Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "The Assessment of Factors Influencing Employee Work Motivation at Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa" (Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa) do sinh viên Trần Thị Hồng Phương (mã số sinh viên: 21K4260055, niên khóa 2021 – 2025) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Diệu Linh, thuộc Chương trình Đào tạo Đại học Liên kết ngành Quản trị Kinh doanh giữa Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế và Viện Công nghệ Dublin (TU Dublin - Tallaght).

Về bối cảnh thực tiễn, trong nền kinh tế phát triển và đặc thù của khối ngành dịch vụ du lịch – nhà hàng – khách sạn, nguồn nhân lực giữ vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Ngành dịch vụ khách sạn mang tính chất tiếp xúc trực tiếp với khách hàng, cường độ lao động cao và áp lực công việc lớn, khiến chất lượng phục vụ phụ thuộc rất lớn vào tinh thần, thái độ và sự tận tâm của đội ngũ nhân viên. Động lực làm việc suy giảm có thể dẫn đến suy giảm năng suất lao động, gia tăng tỷ lệ thôi việc và phát sinh chi phí tuyển dụng, đào tạo. Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa (Làng Hành Hương) tại Huế là khu nghỉ dưỡng kết hợp giữa phong cách nghệ thuật hiện đại và bản sắc văn hóa truyền thống. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng đối mặt với các thách thức trong việc duy trì động lực, sự gắn kết của người lao động trước các yếu tố về môi trường làm việc, chế độ đãi ngộ, áp lực công việc và lộ trình thăng tiến.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu và phân tích các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao động lực làm việc và năng suất lao động trong tổ chức.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn về động lực làm việc của người lao động.
    2. Phân tích và đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến động lực làm việc của nhân viên tại Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa.
    3. Đề xuất các giải pháp thực tiễn nhằm cải thiện động lực làm việc của nhân viên tại Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố chính nào ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa?
  2. Các nhân tố này tác động như thế nào đến mức độ động lực của nhân viên?
  3. Những giải pháp thực tiễn nào được đề xuất nhằm nâng cao động lực làm việc của nhân viên dựa trên các kết quả nghiên cứu?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Việc đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại khu nghỉ dưỡng Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa.
  • Đối tượng khảo sát: Toàn thể nhân viên đang làm việc tại Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa, ngoại trừ cấp quản lý khu nghỉ dưỡng (Resort management).
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa, số 130 đường Minh Mạng, Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát nhân viên từ tháng 01/2025 đến tháng 03/2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc và các chính sách quản trị nhân sự liên quan tại doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, tác giả đã tổng hợp và vận dụng 7 lý thuyết nền tảng về tâm lý học và hành vi tổ chức:

  1. Thuyết Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Nhu cầu con người được sắp xếp theo thứ bậc từ thấp đến cao (sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng, tự thể hiện).
  2. Thuyết ERG của Clayton P. Alderfer (1969): Điều chỉnh tháp nhu cầu thành ba nhóm cốt lõi: Tồn tại (Existence), Quan hệ (Relatedness), và Phát triển (Growth), cho phép sự thoái lui và thỏa mãn đồng thời nhiều nhu cầu.
  3. Thuyết Hai nhân tố của Frederick Herzberg: Phân định ranh giới giữa nhân tố duy trì/vệ sinh (Hygiene factors - chính sách, điều kiện làm việc, lương bổng) và nhân tố thúc đẩy/động viên (Motivation factors - thành tựu, sự công nhận, bản chất công việc, thăng tiến).
  4. Thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory - SDT) của Edward Deci và Richard Ryan (thập niên 1980): Tập trung vào ba nhu cầu tâm lý bẩm sinh gồm năng lực, tự chủ và gắn kết xã hội, phân loại động lực thành nội tại, ngoại tại và phi động lực.
  5. Thuyết Kỳ vọng của Victor H. Vroom (1964): Động lực là tích số của ba biến số: Kỳ vọng (Expectancy), Phương tiện (Instrumentality), và Giá trị phần thưởng (Valence) theo công thức: Động lực = Kỳ vọng × Phương tiện × Giá trị phần thưởng.
  6. Thuyết Công bằng của John Stacey Adams (1963): Động lực chịu ảnh hưởng bởi nhận thức của nhân viên về tỷ lệ giữa đóng góp (Inputs) và đãi ngộ nhận được (Outcomes) so với những người khác.
  7. Mô hình 10 nhân tố tạo động lực của Kovach (1987): Liệt kê 10 khía cạnh then chốt như công việc thú vị, sự công nhận, quyền tự chủ, công việc ổn định, lương cao, thăng tiến, điều kiện làm việc, sự gắn bó của cấp trên, xử lý kỷ luật khéo léo và hỗ trợ cá nhân.

Căn cứ vào tổng quan lý thuyết và lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 8 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc, tương ứng với 8 giả thuyết từ H1 đến H8:

Ký hiệu biến Tên biến nghiên cứu Vai trò trong mô hình Giả thuyết tác động Nguồn gốc thang đo
NOW Bản chất công việc (Nature of work) Biến độc lập H1: Tác động tích cực đến GA Seqhobane & Kokt (2021), Nguyễn Minh Tân (2023)
WE Môi trường làm việc (Working Environment) Biến độc lập H2: Tác động tích cực đến GA Seqhobane & Kokt (2021)
TP Chính sách đào tạo (Training Policy) Biến độc lập H3: Tác động tích cực đến GA Nguyễn Minh Tân (2023)
OFA Cơ hội thăng tiến và phát triển (Opportunities for advancement and development) Biến độc lập H4: Tác động tích cực đến GA Nguyễn Minh Tân (2023)
IAB Thu nhập và phúc lợi (Income and benefits) Biến độc lập H5: Tác động tích cực đến GA Nguyễn Minh Tân (2023)
CR Mối quan hệ với đồng nghiệp (Colleague Relations) Biến độc lập H6: Tác động tích cực đến GA Nguyễn Minh Tân (2023)
LAM Lãnh đạo và quản lý (Leadership and Management) Biến độc lập H7: Tác động tích cực đến GA Nguyễn Minh Tân (2023)
WD Kỷ luật lao động (Work discipline) Biến độc lập H8: Tác động tích cực đến GA Ngô Thị Hồng Vẹn (2023)
GA Động lực làm việc chung (General Assessment of Work Motivation) Biến phụ thuộc Biến chịu tác động của 8 nhân tố Nguyễn Minh Tân (2023)

Thang đo sử dụng định dạng Likert 5 mức độ (1 = Rất không hài lòng, 2 = Không hài lòng, 3 = Trung lập, 4 = Hài lòng, 5 = Rất hài lòng) với tổng cộng 29 biến quan sát được mã hóa cụ thể (NOW: 4 biến; WE: 4 biến; TP: 3 biến; OFA: 3 biến; IAB: 4 biến; CR: 4 biến; LAM: 4 biến; WD: 3 biến; GA: 3 biến).

Về phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Các văn bản, báo cáo cơ cấu tổ chức, nhân sự, hiệu quả kinh doanh 2020 – 2024 của Pilgrimage Village; số liệu ngành du lịch từ Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (VNAT) và Sở Du lịch Thừa Thiên Huế.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng câu hỏi đối với nhân viên khu nghỉ dưỡng. Cỡ mẫu tối thiểu được tính theo công thức Taro Yamane (1967) với độ sai số cho phép $e = 0{,}05$, xác định cỡ mẫu tối thiểu là $n = 150$. Tác giả đã nâng tổng số phiếu khảo sát phát ra lên 170 phiếu bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling). Để tránh ảnh hưởng đến công việc chuyên môn, khảo sát được thực hiện trong các khung giờ nghỉ chính thức của nhân viên (nghỉ giữa ca sáng, giờ ăn trưa, nghỉ giữa các ca) và bảo đảm tính bảo mật cá nhân.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 22.0 để thực hiện:
    1. Đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận giá trị từ 0,6 trở lên).
    2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với hệ số KMO $\ge 0{,}5$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. < 0{,}05$, hệ số tải nhân tố (factor loading) $> 0{,}5$.
    3. Phân tích hệ số tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội (OLS) để kiểm định các giả thuyết và xác định mức độ tác động của các nhân tố.
    4. Phân tích thống kê mô tả, kiểm định One-Sample T-Test, Independent-Samples T-Test (kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene) và phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA) để so sánh sự khác biệt trong đánh giá theo đặc tính nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thâm niên công tác, vị trí công việc).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu (Part I: Introduction)

Nội dung phần mở đầu thiết lập lý do chọn đề tài, nêu bật vai trò sống còn của nguồn nhân lực và động lực lao động trong ngành du lịch - khách sạn. Trình bày mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (động lực làm việc tại PVH), đối tượng khảo sát (nhân viên PVH, không gồm ban quản lý), phạm vi không gian (130 Minh Mạng, Huế), phạm vi thời gian (thứ cấp 2021 – 2024, sơ cấp 01/2025 – 03/2025), phương pháp thu thập dữ liệu và quy trình xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS 22.0.

Phần II: Nội dung và kết quả nghiên cứu (Part II: Research Content and Findings)

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu (Chapter 1: Overview of the Research Issue)

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận và bức tranh thực tiễn ngành:

  • Khái niệm hóa động lực làm việc của nhân viên dựa trên các định nghĩa học thuật của Bùi Anh Tuấn (2013), Nguyễn Ngọc Quân & Nguyễn Vân Điềm (2023), và Abraham Maslow. Phân tích vai trò, bản chất của việc tạo động lực và lợi ích đối với cá nhân người lao động lẫn tổ chức doanh nghiệp.
  • Trình bày chi tiết 7 mô hình lý thuyết: Tháp nhu cầu Maslow, Thuyết ERG của Alderfer, Thuyết Hai nhân tố Herzberg, Thuyết Tự quyết SDT của Deci & Ryan, Thuyết Kỳ vọng Vroom, Thuyết Công bằng Adams và Mô hình 10 nhân tố của Kovach (1987).
  • Lược khảo các công trình nghiên cứu quốc tế: Nghiên cứu của Wiyono và cộng sự (2024) tại Indonesia về lãnh đạo phục vụ (servant leadership), kiệt sức (burnout) trên mẫu 210 nhân viên khách sạn cao cấp qua SmartPLS; nghiên cứu của Meixiang Zhao (2024) phỏng vấn sâu 20 giảng viên đại học tại Trung Quốc; nghiên cứu của Seqhobane & Kokt (2021) trên 243 nhân viên thế hệ Millennial tại khách sạn 3-5 sao Nam Phi.
  • Lược khảo các công trình nghiên cứu trong nước: Nghiên cứu của Nguyễn Minh Tân và cộng sự (2023) tại BIDV Bạc Liêu ($n = 155$); Nguyễn Khắc Hoàn (2010) tại ACB Huế ($n = 32$); Ngô Thị Hồng Vẹn (2023) tại Công ty CP Du lịch Quốc tế Vũng Tàu ($n = 50$).
  • Thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 8 nhân tố tác động đến động lực làm việc chung, lập bảng mã hóa 29 biến quan sát, thuyết minh các tiêu chuẩn kiểm định định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, OLS, One-sample T-test, Independent Samples T-test, ANOVA).
  • Đánh giá bối cảnh thực tiễn ngành dịch vụ lưu trú và ăn uống tại Việt Nam (năm 2023 đón 12,6 triệu lượt khách quốc tế, 108 triệu lượt khách nội địa; cả nước có khoảng 38.000 cơ sở lưu trú với gần 780.000 phòng, hơn 230 khách sạn 3 sao trở lên) và tại Thành phố Huế (năm 2024 đón gần 3,9 triệu lượt khách, trong đó 1,45 triệu khách quốc tế, doanh thu đạt trên 7.900 tỷ đồng; toàn tỉnh có hơn 700 cơ sở lưu trú với khoảng 14.000 phòng).

Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc tại Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa (Chapter 2: Analysis of Factors Influencing Employee Work Motivation at Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa)

Chương này trình bày các phân tích thực chứng tại doanh nghiệp:

  • Khái quát về Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa (PVH): Quá trình hình thành và phát triển, sơ đồ cơ cấu tổ chức, chức năng và quyền hạn của các phòng ban; quy mô phòng ốc, nhà hàng và quầy bar; đặc điểm lực lượng lao động giai đoạn 2020 – 2024; biến động lượt khách, ngày khách, thời gian lưu trú bình quân và công suất phòng qua báo cáo kết quả kinh doanh 2022 – 2024; thực trạng các chính sách nhân sự (khen thưởng, công nhận cống hiến, phát triển nghề nghiệp và thăng tiến).
  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu: Phân loại cơ cấu 170 mẫu điều tra theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thâm niên làm việc tại công ty và vị trí công việc hiện tại.
  • Kiểm định thang đo: Kết quả Cronbach's Alpha cho các biến quan sát; phân tích EFA biến độc lập (kiểm tra hệ số KMO, kiểm định Bartlett, ma trận xoay nhân tố) và EFA biến phụ thuộc.
  • Phân tích tương quan và hồi quy: Đánh giá hệ số tương quan Pearson giữa các biến; đánh giá độ phù hợp của mô hình hồi quy qua hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA mô hình, các hệ số hồi quy chuẩn hóa/chưa chuẩn hóa và kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ tần số Histogram (Hình 2.1).
  • Đánh giá của nhân viên qua kiểm định One-Sample T-Test: Đo lường mức độ đồng thuận trung bình của người lao động đối với từng nhân tố cụ thể (Bản chất công việc - Bảng 2.16; Môi trường làm việc - Bảng 2.17; Chính sách đào tạo - Bảng 2.18; Cơ hội thăng tiến và phát triển - Bảng 2.19; Thu nhập và phúc lợi - Bảng 2.20; Quan hệ đồng nghiệp - Bảng 2.21; Lãnh đạo và quản lý - Bảng 2.22; Kỷ luật lao động - Bảng 2.23; Đánh giá chung về động lực làm việc - Bảng 2.24).

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao động lực làm việc của nhân viên tại Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa (Chapter 3: Orientation and Solutions to Enhance Employee Work Motivation at Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa)

Dựa trên kết quả định lượng ở Chương 2 và định hướng phát triển của khu nghỉ dưỡng, chương này xây dựng căn cứ và đề xuất 8 nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách tạo động lực tương ứng:

  • Giải pháp hoàn thiện bản chất công việc (phân công nhiệm vụ hợp lý, khuyến khích tính sáng tạo và chủ động).
  • Giải pháp cải thiện môi trường làm việc (duy trì điều kiện vệ sinh, trang bị đầy đủ công cụ dụng cụ, điều chỉnh lịch làm việc - nghỉ ngơi cân bằng).
  • Giải pháp cho chính sách đào tạo (nâng cao tính thực tiễn của khóa học chuyên môn, gắn đào tạo với cải thiện hiệu suất công việc).
  • Giải pháp về cơ hội thăng tiến và phát triển (xây dựng lộ trình nghề nghiệp rõ ràng, minh bạch hóa quy trình đánh giá thành tích).
  • Giải pháp về thu nhập và phúc lợi (đảm bảo tính tương xứng giữa mức lương và cống hiến, thực hiện minh bạch chế độ thưởng và phúc lợi chăm sóc nhân viên).
  • Giải pháp xây dựng quan hệ đồng nghiệp (thúc đẩy tinh thần hợp tác, văn hóa chia sẻ kiến thức và hỗ trợ lẫn nhau trong ca làm việc).
  • Giải pháp về công tác lãnh đạo và quản lý (tăng cường lắng nghe phản hồi của cấp dưới, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, luân chuyển công việc linh hoạt).
  • Giải pháp về kỷ luật lao động (rõ ràng hóa quy định thời gian làm việc, duy trì các biện pháp chế tài có tính răn đe vừa đủ nhằm nâng cao tính tự giác).

Phần III: Kết luận và kiến nghị (Part III: Conclusion and Recommendations)

Tổng kết các phát hiện nghiên cứu chính và đưa ra các đề xuất cụ thể đối với hai nhóm chủ thể:

  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước về Du lịch (các chính sách hỗ trợ phát triển ngành, đào tạo nhân lực du lịch địa phương).
  • Khuyến nghị đối với Ban quản trị Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa trong việc thực thi các giải pháp nhân sự dài hạn.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả chính:

  • Nghiên cứu đã xác định và kiểm định được các nhân tố có ảnh hưởng đáng kể đến động lực làm việc của nhân viên tại Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa. Theo kết quả tóm tắt khóa luận, các nhân tố tác động có ý nghĩa bao gồm: Môi trường làm việc (working environment), Mối quan hệ với đồng nghiệp (colleague relationships), Cơ hội thăng tiến (opportunities for advancement), Chính sách đào tạo (training policy), và Kỷ luật lao động (work's discipline). Bên cạnh đó, sự công bằng và hỗ trợ từ phía cấp lãnh đạo (fairness and support from leadership) cũng được xác định là nhân tố quan trọng giúp nâng cao động lực của nhân viên.
  • Toàn bộ 29 biến quan sát qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích EFA đều đạt yêu cầu thống kê (Cronbach's Alpha $> 0{,}6$; KMO $\ge 0{,}5$; Sig. Bartlett $< 0{,}05$), khẳng định tính phù hợp của cấu trúc thang đo đối với môi trường doanh nghiệp nghỉ dưỡng.
  • Đánh giá thực trạng thông qua One-Sample T-Test trên mẫu 170 nhân viên đã chỉ ra mức độ nhìn nhận của nhân sự đối với từng khía cạnh: tính chất công việc, điều kiện cơ sở vật chất, tính thỏa đáng của thu nhập - phúc lợi, văn hóa hỗ trợ nội bộ và phong cách chỉ đạo của quản lý.

Về giải pháp đề xuất:

  • Tác giả đã xây dựng hệ thống 8 nhóm giải pháp gắn liền với kết quả khảo sát thực tế tại khu nghỉ dưỡng, bao gồm: bố trí công việc phù hợp với năng lực chuyên môn; nâng cấp tiện nghi và công cụ lao động; đa dạng hóa chương trình đào tạo nghiệp vụ; công khai tiêu chuẩn và lộ trình bổ nhiệm thăng tiến; rà soát tính cạnh tranh và minh bạch của thang lương thưởng; xây dựng văn hóa đội nhóm gắn kết; đổi mới phương pháp quản trị theo hướng lắng nghe, đồng hành; và duy trì kỷ luật lao động trên cơ sở tự giác, minh bạch.

Về đóng góp của nghiên cứu:

  • Đóng góp về mặt học thuật: Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh điển về động lực (Maslow, Alderfer, Herzberg, Deci & Ryan, Vroom, Adams, Kovach) và kiểm chứng mô hình định lượng trong bối cảnh đặc thù của một khu nghỉ dưỡng mang bản sắc văn hóa tại miền Trung Việt Nam.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban lãnh đạo Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa một bức tranh định lượng chi tiết về mức độ hài lòng và động lực của nhân viên; chỉ ra những điểm nghẽn trong công tác nhân sự (về chế độ đãi ngộ, áp lực ca kíp, đào tạo) để doanh nghiệp điều chỉnh chính sách, giảm thiểu biến động lao động và nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế:

  • Phạm vi khảo sát chỉ thu hẹp tại một đơn vị duy nhất là Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa tại số 130 Minh Mạng, TP. Huế, chưa mở rộng ra các khách sạn và resort khác trên địa bàn để so sánh tính đại diện.
  • Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên với quy mô 170 nhân viên, được thực hiện trong các giờ nghỉ giải lao chính thức.
  • Đối tượng khảo sát chủ động loại trừ cấp quản lý khu nghỉ dưỡng (Resort management), do đó số liệu chỉ phản ánh góc nhìn một chiều từ phía nhân viên thừa hành, chưa phản ánh quan điểm đối chiếu từ cấp điều hành.
  • Khung thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp ngắn (từ tháng 01/2025 đến tháng 03/2025), chủ yếu phản ánh nhận thức mang tính thời điểm.

Về hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều cơ sở lưu trú 4-5 sao khác tại Huế và các trung tâm du lịch lân cận (Đà Nẵng, Quảng Nam) để tăng tính khái quát hóa cho mô hình.
  • Mở rộng đối tượng khảo sát sang cả đội ngũ quản lý cấp trung và cấp cao nhằm đối chiếu mức độ tương thích giữa chính sách ban hành và nhận thức thực tế của người lao động.
  • Áp dụng các mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM) hoặc bổ sung các biến trung gian/điều tiết (như sự gắn kết tổ chức, căng thẳng công việc - burnout, văn hóa doanh nghiệp) tương tự như các nghiên cứu quốc tế đã gợi mở.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn - Du lịch, Quản trị Nguồn nhân lực đang thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học về hành vi tổ chức và tạo động lực lao động.
  • Cán bộ nhân sự, nhà quản lý điều hành tại các khu nghỉ dưỡng, khách sạn và doanh nghiệp dịch vụ du lịch mong muốn tìm hiểu phương pháp đánh giá định lượng tinh thần làm việc của nhân viên.
  • Các phần đáng tham khảo nhất trong công trình:
    • Bảng mã hóa thang đo 29 biến quan sát (Table 1.1) được thiết kế chi tiết, rõ ràng và có trích dẫn nguồn học thuật cụ thể.
    • Khung lý luận vững chắc, tổng hợp đối sánh giữa các lý thuyết kinh điển và các bài báo quốc tế gần đây (Wiyono et al., 2024; Zhao, 2024; Seqhobane & Kokt, 2021).
    • Quy trình xử lý dữ liệu khảo sát hoàn chỉnh trên SPSS 22.0 từ Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan, hồi quy OLS đến One-Sample T-Test cho từng nhóm nhân tố.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu khảo sát và số lượng phiếu khảo sát thực tế là bao nhiêu?

Tác giả áp dụng công thức tính cỡ mẫu của Taro Yamane (1967): $$n = \frac{N}{1 + N \times (e)^2}$$ Với mức sai số cho phép $e = 0{,}05$, kết quả tính toán cho ra cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là $n = 150$. Tuy nhiên, để gia tăng ý nghĩa thống kê và dự phòng các bảng hỏi không đạt yêu cầu, tác giả đã phát ra tổng cộng 170 phiếu khảo sát đến nhân viên của khu nghỉ dưỡng.

2. Mô hình nghiên cứu của đề tài bao gồm những nhân tố nào và thang đo được thiết kế ra sao?

Mô hình nghiên cứu gồm 8 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  • 8 biến độc lập: Bản chất công việc (NOW), Môi trường làm việc (WE), Chính sách đào tạo (TP), Cơ hội thăng tiến và phát triển (OFA), Thu nhập và phúc lợi (IAB), Mối quan hệ với đồng nghiệp (CR), Lãnh đạo và quản lý (LAM), và Kỷ luật lao động (WD).
  • 1 biến phụ thuộc: Đánh giá chung về động lực làm việc (GA). Thang đo sử dụng thang Likert 5 điểm, quy ước từ 1 = Rất không hài lòng đến 5 = Rất hài lòng, với 29 biến quan sát được mã hóa chi tiết.

3. Khóa luận đã hệ thống hóa những lý thuyết tạo động lực kinh điển nào?

Khóa luận đã phân tích chi tiết 7 lý thuyết nền tảng:

  • Thuyết Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943);
  • Thuyết ERG (Tồn tại – Quan hệ – Phát triển) của Clayton P. Alderfer (1969);
  • Thuyết Hai nhân tố của Frederick Herzberg;
  • Thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory - SDT) của Edward Deci và Richard Ryan (thập niên 1980);
  • Thuyết Kỳ vọng của Victor H. Vroom (1964);
  • Thuyết Công bằng của John Stacey Adams (1963);
  • Mô hình 10 nhân tố động lực của Kovach (1987).

4. Cuộc khảo sát sơ cấp được tổ chức vào thời điểm nào và tuân thủ quy trình gì để đảm bảo tính khách quan?

Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 01/2025 đến tháng 03/2025. Để không làm gián đoạn nhiệm vụ chuyên môn và giúp nhân viên thoải mái phản hồi, khảo sát được tiến hành vào các giờ nghỉ chính thức (nghỉ giữa ca sáng, giờ ăn trưa, nghỉ giữa các ca). Khảo sát được thực hiện tự nguyện, ẩn danh hoàn toàn thông tin nhận diện cá nhân và tuân thủ các quy định nội bộ của khu nghỉ dưỡng.

5. Kết quả phân tích định lượng đã xác định những nhân tố nào tác động đáng kể nhất đến động lực của nhân viên tại PVH?

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các nhân tố chính tác động có ý nghĩa thống kê đến động lực làm việc của nhân viên tại Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa bao gồm: Môi trường làm việc (working environment), Quan hệ với đồng nghiệp (colleague relationships), Cơ hội thăng tiến (opportunities for advancement), Chính sách đào tạo (training policy), và Kỷ luật lao động (work's discipline), cùng với vai trò then chốt từ sự công bằng, hỗ trợ của cấp lãnh đạo (leadership support and fairness).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Hồng Phương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về động lực làm việc và xây dựng thành công mô hình nghiên cứu gồm 8 nhân tố thực nghiệm tại Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa. Thông qua việc phân tích dữ liệu khảo sát từ 170 nhân viên bằng các công cụ thống kê chuẩn mực trên phần mềm SPSS 22.0, tác giả đã làm rõ mức độ tác động của môi trường làm việc, quan hệ đồng nghiệp, cơ hội thăng tiến, đào tạo và sự hỗ trợ từ lãnh đạo đối với tinh thần cống hiến của người lao động. Các giải pháp quản trị nhân sự được đề xuất bám sát thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ nghỉ dưỡng tại Huế, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị nguồn nhân lực trong ngành khách sạn.