Khóa luận: Yếu tố ảnh hưởng động lực làm việc tại Xăng dầu Thừa Thiên Huế

Khóa luận phân tích các yếu tố ảnh hưởng động lực làm việc của nhân viên tại công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC VIẾT TẮT

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Đối tượng điều tra

1.3.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Quy trình nghiên cứu

1.4.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

1.4.3. Phương pháp phân tích và xử lí số liệu

1.4.3.1. Phương pháp chọn mẫu
1.4.3.2. Phương pháp phân tích số liệu

1.5. Bố cục khoá luận

2. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1.1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu

2.1.1.1. Tổng quan về động lực và tạo động lực làm việc
2.1.1.1.1. Khái niệm về động lực
2.1.1.1.2. Mục đích và vai trò của tạo động lực làm việc
2.1.1.1.3. Bản chất của động lực lao động
2.1.1.1.4. Lợi ích của việc tạo động lực
2.1.1.2. Các học thuyết liên quan đến động lực làm việc
2.1.1.2.1. Học thuyết nhu cầu của Abraham Maslow
2.1.1.2.2. Thuyết hai yếu tố của Herzberg
2.1.1.2.3. Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom
2.1.1.2.4. Thuyết công bằng của J. Stacey Adams
2.1.1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc
2.1.1.3.1. Chính sách lương thưởng và phúc lợi
2.1.1.3.2. Đào tạo và thăng tiến
2.1.1.3.3. Điều kiện làm việc
2.1.1.3.4. Bản chất công việc
2.1.1.3.5. Đánh giá thành tích
2.1.1.4. Mô hình nghiên cứu

2.1.2. Cơ sở thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

2.2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NHÂN VIÊN TẠI CÔNG TY XĂNG DẦU THỪA THIÊN HUẾ

2.2.1. Tổng quan về Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam

2.2.1.1. Giới thiệu về Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
2.2.1.2. Quá trình hình thành và phát triển
2.2.1.3. Lĩnh vực hoạt động

2.2.2. Tổng quan về Công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế

2.2.2.1. Khái quát quá trình hình thành và phát triển của Công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế
2.2.2.2. Cơ cấu tổ chức
2.2.2.3. Lĩnh vực kinh doanh
2.2.2.4. Tình hình sử dụng lao động của Công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016 - 2018
2.2.2.5. Tình hình tài sản và nguồn vốn của Công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016-2018
2.2.2.6. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016-2018

2.2.3. Đánh giá thực trạng các yếu tố tạo động lực làm việc của nhân viên tại công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế

2.2.3.1. Lương, thưởng và phúc lợi
2.2.3.2. Đào tạo và thăng tiến
2.2.3.3. Điều kiện làm việc
2.2.3.4. Bản chất công việc
2.2.3.5. Đánh giá thành tích

2.2.4. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên trong công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế

2.2.4.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu
2.2.4.2. Độ tin cậy của thang đo
2.2.4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA
2.2.4.4. Kiểm định mô hình nghiên cứu
2.2.4.4.1. Phân tích tương quan
2.2.4.4.2. Phân tích hồi quy
2.2.4.5. Kiểm định sự khác biệt
2.2.4.5.1. Kiểm định sự khác biệt về giới tính
2.2.4.5.2. Kiểm định sự khác biệt về độ tuổi
2.2.4.5.3. Kiểm định sự khác biệt về trình độ học vấn
2.2.4.5.4. Kiểm định sự khác biệt về thu nhập
2.2.4.5.5. Kiểm định sự khác biệt về thời gian làm việc tại công ty

2.3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NHÂN VIÊN TẠI CÔNG TY XĂNG DẦU THỪA THIÊN HUẾ

2.3.1. Định hướng của Công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế trong thời gian tới

2.3.2. Giải pháp nâng cao động lực làm việc cho nhân viên tại Công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế

2.3.2.1. Giải pháp về lương thưởng và phúc lợi
2.3.2.2. Giải pháp về đào tạo và thăng tiến
2.3.2.3. Giải pháp về điều kiện làm việc
2.3.2.4. Giải pháp về bản chất công việc
2.3.2.5. Giải pháp về đánh giá thành tích
2.3.2.6. Giải pháp về văn hóa doanh nghiệp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC SPSS

Tóm tắt

I. Bí quyết cốt lõi Động lực làm việc tại Xăng dầu Huế là gì

Trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế hiện nay, nguồn nhân lực là tài sản vô giá, quyết định sự thành bại của mọi doanh nghiệp. Đối với một đơn vị trọng yếu như Công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế (Petrolimex Huế), việc thấu hiểu và thúc đẩy động lực làm việc của cán bộ công nhân viên (CBCNV) không chỉ là nhiệm vụ quản trị mà còn là yếu tố sống còn. Động lực làm việc, theo định nghĩa của Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân, là “sự khao khát, tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới một mục tiêu, kết quả nào đó”. Đây là nhân tố bên trong, kích thích con người làm việc tích cực, tạo ra năng suất và hiệu quả cao. Việc tạo động lực giúp khai thác tối đa tiềm năng của người lao động, tăng cường sự gắn kết của nhân viên và xây dựng một đội ngũ trung thành, cống hiến. Đặc biệt trong đặc thù ngành xăng dầu, nơi đòi hỏi sự chính xác, an toàn và tinh thần trách nhiệm cao, động lực làm việc trở thành chìa khóa để đảm bảo vận hành ổn định và phát triển bền vững.

1.1. Tổng quan các học thuyết kinh điển về tạo động lực

Nhiều học thuyết kinh điển đã làm nền tảng cho việc nghiên cứu động lực. Tháp nhu cầu của Abraham Maslow chỉ ra rằng con người được thúc đẩy bởi 5 cấp bậc nhu cầu, từ sinh lý cơ bản đến tự hoàn thiện. Khi một nhu cầu được thỏa mãn, nhu cầu ở cấp cao hơn sẽ trở thành động lực chính. Thuyết hai yếu tố của Herzberg phân chia các yếu tố thành hai nhóm: nhóm duy trì (lương, điều kiện làm việc, chính sách công ty) và nhóm động viên (thành tích, sự công nhận, cơ hội phát triển). Yếu tố duy trì giúp ngăn chặn sự bất mãn, trong khi yếu tố động viên mới thực sự tạo ra sự hài lòng của nhân viên. Bên cạnh đó, Thuyết kỳ vọng của Vroom nhấn mạnh rằng động lực phụ thuộc vào niềm tin của cá nhân về mối liên hệ giữa nỗ lực, kết quả và phần thưởng. Những lý thuyết này cung cấp một khung sườn vững chắc để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tinh thần làm việc tại Petrolimex Huế.

1.2. Vai trò của việc tạo động lực trong văn hóa doanh nghiệp

Tạo động lực không chỉ là trách nhiệm của phòng nhân sự mà còn là một phần không thể thiếu của văn hóa doanh nghiệp Petrolimex. Một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi nỗ lực được ghi nhận và mọi cá nhân có cơ hội phát triển, sẽ tự nhiên thúc đẩy động lực từ bên trong. Vai trò của việc này thể hiện ở việc nâng cao năng suất, giảm tỷ lệ nghỉ việc, và thu hút nhân tài. Khi CBCNV có động lực, họ không chỉ hoàn thành công việc mà còn chủ động sáng tạo, cải tiến quy trình, góp phần vào sự phát triển chung của công ty. Hơn nữa, một đội ngũ có động lực cao sẽ tạo ra hình ảnh chuyên nghiệp, uy tín cho doanh nghiệp trong mắt khách hàng và đối tác, củng cố vị thế của Công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế trên thị trường.

II. Phân tích thách thức làm giảm động lực làm việc ngành xăng dầu

Ngành xăng dầu mang những đặc thù riêng biệt, tạo ra nhiều thách thức trực tiếp ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động. Đây không chỉ là vấn đề của riêng Petrolimex Huế mà là thực trạng chung của ngành. Nhận diện và phân tích sâu các thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng những giải pháp hiệu quả, giúp duy trì và nâng cao tinh thần làm việc cho đội ngũ CBCNV. Các thách thức này bao gồm áp lực từ môi trường làm việc, tính chất công việc lặp đi lặp lại và những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến an toàn. Việc đối mặt với những khó khăn này hàng ngày có thể dẫn đến tình trạng mệt mỏi, giảm sút sự hứng khởi và ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất công việc. Giải quyết các vấn đề này đòi hỏi sự quan tâm sát sao từ ban lãnh đạo và các chính sách quản trị nhân sự phù hợp.

2.1. Áp lực công việc và những yêu cầu về an toàn lao động

Một trong những thách thức lớn nhất là áp lực công việc và các quy định nghiêm ngặt về an toàn lao động. Nhân viên tại các cửa hàng xăng dầu phải làm việc trong môi trường tiếp xúc trực tiếp với hóa chất độc hại, tiếng ồn và nguy cơ cháy nổ cao. Họ phải tuân thủ tuyệt đối các quy trình an toàn, đòi hỏi sự tập trung cao độ và trách nhiệm lớn. Áp lực này không chỉ đến từ rủi ro vật lý mà còn từ việc phải đảm bảo sự chính xác trong từng giao dịch, phục vụ lượng khách hàng lớn liên tục. Tình trạng căng thẳng kéo dài nếu không được quản lý tốt có thể làm suy giảm động lực và sức khỏe của người lao động. Đây là yếu tố mà Công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế cần đặc biệt chú trọng thông qua các chương trình đào tạo và trang bị bảo hộ đầy đủ.

2.2. Đặc thù điều kiện làm việc tại cây xăng và ảnh hưởng

Các điều kiện làm việc tại cây xăng cũng là một yếu tố cần xem xét. Nhân viên thường phải làm việc ngoài trời, chịu ảnh hưởng của thời tiết khắc nghiệt, làm việc theo ca kíp, kể cả ban đêm và các ngày lễ, Tết. Tính chất công việc có phần đơn điệu, lặp đi lặp lại có thể dẫn đến sự nhàm chán. Hơn nữa, mức độ tương tác và quan hệ đồng nghiệp tại các điểm bán lẻ phân tán có thể không sâu sắc bằng môi trường văn phòng tập trung. Những yếu tố này khi kết hợp lại có thể tác động tiêu cực đến sự hài lòng của nhân viên, làm giảm dần sự nhiệt huyết và sự gắn kết của nhân viên với tổ chức nếu không có những biện pháp động viên, khuyến khích kịp thời.

III. Cách chính sách đãi ngộ nhân viên tạo động lực làm việc

Chính sách đãi ngộ là một trong những công cụ mạnh mẽ nhất để tạo động lực. Nó không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất cơ bản mà còn thể hiện sự công nhận của tổ chức đối với những đóng góp của người lao động. Tại Công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế, việc xây dựng một hệ thống lương thưởng và phúc lợi công bằng, cạnh tranh và minh bạch là yếu tố then chốt. Theo nghiên cứu, các yếu tố tài chính có ảnh hưởng thuận chiều và mạnh mẽ đến động lực làm việc của CBCNV. Một chính sách đãi ngộ nhân viên hiệu quả phải bao gồm cả lương cơ bản, các khoản thưởng theo hiệu suất và một hệ thống phúc lợi toàn diện, đảm bảo cuộc sống và tái tạo sức lao động cho nhân viên.

3.1. Vai trò của lương thưởng ngành xăng dầu trong tạo động lực

Lương thưởng ngành xăng dầu đóng vai trò là đòn bẩy kinh tế quan trọng. Tiền lương không chỉ là khoản thu nhập để trang trải cuộc sống mà còn là thước đo giá trị và sự cống hiến của người lao động. Một cơ chế trả lương công bằng, phản ánh đúng năng lực, kinh nghiệm và kết quả công việc sẽ tạo ra sự tin tưởng và khuyến khích nhân viên nỗ lực hơn. Bên cạnh đó, các khoản thưởng năng suất, thưởng sáng kiến, hay thưởng theo kết quả kinh doanh chung của công ty là hình thức công nhận và khen thưởng thiết thực, kích thích tinh thần thi đua và cống hiến. Việc đảm bảo mức thu nhập cạnh tranh so với các doanh nghiệp khác trên địa bàn sẽ giúp Petrolimex Huế thu hút và giữ chân nhân tài.

3.2. Tác động của phúc lợi cho người lao động đến sự gắn kết

Ngoài lương thưởng, các chính sách phúc lợi cho người lao động cũng có tác động lớn đến sự gắn kết của nhân viên. Các phúc lợi này bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe, các chương trình nghỉ mát, hỗ trợ nhà ở, phương tiện đi lại. Đây là những khoản đầu tư vào con người, thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đến đời sống vật chất và tinh thần của CBCNV. Khi người lao động cảm thấy được chăm sóc và bảo vệ, họ sẽ an tâm công tác, giảm bớt lo lắng và cống hiến hết mình cho công ty. Một hệ thống phúc lợi tốt không chỉ nâng cao uy tín của doanh nghiệp mà còn là yếu tố quan trọng để xây dựng một đội ngũ trung thành và ổn định lâu dài.

IV. Giải pháp cải thiện môi trường và động lực làm việc hiệu quả

Bên cạnh các yếu tố tài chính, các yếu tố phi tài chính như môi trường làm việc, cơ hội phát triển và vai trò của lãnh đạo cũng có ảnh hưởng sâu sắc đến động lực làm việc. Một môi trường làm việc an toàn, chuyên nghiệp và thân thiện là nền tảng để nhân viên phát huy hết khả năng. Tại Petrolimex Huế, việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ các quy định về an toàn lao động mà còn bao gồm việc vun đắp văn hóa doanh nghiệp Petrolimex, nơi mọi người được tôn trọng, hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau. Các giải pháp cải thiện môi trường làm việc cần được triển khai đồng bộ để tạo ra một sức mạnh tổng hợp, thúc đẩy tinh thần làm việc của toàn thể CBCNV.

4.1. Tầm quan trọng của đào tạo và phát triển cơ hội thăng tiến

Chính sách đào tạo và phát triển cùng với cơ hội thăng tiến rõ ràng là nguồn động viên mạnh mẽ. Khi nhân viên thấy rằng công ty đầu tư vào sự phát triển của họ và có một lộ trình sự nghiệp minh bạch, họ sẽ có động lực để học hỏi và phấn đấu. Các chương trình đào tạo chuyên môn, kỹ năng mềm, hay các buổi cập nhật kiến thức giúp nâng cao năng lực của CBCNV, đồng thời cho thấy sự quan tâm của tổ chức. Việc ưu tiên đề bạt cán bộ từ nguồn nội bộ sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích nhân viên nỗ lực cống hiến để đạt được những vị trí cao hơn. Đây là cách giữ chân nhân tài hiệu quả và đảm bảo sự phát triển bền vững cho nguồn nhân lực của công ty.

4.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp và vai trò của lãnh đạo

Vai trò của lãnh đạo là cực kỳ quan trọng trong việc định hình văn hóa doanh nghiệp Petrolimex và truyền cảm hứng cho nhân viên. Một người lãnh đạo tài năng không chỉ giao việc mà còn biết cách lắng nghe, thấu hiểu, công nhận và động viên cấp dưới. Sự quan tâm, đối xử công bằng và giao tiếp cởi mở từ cấp trên sẽ tạo ra một môi trường làm việc tin cậy và tích cực. Lãnh đạo cần là tấm gương về tinh thần trách nhiệm, đạo đức nghề nghiệp và sự chuyên nghiệp. Bằng cách đó, họ có thể lan tỏa năng lượng tích cực, củng cố sự gắn kết của nhân viên và dẫn dắt tập thể cùng hướng tới mục tiêu chung của Công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế.

V. Kết quả khảo sát động lực làm việc tại Xăng dầu Thừa Thiên Huế

Để đánh giá thực trạng, một khảo sát động lực làm việc đã được thực hiện tại Công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích định lượng như kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy tuyến tính. Kết quả từ các phân tích này cung cấp những bằng chứng khoa học, xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến động lực làm việc của CBCNV. Dữ liệu cho thấy các thang đo được sử dụng đều đạt độ tin cậy cần thiết, làm cơ sở vững chắc cho các kết luận và đề xuất giải pháp sau này. Những phát hiện này là nguồn thông tin quý giá cho ban lãnh đạo trong việc hoạch định chính sách nhân sự.

5.1. Phân tích các nhân tố chính ảnh hưởng đến nhân viên

Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) từ dữ liệu khảo sát đã rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố chính có ý nghĩa. Nghiên cứu tại Petrolimex Huế đã xác định 5 nhóm nhân tố chính ảnh hưởng đến động lực, bao gồm: (1) Lương, thưởng và phúc lợi; (2) Đào tạo và thăng tiến; (3) Điều kiện làm việc; (4) Bản chất công việc; và (5) Đánh giá thành tích. Theo Bảng 8 (Ma trận xoay của các nhân tố), các biến quan sát đều hội tụ tốt vào các nhân tố tương ứng. Điều này khẳng định mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu là phù hợp với thực tiễn tại công ty. Mỗi nhân tố này đều đóng một vai trò riêng trong việc hình thành nên sự hài lòng của nhân viêntinh thần làm việc chung.

5.2. Mức độ tác động của từng yếu tố qua phân tích hồi quy

Phân tích hồi quy tuyến tính (Bảng 11) đã lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến động lực làm việc. Kết quả cho thấy tất cả 5 nhân tố đều có tác động dương (thuận chiều) và có ý nghĩa thống kê. Trong đó, yếu tố “Lương, thưởng và phúc lợi” có hệ số Beta chuẩn hóa cao nhất, khẳng định đây là yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến động lực của CBCNV tại công ty. Tiếp theo là các yếu tố “Đào tạo và thăng tiến” và “Điều kiện làm việc”. Yếu tố “Đánh giá thành tích” và “Bản chất công việc” cũng có tác động tích cực nhưng ở mức độ thấp hơn. Những con số này cung cấp một cơ sở rõ ràng để ban lãnh đạo ưu tiên các giải pháp cải thiện, tập trung vào những lĩnh vực có tác động lớn nhất.

VI. Hướng đi tương lai Nâng cao động lực làm việc bền vững

Dựa trên cơ sở lý luận và kết quả phân tích thực tiễn, việc xây dựng các giải pháp nhằm nâng cao động lực làm việc một cách bền vững là mục tiêu chiến lược của Công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế. Các giải pháp cần mang tính đồng bộ, tác động vào nhiều khía cạnh từ chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc đến văn hóa tổ chức. Mục tiêu không chỉ là tạo ra sự hài lòng tạm thời mà là xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự gắn kết của nhân viên và sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp này sẽ giúp Petrolimex Huế không chỉ giữ chân được đội ngũ CBCNV tài năng mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trong đặc thù ngành xăng dầu.

6.1. Đề xuất giải pháp về chính sách đãi ngộ nhân viên

Do “Lương, thưởng và phúc lợi” là yếu tố tác động mạnh nhất, công ty cần rà soát và cải thiện chính sách đãi ngộ nhân viên một cách toàn diện. Cần xây dựng thang bảng lương cạnh tranh, công bằng, có sự phân biệt rõ ràng dựa trên vị trí, năng lực và hiệu suất. Nên áp dụng các hình thức thưởng linh hoạt, gắn liền với kết quả công việc cá nhân và tập thể. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa các gói phúc lợi cho người lao động, chú trọng hơn đến các chương trình chăm sóc sức khỏe, bảo hiểm nhân thọ và các hoạt động văn hóa, thể thao để tái tạo sức lao động và tăng cường sự gắn kết của nhân viên.

6.2. Cải thiện môi trường làm việc và cơ hội phát triển nghề nghiệp

Để nâng cao động lực, việc cải thiện môi trường làm việc là cấp thiết. Công ty cần tiếp tục đầu tư vào trang thiết bị, đảm bảo các điều kiện làm việc tại cây xăng an toàn và thuận lợi hơn. Cần xây dựng một lộ trình cơ hội thăng tiến rõ ràng và công khai cho mọi CBCNV. Các chương trình đào tạo và phát triển cần được tổ chức thường xuyên, không chỉ về chuyên môn mà còn về kỹ năng mềm. Đặc biệt, cần phát huy vai trò của lãnh đạo trong việc xây dựng một môi trường làm việc cởi mở, tôn trọng và hợp tác, nơi mọi ý kiến đóng góp đều được ghi nhận và khuyến khích.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 1. Tổng quan về động lực và tạo động lực làm việc 1. Khái niệm về động lực Trong giai đoan hiện nay nguồn nhân lực của tổ chức đóng vai trò hết sức quan trọng, đó là nhân tố quyết định nên sự thành bại trong kinh doanh của tổ chức.

Vấn đề tạo động lực trong lao động là một trong những nội dung quan trọng của công tác quản trị nhân sự trong doanh nghiệp, nó thúc đẩy người lao động hăng say làm viậc nâng cao năng suất lao động. Có thể có những quan niệm khác nhau về động lực trong lao động như: Theo Nguyễn Vân Điềm, Nguyễn Ngọc Quân: “Động lực lao động là sự khao khát, tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới một mục tiêu, kết quả nào đó”. Theo Bùi Anh Tuấn: “Động lực lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người tích cực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng, nỗ lưc, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như bản thân người lao động”.

SVTH: Lê Ngọc Thùy Linh 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Hoàng La Phương Hiền Suy cho cùng động lực trong lao động là sự nỗ lực, cố gắng từ chính bản thân mỗi người lao động mà ra. Như vậy mục tiêu của các nhà quản lý là phải làm sao tao ra được động lực để người lao động có thể làm việc đạt hiệu quả cao nhất phục vụ cho tổ chức. Mục đích và vai trò của tạo động lực làm việc Mục đích của tạo động lực làm việc: Nguồn lao động vô cùng quan trọng trong việc thành bại của mỗi doanh nghiệp cũng như tổ chức.

Cho nên công tác tạo động lực làm việc được chú trọng nhằm các mục đích như sau: Thứ nhất, sử dụng hợp lý nguồn lao động. Khi người lao động có động lực sẽ làm việc một cách tập trung cao độ nhất, tăng khả năng sáng tạo, hết mình vì công việc và đem lại hiệu quả cao cho doanh nghiệp. Thứ hai, thu hút và làm cho người lao động gắn bó với doanh nghiệp. Khi có động lực, người lao động cảm thấy mình được quan tâm hơn, họ nhiệt tình hơn, gắn bó và làm việc hết mình cống hiến cho doanh nghiệp.

Vai trò của tạo động lực làm việc: Con người chỉ làm việc khi người ta muốn hoặc được động viên, khuyến khích để làm việc, bởi vậy động lực làm việc có vai trò rất lớn đó là: Giúp người lao động làm việc hăng say hơn, có ý thức trách nhiệm hơn với công việc và kéo theo hiệu quả công việc cũng đươc nâng cao; Người lao động sẽ gắn bó hơn với doanh nghiệp, coi đó như là ngôi nhà thứ hai của họ, như vậy sẽ khiến người lao động trung thành hơn với doanh nghiệp. Bản chất của động lực lao động Động lực lao động luôn gắn liền với một công việc, một tổ chức, một môi trường làm việc cụ thể và một cá nhân cụ thể. Điều này có nghĩa là không có động lực chung chung, mà với mỗi cá nhân khác nhau, với mỗi công việc mà họ đảm nhận khác nhau, với mỗi điều kiện lao động khác nhau mà bản thân người lao động sẽ có những nỗ lực làm việc khác nhau. Động lực lao động không phải là cố hữu trong mỗi con người, nó thường xuyên thay đổi.

Không ai sinh ra mà đã có sẵn động lực lao động cũng như không có động lực lao động. Vào thời điểm này, động lực lao động cao nhưng có lúc động lực lao động lại thấp và chưa hẳn đã tồn tại trong bản than người lao động. Chính nhờ đặc SVTH: Lê Ngọc Thùy Linh 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Hoàng La Phương Hiền điểm này mà nhà quản lý có thể can thiệp, tác động vào người lao động để họ có thể phát huy được nỗ lực của mình.

Động lực lao động mang tính tự nguyện. Bản thân mỗi người lao động sẽ tự cảm thấy được nỗ lực làm việc tùy từng lúc mà họ cảm thấy thoải mái, hứng thú. Bản chất của con người là thích được chủ động trong mọi công việc chứ không thích bị động. Dĩ nhiên, trong một tổ chức, sự chủ động của cá nhân phải ở trong khuôn khổ.

Và người quản lý phải biết rõ đặc điểm này để có thể phát huy động lực làm việc một cách hiệu quả nhất. Phải có nghệ thuật để tăng cường tính tự nguyện của người lao động. Động lực lao động là nguồn gốc dẫn đến tăng năng suất lao động cá nhân và sản xuất có hiệu quả trong điều kiện các nhân tố khác không thay đổi. Động lực lao động giống như một sức mạnh vô hình từ bên trong con người thúc đẩy họ làm việc hăng say hơn, nỗ lực hơn, làm việc không biết mệt mỏi.

Tuy nhiên, phải hiểu rằng động lực là một nhân tố chứ không phải là nguồn gốc dẫn đến tăng năng suất lao động cá nhân và hiệu quả sản xuất kinh doanh. Vì điều này còn phụ thuộc rất nhiều vào trình độ, tay nghề của người lao động, và cơ sở vật chất, trang thiết bị máy móc. Người lao động dù không có động lực lao động thì cũng có thể hoàn thành công việc được giao, vẫn có thể đạt được yêu cầu của nhà quản lý, bởi trong họ vẫn có trách nhiệm với công việc, có trình độ, có tay nghề và có nghĩa vụ phải làm. Họ làm việc theo quán tính và khả năng.

Nhưng khi đó, kết quả của công việc lại không phản ánh đúng được khả năng của họ. Khi làm việc có động lực, không những công việc được hoàn thành mà họ còn làm được tốt hơn rất nhiều. Có thể là hoàn thành công việc sớm hơn thời hạn, có thể làm việc vượt chỉ tiêu đưa ra. Lúc này, khả năng tiềm ẩn của họ được bộc lộ, và chính điều này sẽ giúp doanh nghiệp phát triển, trở nên vững mạnh hơn, tạo được thế cạnh tranh trong bối cảnh nền kinh tế hiện nay.

Như vậy, bản chất của động lực lao động là những gì kích thích con người hành động để đạt được mục tiêu nào đó. Mục tiêu mà con người đặt ra là một cái có ý thức được phản ảnh bởi động cơ của người lao động và quyết định hành động của họ. Lợi ích của việc tạo động lực  Đối với người lao động: SVTH: Lê Ngọc Thùy Linh 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Hoàng La Phương Hiền Con người luôn có những nhu cầu cần được thỏa mãn về cả hai mặt vật chất và tinh thần.

Khi người lao động cảm thấy những nhu cầu của mình được đáp ứng sẽ tạo tâm lý tốt thúc đẩy người lao động làm việc hăng say hơn. Đối với cá nhân người lao động không có động lực lao động thì hoạt động lao động khó có thể đạt được mục tiêu của nó bởi vì khi đó họ chỉ hoàn thành công việc được giao mà không có được sự sáng tạo hay cố gắng phấn đấu trong lao động, họ chỉ coi công việc đang làm như một nghĩa vụ phải thực hiện theo hợp đồng lao động mà thôi. Do đó, nhà quản lý cần phải tạo được động lực thúc đẩy tính sáng tạo và năng lực làm việc của nhân viên. Người lao động chỉ hoạt động tích cực khi mà họ được thỏa mãn một cách tương đối những nhu cầu của bản thân, điều này thể hiện ở lợi ích mà họ được hưởng.

Khi mà người lao động cảm thấy lợi ích mà họ nhận được không tương xứng với những gì họ bỏ ra, họ cảm thấy không thỏa mãn được những nhu cầu của mình thì sẽ gây ra cảm giác chán nản, làm việc không tập trung cao. Lợi ích là phương tiện để thỏa mãn nhu cầu nên lợi ích mà người lao động nhận được phải tương xứng với những gì họ cống hiến thì mới tạo ra động lực cho họ làm việc. Động lực lao động còn giúp cho người lao động có thể tự hoàn thiện mình. Khi có được động lực trong lao động, người lao động có được nỗ lực lớn hơn để lao động học hỏi, đúc kết được những kinh nghiệm trong công việc và nâng cao kiến thức trình độ để tự hoàn thiện mình.

 Đối với doanh nghiệp: Một doanh nghiệp muốn hoạt động hiệu quả, ngày càng phát triển thì tạo động lực là một trong những biện pháp hữu hiệu nhất nhằm sử dụng hợp lý, khai thác và phát huy tối ưu tiềm năng nguồn nhân lực của doanh nghiệp. Đồng thời nâng cao hiệu quả lao động vừa tiết kiệm được chi phí nhằm đạt được mục tiêu của doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp biết cách sử dụng các chính sách tạo động lực đúng đắn như tăng thu nhập tương ứng với kết quả làm việc, quan tâm đến đời sống của người lao động, thăng tiến trong công việc.thì đó sẽ là một trong những công cụ vô cùng quan trọng góp phần vào việc thu hút nhân tài về làm việc cho doanh nghiệp, giữ gìn được một đội ngũ lao động có trình độ, có tâm huyết gắn bó với doanh nghiệp và đây là tài sản vô cùng quý giá của doanh nghiệp. SVTH: Lê Ngọc Thùy Linh 10 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Hoàng La Phương Hiền Thông qua việc tạo động lực cho người lao động giúp doanh nghiệp xây dựng một môi trường làm việc tốt, một bầu không khí thoải mái trong tập thể, mỗi người trong doanh nghiệp đều làm việc vì mục đích chung, vì sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Từ đó nâng cao hình ảnh của doanh nghiệp trong mắt khách hàng, nhân viên, đối thủ cạnh tranh cũng như nâng cao uy tín và vị thế của doanh nghiệp trên thị trường.  Đối với xã hội: Động lực lao động giúp các cá nhân có thể thực hiện được mục tiêu, mục đích của mình, đời sống tinh thần của mỗi người sẽ trở nên phong phú hơn. Cá nhân được phát triển toàn diện và có cuộc sống hạnh phúc hơn khi các nhu cầu của họ được thoả mãn.

Động lực lao động gián tiếp xây dựng xã hội ngày càng phát triển hơn dựa trên sự phát triển của các doanh nghiệp. Các học thuyết liên quan đến động lực làm việc Có rất nhiều cách tiếp cận khác nhau về động lực làm việc của người lao động. cũng chính vì vậy mà có rất nhiều các học thuyết nói về vấn đề này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ