Luận văn: Dịch thuật thuật ngữ môi trường từ tiếng Anh sang tiếng Việt

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu dịch thuật thuật ngữ môi trường từ tiếng Anh sang tiếng Việt. Phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis
83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Candidate’s statement

Table of contents

PART A: INTRODUCTION

1. Aims of the study

2. Scope of the study

3. Method of the study

4. Design of the study

1. CHAPTER ONE: LITERATURE REVIEW

1.1. Definitions of terminology

1.2. Characteristics of terminology

1.3. Definitions of translation

1.4. Non-equivalence at word level and above word level

1.5. Definitions of technical translation and its characteristics

1.6. Translation of neologisms

1.7. Features of environmental terminology

1.8. Classification of environmental terms according to their structural features

2. CHAPTER TWO: THE TRANSLATION OF ENVIRONMENTAL TERMS

2.1. Translation of one-word terms and neologisms by transference

2.2. Translation of one-word terms and neologisms by naturalization

2.3. Translation of above-word-level terms by transposition

2.4. Translation by omission

2.5. Translation by paraphrase

2.6. The appropriate strategies and procedures in translating English environmental terms

2.7. Problems in the translation of environmental terms

2.8. Suggestions for the translation strategies and procedures

2.9. Implications for the translation of environmental terms

2.10. Suggestions for further studies

Appendixes

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dịch Thuật Thuật Ngữ Môi Trường Anh Việt Vai Trò

Môi trường ngày nay trở thành một vấn đề cấp bách trên phạm vi toàn cầu cũng như ở mỗi quốc gia, đặc biệt sau một loạt các thảm họa nghiêm trọng gần đây như sóng thần, động đất, núi lửa phun trào, bão và lũ lụt. Theo đó, khoa học môi trường đã phát triển, một số lượng lớn người đã tham gia các khóa học về lĩnh vực này, nhiều nghiên cứu và hội nghị quốc tế, khu vực cũng như quốc gia đã được thực hiện. Một số vấn đề nảy sinh từ việc dịch thuật thuật ngữ môi trường trong các loại khóa học và hội nghị như vậy. Đầu tiên, khi dạy tiếng Anh cho khoa học môi trường, giáo viên có thể bối rối về việc liệu họ nên giải thích một thuật ngữ môi trường tiếng Anh bằng các từ khác hay nên dịch nó sang tiếng Việt để sinh viên có thể hiểu nó một cách hoàn toàn. Kinh nghiệm cho thấy rằng việc giải thích một thuật ngữ kỹ thuật mới bằng một nhóm từ dài hơn, giáo viên không thể tránh khỏi việc sử dụng các từ mới hoặc phức tạp hơn đối với sinh viên của mình. Trong khi đó, việc dịch thuật ngữ đó tiết kiệm thời gian hơn và dễ hiểu hơn. Tuy nhiên, việc dịch thuật không phải lúc nào cũng dễ dàng đối với giáo viên do kiến thức về khoa học môi trường còn hạn chế. Điều này có thể dẫn đến các cách dịch khác nhau của cùng một thuật ngữ bởi các giáo viên khác nhau. Thêm vào đó, hiện nay có một số từ điển từ điển môi trường Anh-Việt, tuy nhiên, đối với một thuật ngữ tiếng Anh, một từ điển có thể đưa ra nhiều nghĩa tiếng Việt khác nhau và nó có thể không thể cung cấp tất cả các nghĩa của thuật ngữ môi trường. Do đó, nó gây ra khó khăn trong việc dịch cũng như trong việc lựa chọn nghĩa phù hợp. Hơn nữa, người dịch hoặc phiên dịch viên cũng phải đối mặt với những thách thức trong việc dịch thuật ngữ môi trường vì họ không có đủ kiến thức về môi trường và tiếng Việt chưa có các tương đương chính xác cho một số từ tiếng Anh. Đã đến lúc người dịch và phiên dịch viên cần nghiên cứu lý thuyết dịch thuật để họ có thể tìm ra các chiến lược phù hợp để dịch thuật ngữ môi trường. Với những trở ngại đằng sau việc dịch thuật thuật ngữ môi trường, câu hỏi nghiên cứu được đặt ra: “Đâu là các chiến lược và quy trình phổ biến để dịch thuật ngữ môi trường tiếng Anh sang tiếng Việt?”.

1.1. Mục tiêu của Nghiên Cứu về Dịch Thuật Thuật Ngữ Môi Trường

Nghiên cứu này nhằm mục đích: • Nghiên cứu các đặc điểm của thuật ngữ môi trường tiếng Anh và thành phần của chúng theo ngữ pháp chức năng do Halliday đề xuất. • Xác định các quy trình và chiến lược thường được sử dụng bởi giáo viên trong các bài học về tiếng Anh cho khoa học môi trường và người dịch để chuyển ngữ thuật ngữ môi trường. Hy vọng rằng nghiên cứu này sẽ đóng góp một phần vào tiếng Anh chuyên ngành nói chung và tiếng Anh cho khoa học môi trường nói riêng về mặt dịch thuật, giảng dạy và học tập.

1.2. Phạm vi của Nghiên Cứu Biên Dịch Môi Trường Anh Việt

Vì nghiên cứu phục vụ nhu cầu giảng dạy tiếng Anh cho khoa học môi trường và chuyển ngữ thuật ngữ môi trường tiếng Anh, nó chủ yếu tập trung vào thuật ngữ môi trường có nguồn gốc từ tài liệu hiện đang được sử dụng trong các trường đại học khoa học và công nghệ nổi tiếng có môn tiếng Anh môi trường. Tuy nhiên, nghiên cứu không thể bao gồm tất cả các thuật ngữ xuất hiện trong các nguồn này, chỉ những thuật ngữ điển hình có tần suất xuất hiện cao mới được chọn. Do đặc điểm của văn bản và ngôn ngữ trong tài liệu về lĩnh vực môi trường, hầu hết các thuật ngữ là thuật ngữ một từ và thuật ngữ trên cấp độ từ. Mục đích của tác giả là thực hiện một nghiên cứu về việc dịch thuật ngữ môi trường ở cấp độ từ và thuật ngữ trên cấp độ từ dựa trên các đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa của các thuật ngữ được nghiên cứu.

1.3. Phương Pháp Nghiên Cứu Dịch Thuật Chuyên Ngành Môi Trường

Đây là một nghiên cứu mô tả vì loại nghiên cứu này nhằm mục đích trả lời các câu hỏi “cái gì?”, nhưng không phải câu hỏi “tại sao?”. Như Wisker (2001: 118) chỉ ra, mục đích của nghiên cứu mô tả là “tìm hiểu thêm về một hiện tượng và nắm bắt nó bằng thông tin chi tiết”. Thường thì việc nắm bắt và mô tả chỉ đúng cho thời điểm đó, do đó, lý tưởng nhất là, mô tả nên được lặp lại nhiều lần để có thể ghi nhận sự ổn định hoặc thay đổi. Tuy nhiên, trong khuôn khổ của một luận văn, nghiên cứu đề xuất tập trung vào tình trạng hiện tại của thuật ngữ môi trường tiếng Anh và các chiến lược và quy trình dịch phổ biến của chúng sang tiếng Việt, điều này vẫn giúp chúng ta hiểu và biết thêm về hiện tượng đang được điều tra. Dữ liệu mô tả được thu thập bằng cách quan sát và ghi lại chỉ những khía cạnh được quan tâm đối với nghiên cứu vì nghiên cứu mô tả, như Seliger và Shohamy (2000: 127) đã nói, bắt đầu với một tiền đề về những gì cần tìm trong quan sát, đó là câu hỏi nghiên cứu. Một cách chi tiết hơn, thuật ngữ môi trường tiếng Anh thuộc hai loại: thuật ngữ một từ và thuật ngữ trên cấp độ từ được thu thập từ ngữ liệu nghiên cứu. Sau đó, bản dịch của hai nhóm này và các nhóm con của chúng được phân tích để xác định các quy trình và chiến lược dịch phù hợp. Các bước của nghiên cứu về việc dịch thuật ngữ môi trường như sau. Bước 1: Xem xét tài liệu môi trường từ các nguồn đáng tin cậy khác nhau Bước 2: Thu thập thuật ngữ môi trường tiếng Anh từ các tài liệu này Bước 3: Phân loại các thuật ngữ đã thu thập thành hai nhóm: thuật ngữ một từ và thuật ngữ trên cấp độ từ. Bước 4: Phân tích bản dịch của các ví dụ điển hình của các nhóm đã đề cập ở trên để tìm ra các chiến lược và quy trình quan trọng để dịch thuật ngữ môi trường. Bước 5: Đề xuất một số hàm ý cho việc dịch thuật ngữ môi trường.

II. Thách Thức Dịch Thuật Thuật Ngữ Môi Trường Anh Việt

Nhiều nhà ngôn ngữ học bao gồm Đỗ Hữu Châu (1981), Nguyễn Thiện Giáp (1981) và Lưu Văn Lăng (1998) có chung ý kiến rằng thuật ngữ sở hữu ba đặc điểm quan trọng, đó là tính chính xác, tính hệ thống và tính quốc tế. Một thuật ngữ cần phải chính xác và rõ ràng vì về cơ bản nó phản ánh một khái niệm chính xác của một khoa học. Nếu một thuật ngữ có độ chính xác tuyệt đối, mọi người sẽ không bao giờ nhầm lẫn khái niệm này với khái niệm khác. Ví dụ, precipitation không thể được dịch là mưa như trong một từ điển cho ngôn ngữ chung. Precipitation có nghĩa là nước trong mưa, tuyết, v.v. rơi xuống, do đó nó phải là giáng thủy. Một khi một từ đã trở thành một thuật ngữ, nó không còn mang ý nghĩa hàm ý và cảm xúc; nó cũng mất đi tính đa nghĩa và tính trái nghĩa của nó. Tóm lại, thuật ngữ nhất thiết phải hoạt động theo nguyên tắc “một khái niệm chỉ có một thuật ngữ cho nó và một thuật ngữ chỉ ra chỉ một khái niệm”. Bất kỳ lĩnh vực khoa học nào cũng có hệ thống khái niệm giới hạn riêng, được đặt tên bởi một hệ thống thuật ngữ. Do đó, mỗi thuật ngữ có vị trí riêng trong hệ thống khái niệm và thuộc về một hệ thống thuật ngữ. Giá trị của mỗi thuật ngữ được xác định bởi mối quan hệ của nó với các thuật ngữ khác trong cùng một hệ thống. Do đó, một thuật ngữ mất đi giá trị khi bị cô lập khỏi hệ thống của nó. Ví dụ: nếu warming không được đưa vào thuật ngữ môi trường, nó thường được hiểu là làm ấm, nhưng không phải ấm lên toàn cầu như trong lĩnh vực môi trường. Tóm lại, một thuật ngữ phải là một thành viên phụ thuộc vào hệ thống của nó. Thuật ngữ được sử dụng quốc tế vì chúng là những từ đặc biệt thể hiện các khái niệm khoa học chung cho những người thuộc các ngôn ngữ khác nhau. Do đó, việc thống nhất các thuật ngữ được sử dụng giữa các ngôn ngữ là hữu ích để thúc đẩy sự phát triển của khoa học. Các liên kết quốc tế trong khoa học dẫn đến một số lượng lớn các thuật ngữ có mặt trong nhiều ngôn ngữ khác nhau. Ví dụ: gradient, arsenic, gel, front, v.v. được tìm thấy trong tiếng Anh và tiếng Việt với ít sự khác biệt về hình thức. Tóm lại, đây là những đặc điểm quan trọng của thuật ngữ trong cách sử dụng thông thường của chúng. Dựa trên các tiêu chí của thuật ngữ, mỗi ngôn ngữ có thể yêu cầu các nguyên tắc khác phù hợp với văn hóa của nó. Theo đó, thuật ngữ trong tiếng Việt cũng có những đặc điểm điển hình bao gồm chủ nghĩa dân tộc và tính phổ biến.

2.1. Đặc Điểm Chủ Nghĩa Dân Tộc trong Thuật Ngữ Môi Trường Việt Nam

Mặc dù thuật ngữ là những từ đặc biệt được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn, chúng chắc chắn là một phần của ngôn ngữ quốc gia. Do đó, chúng sở hữu màu sắc và đặc điểm của ngôn ngữ quốc gia. Nói cách khác, chúng nên được tạo ra từ các tài liệu của ngôn ngữ quốc gia về mặt từ vựng và cấu trúc ngữ pháp.

2.2. Tính Phổ Biến của Từ Vựng Môi Trường Chuyên Ngành

Thuật ngữ cần phải phổ biến hoặc gần gũi với ngôn ngữ của quần chúng. Khoa học là để phục vụ quần chúng, để làm cho quần chúng tham gia vào các lĩnh vực khoa học và đồng thời, để mang lại kiến thức và lợi ích cho họ. Ngôn ngữ, đặc biệt là thuật ngữ, được sử dụng trong tài liệu khoa học không nên phức tạp hoặc dễ hiểu đối với một nhóm hạn chế các tầng lớp thượng lưu hoặc trí thức. Trên thực tế, thuật ngữ phải phổ biến, tức là dễ hiểu, dễ nhớ và dễ sử dụng. Tóm lại, thuật ngữ cần sở hữu năm đặc điểm: tính chính xác, tính hệ thống, tính quốc tế, chủ nghĩa dân tộc và tính phổ biến. Những đặc điểm này là các yếu tố hoặc nguyên tắc quan trọng trong việc tạo ra và tiêu chuẩn hóa thuật ngữ.

III. Phương Pháp Dịch Thuật Thuật Ngữ Môi Trường Anh Việt Hiệu Quả

Newmark (1995: 81) trình bày rằng các thủ tục dịch thuật được sử dụng để dịch các câu và các đơn vị ngôn ngữ nhỏ hơn. Sau đây là các thủ tục dịch thuật được Newmark (1995: 81-93) đề xuất. Newmark (1995: 69) tiếp cận dịch thuật theo nghĩa đen bằng cách phân biệt nó với dịch thuật từng chữ và dịch thuật một đối một. “Dịch thuật từng chữ chuyển ngữ pháp và trật tự từ của SL, cũng như ý nghĩa chính của tất cả các từ SL, vào bản dịch”. Bản dịch này được cho là chỉ có hiệu quả đối với các câu trung tính đơn giản ngắn gọn, ví dụ: He works in the house now. - Il travaille dans la maison maintenant. Dịch thuật một đối một là một hình thức dịch thuật rộng hơn, trong đó mỗi từ SL có một từ TL tương ứng, nhưng ý nghĩa chính của chúng có thể khác nhau. Do đó, trong passer un examen - take an exam, hai động từ passer và take có thể được cho là tương ứng với nhau, nhưng chúng không tương đương về mặt ngữ nghĩa. Dịch thuật theo nghĩa đen vượt ra ngoài dịch thuật một đối một. Nó trải dài từ một từ đến một từ, qua nhóm đến nhóm, cụm từ đến cụm từ, mệnh đề đến mệnh đề, đến câu đến câu. Như Newmark (1995: 81) đã nói, chuyển ngữ (từ mượn, phiên âm) đề cập đến quá trình chuyển một từ SL sang một văn bản TL. Sau đó, từ này trở thành một “từ mượn”. Khi nói đến vai trò của một người dịch liên quan đến thủ tục dịch thuật này, anh ta phải quyết định có nên chuyển một từ không quen thuộc trong TL hay không, về nguyên tắc phải là một từ văn hóa SL mà người tham chiếu là đặc thù đối với văn hóa SL. Nói chung, chỉ các đối tượng hoặc khái niệm văn hóa mới nên được chuyển để thể hiện sự tôn trọng đối với văn hóa của quốc gia SL. Các từ và biểu thức thường được chuyển là: tên của tất cả những người còn sống và hầu hết những người đã chết; tên địa lý và địa hình bao gồm các quốc gia mới độc lập trừ khi chúng đã có bản dịch được công nhận; tên của các tạp chí định kỳ và báo; tiêu đề của các tác phẩm văn học, kịch, phim chưa được dịch; tên của các công ty và tổ chức tư nhân; tên của các tổ chức công cộng hoặc quốc hữu hóa; tên đường phố, địa chỉ, v.v. Hơn nữa, có hai cách sử dụng từ mượn, nó có thể được sử dụng có hoặc không có giải thích. Đầu tiên, người nói của nhiều ngôn ngữ hiện nay thích mượn từ trực tiếp từ các ngôn ngữ khác mà không cần giải thích. Từ được viết ở cùng một dạng như trong SL và được phát âm như thể nó là một từ bản địa. Ví dụ: các từ bar, karaoke, pub, telecom hiện được viết trong báo chí ở dạng gốc và được người đọc hiểu. Cách này dường như hiệu quả vì nó bảo tồn ý nghĩa, hiệu ứng phong cách của SL. Tuy nhiên, nó gây khó khăn trong việc phát âm và viết. Do đó, hiệu quả giao tiếp bị hạn chế. Một cách khác là từ mượn có giải thích. Theo sau từ mượn với một lời giải thích rất hữu ích khi từ được đề cập được lặp lại nhiều lần trong văn bản. Một khi được giải thích, từ mượn sau đó có thể được sử dụng một mình; người đọc có thể hiểu nó và không bị phân tâm bởi các giải thích dài dòng hơn (Baker, 1992: 34). Một số từ mượn có thể biểu thị một khái niệm mới hoặc một cái gì đó không quen thuộc đối với người nói TL. Do đó, một lời giải thích là cần thiết khi nó xảy ra lần đầu tiên. Ví dụ: năm 1986 ở Việt Nam xuất hiện một thuật ngữ mới trong chính trị đổi mới. Khi nó được dịch sang tiếng Anh trong báo chí, thuật ngữ này được giữ nguyên ở dạng ban đầu và theo sau là một lời giải thích là đổi mới (a renovation process in political policies). Cách mượn này dường như phù hợp vì nó dễ hiểu đối với tất cả các loại độc giả và có thể bảo tồn ngữ âm và sắc thái của SL.

3.1. Sự Tương Đương về Văn Hóa trong Dịch Thuật Môi Trường

Trong thuật ngữ của Baker (1992: 31), thủ tục này liên quan đến việc thay thế một mục hoặc biểu thức cụ thể về văn hóa bằng một mục TL không có cùng ý nghĩa mệnh đề nhưng có khả năng có tác động tương tự đến người đọc mục tiêu. Điều này khá hữu ích khi khái niệm trong SL có vẻ không quen thuộc với người đọc TL. Mục cụ thể về văn hóa được thay thế cung cấp cho người đọc một khái niệm quen thuộc và dễ hiểu. Mặc dù ý nghĩa đen của các từ có thể khác nhau, cả hai mục đều tạo ra hiệu ứng tương tự cho giá trị biểu cảm của chúng. Newmark (1995: 83) lưu ý rằng loại dịch thuật này bị hạn chế, vì các tương đương văn hóa gần đúng không chính xác. Chúng có thể được sử dụng trong các văn bản chung, quảng cáo và tuyên truyền, cũng như để giải thích ngắn gọn cho những độc giả không biết về văn hóa SL có liên quan. Đặc biệt, mục đích chính của thủ tục này được đánh giá là để hỗ trợ hoặc bổ sung một thủ tục dịch thuật khác trong một cặp đôi.

3.2. Sự Tương Đương Chức Năng trong Dịch Thuật Chuyên Ngành

Theo Newmark (1995: 83), sự tương đương chức năng, được áp dụng cho các từ văn hóa, đòi hỏi việc sử dụng các từ không có văn hóa, đôi khi với một thuật ngữ cụ thể mới. Chức năng của nó là để trung hòa hoặc khái quát hóa từ SL; và đôi khi thêm một chi tiết cụ thể do đó; baccalauréat - kỳ thi tốt nghiệp trung học Pháp, Sejm - quốc hội Ba Lan. Như một phân tích thành phần văn hóa, thủ tục này là cách dịch chính xác nhất, tức là giải mã một từ văn hóa. Thủ tục này cũng được sử dụng khi một từ kỹ thuật SL không có tương đương TL. Ví dụ: thuật ngữ tiếng Anh cot death có thể được dịch là subite d‟un nourrisson trong tiếng Pháp. Nói cách khác, thủ tục này lấp đầy khoảng trống giữa ngôn ngữ hoặc văn hóa nguồn và ngôn ngữ hoặc văn hóa mục tiêu. Trong dịch thuật các thuật ngữ văn hóa, thủ tục này thường được kết hợp với chuyển ngữ: taille có thể được dịch là một loại thuế đánh vào người dân thường trước Cách mạng Pháp, hoặc taille.

3.3. Tính Tương Đương Mô Tả trong Dịch Tài Liệu Môi Trường

Trong dịch thuật, mô tả đôi khi phải được cân nhắc so với chức năng, ví dụ, samurai trong tiếng Nhật được mô tả là „tầng lớp quý tộc Nhật Bản từ thế kỷ 11 đến thế kỷ 19‟; chức năng của nó là „cung cấp các sĩ quan và quản trị viên‟. Mô tả và chức năng là các yếu tố thiết yếu trong giải thích và do đó trong dịch thuật. “Một „sự thay đổi‟ (thuật ngữ của Catford) hoặc „chuyển đổi‟ (Vinay và Darbelnet) là một thủ tục dịch thuật liên quan đến sự thay đổi trong ngữ pháp từ SL sang TL” (Newmark, 1995: 85). Có bốn loại thay đổi chính. Loại thay đổi đầu tiên có thể là từ số ít sang số nhiều hoặc trong vị trí của tính từ, điều này là tự động và không cung cấp cho người dịch sự lựa chọn. Điều này được thấy rõ trong trường hợp ngữ pháp tiếng Việt so với tiếng Anh. Ví dụ, sustainable development sẽ được dịch là sự phát triển bền vững, điều này liên quan đến sự thay đổi tự động về trật tự từ trong cụm danh từ; hoặc glasses/spectacles có nghĩa là kính đeo mắt, điều này tự động bỏ qua dạng số nhiều của phiên bản gốc nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa của các từ trong TL.

IV. Dịch Thuật Thuật Ngữ Môi Trường Bằng Cách Bỏ Qua

Chiến lược này, do Baker (1992: 40) đề xuất, có vẻ khá quyết liệt, nhưng trên thực tế, nó không gây hại gì khi bỏ qua việc dịch một từ hoặc biểu thức trong một số ngữ cảnh. Nếu ý nghĩa được truyền tải bởi một mục hoặc biểu thức cụ thể không đủ quan trọng đối với sự phát triển của văn bản để biện minh cho việc làm xao nhãng người đọc bằng lời giải thích dài dòng, người dịch có thể và thường chỉ đơn giản là bỏ qua việc dịch từ hoặc biểu thức được đề cập. Ví dụ, người dịch có thể xóa từ “of” trong một số thuật ngữ như “velocity of air current” - “tốc độ luồng gió” hoặc “transfer of land property” - “sự chuyển nhượng quyền sở hữu đất đai”. Tuy nhiên, chiến lược này chỉ nên được sử dụng khi những lợi thế của việc tạo ra một bản dịch trôi chảy, dễ đọc rõ ràng vượt trội hơn giá trị của việc chuyển ngữ một ý nghĩa cụ thể một cách chính xác trong một ngữ cảnh nhất định. Newmark (1995) trình bày rằng các cặp đôi, bộ ba, bộ tứ kết hợp hai, ba hoặc bốn trong số các thủ tục đã đề cập ở trên tương ứng để giải quyết một vấn đề duy nhất. Những sự kết hợp này đặc biệt phổ biến đối với các từ văn hóa nếu chuyển ngữ được kết hợp với một tương đương chức năng hoặc văn hóa. Tóm lại, trên đây là các thủ tục phổ biến được sử dụng trong việc dịch thuật ngữ từ tiếng Anh sang tiếng Việt. Nghiên cứu cũng sẽ thảo luận về vấn đề dịch thuật kỹ thuật và dịch thuật các từ mới trong phần tiếp theo để tìm ra các nền tảng lý thuyết thuyết phục hơn để đi đến các thủ tục và chiến lược tốt nhất để dịch thuật ngữ môi trường.

4.1. Định Nghĩa và Đặc Điểm Của Dịch Thuật Kỹ Thuật Trong Môi Trường

Với sự trỗi dậy của công nghệ, người dịch chuyên nghiệp đã và đang đối mặt với các loại văn bản mới được xác định bởi các đặc điểm và đặc điểm ngữ pháp riêng biệt cũng như một số thuật ngữ. Kết quả là, dịch thuật kỹ thuật đã ra đời cùng với những người khác. Nó được coi là một phần của dịch thuật chuyên ngành, có khả năng không mang tính văn hóa, như Newmark (1995: 151) đã nói. Một định nghĩa khác về dịch thuật kỹ thuật được Sofer (1999: 37) đưa ra. Ông tuyên bố rằng việc dịch một văn bản có thể được gọi là kỹ thuật khi nó yêu cầu các thuật ngữ chuyên ngành trong một lĩnh vực cụ thể. Cả Newmark và Sofer đều tin rằng các thuật ngữ chuyên ngành trong một văn bản đang được dịch là dấu hiệu đầu tiên của dịch thuật kỹ thuật mặc dù chúng thường chỉ chiếm khoảng năm đến mười phần trăm của một văn bản. Newmark (1995: 151) cũng chỉ ra các đặc điểm của dịch thuật kỹ thuật cho tiếng Anh như bị động, danh từ hóa, ngôi thứ ba, động từ trống, thì hiện tại và định dạng đặc trưng của nó là báo cáo kỹ thuật, hướng dẫn, sổ tay, thông báo và quảng cáo. Ngoài ra, phong cách kỹ thuật thường không có ngôn ngữ cảm xúc, hàm ý, hiệu ứng âm thanh và ẩn dụ gốc. Newmark (1995: 153) đề xuất ba loại ngôn ngữ kỹ thuật như sau: phong cách học thuật bao gồm các từ Latinh và Hy Lạp được chuyển giao liên quan đến các bài báo học thuật, phong cách chuyên nghiệp đề cập đến các thuật ngữ chính thức được sử dụng bởi các chuyên gia và phong cách phổ biến có thể bao gồm các thuật ngữ thay thế quen thuộc.

4.2. Dịch Thuật Các Từ Mới trong Lĩnh Vực Môi Trường

Như Newmark (1995: 140) đã nói, “từ mới có thể được định nghĩa là các đơn vị từ vựng mới được đặt ra hoặc các đơn vị từ vựng hiện có có được một ý nghĩa mới”. Theo ông, mỗi ngôn ngữ mở rộng vốn từ vựng của nó hoặc từ mới một cách ổn định để đáp ứng một nhu cầu phát sinh đặc biệt khi các đối tượng và quy trình mới liên tục được tạo ra trong công nghệ. Từ mới có lẽ là vấn đề lớn nhất của người dịch phi văn học và chuyên nghiệp do số lượng các loại của chúng. Newmark (1995) cũng đề xuất các loại từ mới và cách đối phó với từng loại trong dịch thuật. Tuy nhiên, một số trong số các loại này thường gặp hơn những loại khác trong một văn bản kỹ thuật cụ thể. Ở đây, các trường hợp phổ biến nhất của từ mới trong văn bản môi trường sẽ được thảo luận.

V. Đặc Điểm Của Thuật Ngữ Môi Trường Cần Lưu Ý Khi Dịch

Thuật ngữ môi trường sở hữu các đặc điểm điển hình của thuật ngữ như đã nêu trong chương trước. Các thuật ngữ môi trường mang tính trung lập về mặt cảm xúc với ý nghĩa biểu thị và hầu hết chúng có mối quan hệ một đối một với khái niệm mà chúng đề cập đến. Ví dụ: Thuật ngữ ecosystem (hệ sinh thái) chỉ đề cập đến một khái niệm duy nhất biểu thị tất cả các loài thực vật và sinh vật sống trong một khu vực cụ thể được xem xét liên quan đến môi trường vật lý của chúng. Thuật ngữ global warming (sự ấm lên toàn cầu) chỉ đề cập đến một khái niệm duy nhất biểu thị sự gia tăng nhiệt độ của bầu khí quyển trái đất, do sự gia tăng của các loại khí đặc biệt. Tương tự, có vô số ví dụ về các thuật ngữ có ý nghĩa đơn lẻ như geosphere (địa quyển), ordinatormeter (dụng cụ đo tung độ), v.v. tương ứng đề cập đến một khái niệm duy nhất. Một thuật ngữ môi trường mang một ý nghĩa khác trong lĩnh vực môi trường. Ý nghĩa này được quyết định bởi mối quan hệ của nó với các thuật ngữ khác trong cùng một hệ thống hoặc bởi vị trí của nó trong hệ thống. Ví dụ: Thuật ngữ vector có nghĩa là sinh vật truyền bệnh (không phải vectơ) khi nó được sử dụng trong lĩnh vực môi trường và trong mối quan hệ của nó với muỗi và bệnh sốt rét trong câu: Mosquitoes are the vectors in malaria. (Muỗi là sinh vật truyền bệnh sốt rét.) Thuật ngữ môi trường được sử dụng quốc tế. Mặc dù chúng có thể xuất hiện ở các dạng tương tự hoặc khác nhau trong các ngôn ngữ khác nhau, nhưng chúng đề cập đến cùng một khái niệm tồn tại trong các nền văn hóa khác nhau. Ví dụ:

5.1. Quốc Tế Hóa Thuật Ngữ và Ứng Dụng trong Dịch Tài Liệu

Các thuật ngữ được tạo ra từ vật chất của ngôn ngữ chứa chúng. Ví dụ: để biểu thị một loại động vật hoặc thực vật nhỏ sống trên hoặc bên trong một động vật hoặc thực vật khác và lấy thức ăn từ nó, tiếng Anh sử dụng thuật ngữ parasite trong khi tiếng Việt sử dụng vật ký sinh với cách hình thành, chính tả, phát âm và viết từ riêng. Nhiều thuật ngữ môi trường đã trở nên phổ biến đến mức chúng không còn được coi là thuật ngữ kỹ thuật mà đã trở thành sử dụng thông thường trong cuộc sống hàng ngày của người dùng. Ví dụ:

5.2. Phân Loại Thuật Ngữ Theo Cấu Trúc Của Thuật Ngữ Trong Dịch Thuật

Thuật ngữ môi trường có thể được phân loại thành hai nhóm theo thành phần ngữ pháp của chúng bao gồm thuật ngữ một từ và thuật ngữ trên cấp độ từ. Các thuật ngữ một từ được tạo thành từ một từ (thường là danh từ hoặc động từ) và từ mới có thể là các từ mới, từ lấy tên, từ viết tắt, v.v.

VI. Dịch Thuật Thuật Ngữ Môi Trường Một Từ và Thuật Ngữ Mới

Như một vấn đề thực tế, bất cứ khi nào một khái niệm mới xuất hiện, điều cần thiết là phải tạo ra một thuật ngữ văn hóa mục tiêu để đặt tên cho nó; tuy nhiên, việc tạo ra một thuật ngữ mới là rất khó khăn và tốn thời gian. Đôi khi, gần như không thể tạo ra một thuật ngữ tiếng Việt có thể đóng vai trò là một tương đương chính xác với thuật ngữ tiếng Anh. Do đó, trong dịch thuật, việc sử dụng các từ mượn để chỉ khái niệm mới là phổ biến. Cần lưu ý rằng trạng thái „là một khái niệm mới‟ là tạm thời, có nghĩa là khi thời gian trôi qua, bản thân khái niệm không còn mới nữa trong khi việc sử dụng từ mượn kéo dài cho đến khi một thuật ngữ tiếng Việt thích hợp được xây dựng và chấp nhận. Sau đây là các ví dụ về thuật ngữ môi trường tiếng Anh được chuyển sang tiếng Việt: đáng chú ý là việc dịch các từ mới bằng cách chuyển ngữ được chấp nhận dễ dàng bởi các chuyên gia, những người đã quen với các khái niệm trong công việc của họ, nhưng chúng có thể nghe có vẻ lạ đối với những người thiếu kiến thức chuyên môn về lĩnh vực này.

6.1. Dịch Thuật Thuật Ngữ Môi Trường Lấy Tên Riêng

Trong lĩnh vực môi trường, có các thuật ngữ biểu thị các đối tượng, phương pháp, luật, mã, v.v. có nguồn gốc từ các nhà phát minh hoặc khám phá của chúng. Trong dịch thuật, tên riêng được chuyển trong khi danh từ chung được dịch để tạo ra một phiên bản rõ ràng và dễ hiểu hơn. Thường thì các nhà môi trường quen thuộc hơn với các thuật ngữ này trong khi độc giả nói chung thấy chúng hơi khó khăn. Do đó, một thuật ngữ chức năng-mô tả, đôi khi, được thêm vào trong trường hợp người đọc có thể không hiểu các từ lấy tên được chuyển.

6.2. Dịch Thuật Các Chữ Viết Tắt và Ưu Điểm Trong Dịch Thuật Môi Trường

Các chữ viết tắt được sử dụng thường xuyên để chỉ các sản phẩm, thiết bị, quy trình và tổ chức quốc tế trong lĩnh vực môi trường. Các thuật ngữ viết tắt thường là viết tắt của các nhóm từ dài, do đó, đòi hỏi các tương đương dài trong tiếng Việt. Do đó, các chữ viết tắt tiếng Anh được sử dụng trong tiếng Việt ngay cả khi có các thuật ngữ tiêu chuẩn tiếng Việt cho chúng. Nếu chữ viết tắt xuất hiện lần đầu tiên hoặc chỉ một lần, nó thường đi kèm với cả dạng đầy đủ tiếng Anh và tiếng Việt; và nếu nó được lặp lại sau đó, các dạng đầy đủ sẽ bị rút lại. Một số chữ viết tắt môi trường tiếng Anh rất phổ biến và quen thuộc với người đọc Việt Nam đến mức các chữ viết tắt của chúng được mượn vào bản dịch tiếng Việt mà không cần giải thích đầy đủ.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

iv TABLE OF CONTENTS page Candidate’s statement. iii Table of contents. iv PART A: INTRODUCTION. Aims of the study.

Scope of the study. Method of the study. Design of the study. 4 CHAPTER ONE: LITERATURE REVIEW.

Definitions of terminology. Characteristics of terminology. Definitions of translation. Non-equivalence at word level and above word level.

Definitions of technical translation and its characteristics. Translation of neologisms. Features of environmental terminology. Classification of environmental terms according to their structural features.

33 CHAPTER TWO: THE TRANSLATION OF ENVIRONMENTAL TERMS 34 2. Translation of one-word terms and neologisms by transference. Translation of one-word terms and neologisms by naturalization. 36 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Translation of above-word-level terms by transposition. Translation by omission. Translation by paraphrase. The appropriate strategies and procedures in translating English environmental terms.

Problems in the translation of environmental terms. Suggestions for the translation strategies and procedures. Implications for the translation of environmental terms. Suggestions for further studies.

62 Appendixes TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 PART A: INTRODUCTION 1. Rationale The environment has become a burning issue on a world scale as well as in each country, especially after a series of recent serious disasters such as tsunami, earthquake, volcanic eruption, storm and flood. Accordingly, environmental science has developed, a number of people have taken courses on this field, a variety of research and international, regional as well as national conferences have been carried out. Several matters arise from the translation of environment terms in such kinds of courses and meetings.

First, when teaching English for environmental science, the teacher may be confused about whether he should explain one English environmental term in other words or he should translate it into Vietnamese so that students are able to understand it completely. Experience shows that explaining a new technical term in a longer group of words, the teacher unavoidably utilizes words which are new or more complicated to his students. Meanwhile, translating that term is more time-saving and more comprehensible. However, translation is not always pleasant and easy to the teacher due to inadequate knowledge of environmental science.

This could lead to different ways of translation of the same term by different teachers. In addition, there are some English - Vietnamese dictionaries of environmental science now, however, for one English term, a dictionary may offer various Vietnamese meanings and it might not be able to provide all meanings of environmental terms. Therefore, it causes difficulties in translating as well as in selecting appropriate meanings. Furthermore, translators or interpreters also face challenges of translating environmental terms because they do not have enough knowledge of environment and Vietnamese language has not had precise equivalences for certain English words.

It is time the translators and interpreters needed to study the theory of translation so that they can find suitable strategies to translate environmental terms. Given the hindrances behind the translation of environmental terms, the research question is raised: “What are the common strategies and procedures for the translation of English environmental terms into Vietnamese?”. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Aims of the study The study is aimed at: • Investigating characteristics of English environmental terms and their compositions in the light of functional grammar proposed by Halliday.

• Identifying the procedures and strategies commonly used by teachers in the lessons on English for Environmental Science and translators for rendering environmental terms. It is expected that the research partly contributes to English for Specific Purposes in general and English for Environmental Science in particular in terms of the translating, teaching and learning as well. Scope of the study Since the research serves the need of the teaching of English for Environmental Science and rendering English enviromental terms, it mainly focuses on environmental terms derived from materials currently used in well-known universities of science and technology which offer environmental English as a subject. However, the study cannot cover all terms which appear in these sources, only typical terms with high frequency of occurrence are chosen.

Because of the characteristics of texts and the language in the materials of environmental field, most of the terms are one word and above-word-level terms. It is the author‟s purpose to conduct a study on the translation of environmental terms at word-level and above-word-level terms based on the grammatical and semantic features of the terms investigated. Method of the study This is a descriptive research as this kind of research is aimed at answering “what?” questions, but not “why?” questions. As Wisker (2001: 118) points out, the purpose of descriptive study is to “find out more about a phenomenon and to capture it with detailed information”.

Often the capturing and description is only true for that moment in time, hence, ideally, the description should be repeated several times so that stability or change could be noted. However, in the framework of a thesis, the study proposes to focus on the present condition of English environmental terms and their common translation strategies TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 and procedures into Vietnamese, which still helps us to understand and know more about the phenomenon under investigation. Descriptive data is collected by observing and noting only aspects which are of interest for the research because descriptive research, as stated by Seliger and Shohamy (2000: 127) begins with a premise about what to look for in the observation, that is to say the research question. In a more detailed way, English environmental terms belonging to two categories: one-word and above-word-level terms are collected from the study corpus.

Afterwards, the translation of these two groups and their subgoups are analyzed to identify appropriate transalation procedures and strategies. The steps of the study on the translation of environmental terminology are as follows. Step 1: Reviewing environment materials from different reliable sources Step 2: Collecting English environmental terms from these materials Step 3: Classifying collected terms into two groups: one-word terms and above-word-level terms. Step 4: Analyzing the translation of typical examples of the above-mentioned groups in order to find out the significant strategies and procedures for the translation of environmental terms.

Step 5: Suggesting some implications for the translation of environmental terms. Design of the study The thesis consists of three main parts: Introduction, Development and Conclusion. The first part, Introduction outlines rationale, scope, aims, method and design of the research. The second part entitled Development is divided into two chapters.

Chapter One refers to theories which serve as the foundation for this study and presents the typical features of environmental terms and their structural patterns. Chapter Two, The translation of environmental terms offers common procedures and strategies for the translation of the terms. Finally, Conclusion summarizes all the research findings. Ultimately, references, data sources and appendixes are indispensable parts of the study.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 PART B: DEVELOPMENT CHAPTER ONE LITERATURE REVIEW 1. Definitions of terminology Terminology is a fascinating subject to researchers in the world as well as in Vietnam. A large number of definitions of terminology have been proposed. In the words of Valeontis and Mantzari (2006: 1), “terminology has a twofold meaning: (1) it is the discipline concerned with the principles and methods governing the study of concepts and their designations (terms, names, symbols) in any subject field, and the job of collecting, processing, and mangaging relevant data and (2) the set of terms belonging to the special language of an individual subject field”.

In practice, it is more familiar with the second meaning of the term terminology, which is further clarified by Russian authors in “Russian Encyclopedia” (1976), “terminology is words or combinations of words that denote the concept precisely and its relationship with other concepts in a specific area. Terminology is a specialized and restricted expression on things, phenomena, characteristics and the relationships in specific profession” (quoted in Nguyen Thi Mai, 2003: 16). This definition shares some common features in content with the definition given by Nguyen Van Tu (1960: 176): “terminology is words or combinations of words that are used in science, technology, politics, art, etc. And it has a specific meaning, precisely denotes concepts and names of the above-mentioned scientific areas”.

Similarly, Nguyen Thien Giap (1981: 308-309) claims that terminology, which is understood as a special linguistic unit of a language, consists of words and phrases which are accurate names of concepts and subjects belonging to different specialized fields of human beings. Through the above-mentioned definitions, it is clear that terminology is a special lexicon of a language. The particularity is that terminology is words and phrases which accurately denote concepts of a specialized field. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Characteristics of terminology Many linguists including Do Huu Chau (1981), Nguyen Thien Giap (1981) and Luu Van Lang (1998) share the idea that terminology possesses three important characteristics, namely accurateness, systematism and internationalism. Accurateness A term needs to be accurate and clear because basically it reflects an exact concept of a science. If a term is of absolute accuracy, people never mistake one concept for another. For example, precipitation cannot be translated as mưa as in a dictionary for general language.

Precipitation means water in rain, snow, etc. that falls, therefore it should be giáng thủy. Once a word has become a term, it no longer has connotational and emotional meanings; it also loses its polysemousness and antonymousness. In short, terminology necessarily works on the principle that “one concept has only one term for it and one term indicates only one concept”.

Systematism Any field of science has its own limited system of concepts, which is named by a system of terms. Therefore, each term has its own position in the system of concepts and belongs to a terminological system. The value of each term is determined by its relationships with other terms in the same system. As a result, a term loses its value when isolated from its system.

For instance, if warming is not put in the environmental terminology, it is normally understoood as làm ấm, but not ấm lên toàn cầu as it is in the field of environment. In short, a term has to be a dependent member of its system. Internationalism Terms are used internationally because they are special words expressing common scientific concepts to people of different languages. Therefore, it is useful to agree on terms to be used among languages in order to push up the development of science.

The international links in sciences result in a number of terms which are present in many different languages. For example, gradient, arsenic, gel, front, etc. are found in English and Vietnamese with little difference in form. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 In a word, these are the important characteristics of terminology in their common use.

Based on the criteria of terminology, each language may require other principles in accordance with its culture. Accordingly, terminology in Vietnamese also has its typical features including nationalism and popularity. Nationalism Although terms are special words used in specialized fields, they are undoubtely part of the national language. They, therefore, possess the colours and the characteristics of the national language.

Put differently, they should be made from the the materials of the national language in terms of lexicology and grammatical composition. Popularity Terminology needs to be popular or close to the language of the masses. Science is to serve the masses, to make the masses involved in scientific fields and at the same time, to bring the knowledge and benefit to them. The language, especially terminology, used in scientific materials should not be complicated or comprehensible to a limited group of upper or intellectual class.

In fact, terminology ought to be popular, i. easy to understand, easy to remember and easy to use. In a nutshell, terminology needs to possess five characteristics: accurateness, systematism, internationalism, nationalism and popularity. These characteristics are key elements or principles in the creation and standardization of terminology.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ