Khóa luận: Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho dược liệu thịt quả đào tiên (Crescentia cujete L.)

Khóa luận nghiên cứu quả đào tiên (Crescentia cujete L.), xây dựng tiêu chuẩn cơ sở dược liệu qua các chỉ tiêu lý hóa, thực vật và thành phần.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá dược liệu Quả Đào Tiên Nguồn gốc và giá trị

Quả Đào Tiên, với tên khoa học là Crescentia cujete L., là một dược liệu quý có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ và ngày càng phổ biến tại Việt Nam. Cây thuộc họ Chùm Ớt (Bignoniaceae), là dạng cây gỗ nhỏ, sống lâu năm, có khả năng thích nghi với nhiều điều kiện khí hậu. Trong y học cổ truyền, thịt quả của cây được sử dụng rộng rãi với nhiều công dụng giá trị. Tuy nhiên, việc khai thác và ứng dụng dược liệu này vẫn còn mang tính tự phát, thiếu các nghiên cứu chuyên sâu và tiêu chuẩn hóa. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng một bộ tiêu chuẩn cơ sở hoàn chỉnh để đánh giá chất lượng, đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích các cơ sở khoa học, từ đặc điểm hình thái, thành phần hóa học đến các phương pháp kiểm nghiệm, nhằm xây dựng nền tảng vững chắc cho việc chuẩn hóa dược liệu Quả Đào Tiên. Việc thiết lập các tiêu chí cụ thể không chỉ giúp quản lý chất lượng nguồn dược liệu đầu vào mà còn mở ra tiềm năng phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe có giá trị cao, đáp ứng xu hướng sử dụng các hợp chất tự nhiên trên toàn cầu. Các nghiên cứu ban đầu chỉ ra rằng trong thịt quả chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao như saponin, flavonoid, và các acid hữu cơ, hứa hẹn nhiều ứng dụng trong ngành dược.

1.1. Đặc điểm thực vật học của cây Đào Tiên Crescentia cujete L.

Cây Đào Tiên (Crescentia cujete L.) là cây gỗ nhỏ, cao từ 4-5m, có tán lá rậm rạp. Lá cây mọc so le, thường tập trung thành cụm 3 lá ở một mấu, có hình trái xoan ngược và màu xanh đậm bóng. Hoa mọc đơn độc, có hình chuông, màu trắng đục và mùi không mấy dễ chịu. Đặc điểm nổi bật nhất là quả, có hình cầu, đường kính từ 6-12 cm, vỏ ngoài cứng, màu xanh lục bóng. Thịt quả bên trong có màu trắng, nhớt, vị hơi chua và chứa nhiều hạt dẹt. Khi để ngoài không khí, thịt quả nhanh chóng bị oxy hóa và chuyển sang màu đen. Đây là đặc điểm quan trọng cần lưu ý trong quá trình thu hái và sơ chế dược liệu Quả Đào Tiên.

1.2. Công dụng truyền thống của thịt quả Đào Tiên trong y học

Theo kinh nghiệm dân gian, thịt quả Đào Tiên được sử dụng để bồi bổ sức khỏe, trị ho, nhuận tràng và cải thiện tình trạng mất ngủ. Người ta thường dùng thịt quả tươi hoặc khô để ngâm rượu. Dạng siro chế từ thịt quả có tác dụng long đờm, chữa các bệnh về đường hô hấp. Ngoài ra, các nghiên cứu quốc tế đã ghi nhận nhiều tác dụng dược lý tiềm năng khác như hoạt tính kháng khuẩn, chống oxy hóa và hạ đường huyết. Sự hiện diện của các hợp chất như saponinflavonoid góp phần giải thích cho các công dụng này. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thịt quả sống có thể gây độc và không được sử dụng trực tiếp mà phải qua chế biến.

II. Vì sao cần tiêu chuẩn cơ sở cho dược liệu Quả Đào Tiên

Hiện nay tại Việt Nam, các nghiên cứu về dược liệu Quả Đào Tiên còn rất hạn chế. Việc sử dụng chủ yếu dựa vào kinh nghiệm dân gian mà chưa có một bộ tiêu chuẩn cơ sở chính thức nào được ban hành. Điều này dẫn đến nhiều thách thức trong việc kiểm soát chất lượng dược liệu. Nguồn gốc, thời điểm thu hái, và quy trình sơ chế không đồng nhất có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng hoạt chất và hiệu quả điều trị. Hơn nữa, sự thiếu vắng các tiêu chuẩn nhận dạng, đặc biệt là các đặc điểm vi phẫu và soi bột, gây khó khăn trong việc phân biệt với các dược liệu giả mạo hoặc kém chất lượng. Thành phần hóa học của Crescentia cujete L. rất phức tạp, bao gồm nhiều nhóm chất như iridoid, flavonoid, saponin, acid hữu cơ, và khoáng chất. Sự thay đổi về hàm lượng các chất này có thể làm thay đổi tác dụng dược lý của dược liệu. Do đó, việc xây dựng tiêu chuẩn là bước đi tiên quyết để đảm bảo tính ổn định, an toàn và hiệu quả, đồng thời tạo cơ sở khoa học cho các nghiên cứu phát triển sản phẩm sau này, góp phần nâng cao giá trị của cây thuốc Việt Nam.

2.1. Tầm quan trọng của việc xây dựng bộ tiêu chuẩn dược liệu

Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho một dược liệu là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng từ khâu nuôi trồng, thu hái đến thành phẩm. Một bộ tiêu chuẩn hoàn chỉnh bao gồm các chỉ tiêu về cảm quan, đặc điểm hiển vi, độ ẩm, tro toàn phần, tro không tan trong acid, định tính và định lượng hoạt chất chính. Các tiêu chuẩn này giúp nhận dạng đúng dược liệu, phát hiện sự pha trộn, giả mạo và đánh giá mức độ tinh khiết. Đối với dược liệu Quả Đào Tiên, việc chuẩn hóa sẽ giúp các nhà sản xuất và người tiêu dùng có một cơ sở tin cậy để đánh giá chất lượng, từ đó tối ưu hóa hiệu quả điều trị và hạn chế các rủi ro không mong muốn.

2.2. Phân tích các thành phần hóa học chính trong quả

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Thúy (2019) và các tài liệu quốc tế đã xác định nhiều nhóm hợp chất quan trọng trong thịt quả Đào Tiên. Nổi bật là các iridoidiridoid glycosid như crescentin và crescentosid. Ngoài ra, dược liệu còn chứa các acid hữu cơ (citric, tartric), flavonoid, saponin, tannin, và các khoáng chất vi lượng (sắt, kẽm, đồng). Kết quả định tính sơ bộ cho thấy sự hiện diện của đường khử, polysaccharid, và acid amin. Sự đa dạng về thành phần hóa học này chính là cơ sở cho các tác dụng dược lý phong phú của Quả Đào Tiên, đồng thời cũng là yếu tố cần được kiểm soát chặt chẽ trong quá trình tiêu chuẩn hóa.

III. Hướng dẫn phân tích các chỉ tiêu vật lý hóa Quả Đào Tiên

Để xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho dược liệu Quả Đào Tiên, việc xác định các chỉ tiêu lý hóa là bước không thể thiếu. Các chỉ tiêu này cung cấp thông tin quan trọng về độ tinh khiết, mức độ nhiễm tạp và chất lượng bảo quản của dược liệu. Nghiên cứu thực hiện tại Khoa Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tiến hành đánh giá một số chỉ tiêu cơ bản theo Dược điển Việt Nam V. Các phương pháp phân tích được lựa chọn đảm bảo tính chính xác và khả thi trong điều kiện phòng thí nghiệm thông thường. Kết quả từ các phân tích này, bao gồm độ ẩm, tro toàn phần, tro không tan trong acid, và đặc điểm vi phẫu, sẽ là những dữ liệu cốt lõi để đưa vào bản tiêu chuẩn. Việc mô tả chi tiết các đặc điểm hình thái qua soi bột và vi phẫu giúp tạo ra một công cụ nhận dạng trực quan và đáng tin cậy, hỗ trợ đắc lực cho công tác kiểm nghiệm. Các chỉ số này không chỉ phản ánh chất lượng dược liệu mà còn là cơ sở để so sánh, đối chiếu giữa các lô sản xuất khác nhau, hướng tới sự đồng nhất và ổn định của sản phẩm.

3.1. Phương pháp xác định độ ẩm và tro toàn phần dược liệu

Độ ẩm là chỉ tiêu quan trọng ảnh hưởng đến độ ổn định và thời gian bảo quản của dược liệu. Kết quả nghiên cứu cho thấy độ ẩm trung bình của dược liệu khô là 13,91%, trong khi mẫu tươi có độ ẩm lên đến 84,12%. Dựa trên dữ liệu này, tiêu chuẩn cơ sở đề xuất độ ẩm không quá 15% cho dược liệu khô. Về tro toàn phần, chỉ tiêu này phản ánh hàm lượng chất vô cơ có trong dược liệu. Phân tích cho thấy tỷ lệ tro toàn phần trung bình là 7,49%. Trong khi đó, tỷ lệ tro không tan trong acid là 1,39%. Các con số này đề xuất giới hạn cho phép trong tiêu chuẩn là không quá 8% đối với tro toàn phần và không quá 2% đối với tro không tan trong acid, nhằm kiểm soát tạp chất vô cơ.

3.2. Kỹ thuật soi vi phẫu và bột dược liệu thịt quả

Quan sát dưới kính hiển vi là phương pháp không thể thiếu để nhận dạng dược liệu. Vi phẫu thịt quả Đào Tiên cho thấy các mảnh mạch xoắn, mảnh mô mềm hình đa giác và sự hiện diện của các tinh thể calci oxalat hình khối. Đối với bột dược liệu, đặc điểm nhận dạng là bột có màu đen, mùi thơm đặc trưng. Dưới kính hiển vi, có thể quan sát thấy các mảnh mạch, mảnh mô mềm màu vàng và rất nhiều hạt tinh bột tập trung trong tế bào mô mềm. Các đặc điểm hiển vi này là độc nhất và đóng vai trò như "dấu vân tay" giúp xác nhận chính xác danh tính của dược liệu Quả Đào Tiên.

IV. Phương pháp định tính các nhóm hợp chất trong Đào Tiên

Việc xác định sự có mặt của các nhóm hợp chất hóa học là một phần cốt lõi trong việc xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho dược liệu Quả Đào Tiên. Các phản ứng hóa học đặc trưng giúp nhận diện nhanh các nhóm chất có hoạt tính sinh học, từ đó khẳng định chất lượng và tiềm năng dược lý của nguyên liệu. Dựa trên tài liệu nghiên cứu, cả mẫu tươi và mẫu khô của thịt quả đều được tiến hành định tính. Kết quả cho thấy sự hiện diện của nhiều nhóm chất quan trọng, phù hợp với các công dụng được ghi nhận trong y học cổ truyền. Cụ thể, các phản ứng định tính dương tính với flavonoid, saponin, tannin, đường khử, và acid hữu cơ. Điều thú vị là có sự khác biệt giữa mẫu tươi và mẫu khô. Mẫu tươi cho kết quả dương tính với glycosid timiridoid, trong khi mẫu khô lại âm tính. Sự khác biệt này có thể do quá trình sấy khô làm biến đổi cấu trúc hóa học hoặc do dung môi chiết xuất không phù hợp để tách chiết các nhóm chất này. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của quy trình sơ chế và bảo quản đối với việc duy trì thành phần hoạt chất trong dược liệu.

4.1. Quy trình định tính saponin flavonoid và các chất khác

Các phản ứng định tính được tiến hành theo phương pháp tiêu chuẩn. Saponin được xác định bằng phản ứng tạo bọt bền vững khi lắc với nước và phản ứng Salkowski cho màu cam. Flavonoid được nhận diện qua phản ứng Cyanidin (với bột Mg và HCl đặc) cho màu đỏ, và phản ứng với dung dịch FeCl3 5% cho màu xanh đen. Tanin được khẳng định bằng phản ứng tạo tủa với dung dịch gelatin. Acid hữu cơ được phát hiện qua phản ứng sủi bọt khí với Na2CO3. Các quy trình này đơn giản, dễ thực hiện và cho kết quả nhanh chóng, phù hợp để áp dụng trong kiểm nghiệm thường quy.

4.2. Kỹ thuật định lượng đường tổng số bằng phương pháp đo quang

Đường là một thành phần quan trọng trong thịt quả Đào Tiên, đóng góp vào giá trị dinh dưỡng và một phần tác dụng. Nghiên cứu đã xây dựng phương pháp định lượng đường tổng số (tính theo glucose) bằng phương pháp đo quang phổ UV-VIS. Phương pháp này dựa trên phản ứng tạo màu của đường với thuốc thử và đo độ hấp thụ quang tại bước sóng cực đại là 347,5 nm. Kết quả thẩm định cho thấy phương pháp có độ tuyến tính tốt trong khoảng nồng độ khảo sát (R² = 0,9989), có độ lặp lại và độ đúng cao. Đây là một phương pháp đáng tin cậy để áp dụng vào tiêu chuẩn cơ sở, giúp định lượng một thành phần quan trọng trong dược liệu Quả Đào Tiên.

V. Tiềm năng ứng dụng từ nghiên cứu dầu hạt Quả Đào Tiên

Bên cạnh phần thịt quả, hạt Đào Tiên cũng là một bộ phận giàu tiềm năng nhưng chưa được khai thác nhiều. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Thúy (2019) đã bước đầu khảo sát về dầu hạt Đào Tiên, mở ra một hướng ứng dụng mới cho loại cây này. Dầu hạt được chiết xuất bằng phương pháp Soxhlet với dung môi n-hexan, là một loại dầu béo có nhiều giá trị trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm. Việc phân tích các chỉ số lý hóa cơ bản và thành phần acid béo không chỉ giúp đánh giá chất lượng của dầu mà còn gợi ý những công dụng tiềm năng. Các chỉ số như chỉ số acid, chỉ số peroxid, chỉ số iod và chỉ số xà phòng hóa cung cấp thông tin về độ tinh khiết, mức độ oxy hóa và cấu trúc của các acid béo có trong dầu. Những dữ liệu ban đầu này cho thấy dầu hạt Đào Tiên là một nguồn nguyên liệu hứa hẹn, cần được tiếp tục nghiên cứu sâu hơn để xác định thành phần và hoạt tính sinh học, từ đó tối ưu hóa quy trình chiết xuất và phát triển các sản phẩm ứng dụng thực tiễn.

5.1. Các chỉ số lý hóa quan trọng của dầu hạt Đào Tiên

Phân tích các chỉ số lý hóa của dầu hạt Đào Tiên là bước quan trọng để đánh giá chất lượng ban đầu. Chỉ số acid giúp xác định lượng acid béo tự do, phản ánh mức độ thủy phân của dầu. Chỉ số peroxid cho biết mức độ oxy hóa ban đầu, liên quan đến độ bền và nguy cơ ôi khét. Chỉ số iod thể hiện mức độ không no của các acid béo trong dầu, gợi ý về khả năng chống oxy hóa. Cuối cùng, chỉ số xà phòng hóa liên quan đến khối lượng phân tử trung bình của các acid béo. Các chỉ số này là nền tảng để xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cho dầu hạt, phục vụ cho các ứng dụng trong tương lai.

5.2. Phân tích thành phần acid béo bằng phương pháp GC MS

Phương pháp sắc ký khí khối phổ (GC/MS) được sử dụng để định tính thành phần các acid béo trong dầu hạt Đào Tiên sau khi đã được methyl hóa. Đây là kỹ thuật hiện đại, cho phép xác định chính xác cấu trúc và tỷ lệ của từng loại acid béo. Việc xác định được thành phần acid béo, đặc biệt là các acid béo không no thiết yếu như oleic, linoleic, sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để khẳng định giá trị dinh dưỡng và dược lý của dầu hạt. Kết quả phân tích sẽ định hướng cho các ứng dụng cụ thể, ví dụ như sử dụng trong các sản phẩm hỗ trợ tim mạch, dưỡng da hoặc làm tá dược trong ngành bào chế.

VI. Kết luận định hướng phát triển dược liệu Quả Đào Tiên

Nghiên cứu "Bước đầu xây dựng tiêu chuẩn cơ sở dược liệu thịt quả đào tiên" đã cung cấp những dữ liệu khoa học nền tảng và quý giá. Các kết quả về đặc điểm hình thái, vi phẫu, chỉ tiêu lý hóa, và thành phần hóa học đã định hình một bộ tiêu chuẩn cơ sở khả thi cho dược liệu Quả Đào Tiên (Crescentia cujete L.). Việc xác định được giới hạn độ ẩm, tro toàn phần, cùng với các đặc điểm nhận dạng qua soi bột và phản ứng định tính các nhóm chất như saponin, flavonoid là cơ sở để quản lý chất lượng dược liệu một cách hiệu quả. Hơn nữa, việc xây dựng thành công quy trình định lượng đường bằng phương pháp đo quang và khảo sát ban đầu về dầu hạt Đào Tiên đã mở ra những hướng nghiên cứu và ứng dụng mới. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang giá trị thực tiễn cao, góp phần chuẩn hóa và nâng tầm giá trị của một cây thuốc tiềm năng tại Việt Nam. Đây là tiền đề quan trọng để các nghiên cứu sâu hơn về độc tính, tác dụng dược lý và bào chế các sản phẩm cụ thể có thể được triển khai trong tương lai.

6.1. Tóm tắt kết quả xây dựng tiêu chuẩn cơ sở ban đầu

Nghiên cứu đã đề xuất các chỉ tiêu cụ thể cho tiêu chuẩn cơ sở dược liệu Quả Đào Tiên, bao gồm: độ ẩm không quá 15%, tro toàn phần không quá 8%, và tro không tan trong acid không quá 2%. Các đặc điểm nhận dạng bằng cảm quan và vi phẫu đã được mô tả chi tiết. Về hóa học, dược liệu phải cho phản ứng dương tính với các nhóm chất chính như flavonoid, saponin, tannin, và đường khử. Đây là những tiêu chí cốt lõi, đảm bảo dược liệu đạt chất lượng tối thiểu trước khi đưa vào sử dụng và sản xuất.

6.2. Triển vọng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai

Từ nền tảng của bộ tiêu chuẩn cơ sở này, các hướng nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc định lượng các hoạt chất chính có tác dụng dược lý mạnh như iridoid hoặc các flavonoid cụ thể. Cần có thêm các nghiên cứu về độc tính cấp và độc tính bán trường diễn để xác định liều dùng an toàn. Đồng thời, việc khảo sát sâu hơn về dầu hạt Đào Tiên, xác định đầy đủ thành phần acid béo và thử nghiệm hoạt tính sinh học sẽ mở ra tiềm năng ứng dụng trong ngành thực phẩm chức năng và mỹ phẩm. Việc phát triển các dạng bào chế hiện đại từ dược liệu Quả Đào Tiên cũng là một hướng đi đầy triển vọng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CRESCENTIA CUJETE L.1 TỔNG QUAN VỀ CHI CRESCENTIA Chi Crescentia thuộc họ Chùm Ớt (Bignoniaceae) thuộc nhóm thực vật hạt kín (thực vật có hoa). Crescentia là một chi của sáu loài của thực vật có hoa thuộc họ Chùm Ớt, phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới Châu Mỹ, châu Phi, châu Úc và vùng Đông nam Á [5], [7]. Loài này là những cây có kích thước vừa phải, cao tới 10m và tạo ra những quả hình cầu lớn, vỏ mỏng, cứng và cùi mềm, đường kính lên đến 25cm [41]. Cây gỗ nhỏ hay lớn, lá mọc so le, đơn.

Hoa ở nách lá, có tràng hoa hình ống lớn, phình ở bụng, quả mọng. Hạt nhiều, kích thước khoảng 8mm x 9mm, mặt ngoài nhẵn, không có cánh, nằm lẫn trong quả. [43] Theo The Plant List [40] bao gồm 45 tên thực vật khoa học xếp hạng các loài cho chi Crescentia. Trong số đó chỉ có 6 tên loài được chấp nhận.

Dưới đây là tên của 6 loài đó: Bảng 1: Danh sách thực vật chi Crescentia Mức độ tin Tên Trạng thái Nguồn cậy Crescentia alata Kunth Chấp nhận iPlants Crescentia amazonica Ducke Chấp nhận iPlants Crescentia cujete L. Chấp nhận iPlants Crescentia linearifolia Miers Chấp nhận iPlants Crescentia mirabilis Ekmanex Urb. Chấp nhận iPlants Crescentia portoricensis Britton Chấp nhận iPlants Crescentia cujete L. Theo các tài liệu thực vật trong nước và nước ngoài, vị trí của Đào tiên được sắp xếp trong các bậc taxon như sau [4, 5, 6, 14]: 2 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Nghành Magnoliophyta (Nghành Ngọc lan) Lớp Magnoliopsida (Lớp Ngọc lan) Phân lớp Lamiadae (Phân lớp Hoa môi) Bộ Scrophulariales (Bộ Hoa mõm chó) Họ Bignoniaceae (Họ Chùm Ớt) Chi: Crescentia L.

Nguồn gốc xuất xứ: Châu Mỹ nhiệt đới Phân bố ở Việt Nam: được trồng ở gần như khắp các tỉnh thành, chủ yếu trồng ở miền Nam. Còn được gọi là Calabacero (Tây Ban Nha), Cujeté (Brazil), Totumo (Panama, Colombia, Venezuela và Peru), Tutumo (Bolivia), Taparo (Venezuela), Mate (Ecuador), Huinga (Peru), Pate (Peru), Cuyabra (Colombia), Morro (Guatemala), Cujete (Tây Ban Nha, Philippines), Trái cây kỳ diệu (Philippines), Kalbas (Dominica và St. * Đặc điểm hình thái [12, 30, 34, 46]: Thân, tán, lá: Cây gỗ nhỏ hay nhỡ, sống lâu năm, cao từ 4-5m. Tán lá hình tháp, vỏ thân màu xám.

Lá mọc so le, thường thu tập 3 cái ở một mấu, lá hình trái xoan ngược, thon hẹp dài ở gốc, dài 10-15cm, rộng 3-4cm, mọc khít nhau thành chùm 3 cái hay hơn, màu xanh đậm, bóng, cứng, tán dày, lá rụng vào mùa khô. (Hình 1) Hoa, quả, hạt: Hoa to thường mọc đơn độc ở đầu cành hay kẽ lá, màu trắng đục, mùi hôi, dài hình chuông, nhẵn, dễ rụng, chia 2 thùy không đều; tràng gần hình chuông, ống rộng loe ở đầu, dài 5cm, 5 cánh không đều, mép uốn lượn; nhị 4, chỉ nhị dính ở gốc ống tràng; bầu hình chóp, 1 ô. Quả mọng, hình cầu trông giống quả bưởi vừa phải, màu xanh lục bóng, đường kính 6-12 cm, có thể đến 20cm, vỏ xanh cứng, thịt màu trắng có vị hơi chua. Hạt nhiều, phẳng nhỏ, không cánh, nằm lẫn chìm trong thịt.

Trái chín phải mất vào khoảng 6 tháng. Mùa hoa quả gần như quanh năm [39]. (Hình 2,3) *Đặc điểm sinh lý, sinh thái: Tốc độ sinh trưởng: Trung bình 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Phù hợp với: Cây ưa sáng, nhu cầu nước trung bình. Nhân giống từ hạt.

Đào tiên ở Việt Nam được trồng bằng cách cắm cành hay tách các nhánh con mọc từ chồi rễ. Cây có thể ra hoa và trái trong bất cứ mùa nào trong năm. Có khả năng chịu mặn và có thể trồng những nơi có nước thoát tốt. Cây cần trồng những nơi không có sương lạnh bởi vì nó không thích ứng với những độ lạnh cao.

[45] Hình 1: Cây đào tiên 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1.2 TỔNG QUAN VỀ DƯỢC LIỆU CRESCENTIA CUJETE L. (QUẢ ĐÀO TIÊN) Mô tả: Quả hình cầu trông giống quả bưởi vừa phải, màu xanh lục, đường kính từ 6-12cm, có thể đến 20cm, cuống ngắn, vỏ láng, quả bì dày, ngoại quả rất cứng. Thịt quả có màu trắng, hơi nhớt, có vị chua, có nhiều hạt dẹt nhỏ, không cánh cũng màu trắng nằm lẫn trong thịt quả. Trái chín phải mất khoảng 6 tháng.

Thịt quả khi nạo ra để ngoài trời nhanh chóng bị chuyển sang màu đen và biến thành màu nâu khi khô [9, 12]. Hình 2: Quả và hạt đào tiên Chú thích: 1: Quả đào tiên non 2: Quả trưởng thành 3: Quả già rụng, ruột chuyển sang màu đen 4: Hạt đào tiên 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1.1 Thành phần hóa học Cho đến nay, chưa có nhiều nghiên cứu về thành phần hóa học của quả Crescentia cujete L. Các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào lá và vỏ cây. Trong thịt quả đào tiên người ta phát hiện có một số acid hữu cơ như axit xitric, axit tactric, axit clorogenic, axit creosentic.

Trong trái còn chứa vitamin B1, và giàu lượng vitamin C [45]. Nghiên cứu hóa chất thực vật trên trái cây thu được saponin, flavonoid, cardenolides, tannin và phenol, cũng như sự hiện diện của hydro xyanua. Kết quả cũng cho thấy nồng độ trung bình tương đối thấp đối với kim loại nặng, nhưng nồng độ trung bình cao đối với mangan, sắt, kẽm và đồng. Giá trị cho chất béo, protein, nitơ, chất xơ thô, độ ẩm, sucrose, fructose, galactose và hàm lượng năng lượng khá cao tương ứng: 1,13; 8,35; 1,34; 4,28; 84,92; 59,86, 25,09; 18,24 và 88,69%.

[23] Bảng 2: Giá trị trung bình của nồng độ khoáng chất có trong trái Crescentia cujete L. Khoáng chất Nồng độ Calcium (%) 0,04 Magnesium (%) 0,01 Potassium (%) 0,02 Sodium (ppm) 59,77 Manganese (ppm) 21,74 Iron (ppm) 7,88 Zinc (ppm) 3,97 Copper (ppm) 6,90 Phosphorus (ppm) 53,01 Lead (ppm) 0,17 Chromium (ppm) 0,07 Nickel (ppm) 0,10 Cobalt (ppm) 0,03 Cadmium (ppm) 0,01 Selenium (ppm) 0,02 Arsenic (ppm) 0,00 Tin (ppm) 0,01 HCN (ppm) 0,11 Các hợp chất của chiết xuất trái cây Crescentia cujete L. được phân tích bằng phương pháp GC-MS chỉ ra sự hiện diện của 12 thành phần hóa học [27]. Được biểu diễn trong hình 6.

7 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Bảng 3: Các hợp chất nổi bật trong quả Crescentia cujete L. Pubchem STT Tên hợp chất CTHH CTCT CID I II III IV V 1 Furfuran C5H4O2 7362 2 2,4(1h,3h)-pyrimidinedion C4H4N2O2 1174 Pyrazole, 1,4-dimethyl, 3 C5H8N2 6210 3,5-dimethyl-1H-pyrazole 4 1.3 Benzenetriol C6H6O3 10787 5 4H-pyran-4-one C5H4O2 7968 6 2,5-diflourophenylhydrazine C6H6F2N2 10920925 7 1,2,4,5-tetrazine-3,6-diamine C2H4N6 49863143 8 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma I II III IV V 8 Furancarbonxaldehyde C5H4O2 7968 9 4-mercaptophenol C6H6OS 240147 10 2-propenoic acid, 3-phenyl C9H8O2 444539 11 1,3,5-Triazine-2,4,6-Triamine C2H4N6 61176 12 Trans-Cinnamic acid C9H8O2 444539 Một nghiên cứu khác của Tetsuo Kaneko và các cộng sự [16], bằng phương pháp phân tích dữ liệu quang phổ xác định trong thành phần quả đào tiên có đủ 16 iridoid và iridoid glycosid (hình 5) gồm: ➢ Crescentins I, II, III, IV, V ➢ Crescentins A, B, C ➢ Aucubin (5) ➢ 6-O-p-hydroxybenzoyl-6-epiaucubin (6) ➢ Agluside (7) 9 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma ➢ 5,7-bisdeoxy-cynanchoside (8) ➢ Ajugol (9) ➢ 6-O-p-hydroxy-benzoylajugol (10) ➢ Ningpogenin (11) ➢ Crescentoside C; 6ß, 7ß- epoxide (16) Trong đó, có 5 loại iridoid mới được đặt tên là crescentins I (l), II (2), III (3), IV (4) và V (13) và 3 loại iridoid glycosid mới được đặt tên là crescentosides A (12), B (14) và C (15) [11]. Các nhà khoa học đã phân lập được các chất từ quả của loài Crescentia cujete L., trong đó các hợp chất chủ yếu thuộc nhóm iridoid, ngoài ra còn có các nhóm chất chính như nhóm n-alkyl glycosid, nhóm p-hydroxybenzoyloxy (bảng 3,4) [17]. 10 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Hình 3: Công thức cấu tạo iridoid và iridoid glycosid của Crescentia cujete L.

11 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Bảng 4: Các chất thuộc nhóm p-hydroxybenzoyloxy STT Tên chất CTPT CTCT 6- O-(p-hydroxybenzoy)- D- 1 C13H16O8 Glucose 2 Acanthosid D C34H46O18 Beta- D- Glucopyranosyl 3 C13H16O7 benzoat Beta-D-fructofuranosyl-6-O- 4 (p-hydroxybenzoyl)-α-D- C19H26O12 glucopyranosid 12 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Bảng 5: Các hợp chất thuộc nhóm n- alkyl glycosid STT Tên chất CTPT CTCT 1 (2R, 4S)- 2 - O- Beta- D- C11H22O7 Glucopyranosyl- 2,4-Pentanediol (2R, 4S) -2- O- Beta- D- 2 Glucopyranosyl- (1→ 6) - Beta- C17H32O12 D-Glucopyranosyl- 2,4- Pentanediol (2R, 4S) -2- O- Beta- D- 3 C16H30O11 Xylopyransyl- (1→6) -Beta- D- Glucopyranosyl- 2,4- Pentanediol 4 (R)- 4 - O-Beta- D- Glucopyranosyl- C11H20O7 4- hydroxy- 2- pentanol (R)- 4- O- Beta- D- 5 Glucopyranosyl- (1→ 6) - Beta- D- C17H30O12 Glucopyranosyl- 4- hydroxy- 2- pentanol (R)- 1- O- Beta- D- apiofuranosyl- 6 C17H32O12 (1→2)- Beta- D- Glucopyranosyl- 1,3- octanediol (R)- 1- O- Beta- D- Glucopyranosyl- 7 C20H38O12 (1→ 6) - Beta- D- Glucopyranosyl- 1,3- octanediol 8 (R)- 1- O- Beta- D- Glucopyranosyl- C14H22O12 1,3- octanediol 13 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 14 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1.2 Tác dụng dược lý Tác dụng nổi bật của thịt quả đào tiên được biết đến trong y học cổ truyền ở nước ta như: bồi bổ cơ thể, nhuận tràng, long đờm [45]. Tác dụng kháng khuẩn, chống oxi hóa, hạ đường huyết được nghiên cứu bởi các nhà khoa học ở nước ngoài [23, 25, 26, 27]. Và còn có nhiều tác dụng khác nhờ thành phần hóa học đa dạng, chứa nhiều các hợp chất hữu ích với cơ thể con người.1 Tác dụng chống viêm, kháng khuẩn Sinval Garcia Pereira và các cộng sự đã đánh giá hoạt tính chống lại vi khuẩn Rhipicephalus bằng phương pháp in vitro và cho rằng Crescentia cujete L. đóng vai trò quan trọng trong việc giảm sử dụng hóa chất để kiểm soát Rhipicephalus [23].

Chiết xuất ethanol từ thịt quả có khả năng kháng khuẩn đối với Vibrio harveyi ở nồng độ 10mg/ml. Trong báo cáo của Sri Rahmaningsih và cộng sự còn giải thích rằng flavonoid có trong thịt quả ức chế sự tăng trưởng của vi khuẩn bằng cách can thiệp vào tính thấm tế bào của chúng, làm cho các hợp chất khác như saponin, tanin, phenol, triterpenoid, alkaloid xâm nhập vào và làm hỏng thành tế bào vi khuẩn [27].2 Tác dụng chống oxi hóa Flavonoid có trong Crescentia cujete L. có thể hoạt động như chất chống oxy hóa và bảo vệ các tế bào của cơ thể khỏi gốc tự do hư hại; gốc tự do được cho là làm hỏng tế bào. Mô hình khử gốc tự do DPPH là phương pháp được sử dụng rộng rãi để đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của hợp chất tự nhiên và chiết xuất thực vật.

Giá trị độ hấp thụ được đo tại bước sóng là 517 nm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ