Khóa luận: Khảo sát dược động học Isoniazid trên bệnh nhân lao mới và tái trị

Khóa luận dược học phân tích thông số dược động học Isoniazid trên bệnh nhân lao mới và tái trị, hỗ trợ tối ưu phác đồ điều trị hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2018

53
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dược động học Isoniazid trong phác đồ trị lao

Isoniazid (INH) là một loại thuốc kháng lao hàng đầu, đóng vai trò nền tảng trong các phác đồ điều trị lao trên toàn thế giới. Hiệu quả của thuốc phụ thuộc lớn vào việc duy trì nồng độ đủ cao trong huyết tương để ức chế và tiêu diệt vi khuẩn lao. Tuy nhiên, đáp ứng với Isoniazid không đồng nhất ở mọi bệnh nhân. Sự khác biệt này chủ yếu bắt nguồn từ các đặc tính dược động học—cách cơ thể hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ thuốc. Nghiên cứu về dược động học Isoniazid trên bệnh nhân lao mới và tái trị là cực kỳ quan trọng, giúp làm sáng tỏ lý do tại sao một số bệnh nhân đáp ứng tốt trong khi những người khác lại đối mặt với nguy cơ thất bại điều trị hoặc độc tính. Việc hiểu rõ các thông số như nồng độ đỉnh (Cmax Isoniazid) và diện tích dưới đường cong (AUC Isoniazid) cho phép các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn, hướng tới việc cá thể hóa liều lượng để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ, đặc biệt là độc tính gan do Isoniazid.

1.1. Vai trò không thể thiếu của Isoniazid INH trong điều trị lao

Isoniazid, hay còn gọi là INH, được coi là thuốc số một trong điều trị tất cả các thể lao. Cơ chế tác dụng chính của INH là ức chế enzyme desaturase, ngăn cản quá trình tổng hợp acid mycolic—một thành phần thiết yếu của thành tế bào vi khuẩn lao. Khi không có acid mycolic, vi khuẩn không thể phát triển và sẽ bị tiêu diệt. INH có tác dụng diệt khuẩn mạnh đối với các quần thể vi khuẩn đang phân chia nhanh (nhóm A, khu trú ở vách hang lao) và kìm khuẩn đối với vi khuẩn ở trạng thái nghỉ. Do hiệu quả diệt khuẩn sớm và rõ rệt, Isoniazid là thành phần chính trong giai đoạn tấn công của cả phác đồ điều trị lao mới và tái trị, góp phần giảm nhanh số lượng vi khuẩn và ngăn ngừa lây lan.

1.2. Dược động học Pharmacokinetics và tầm quan trọng

Dược động học (Pharmacokinetics of Isoniazid) mô tả hành trình của thuốc trong cơ thể, bao gồm bốn quá trình chính: hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ (ADME). Việc nghiên cứu các thông số này giúp dự đoán nồng độ Isoniazid trong huyết tương tại các thời điểm khác nhau sau khi dùng thuốc. Nồng độ thuốc phải cao hơn Nồng độ Ức chế Tối thiểu (MIC) để có tác dụng diệt khuẩn. Nếu nồng độ quá thấp, vi khuẩn có thể không bị tiêu diệt hoàn toàn, dẫn đến nguy cơ kháng thuốc Isoniazid. Ngược lại, nếu nồng độ quá cao, nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn, đặc biệt là tổn thương gan, sẽ tăng lên. Do đó, hiểu biết về dược động học là chìa khóa để đảm bảo đáp ứng điều trị lao thành công.

II. Thách thức từ biến thiên nồng độ Isoniazid trong máu

Một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị lao bằng Isoniazid là sự biến thiên đáng kể về nồng độ thuốc giữa các cá thể, ngay cả khi họ dùng cùng một liều lượng theo cân nặng. Nghiên cứu của Vũ Thị Thúy Hằng (2018) tại Bệnh viện Phổi Hà Nội đã chỉ ra rằng giá trị Cmax của Isoniazid dao động trong một khoảng rất rộng, từ 1,11 µg/ml đến 13,02 µg/ml. Sự biến thiên này đặt ra hai vấn đề nghiêm trọng. Thứ nhất, những bệnh nhân có nồng độ thuốc thấp có nguy cơ không đạt được hiệu quả điều trị, dẫn đến thất bại và phát triển kháng thuốc Isoniazid. Thứ hai, những bệnh nhân có nồng độ thuốc quá cao phải đối mặt với nguy cơ gia tăng độc tính, đặc biệt là viêm gan. Các yếu tố di truyền, bệnh lý đi kèm và tương tác thuốc của Isoniazid đều góp phần vào sự phức tạp này. Việc không kiểm soát được nồng độ thuốc khiến việc điều trị trở nên khó dự đoán, đòi hỏi các giải pháp giám sát và cá thể hóa.

2.1. Nguy cơ thất bại điều trị và tình trạng kháng thuốc Isoniazid

Khi nồng độ Isoniazid trong huyết tương không đạt ngưỡng điều trị (thường được khuyến cáo là 3-5 µg/ml), thuốc không đủ sức tiêu diệt toàn bộ quần thể vi khuẩn lao. Điều này tạo điều kiện cho các chủng vi khuẩn đột biến, kháng thuốc tồn tại và nhân lên. Tình trạng này không chỉ dẫn đến thất bại điều trị ở bệnh nhân hiện tại mà còn góp phần lây lan các chủng lao kháng thuốc trong cộng đồng, làm phức tạp hóa công tác kiểm soát bệnh lao. Theo nghiên cứu, một tỷ lệ không nhỏ bệnh nhân có Cmax dưới mức khuyến cáo, cho thấy đây là một vấn đề thực tiễn cần được quan tâm. Đây là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự cần thiết của các phác đồ điều trị lao tái trị phức tạp hơn.

2.2. Độc tính gan do Isoniazid và mối liên hệ với nồng độ thuốc

Độc tính gan do Isoniazid là một trong những tác dụng phụ nghiêm trọng nhất. Quá trình chuyển hóa Isoniazid tại gan tạo ra một chất chuyển hóa trung gian là acetylhydrazine. Chất này sau đó bị oxy hóa bởi enzyme Cytochrome P450 2E1 (CYP2E1) để tạo thành các hợp chất gây độc cho gan. Ở những bệnh nhân có nồng độ Isoniazid trong máu cao kéo dài, đặc biệt là người chuyển hóa chậm Isoniazid, lượng acetylhydrazine tích tụ nhiều hơn, làm tăng nguy cơ tổn thương tế bào gan. Theo dõi chức năng gan (AST, ALT) là bắt buộc, nhưng việc giám sát nồng độ thuốc có thể giúp tiên lượng và phòng ngừa nguy cơ này một cách chủ động hơn.

III. Phân tích 4 giai đoạn dược động học cốt lõi của Isoniazid

Hành trình của Isoniazid trong cơ thể là một quá trình phức tạp, quyết định trực tiếp đến hiệu quả điều trị. Quá trình này bắt đầu bằng sự hấp thu Isoniazid nhanh chóng qua đường tiêu hóa, thường đạt nồng độ đỉnh sau 1-2 giờ. Sau khi vào máu, thuốc được phân bố Isoniazid rộng rãi đến hầu hết các mô và dịch cơ thể, bao gồm cả dịch não tủy, giúp điều trị hiệu quả các thể lao ngoài phổi. Giai đoạn quan trọng nhất là chuyển hóa Isoniazid tại gan, chủ yếu qua phản ứng acetyl hóa bởi enzyme N-acetyltransferase 2 (NAT2). Tốc độ của quá trình này mang tính di truyền và là yếu tố chính gây ra sự khác biệt về nồng độ thuốc giữa các bệnh nhân. Cuối cùng, các chất chuyển hóa không còn hoạt tính sẽ được thải trừ Isoniazid chủ yếu qua thận. Việc hiểu rõ từng giai đoạn giúp giải thích tại sao cùng một liều thuốc lại có tác dụng khác nhau trên những bệnh nhân khác nhau, từ đó mở ra hướng tiếp cận điều trị cá thể hóa.

3.1. Quá trình hấp thu và phân bố Isoniazid vào các mô cơ thể

Hấp thu Isoniazid diễn ra nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống, đặc biệt khi dùng thuốc lúc đói. Thức ăn và các thuốc kháng acid có thể làm giảm tốc độ và mức độ hấp thu. Sau khi được hấp thu, Isoniazid có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương rất thấp, cho phép thuốc dễ dàng khuếch tán vào các mô. Quá trình phân bố Isoniazid rất hiệu quả, thuốc có thể đạt nồng độ cao trong dịch màng phổi, dịch màng bụng và cả dịch não tủy, với nồng độ có thể lên tới 90-100% so với nồng độ trong huyết tương. Đặc tính này làm cho INH trở thành một loại thuốc cực kỳ hiệu quả trong điều trị viêm màng não do lao.

3.2. Chuyển hóa và thải trừ Isoniazid Vai trò của gan và thận

Gan là cơ quan chính thực hiện chuyển hóa Isoniazid thông qua enzyme NAT2 acetylator. Tốc độ acetyl hóa quyết định thời gian bán thải INH (T1/2). Ở người chuyển hóa nhanh Isoniazid, T1/2 chỉ khoảng 35-110 phút, trong khi ở người chuyển hóa chậm Isoniazid, T1/2 có thể kéo dài từ 110-400 phút. Sau khi chuyển hóa, các sản phẩm không hoạt tính được thải trừ Isoniazid chủ yếu qua nước tiểu. Ở bệnh nhân suy thận nặng, thời gian bán thải có thể kéo dài hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh liều thường không được khuyến cáo trừ khi suy thận rất nặng. Chức năng gan suy giảm sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến chuyển hóa thuốc, đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ.

IV. Các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến nồng độ Isoniazid

Nồng độ Isoniazid trong máu không chỉ phụ thuộc vào liều lượng mà còn bị chi phối bởi nhiều yếu tố nội tại và ngoại lai. Yếu tố quan trọng nhất là di truyền, cụ thể là kiểu gen của enzyme NAT2 acetylator, phân chia dân số thành nhóm chuyển hóa nhanh, trung gian và chậm. Điều này giải thích phần lớn sự biến thiên về AUC IsoniazidCmax Isoniazid. Ngoài ra, các yếu tố khác như tuổi tác (trẻ em thường chuyển hóa nhanh hơn người lớn), tình trạng dinh dưỡng, các bệnh lý đi kèm như HIV, đái tháo đường, suy gan, suy thận cũng có thể làm thay đổi dược động học của thuốc. Tương tác thuốc của Isoniazid với các thuốc khác, ví dụ như thuốc kháng acid, cũng có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu. Hiểu và đánh giá các yếu tố này là cần thiết để đạt được liều lượng Isoniazid tối ưu cho từng bệnh nhân.

4.1. Kiểu hình acetyl hóa NAT2 Người chuyển hóa nhanh và chậm

Sự đa hình của gen NAT2 tạo ra các kiểu hình chuyển hóa khác nhau. Người chuyển hóa nhanh Isoniazid (fast acetylators) có nồng độ thuốc trong huyết tương thấp hơn và thời gian bán thải ngắn hơn, có thể dẫn đến nguy cơ đáp ứng điều trị kém nếu dùng liều tiêu chuẩn. Ngược lại, người chuyển hóa chậm Isoniazid (slow acetylators) có nồng độ thuốc cao hơn và kéo dài hơn, làm tăng nguy cơ độc tính, đặc biệt là độc tính trên gan. Tỷ lệ các kiểu hình này thay đổi theo chủng tộc. Ví dụ, khoảng 50% người da trắng là người chuyển hóa chậm, trong khi tỷ lệ này ở người Nhật chỉ khoảng 10%. Việc xác định kiểu hình acetyl hóa có thể là một công cụ hữu ích để cá thể hóa liều điều trị.

4.2. Ảnh hưởng của tuổi tác dinh dưỡng và bệnh lý đi kèm

Tuổi tác ảnh hưởng đáng kể đến dược động học INH. Trẻ em thường có độ thanh thải thuốc nhanh hơn, đòi hỏi liều tính theo mg/kg cao hơn so với người lớn để đạt được nồng độ điều trị tương đương. Tình trạng suy dinh dưỡng, phổ biến ở bệnh nhân lao, có thể làm thay đổi các quá trình dược động học. Các bệnh lý như HIV có thể làm giảm hấp thu thuốc, trong khi đái tháo đường có thể làm thay đổi nồng độ thuốc và ảnh hưởng xấu đến kết quả điều trị. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận nặng cũng cần được theo dõi sát sao do ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa và thải trừ.

V. Kết quả nghiên cứu DĐH Isoniazid trên bệnh nhân Việt Nam

Nghiên cứu của Vũ Thị Thúy Hằng (2018) trên 48 bệnh nhân tại Bệnh viện Phổi Hà Nội cung cấp những dữ liệu quý giá về dược động học Isoniazid trên bệnh nhân lao mới và tái trị. Kết quả cho thấy mặc dù không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về các thông số Cmax IsoniazidAUC Isoniazid trung bình giữa hai nhóm (p > 0.05), nhưng điểm nổi bật nhất là sự biến thiên cực kỳ lớn về nồng độ thuốc giữa các cá thể. Cụ thể, giá trị Cmax dao động từ 1,11 µg/ml đến 13,02 µg/ml, và AUC dao động từ 7,91 µg.h/ml đến 54,80 µg.h/ml. Điều này khẳng định rằng việc kê đơn Isoniazid chỉ dựa trên cân nặng là chưa đủ để đảm bảo nồng độ thuốc nằm trong khoảng điều trị tối ưu (3-5 µg/ml) cho tất cả bệnh nhân. Nhiều bệnh nhân có nồng độ thuốc quá thấp hoặc quá cao, tiềm ẩn nguy cơ thất bại điều trị hoặc ngộ độc.

5.1. So sánh Cmax và AUC Isoniazid ở nhóm lao mới và tái trị

Nghiên cứu đã tiến hành so sánh các thông số dược động học giữa 24 bệnh nhân lao mới và 24 bệnh nhân lao tái trị. Kết quả Cmax trung vị ở nhóm lao mới là 3,895 µg/ml và nhóm tái trị là 5,59 µg/ml. Tương tự, AUC trung vị ở nhóm lao mới là 18,01 µg.h/ml và nhóm tái trị là 20,66 µg.h/ml. Mặc dù có xu hướng cao hơn ở nhóm tái trị, phép kiểm Mann-Whitney U cho thấy sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê (p=0,099 cho Cmax và p=0,167 cho AUC). Điều này cho thấy về cơ bản, dược động học của Isoniazid không thay đổi đáng kể giữa lần điều trị đầu và các lần điều trị sau ở cùng một bệnh nhân.

5.2. Phân tích sự biến thiên lớn về nồng độ thuốc giữa các cá thể

Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là sự dao động rất lớn về nồng độ Isoniazid trong huyết tương. Ngay cả khi liều lượng được chuẩn hóa theo cân nặng (hầu hết bệnh nhân nhận liều 4-6 mg/kg), chỉ có một phần bệnh nhân đạt được Cmax trong khoảng khuyến cáo (3-5 µg/ml). Cụ thể, 20.8% (10/48) bệnh nhân có Cmax thấp hơn 3 µg/ml, có nguy cơ thất bại điều trị. Trong khi đó, 47.9% (23/48) bệnh nhân có Cmax cao hơn 5 µg/ml, tăng nguy cơ độc tính. Sự biến thiên này nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp giám sát cá thể để tối ưu hóa đáp ứng điều trị lao.

VI. Hướng tới tối ưu liều Isoniazid qua theo dõi nồng độ

Trước thực trạng biến thiên lớn về dược động học INH, việc chỉ dựa vào liều tiêu chuẩn theo cân nặng là không đủ để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho mọi bệnh nhân. Hướng đi tương lai trong điều trị lao đòi hỏi một cách tiếp cận cá thể hóa hơn. Giải pháp chính là áp dụng theo dõi nồng độ thuốc (TDM) Isoniazid trong thực hành lâm sàng. Bằng cách định lượng nồng độ thuốc trong máu của bệnh nhân, bác sĩ có thể điều chỉnh liều một cách chính xác để đạt được mục tiêu điều trị, giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc và độc tính. Kết hợp TDM với việc xác định kiểu hình NAT2 acetylator có thể cung cấp một bức tranh toàn diện, cho phép xác định liều lượng Isoniazid tối ưu ngay từ đầu. Đây là chìa khóa để cải thiện kết quả điều trị, đặc biệt đối với các trường hợp phức tạp như bệnh nhân trong phác đồ điều trị lao tái trị hoặc có bệnh lý đi kèm.

6.1. Tầm quan trọng của việc theo dõi nồng độ thuốc TDM Isoniazid

Việc theo dõi nồng độ thuốc (TDM) Isoniazid là một công cụ mạnh mẽ để cá thể hóa điều trị. Nó đặc biệt hữu ích cho các bệnh nhân không đáp ứng với điều trị ban đầu, bệnh nhân có nguy cơ cao về độc tính (người cao tuổi, suy gan), hoặc những người có bệnh lý đi kèm ảnh hưởng đến dược động học. TDM giúp xác định liệu nồng độ thuốc thấp có phải là nguyên nhân gây thất bại điều trị hay không, hoặc liệu nồng độ cao có liên quan đến các tác dụng phụ hay không. Dựa trên kết quả TDM, liều lượng có thể được tăng hoặc giảm một cách khoa học, đảm bảo mỗi bệnh nhân nhận được lượng thuốc phù hợp nhất với cơ thể của họ.

6.2. Cá thể hóa điều trị Tương lai trong quản lý và điều trị bệnh lao

Cá thể hóa điều trị là đích đến cuối cùng trong quản lý bệnh lao hiện đại. Thay vì áp dụng một phác đồ cho tất cả mọi người, tương lai sẽ tập trung vào việc điều chỉnh trị liệu dựa trên đặc điểm di truyền (như kiểu gen NAT2), dược động học (qua TDM), và các đặc điểm lâm sàng của từng bệnh nhân. Cách tiếp cận này hứa hẹn sẽ tối ưu hóa đáp ứng điều trị lao, giảm tỷ lệ thất bại, ngăn chặn sự phát triển của kháng thuốc Isoniazid, và nâng cao sự an toàn cho người bệnh. Các nghiên cứu như đã phân tích là nền tảng quan trọng, cung cấp bằng chứng cho sự cần thiết phải chuyển đổi sang mô hình điều trị tiên tiến này.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành dược học khảo sát các thông số dược động học của isoniazid trên bệnh nhân lao mới và lao tái trị tại bệnh viện phổi hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh lao đã xuất hiện từ nhiều thế kỷ trước và vẫn là một vấn đề chính trong sức khoẻ toàn cầu. Nó là một trong 10 nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới (đứng thứ 9) và trong 5 năm qua, nó đã trở thành nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do bệnh truyền nhiễm trên toàn thế giới, xếp hạng trên HIV/AIDS [48]. Hiện nay, Chương trình chống lao quốc gia áp dụng các công thức hóa trị liệu ngắn ngày có kiểm soát trực tiếp. Phác đồ điều trị hiệu quả là sử dụng bốn thuốc tiêu chuẩn trong 06 tháng cho điều trị ban đầu của bệnh lao phổi nhạy cảm [47,12].Tác dụng diệt khuẩn của thuốc chống lao phụ thuộc vào nồng độ đạt được của thuốc trong huyết tương và trong tổn thương.

Để tiêu diệt được vi khuẩn lao trong tổn thương, nồng độ thuốc trong huyết tương phải đạt được nồng độ điều trị. Mỗi thuốc chống lao có nồng độ điều trị khác nhau. Khi bệnh nhân sử dụng thuốc chống lao, nếu nồng độ thuốc trong huyết tương thấp, có thể dẫn tới khả năng đáp ứng điều trị thấp, tăng nguy cơ kháng thuốc, làm tăng khả năng thất bại trong điều trị và sớm tái phát [6]. Bệnh lao hiện đang được điều trị bằng liệu pháp phối hợp.

Tuy nhiên, nghiên cứu và tối ưu hóa phác đồ đơn trị liệu sẽ cho phép nâng hiệu quả kết hợp trong phác đồ điều trị bệnh lao. Hơn nữa, trong 2 – 5 ngày đầu điều trị bệnh lao, Isoniazid (INH) cho thấy tác dụng diệt khuẩn sớm rõ ràng trong phác đồ [24]. Isoniazid là một trong những thuốc được sử dụng rộng rãi như một liệu pháp đầu tay trong điều trị lao. Tuy nhiên hiện nay trên quần thể bệnh nhân lao Việt Nam các nghiên cứu đánh giá dược động học, dược lực học, dược động học/dược lực học, các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị, cũng như kiểm soát tình trạng kháng INH còn hạn chế.

Xuất phát từ nhu cầu thực tế đó chúng tôi tiến hành đề tài: “Khảo sát các thông số dược động học của isoniazid trên bệnh nhân lao mới và lao tái trị tại bệnh viện Phổi Hà Nội” với hai mục tiêu: 1. Đánh giá đặc điểm bệnh nhân lao tại bệnh viện Phổi Hà Nội. Xác định các thông số dược động học của isoniazid trên bệnh nhân lao tại bệnh viện Phổi Hà Nội. 1 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1.

Đại cƣơng về bệnh lao 1. Nguyên nhân gây bệnh - Phân loại vi khuẩn lao Dựa vào khả năng gây bệnh cho người và động vật, vi khuẩn lao có thể phân loại như sau [9]:  Mycobacterium tuberculosis Hominis: là nguyên nhân chủ yếu gây bệnh lao ở con người.  Mycobacterium Bovis: vi khuẩn lao bò, gây bệnh cho những động vật có sừng như bò, thường gây lao ruột khi uống sữa bò không vô khuẩn.  Mycobacterium avium: vi khuẩn lao chim, gây bệnh ở chim, có thể gây bệnh ở người, thường gây tổn thương ở hạch.

 Mycobacterium microti: vi khuẩn gây bệnh ở chuột. - Một số đặc điểm sinh học của vi khuẩn lao  Vi khuẩn lao có khả năng tồn tại lâu ở môi trường bên ngoài: Ở điều kiện tự nhiên vi khuẩn có thể tồn tại 3 – 4 tháng. Trong phòng thí nghiệm người ta có thể bảo quản vi khuẩn trong nhiều năm. Trong đờm của bệnh nhân lao ở phòng tối, ẩm sau 3 tháng vi khuẩn vẫn tồn tại và giữ được độc lực.

Dưới ánh nắng mặt trời vi khuẩn bị chết sau 1,5 giờ. Ở 42 0C vi khuẩn ngừng phát triển và chết sau 10 phút ở 80 0C; với cồn 900 vi khuẩn tồn tại được 3 phút, trong acid phenic 5 % vi khuẩn chỉ sống được 1 phút [9].  Vi khuẩn lao là loại vi khuẩn hiếu khí: Khi phát triển vi khuẩn cần đủ oxy, vì vậy giải thích tại sao lao phổi là thể bệnh gặp nhiều nhất trong các hang lao có phế quản thông [9].  Vi khuẩn lao sinh sản chậm: Trong điều kiện bình thường, trung bình 20 – 24 giờ/1 lần, nhưng có khi hàng tháng, thậm chí “nằm vùng” ở tổn thương rất lâu, khi gặp điều kiện thuận lợi chúng có thể tái phát triển lại [9].

 Con đường lây truyền: 2 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Vi khuẩn lao lây truyền qua đường hô hấp do hít phải các giọt nhỏ bắn ra khi ho, hắt hơi hoặc nói chuyện có chứa vi khuẩn lao được sinh ra trong quá trình ho, khạc, hắt hơi hoặc nói chuyện với người bị lao phổi trong giai đoạn tiến triển [3,25]. - Đặc điểm của các quần thể vi khuẩn lao Chuyển hóa của vi khuẩn lao tùy theo loại tổn thương: hang, bã đậu,…độ pH và phản ứng oxy tại vùng tổn thương; D.Dickinson tại Hội nghị chống lao quốc tế lần thứ 24 tại Brucxen (Bỉ) đã chia quần thể vi khuẩn lao trong các tổn thương thành 4 nhóm [9]:  Nhóm A: gồm những vi khuẩn khu trú ở vách hang lao có đủ oxy, độ pH kiềm, thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn, là nhóm vi khuẩn phát triển mạnh, số lượng lớn, nằm ngoài tế bào. Nhóm này dễ bị các thuốc chống lao tiêu diệt.  Nhóm B: gồm những vi khuẩn khu trú ở vách hang lao nhưng sâu hơn, độ pH kiềm, phân áp oxy thấp nên phát triển chậm, chỉ chuyển hóa từng đợt ngắn khoảng 1 giờ.

Nhóm này chỉ có rifampicin (RMP) và INH là có tác dụng.  Nhóm C: gồm những vi khuẩn đã bị thực bào nằm trong đại thực bào, vi khuẩn phát triển rất chậm vì độ pH toan. Chỉ có pyrazinamide (PZA) là phát huy tác dụng tốt, thứ đến là rifampicin, còn INH ít tác dụng và streptomycin (S) thì không có tác dụng.  Nhóm D: gồm những vi khuẩn nằm trong đại thực bào, hoàn toàn không chuyển hóa, không phát triển gọi là những vi khuẩn lao “nằm ngủ”, các thuốc chống lao không có tác dụng.

Số lượng vi khuẩn của nhóm này ít, có thể bị diệt bởi hệ thống miễn dịch của cơ thể. Các thuốc chống lao có khả năng diệt nhanh vi khuẩn lao thuộc nhóm A, nhưng rất khó với nhóm B và nhóm C. Vì vậy, phải điều trị lâu dài nhằm tiêu diệt triệt để nhóm B và nhóm C tránh hiện tượng tái phát bệnh. Sự kháng thuốc của vi khuẩn lao Trong những năm gần đây, sự kháng thuốc của vi khuẩn lao đã trở thành mối đe dọa ngày càng tăng đối với sức khoẻ cộng đồng toàn cầu, là một thách thức quan trọng trong việc kiểm soát bệnh lao toàn cầu.

3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma - Ba con đƣờng dẫn đến lao kháng thuốc Tính kháng thuốc của vi khuẩn lao được chia làm 3 loại [6,8,11,46]:  Kháng thuốc tiên phát: là những trường hợp, vi khuẩn kháng thuốc ở những bệnh nhân chưa từng được điều trị lao bao giờ hoặc được điều trị chưa được 1 tháng.  Kháng thuốc mắc phải: là những trường hợp, vi khuẩn kháng thuốc ở những bệnh nhân đã điều trị lao được từ 1 tháng trở lên, bao gồm cả những trường hợp thất bại điều trị và tái phát.  Đa kháng thuốc: là hiện tượng vi khuẩn lao kháng lại ít nhất hai loại thuốc chống lao, trong đó có kháng rifampicin và INH và kháng cùng với các thuốc chống lao khác. - Cơ chế kháng thuốc [8,9] Có hai giả thuyết giải thích cho cơ chế sự kháng thuốc của vi khuẩn lao:  Thuyết chọn lọc các gen đột biến: Trong quá trình nhân lên ở một số vi khuẩn, xuất hiện hiện tượng đột biến gen kháng thuốc với tần số nhất định.

Khi điều trị không đúng, tạo nên sự khuếch đại tần số đột biến gen kháng thuốc, gây nên sự kháng thuốc mắc phải.  Thuyết thích ứng: Theo một số tác giả, sở dĩ có sự kháng thuốc là do một số vi khuẩn lao thích ứng được với sự có mặt của thuốc chống lao nên tồn tại và phát triển. Sự kháng thuốc này không phải do đột biến gen. Tổng quan về isoniazid 1.

Cấu trúc hóa học Hình 1.1: Cấu trúc hóa học của isoniazid [2] 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma - Gồm có vòng pyridine và nhóm hydrazine  đều cần thiết cho hoạt tính sinh học của INH [19]. - Bột kết tinh trắng hoặc dạng kết tinh không màu. Dễ tan trong nước, khó tan trong ete và cloroform [2,19]. Dƣợc lực học 1.

Cơ chế tác dụng của isoniazid [1,8,9,42] Mặc dù isoniazid đã được sử dụng điều trị lao vài thập kỷ và đến nay vẫn được coi là thuốc số một trong điều trị tất cả các thể lao, nhưng cơ chế tác dụng của thuốc vẫn còn chưa được giải thích đầy đủ. Theo Takayama và cộng sự (1975), acid mycolic là một thành phần quan trọng trong cấu trúc mạng của trực khuẩn lao. Giai đoạn đầu của quá trình tổng hợp mycolic là sự kéo dài mạch của acid nhờ enzym desaturase. Với nồng độ rất thấp của INH, enzym này bị ức chế làm ngăn cản sự kéo dài mạch của acid mycolic dần dần giảm số lượng lipid của màng vi khuẩn làm vi khuẩn không phát triển được.

Ngoài ra, một số tác giả còn cho rằng, INH tạo chelat với Cu2+ và ức chế cạnh tranh với nicotinamid và pyridoxin làm rối loạn chuyển hóa của trực khuẩn lao. Phổ tác dụng Thuốc có tác dụng tốt với mọi dạng lao cả trong và ngoài phổi, cả thể cấp và thể mạn. Ngoài ra, ở nồng độ cao còn có tác dụng với vi khuẩn lao cơ hội như Mycobacterium kansasii [1]. Diệt khuẩn với vi khuẩn phân chia nhanh, kìm khuẩn với vi khuẩn trạng thái nghỉ.

Phổ tác dụng của isoniazid bao gồm một số loài của chi Mycobacterium: M. Isoniazid là một loại kháng sinh đặc hiệu cao đối với chi này; tuy nhiên, nó hầu như không hiệu quả đối với các loài vi sinh vật khác. Isoniazid vẫn là thuốc ưu tiên dùng để điều trị lao một phần do nồng độ ức chế tối thiểu xuất hiện của nó (MIC) là 0,1 - 0,7 μM để chống lại M. Mặc dù isoniazid thường xuyên phải phối hợp với các thuốc khác, nó cũng đã được chỉ định một mình như một tác nhân dự phòng [19].

5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Tác dụng không mong muốn của isoniazid [1,8] - Với gan: Viêm gan, hoại tử tế bào gan, tăng aminotransferase (AST, ALT). Độc tính với gan tăng lên nhiều nếu bệnh nhân dùng đồng thời với các thuốc gây độc với gan như rifampicin, pyrazinamid hoặc uống rượu. Để hạn chế độc tính với gan cần dùng kèm với thuốc bảo vệ gan trong thời gian điều trị và theo dõi định kỳ AST, ALT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ