Ứng dụng Học máy: Dự báo và phân tích Churn khách hàng E-commerce tại UEH

Khám phá ứng dụng học máy trong dự báo và phân tích churn khách hàng cho doanh nghiệp thương mại điện tử. Nâng cao chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả.

Trường đại học

UEH University

Chuyên ngành

Khoa học dữ liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đồ án cuối kỳ

2023

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Sức Mạnh của Học Máy Dự Báo Churn Khách Hàng Thương Mại Điện Tử

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của thị trường Thương mại điện tử, việc giữ chân khách hàng hiện tại trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Tỷ lệ khách hàng rời bỏ (Churn rate) cao không chỉ gây thất thoát doanh thu mà còn ảnh hưởng đến chi phí tiếp thị và phát triển thương hiệu. Do đó, khả năng dự báo Churn khách hàng đã trở thành một yếu tố then chốt cho sự thành công của các doanh nghiệp E-commerce. Đây là lúc học máy phát huy vai trò tối ưu, cung cấp các công cụ mạnh mẽ để nhận diện sớm nguy cơ khách hàng rời bỏ và đưa ra các chiến lược can thiệp kịp thời. Thông qua việc phân tích hành vi người dùng, lịch sử mua hàng, và các tương tác khác, mô hình học máy dự báo có thể đưa ra những đánh giá chính xác, giúp doanh nghiệp chủ động trong việc quản lý quan hệ khách hàng. Việc triển khai các giải pháp dựa trên khoa học dữ liệu E-commerce này không chỉ giúp giảm tỷ lệ Churn mà còn tối ưu trải nghiệm khách hàng, từ đó củng cố lòng trung thành và gia tăng giá trị trọn đời của khách hàng. Bài viết này sẽ đi sâu vào cách ứng dụng học máy để dự báo Churn khách hàng E-commerce hiệu quả, từ quy trình xử lý dữ liệu đến các phương pháp phân tích chuyên sâu và những kiến nghị thực tiễn cho nhà quản trị.

1.1. Tại sao Dự Báo Churn Khách Hàng Quan Trọng Với Thương Mại Điện Tử

Đối với các doanh nghiệp E-commerce, mỗi khách hàng rời đi là một tổn thất không nhỏ. Chi phí để thu hút một khách hàng mới thường cao hơn nhiều so với việc giữ chân một khách hàng hiện có. Việc dự đoán khách hàng rời bỏ giúp doanh nghiệp nhận biết sớm các khách hàng có nguy cơ cao, cho phép triển khai các chiến dịch giữ chân cá nhân hóa và phù hợp. Điều này không chỉ bảo vệ nguồn doanh thu hiện tại mà còn xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Một nghiên cứu của nhóm sinh viên UEH (2023) đã chỉ ra rằng, việc phân tích Churn khách hàng E-commerce là cần thiết để hiểu rõ nguyên nhân khách hàng rời đi và đưa ra các giải pháp kịp thời, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

1.2. Vai Trò Của Học Máy Trong Phân Tích Churn Khách Hàng E commerce

Học máy cung cấp khả năng xử lý và phân tích lượng lớn dữ liệu khách hàng phức tạp mà con người khó có thể thực hiện thủ công. Các thuật toán như Logistic Regression, Support Vector Machine (SVM), hay Decision Tree có thể nhận diện các mẫu hành vi ẩn giấu, dự đoán xác suất một khách hàng sẽ rời đi. Qua đó, doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực vào đúng đối tượng khách hàng, tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị và chăm sóc khách hàng. Khả năng học hỏi từ dữ liệu và liên tục cải thiện độ chính xác của các mô hình học máy dự báo mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể cho các nền tảng E-commerce.

II. Những Thách Thức Trong Phân Tích Churn Khách Hàng và Cách Vượt Qua

Việc phân tích Churn khách hàng không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Dữ liệu khách hàng trong Thương mại điện tử thường rất đa dạng, từ thông tin cá nhân, lịch sử mua sắm, hành vi duyệt web đến tương tác với dịch vụ hỗ trợ. Điều này tạo ra nhiều thách thức trong việc thu thập, xử lý và diễn giải dữ liệu để xây dựng các mô hình học máy dự báo hiệu quả. Một trong những khó khăn lớn nhất là xác định chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định rời bỏ của khách hàng, vì chúng có thể rất phức tạp và đa chiều. Ngoài ra, việc dữ liệu bị thiếu hoặc không nhất quán cũng là trở ngại lớn, đòi hỏi quy trình tiền xử lý kỹ lưỡng. Nắm bắt được những yếu tố tác động đến quyết định rời bỏ của khách hàng E-commerce và vượt qua các rào cản về dữ liệu là chìa khóa để triển khai thành công các giải pháp học máy dự báo Churn khách hàng Thương mại điện tử. Mục tiêu cuối cùng là không chỉ giảm tỷ lệ Churn mà còn tăng cường sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

2.1. Các Yếu Tố Tác Động Đến Quyết Định Rời Bỏ Của Khách Hàng E commerce

Quyết định rời bỏ của khách hàng E-commerce chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng sản phẩm, giá cả, trải nghiệm người dùng trên website/ứng dụng, dịch vụ chăm sóc khách hàng, chính sách vận chuyển, và cả các yếu tố cá nhân như độ tuổi, giới tính, vị trí địa lý. Theo phân tích từ đồ án UEH, các thuộc tính như 'SatisfactionScore' (điểm hài lòng), 'CityTier' (cấp thành phố), 'WarehouseToHome' (khoảng cách từ kho đến nhà), 'Tenure' (thời gian gắn bó), 'Order Count' (số lượng đơn hàng) và 'CashbackAmount' (số tiền hoàn lại) đều có mối tương quan đáng kể đến khả năng khách hàng Churn. Hiểu rõ những yếu tố này là nền tảng để xây dựng các chiến lược giữ chân khách hàng E-commerce hiệu quả.

2.2. Thách Thức Trong Xử Lý Và Phân Tích Dữ Liệu Churn Khách Hàng

Dữ liệu Churn thường gặp phải các vấn đề như thiếu giá trị, không nhất quán, hoặc có nhiều nhiễu. Ví dụ, một số trường dữ liệu như 'SatisfactionScore' có thể bị bỏ trống. Việc xử lý những vấn đề này đòi hỏi các kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu phức tạp như điền khuyết bằng giá trị trung bình (imputation) hoặc chuẩn hóa dữ liệu. Một thách thức khác là xác định các thuộc tính quan trọng nhất (feature selection) để đưa vào mô hình học máy dự báo, tránh tình trạng quá khớp (overfitting) hoặc mô hình kém hiệu quả. Nguồn tài liệu gốc của UEH cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiền xử lý dữ liệu để đảm bảo chất lượng đầu vào cho các thuật toán khoa học dữ liệu E-commerce.

III. Quy Trình và Phương Pháp Học Máy Hiệu Quả Trong Dự Đoán Churn Khách Hàng

Để xây dựng một mô hình học máy dự báo Churn khách hàng Thương mại điện tử mạnh mẽ, một quy trình có cấu trúc và các phương pháp phù hợp là không thể thiếu. Bắt đầu từ việc thu thập và tiền xử lý dữ liệu, đây là giai đoạn nền tảng đảm bảo chất lượng đầu vào cho các thuật toán. Sau đó, việc lựa chọn và huấn luyện các thuật toán học máy dự báo đóng vai trò quyết định đến độ chính xác của mô hình. Các kỹ thuật như phân cụm khách hàng cũng được áp dụng để hiểu sâu hơn về các nhóm khách hàng khác nhau, từ đó điều chỉnh chiến lược phù hợp. Một quy trình xử lý tốt sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ dự đoán khách hàng rời bỏ mà còn phát hiện những điểm đặc thù của các nhóm khách hàng, làm cơ sở cho các hành động giảm tỷ lệ Churn hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống có khả năng đưa ra những cảnh báo sớm và chính xác, giúp doanh nghiệp chủ động trong việc quản lý quan hệ khách hàng. Việc tích hợp các phương pháp học máy hiệu quả trong dự đoán Churn vào quy trình hoạt động là yếu tố then chốt để thành công.

3.1. Quy Trình Tiền Xử Lý Dữ Liệu E commerce Churn Chuẩn Xác

Quy trình tiền xử lý dữ liệu bao gồm các bước quan trọng như nạp dữ liệu, kiểm tra và xử lý dữ liệu bị thiếu, chuẩn hóa và mã hóa các biến. Cụ thể, dữ liệu về khách hàng E-commerce (ví dụ: thông tin giao dịch, hành vi mua sắm) cần được làm sạch để loại bỏ nhiễu và điền khuyết các giá trị còn thiếu, thường bằng các phương pháp như thay thế bằng giá trị trung bình hoặc giá trị phổ biến nhất. Ví dụ, báo cáo của UEH đã minh họa các bước tiền xử lý dữ liệu E-commerce Churn rate, trong đó dữ liệu bị thiếu được thay thế bằng giá trị trung bình ('Preprocess Impute'), đảm bảo dữ liệu đầu vào có chất lượng cao cho việc huấn luyện mô hình học máy dự báo.

3.2. Các Thuật Toán Học Máy Phổ Biến Cho Dự Báo Churn Khách Hàng

Nhiều thuật toán học máy có thể được áp dụng để dự báo Churn khách hàng. Các thuật toán phổ biến bao gồm Decision Tree, Logistic Regression, và Support Vector Machine (SVM). Mỗi thuật toán có ưu điểm riêng: Decision Tree dễ diễn giải, Logistic Regression cung cấp xác suất Churn, trong khi SVM hiệu quả với dữ liệu phức tạp. Để đánh giá hiệu quả, ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) thường được sử dụng để đo lường độ chính xác (Accuracy), độ nhạy (Recall), và độ đặc hiệu (Precision) của mô hình. Kết quả từ đồ án UEH cho thấy cả ba phương pháp này đều đạt được độ chính xác nhất định trong việc dự báo nguy cơ rời bỏ của khách hàng.

IV. Phân Tích Chuyên Sâu Churn Khách Hàng E commerce Bằng Học Máy và Phân Cụm

Sau khi xây dựng các mô hình học máy dự báo Churn khách hàng Thương mại điện tử, bước tiếp theo là tiến hành phân tích chuyên sâu để hiểu rõ hơn về các nhóm khách hàng và nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng Churn. Việc này không chỉ dừng lại ở việc dự đoán khách hàng rời bỏ mà còn đi sâu vào các yếu tố vi mô tác động đến quyết định của họ. Ứng dụng phân cụm khách hàng là một kỹ thuật mạnh mẽ, cho phép doanh nghiệp phân loại khách hàng thành các nhóm có hành vi và đặc điểm tương đồng. Từ đó, các chiến lược giảm tỷ lệ Churn có thể được tùy chỉnh cho từng phân khúc, mang lại hiệu quả cao hơn. Mục tiêu của phân tích chuyên sâu Churn khách hàng E-commerce là cung cấp cái nhìn toàn diện, giúp nhà quản trị đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu, nhằm tối ưu trải nghiệm khách hàng và xây dựng lòng trung thành. Điều này bao gồm việc xác định các thuộc tính có ảnh hưởng lớn nhất và hiểu rõ hơn về cách chúng tương tác để ảnh hưởng đến Churn.

4.1. Phương Pháp Phân Tích Chuyên Sâu Các Yếu Tố Churn Khách Hàng

Phân tích chuyên sâu đòi hỏi việc xem xét từng thuộc tính dữ liệu và mối quan hệ của chúng với biến Churn. Các công cụ như 'Feature Statistics' và 'Distribution' có thể giúp hình dung sự phân bố của dữ liệu và mức độ tương quan giữa các biến. Ví dụ, phân tích từ báo cáo UEH đã chỉ ra rằng các thuộc tính như 'SatisfactionScore' có mối tương quan mạnh mẽ với Churn, trong khi 'CityTier' và 'WarehouseToHome' cũng cho thấy những xu hướng rõ rệt. Việc sử dụng các sơ đồ như sơ đồ cây (Tree) có thể làm nổi bật các mối quan hệ phức tạp giữa các thuộc tính, giúp xác định đâu là những yếu tố chính gây ra Churn.

4.2. Ứng Dụng Phân Cụm K Means Để Nhận Diện Nhóm Khách Hàng Nguy Cơ

Kỹ thuật phân cụm K-Means cho phép nhóm các khách hàng thành các cụm dựa trên sự tương đồng về hành vi hoặc đặc điểm. Điều này giúp doanh nghiệp nhận diện các phân khúc khách hàng có nguy cơ Churn cao và hiểu rõ hơn về đặc điểm của họ. Ví dụ, báo cáo UEH đã áp dụng K-Means để phân cụm khách hàng thành hai nhóm và so sánh các thuộc tính như 'CityTier', 'WarehouseToHome', và 'Tenure' giữa hai cụm. Kết quả cho thấy cụm khách hàng có nguy cơ Churn cao thường có thời gian gắn bó ngắn hơn và các hành vi mua sắm khác biệt. Việc hiểu rõ những đặc điểm này cho phép phát triển các chiến lược can thiệp mục tiêu, như chương trình khuyến mãi riêng hoặc cải thiện dịch vụ cho từng nhóm cụ thể.

V. Đánh Giá Hiệu Quả và Kiến Nghị Chiến Lược Từ Dự Báo Churn Khách Hàng

Việc triển khai học máy dự báo Churn khách hàng Thương mại điện tử không chỉ dừng lại ở việc xây dựng mô hình. Quan trọng hơn, cần phải đánh giá hiệu quả của mô hình một cách khách quan và từ đó đưa ra các kiến nghị chiến lược có giá trị cho nhà quản trị. Một mô hình học máy dự báo tốt phải có khả năng dự đoán chính xác, giúp doanh nghiệp chủ động trong việc giảm tỷ lệ Churn. Các số liệu như độ chính xác, độ nhạy, và độ đặc hiệu từ ma trận nhầm lẫn cung cấp cái nhìn định lượng về hiệu suất của mô hình. Dựa trên những phân tích này, cùng với phân tích chuyên sâu Churn khách hàng E-commerce, doanh nghiệp có thể xây dựng các chiến lược giữ chân khách hàng E-commerce hiệu quả, tối ưu trải nghiệm khách hàng và củng cố vị thế cạnh tranh. Các kiến nghị này cần cụ thể, khả thi và bám sát vào kết quả từ khoa học dữ liệu E-commerce, đảm bảo rằng mọi quyết định đều có cơ sở khoa học vững chắc.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Của Mô Hình Dự Báo Churn Bằng Các Chỉ Số Khoa Học

5.2. Những Kiến Nghị Chiến Lược Giữ Chân Khách Hàng E commerce Từ Kết Quả Phân Tích

Dựa trên kết quả phân tích Churn khách hàng Thương mại điện tử, các kiến nghị chiến lược có thể bao gồm việc cải thiện trải nghiệm mua sắm cho khách hàng ở các thành phố cấp cao, rút ngắn thời gian vận chuyển từ kho đến nhà, hoặc thiết kế các chương trình ưu đãi đặc biệt cho khách hàng có thời gian gắn bó ngắn. Ví dụ, nếu phân cụm khách hàng cho thấy một nhóm có nguy cơ Churn cao do khoảng cách nhà kho xa, doanh nghiệp có thể cân nhắc mở thêm kho hàng hoặc tối ưu hóa tuyến đường giao hàng. Các kiến nghị này, dựa trên học máy dự báo Churn khách hàng, giúp doanh nghiệp hành động một cách chủ động và có căn cứ, thay vì phản ứng bị động khi khách hàng đã rời đi.

VI. Kết Luận và Tương Lai Phát Triển của Học Máy Trong Quản Lý Churn E commerce

Việc áp dụng học máy dự báo Churn khách hàng Thương mại điện tử đã chứng minh được tiềm năng to lớn trong việc hỗ trợ doanh nghiệp E-commerce giảm tỷ lệ Churn và nâng cao lòng trung thành của khách hàng. Từ việc thu thập và tiền xử lý dữ liệu đến xây dựng các mô hình học máy dự báo phức tạp và thực hiện phân tích chuyên sâu Churn khách hàng E-commerce, mỗi bước đều góp phần tạo nên một bức tranh toàn cảnh về hành vi khách hàng. Kết quả không chỉ là khả năng dự đoán khách hàng rời bỏ mà còn là những hiểu biết sâu sắc về các yếu tố tác động, từ đó đưa ra các kiến nghị chiến lược giữ chân khách hàng E-commerce cụ thể và hiệu quả. Tương lai của học máy trong quản lý Churn E-commerce hứa hẹn sẽ mang lại nhiều đột phá hơn nữa, với sự phát triển của các thuật toán tiên tiến và khả năng xử lý dữ liệu lớn hơn. Điều này sẽ giúp các doanh nghiệp không ngừng tối ưu trải nghiệm khách hàng và duy trì lợi thế cạnh tranh trong một thị trường năng động.

6.1. Tóm Tắt Lợi Ích Của Học Máy Trong Quản Lý Churn

Học máy mang lại nhiều lợi ích vượt trội trong quản lý Churn, bao gồm khả năng nhận diện sớm khách hàng có nguy cơ rời bỏ, phân tích các yếu tố gây ra Churn một cách chi tiết, và hỗ trợ xây dựng các chiến lược giữ chân khách hàng cá nhân hóa. Bằng cách tận dụng khoa học dữ liệu E-commerce, doanh nghiệp có thể chuyển từ mô hình phản ứng sang mô hình chủ động, tiết kiệm chi phí tiếp thị, tăng doanh thu và xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Đây là một công cụ không thể thiếu cho bất kỳ doanh nghiệp Thương mại điện tử nào muốn duy trì sự phát triển bền vững.

6.2. Hướng Phát Triển Cho Phân Tích Churn Khách Hàng E commerce Trong Tương Lai

Trong tương lai, phân tích Churn khách hàng E-commerce sẽ tiếp tục phát triển với sự tích hợp của các công nghệ mới như học sâu (Deep Learning), xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để phân tích phản hồi khách hàng, và học tăng cường (Reinforcement Learning) để tối ưu hóa chiến lược giữ chân khách hàng theo thời gian thực. Việc kết hợp dữ liệu đa dạng từ nhiều kênh (ví dụ: mạng xã hội, ứng dụng di động) sẽ tạo ra các mô hình dự báo Churn toàn diện và chính xác hơn. Hướng phát triển này không chỉ giúp doanh nghiệp dự báo khách hàng rời bỏ hiệu quả hơn mà còn tạo ra những trải nghiệm khách hàng cá nhân hóa đến mức tối đa, từ đó củng cố lòng trung thành và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/04/2026
Đề tài ứng dụng học máy vào dự báo và phân tích khả năng khách hàng rời khỏi hệ thống thương mại điện tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Lý do chọn đề tài Cùng với những tính cách mạnh mẽ ở các thành viên trong nhóm, kết hợp với sự hứng thú trải dài ở vô vàn những chủ đề khác nhau, để tìm được điểm giao thoa không những phải phù hợp với mối quan tâm của nhóm mà còn cần đáp ứng được yêu cầu của bài đồ án là một câu chuyện hết sức nan giải. Thế nhưng sau một khoảng thời 4 gian dài cùng với những trận đấu trí khốc liệt không hồi kết, nhóm chúng em chật vật cuối cùng đã tìm được cho mình một chủ đề chân ái: Thương mại điện tử. E- commerce là đề tài rất phù hợp cho bài đồ án môn Khoa Học Dữ Liệu vì nó có nhiều lý do hấp dẫn để nghiên cứu và phân tích.

Đầu tiên, đây là một lĩnh vực có tính ứng dụng cao trong thực tế bởi khi phân tích dữ liệu E-commerce có thể giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng, sản phẩm, xu hướng mua sắm và từ đó đưa ra các chiến lược kinh doanh hiệu quả. Thứ hai, E-commerce là một lĩnh vực có rất nhiều dữ liệu khác nhau, từ thông tin sản phẩm, thông tin khách hàng, đơn hàng, thanh toán và giao nhận và việc này đòi hỏi phải xử lý khối dữ liệu khác nhau này sẽ giúp cho việc nghiên cứu trở nên thú vị và phong phú hơn. Vì vậy, việc lựa chọn đề tài E-commerce cho bài đồ án môn Khoa học dữ liệu là một sự lựa chọn đầy tiềm năng. Nhóm đặt sự ưu tiên lên hàng đầu trong việc nghiên cứu và trau dồi khả năng sử dụng các công cụ cần thiết mà đã được thầy hướng dẫn học tập trong suốt quá trình vừa qua.

Bên cạnh đó, chủ đề còn đáp ứng được sự quan tâm của nhóm đối với ngành học hiện tại là Hệ thống thông tin kinh doanh và định hướng công việc Business Analyst cho sau này. Dù đồ án chỉ nằm trong một phạm vi nhỏ trong vị trí công việc, nhưng bằng cách áp dụng các công cụ như Excel, Orange,. có thể giúp cho Business Analyst có cái nhìn sâu hơn thông qua việc chia tách vấn đề thành các cụm nhỏ lẻ và phân tích insights từ đó - công việc vô cùng quan trọng trước khi giúp doanh nghiệp đưa ra giải pháp. Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin của đối tượng cần tìm hiểu, sử dụng các công cụ phân tích để đưa ra kết luận cụ thể, cũng như đưa ra hướng đi hay giải pháp cho bất kỳ doanh nghiệp hay tổ chức để tìm kiếm và dự đoán khả năng rời khỏi hệ thống của khách hàng mới đồng thời giữ chân các đối tượng khách hàng cũ Có 3 mục tiêu chính của đề tài cũng ứng với 3 bài toán cần giải quyết của bài nghiên cứu.

Bài toán phát hiện điểm đặc thù của dữ liệu: Sử dụng các công cụ thống kê thông dụng như Pivot Table, các hàm của Excel, Orange và các dạng lược đồ, biểu đồ để phát hiện, thể hiện các điểm đặc thù của dữ liệu và mối quan hệ giữa chúng. Ứng dụng bài toán phân lớp để dự đoán khả năng rời đi của khách hàng và phân tích lý do, tìm hiểu vấn đề đằng sau là gì. Dùng phương pháp Hierarchical Clustering để thực hiện và phân loại khách hàng làm các cụm để nhận thấy rõ đặc điểm của khách hàng. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đồ án này sẽ tập trung nghiên cứu hành vi và thông tin của tệp khách hàng của một sàn thương mại điện tử được lấy thông tin, dữ liệu cũng như số liệu tại Kaggle.

5 CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH DỮ LIỆU E-COMMERCE CHURN RATE Nội dung chương: Ứng dụng vào bài toán thực tế những kiến thức đã học và kiến thức liên quan đến phần mềm Orange để bước đầu phân tích dữ liệu, lựa chọn các phương pháp phù hợp để tiến hành Tiền xử lý dữ liệu (xử lý dữ liệu bị thiếu/lỗi; phân tách dữ liệu; xác định các loại biến), Mô tả và Thống kê mô tả dữ liệu. Tiền xử lý Dữ liệu E-Commerce Churn Rate - Dữ liệu E-commerce Churn Rate được nhóm tìm kiếm và chọn lọc từ trang web https://www. Sau đó, tiến hành xử lý dữ liệu gồm các bước tại phần mềm Orange: Hình 1. Các bước tiến hành xử lý dữ liệu Bước 1: Nạp dữ liệu E-Commerce: mở file chọn E-Commerce.

Nạp dữ liệu E-Commerce vào trong File Bước 2: Quan sát dữ liệu: mở Data Table và nối File vào Data Table. Quan sát dữ liệu, ta thấy có 1.6% dữ liệu bị thiếu. Do đó, ta tiến hành xử lý dữ liệu bị thiếu đó. Kết quả kiểm tra dữ liệu bị thiếu ● Sử dụng công cụ Feature Statistics thấy được các thuộc tính sau đây bị mất dữ liệu: + Tenure: 264 ô dữ liệu (5%).

+ WareHouseToHouse: 251 ô dữ liệu (4%). + HourSpendOnApp: 255 ô dữ liệu (5%). + OrderAmountHikeFromLastYear: 265 ô dữ liệu (5%). + CouponUsed: 256 ô dữ liệu (5%).

+ OrderCount: 258 ô dữ liệu (5%). + DaySinceLastOrder: 307 ô dữ liệu (5%). Bước 3: Xử lý các dữ liệu bị thiếu: nhóm sử dụng công cụ Preprocess để thay thế các dữ liệu bị thiếu này bằng giá trị trung bình của các giá trị trong thuộc tính đó. Chọn điều kiện thay thế dữ liệu bị thiếu bằng giá trị trung bình 8 Hình 5.

Bảng dữ liệu mới sau khi Preprocess Impute Bước 4: Sau khi hoàn thành tiền xử lý bị thiếu, nhóm tiến hành lưu dữ liệu mới thành file “E-Commerce-Clean. Bước 5: Phân tách dữ liệu: - Lọc từ dữ liệu “E-Commerce-Clean.xlsx”, nhóm đã sử dụng công cụ Data Sampler tách dữ liệu khảo sát ban đầu thành hai file riêng biệt để thực hiện việc phân lớp dữ liệu như sau: Sử dụng 70% dữ liệu ban đầu để làm dữ liệu mẫu huấn luyện mô hình phân lớp dữ liệu (E-Commerce-Training. Và sử dụng 30% dữ liệu còn lại để làm dữ liệu dự báo cho nghiên cứu (E-Commerce- Forecast. - Xác định biến độc lập và biến phụ thuộc: + Biến phụ thuộc là “Churn”.

+ Biến độc lập là các thuộc tính còn lại. + Biến định danh “CustomerID”, “Selected” là Skip. Mô tả dữ liệu STT Thuộc tính Ý nghĩa Kiểu dữ liệu Role 1 CustomerID Mã khách Số Thực Skip hàng. 2 Churn Khách hàng Số Nguyên (Biến Target rời bỏ dịch Định Danh).

0 - Không rời bỏ 1 - Rời bỏ 9 3 Tenure Thời gian Số Thực Feature khách hàng gắn bó với tổ chức (tháng) 4 PreferredLoginDevice Thiết bị đăng Chuỗi Feature nhập ưa thích của khách hàng. 5 CityTier Cấp Thành Số Nguyên Feature Phố. 6 WarehouseToHome Khoảng cách Số Thực Feature giữa nhà kho đến nhà khách hàng (km). 7 PreferredPaymentMode Hình thức Chuỗi Feature thanh toán ưa thích của khách hàng.

8 Gender Giới tính Số Nguyên (Biến Feature khách hàng. 9 HourSpendOnApp Thời gian Số Thực Feature khách hàng dành ra để lướt app hoặc web. 10 NumberOfDeviceRegist Tổng số thiết Số Nguyên Feature ered bị mà một khách hàng đăng ký. 11 PreferedOrderCat Danh mục sản Chuỗi Feature phẩm mà khách hàng ưa thích đặt tháng trước.

12 SatisfactionScore Điểm số hài Số Nguyên Feature lòng của khách hàng 10 (thang điểm 5). 13 MaritalStatus Tình trạng Chuỗi Feature hôn nhân của khách hàng. 14 NumberOfAddress Tổng số Số Nguyên Feature lượng địa chỉ mà một khách hàng đăng ký. 15 Complain Lời phàn nàn Số Nguyên Feature từ khách hàng trong tháng trước.

16 OrderAmountHikeFro Phần trăm Số Thực Feature mlastYear tăng trưởng đặt hàng trong năm trước. 17 CouponUsed Tổng số Số Thực Feature coupon đã sử dụng trong tháng trước. 18 OrderCount Tổng số đơn Số Thực Feature hàng được đặt trong tháng trước. 19 DaySinceLastOrder Ngày mà lần Số Thực Feature cuối đặt hàng.

20 CashbackAmount Trung bình Số Nguyên Feature tiền trả lại tháng trước (đvt: $). Mô tả dữ liệu 11 CHƯƠNG 3: GIẢI QUYẾT BÀI TOÁN 1. Bài toán 1: Phát hiện điểm đặc thù của các khách hàng trong hệ thống Thương mại điện tử 1. Mô tả bài toán Sử dụng các công cụ thống kê thông dụng như Pivot Table, các hàm của Excel và các dạng lược đồ, biểu đồ để phát hiện, thể hiện các điểm đặc thù của dữ liệu và mối quan hệ giữa chúng.

Mô tả nguồn dữ liệu và cấu trúc của dữ liệu Bài toán sử dụng nguồn dữ liệu đã được xử lý ở Chương 2. Sau đây là phần mô tả chi tiết dữ liệu từ bảng mô tả dữ liệu cuối Chương 2: ● CustomerID: Dữ liệu thu thập của từng người sẽ được ký hiệu bởi 1 con số nhất định và duy nhất. ● Churn: Phân thành 2 trường hợp là không rời bỏ hoặc rời bỏ sàn TMĐT. ● Tenure: Dao động từ 0 - 61 tháng gắn bó với dịch vụ của tổ chức.

● PreferredLoginDevice: Bao gồm 2 thiết bị đăng nhập của khách hàng (Computer, Mobile Phone/Phone). ● CityTier: Cấp thành phố từ 1-3. *Chú thích: Ví dụ cụ thể để hiểu CityTier: Tại Việt Nam, TP.HCM và Hà Nội là 2 thành phố lớn nhất cả nước, được xem là thành phố cấp 1. Các thành phố trực thuộc trung ương là thành phố cấp 2.

Các thành phố còn lại là cấp 3. ● WarehouseToHome: Từ 5 - 127 (km) khoảng cách từ nhà kho đến nhà của khách hàng. ● PreferredPaymentMode: Bao gồm 5 phương thức thanh toán (COD, Credit Card, Debit Card, E-Wallet, UPI) ● Gender: Phân thành 2 trường hợp là Nam hoặc Nữ. ● HourSpendOnApp: Từ 0 - 5 giờ khách hàng dành ra để lướt app hoặc web.

● NumberOfDeviceRegistered: Từ 1-6 tổng số thiết bị mà một khách hàng đăng ký. ● PreferedOrderCat: Bao gồm 5 danh mục sản phẩm mà khách hàng ưa thích đặt tháng trước (Fashion, Grocery, Laptop & Accessory, Mobile/Mobile phone, Others). ● SatisfactionScore: Từ 1-5 điểm số hài lòng của khách hàng. ● MaritalStatus: Gồm 3 loại tình trạng hôn nhân của khách hàng (Divorced, Married, Single).

● NumberOfAddress: Từ 1 - 22 tổng số lượng địa chỉ mà một khách hàng đăng ký. ● Complain: Phân thành 2 trường hợp là khách hàng có hoặc không phàn nàn 12 trong tháng trước. ● OrderAmountHikeFromlastYear: Từ 11-26% tăng trưởng đặt hàng trong năm trước. ● CouponUsed: Từ 0 - 16 tổng số coupon đã sử dụng trong tháng trước.

● OrderCount: Từ 1-16 đơn hàng được đặt trong tháng trước. ● DaySinceLastOrder: Dao động từ 0-46 ngày, phần lớn từ 0-20 ngày chưa đặt hàng kể từ ngày cuối đặt hàng. ● CashbackAmount: Từ 100-325$ trung bình tiền trả lại tháng trước. Chọn lọc dữ liệu phân tích Nhóm sẽ phân tích 10 thuộc tính được chọn lọc dựa trên bảng Rank và phân tích cảm tính, các thuộc tính này được nhóm đánh giá là có ảnh hưởng nhiều đến biến phụ thuộc Churn, từ đó phát hiện, thể hiện các điểm đặc thù của các dữ liệu này và mối quan hệ giữa chúng ảnh hưởng đến quyết định rời đi hay ở lại của khách hàng đối với sàn TMĐT của tổ chức.

Chạy mô hình và kết quả 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ