Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong kỷ nguyên số, các nền tảng mạng xã hội video ngắn đã tạo ra sự thay đổi căn bản trong phương thức tiếp nhận, sáng tạo và truyền tải thông tin trên không gian mạng. TikTok là một hiện tượng toàn cầu với hàng tỷ người dùng, đặc biệt thu hút thế hệ trẻ nhờ thuật toán đề xuất nội dung cá nhân hóa và các định dạng video ngắn dễ tiếp cận. Tại Việt Nam, ứng dụng này nhanh chóng trở thành một trong những nền tảng phổ biến nhất trong giới trẻ và sinh viên đại học. Bên cạnh chức năng giải trí, TikTok mở rộng sang các mảng thương mại điện tử (TikTok Shop), truyền thông đa chiều và giáo dục trực tuyến.

Tuy nhiên, sự bùng nổ của nền tảng này cũng kéo theo những hệ lụy xã hội, bao gồm nguy cơ phân tán thời gian học tập, tiếp cận thông tin sai lệch, áp lực tâm lý từ sự so sánh xã hội và nguy cơ tiếp xúc với các nội dung độc hại hoặc trào lưu nguy hiểm. Xuất phát từ bối cảnh đó, nhóm nghiên cứu tại Trường Kinh doanh UEH (Khoa Quản trị, Đại học UEH) đã thực hiện dự án môn học Thống kê ứng dụng trong kinh tế và kinh doanh với đề tài: "Ảnh hưởng của mạng xã hội TikTok đến hành vi sử dụng của sinh viên".

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định thông qua bốn mục tiêu cụ thể:

  1. Đo lường mức độ tiêu thụ nội dung trên TikTok của sinh viên, bao gồm thời lượng sử dụng hàng ngày và các loại hình nội dung được ưu tiên tiếp cận.
  2. Phân tích tác động của quảng cáo và nội dung thương mại trên TikTok đối với hành vi mua sắm, thói quen tiêu dùng và quyết định mua hàng của sinh viên.
  3. Đánh giá ảnh hưởng của TikTok đối với các mối quan hệ tương tác xã hội của sinh viên ở cả hai môi trường trực tuyến và ngoại tuyến.
  4. Đánh giá tác động tâm lý của nền tảng đối với sinh viên, bao gồm cả những chuyển biến cảm xúc tích cực lẫn tiêu cực, mức độ tự tin và sức khỏe tinh thần.

Về phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang sinh sống, học tập tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát trực tuyến và trực tiếp tại các khuôn viên đại học, thư viện tại TP. Hồ Chí Minh (tập trung vào sinh viên Đại học UEH).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập từ ngày 12/04/2024 đến ngày 16/04/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Đề tài vận dụng ba nền tảng lý thuyết chính trong truyền thông và tâm lý học hành vi:

  • Lý thuyết truyền thông: Nhìn nhận mạng xã hội không chỉ là công cụ truyền tải thông tin đơn thuần mà là một thành tố của văn hóa đương đại, có vai trò định hình quan điểm, chuẩn mực giá trị và hành vi xã hội.
  • Lý thuyết tiêu thụ truyền thông: Giải thích quá trình cá nhân tiếp nhận nội dung số như một phần của quá trình xã hội hóa và tái cấu trúc nhận thức, chỉ ra cách các trào lưu và xu hướng tác động đến hành vi tương tác của giới trẻ.
  • Lý thuyết tâm lý xã hội: Phân tích cơ chế tác động của nội dung truyền thông đến trạng thái cảm xúc, sức khỏe tâm thần, mức độ tự tin và các phản ứng tâm lý khi tiếp xúc với thông tin đa chiều.

Mô hình nghiên cứu xây dựng dựa trên hệ thống bốn giả thuyết chính:

  • H1: Mức độ sử dụng TikTok của sinh viên có mối tương quan tích cực với mức độ nghiện TikTok.
  • H2: Mức độ nghiện TikTok có mối tương quan tích cực với mức độ ảnh hưởng tiêu cực của TikTok đến học tập.
  • H3: Mức độ sử dụng TikTok có mối tương quan tích cực với mức độ ảnh hưởng tích cực của TikTok đến giải trí.
  • H4: Mức độ tương tác xã hội trên TikTok có mối tương quan tích cực với mức độ tác động tích cực của TikTok đến kết nối xã hội.

Hệ thống biến số được thiết lập gồm:

  • Biến độc lập: Tính năng của nền tảng (thuật toán đề xuất, công cụ tương tác), Nội dung video (chủ đề, thể loại), Yếu tố tâm lý cá nhân (nhu cầu giải trí, kết nối xã hội) và Yếu tố môi trường xã hội (ảnh hưởng của bạn bè, chuẩn mực cộng đồng).
  • Biến phụ thuộc: Hành vi sử dụng TikTok của sinh viên, Mức độ nghiện TikTok, Mức độ tác động đối với học tập, Mức độ tác động đối với giải trí và Mức độ tác động đối với kết nối xã hội.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:

  • Phương pháp định tính: Thảo luận nhóm nội bộ và tham khảo ý kiến chuyên môn của giảng viên hướng dẫn để xác định hệ thống chỉ báo, xây dựng và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.
  • Phương pháp định lượng: Tiến hành thu thập dữ liệu bằng biểu mẫu khảo sát trực tuyến qua Google Forms kết hợp phân phát mã QR trực tiếp tại thư viện và khuôn viên trường.

Phương pháp chọn mẫu phi xác suất được áp dụng thông qua:

  1. Lấy mẫu thuận tiện (Convenience Sampling): Đăng tải bảng hỏi trên các diễn đàn trực tuyến của sinh viên (như Nhóm học tập UEH) và quét mã QR trực tiếp.
  2. Lấy mẫu quả cầu tuyết (Snowball Sampling): Kêu gọi người tham gia khảo sát chia sẻ tiếp bảng câu hỏi đến bạn bè, đồng môn cùng trường.

Tổng quy mô mẫu hợp lệ thu về là $N = 150$ quan sát. Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel và SPSS. Các kỹ thuật thống kê được sử dụng gồm: thống kê mô tả tần số, tỷ lệ phần trăm, tính toán các chỉ số trung bình mẫu, độ lệch chuẩn, ước lượng khoảng tin cậy 95% cho chênh lệch hai trung bình tổng thể và kiểm định giả thuyết thống kê mẫu độc lập (Independent Samples $t$-Test).


Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan về nghiên cứu

Chương này phác thảo bối cảnh thực tiễn của nền tảng TikTok tại Việt Nam và trên thế giới. Tác giả chỉ ra rằng định dạng video ngắn dưới 60 giây đáp ứng đúng xu hướng tiêu thụ thông tin nhanh của thế hệ trẻ. Nghiên cứu nhấn mạnh tính cấp thiết của việc tìm hiểu tác động của mạng xã hội này đối với lối sống, thói quen học tập, hành vi chi tiêu qua thương mại điện tử và sức khỏe tâm lý của sinh viên đại học. Từ đó, chương xác định rõ 4 mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu và phạm vi khảo sát cụ thể.

Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương II hệ thống hóa các khái niệm nền tảng và phân tích chi tiết hai mặt tác động của TikTok đối với sinh viên:

  • Tác động tích cực: Hỗ trợ nâng cao kỹ năng mềm (giao tiếp súc tích, tự học ngoại ngữ/lập trình qua video hướng dẫn, tư duy sáng tạo nội dung), tiếp cận kho tàng kiến thức đa dạng (âm nhạc, ẩm thực, du lịch, hài hước), lan tỏa các giá trị đạo đức (kính trên nhường dưới, ý thức bảo vệ môi trường, tinh thần lạc quan) và mở ra cơ hội kinh doanh trực tuyến qua tính năng livestream/TikTok Shop.
  • Tác động tiêu cực: Tác giả phân loại thành 3 nhóm hành vi và 3 nhóm thái độ bị ảnh hưởng tiêu cực do tính dễ sử dụng của ứng dụng:
    • Nhóm hành vi: Hành vi học tập (giảm thời gian học, mất tập trung, nguy cơ tiếp thu thông tin sai lệch); Hành vi sử dụng ứng dụng (nghiện nền tảng, sử dụng sai mục đích, tiếp cận nội dung độc hại như bạo lực, ngôn từ kích động); Hành vi sử dụng thời gian (thức khuya thiếu ngủ, trì hoãn công việc, quản lý thời gian kém).
    • Nhóm thái độ: Sự hình thành thái độ tiêu cực về tinh thần (tâm lý so sánh bản thân, tự ti về ngoại hình/lối sống, cảm giác cô đơn lạc lõng khi nghiện thế giới ảo).

Chương này cũng cụ thể hóa hệ thống thang đo định lượng gồm:

  • Thang đo nhu cầu sử dụng (6 biến quan sát: NC1 đến NC6).
  • Thang đo hành vi sử dụng (8 biến quan sát: HV1 đến HV8, đo lường theo thang Likert 5 mức độ).
  • Thang đo mức độ nghiện TikTok (6 biến quan sát: MD1 đến MD6, đo lường từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý).

Chương III: Phân tích và kết quả nghiên cứu

Chương III trình bày toàn bộ số liệu thống kê mô tả và các phân tích suy diễn thống kê từ mẫu 150 sinh viên.

1. Thống kê nhân khẩu học của mẫu khảo sát

Phân bổ mẫu theo năm học và giới tính được tổng hợp trong bảng dưới đây:

Tiêu chí Phân loại Tần số ($n$) Tỷ lệ phần trăm (%)
Năm theo học Sinh viên năm 1 125 83,3%
Sinh viên năm 2 11 7,4%
Sinh viên năm 3 3 2,0%
Sinh viên năm 4 11 7,3%
Giới tính Nữ 101 67,3%
Nam 49 32,7%
Tổng cộng 150 100,0%

2. Tần suất và thời lượng sử dụng TikTok

  • Tần suất sử dụng: 103 sinh viên (68,7%) sử dụng thường xuyên; 39 sinh viên (26,0%) thỉnh thoảng sử dụng; chỉ có 8 sinh viên (5,3%) không sử dụng.
  • Mức độ thời gian sử dụng trong ngày: Đa số sinh viên tập trung ở mức 1 - 2 tiếng (mức độ 3) và 3 - 4 tiếng (mức độ 4).
  • Phân tích suy diễn so sánh giữa nam và nữ:
    • Nhóm nam ($n_1 = 49$): Điểm trung bình mức thời gian $\bar{x}_1 = 2,73$; độ lệch chuẩn $s_1 = 0,14$.
    • Nhóm nữ ($n_2 = 101$): Điểm trung bình mức thời gian $\bar{x}_2 = 3,30$; độ lệch chuẩn $s_2 = 0,87$.
    • Bậc tự do hiệu chỉnh: $df = 110$; giá trị phân phối tới hạn $t_{110; 0,025} = 1,96$.
    • Chênh lệch trung bình điểm thời gian sử dụng: $\bar{x}_2 - \bar{x}_1 = 0,57$. Sai số biên: $0,09$.
    • Ước lượng khoảng tin cậy 95% cho chênh lệch trung bình: $[0,48 ; 0,66]$.
    • Kiểm định cặp giả thuyết $H_0: \mu_2 - \mu_1 = 0$ và $H_1: \mu_2 - \mu_1 \neq 0$ ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$: Khoảng tin cậy hoàn toàn nằm phía dương $(0,48 ; 0,66) > 0 \Rightarrow$ Bác bỏ $H_0$. Kết luận: Sinh viên nữ dành thời gian sử dụng TikTok nhiều hơn sinh viên nam một cách có ý nghĩa thống kê.

3. Phân tích nội dung được sinh viên quan tâm

Dữ liệu khảo sát về các chủ đề tiếp cận trên TikTok cho thấy sự đa dạng trong mục đích sử dụng:

Chủ đề / Mục đích quan tâm Tần số ($n$) Tỷ lệ (%)
Giải trí, giải tỏa áp lực 120 80,0%
Cập nhật thông tin xã hội 113 75,6%
Trau dồi kiến thức, học kỹ năng 91 60,7%
Tìm kiếm địa điểm du lịch, ăn uống 90 60,0%
Tìm mua sản phẩm, dịch vụ 85 56,3%
Thay đổi tư duy, nhận thức 83 55,3%
Khám phá thế giới ảo 68 45,3%
Phát triển kỹ năng sáng tạo 64 42,3%
Khẳng định hình ảnh bản thân 8 5,6%
Sử dụng do đua đòi theo người khác 8 5,3%

4. Đánh giá các biến quan sát về hành vi và mức độ nghiện

  • Nhận thức về tính hữu ích và nội dung: 42,7% đồng ý TikTok là ứng dụng hữu ích cho giải trí và học tập; 51,3% đồng ý và 22,7% hoàn toàn đồng ý rằng nền tảng có đa dạng chủ đề kiến thức hay, độc đáo. Tuy nhiên, 46,0% đồng ý và 20,7% hoàn toàn đồng ý rằng TikTok đôi khi chứa các nội dung gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và tinh thần.
  • Thói quen sử dụng buổi sáng và theo trào lưu: Việc mở TikTok đầu tiên vào buổi sáng nhận tỷ lệ không đồng ý và hoàn toàn không đồng ý chiếm đa số (62,7%); tương tự, việc bắt đầu mọi thứ bằng hashtag xu hướng có 67,1% không đồng ý.
  • Mức độ phụ thuộc tâm lý và so sánh xã hội: 60,0% không đồng ý với việc so sánh bản thân với người khác trên nền tảng; 51,3% không đánh giá thái độ người khác qua TikTok; 46,7% không cảm thấy buồn khi bài đăng thiếu tương tác.
  • Đánh giá mức độ nghiện: Phần lớn sinh viên duy trì ở trạng thái kiểm soát được hành vi (mức "Bình thường" chiếm ưu thế ở các biến quan sát). Tỷ lệ sinh viên cảm thấy bắt buộc phải dùng nhiều nhất có thể chỉ chiếm 14%; có 32,7% không đồng ý và 17,1% hoàn toàn không đồng ý với nhận định TikTok làm ảnh hưởng xấu đến kết quả học tập của họ.

Chương IV: Đề xuất và kết luận

Tổng kết lại các phát hiện thực nghiệm, nhóm tác giả đưa ra các kiến nghị ứng dụng nhằm định hướng môi trường truyền thông lành mạnh:

  • Đối với nhà trường: Cần chủ động tổ chức các diễn đàn, buổi hội thảo chuyên đề (workshop) có sự tham gia của giảng viên và các chuyên gia truyền thông nhằm hướng dẫn sinh viên phương pháp khai thác thông tin học thuật, kỹ năng quản trị thời gian và cách nhận diện, phòng tránh các nội dung độc hại trên nền tảng số.
  • Đối với sinh viên: Cần nâng cao ý thức tự giác, tự thiết lập thời gian biểu khoa học; phân định rõ ranh giới giữa giải trí và học tập; chủ động xây dựng các hội nhóm học tập, chia sẻ chuyên môn trên không gian mạng và chủ động thanh lọc các nội dung tiếp nhận hàng ngày.

Kết quả và đóng góp

Các kết quả định lượng chính

  • Tỷ lệ sinh viên tiếp cận và sử dụng nền tảng đạt mức áp đảo với 94,7% (trong đó 68,7% sử dụng thường xuyên).
  • Xác lập được sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về thời lượng sử dụng giữa hai giới: sinh viên nữ có xu hướng dành nhiều thời gian cho TikTok hơn sinh viên nam với khoảng chênh lệch trung bình được ước lượng từ 0,48 đến 0,66 điểm thang đo (độ tin cậy 95%).
  • Mục đích sử dụng lớn nhất của sinh viên là giải trí (80,0%) và cập nhật tin tức xã hội (75,6%), trong khi các yếu tố thể hiện bản thân hoặc đua đòi theo trào lưu chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ (dưới 6%).
  • Đa số sinh viên nhận thức được tính hai mặt của nền tảng (vừa hữu ích cho học tập/giải trí, vừa tiềm ẩn nội dung độc hại), song phần đông mẫu khảo sát vẫn duy trì khả năng kiểm soát thói quen sử dụng, chưa có dấu hiệu nghiện nghiêm trọng gây suy giảm hiệu suất học tập.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về thực trạng sử dụng mạng xã hội của sinh viên khối ngành kinh tế tại TP. Hồ Chí Minh. Các phân tích thống kê mô tả và kiểm định t-test đóng vai trò làm tài liệu tham khảo cho công tác quản lý sinh viên, cố vấn học tập và xây dựng các chương trình định hướng lối sống số tại các trường đại học.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Báo cáo nghiên cứu tự chỉ ra các hạn chế nội tại:

  • Hạn chế về mẫu khảo sát: Quy mô mẫu dừng lại ở 150 sinh viên và có sự mất cân đối lớn về cơ cấu (sinh viên năm 1 chiếm 83,3%, sinh viên nữ chiếm 67,3%), dẫn đến tính đại diện cho toàn bộ sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh chưa thật sự toàn diện.
  • Hạn chế về công cụ đo lường: Một số biến quan sát trong bảng câu hỏi khảo sát có sự tương đồng nhất định về mặt ngữ nghĩa, có thể gây ra sự nhầm lẫn nhẹ cho người tham gia trả lời.
  • Phạm vi mô hình: Đề tài chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả, ước lượng khoảng và kiểm định so sánh trung bình mẫu độc lập, chưa triển khai các mô hình phân tích định lượng nâng cao (như kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA hoặc hồi quy tuyến tính đa biến).

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều khối ngành và nhiều trường đại học khác nhau, tinh chỉnh lại các biến quan sát trong bảng câu hỏi và áp dụng các mô hình cấu trúc phức hợp để đánh giá sâu hơn mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố.


Giá trị tham khảo

Tài liệu là tài liệu tham khảo thực tế cho:

  • Sinh viên khối ngành kinh tế, kinh doanh và quản trị: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một dự án môn học Thống kê ứng dụng, từ khâu thiết kế bảng hỏi, mã hóa thang đo định danh/thứ bậc/khoảng, đến các bước tính toán phương sai, độ lệch chuẩn, bậc tự do, khoảng tin cậy và thực hiện kiểm định giả thuyết thống kê hai phía.
  • Người nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng trẻ và mạng xã hội: Khai thác các số liệu thực tế về thói quen tiếp nhận nội dung, mức độ quan tâm đối với thương mại điện tử (TikTok Shop) và tâm lý tiếp nhận thông tin của thế hệ sinh viên hiện nay.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát bao nhiêu người và cơ cấu mẫu ra sao?

Nghiên cứu khảo sát 150 sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh. Về năm học: sinh viên năm 1 chiếm 83,3% (125 người), năm 2 chiếm 7,4% (11 người), năm 3 chiếm 2,0% (3 người), năm 4 chiếm 7,3% (11 người). Về giới tính: nữ chiếm 67,3% (101 người) và nam chiếm 32,7% (49 người).

2. Có sự khác biệt nào về thời gian sử dụng TikTok giữa sinh viên nam và sinh viên nữ không?

Có. Kết quả kiểm định thống kê cho thấy sinh viên nam có điểm thời gian trung bình là 2,73 ($s_1 = 0,14$), trong khi sinh viên nữ là 3,30 ($s_2 = 0,87$). Ước lượng khoảng tin cậy 95% cho chênh lệch mức độ thời gian sử dụng giữa nữ và nam là $[0,48 ; 0,66]$. Do khoảng này hoàn toàn lớn hơn 0, nghiên cứu bác bỏ giả thuyết $H_0$ và khẳng định sinh viên nữ dành nhiều thời gian sử dụng TikTok hơn sinh viên nam.

3. Nội dung nào trên TikTok được sinh viên quan tâm nhiều nhất và ít nhất?

Sinh viên quan tâm nhiều nhất đến nội dung Giải trí, giải tỏa áp lực (80,0%) và Cập nhật thông tin xã hội (75,6%). Ngược lại, các mục đích như Khẳng định hình ảnh bản thân (5,6%) và Sử dụng do đua đòi học theo người khác (5,3%) nhận được mức độ quan tâm thấp nhất.

4. Đa số sinh viên có bị ảnh hưởng xấu đến kết quả học tập do dùng TikTok không?

Theo kết quả khảo sát thang đo mức độ nghiện, có 32,7% sinh viên không đồng ý và 17,1% hoàn toàn không đồng ý với nhận định sử dụng TikTok làm ảnh hưởng xấu đến cuộc sống học tập của họ. Phần lớn sinh viên cho biết họ vẫn kiểm soát được thời gian và duy trì việc sử dụng ở mức độ bình thường.


Kết luận

Dự án môn học của nhóm sinh viên Trường Kinh doanh UEH đã phản ánh bức tranh thực nghiệm về hành vi sử dụng mạng xã hội TikTok của 150 sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh. Thông qua việc vận dụng các công cụ thống kê mô tả, ước lượng khoảng tin cậy 95% và kiểm định giả thuyết mẫu độc lập, nghiên cứu chứng minh thời lượng sử dụng của sinh viên nữ cao hơn nam giới, đồng thời chỉ ra nhu cầu giải trí và cập nhật thông tin là động cơ tiếp cận chủ đạo. Báo cáo cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn và đưa ra các khuyến nghị hữu ích giúp sinh viên tự quản lý thời gian và hỗ trợ nhà trường định hướng môi trường học đường số lành mạnh.