court and punished. That invoice ought to be checked carefully.

Uses e To describe action without saying who does them: The company was founded in 1928. The eggs are made of chocolate. e To describe process The data has to be collected, then it's analysed, and finally the results are published. , Notes e You canjuse the passive voice and still say who or what performed an action by using by! li decisions are made by the Board of Directors.

The results are collected by the computer. But in many sentences this is unnecessary. T he password has been changed (by the network manager) | PRACTICE Task 1: Read this information about DHL, a company that delivers parcels and documents, world-wide. Put the verb into the present simple passive.

DHL FROM START TO FINISH One phone call is all it takes to get your shipment moving. Quick of the mark As soon as you book all your shipment over the phone, your details (1) are programmed (program) into the DHL system. Within minutes, a courier receives a ` pick-up message. Rapid collection The data (2) (transfer) to a printer in the van.

so our driver will know where you are. Prepared for takeoff Your shipment (8) (check in) by DHL ground staff at the airport, and they make sure that it (9) (load) onto the right flight. | §* TAKT Satellite technology While the plane is in the air all the details of the shipment (10) (transmit) to the local DHL import agents. As soon as the plane lands, the information (11) (give) to customs.

Personal delivery As soon as your shipment-(12) (clear), it (13) (deliver) to its final destination. All the information about delivery (14) (hold) on computer, allowing you to check delivery with one quick phone call. Task 2: Read each of the following statements. Then say if it should be followed by sentence A or sentence B.

Underline the correct answer. Roche is one of the world’s leading pharmaceutical groups. It manufactures vitamins, perfumes, and antibiotics. Vitamins, perfumes, and antibiotics are manufactured by it.

Quantas is the second oldest international airline. The Australian government currently owns it. It is currently owned by the Australian government. Bass PLC is the largest global hotel operator.

It owns Holiday Inns and a number of other hotel chains. Holiday Inns and a number of other hotel chains are owned by it. Australian born Rupert Murdoch is chairman of News Corporation. He controls 39% of the company through Cruden Investments.

39% of the company is controlled by him through Cruden Investments. Task 3: Many of the following sentences sound unnatural because they are in the active. Re - write them in the passive, but do not mention the agent (e. by ‘ workers, by people).

Workers in China make these telephones. These telephones are made in China. Employers pay many manual workers weekly. Many manual workers.

They keep a large amount of gold at Fort Knox. 2u HT ng HH 0011 1011 1111111 0141111 14 TAKT*9 3. Workers build a lot of the world’s supertankers in South Korea. Hiên | 4, | They have turned the Sales and Marketing Department into three separate divisions.

‘The Sales and Marketing Department. The company is building a much larger Production plant at Ludwigshafen. Farmers grow a third of the world’s cocoa in the Ivory Coast | ` n=. kh Ha HH Hang ngang eerec C.

WRITING: The Passive voice — Describing charts and graphs I. The Passive Voice T ask 1: Write sentences from the prompt using one of the verbs from the box. build | discover elect | find _ invent open ‘1. The Berlin; Wall / 1961 The Berlin Wall was built in 1961.

The Channel Tunnel / 1994. Radium / Marie and Pierre Curie. The wirelesS /MATCON sssssesessssssececssessesassveceassesesrsseceessecsssssasecsnssvee S. President Clinton/]992 2222222222222 nnreereeereee Task 2: Write a short paragraph about AMS Ti rading using the prompts.

AMS Trading/ found / Alan Sugar ’/ 1968, and the company’s name / change / Amstrad/1972. The company / sell / electronic consumer goods /, and then / move / computers. Amstrad / float / the Stock Exchange / 1980. It / expand / rapid / until / 1988, when it / launch / the PC 2000 series / personal computers.

Describing charts and graphs: Frequently-used words and expressions in describing charts/graphs and changes of data. © Verb + adverb The number of something + verb + adverb + from. Subject Verb indicating Adverb Period of time changes Increased suddenly Jumped rapidly Rose dramatically went up sharply The number Climbed steeply from (June) to (December) of (cars) - Grew steadily Decreased consistently between _ (June) and Dropped gradually (December) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ