Dự án: Đánh giá năng lực khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên tại Ấn Độ - UEH

Đánh giá chuyên sâu năng lực khởi nghiệp của sinh viên Ấn Độ. Phân tích các yếu tố, tiềm năng phát triển và triển vọng startup tại Ấn Độ.

Trường đại học

Đại học UEH

Chuyên ngành

Khoa Học Dữ Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Dự Án Cuối Kỳ

2023

46
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. I. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. II. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.2.1. 1. Mục tiêu tổng quát.

1.2.2. Mục tiêu cụ thể.

1.3. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

1.3.1. 1. Giới thiệu và mô tả dữ liệu.

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH THỰC HIỆN VÀ KẾT QUẢ

2.1. I. BÀI TOÁN 1: PHÂN CỤM NHÓM SINH VIÊN CÓ NĂNG LỰC KHỞI NGHIỆP KINH DOANH DỰA TRÊN CÁC ĐẶC ĐIỂM TƯƠNG ĐỒNG.

2.1.1. Mô tả phương pháp phân cụm (Clustering).

2.1.2. Mô tả phương pháp Hierarchical clustering.

2.1.3. Mô tả phương pháp K-Means.

2.1.4. Các bước thực hiện.

2.1.5. Thực hiện bài toán phân cụm.

2.1.5.1. Phương pháp Hierarchical Clustering.
2.1.5.2. Phương pháp K-means.

2.1.6. Trích xuất dữ liệu và so sánh với nhãn ban đầu.

2.1.7. Đánh giá và nhận xét.

2.1.8. Các bước thực hiện.

2.1.9. Đánh giá và nhận xét.

2.1.10. Kết luận bài toán.

2.2. BÀI TOÁN 2: PHÂN LỚP DỰ BÁO KHẢ NĂNG KHỞI NGHIỆP KINH DOANH CỦA SINH VIÊN ẤN ĐỘ

2.2.1. 1. Mô tả các phương pháp phân lớp.

2.2.2. Khái niệm phương pháp phân lớp.

2.2.3. Các phương pháp phân lớp được sử dụng trong bài.

2.2.4. Quy trình xử lý.

2.2.5. Đánh giá kết quả.

2.2.5.1. Đánh giá mô hình dựa trên kết quả của Test and Score:.
2.2.5.2. Đánh giá mô hình dựa trên kết quả của Confusion Matrix.

2.2.6. Kết luận bài toán.

3. CHƯƠNG 3: KẾT LUẬN TỔNG QUAN

3.1. 1. Đề xuất biện pháp

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Lực Khởi Nghiệp Của Sinh Viên Ấn Độ 55 ký tự

Nền kinh tế Ấn Độ đang trỗi dậy mạnh mẽ, đặc biệt trong lĩnh vực khởi nghiệp. Chính phủ đã có nhiều chính sách hỗ trợ, tạo điều kiện cho các công ty khởi nghiệp phát triển. Tuy nhiên, việc đánh giá năng lực khởi nghiệp của sinh viên Ấn Độ là rất quan trọng. Liệu sinh viên đã được trang bị đầy đủ các kỹ năng và kiến thức cần thiết để thành công trong môi trường cạnh tranh này? Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng khởi nghiệp của sinh viên Ấn Độ, sử dụng các công cụ khoa học dữ liệu để đưa ra những nhận định khách quan và chính xác.

1.1. Tầm quan trọng của Khởi Nghiệp Sinh Viên Ấn Độ

Khởi nghiệp không chỉ là một lựa chọn nghề nghiệp mà còn là động lực tăng trưởng kinh tế quan trọng. Sinh viên Ấn Độ khởi nghiệp có thể tạo ra việc làm, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Báo cáo tháng 12/2022 của StrideOne dự báo lĩnh vực khởi nghiệp có thể đóng góp thêm 1% đến 1,5% vào GDP của Ấn Độ chỉ trong 3-5 năm tới. Việc đánh giá năng lực khởi nghiệp giúp xác định tiềm năng và nhu cầu của sinh viên, từ đó có những hỗ trợ phù hợp. "Khởi động Ấn Độ, Đứng lên Ấn Độ" là biểu ngữ chính phủ đã đề ra năm 2016, cho thấy sự quan tâm đặc biệt đến lĩnh vực này.

1.2. Bối cảnh Giáo dục và Thách thức Khởi nghiệp

Mặc dù có nhiều cơ hội, sinh viên Ấn Độ cũng đối mặt với không ít thách thức. Hệ thống giáo dục đôi khi còn lạc hậu, thiếu kinh nghiệm thực tế, và cơ sở vật chất chưa đáp ứng được nhu cầu. Mức thất nghiệp cao và chi tiêu cho giáo dục còn hạn chế cũng là những rào cản lớn. Cần đánh giá kỹ lưỡng để có giải pháp phù hợp. Bài toán được đặt ra là liệu sinh viên đã trang bị đầy đủ kỹ năng khởi nghiệp cho sinh viên để tham gia vào môi trường này hay chưa?

II. Phương Pháp Đánh Giá Năng Lực Khởi Nghiệp Kinh Doanh 58 ký tự

Bài viết sử dụng phương pháp khoa học dữ liệu để phân tích và đánh giá năng lực khởi nghiệp của sinh viên Ấn Độ. Dữ liệu được thu thập từ các trường đại học năm 2019, bao gồm 219 đối tượng và 16 thuộc tính. Các phương pháp phân cụm và phân lớp được áp dụng để xác định các nhóm sinh viên có năng lực tương đồng và dự đoán khả năng thành công trong khởi nghiệp. Công cụ Orange được sử dụng để thực hiện các phân tích này. Mục tiêu là cung cấp thông tin hữu ích cho sinh viên, nhà giáo dục và các nhà hoạch định chính sách.

2.1. Phân Cụm Sinh Viên Theo Đặc Điểm Tương Đồng

Phương pháp phân cụm (clustering) được sử dụng để nhóm các sinh viên có đặc điểm tương đồng về thái độ khởi nghiệp của sinh viên, kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm. Hai phương pháp phân cụm chính được sử dụng là Hierarchical clustering và K-means. Mục tiêu là xác định các nhóm sinh viên có tiềm năng khởi nghiệp của sinh viên Ấn Độ cao và thấp, từ đó có những biện pháp hỗ trợ phù hợp. Việc phân cụm dựa trên chỉ số đánh giá năng lực khởi nghiệp.

2.2. Phân Lớp Dự Báo Khả Năng Khởi Nghiệp

Phương pháp phân lớp (classification) được sử dụng để dự đoán khả năng thành công của sinh viên trong khởi nghiệp sinh viên Ấn Độ. Các thuật toán như SVM (Support Vector Machine), Logistic Regression và Decision Tree được áp dụng. Mục tiêu là xây dựng một mô hình dự đoán chính xác, giúp xác định những sinh viên có động lực khởi nghiệp của sinh viên cao và cần được hỗ trợ để phát triển tư duy khởi nghiệp của sinh viên.

III. Thực Trạng và Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Khởi Nghiệp 54 ký tự

Kết quả phân tích cho thấy thực trạng khởi nghiệp của sinh viên Ấn Độ còn nhiều thách thức. Nhiều sinh viên thiếu kinh nghiệm thực tế, kỹ năng mềm và kiến thức về quản lý kinh doanh. Tuy nhiên, cũng có một số lượng đáng kể sinh viên có tiềm năng và động lực cao. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực khởi nghiệp bao gồm: nền tảng giáo dục, kinh nghiệm làm việc, sự tự tin, khả năng chịu áp lực và sự hỗ trợ từ gia đình và xã hội. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng môi trường khởi nghiệp tại Ấn Độ đang ngày càng được cải thiện.

3.1. Ảnh hưởng của Nền Tảng Giáo Dục và Kinh Nghiệm

Nền tảng giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành năng lực khởi nghiệp sinh viên. Sinh viên có nền tảng kỹ thuật thường có lợi thế hơn trong việc phát triển các sản phẩm và dịch vụ công nghệ. Kinh nghiệm làm việc, dù là làm thêm hay thực tập, cũng giúp sinh viên tích lũy kỹ năng và kiến thức thực tế. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy nhiều sinh viên vẫn còn thiếu kinh nghiệm thực tế.

3.2. Vai Trò của Yếu Tố Tâm Lý và Xã Hội

Sự tự tin, khả năng chịu áp lực, tinh thần kiên trì và sự sáng tạo là những yếu tố tâm lý quan trọng ảnh hưởng đến năng lực khởi nghiệp. Sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và cộng đồng cũng đóng vai trò then chốt. Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa học tập và công việc, cũng như đối mặt với áp lực từ gia đình về việc tìm kiếm một công việc ổn định. Các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp sinh viên Ấn Độ cần được tăng cường.

3.3. Đánh Giá Chi Tiết Các Biến Ảnh Hưởng

Phân tích Feature Satistics cho thấy: độ tuổi trung bình của sinh viên khởi nghiệp là 20, đa phần sống ở thành phố, có tính cạnh tranh cao (3.59/5), mong muốn chủ động (3.62/5), nền tảng khoa học kỹ thuật, phần lớn là nam giới, sức khỏe tốt (3.56/5), sở hữu dự án cá nhân, chịu ảnh hưởng từ người khác, tích cực, không bị rối loạn tâm thần, kiên trì (3.35/5), tự tin (3.58/5), tự lực (3.72/5), và có nhu cầu mạnh mẽ để đạt được mục tiêu (3.91/5). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng kỹ năng, kiến thức, và tạo ra một môi trường hỗ trợ cho sinh viên trẻ.

IV. Phân tích kết quả phân cụm và phân lớp 50 ký tự

Kết quả phân cụm cho thấy phương pháp Hierarchical clustering cho kết quả chính xác hơn (50.68%) so với K-means. Kết quả phân lớp chỉ ra rằng Decision Tree có độ chính xác cao nhất (95%) trong việc dự đoán khả năng khởi nghiệp của sinh viên. Việc phân tích này giúp xác định các yếu tố quan trọng cần được cải thiện để nâng cao năng lực khởi nghiệp của sinh viên.

4.1. So sánh và Đánh giá các phương pháp phân cụm

Việc so sánh giữa Hierarchical clustering và K-means nhấn mạnh rằng, trong trường hợp dữ liệu này, Hierarchical clustering có khả năng phân loại sinh viên vào các nhóm phù hợp hơn, dựa trên sự tương đồng về các yếu tố liên quan đến khả năng khởi nghiệp kinh doanh. Do đó, phương pháp này có thể giúp các nhà giáo dục và hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về sự phân bổ năng lực khởi nghiệp trong sinh viên và từ đó đưa ra những biện pháp hỗ trợ phù hợp hơn.

4.2. Ưu điểm của thuật toán Decision Tree

Độ chính xác cao của Decision Tree trong việc dự đoán khả năng khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên cho thấy tính hiệu quả của phương pháp này trong việc xác định những sinh viên có tiềm năng. Thông tin này có thể được sử dụng để tập trung các nguồn lực hỗ trợ vào những sinh viên này, từ đó tối ưu hóa hiệu quả của các chương trình giáo dục khởi nghiệp tại Ấn Độ.

V. Đề xuất và Giải pháp Nâng cao Năng Lực Khởi Nghiệp 59 ký tự

Để nâng cao năng lực khởi nghiệp của sinh viên Ấn Độ, cần có những giải pháp đồng bộ từ cả phía nhà trường, chính phủ và xã hội. Cần cải thiện chất lượng giáo dục, tăng cường kinh nghiệm thực tế, hỗ trợ tài chính và tạo ra một môi trường đổi mới sáng tạo trong sinh viên Ấn Độ. Nghiên cứu cũng đề xuất cần có những chính sách hỗ trợ đặc biệt cho những sinh viên có hoàn cảnh khó khăn hoặc đến từ các vùng nông thôn.

5.1. Cải thiện chương trình đào tạo và tăng kinh nghiệm thực tế

Nhà trường cần cập nhật chương trình đào tạo để đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường, tăng cường các hoạt động thực tế như thực tập, dự án và cuộc thi khởi nghiệp sinh viên. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp để tạo cơ hội cho sinh viên tiếp cận với môi trường làm việc thực tế.

5.2. Hỗ trợ tài chính và tạo môi trường khởi nghiệp thuận lợi

Chính phủ và các tổ chức tài chính cần có những chính sách hỗ trợ tài chính cho sinh viên khởi nghiệp, như cho vay ưu đãi, hỗ trợ vốn mồi và các chương trình ươm tạo. Cần tạo ra một môi trường khởi nghiệp thuận lợi, với các chính sách khuyến khích đầu tư, giảm thiểu thủ tục hành chính và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

VI. Tương Lai Khởi Nghiệp của Sinh Viên và Hướng Nghiên Cứu 60 ký tự

Tương lai khởi nghiệp của sinh viên Ấn Độ rất hứa hẹn. Với sự hỗ trợ từ chính phủ, nhà trường và xã hội, sinh viên có thể phát huy hết tiềm năng và đóng góp vào sự phát triển kinh tế của đất nước. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về kinh nghiệm khởi nghiệp của sinh viên Ấn Độ, các yếu tố thành công và thất bại, để có những bài học kinh nghiệm quý báu cho thế hệ sau.

6.1. Tiềm Năng và Cơ Hội Khởi Nghiệp trong Tương Lai

Ấn Độ đang trở thành một trung tâm khởi nghiệp lớn trên thế giới, với nhiều cơ hội khởi nghiệp cho sinh viên Ấn Độ trong các lĩnh vực như công nghệ, y tế, giáo dục và năng lượng tái tạo. Sinh viên cần nắm bắt những cơ hội này và trang bị cho mình những kỹ năng và kiến thức cần thiết để thành công.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng và Đề Xuất

Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc thu thập dữ liệu trên phạm vi lớn hơn và trong khoảng thời gian dài hơn để có cái nhìn tổng quan hơn về xu hướng khởi nghiệp. Cần bổ sung thêm các thuộc tính như hoàn cảnh gia đình, mong muốn khởi nghiệp và kinh nghiệm khởi nghiệp trước đây để phân tích chuyên sâu hơn. Cần mở rộng khảo sát để đánh giá năng lực khởi nghiệp của sinh viên Ấn Độ một cách toàn diện nhất.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN I. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Đại dịch Covid-19, sau 3 năm khiến nền kinh tế toàn cầu lao dốc thẳng đứng nay đã được kiểm soát. Vấn nạn việc làm giờ đây trở thành mối quan tâm hàng đầu của các nhà chính sách, không chỉ chịu tác động từ đại dịch, việc phát triển của nền công nghiệp số hoá cũng góp phần rút ngắn danh sách việc làm cần đến con người. Bắt tay vào việc thiết lập các chuẩn mực mới nhằm mở rộng cơ hội cho các doanh nghiệp toàn cầu, kéo nền kinh tế đi lên đang được triển khai tích cực.

Sau sự sụp đổ của hàng trăm công ty trên thị trường kinh doanh, khởi nghiệp trở thành động lực chính cho sự tăng trưởng, tạo thêm nhiều cơ việc làm, thúc đẩy đổi mới nền kinh tế bước sang một kỉ nguyên mới. Ấn Độ - với nền kinh tế khởi nghiệp được nhận định là “xương sống” của một Ấn Độ mới. Xét về mặt dân số, nhiều người vẫn đang ngộ nhận với những con số cũ rằng Trung Quốc là quốc gia đứng đầu, thực tế Ấn Độ hiện đã vượt Trung Quốc với con số 1,4 tỷ dân khi dân số Trung Quốc sụt giảm mạnh sau đại dịch. Theo Goldman, sách dự báo Ấn Độ sẽ là nền kinh tế xếp thứ 2 vào năm 2075, điều đó đã góp phần chứng minh những tiềm năng vượt bậc của Ấn Độ hiện tại.

Nhìn lại những cố gắng của quốc gia này trong thời gian qua, ta nhận thấy những con số dự báo không tưởng ấy hoàn toàn có căn cứ: + 2016, chính phủ Ấn Độ đề ra biểu ngữ “Khởi động Ấn Độ, đứng lên Ấn Độ” , chương trình nhằm tư vấn, hỗ trợ cấp vốn khởi nghiệp, liên kết các thị trường, đơn giản hóa thủ tục kinh doanh…cho các công ty khởi nghiệp, tạo sự thuận lợi để họ sử dụng các ý tưởng mới có hiệu quả và theo đúng hướng. => Kết quả có hơn 90 nghìn công ty khởi nghiệp được công nhận, huy động được khoản vốn 25 tỷ USD - theo Cục Xúc tiến Công nghiệp và Nội thương (DPIIT) Ấn Độ. Các loại hình khởi nghiệp trãi rộng trên 56 lĩnh vực quan trọng như: công nghệ thông tin, truyền thông, y tế, giáo dục… +Theo báo cáo tháng 12/2022 của StrideOne, lĩnh vực khởi nghiệp có thể sẽ đóng góp thêm 1% đến 1,5% vào GDP của Ấn Độ trong chỉ từ 3 đến 5 năm tới. => 2022, Ấn Độ đã nhanh chóng vượt mặt Anh để trở thành nền kinh tế khởi nghiệp lớn thứ ba trên thế giới, tồn tại với hơn 100 công ty đã được định giá với hơn 1 tỷ USD.

1 Công ty khởi nghiệp tạo nên một bức phá mới cho nền kinh tế Ấn Độ nhưng cũng đồng thời là thách thức đáng lo ngại với những thế hệ trẻ mới đầu bước tranh vào thị trường cạnh tranh khắc nghiệt này. Bản thân các bạn phải nổ lực không ngừng để trao dồi các kỹ năng mềm cần thiết ngoài việc học các lí thuyết nền tảng trên ghế nhà trường. Tuy nhiên, nghịch lý thực tế lại cho thấy những vấn đề nền tảng được dạy ở Ấn Độ cũng bắt đầu xuất hiện những bất cập. Bước vào cánh cửa đại học qua kỳ thi quốc gia, tấm bằng tốt nghiệp trở nên đại trà như những món hàng rẻ mạt khi các bạn được đào tạo trong môi trường cơ sở vật chất tồi tệ, giáo viên ít kinh nghiệp, giáo trình lỗi thời - hay nói ngắn gọn là việc dân số đông chạy đua theo bằng cấp và dần bỏ quên đi chất lượng.

Mức thất nghiệp tăng cao hơn 7%, chi tiêu cho hệ thống giáo dục bị trì trệ ở mức dao động 2,9% GDP trong khi mức chỉ tiêu đặc ra ở khoảng 6%, chính sách của quốc gia này đang dần có chiều hướng lệch lạc sau những thành công trước đó. Bài toán mới được đặt ra: Trong khi tăng trưởng thần tốc hiện tại của các công ty khởi nghiệp tại Ấn Độ tạo nên thị trường việc làm màu mỡ cho người dân, liệu các sinh viên đã trang bị đầy đủ năng lực cho bản thân để tham gia vào môi trường này chưa? Ứng dụng học phần Khoa học dữ liệu vào thực tế, trong bài nghiên cứu kết thúc môn lần này nhóm sẽ tiến hành những phân tích, đánh giá năng lực khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên tại Ấn Độ thông qua việc sử dụng công cụ Orange. Từ đó giúp các nhà giáo dục, cụ thể hơn là các sinh viên hiểu rõ hơn thực trạng môi trường kinh tế, giáo dục - để có sự chuẩn bị, đề ra những giải pháp phù hợp cho tình huống tệ nhất. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng xem xét vấn đề về phát triển và thực hiện các hoạt động khởi nghiệp của sinh viên: từ quá trình học tập, đào tạo cho đến tâm lý, tư duy và các kỹ năng quản lý doanh nghiệp.

Cuối cùng là tập trung vào các đánh giá yếu tố ảnh hưởng đến quốc định khởi nghiệp của sinh viên, gồm yếu tố: cá nhân (như tư duy khởi nghiệp, động cơ và tự tin ), môi trường (như mạng lưới xã hội, hỗ trợ từ gia đình và nơi làm việc, sinh sống, tài nguyên) và hệ thống (như chính sách hỗ trợ khởi nghiệp từ chính phủ và các tổ chức) Bài nghiên cứu với mong muốn góp phần định hình phù hợp chương trình đào tạo, xem xét những sửa chữa và từ đó rút ra được lời khuyên bổ ích trong các chính sách khởi nghiệp kinh doanh cho sinh viên. Sau cùng, tạo nền tảng vững chắc để sinh viên cho thể triệt để tận dụng khả năng sáng tạo và khởi nghiệp của mình, thúc tiến phát triển bền vững và hoà nhập trong môi trường đầy cạnh tranh hiện nay của Ấn Độ. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu tổng quát Nghiên cứu, phân tích, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và khả năng khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên tại Ấn Độ, từ đó đưa ra thông tin, kiến thức quan trọng nhằm củng cố, định hướng đúng đắn cho sinh viên khởi nghiệp kinh doanh trong thị trường cạnh tranh đầy những thách thức.

Mục tiêu cụ thể Bài toán 1: Dựa trên các đặc điểm tương đồng nhau để tiến hành phân cụm các nhóm sinh viên có năng lực tốt về khởi nghiệp kinh doanh. Bài toán 2: Phân lớp để tiến hành dự báo về năng lực khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên tại Ấn Độ. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu và mô tả dữ liệu Đối tượng nghiên cứu: ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC KHỞI NGHIỆP KINH DOANH CỦA SINH VIÊN ẤN ĐỘ Phạm vi nghiên cứu: Dữ liệu thu thập từ sinh viên các trường Đại học ở Ấn Độ năm 2019.

Bộ dữ liệu thu thập bởi Naman Manchanda và Utkarsh Sharma có nguồn từ trang Kaggle “https://www.com/datasets/namanmanchanda/entrepreneurial- competency-in-university-students” Bộ dữ liệu gồm 219 dòng (đối tượng) và 16 thuộc tính (đặc điểm). Biến mục tiêu gồm liệu sinh viên có khả năng trở thành doanh nhân hay không. STT Thuộc tính Ý nghĩa Kiểu dữ liệu 1 EducationSector Sinh viên có nền tảng kỹ Chuỗi ký thuật hay không? tự 2 IndividualProject Nếu sinh viên xây dựng dự Chuỗi ký án cá nhân? tự 3 Age Độ tuổi của sinh viên Số nguyên 4 Gender Giới tính của sinh viên Chuỗi ký tự 5 City Sinh viên có sống trong Chuỗi ký thành phố hay không? tự 3 6 Influenced Sinh viên có bị ảnh hưởng Chuỗi ký bởi người khác hay không ? tự 7 Perseverance Đánh giá sinh viên dựa Số nguyên trên sự kiên trì 8 DesireToTakeInitiative Đánh giá sinh viên dựa Số nguyên trên mong muốn chủ động 9 Competitiveness Đánh giá tính cạnh tranh Số nguyên của sinh viên 10 SelfReliance Đánh giá khả năng tự lực Số nguyên của sinh viên 11 StrongNeedToAchieve Đánh giá nhu cầu mạnh Số nguyên mẽ để đạt được mục tiêu của sinh viên 12 SelfConfidence Đánh giá sự tự tin của sinh Số nguyên viên 13 GoodPhysicalHealth Đánh giá sức khỏe thể chất Số nguyên của sinh viên 14 MentalDisorder Sinh viên có bất kỳ sự loạn Chuỗi ký thần nào hay không? tự 15 KeyTraits Những tính cách đặc trưng Chuỗi ký của sinh viên tự 16 ReasonsForLack Nguyên nhân thiếu văn Chuỗi ký hóa khởi nghiệp tự 17 y Sinh viên có khả năng trở Số nguyên thành một doanh nhân hay không? Bảng mô tả dữ liệu 4 2. Tiền xử lý Minh chứng về biến ReasonForLack Đối với bộ dữ liệu được sử dụng, biến “ReasonsForLack” không được người viết thu thập và cập nhật đầy đủ thông tin, cùng với đó thì biến “ReasonForLack” không ảnh hưởng đến quá trình phân tích tiếp theo sau nên tiến hành chọn “skip” biến này, cụ thể: 5 Hình 1.

Chọn skip biến “ReasonsForLack” trong File “data.csv” Mô hình tiền xử lí dữ liệu, impute dữ liệu để loại bỏ dòng dữ liệu không đầy đủ hay không phù hợp và phân bổ dữ liệu sau xử lí 6 Phân bổ sinh viên theo nền tảng kĩ thuật Phân bổ sinh viên theo dự án cá nhân 7 Phân bổ sinh viên theo độ tuổi Phân bổ sinh viên theo giới tính 8 Phân bổ sinh viên sống tại thành phố Phân bổ sinh viên chịu ảnh hưởng từ người khác 9 Phân bổ sinh viên theo mức độ kiên trì Phân bổ sinh viên theo mức độ mong muốn chủ động 10 Phân bổ sinh viên theo mức độ cạnh tranh Phân bổ sinh viên theo tinh thần tự học 11 Phân bổ sinh viên theo nhu cầu mạnh mẽ đạt được mục tiêu Phân bổ sinh viên theo sự tự tin 12 Phân bổ sinh viên theo sức khỏe thể chất Phân bổ sinh viên theo đặc điểm chính 13 Bảng thống kê mô tả các biến khảo sát của dữ liệu gốc Từ kết quả của Feature Statistic, nhóm nhận thấy một số đặc điểm đặc thù trung bình của các sinh viên đủ năng lực khởi nghiệp với các đặc tính như sau:  Độ tuổi trung bình: 20 tuổi  Đa phần sống ở “thành phố” 14  Tính cạnh tranh: 3,59/5  Mong muốn chủ động: 3,62/5  Nền tảng kỹ thuật:đa phần là sinh viên học Engineering Sciences (Khoa học kỹ thuật)  Phần lớn là “nam giới”  Sức khỏe thể chất: 3,56/5  Đa phần “sở hữu dự án cá nhân”  Đa phần “bị ảnh hưởng bởi người khác”  Đa phần có “tính tích cực”  Đa phần “không có vấn đề về rối loạn tâm thần”  Sự kiên trì: 3,35/5  Sự tự tin: 3,58/5  Khả năng tự lực: 3,72/5  Nhu cầu mạnh mẽ để đạt được mục tiêu: 3.91/5 Từ kết quả của hai bảng Distribution và Feature Statistics, kết luận rằng với y = 0 là những sinh viên sẽ có đủ năng lực kinh doanh và có khả năng trở thành doanh nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ