Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh thị trường thương mại điện tử (E-commerce) phát triển nhanh chóng, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt trong việc thu hút khách hàng mới và duy trì tệp khách hàng hiện hữu. Ngành thương mại điện tử sở hữu khối lượng dữ liệu đa dạng và phong phú, bao gồm thông tin khách hàng, lịch sử đơn hàng, hành vi thanh toán và quy trình giao nhận. Việc khai phá và phân tích nguồn dữ liệu này giúp doanh nghiệp thấu hiểu hành vi tiêu dùng, nhận diện sớm rủi ro khách hàng rời bỏ dịch vụ (churn) và xây dựng các chiến lược kinh doanh phù hợp.

Đề tài "Ứng dụng học máy vào dự báo và phân tích khả năng khách hàng rời khỏi hệ thống thương mại điện tử" được thực hiện trong khuôn khổ đồ án môn Khoa học dữ liệu của sinh viên ngành Hệ thống thông tin kinh doanh, Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH). Nghiên cứu định hướng tiếp cận bài toán dưới góc nhìn của Chuyên viên Phân tích Nghiệp vụ (Business Analyst), kết hợp giữa kỹ thuật khai phá dữ liệu và các bước giải quyết vấn đề trong kinh doanh.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài tập trung vào 3 nhiệm vụ chính:

  1. Phát hiện điểm đặc thù của dữ liệu: Sử dụng các công cụ thống kê mô tả, bảng tổng hợp (Pivot Table) và biểu đồ trực quan hóa để xác định đặc trưng hành vi khách hàng cùng mối quan hệ giữa các biến số.
  2. Dự báo nguy cơ rời bỏ của khách hàng và phân tích chuyên sâu: Ứng dụng các thuật toán phân lớp (Classification) để dự báo khả năng khách hàng ngừng sử dụng sàn thương mại điện tử, đồng thời phân tích nguyên nhân cốt lõi dẫn đến quyết định rời đi.
  3. Phân cụm khách hàng: Sử dụng các kỹ thuật học máy không giám sát để gom cụm khách hàng thành các nhóm có đặc tính tương đồng, hỗ trợ nhà quản trị nhận diện chân dung khách hàng mục tiêu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài là tập dữ liệu khảo sát hành vi và thông tin giao dịch của khách hàng trên sàn thương mại điện tử, được thu thập từ nền tảng Kaggle.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu vận dụng phối hợp giữa khung nghiệp vụ phân tích kinh doanh và các kỹ thuật học máy thực nghiệm:

  • Mô hình giải quyết vấn đề (Problem-Solving Model): Áp dụng quy trình 6 giai đoạn trong phân tích nghiệp vụ, bao gồm: Mess Finding (nhận diện sự phức tạp của vấn đề rời bỏ), Data Finding (khai thác thông tin từ dữ liệu), Process Finding (xác định trọng tâm), Idea Finding (tìm kiếm ý tưởng giải pháp), Solution Finding (đánh giá giải pháp) và Acceptance Finding (kế hoạch thực thi).
  • Phương pháp phân lớp dữ liệu (Classification): Xây dựng và so sánh 3 mô hình học máy có giám sát:
    • Cây quyết định (Decision Tree): Cấu trúc phân nhánh dựa trên các điều kiện của thuộc tính để hỗ trợ ra quyết định.
    • Hồi quy Logistic (Logistic Regression): Mô hình xác suất tuyến tính hỗ trợ phân loại nhị phân và đánh giá trọng số tác động thuận/nghịch của từng biến số sau khi chuẩn hóa về khoảng $[-1; 1]$.
    • Máy vector hỗ trợ (Support Vector Machine - SVM): Xây dựng siêu phẳng (hyperplane) tối ưu khoảng cách lề (margin) giữa các lớp dữ liệu trong không gian nhiều chiều.
  • Phương pháp phân cụm dữ liệu (Clustering): Sử dụng 2 thuật toán phân cụm không giám sát:
    • Phân cụm phân cấp (Hierarchical Clustering): Gom cụm dựa trên ma trận khoảng cách (Distances) kết hợp đánh giá tỷ lệ chiều cao và biểu đồ Silhouette (Silhouette Plot).
    • Phân cụm K-Means: Xác định số cụm tối ưu $k$ thông qua chỉ số Silhouette Scores khi quét từ 2 đến 10 cụm.
  • Nguồn dữ liệu và công cụ thực hiện: Bộ dữ liệu E-Commerce Churn Rate từ Kaggle với 20 thuộc tính. Quy trình thực nghiệm, làm sạch dữ liệu, huấn luyện mô hình và trực quan hóa được triển khai trên phần mềm Orange Data Mining kết hợp cùng Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 thiết lập nền tảng cho nghiên cứu, trình bày lý do lựa chọn ngành thương mại điện tử làm đề tài phân tích dữ liệu. Tác giả xác định mối liên hệ chặt chẽ giữa môn học Khoa học dữ liệu và định hướng nghề nghiệp Business Analyst. Mục tiêu nghiên cứu được cụ thể hóa thành 3 bài toán phân tích rõ ràng, gắn liền với bộ dữ liệu khách hàng thương mại điện tử thu thập từ nguồn thứ cấp trên Kaggle.

CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH DỮ LIỆU E-COMMERCE CHURN RATE

Chương này tập trung vào quy trình tiền xử lý và mô tả cấu trúc dữ liệu trên phần mềm Orange:

  • Kiểm tra và xử lý dữ liệu khuyết thiếu: Bộ dữ liệu ban đầu có $1.6%$ ô bị thiếu giá trị. Công cụ Feature Statistics chỉ ra 7 thuộc tính bị khuyết: Tenure (264 ô - 5%), WarehouseToHome (251 ô - 4%), HourSpendOnApp (255 ô - 5%), OrderAmountHikeFromLastYear (265 ô - 5%), CouponUsed (256 ô - 5%), OrderCount (258 ô - 5%), và DaySinceLastOrder (307 ô - 5%). Nhóm tác giả sử dụng chức năng Preprocess Impute để thay thế các giá trị khuyết bằng giá trị trung bình (Mean), sau đó lưu dữ liệu sạch thành tệp E-Commerce-Clean.xlsx.
  • Phân tách tập dữ liệu: Sử dụng công cụ Data Sampler chia tệp dữ liệu sạch thành 2 phần: $70%$ dữ liệu làm tập huấn luyện (E-Commerce-Training) và $30%$ dữ liệu làm tập kiểm tra/dự báo (E-Commerce-Forecast).
  • Đặc tả 20 biến số trong bộ dữ liệu:
STT Tên thuộc tính Ý nghĩa nghiệp vụ Kiểu dữ liệu Vai trò (Role)
1 CustomerID Mã định danh khách hàng Số thực Skip
2 Churn Trạng thái rời bỏ (0: Ở lại, 1: Rời bỏ) Số nguyên Target
3 Tenure Thời gian gắn bó với hệ thống (tháng) Số thực Feature
4 PreferredLoginDevice Thiết bị đăng nhập ưa thích Chuỗi Feature
5 CityTier Cấp bậc thành phố (Cấp 1, 2, 3) Số nguyên Feature
6 WarehouseToHome Khoảng cách từ kho đến nhà (km) Số thực Feature
7 PreferredPaymentMode Phương thức thanh toán ưa thích Chuỗi Feature
8 Gender Giới tính khách hàng Số nguyên Feature
9 HourSpendOnApp Số giờ lướt app/web mỗi ngày Số thực Feature
10 NumberOfDeviceRegistered Số thiết bị đăng ký tài khoản Số nguyên Feature
11 PreferedOrderCat Danh mục sản phẩm ưa thích đặt tháng trước Chuỗi Feature
12 SatisfactionScore Điểm đánh giá mức độ hài lòng (thang 5) Số nguyên Feature
13 MaritalStatus Tình trạng hôn nhân Chuỗi Feature
14 NumberOfAddress Số lượng địa chỉ nhận hàng đã lưu Số nguyên Feature
15 Complain Có gửi lời phàn nàn trong tháng trước hay không Số nguyên Feature
16 OrderAmountHikeFromlastYear Tỷ lệ phần trăm tăng trưởng đơn hàng so với năm trước Số thực Feature
17 CouponUsed Số lượng mã giảm giá đã dùng tháng trước Số thực Feature
18 OrderCount Tổng số đơn hàng đặt tháng trước Số thực Feature
19 DaySinceLastOrder Số ngày kể từ lần đặt hàng gần nhất Số thực Feature
20 CashbackAmount Tiền hoàn trả trung bình tháng trước (USD) Số nguyên Feature

CHƯƠNG 3: GIẢI QUYẾT BÀI TOÁN

Chương 3 là phần trọng tâm của báo cáo, giải quyết tuần tự 3 bài toán nghiên cứu:

1. Bài toán 1: Phát hiện điểm đặc thù của khách hàng

Thông qua thống kê mô tả 10 biến số quan trọng, nghiên cứu ghi nhận các phát hiện:

  • Tenure: Thời gian sử dụng phổ biến từ $0 - 40$ tháng. Khách hàng sử dụng dưới 2 tháng có tỷ lệ rời bỏ rất cao; khách hàng sử dụng trên 2 tháng có xu hướng gắn bó ổn định.
  • CityTier: Thành phố cấp 1 chiếm số lượng người dùng lớn nhất. Thành phố cấp 3 có tỷ lệ khách hàng rời bỏ cao nhất trong các khu vực.
  • PreferredPaymentMode: Debit Card và Credit Card có tỷ lệ rời bỏ thấp nhất (Credit Card: $14.2%$, Debit Card: $15.4%$). Phương thức thanh toán khi nhận hàng (COD) có tỷ lệ rời bỏ cao nhất.
  • Gender & MaritalStatus: Khách hàng nam chiếm $63%$ tổng số khách hàng rời đi, trong khi nữ chiếm $37%$. Nhóm khách hàng độc thân (Single) chiếm tỷ trọng rời bỏ lớn nhất ($51%$), nhóm kết hôn (Married) chiếm $36%$, nhóm ly hôn (Divorced) chiếm $13%$.
  • HourSpendOnApp & Login Device: Phần lớn người dùng dành $2 - 4$ giờ/ngày cho ứng dụng/web. Lượng truy cập bằng điện thoại di động cao gấp gần 3 lần so với máy tính.
  • Complain & CouponUsed: Trong số khách hàng phản hồi, có $3.586$ người hài lòng ở lại; nhóm phàn nàn có hơn $500$ người rời đi. Việc nhận từ 1 đến 2 mã giảm giá giúp giữ chân lượng lớn khách hàng (gần $1.800$ người ở lại khi có 1 coupon).

2. Bài toán 2: Dự báo nguy cơ rời bỏ và phân tích chuyên sâu

  • Đánh giá mô hình phân lớp: Khi chạy kiểm thử trên tập dữ liệu với 3 thuật toán:
    • Decision Tree cho các chỉ số Accuracy, F1-score, Precision và Recall cao nhất.
    • Logistic Regression đạt chỉ số $AUC = 0.792$.
    • Phân tích Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix): Nghiên cứu chú trọng giảm thiểu Sai lầm loại 2 (False Negative - thực tế khách rời bỏ nhưng mô hình dự báo không rời bỏ, khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội can thiệp). Mô hình Tree có sai lầm loại 2 là $239$ trường hợp, thấp hơn đáng kể so với SVM ($261$) và Logistic Regression ($468$). Do đó, Decision Tree được chọn là mô hình tối ưu để dự báo trên tập E-Commerce-Forecast.
  • Phân tích chuyên sâu (Deep Dive): Chuẩn hóa dữ liệu về khoảng $[-1; 1]$ trên Logistic Regression kết hợp Decision Tree và Scatter Plot phát hiện hai vấn đề nghiệp vụ:
    • Nghịch lý điểm hài lòng (SatisfactionScore): Điểm trung bình toàn hệ thống là $3.07/5$. Ở nhóm cho 2 điểm ($586$ người), chỉ có $74$ người rời bỏ ($12.63%$). Tuy nhiên, ở nhóm cho 5 điểm ($1.108$ người), lại có tới $264$ người rời bỏ ($23.83%$). Phân tích tương quan chỉ ra nguyên nhân xuất phát từ các yếu tố vận hành ngoại vi: CityTier và WarehouseToHome. Thành phố cấp 3 có khoảng cách giao hàng trung bình xa nhất ($\text{mean} = 15.815\text{ km}$), làm thời gian chờ hàng kéo dài, dẫn đến việc khách dù đánh giá hài lòng về nền tảng nhưng vẫn rời bỏ dịch vụ.
    • Vấn đề lạm dụng chính sách hoàn tiền (CashbackAmount): Phân tích đồ thị phân tán chỉ ra nhóm khách hàng chỉ đặt $1 - 2$ đơn hàng nhưng nhận số tiền hoàn trả rất cao (trung bình $166\text{ USD}$, dao động $100 - 320\text{ USD}$) dù chỉ dùng trung bình 1 coupon. Nhóm này thường rời bỏ hệ thống ngay sau khi nhận tiền hoàn, gây tổn thất chi phí khuyến mãi.

3. Bài toán 3: Phân cụm khách hàng

Nghiên cứu thực hiện phân cụm trên tập dữ liệu sạch:

  • Hierarchical Clustering: Thử nghiệm với $N = 2, 3, 4$, kết quả phân chia thành 2 cụm ($N=2$) cho hệ số Silhouette tiến gần về 1 nhất.
  • K-Means: Quét giá trị $k$ từ 2 đến 10, chỉ số Silhouette Score đạt đỉnh tại $k = 2$ ($0.106$). Khi $k > 2$, chỉ số Silhouette giảm dần.
  • So sánh đặc trưng giữa 2 cụm khách hàng:
Thuộc tính phân tích Cụm 1 Cụm 2
Cấp thành phố (CityTier) Cấp 1: $1.169$ người ($73.02%$) Cấp 1: $2.497$ người ($61.98%$)
Cấp 2: $68$ người ($4.25%$) Cấp 2: $174$ người ($4.32%$)
Cấp 3: $364$ người ($22.74%$) Cấp 3: $1.358$ người ($33.71%$)
Khoảng cách kho (WarehouseToHome) $0 - 20\text{ km}$: $1.250$ người ($78.08%$) $0 - 20\text{ km}$: $2.963$ người ($73.54%$)
$20 - 40\text{ km}$: $349$ người ($21.08%$) $20 - 40\text{ km}$: $1.066$ người ($24.46%$)
Thời gian gắn bó (Tenure) $10 - 20$ tháng: $626$ người ($39.10%$) $0 - 10$ tháng: $2.510$ người ($62.30%$)
$20 - 30$ tháng: $530$ người ($33.10%$) $10 - 20$ tháng: $1.261$ người ($31.30%$)
$0 - 10$ tháng: $371$ người ($23.17%$) $20 - 30$ tháng: $213$ người ($5.29%$)
$30 - 40$ tháng: $72$ người ($4.50%$) $30 - 40$ tháng: $43$ người ($1.07%$)
Trên 40 tháng: $2$ người ($0.12%$) Trên 40 tháng: $2$ người ($0.05%$)

Nhận xét: Cụm 1 đại diện cho nhóm khách hàng trung thành, có thời gian gắn bó dài ($72.20%$ gắn bó từ 10 đến 30 tháng), chủ yếu sống tại đô thị cấp 1 và ở gần kho hàng. Cụm 2 đại diện cho nhóm khách hàng mới ($62.30%$ gắn bó dưới 10 tháng), có tỷ lệ sống tại đô thị cấp 3 cao hơn và khoảng cách giao hàng xa hơn.

CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CỦA MÔ HÌNH, KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Chương 4 tổng kết kết quả thực hiện các bài toán phân lớp và phân cụm, đánh giá mức độ tương thích của mô hình với mục tiêu nghiệp vụ ban đầu, đồng thời đề xuất hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính

  • Xác định được chân dung khách hàng có nguy cơ rời bỏ cao: thời gian gắn bó dưới 2 tháng, cư trú tại thành phố cấp 3, thanh toán bằng hình thức COD, là nam giới độc thân, thời gian lướt ứng dụng dưới 2 giờ/ngày, sử dụng máy tính để đăng nhập và từng có phàn nàn trong tháng trước.
  • Lựa chọn được mô hình Cây quyết định (Decision Tree) là phương án dự báo tối ưu, giúp giảm thiểu rủi ro Sai lầm loại 2 ($239$ trường hợp so với $468$ của Logistic Regression và $261$ của SVM).
  • Phân chia tập khách hàng thành 2 cụm rõ rệt dựa trên mức độ gắn bó (Tenure), vị trí địa lý (CityTier) và khoảng cách tiếp cận kho hàng (WarehouseToHome).

2. Kiến nghị quản trị

Dựa trên mô hình Problem-Solving Model, nhóm tác giả đề xuất 5 giải pháp cụ thể:

  • Tối ưu hóa xử lý khiếu nại: Thiết lập quy trình phản hồi và giải quyết nhanh chóng các đánh giá tiêu cực từ khách hàng, xem việc xử lý phàn nàn là ưu tiên hàng đầu để ngăn chặn rời bỏ.
  • Mở rộng hạ tầng logistics: Tăng cường phân bổ nguồn lực và xây dựng thêm các trạm kho bãi tại khu vực thành phố cấp 2 và cấp 3 nhằm rút ngắn khoảng cách giao hàng (WarehouseToHome), từ đó giải quyết triệt để sự thất vọng về thời gian chờ đơn.
  • Tái cấu trúc chính sách khuyến mãi và hoàn tiền: Điều chỉnh cơ chế chi trả hoàn tiền (CashbackAmount) cho nhóm tài khoản mới, yêu cầu số lượng đơn hàng tối thiểu hoặc điều kiện tích lũy để tránh tình trạng nhận tiền thưởng rồi lập tức rời bỏ nền tảng. Có thể liên kết với các bên thứ ba để đa dạng hóa voucher ưu đãi.
  • Hỗ trợ trải nghiệm cho người dùng mới: Thiết kế giao diện ứng dụng trực quan, đơn giản hóa quy trình mua sắm và cung cấp cẩm nang hướng dẫn nhằm hỗ trợ người dùng vượt qua giai đoạn khó khăn trong 2 tháng đầu tiếp cận.
  • Nâng cao tỷ lệ gắn bó lâu dài: Triển khai các chương trình chăm sóc đặc quyền cho nhóm khách hàng vượt mốc 22 tháng nhằm duy trì doanh thu bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Bộ dữ liệu thứ cấp từ Kaggle có $1.6%$ dữ liệu khuyết thiếu được xử lý bằng phương pháp gán giá trị trung bình (Mean Imputation), có thể làm giảm độ biến thiên tự nhiên của một số thuộc tính.
    • Tồn tại các thuộc tính ngoại vi (như Gender, PreferredPaymentMode, PreferredLoginDevice, MaritalStatus) nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của nhà quản trị, hạn chế khả năng can thiệp kỹ thuật để thay đổi hành vi khách hàng.
  • Hướng phát triển: Nghiên cứu đề xuất mở rộng quy mô thu thập dữ liệu thời gian thực trên các sàn thương mại điện tử nội địa, kết hợp thêm các thuật toán học máy nâng cao (như Random Forest, Gradient Boosting) và thử nghiệm các phương pháp tiền xử lý dữ liệu khuyết phức tạp hơn.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin kinh doanh, Phân tích kinh doanh (Business Analytics), Khoa học dữ liệu: Tham khảo quy trình giải quyết bài toán nghiệp vụ kinh doanh kết hợp mô hình Problem-Solving Model với các công cụ khai phá dữ liệu trực quan.
  • Người nghiên cứu về Churn Rate và E-commerce: Cung cấp phương pháp phân tích nghịch lý giữa điểm đánh giá hài lòng và quyết định rời bỏ thực tế, cũng như cách đánh giá mô hình học máy dựa trên chi phí sai lầm loại 2 (False Negative).
  • Người sử dụng phần mềm Orange Data Mining: Cung cấp tài liệu tham khảo từng bước về thiết lập luồng xử lý (workflow), làm sạch dữ liệu, chuẩn hóa dữ liệu, chạy mô hình phân lớp (Tree, Logistic Regression, SVM) và phân cụm dữ liệu (Hierarchical Clustering, K-Means).

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu khuyết thiếu trong đồ án được xử lý bằng phương pháp nào?

Dữ liệu ban đầu có $1.6%$ giá trị bị thiếu trên 7 thuộc tính (Tenure, WarehouseToHome, HourSpendOnApp, OrderAmountHikeFromLastYear, CouponUsed, OrderCount, DaySinceLastOrder). Nhóm tác giả sử dụng công cụ Preprocess Impute trên phần mềm Orange để thay thế toàn bộ dữ liệu bị thiếu bằng giá trị trung bình (Mean) của từng thuộc tính tương ứng trước khi phân tách dữ liệu.

2. Tại sao nhóm tác giả ưu tiên chọn mô hình Cây quyết định (Decision Tree) thay vì Logistic Regression hay SVM?

Bên cạnh việc đạt các chỉ số Accuracy, Precision, Recall và F1-score cao nhất, Decision Tree được chọn vì tối ưu hóa được chỉ số Sai lầm loại 2 (False Negative). Trong bài toán Churn, sai lầm loại 2 biểu thị trường hợp mô hình dự báo khách hàng ở lại nhưng thực tế họ rời bỏ, gây mất mát khách hàng và doanh thu. Decision Tree có số ca sai lầm loại 2 là $239$, thấp hơn nhiều so với SVM ($261$) và Logistic Regression ($468$).

3. Nghiên cứu đã chỉ ra nghịch lý gì đối với thuộc tính Điểm hài lòng (SatisfactionScore)?

Về mặt lý thuyết, điểm hài lòng càng cao thì tỷ lệ rời bỏ càng thấp. Tuy nhiên, bảng kết quả hồi quy và phân tích phân phối cho thấy: nhóm khách hàng chấm 5 điểm có tỷ lệ rời bỏ lên tới $23.83%$ ($264/1.108$ người), cao hơn nhiều so với nhóm chấm 2 điểm ($12.63%$). Phân tích kết hợp cây quyết định chỉ ra khách hàng chấm điểm cao vẫn rời bỏ do ảnh hưởng tiêu cực từ vị trí địa lý (CityTier 3) và khoảng cách kho quá xa (WarehouseToHome lớn), dẫn đến thời gian giao hàng lâu.

4. Vấn đề thất thoát chi phí từ chính sách khuyến mãi được phát hiện như thế nào?

Thông qua biểu đồ phân tán (Scatter Plot) và thống kê mô tả giữa CouponUsed, OrderCount và CashbackAmount, nghiên cứu phát hiện nhóm khách hàng mới chỉ đặt từ 1 đến 2 đơn và dùng trung bình 1 mã giảm giá nhưng nhận được số tiền hoàn trả trung bình lên tới $166\text{ USD}$ (từ $100 - 320\text{ USD}$). Sau khi nhận tiền hoàn, nhóm này lập tức rời bỏ hệ thống, gây thất thoát ngân sách khuyến mãi của sàn thương mại điện tử.

5. Kết quả phân cụm chỉ ra điểm khác biệt cốt lõi nào giữa 2 nhóm khách hàng?

Cụm 1 gồm $1.601$ khách hàng mang đặc tính trung thành, có $72.20%$ gắn bó từ 10 đến 30 tháng, $73.02%$ sống tại thành phố cấp 1 và $78.08%$ ở gần kho dưới $20\text{ km}$. Ngược lại, Cụm 2 gồm $4.029$ khách hàng mới, với $62.30%$ gắn bó dưới 10 tháng, tỷ lệ sống ở thành phố cấp 3 cao hơn ($33.71%$) và khoảng cách giao hàng xa hơn.


Kết luận

Báo cáo đồ án đã ứng dụng thành công các kỹ thuật học máy có giám sát (Decision Tree, Logistic Regression, SVM) và không giám sát (Hierarchical Clustering, K-Means) trên phần mềm Orange để giải quyết bài toán phân tích tỷ lệ rời bỏ của khách hàng thương mại điện tử. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc dự báo chính xác nguy cơ rời đi thông qua mô hình Cây quyết định mà còn đào sâu các yếu tố vận hành như khoảng cách kho bãi và chính sách hoàn tiền. Các đề xuất quản trị được xây dựng bám sát mô hình Problem-Solving Model, mang lại giá trị thực tiễn cao cho việc giữ chân khách hàng và tối ưu hóa vận hành hệ thống.