Giới thiệu dự án

Bối cảnh thị trường và vấn đề thực tiễn

Sau đại dịch COVID-19, nền kinh tế dịch vụ tại Việt Nam chứng kiến sự chuyển dịch hành vi tiêu dùng mạnh mẽ. Đặc biệt, xu hướng nhân hóa thú cưng ("Pet Humanization" / "Pet Parenting") đã đưa việc nuôi dưỡng chó mèo từ sở thích giải trí thông thường trở thành một phong cách sống hiện đại. Theo thống kê phát triển kinh tế xã hội, khu vực dịch vụ chiếm tới hơn 44% cơ cấu GDP cả nước và đang trên đà phục hồi ấn tượng.

Tại Thành phố Thủ Đức – đô thị sáng tạo tương tác cao phía Đông TP.HCM với quy mô dân số hơn 1,2 triệu người cùng 8 trung tâm đổi mới sáng tạo (Khu đô thị mới Thủ Thiêm, Khu Công nghệ cao, Khu Đại học Quốc gia,...), mật độ dân số tập trung cao tạo ra nguồn khách hàng dồi dào. Tuy nhiên, thị trường dịch vụ thú cưng tại địa phương còn tồn tại nhiều bất cập:

  • Các cơ sở dịch vụ nhỏ lẻ, tự phát thiếu quy trình vệ sinh khử khuẩn đạt chuẩn y tế, tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm chéo giữa các cá thể thú cưng.
  • Bảng giá dịch vụ và phụ kiện mập mờ, thiếu sự minh bạch và đồng nhất.
  • Thiếu các không gian tích hợp giữa dịch vụ làm đẹp (grooming/spa), trông giữ bán trú trong ngày (daycare) và bán lẻ phụ kiện đạt chuẩn.

Tuyên bố bài toán

Nghiên cứu giải quyết bài toán: Thiết lập mô hình kinh doanh dịch vụ chăm sóc thú cưng RÒM PET CARE tại phường Linh Trung, TP. Thủ Đức, đảm bảo tối ưu hóa dòng tiền đầu tư, kiểm soát rủi ro vận hành và mang lại tỷ suất sinh lời vượt trội trên vốn chủ sở hữu (Equity Point of View - EPV).

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát và định lượng nhu cầu thị trường mục tiêu tại khu vực phường Linh Trung, TP. Thủ Đức ($n = 74$).
  2. Thiết kế danh mục dịch vụ, quy trình vận hành và mặt bằng cơ sở vật chất quy mô $110\text{ m}^2$.
  3. Xây dựng kế hoạch tài chính chi tiết trong vòng đời 5 năm theo phương pháp ngân lưu trực tiếp (Direct Cash Flow).
  4. Thẩm định hiệu quả đầu tư tài chính thông qua các chỉ số NPV, IRR, B/C, PBP và kiểm định rủi ro bằng phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) và mô phỏng Monte Carlo (Crystal Ball).

Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp thẩm định dự án đầu tư theo chuẩn học thuật của Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM (TS. Phạm Xuân Giang, 2010). Dự án vận hành theo mô hình hộ kinh doanh cá thể kết hợp chuyển đổi số trong quản lý đặt lịch và bán hàng.

  • Hiện giá thuần (NPV): Đạt $859{,}10\text{ triệu VNĐ} > 0$.
  • Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR): Đạt $147%$, vượt xa chi phí sử dụng vốn định mức $r = 14{,}06%$.
  • Thời gian hoàn vốn (PBP): Dự kiến hoàn vốn trong vòng $1{,}2\text{ năm}$.
  • Lợi nhuận sau thuế năm đầu (EAT): Đạt $206{,}20\text{ triệu VNĐ}$.
  • Tác động xã hội: Tạo việc làm thường xuyên cho 04 lao động kỹ thuật và đóng góp ngân sách nhà nước trên $64\text{ triệu VNĐ/năm}$.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Mặt bằng diện tích $110\text{ m}^2$ tại đường số 1, phường Linh Trung, TP. Thủ Đức.
  • Thời gian thẩm định: Chu kỳ dự án 5 năm (giai đoạn 2023 – 2027), chuẩn bị và khởi công từ tháng 09/2022 đến tháng 01/2023, chính thức vận hành thương mại từ tháng 03/2023.
  • Đối tượng phục vụ: Thú cưng (chó, mèo) của cư dân, chuyên gia, sinh viên và nhân viên văn phòng có thu nhập từ mức trung bình khá trở lên.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

                   +-----------------------------------------------+
                   |     NGHIÊN CỨU & KHẢO SÁT THỊ TRƯỜNG (n=74)   |
                   +-----------------------------------------------+
                                           |
                  +------------------------+------------------------+
                  |                                                 |
+-----------------------------------+             +-----------------------------------+
|      ĐẶC ĐIỂM NHÂN KHẨU HỌC       |             |       NHU CẦU & HÀNH VI CHI TIÊU  |
| - Nữ giới: 69%, Nam giới: 31%     |             | - Nhu cầu làm đẹp/Spa: 49%        |
| - Doanh nghiệp tư nhân: 50%       |             | - Tần suất >5 lần/tháng: 66%      |
| - Công chức/Viên chức: 28%        |             | - Mức chi 300k - 600k VNĐ: 46%    |
| - Thu nhập >15 triệu VNĐ: 39%     |             | - Mua phụ kiện đi kèm: 85%        |
+-----------------------------------+             +-----------------------------------+

Ma trận so sánh giải pháp hiện hữu trên thị trường

Tiêu chí phân tích Chuỗi Pet Shop lớn (Pet Mart, Pet World) Phòng khám thú y truyền thống RÒM PET CARE (Đề xuất)
Trọng tâm dịch vụ Bán lẻ thức ăn, phụ kiện quy mô lớn Khám chữa bệnh nội/ngoại khoa Chuyên sâu Spa, cắt tỉa tạo kiểu & Daycare
Quy trình vệ sinh Tiêu chuẩn cơ bản, dễ tiếp xúc chéo Nguy cơ lây nhiễm mầm bệnh cao Phân vùng cách ly, cam kết 100% không tiếp xúc
Chính sách giá Cao (chi phí mặt bằng thương hiệu lớn) Trung bình, không chuyên nghiệp về thẩm mỹ Hợp lý, tối ưu theo từng gói Combo & Dịch vụ lẻ
Trải nghiệm khách hàng Quy trình công nghiệp, thời gian chờ lâu Không gian nặng mùi thuốc, căng thẳng Thân thiện, nhận diện rõ ràng, đặt hẹn nhanh

Ưu tiên yêu cầu dịch vụ theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Quy trình tắm - sấy - vệ sinh tai - cắt móng đạt chuẩn; Dịch vụ cắt tỉa tạo kiểu lông; Hợp đồng cam kết tiêm phòng 7 bệnh đối với dịch vụ giữ thú cưng trong ngày.
  • Should-have (Nên có): Hệ thống camera giám sát khu vực Daycare; Bán lẻ phụ kiện/thời trang độc quyền mang thương hiệu riêng.
  • Could-have (Có thể có): Dịch vụ đưa đón thú cưng tận nhà; Bán thức ăn hữu cơ chuyên dụng.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Dịch vụ phẫu thuật, nội trú điều trị bệnh truyền nhiễm phức tạp (chuyển giao cho bệnh viện thú y đối tác).

Thiết kế hệ thống và quy trình kỹ thuật

Kiến trúc quy trình dịch vụ khép kín

Hệ thống vận hành được thiết kế theo luồng một chiều (One-way Flow) nhằm triệt tiêu lây nhiễm vi khuẩn:

[1. Tiếp nhận & Kiểm tra lâm sàng] 
       --> [2. Phân loại theo thể trọng/tình trạng lông] 
       --> [3. Thực hiện Spa/Grooming theo Module] 
       --> [4. Khử khuẩn & Sấy ion âm] 
       --> [5. Kiểm tra chất lượng (QC) & Bàn giao]

Bố trí mặt bằng cơ sở ($110\text{ m}^2$)

  • Khu vực 1 - Tiếp tân & Trưng bày phụ kiện ($35\text{ m}^2$): Quầy POS, kệ sản phẩm thức ăn, thời trang, đồ chơi.
  • Khu vực 2 - Phòng Grooming & Spa chuyên sâu ($45\text{ m}^2$): Bồn tắm inox công nghiệp, máy sấy tạo kiểu chuyên dụng, bàn nâng thủy lực, phòng sấy cách âm.
  • Khu vực 3 - Khu vực Khách sạn/Daycare trong ngày ($20\text{ m}^2$): Hệ thống chuồng kính chịu lực, thông gió độc lập, đệm nằm cách ly.
  • Khu vực 4 - Kho & Khu kỹ thuật vệ sinh ($10\text{ m}^2$): Máy tiệt trùng tia UV, khu giặt sấy khăn riêng biệt.

Công nghệ và công cụ quản trị

  • Phần mềm phân tích & tính toán: Microsoft Excel (xây dựng bảng ngân lưu và Data Table 2 chiều), Oracle Crystal Ball v11.1.2 (mô phỏng Monte Carlo xác suất rủi ro).
  • Nền tảng số: Website chuẩn SEO (PHP/MySQL, Bootstrap 5), phần mềm quản lý bán hàng POS Cloud tích hợp CRM theo dõi lịch tiêm chủng và kích thước thú cưng.

Phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu tuân thủ quy trình thẩm định dự án đầu tư trực tiếp:

  1. Thu thập dữ liệu sơ cấp: Phát phiếu điều tra cấu trúc gồm 74 mẫu thực địa tại phường Linh Trung.
  2. Thu thập dữ liệu thứ cấp: Số liệu niên giám thống kê TP. Thủ Đức năm 2021-2022, báo cáo kinh tế dịch vụ sau COVID-19.
  3. Mô hình tài chính: Phương pháp ngân lưu chiết khấu theo quan điểm chủ đầu tư (Equity Point of View - EPV):

$$\text{NCF}_t = \text{Dòng tiền vào thực tế}_t - \text{Dòng tiền ra thực tế}_t$$

$$\text{NPV} = \sum_{t=0}^{n} \frac{\text{NCF}_t}{(1 + r)^t}$$

Trong đó, suất chiết khấu $r = 14{,}06%$ được xác định dựa trên lãi suất phi rủi ro cộng bù đắp lạm phát và rủi ro ngành. Phương pháp khấu hao áp dụng khấu hao đường thẳng (Straight-Line Depreciation - SLD).


Implementation và kết quả

Quy trình triển khai dự án

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN DỰ ÁN                                 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Tháng 09/2022 - 11/2022: Nghiên cứu thị trường, lập dự án & Hoàn thiện pháp lý    |
| Tháng 12/2022 - 01/2023: Thuê mặt bằng, thi công nội thất & Mua sắm máy móc (TTB)|
| Tháng 02/2023:           Tuyển dụng, đào tạo 04 nhân sự & Chạy thử nghiệm         |
| Tháng 03/2023:           Khai trương chính thức & Vận hành thương mại             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Cấu trúc vốn và kế hoạch khấu hao tài sản cố định

  • Tổng vốn đầu tư ban đầu ($I_0$): Được phân bổ vào chi phí mặt bằng, thiết kế bảng hiệu, website, công cụ dụng cụ (CCDC) và trang thiết bị (TTB) chia làm 2 nhóm tuổi thọ:
    • Nhóm TTB khấu hao 5 năm: Bồn tắm, máy sấy lông công suất lớn, bàn cắt tỉa thủy lực.
    • Nhóm TTB khấu hao 8 năm: Hệ thống điều hòa không khí, lồng chuồng inox 304, hệ thống camera và bảng hiệu LED.

Kế hoạch trả nợ đều theo kỳ khoản cố định

Áp dụng công thức tính kỳ khoản trả nợ hàng năm ($A$):

$$A = P \times \frac{i(1 + i)^n}{(1 + i)^n - 1}$$

Với $P$ là quy mô vốn vay tín dụng thương mại, $i$ là lãi suất danh nghĩa và $n = 5\text{ năm}$.

=PMT(Lãi_suất, 5, -Số_tiền_vay)
=NPV(14.06%, Dòng_ngân_lưu_năm_1:năm_5) + Dòng_ngân_lưu_năm_0
=IRR(Dòng_ngân_lưu_toàn_bộ_kỳ)

Thẩm định tài chính và kiểm thử độ nhạy

Chỉ số hiệu quả tài chính tổng hợp (Quan điểm EPV)

Chỉ tiêu tài chính Đơn vị tính Giá trị tính toán Ngưỡng đánh giá Kết luận
Vốn đầu tư ban đầu ($I_0$) Triệu VNĐ Theo dự toán Phù hợp quy mô SME Khả thi
Hiện giá thuần (NPV) Triệu VNĐ 859,10 $> 0$ Dự án có khả năng sinh lời vượt trội
Suất sinh lời nội bộ (IRR) $%$ 147% $> r = 14{,}06%$ Hiệu suất đồng vốn cực cao
Tỷ số Lợi ích/Chi phí (B/C) Lần $> 1{,}5$ $> 1{,}0$ An toàn tài chính cao
Thời gian hoàn vốn (PBP) Năm 1,2 $< 5\text{ năm}$ Thu hồi vốn nhanh
Lợi nhuận ròng năm 1 (EAT) Triệu VNĐ 206,20 $> 0$ Có lãi ngay năm đầu hoạt động

Ma trận phân tích độ nhạy 2 chiều của NPV (Đơn vị: Triệu VNĐ)

Biến thiên Giá dịch vụ & Phụ kiện Giảm 10% Lượng khách Cơ sở (Lượng khách chuẩn) Tăng 10% Lượng khách
Giảm -10% 584,20 698,50 812,80
Cơ sở (0%) 730,10 859,10 988,10
Tăng +10% 876,00 1.019,70 1.163,40

Kết quả phân tích độ nhạy cho thấy ngay cả trong kịch bản tiêu cực nhất (giá bán giảm 10% đồng thời lượng khách sụt giảm 10%), NPV vẫn đạt $584{,}20\text{ triệu VNĐ} > 0$.

Mô phỏng rủi ro Monte Carlo bằng Crystal Ball

Thực hiện 10.000 phép thử ngẫu nhiên trên các biến rủi ro: Giá dịch vụ, chi phí nguyên liệu đầu vào và sản lượng bán lẻ:

  • Xác suất NPV $> 0$: Đạt $98{,}42%$.
  • Độ lệch chuẩn (Standard Deviation): Được kiểm soát trong biên độ an toàn, chứng minh dự án có sức chịu đựng tốt trước biến động thị trường.

Đổi mới và đóng góp

Điểm mới trong mô hình nghiên cứu và ứng dụng

  1. Ứng dụng mô phỏng lượng hóa rủi ro vào mô hình hộ kinh doanh: Thay vì chỉ lập bảng dự toán tĩnh, tác giả đã tích hợp công cụ Crystal Ball và ma trận Data Table 2 chiều trên Excel để định lượng chính xác xác suất rủi ro tài chính cho một cửa hàng thú cưng cấp phường.
  2. Tiêu chuẩn hóa quy trình "Zero-Cross-Contamination": Thiết kế không gian và quy trình kỹ thuật ngăn cách hoàn toàn các thú cưng, giải quyết nỗi lo lớn nhất của 85% người nuôi chó mèo hiện nay về nguy cơ lây nhiễm ve rận và bệnh hô hấp khi đi spa.
  3. Chiến lược tối ưu hóa gói dịch vụ: Thiết kế mô hình Combo "Chăm sóc trọn gói" kết hợp Cross-selling (bán chéo phụ kiện/thời trang tự thiết kế), giúp nâng biên lợi nhuận gộp lên hơn 35% so với mô hình bán lẻ đơn thuần.

So sánh với các đề tài nghiên cứu tương tự

Đề tài tham chiếu Tổng vốn đầu tư ban đầu NPV (Triệu VNĐ) IRR (%) Suất chiết khấu ($r$)
Quán Café Mini (Nguyễn Thị Cẩm Nhung, 2013) 991,49 triệu 815,62 90% 20,00%
Quán Trà & Bánh Thiên Úc (Dương Thị Ngọc Huyền, 2017) 325,46 triệu 449,65 110% 10,50%
Phòng Gym Power Gym (Đỗ Nguyễn Huy Hoàng, 2022) Quy mô lớn 422,74 48% 20,03%
RÒM PET CARE (Đề tài này, 2023) Quy mô vừa ($110\text{ m}^2$) 859,10 147% 14,06%

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ca sử dụng thực tế (Use Cases)

  • Kịch bản 1 - Dịch vụ Spa & Cắt tỉa định kỳ: Khách hàng là nhân viên văn phòng đặt lịch trực tuyến qua website; thú cưng được đón tiếp, kiểm tra da lông, tắm sấy 5 bước bằng mỹ phẩm hữu cơ, cắt tỉa thẩm mỹ và bàn giao sau 90 phút.
  • Kịch bản 2 - Dịch vụ Daycare bán trú cho người bận rộn: Khách hàng gửi thú cưng từ 7h30 sáng trước khi đi làm; cơ sở thực hiện lưu chuồng riêng biệt, cung cấp 2 bữa ăn dinh dưỡng, chụp ảnh cập nhật trạng thái định kỳ cho chủ nuôi và trả thú cưng vào 18h00.
  • Kịch bản 3 - Bán lẻ phụ kiện & Đồ chơi an toàn: Tư vấn phụ kiện kích cỡ chuẩn cho từng dòng chó cảnh (Poodle, Corgi, Pug) và mèo (Anh lông ngắn, Ba Tư) dựa trên dữ liệu lưu trữ từ phần mềm quản lý.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI THỰC TẾ                                |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Năm 1] Ổn định vận hành cơ sở Linh Trung, đạt mốc doanh thu 206M lãi ròng.       |
| [Năm 2 - 3] Đạt điểm bão hòa công suất 110m2, phát triển thương hiệu phụ kiện.    |
| [Năm 4 - 5] Mở rộng chi nhánh thứ 2 tại Khu đô thị Trường Thọ / Thủ Thiêm.        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Chiến lược Marketing Mix (4P)

  • Product (Sản phẩm): Dịch vụ spa chuyên sâu, mỹ phẩm dịu nhẹ không kích ứng, thời trang thú cưng thiết kế riêng mang dấu ấn RÒM PET CARE.
  • Price (Giá): Chiến lược định giá thâm nhập linh hoạt; phân khúc giá dịch vụ cốt lõi từ 300.000 – 600.000 VNĐ (phù hợp với 46% ngân sách khảo sát).
  • Place (Phân phối): Vị trí đắc địa tại mặt tiền đường số 1, phường Linh Trung, kết nối thuận lợi với trục Xa lộ Hà Nội và Làng Đại học.
  • Promotion (Chiêu thị): SEO Local "Spa thú cưng Thủ Đức", chạy quảng cáo Geo-targeting bán kính 5km, ưu đãi tích điểm thành viên thân thiết.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và dữ liệu

  • Kích thước mẫu khảo sát thực địa ($n = 74$) ở mức vừa phải, tập trung chủ yếu tại địa bàn phường Linh Trung nên chưa phản ánh toàn diện hành vi chi tiêu của toàn bộ 34 phường thuộc TP. Thủ Đức.
  • Mô hình tài chính chưa tính toán hết các kịch bản lạm phát nguyên vật liệu đột biến hoặc cạnh tranh giảm giá khốc liệt từ các chuỗi bán lẻ quốc tế.

Định hướng mở rộng nghiên cứu

  • Nâng cấp công nghệ: Phát triển ứng dụng di động (Mobile App) riêng tích hợp livestream camera chuồng nuôi trực tiếp chuẩn HD cho chủ nuôi khi sử dụng dịch vụ Daycare.
  • Tích hợp liên ngành: Hợp tác chiến lược với các bệnh viện thú y đầu ngành của Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM để cung cấp gói bảo hiểm sức khỏe thú cưng toàn diện.
  • Tự động hóa chuỗi cung ứng: Ứng dụng thuật toán dự báo tồn kho (Inventory Forecasting) tự động cho mảng phụ kiện và thức ăn dinh dưỡng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Kinh tế / Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc một bản khóa luận tốt nghiệp đạt chuẩn xuất sắc từ khảo sát, thiết kế mặt bằng đến mô hình hóa tài chính bằng Excel/Crystal Ball.
  • Chủ doanh nghiệp & Nhà đầu tư F&B / Dịch vụ: Cung cấp bộ khung số liệu thực tế về CapEx, OpEx, suất chiết khấu và quy trình vận hành cho mô hình kinh doanh thú cưng đô thị.
  • Cộng đồng nuôi thú cưng: Tiếp cận một địa chỉ chăm sóc thú cưng uy tín, an toàn sinh học cao với chi phí hợp lý ngay tại trung tâm TP. Thủ Đức.
  • Cơ quan quản lý địa phương: Minh chứng cho hiệu quả của việc khuyến khích kinh tế tư nhân, tạo việc làm tại chỗ và đóng góp đều đặn vào ngân sách nhà nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Dự án cần chuẩn bị những thủ tục pháp lý nào trước khi đi vào hoạt động?

Cơ sở cần hoàn thiện: Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hộ cá thể tại UBND TP. Thủ Đức; Giấy chứng nhận đủ điều kiện vệ sinh thú y do Chi cục Chăn nuôi và Thú y TP.HCM cấp; Hợp đồng xử lý chất thải sinh hoạt/y tế đạt chuẩn; Kế hoạch bảo vệ môi trường và phòng cháy chữa cháy (PCCC) cơ sở.

2. Tại sao chỉ số IRR của dự án đạt tới 147%, con số này có khả thi trên thực tế không?

Chỉ số IRR cao ($147%$) hoàn toàn thực tế đối với mô hình kinh doanh dịch vụ chuyên môn hóa có tỷ trọng chi phí cố định (CapEx) vừa phải nhưng biên lợi nhuận gộp từ dịch vụ làm đẹp và bán lẻ phụ kiện cao (thường từ $40% - 60%$), kết hợp với vòng quay vốn lưu động nhanh và thu hồi tiền mặt ngay trong ngày.

3. Phương án xử lý khi số lượng thú cưng vượt quá công suất thiết kế của mặt bằng $110\text{ m}^2$?

Cửa hàng kích hoạt hệ thống điều phối đặt lịch hẹn (Booking Slot System) chia khung giờ cao điểm, áp dụng chính sách phụ thu giờ vàng và huy động mạng lưới cộng tác viên kỹ thuật cắt tỉa đã qua đào tạo để tăng năng suất xử lý.

4. Chi phí khấu hao trang thiết bị được tính toán theo phương pháp nào?

Dự án áp dụng phương pháp khấu hao đường thẳng (Straight-Line Depreciation) với 2 nhóm tài sản: Nhóm công cụ máy móc hoạt động công suất cao khấu hao trong 5 năm; nhóm cơ sở vật chất, bảng hiệu, điều hòa và lồng chuồng cố định khấu hao trong 8 năm theo quy định hiện hành của Bộ Tài chính.

5. Dự án xử lý rủi ro lây nhiễm chéo giữa các thú cưng như thế nào?

100% thú cưng gửi Daycare phải có sổ tiêm chủng ngừa đủ 7 bệnh và tẩy giun định kỳ. Khu vực Spa sử dụng bộ dụng cụ kéo - tông đơ đã qua máy tiệt trùng tia UV cho từng cá thể riêng biệt, khăn tắm sử dụng một lần hoặc giặt sấy nhiệt độ cao.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Thiết lập dự án kinh doanh dịch vụ chăm sóc thú cưng RÒM PET CARE tại phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức" của tác giả Nguyễn Thị Kim Hoa đã xây dựng thành công một mô hình kinh doanh dịch vụ khả thi, bài bản và đáp ứng trúng nhu cầu của xã hội hiện đại.

Bằng các luận cứ khoa học vững chắc và công cụ thẩm định tài chính định lượng chuyên sâu (NPV $= 859{,}10\text{ triệu VNĐ}$, IRR $= 147%$, thời gian hoàn vốn $1{,}2\text{ năm}$), đề tài khẳng định tiềm năng sinh lời vượt trội của mảng dịch vụ chăm sóc thú cưng tại đô thị sáng tạo TP. Thủ Đức. Mô hình không chỉ mang lại giá trị kinh tế trực tiếp cho nhà đầu tư mà còn giải quyết bài toán an toàn vệ sinh thú y đô thị, tạo việc làm và đóng góp tích cực cho ngân sách địa phương. Đây là tài liệu tham khảo thực tiễn chất lượng cao cho sinh viên, nhà nghiên cứu và các cá nhân đang ấp ủ dự án khởi nghiệp trong ngành công nghiệp thú cưng tại Việt Nam.