Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng khách hàng tại Vietcombank HCM

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng khách hàng cá nhân tại Vietcombank. Luận văn cung cấp mô hình đo lường và giải pháp thực tiễn cho ngân hàng.

Tác giả

Lê Thị Mỹ Dung

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2013

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì sao đo lường sự hài lòng khách hàng là chiến lược cốt lõi

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt của ngành tài chính, việc đo lường sự hài lòng của khách hàng tại ngân hàng TMCP không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn. Sự hài lòng của khách hàng là thước đo chính xác nhất về sức khỏe của một ngân hàng, phản ánh trực tiếp chất lượng dịch vụ ngân hàng và khả năng đáp ứng kỳ vọng của người dùng. Một khách hàng hài lòng không chỉ duy trì quan hệ giao dịch mà còn trở thành người ủng hộ trung thành, giúp lan tỏa uy tín thương hiệu ngân hàng một cách tự nhiên. Ngược lại, sự không hài lòng có thể dẫn đến việc mất khách hàng, gây tổn hại đến danh tiếng và sụt giảm lợi nhuận. Do đó, việc hiểu rõ và đo lường chính xác mức độ hài lòng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững. Theo nghiên cứu của Lê Thị Mỹ Dung (2013), việc đánh giá được mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân là cơ sở để đề ra các biện pháp cải thiện phù hợp, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh. Quá trình này giúp ngân hàng xác định điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần khắc phục trong hành trình khách hàng, từ đó tạo ra những trải nghiệm khách hàng ngân hàng vượt trội và củng cố lòng trung thành của khách hàng.

1.1. Từ uy tín thương hiệu ngân hàng đến lợi nhuận bền vững

Mối quan hệ giữa sự hài lòng của khách hàng và lợi nhuận của ngân hàng là một vòng tròn tương hỗ. Khi khách hàng hài lòng, họ có xu hướng sử dụng thêm nhiều sản phẩm, dịch vụ khác, từ đó làm tăng doanh thu. Hơn nữa, lòng trung thành của khách hàng giúp giảm thiểu chi phí tìm kiếm và thu hút khách hàng mới, một khoản chi phí thường rất tốn kém. Một khách hàng trung thành không chỉ tiếp tục sử dụng dịch vụ mà còn giới thiệu cho bạn bè, gia đình, tạo ra nguồn khách hàng mới với chi phí bằng không. Điều này trực tiếp củng cố uy tín thương hiệu ngân hàng, giúp định vị ngân hàng là một đối tác tài chính đáng tin cậy. Khi uy tín được nâng cao, ngân hàng có thể thu hút thêm nhiều khách hàng tiềm năng và có lợi thế trong việc định giá các sản phẩm, dịch vụ của mình, dẫn đến lợi nhuận bền vững trong dài hạn.

1.2. Vai trò của trải nghiệm khách hàng ngân hàng trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, trải nghiệm khách hàng ngân hàng không chỉ giới hạn ở các giao dịch tại quầy. Nó bao gồm toàn bộ các điểm chạm trên hành trình khách hàng, từ việc tìm kiếm thông tin trên website, sử dụng ứng dụng ngân hàng số, đến tương tác với nhân viên qua điện thoại hay chatbot. Một trải nghiệm liền mạch, thuận tiện và an toàn trên mọi nền tảng là yếu tố quyết định. Các ngân hàng TMCP phải liên tục đầu tư vào công nghệ, tối ưu hóa quy trình giao dịch và cá nhân hóa dịch vụ để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người dùng. Việc phân tích dữ liệu khách hàng từ các kênh kỹ thuật số giúp ngân hàng thấu hiểu hành vi và nhu cầu, từ đó đưa ra những giải pháp cải thiện sự hài lòng một cách chủ động và hiệu quả.

II. Top 5 thách thức khi đo lường hài lòng khách hàng ngân hàng

Việc triển khai các chương trình đo lường sự hài lòng của khách hàng tại ngân hàng TMCP đối mặt với không ít thách thức. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về nguồn lực, công nghệ và phương pháp luận. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc thu thập được phản hồi của khách hàng một cách khách quan và có tỷ lệ tham gia cao. Khách hàng thường chỉ đưa ra phản hồi khi họ có trải nghiệm cực kỳ tốt hoặc cực kỳ tệ, bỏ qua những trải nghiệm ở mức trung bình, dẫn đến dữ liệu bị sai lệch. Thêm vào đó, việc lựa chọn công cụ đo lường sự hài lòng phù hợp với đặc thù của ngành ngân hàng cũng là một bài toán phức tạp. Các chỉ số như NPS, CES, hay CSI đều có ưu và nhược điểm riêng, và việc áp dụng máy móc có thể không phản ánh đúng bản chất vấn đề. Các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng cũng rất đa dạng, từ thái độ nhân viên ngân hàng, lãi suất và phí dịch vụ, cho đến sự ổn định của hệ thống công nghệ. Việc xác định và đo lường chính xác tác động của từng yếu tố đòi hỏi các mô hình phân tích chuyên sâu và khoa học.

2.1. Khó khăn trong thu thập phản hồi của khách hàng chính xác

Thu thập phản hồi của khách hàng là bước nền tảng nhưng cũng đầy thách thức. Tỷ lệ phản hồi thấp là vấn đề phổ biến, khiến cho mẫu khảo sát không đủ tính đại diện. Để khắc phục, ngân hàng cần thiết kế phiếu khảo sát khách hàng ngắn gọn, dễ hiểu và triển khai đa kênh (email, SMS, ứng dụng di động). Một thách thức khác là sự thiên vị trong phản hồi (response bias), khi khách hàng có xu hướng trả lời theo những gì họ nghĩ ngân hàng muốn nghe. Việc đảm bảo tính ẩn danh và truyền thông rõ ràng về mục đích của cuộc khảo sát có thể giúp giảm thiểu tình trạng này và thu thập được những ý kiến chân thực hơn.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng phức tạp và đa chiều

Sự hài lòng của khách hàng ngân hàng là một khái niệm đa chiều, bị tác động bởi nhiều yếu tố. Nghiên cứu của Lê Thị Mỹ Dung (2013) đã chỉ ra các thành phần như tính hữu hình, độ tin cậy, sự đáp ứng, sự bảo đảm, và sự thấu cảm. Ngoài ra, các yếu tố như lãi suất và phí dịch vụ, sự tiện lợi của tiện ích ngân hàng số, và hiệu quả của quy trình giao dịch cũng đóng vai trò quan trọng. Việc bóc tách và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đòi hỏi các phương pháp thống kê phức tạp như phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy bội. Nếu không có một mô hình nghiên cứu chặt chẽ, các kết luận rút ra có thể không chính xác, dẫn đến việc đầu tư cải tiến sai hướng.

III. Hướng dẫn các chỉ số đo lường sự hài lòng khách hàng phổ biến

Để lượng hóa và theo dõi hiệu quả, các ngân hàng TMCP cần áp dụng các chỉ số đo lường tiêu chuẩn. Việc sử dụng các chỉ số này không chỉ giúp đánh giá chất lượng dịch vụ nội bộ mà còn cho phép so sánh với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường. Ba trong số các chỉ số quan trọng và được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay là Customer Satisfaction Index (CSI), Net Promoter Score (NPS), và Customer Effort Score (CES). Mỗi chỉ số tập trung vào một khía cạnh khác nhau của sự hài lòng và lòng trung thành. CSI cung cấp một cái nhìn tổng quan về mức độ hài lòng chung. NPS đo lường khả năng khách hàng giới thiệu thương hiệu, một chỉ báo mạnh mẽ về lòng trung thành của khách hàng. Trong khi đó, CES tập trung vào sự dễ dàng và thuận tiện trong trải nghiệm, một yếu tố ngày càng quan trọng trong môi trường số. Việc kết hợp cả ba chỉ số này sẽ mang lại một bức tranh toàn diện, giúp ngân hàng xác định chính xác các lĩnh vực cần cải thiện để nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

3.1. Đánh giá Chỉ số hài lòng của khách hàng CSI Customer Satisfaction Index

CSI, hay Chỉ số hài lòng của khách hàng, là một chỉ số tổng hợp được tính toán dựa trên kết quả khảo sát về mức độ hài lòng của khách hàng đối với các thuộc tính khác nhau của sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong lĩnh vực ngân hàng, các thuộc tính này có thể bao gồm: thái độ nhân viên ngân hàng, tốc độ quy trình giao dịch, sự đa dạng của sản phẩm, và sự tiện lợi của kênh giao dịch. Khách hàng sẽ được yêu cầu đánh giá mức độ hài lòng trên một thang đo (ví dụ: từ 1 đến 10). Điểm CSI trung bình cung cấp một thước đo định lượng, giúp ngân hàng theo dõi sự thay đổi về mức độ hài lòng theo thời gian và sau khi triển khai các giải pháp cải thiện sự hài lòng.

3.2. Đo lường lòng trung thành với Chỉ số NPS Net Promoter Score

Chỉ số NPS, hay Net Promoter Score, là một công cụ mạnh mẽ để đo lường lòng trung thành của khách hàng. Chỉ số này dựa trên một câu hỏi duy nhất: "Trên thang điểm từ 0 đến 10, khả năng bạn giới thiệu ngân hàng [Tên ngân hàng] cho bạn bè hoặc đồng nghiệp là bao nhiêu?". Dựa trên câu trả lời, khách hàng được phân thành ba nhóm: Người quảng bá (Promoters, 9-10 điểm), Người thụ động (Passives, 7-8 điểm), và Người gièm pha (Detractors, 0-6 điểm). Điểm NPS được tính bằng cách lấy phần trăm Người quảng bá trừ đi phần trăm Người gièm pha. Một điểm NPS cao cho thấy ngân hàng đang làm rất tốt trong việc tạo ra những khách hàng trung thành, sẵn sàng lan tỏa uy tín thương hiệu ngân hàng.

3.3. Tối ưu hành trình khách hàng qua Chỉ số CES Customer Effort Score

Chỉ số CES, hay Customer Effort Score, đo lường mức độ nỗ lực mà khách hàng phải bỏ ra để hoàn thành một giao dịch hoặc giải quyết một vấn đề với ngân hàng. Câu hỏi khảo sát thường là: "Ngân hàng đã giúp tôi giải quyết vấn đề một cách dễ dàng như thế nào?". Nghiên cứu cho thấy rằng việc giảm bớt nỗ lực của khách hàng có mối tương quan chặt chẽ với việc giữ chân khách hàng. Bằng cách xác định các điểm gây khó khăn trong hành trình khách hàng thông qua chỉ số CES, các ngân hàng có thể tập trung nguồn lực để đơn giản hóa quy trình giao dịch, cải thiện giao diện ứng dụng ngân hàng số, và nâng cao năng lực giải quyết vấn đề của nhân viên, từ đó mang lại một trải nghiệm mượt mà và hiệu quả hơn.

IV. Phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng chuyên sâu

Bên cạnh các chỉ số nhanh gọn như NPS hay CES, các mô hình nghiên cứu học thuật cung cấp một phương pháp luận sâu sắc hơn để đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng. Các mô hình này giúp xác định cấu trúc của chất lượng dịch vụ và đo lường tác động của từng thành phần lên sự hài lòng chung. Hai mô hình nổi bật và thường được trích dẫn trong các tài liệu nghiên cứu là mô hình SERVQUAL và biến thể của nó là mô hình SERVPERF. SERVQUAL tập trung vào "khoảng cách" giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế của họ về dịch vụ. Trong khi đó, SERVPERF cho rằng việc đo lường chỉ cần tập trung vào cảm nhận thực tế là đủ để đánh giá chất lượng. Luận văn của Lê Thị Mỹ Dung (2013) đã lựa chọn mô hình SERVPERF vì tính hiệu quả và đơn giản hơn trong việc thu thập dữ liệu. Việc áp dụng các mô hình này đòi hỏi quy trình nghiên cứu bài bản, từ thiết kế phiếu khảo sát khách hàng khoa học, thu thập dữ liệu, đến sử dụng các công cụ thống kê như SPSS để phân tích dữ liệu khách hàng.

4.1. Ứng dụng mô hình SERVQUAL xác định khoảng cách kỳ vọng

Mô hình SERVQUAL, được phát triển bởi Parasuraman và các cộng sự (1985), là một công cụ toàn diện để đánh giá chất lượng dịch vụ. Mô hình này đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên 5 thành phần chính: Sự tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Điểm cốt lõi của SERVQUAL là so sánh điểm số kỳ vọng của khách hàng trước khi sử dụng dịch vụ và điểm số cảm nhận sau khi đã trải nghiệm. Khoảng cách giữa hai điểm số này cho thấy mức độ mà ngân hàng đã đáp ứng hoặc vượt qua mong đợi của khách hàng. Việc phân tích các khoảng cách này giúp ngân hàng xác định chính xác những khía cạnh nào đang làm khách hàng thất vọng để đưa ra giải pháp cải thiện sự hài lòng phù hợp.

4.2. Mô hình SERVPERF Tập trung vào cảm nhận thực tế của người dùng

Mô hình SERVPERF, do Cronin và Taylor đề xuất năm 1992, là một sự cải tiến từ SERVQUAL. Mô hình này lập luận rằng chất lượng dịch vụ có thể được đo lường một cách hiệu quả chỉ bằng cách đánh giá cảm nhận của khách hàng về hiệu suất thực tế của dịch vụ, mà không cần đo lường kỳ vọng. Phương pháp này giúp phiếu khảo sát khách hàng ngắn gọn hơn một nửa, làm giảm sự mệt mỏi cho người trả lời và tăng tỷ lệ phản hồi. Nghiên cứu tại Vietcombank chi nhánh TP.HCM đã áp dụng mô hình SERVPERF và mở rộng với 6 thành phần: tính hữu hình, độ tin cậy, sự đáp ứng, sự bảo đảm, sự thấu cảm và tính tiếp cận. Kết quả cho thấy mô hình này rất hiệu quả trong việc phân tích dữ liệu khách hàng và xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng.

V. Case study Đo lường hài lòng khách hàng tại Vietcombank HCM

Để minh họa cho việc ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn, nghiên cứu của Lê Thị Mỹ Dung (2013) về "Đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại Vietcombank chi nhánh TP.HCM" là một ví dụ điển hình. Nghiên cứu này đã sử dụng một phương pháp tiếp cận khoa học, kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng để xây dựng và kiểm định mô hình. Dữ liệu được thu thập thông qua phiếu khảo sát khách hàng từ 190 khách hàng cá nhân. Công cụ phân tích dữ liệu khách hàng chính là phần mềm SPSS, với các kỹ thuật như phân tích nhân tố khám phá (EFA) để rút gọn các biến quan sát và phân tích hồi quy bội để xác định mức độ tác động của từng nhân tố lên sự hài lòng chung. Kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp những bằng chứng thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng mà còn đưa ra những đề xuất giá trị cho ngân hàng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng.

5.1. Kết quả phân tích dữ liệu khách hàng từ phiếu khảo sát

Nghiên cứu đã tiến hành phân tích độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố EFA. Kết quả EFA cho thấy 26 biến quan sát ban đầu về chất lượng dịch vụ đã được nhóm lại thành 6 nhân tố chính có ý nghĩa thống kê, giải thích được một tỷ lệ phương sai đáng kể. Các nhân tố này bao gồm: Sự đảm bảo, Sự hữu hình, Tính tiếp cận, Sự thấu cảm, Sự đáp ứng và Sự tin cậy. Việc xác định các nhóm nhân tố này giúp đơn giản hóa mô hình và làm rõ các khía cạnh cốt lõi mà khách hàng quan tâm khi đánh giá chất lượng dịch vụ của Vietcombank. Đây là cơ sở vững chắc cho các phân tích sâu hơn về sau.

5.2. Các nhân tố tác động Từ thái độ nhân viên đến ngân hàng số

Kết quả phân tích hồi quy bội đã chỉ ra rằng tất cả 6 nhân tố trên đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng. Trong đó, các yếu tố liên quan đến con người như Sự đảm bảo (thể hiện qua uy tín, kiến thức của nhân viên) và Sự đáp ứng (thể hiện qua thái độ nhân viên ngân hàng, sự nhanh nhạy) có tác động mạnh mẽ. Bên cạnh đó, các yếu tố về công nghệ và sự thuận tiện như Tính tiếp cận (mạng lưới ATM, tiện ích ngân hàng số) và Sự hữu hình (cơ sở vật chất, trang thiết bị) cũng đóng vai trò không thể thiếu. Điều này cho thấy để tạo ra sự hài lòng toàn diện, ngân hàng cần phải đầu tư đồng bộ cả về yếu tố con người và nền tảng công nghệ.

VI. Bí quyết và giải pháp cải thiện sự hài lòng khách hàng toàn diện

Từ những phân tích lý thuyết và kết quả nghiên cứu thực tiễn, có thể rút ra những giải pháp cải thiện sự hài lòng một cách toàn diện cho các ngân hàng TMCP. Chìa khóa không nằm ở một hành động đơn lẻ mà là một chiến lược tổng thể, lấy khách hàng làm trung tâm. Điều này bắt đầu từ việc xây dựng một hệ thống đo lường sự hài lòng của khách hàng liên tục và nhất quán, sử dụng kết hợp nhiều chỉ số và mô hình khác nhau. Dữ liệu thu thập được phải được phân tích dữ liệu khách hàng một cách sâu sắc để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề. Dựa trên đó, ngân hàng cần xây dựng một lộ trình cải tiến rõ ràng, ưu tiên các lĩnh vực có tác động lớn nhất đến sự hài lòng. Quá trình này đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự tham gia của tất cả các bộ phận, từ giao dịch viên tại quầy đến đội ngũ phát triển sản phẩm công nghệ.

6.1. Xây dựng chiến lược giữ chân khách hàng dựa trên dữ liệu

Dữ liệu từ việc đo lường sự hài lòng là tài sản quý giá để xây dựng chiến lược giữ chân khách hàng. Bằng cách phân tích phản hồi của khách hàng, ngân hàng có thể xác định các nhóm khách hàng có nguy cơ rời bỏ (Detractors trong mô hình NPS) và chủ động can thiệp. Các biện pháp can thiệp có thể bao gồm việc liên hệ trực tiếp để giải quyết khiếu nại, cung cấp các ưu đãi đặc biệt, hoặc cải thiện các điểm yếu trong dịch vụ mà họ đã chỉ ra. Việc tiếp cận một cách cá nhân hóa và cho thấy ngân hàng thực sự lắng nghe sẽ giúp chuyển hóa những khách hàng không hài lòng thành những người ủng hộ trung thành.

6.2. Tầm quan trọng của Quản lý quan hệ khách hàng CRM và công nghệ

Hệ thống Quản lý quan hệ khách hàng (CRM) là công cụ không thể thiếu trong việc cải thiện sự hài lòng. Một hệ thống CRM hiệu quả giúp hợp nhất toàn bộ thông tin và lịch sử tương tác của khách hàng từ mọi kênh vào một nơi duy nhất. Điều này cho phép nhân viên ngân hàng có một cái nhìn 360 độ về khách hàng, từ đó cung cấp dịch vụ tư vấn phù hợp và cá nhân hóa. Công nghệ tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) cũng có thể được tích hợp vào CRM để phân tích hành vi, dự đoán nhu cầu và gửi đi các thông điệp chăm sóc khách hàng một cách tự động, giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng ngân hàng một cách hiệu quả và trên quy mô lớn.

6.3. Xu hướng tương lai Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng ngân hàng

Tương lai của ngành ngân hàng nằm ở khả năng cung cấp những trải nghiệm khách hàng ngân hàng được cá nhân hóa sâu sắc. Thay vì cung cấp một sản phẩm cho tất cả, ngân hàng cần sử dụng phân tích dữ liệu khách hàng để đưa ra những gợi ý, sản phẩm và mức lãi suất và phí dịch vụ phù hợp với từng cá nhân. Ví dụ, gợi ý một gói tiết kiệm phù hợp cho người mới đi làm, một khoản vay kinh doanh với lãi suất ưu đãi cho chủ doanh nghiệp nhỏ, hay một sản phẩm đầu tư dựa trên khẩu vị rủi ro của khách hàng. Việc cá nhân hóa không chỉ làm tăng sự hài lòng mà còn tạo ra sự gắn kết cảm xúc mạnh mẽ, là nền tảng vững chắc nhất cho việc giữ chân khách hàng trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân tịa ngân hàng tmcp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG 1.1 Tổng quan về dịch vụ ngân hàng 1.1 Khái niệm dịch vụ ngân hàng Dịch vụ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân thông qua việc tạo ra giá trị đóng góp cho nền kinh tế của quốc gia. Nhận ra tầm quan trọng của dịch vụ, các nhà nghiên cứu hàn lâm trên thế giới đã tập trung vào nghiên cứu lĩnh vực này từ đầu thập niên 1980. Tuy nhiên, do dịch vụ có nhiều tính chất phức tạp nên cho đến nay, chưa có một định nghĩa nào hoàn chỉnh về dịch vụ. Dịch vụ hay lĩnh vực dịch vụ trong nền kinh tế được xác định theo nhiều khía cạnh khác nhau, chẳng hạn: Ở góc độ chung nhất về thống kê kinh tế, dịch vụ được coi là một lĩnh vực kinh tế không bao gồm các ngành nông nghiệp và công nghiệp.

Theo Noel Capon (2009), dịch vụ là bất kỳ hành động hay sự thực hiện nào mà một bên cung cấp cho bên khác tồn tại một cách vô hình và không nhất thiết đi đến một quan hệ sở hữu. Theo nhiều nhà nghiên cứu, dịch vụ thông thường liên quan con người (giáo dục, y tế), đến sản phẩm (sửa chữa, vận chuyển) hoặc thông tin (nghiên cứu thị trường). Từ điển Bách khoa Việt Nam, tại trang 167 giải thích: Dịch vụ là các hoạt động phục vụ, nhằm thỏa mãn những nhu cầu sản xuất kinh doanh và sinh hoạt. Trong kinh tế học, dịch vụ được hiểu là những thứ tương tự như hàng hóa nhưng là phi vật chất.

Có những sản phẩm thiên về sản phẩm hữu hình và những sản phẩm thiên hẳn về sản phẩm dịch vụ, tuy nhiên đa số là những sản phẩm nằm trong khoảng giữa sản phẩm hàng hóa dịch vụ. Trong marketing, Philip Kotler định nghĩa dịch vụ như sau: “Dịch vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia mà chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu cái gì đó. Sản phẩm của nó có thể có hoặc không gắn liền với sản phẩm vật chất”. 2 Bản thân ngân hàng là một dạng kinh doanh ngoại tệ, thu phí của khách hàng, được xét thuộc nhóm ngành dịch vụ hoạt động ngân hàng không trực tiếp tạo ra sản phẩm cụ thể, nhưng với việc đáp ứng các nhu cầu về tiền tệ, về vốn, về thanh toán cho khách hàng, ngân hàng đã gián tiếp tạo ra sản phẩm dịch vụ trong nền kinh tế.

Vậy DVNH là gì? Khái niệm về dịch vụ nói chung là hết sức phức tạp, khái niệm về DVNH lại càng phức tạp hơn vì tính tổng hợp, đa dạng và nhạy cảm của hoạt động kinh doanh ngân hàng. DVNH được hiểu như sau: Đứng trên góc độ thỏa mãn nhu cầu khách hàng thì có thể hiểu DVNH là tập hợp những đặc điểm, tính năng, công dụng do ngân hàng tạo ra nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn nhất định của khách hàng trên thị trường tài chính. Cụ thể hơn DVNH được hiểu là các nghiệp vụ ngân hàng về vốn, tiền tệ, thanh toán mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng đáp ứng nhu cầu kinh doanh, sinh lời, cất trữ tài sản… và ngân hàng thu chênh lệch lãi suất, tỷ giá hay thu phí thông qua dịch vụ ấy. Trong xu hướng phát triển ngân hàng tại các nền kinh tế phát triển hiện nay, ngân hàng được coi là một siêu thị dịch vụ, một bách hóa tài chính với hàng trăm thậm chí hàng ngàn dịch vụ khác nhau tùy theo cách phân loại và tùy theo trình độ phát triển của ngân hàng.

Theo WTO: Trong bảng phân loại các dịch vụ của Tổ chức thương mại thế giới, dịch vụ tài chính được xếp vào phân ngành thứ 7 trong 12 phân ngành dịch vụ. WTO phân loại dịch vụ thành 12 ngành 1. Dịch vụ kinh doanh 7. Dịch vụ tài chính 2.

Dịch vụ liên lạc 8. Dịch vụ liên quan đến sức khoẻ và dịch vụ xã hội 3. Dịch vụ xây dựng và thi công 9. Dịch vụ du lịch và dịch vụ liên quan đến lữ hành 4.

Dịch vụ phân phối 10. Dịch vụ giải trí, văn hoá và thể thao 5. Dịch vụ giáo dục 11. Dịch vụ vận tải 6.

Dịch vụ môi trường 12. Các dịch vụ khác 3 “Dịch vụ tài chính bao gồm: Dịch vụ bảo hiểm và các dịch vụ liên quan đến bảo hiểm; DVNH và các dịch vụ tài chính khác; dịch vụ chứng khoán”. Trong đó DVNH bao gồm: + Nhận tiền gửi và các khoản phải trả từ công chúng; + Cho vay dưới hình thức, bao gồm: Tín dụng tiêu dùng, tín dụng cầm cố thế chấp, bao thanh toán và tài trợ giao dịch thương mại; + Thuê mua tài chính; + Môi giới tiền tệ; + Quản lý tài sản: Quản lý tiền mặt hoặc danh mục đầu tư; mọi hình thức quản lý đầu tư tập thể; quản lý quỹ hưu trí; các dịch vụ lưu ký và tín thác; + Các dịch vụ thanh toán và bù trừ tài sản tài chính, bao gồm: Chứng khoán, các sản phẩm phái sinh và các công cụ chuyển nhượng khác; + Cung cấp và chuyển thông tin tài chính và xử lý dữ liệu tài chính cũng như cung cấp các phần mềm liên quan của các nhà cung cấp dịch vụ tài chính khác; + Các dịch vụ tư vấn và trung gian môi giới, các dịch vụ tài chính phụ trợ khác, kể cả tham chiếu và phân tích tín dụng, nghiên cứu tư vấn đầu tư và danh mục đầu tư, tư vấn về mua lại và tái cơ cấu chiến lược doanh nghiệp. Theo Luật TCTD 2010 sửa đổi, không nêu DVNH mà chỉ nêu hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: Nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản.

“Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản” là việc cung ứng phương tiện thanh toán; thực hiện dịch vụ thanh toán séc, lệnh chi, ủy nhiệm chi, nhờ thu, ủy nhiệm thu, thẻ ngân hàng, thư tín dụng và các dịch vụ thanh toán khác cho khách hàng thông qua tài khoản của khách hàng. Theo Hiệp định chung về thương mại dịch vụ - (GATS): ”Dịch vụ tài chính là bất kỳ dịch vụ nào có tính chất tài chính do một nhà cung cấp dịch vụ tài chính của 4 một thành viên thực hiện. Dịch vụ tài chính bao gồm: Mọi dịch vụ bảo hiểm và dịch vụ liên quan tới bảo hiểm, mọi DVNH và dịch vụ tài chính khác”. Trong đó, DVNH bao gồm: + Nhận tiền gửi hoặc đặt cọc và các khoản tiền có thể thanh toán khác của công chúng; + Cho vay dưới các hình thức, bao gồm: Tín dụng tiêu dùng, tín dụng thế chấp, bao tiêu nợ và tài trợ các giao dịch thương mại; + Thuê mua tài chính; + Mọi dịch vụ thanh toán và chuyển tiền, bao gồm: Thẻ tín dụng, thẻ thanh toán và báo nợ, séc du lịch và hối phiếu ngân hàng; + Bảo lãnh và cam kết; + Kinh doanh tài khoản của mình hoặc của khách hàng, dù tại sở giao dịch và trên thị trường không chính thức, hoặc các giao dịch khác về công cụ thị trường tiền tệ, ngoại hối; các sản phẩm tài chính phái sinh; các hợp đồng kỳ hạn hoặc hợp đồng quyền chọn; các sản phẩm dựa trên tỷ giá hối đoái và lãi suất, gồm các sản phẩm như: hoán đổi, hợp đồng tỷ giá kỳ hạn; chứng khoán có thể chuyển nhượng; + Tham gia vào việc phát hành mọi loại chứng khoán, kể cả bảo lãnh phát hành và chào bán như đại lý và cung cấp dịch vụ liên quan tới việc phát hành đó; + Môi giới tiền tệ; + Quản lý tài sản, như tiền mặt hoặc quản lý danh mục đầu tư, quản lý quỹ hưu trí, dịch vụ bảo quản, lưu giữ và tín thác; + Các dịch vụ thanh toán và quyết toán tài sản tài chính, bao gồm: Chứng khoán, các sản phẩm tài chính phái sinh và các công cụ thanh toán khác; + Cung cấp và chuyển thông tin tài chính, xử lý dữ liệu tài chính và phần mềm liên quan của các nhà cung cấp dịch vụ tài chính khác; 5 + Các dịch vụ về tư vấn, trung gian môi giới và các dịch vụ tài chính phụ trợ khác liên quan, kể cả tham khảo và phân tích tín dụng, nghiên cứu tư vấn đầu tư và danh mục đầu tư, tư vấn hoạch định chiến lược doanh nghiệp.

Từ những định nghĩa trên có thể đưa ra khái niệm về DVNH như sau: DVNH là một bộ phận của dịch vụ tài chính, là các dịch vụ tài chính gắn liền với hoạt động kinh doanh của ngân hàng, được ngân hàng thực hiện nhằm tìm kiếm lợi nhuận, và chỉ có các ngân hàng với ưu thế của nó mới có thể cung cấp các dịch vụ này một cách tốt nhất cho khách hàng.2 Đặc điểm dịch vụ ngân hàng Nói một cách khái quát DVNH có những đặc điểm sau: Thứ nhất, tính vô hình: Về bản chất, dịch vụ không có tính hữu hình về vật chất hay nói cách khác, dịch vụ là một hành động, sự thi hành, một nỗ lực trong khi hàng hóa là một vật thể, thiết bị, đồ đạc. Do vậy người ta không thể nhìn thấy, sờ thấy hay nếm thử đối với dịch vụ. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá dịch vụ. Tuy nhiên, tính vô hình của dịch vụ lại có nhiều cấp độ khác nhau.

Không phải tất cả các dịch vụ đều hoàn toàn có tính vô hình vì cho dù dịch vụ là sự thi hành, thực hiện nhưng hầu hết các dịch vụ đều được hỗ trợ bởi những vật thể hữu hình và những vật thể hữu hình đó được gọi là dấu hiệu vật chất của dịch vụ. Nhiều DVNH chứa đựng một số yếu tố hữu hình cho phép người ta dựa vào đó có thể phán đoán được dịch vụ như: Để đánh giá dịch vụ thẻ của một ngân hàng người ta có thể dựa vào số lượng máy ATM của ngân hàng đó để đưa ra nhận định về dịch vụ thẻ của ngân hàng này. Đương nhiên, nếu chỉ dựa vào yếu tố duy nhất là số lượng máy ATM thôi chưa đủ nhưng đó cũng là một trong những cơ sở để khách hàng nhận định về chất lượng dịch vụ thẻ của ngân hàng. Thứ hai, tính không tách rời: Khác với hàng hóa có đặc điểm sản xuất tách rời tiêu dùng.

Tính không tách rời hình thành từ việc dịch vụ đang được xử lý hoặc trải nghiệm. Do đó DVNH trở thành một hành động xảy ra cùng lúc với sự hợp tác giữa người tiêu dùng và nhà cung cấp – ngân hàng và định chế tài chính. Các DVNH được bán rồi mới được sản xuất và tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ