Luận án: Đổi mới sử dụng di tích dạy học Lịch sử VN 1858-1945 tại Huế

Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp đổi mới sử dụng di tích lịch sử Thừa Thiên Huế vào dạy học Lịch sử Việt Nam 1858-1945, nâng cao hiệu quả giáo dục.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Khoa học Giáo dục

2021

190
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết khai thác di tích để đổi mới dạy học Lịch sử

Việc đổi mới dạy học Lịch sử bằng di tích không chỉ là một xu hướng giáo dục hiện đại mà còn là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện. Di tích lịch sử, với vai trò là nguồn tư liệu gốc, mang đến một cách tiếp cận trực quan, sinh động, giúp học sinh thoát khỏi lối học thụ động, ghi nhớ máy móc. Thừa Thiên Huế, với hệ thống di sản văn hóa và di tích dày đặc, sở hữu một lợi thế to lớn trong việc triển khai phương pháp này. Việc tích hợp di tích vào giảng dạy giúp kết nối kiến thức sách vở với thực tiễn, bồi dưỡng tình yêu quê hương, đất nước và ý thức bảo tồn di sản cho thế hệ trẻ. Phương pháp này chuyển đổi không gian học tập từ lớp học truyền thống ra thực địa, biến mỗi di tích thành một lớp học mở, nơi học sinh có thể tự mình khám phá, phân tích và tái hiện quá khứ. Theo tác giả Trần Thị Hải Lê, “Lịch sử nén chặt trong những di tích, khác với sách vở, làm lay động lòng người bằng sức mạnh hoành tráng và tiếng nói sâu thẳm riêng của nó” [122, tr. 14]. Điều này khẳng định sức mạnh giáo dục to lớn của di tích lịch sử địa phương. Quá trình đổi mới này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy của cả giáo viên và học sinh, xem di tích không chỉ là điểm tham quan mà là một nguồn sử liệu quý giá, một công cụ dạy học hiệu quả để phát triển năng lực và phẩm chất người học. Mục tiêu cuối cùng là hình thành ở học sinh năng lực tự chủ học tập, tư duy lịch sử và khả năng vận dụng kiến thức vào cuộc sống, góp phần thực hiện thành công Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục.

1.1. Vai trò của di tích lịch sử trong giáo dục hiện đại

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, di tích lịch sử (DTLS) đóng vai trò là một phương tiện trực quan không thể thay thế. Nó là bằng chứng vật chất xác thực, giúp tái hiện quá khứ một cách chân thực nhất. Việc học tập tại di tích giúp học sinh phát triển tư duy lịch sử, khả năng quan sát và phân tích. Thay vì chỉ tiếp nhận kiến thức một chiều từ sách giáo khoa, học sinh được trực tiếp “chạm” vào lịch sử, cảm nhận không khí của quá khứ. Điều này kích thích sự tò mò, hứng thú học tập và khả năng ghi nhớ lâu dài. Hơn nữa, dạy học Lịch sử bằng di tích còn góp phần quan trọng vào việc giáo dục nhân cách, bồi dưỡng lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm trong việc bảo vệ, phát huy các giá trị di sản văn hóa của cha ông.

1.2. Giá trị hệ thống di tích ở Thừa Thiên Huế cho dạy học

Thừa Thiên Huế sở hữu một hệ thống di tích lịch sử vô cùng phong phú, đặc biệt là các di tích liên quan đến giai đoạn 1858-1945. Hệ thống này bao gồm Quần thể Di tích Cố đô Huế, các di tích cách mạng, và những địa điểm lưu niệm danh nhân. Mỗi loại hình di tích mang một giá trị riêng, cung cấp nguồn tư liệu đa dạng cho việc dạy học Lịch sử ở trường THPT. Ví dụ, Kinh thành Huế, Lăng tẩm triều Nguyễn phản ánh đời sống chính trị, văn hóa dưới triều đại phong kiến cuối cùng. Trong khi đó, các di tích như Nhà lao Thừa Phủ, trường Quốc Học Huế, tòa Khâm sứ Trung Kỳ lại là chứng nhân cho cuộc đấu tranh chống thực dân Pháp của nhân dân. Việc khai thác hệ thống di tích này giúp bài học Lịch sử trở nên cụ thể, sinh động và gắn liền với mảnh đất quê hương.

II. Giải mã thách thức dạy học Lịch sử bằng di tích ở Huế

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, việc sử dụng di tích trong dạy học Lịch sử tại các trường THPT ở Thừa Thiên Huế vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Khảo sát thực trạng cho thấy, đa số giáo viên vẫn chủ yếu sử dụng hình ảnh, tư liệu về di tích một cách gián tiếp để minh họa bài giảng. Việc tổ chức các buổi học tập, hoạt động trải nghiệm trực tiếp tại di tích còn hạn chế và chưa được đầu tư bài bản. Nguyên nhân chính xuất phát từ nhận thức chưa đầy đủ về vai trò của di tích như một nguồn sử liệu. Bên cạnh đó, những khó khăn về thời gian, kinh phí, công tác quản lý học sinh và việc thiếu các tài liệu hướng dẫn chuyên sâu cũng là rào cản lớn. Nhiều giáo viên chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng để thiết kế một kế hoạch bài dạy tại thực địa hiệu quả, có khả năng khai thác tối đa giá trị của di tích để phát triển năng lực cho học sinh. Thực trạng này dẫn đến sự lãng phí một nguồn tài nguyên giáo dục quý giá. Học sinh chưa có cơ hội tiếp cận lịch sử một cách sống động, khiến môn Lịch sử trở nên khô khan, xa rời thực tế. Để đổi mới dạy học Lịch sử bằng di tích thành công, cần có những giải pháp đồng bộ để vượt qua các rào cản này, bắt đầu từ việc thay đổi nhận thức và nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên, đồng thời xây dựng một quy trình tổ chức bài bản, khoa học.

2.1. Hạn chế trong phương pháp dạy học lịch sử truyền thống

Phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều. Giáo viên giảng giải, học sinh lắng nghe và ghi chép. Cách tiếp cận này làm giảm tính chủ động, sáng tạo của người học. Khi áp dụng với di tích, giáo viên thường chỉ dừng lại ở việc mô tả, giới thiệu thông tin, biến học sinh thành người nghe thụ động. Phương pháp này chưa khai thác được tiềm năng của di tích trong việc rèn luyện các kỹ năng quan trọng như quan sát, đặt câu hỏi, thu thập và xử lý thông tin. Điều này làm cho các chuyến tham quan di tích kém hiệu quả, không đạt được mục tiêu phát triển năng lực lịch sử.

2.2. Khó khăn khi tổ chức học tập trải nghiệm tại thực địa

Việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm tại di tích gặp nhiều khó khăn thực tế. Vấn đề đầu tiên là công tác quản lý học sinh trong một không gian mở, rộng lớn. Đảm bảo an toàn và duy trì trật tự cho một lớp học đông là một thách thức lớn. Thêm vào đó, chi phí di chuyển, vé tham quan cũng là một rào cản đối với nhiều trường học và gia đình. Thời lượng chương trình học hạn hẹp cũng khiến việc sắp xếp một buổi học ngoại khóa trở nên khó khăn. Cuối cùng, việc thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và các đơn vị quản lý di tích đôi khi gây ra những bất cập trong quá trình tổ chức, làm giảm hiệu quả của việc dạy học tại thực địa.

III. Top phương pháp đổi mới dạy học Lịch sử qua di tích

Để vượt qua các thách thức, cần áp dụng các phương pháp dạy học hiện đại, lấy học sinh làm trung tâm. Việc đổi mới dạy học Lịch sử bằng di tích không chỉ là thay đổi không gian mà phải là thay đổi căn bản về cách tiếp cận. Thay vì thuyết trình, giáo viên đóng vai trò là người tổ chức, hướng dẫn học sinh tự khám phá kiến thức. Một trong những phương pháp hiệu quả là dạy học theo dự án. Học sinh được giao nhiệm vụ nghiên cứu một di tích hoặc một chủ đề lịch sử liên quan, sau đó trình bày kết quả. Phương pháp này thúc đẩy tinh thần tự học, kỹ năng làm việc nhóm và năng lực giải quyết vấn đề. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin như tạo ra các tour tham quan ảo, sử dụng mã QR để cung cấp thông tin tại di tích, hay xây dựng các học liệu điện tử cũng là một giải pháp quan trọng. Các kỹ thuật dạy học tích cực như “sắm vai”, “tranh biện”, “bản đồ tư duy” khi được áp dụng tại không gian di tích sẽ tạo ra sự hứng thú và tương tác cao. Luận án của Trần Thị Hải Lê đề xuất đổi mới toàn diện từ nhận thức, hình thức tổ chức, biện pháp tiến hành cho đến khâu kiểm tra, đánh giá. Mục tiêu là biến mỗi giờ học tại di tích thành một quá trình kiến tạo tri thức, nơi học sinh là những “nhà sử học trẻ tuổi” đang tìm cách giải mã những thông điệp của quá khứ.

3.1. Đổi mới hình thức sử dụng di tích trong bài giảng

Cần đa dạng hóa các hình thức sử dụng di tích. Thay vì chỉ tổ chức tham quan, có thể thiết kế các bài học nội khóa ngay tại thực địa. Các di tích không chỉ được sử dụng trong các tiết lịch sử địa phương mà cần được lồng ghép khéo léo vào các bài học lịch sử dân tộc. Ví dụ, khi học về triều Nguyễn, học sinh có thể học trực tiếp tại Đại Nội. Khi học về phong trào yêu nước, có thể tổ chức tại khu lưu niệm Phan Bội Châu. Ngoài ra, cần đổi mới các hoạt động trong quá trình học tập tại di tích, từ hoạt động khởi động gây hứng thú, hoạt động hình thành kiến thức thông qua các phiếu học tập, đến hoạt động vận dụng, củng cố.

3.2. Áp dụng công nghệ thông tin và xây dựng di tích ảo

Công nghệ thông tin (CNTT) là công cụ đắc lực hỗ trợ dạy học Lịch sử bằng di tích. Trong trường hợp không thể tổ chức học tập trực tiếp, giáo viên có thể sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR), ảnh 360 độ để tạo ra các “di tích ảo”. Học sinh có thể khám phá di tích ngay tại lớp học một cách sinh động. Hơn nữa, việc xây dựng các bộ hồ sơ tư liệu điện tử về di tích, bao gồm hình ảnh, video, tài liệu gốc, giúp học sinh có nguồn thông tin phong phú để tự nghiên cứu. Ứng dụng CNTT không chỉ khắc phục khó khăn về không gian, thời gian mà còn giúp giờ học trở nên hấp dẫn, phù hợp với xu thế giáo dục 4.0.

IV. Hướng dẫn tổ chức hoạt động trải nghiệm tại di tích Huế

Tổ chức một hoạt động trải nghiệm thành công đòi hỏi một quy trình chuẩn bị và thực hiện kỹ lưỡng. Đây là hình thức dạy học hiệu quả nhất để phát huy giá trị của di tích. Quá trình này không chỉ là một chuyến đi tham quan đơn thuần mà là một bài học được thiết kế có mục tiêu, nội dung và phương pháp đánh giá rõ ràng. Giáo viên cần đóng vai trò là nhà thiết kế, người dẫn dắt quá trình học tập của học sinh. Sự thành công của hoạt động phụ thuộc lớn vào khâu chuẩn bị, từ việc xác định mục tiêu bài học, lựa chọn di tích phù hợp, thiết kế hệ thống nhiệm vụ học tập, cho đến việc phổ biến quy định và chuẩn bị các điều kiện hậu cần. Trong quá trình trải nghiệm, giáo viên cần tạo cơ hội tối đa để học sinh chủ động khám phá, tương tác với di tích và với nhau. Các hoạt động sau trải nghiệm như báo cáo, thảo luận, trưng bày sản phẩm cũng vô cùng quan trọng để hệ thống hóa kiến thức và khắc sâu bài học. Việc đổi mới dạy học Lịch sử bằng di tích thông qua hoạt động trải nghiệm giúp gắn kết lý thuyết với thực tiễn, biến kiến thức lịch sử khô khan thành những trải nghiệm cá nhân sâu sắc và ý nghĩa cho mỗi học sinh, từ đó phát triển năng lực toàn diện.

4.1. Quy trình xây dựng kế hoạch học tập tại thực địa

Một kế hoạch học tập tại thực địa cần được xây dựng qua ba giai đoạn. Trước chuyến đi: Giáo viên xác định mục tiêu, nội dung bài học, khảo sát di tích, thiết kế phiếu học tập và các nhiệm vụ, phân chia nhóm và giao nhiệm vụ cụ thể cho học sinh. Trong chuyến đi: Giáo viên tổ chức, điều phối các hoạt động, hướng dẫn học sinh thực hiện nhiệm vụ, quan sát và hỗ trợ khi cần thiết. Học sinh chủ động khám phá, ghi chép, chụp ảnh, phỏng vấn để thu thập tư liệu. Sau chuyến đi: Học sinh xử lý thông tin, hoàn thành sản phẩm (bài báo cáo, video, powerpoint). Giáo viên tổ chức buổi báo cáo, thảo luận, đánh giá kết quả và rút kinh nghiệm. Một quy trình bài bản sẽ đảm bảo buổi học đạt hiệu quả cao nhất.

4.2. Kỹ thuật hướng dẫn học sinh khám phá và tìm hiểu di tích

Để học sinh không bị thụ động, giáo viên cần sử dụng các kỹ thuật hướng dẫn hiệu quả. Thay vì thuyết minh, giáo viên nên đặt câu hỏi gợi mở, nêu vấn đề để kích thích tư duy của học sinh. Kỹ thuật “bàn tay nặn bột” có thể được áp dụng để học sinh tự quan sát, đưa ra giả thuyết và tự tìm câu trả lời. Giao nhiệm vụ theo nhóm với các chủ đề khác nhau (ví dụ: nhóm kiến trúc, nhóm nhân vật, nhóm sự kiện) sẽ giúp học sinh hợp tác và đào sâu nghiên cứu. Việc sử dụng các phiếu học tập có cấu trúc rõ ràng sẽ định hướng quá trình khám phá của học sinh, giúp các em tập trung vào những nội dung trọng tâm của di tích lịch sử.

4.3. Phương pháp đánh giá năng lực qua hoạt động trải nghiệm

Đánh giá hoạt động trải nghiệm cần đa dạng và toàn diện, không chỉ tập trung vào kiến thức. Cần đánh giá cả quá trình tham gia và sản phẩm cuối cùng. Các công cụ đánh giá có thể bao gồm: bảng kiểm quan sát thái độ, ý thức của học sinh; rubrics để chấm bài báo cáo, sản phẩm của nhóm; và các bài kiểm tra ngắn để đánh giá mức độ tiếp thu kiến thức. Khuyến khích hình thức tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng (các nhóm đánh giá lẫn nhau) để nâng cao tinh thần trách nhiệm và khả năng phản biện của học sinh. Việc đánh giá đúng sẽ là động lực thúc đẩy học sinh tích cực tham gia và phát triển năng lực một cách hiệu quả.

V. Minh chứng hiệu quả dạy học Lịch sử qua di tích ở Huế

Các giải pháp đổi mới dạy học Lịch sử bằng di tích đã được kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả thông qua quá trình thực nghiệm sư phạm tại các trường THPT ở Thừa Thiên Huế. Kết quả nghiên cứu của luận án tiến sĩ do Trần Thị Hải Lê thực hiện cho thấy sự chuyển biến tích cực rõ rệt ở cả giáo viên và học sinh. Các lớp thực nghiệm, nơi áp dụng các phương pháp dạy học mới tại di tích, đã đạt được kết quả học tập cao hơn đáng kể so với các lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Cụ thể, điểm số các bài kiểm tra kiến thức của học sinh lớp thực nghiệm cao hơn, đồng thời các em cũng thể hiện tốt hơn các kỹ năng như phân tích tư liệu, trình bày vấn đề và làm việc nhóm. Quan trọng hơn, kết quả khảo sát cho thấy mức độ hứng thú, say mê với môn Lịch sử của học sinh tăng lên rõ rệt. Các em không còn cảm thấy môn học nhàm chán mà trở nên chủ động, tích cực hơn trong việc tìm hiểu quá khứ của dân tộc. Những buổi học tập tại thực địa đã để lại ấn tượng sâu sắc, giúp học sinh ý thức hơn về giá trị của di sản văn hóa và trách nhiệm của bản thân. Những minh chứng này khẳng định rằng, dạy học Lịch sử bằng di tích là một hướng đi đúng đắn, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục và góp phần nâng cao chất lượng dạy học bộ môn.

5.1. Kết quả thực nghiệm sư phạm về kiến thức và kỹ năng

Quá trình thực nghiệm sư phạm được tiến hành bài bản với các nhóm đối chứng và thực nghiệm. Kết quả thống kê toán học cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa. Học sinh ở các lớp thực nghiệm không chỉ nắm vững kiến thức cơ bản mà còn có khả năng phân tích, liên hệ kiến thức lịch sử dân tộc với lịch sử địa phương. Các kỹ năng mềm như giao tiếp, hợp tác, tư duy phản biện được cải thiện rõ rệt thông qua các hoạt động nhóm và nhiệm vụ dự án. Đây là minh chứng cho thấy phương pháp mới không chỉ truyền thụ kiến thức mà còn tập trung vào việc phát triển năng lực cần thiết cho học sinh trong thế kỷ 21.

5.2. Phản hồi tích cực và sự thay đổi trong hứng thú học tập

Một trong những thành công lớn nhất của phương pháp này là sự thay đổi trong thái độ học tập của học sinh. Các phiếu khảo sát và phỏng vấn sau thực nghiệm đều ghi nhận những phản hồi rất tích cực. Học sinh bày tỏ sự yêu thích đối với các giờ học được tổ chức tại di tích lịch sử. Các em cảm thấy việc học trở nên ý nghĩa và gần gũi hơn. Sự hứng thú tăng cao chính là tiền đề quan trọng để nâng cao chất lượng học tập một cách bền vững. Khi học sinh yêu thích môn học, các em sẽ chủ động tìm tòi, khám phá, biến quá trình học tập thành quá trình tự học, tự nghiên cứu.

VI. Tương lai của dạy học Lịch sử gắn với di sản văn hóa

Việc đổi mới dạy học Lịch sử bằng di tích ở Thừa Thiên Huế mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho giáo dục lịch sử trên cả nước. Đây không chỉ là một giải pháp tình thế mà là một định hướng chiến lược, phù hợp với xu thế chung của giáo dục thế giới là gắn nhà trường với thực tiễn cuộc sống. Tương lai của việc dạy học Lịch sử không thể tách rời với giáo dục di sản. Việc này giúp hình thành một thế hệ công dân toàn cầu có hiểu biết sâu sắc về cội nguồn văn hóa dân tộc, có lòng tự hào và ý thức trách nhiệm với di sản. Để mô hình này được nhân rộng và phát triển bền vững, cần có sự chung tay của toàn xã hội. Các cơ quan quản lý giáo dục cần xây dựng những chính sách khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi cho các trường tổ chức học tập tại di tích. Các đơn vị quản lý di sản cần tăng cường hợp tác với ngành giáo dục, xây dựng các chương trình giáo dục chuyên biệt. Đội ngũ giáo viên cần được bồi dưỡng, cập nhật liên tục các phương pháp dạy học hiện đại. Việc tích hợp công nghệ, số hóa di sản cũng là một nhiệm vụ quan trọng. Khi đó, mỗi di tích lịch sử sẽ thực sự trở thành một “ngôi trường thứ hai”, góp phần đào tạo nên những con người phát triển toàn diện cả về tri thức, kỹ năng và nhân cách.

6.1. Tổng kết giải pháp và định hướng phát triển bền vững

Các giải pháp đổi mới đã được chứng minh là hiệu quả, bao gồm: thay đổi nhận thức, đa dạng hóa hình thức tổ chức, áp dụng các phương pháp và kỹ thuật dạy học tích cực, và đổi mới kiểm tra đánh giá theo hướng phát triển năng lực. Để phát triển bền vững, cần thể chế hóa các hoạt động này trong chương trình giáo dục của địa phương. Cần xây dựng một bộ tài liệu khung, hướng dẫn chi tiết cho giáo viên về cách khai thác từng hệ thống di tích lịch sử ở Thừa Thiên Huế. Đồng thời, cần có cơ chế phối hợp thường xuyên giữa Sở Giáo dục & Đào tạo và Sở Văn hóa, Thể thao để tạo ra những chương trình giáo dục di sản chất lượng cao.

6.2. Gợi mở về giáo dục di sản trong bối cảnh toàn cầu hóa

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc hiểu rõ bản sắc văn hóa dân tộc càng trở nên quan trọng. Giáo dục di sản không chỉ là học về quá khứ mà còn là công cụ để định vị bản thân trong thế giới hiện đại. Mô hình dạy học Lịch sử bằng di tích cần được mở rộng, không chỉ dừng lại ở di tích vật thể mà còn kết hợp với các di sản phi vật thể như Nhã nhạc cung đình Huế, các lễ hội, làng nghề truyền thống. Việc kết nối này sẽ tạo ra một bức tranh toàn cảnh, đa chiều về văn hóa và lịch sử, giúp học sinh tự tin hội nhập quốc tế mà không đánh mất đi cội nguồn của mình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Vấn đề đổi mới sử dụng DTLS ở địa phương trong DHLS ở trường THPT - Lý luận và thực tiễn. Giải pháp đổi mới sử dụng DTLS ở địa phương trong DHLS Việt Nam từ 1858 đến 1945 ở trường THPT tỉnh Thừa Thiên Huế.

Thực nghiệm sư phạm toàn phần. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI DTLS và sử dụng DTLS trong dạy học đã được nhiều nhà khoa học quan tâm tìm hiểu. Chúng tôi tiếp cận các nghiên cứu trong nước, trên thế giới có liên quan đến đề tài theo các hướng sau đây: 1. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ DI TÍCH LỊCH SỬ VÀ SỬ DỤNG DI TÍCH LỊCH SỬ TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ Ở TRƯỜNG PHỔ THÔNG 1.

Các công trình nghiên cứu về di tích lịch sử 1. Nước ngoài Cùng với việc đề xuất khái niệm di tích, DTLS, các hiến chương, công ước quốc tế của UNESCO như The Venice Charter (Hiến chương Quốc tế về bảo tồn và trùng tu di tích và di chỉ, 1964), Conservation Concerning the Protection of the World Cultural and Natural Heritage (Công ước về bảo vệ DSVH và thiên nhiên thế giới, 1972) đã khẳng định vai trò của DTLS trong việc giáo dục truyền thống dân tộc: “DTLS của các thế hệ con người, thấm đượm một thông điệp từ thời quá khứ, đến ngày nay hãy còn như là những chứng nhân sống của những truyền thống lâu đời cổ xưa” [135]. Tại Hội nghị Quốc tế các khoa học lịch sử lần thứ XVII ở Madrit (Tây Ban Nha) (1990), báo cáo Các nhà Sử học và việc gìn giữ các DSVH của nhân loại nhấn mạnh: “DTLS – văn hoá là những DSVH quý hiếm của nhân loại, cần được bảo vệ và sử dụng đúng đắn. DTLS đã và đang trải qua những hiểm họa đó là thời gian ngày càng lùi xa, thiên nhiên khắc nghiệt và cả sự vô ý thức của con người” [18, tr.

Nhìn chung, các bản hiến chương, công ước, hội nghị quốc tế đã khẳng định ý nghĩa thực tiễn của vấn đề chúng tôi nghiên cứu nhằm giáo dục thế hệ trẻ có ý thức, trách nhiệm giữ gìn, bảo vệ để “chuyển giao cho các thế hệ mai sau muôn ngàn di tích đó với đầy đủ vẻ rực rỡ huy hoàng đích thực của chúng” [135]. 8 Cuốn Heritage: Management, Interpretation, Identity (Di sản: Quản lý, diễn giải và bản sắc) (Continnuum, London, 2003), Peter Howard đã đề xuất định nghĩa, phân loại các lĩnh vực của di sản thành: thiên nhiên, cảnh quan, đài kỷ niệm, khu di tích, đồ tạo tác, các hoạt động và con người. DSVH không chỉ là một giá trị biểu tượng của một cộng đồng, dân tộc, mà còn có đóng góp to lớn vào sự phát triển chung của xã hội. Dựa trên nghiên cứu của Peter Howard, chúng tôi đã vận dụng để phân tích các giá trị của DTLS ở Thừa Thiên Huế.

Trong bài viết The Relationship between the Tangible Cultural Heritage and Intangible Cultural Heritage (Mối quan hệ giữa DSVH vật thể và DSVH phi vật thể) (Journal of Northwest Normal University (Social Sciences), 2006-06), Bành Cương Gia đã giải thích rõ khái niệm, mối quan hệ tác động qua lại giữa DSVH vật thể và DSVH phi vật thể. Đặc biệt, các giải pháp bảo vệ DSVH vật thể, trong đó có nâng cao ý thức của thế hệ trẻ cần được quan tâm nghiên cứu để vận dụng vào thực tiễn ở Việt Nam. Trong bài viết Revisiting the Concept of Cultural Relics:From A Legislative Perspective (Xem xét lại khái niệm về DSVH: Từ góc độ lập pháp) (China Cultural Heritage Scientific Research, 2014-01), Phó Doanh dựa trên quy định của pháp luật đã làm rõ khái niệm di tích văn hóa dùng để chỉ những vật thể có giá trị lịch sử, khoa học và nghệ thuật, phải có phạm vi cụ thể, có đặc điểm quan trọng là tính pháp lý rõ ràng, chính xác. Tác giả cũng phân biệt DSVH với di tích văn hóa.

Bài viết của Phó Doanh đã làm rõ hơn các khái niệm liên quan đến đề tài. Bài viết 文物价值及其利用 (Giá trị của các DSVH và vấn đề sử dụng) (咸阳师范专 科学校学报, 1999 年 04 期 第 44-46 ⻚页) của Lương An Hoà trình bày khá sâu sắc giá trị của DSVH nói chung, DTLS nói riêng, không chỉ trên khía cạnh giá trị lịch sử, nghệ thuật, khoa học, mà DTLS còn có giá trị trao đổi và giá trị sưu tầm… Chúng tôi đã tham khảo bài viết khi phân tích giá trị của DTLS ở Thừa Thiên Huế. Như vậy, các công trình nghiên cứu trên đã cung cấp hệ thống khái niệm, cách phân loại DSVH nói chung, DTLS nói riêng, cũng như gián tiếp hoặc trực tiếp khẳng định giá trị của DTLS trong việc phát triển kinh tế, xã hội và giáo dục thế hệ trẻ. Trong nước Hệ thống giáo trình, sách chuyên khảo, bài viết nghiên cứu về di tích, DTLS khá phong phú.

* Giáo trình, sách chuyên khảo Cuốn Bảo tàng - Di tích - Lễ hội (NXB Thông tin, Hà Nội, 1992) của Phan Khanh, Bảo tồn DTLS VH (Trường Đại học Văn hoá Hà Nội, 1993) của Nguyễn Đăng Duy, Trịnh Minh Đức nhấn mạnh tầm quan trọng của DTLS đối với đời sống và nhiệm vụ giáo dục: DTLS là bộ mặt quá khứ của mỗi dân tộc. Lịch sử đã trôi qua, nhưng những sự tích anh hùng của thế hệ trẻ vẫn còn vọng mãi trong tâm hồn bao thế hệ trẻ. DTLS chính là tấm gương cho mỗi người tự soi bóng mình, nhắc nhở bản thân cố gắng đóng góp sức lực, trí tuệ cho đất nước. Nhận định của các tác giả đã khẳng định ý nghĩa thực tiễn của vấn đề luận án nghiên cứu.

Là công trình đi sâu nghiên cứu về DTLS – văn hoá, giáo trình DTLS – văn hoá và danh thắng Việt Nam: Giáo trình dành cho sinh viên đại học và cao đẳng ngành Du lịch (NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, 2008) của Dương Văn Sáu đã phân tích khái niệm, đặc điểm di tích, DTLS; tiêu chí xác định DTLS; phân loại DTLS… Đây là nguồn tài liệu quan trọng để chúng tôi tìm hiểu các vấn đề lý luận của luận án, đặc biệt là các tiêu chí phân loại DTLS. Mặc dù tập trung phân tích quản lý DSVH với du lịch, nhưng giáo trình Quản lý DSVH với phát triển du lịch (NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, 2010) của Lê Hồng Lý (chủ biên) đã trình bày cách phân loại, các bước mô tả DTLS. Nội dung này rất hữu ích khi hướng dẫn HS tìm hiểu DTLS, như: Vị trí, tên gọi, cảnh quan; lịch sử hình thành, phát triển; nhân vật được thờ và những người có công xây dựng, giá trị xếp hạng… * Bài viết hội thảo khoa học, tạp chí Nhiều bài viết từ Kỷ yếu Hội thảo khoa học thực tiễn - Di tích và hiện vật bảo tàng (Bảo tàng Cách mạng Việt Nam, 1996) như: “Di tích và hiện vật bảo tàng trong tâm thức mỗi chúng ta” của Phạm Mai Hùng, “Một số vấn đề về di tích và bảo tàng” của Đặng Văn Bài, “Di tích và môi trường tồn tại của nó” của Phạm 10 Xanh, “Bốn luận đề về mối quan hệ giữa trưng bày bảo tàng với di tích bất động sản” của Đặng Hòa… đều nhấn mạnh DTLS văn hoá là dấu tích tiêu biểu, thiêng liêng của cộng đồng. Việc giữ gìn DTLS biểu hiện sự tôn kính của người đời sau đối với giá trị tinh thần cao quý của dân tộc, tấm gương hi sinh cao cả của tiền nhân.

Các bài viết đề xuất định nghĩa về di tích và phân loại di tích thành di tích bất động sản và di tích động sản. Trong bài viết Bảo vệ DTLS văn hoá trong bối cảnh công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước (Tạp chí DSVH, số 2, quí I/2003), Hà Văn Tấn đã nhắc nhở phải gìn giữ và phát huy các giá trị của DTLS: “Nếu chúng ta không có những chính sách bảo tồn thì ngay cả các di tích quý giá ấy cũng sẽ bị mất đi, mà một dân tộc đánh mất đi DTLS – văn hoá là một dân tộc đánh mất trí nhớ. Chúng tôi đã tham khảo nội dung so sánh DTLS với DTLS – văn hoá, cũng như khái quát giá trị của DTLS với tư cách là “nguồn sử liệu trực tiếp”. Bài viết Bảo tồn và phát huy DSVH bằng hình thức bảo tàng hóa DSVH (Tạp chí DSVH, số 4 (45), 2013), Nguyễn Thu Trang lại nghiên cứu về vấn đề bảo tồn di tích bằng hình thức bảo tàng.

Đây là gợi ý hay, có thể vận dụng để tạo ra di tích ảo, phòng trưng bày ảo nhằm sử dụng gián tiếp các di tích trong DHLS ở trường THPT khi không có điều kiện tổ chức bài học, HĐTN tại thực địa. Như vậy, các giáo trình, sách chuyên khảo, bài viết tạp chí, hội thảo là cơ sở khoa học để chúng tôi làm rõ những vấn đề lý luận của đề tài như: Khái niệm, các tiêu chí để xác định và phân loại di tích, DTLS; cũng như khẳng định vai trò, ý nghĩa của DTLS đối với đời sống xã hội nói chung và giáo dục nói riêng. Các công trình nghiên cứu về sử dụng DTLS trong DHLS ở trường phổ thông 1. Nước ngoài * Giáo trình, sách chuyên khảo về Giáo dục học Phương pháp trực quan ra đời từ rất sớm và có vai trò quan trọng trong QTDH.

Jan Amot Komensky (1592 -1670) - nhà Giáo dục Tiệp Khắc vĩ đại, “ông tổ của nền sư phạm cận đại” đặc biệt đề cao việc giảng dạy có tính trực quan và coi đó là “nguyên tắc vàng ngọc”. Các nhà Tâm lý học, Giáo dục học của Liên Xô như 11 V. Ilina… cũng khẳng định vai trò của phương pháp trực quan và việc sử dụng DTLS trong dạy học. Với cuốn Tư duy HS (NXB Giáo dục, Hà Nội, 1970), M.N Sácđacốp nhận thấy sự cần thiết phải sử dụng DTLS và cho rằng GV cần “cung cấp cho HS tới mức tối đa các tri thức cụ thể, các biểu tượng trong sáng và muôn màu, muôn vẻ về các sự vật và hiện tượng đang học.

Có thể thực hiện nhiệm vụ này bằng cách tổ chức cho HS tri giác các DTLS và các di sản văn hóa…” [109, tr. Exipôp dành hẳn Chương XI trong cuốn Những cơ sở của lý luận dạy học, tập 3 (NXB Giáo dục, Hà Nội, 1978) để phân tích vị trí, ý nghĩa giáo dục tri thức, tư tưởng, tình cảm cho HS khi tham quan DTLS. Tác giả lý giải điểm khác về nội dung, cách thức tiến hành tham quan DTLS với các hình thức tham quan khác. Đây là những đặc điểm cần lưu ý khi xác định nội dung, quy trình tổ chức bài học và hướng dẫn HS làm bài thu hoạch sau khi tham quan DTLS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ