Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và môi trường cạnh tranh ngày càng gia tăng, hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu trở thành một yêu cầu cấp thiết đối với các tổ chức kinh doanh dịch vụ giáo dục đào tạo. Nhận biết thương hiệu đóng vai trò là điểm chạm đầu tiên, tác động trực tiếp đến tiến trình ra quyết định lựa chọn dịch vụ của người tiêu dùng và nâng cao giá trị tài sản vô hình của doanh nghiệp. Tại thị trường thành phố Huế, nhu cầu học tập ngoại ngữ của học sinh, sinh viên và người đi làm không ngừng tăng trưởng, kéo theo sự xuất hiện của nhiều trung tâm ngoại ngữ. Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (Academy of Network and Innovations) đi vào hoạt động từ tháng 6 năm 2019, đứng trước yêu cầu phải xác định rõ vị thế nhận diện và mức độ ghi nhớ của khách hàng nhằm xây dựng các chiến lược truyền thông và định vị phù hợp.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Hồng Quang xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu chung: Đo lường mức độ nhận biết thương hiệu Học viện Đào tạo Quốc tế ANI của khách hàng trên địa bàn thành phố Huế, từ đó đề xuất định hướng và giải pháp nhằm nâng cao khả năng nhận diện thương hiệu ANI.
- Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến thương hiệu và các phương pháp đo lường mức độ nhận biết thương hiệu.
- Phân tích thực trạng hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
- Đo lường mức độ nhận biết thương hiệu ANI của khách hàng trên địa bàn thành phố Huế thông qua khảo sát thực nghiệm.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu ANI trên địa bàn nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng đối với Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng tiềm năng có nhu cầu học tiếng Anh và học viên đã hoặc đang theo học các khóa học tại ANI.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Khóa luận thực hiện từ ngày 04/01/2021 đến ngày 25/04/2021. Dữ liệu thứ cấp về hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị được thu thập trong giai đoạn từ tháng 6/2019 đến hết năm 2020.
- Phạm vi nội dung: Tập trung điều tra nhóm khách hàng tham gia hoặc quan tâm đến các khóa học tiếng Anh dành cho người lớn tại ANI.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quan điểm học thuật về thương hiệu của WIPO, Philip Kotler (2013), Amber & Styles (2010), cùng quy định tại Điều 4 Khoản 16 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam (2005). Nghiên cứu kế thừa lý thuyết tài sản thương hiệu của David Aaker (1991) và Kevin Lane Keller, trong đó tri thức thương hiệu được cấu thành từ nhận biết thương hiệu (brand awareness) và hình tượng thương hiệu (brand image). Về hệ thống nhận diện và các cấp độ nhận biết, tác giả tham khảo khung lý thuyết của Trương Đình Chiến (2005) về nhận biết qua triết lý kinh doanh, qua hoạt động doanh nghiệp và qua truyền thông thị giác; phân loại 4 cấp độ nhận biết thương hiệu của Nguyễn Thanh Hồng Đức (2004) bao gồm: Nhớ đến đầu tiên (Top of Mind - TOM), Nhớ đến (không trợ giúp), Nhận ra (có trợ giúp) và Không biết. Mô hình nghiên cứu đề xuất cũng tổng hợp kết quả từ các nghiên cứu liên quan của Bùi Văn Cừ (2009), Chi, Emma K. Macdonald, và mô hình tác động của chiêu thị đến giá trị thương hiệu.
Khóa luận sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng với quy trình thu thập và xử lý dữ liệu chặt chẽ:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các phòng ban chức năng của Học viện ANI (báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2020, danh mục chương trình đào tạo), sách báo, tạp chí chuyên ngành và các báo cáo giáo dục như Đề án Ngoại ngữ Quốc gia (2008–2020) và chỉ số EF English Proficiency Index (2019).
- Dữ liệu sơ cấp định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu với 15 đối tượng (gồm học viên đang theo học và khách hàng tiềm năng tại Huế), kết hợp tham vấn ý kiến giảng viên và cán bộ quản lý của ANI để hoàn thiện mô hình và bảng câu hỏi khảo sát.
- Dữ liệu sơ cấp định lượng:
- Xác định cỡ mẫu: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu theo giá trị trung bình $n = \frac{Z^2 \cdot \delta^2}{e^2}$. Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số cho phép $e = 0,05$ và độ lệch chuẩn $\delta = 0,275$ (xác định từ 30 mẫu khảo sát thử nghiệm sơ bộ), kích thước mẫu tối thiểu được xác định là 116 mẫu.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ hai tệp đối tượng: danh sách 498 khách hàng tiềm năng từ đầu năm 2021 (chọn ngẫu nhiên 47 người) và danh sách 423 học viên người lớn đang theo học tại ANI (chọn ngẫu nhiên 70 người). Tổng số phiếu phát ra là 128 phiếu, thu về 117 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích (11 phiếu bị loại do điền sai hoặc thiếu thông tin).
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel để xử lý dữ liệu. Các công cụ kiểm định bao gồm: kiểm định phân bố chuẩn (kiểm tra Skewness, Kurtosis trong khoảng $\pm 3$, giá trị trung bình nằm trong khoảng 10% trung vị, biểu đồ Q-Q Plot tuyến tính); phân tích thống kê mô tả; kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test; kiểm định One-Way ANOVA (đánh giá khác biệt theo giới tính); kiểm định Independent Samples T-Test (đánh giá khác biệt theo độ tuổi); và xây dựng bản đồ định vị đa chiều MDS (Multidimensional Scaling) để so sánh vị thế cạnh tranh của ANI với các trung tâm ngoại ngữ khác tại Huế (AMES, AMA, MTEC, SEA).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu, chức năng của thương hiệu (nhận biết, phân biệt, thông tin, chỉ dẫn, tạo sự tin cậy và giá trị kinh tế), tài sản thương hiệu và định vị thương hiệu. Tác giả phân tích các yếu tố cấu thành hệ thống nhận diện thương hiệu gồm: tên thương hiệu, logo, biểu tượng, câu khẩu hiệu (slogan), nhạc hiệu, đồng phục nhân viên và các hoạt động truyền thông marketing.
Về mặt thực tiễn, chương này đánh giá tổng quan thị trường đào tạo tiếng Anh tại Việt Nam và địa bàn thành phố Huế. Tác giả dẫn chứng số liệu xếp hạng chỉ số thông thạo tiếng Anh EF EPI năm 2019 (Việt Nam xếp thứ 65/100 quốc gia) và sự tăng trưởng doanh thu của các chuỗi đào tạo lớn năm 2019 như VUS (1.747 tỷ đồng), Apax English (1.482 tỷ đồng), Apollo English (800 tỷ đồng), British Council (442 tỷ đồng) và ILA. Tại Huế, các trung tâm đang mở rộng hoạt động tài trợ học đường, tổ chức sự kiện Rung Chuông Vàng, cuộc thi Hùng biện tiếng Anh, tuy nhiên mức độ đầu tư bài bản cho hệ thống nhận diện thương hiệu nhìn chung vẫn còn hạn chế.
Dựa trên cơ sở lý thuyết của Trương Đình Chiến (2005), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm yếu tố tác động đến nhận biết thương hiệu ANI:
- Tên thương hiệu (5 biến quan sát: dễ đọc, dễ nhớ, có ý nghĩa, tạo khả năng liên tưởng, gây ấn tượng).
- Logo thương hiệu (5 biến quan sát: dễ nhận biết, có sự khác biệt, có ý nghĩa, tính mỹ thuật cao, tạo được ấn tượng).
- Màu sắc chủ đạo (3 biến quan sát: dễ nhận biết, mang tính gợi nhớ, gây ấn tượng).
- Chất lượng khóa học (3 biến quan sát: chất lượng đào tạo tốt, giáo trình khoa học/dễ hiểu, sự khác biệt so với các trung tâm khác).
- Đánh giá chung (3 biến quan sát: dễ dàng nhận biết thương hiệu ANI, có cảm tình với thương hiệu, đánh giá cao hoạt động xây dựng thương hiệu).
Chương 2: Đo lường mức độ nhận biết của khách hàng thành phố Huế đối với thương hiệu Học viện Đào tạo Quốc tế ANI
Chương 2 trình bày tổng quan về Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (thành lập ngày 19/6/2019 tại số 04 Lê Hồng Phong, phường Phú Nhuận, thành phố Huế; mở rộng thêm 3 cơ sở tại 103D Trường Chinh, Đại học Luật Huế và Trường Du lịch – Đại học Huế). Cơ cấu tổ chức gồm 4 bộ phận chính: Marketing, Tư vấn tuyển sinh, Đào tạo, Kế toán – Nhân sự.
Tác giả tổng hợp cơ cấu sản phẩm đào tạo và học phí của ANI:
| Nhóm khóa học |
Tên chương trình |
Trình độ đầu vào / đầu ra |
Thời lượng |
Mức học phí (VNĐ) |
Công cụ / Giáo trình bổ trợ |
| Tiếng Anh Basic |
Basic-Focus |
Beginner $\rightarrow$ Elementary |
36 giờ (2 tháng) |
1.445.000 |
App English Central, 3000 từ vựng |
|
Pronunciation-Focus |
Beginner $\rightarrow$ Elementary |
24 giờ (2 tháng) |
1.445.000 |
App English Central, ngữ âm IPA |
| Tiếng Anh Giao tiếp |
Communication-Focus |
Elementary $\rightarrow$ Intermediate |
36 giờ (2 tháng) |
1.360.000 |
Thực hành giao tiếp ngoài trời |
|
Level Up |
Intermediate $\rightarrow$ Upper-Inter |
36 giờ (2 tháng) |
1.530.000 |
Ứng dụng bổ trợ và tài liệu chuyên sâu |
| Luyện thi IELTS |
Pre IELTS |
Beginner $\rightarrow$ Elementary |
36 giờ (2 tháng) |
1.785.000 |
Bài giảng chuẩn hóa ANI |
|
IELTS Bronze |
Đầu vào 30/50 test $\rightarrow$ Band 2.5+ |
54 giờ (3 tháng) |
3.060.000 |
Band 4–5, App English Central |
|
IELTS Silver |
Placement test 5.5 $\rightarrow$ Band 3.5+ |
54 giờ (3 tháng) |
3.315.000 |
Giáo trình Cambridge, App IELTS Speaking Assistant |
|
IELTS Golden |
Placement test 6.5 $\rightarrow$ Band 4.5+ |
54 giờ (3 tháng) |
3.570.000 |
Tài liệu chuyên sâu ANI |
| Luyện thi TOEIC |
TOEIC Bronze |
Đầu vào 300+ $\rightarrow$ Đầu ra 550+ |
54 giờ (3 tháng) |
2.168.000 |
Giáo trình chuẩn hóa Listening & Reading |
|
TOEIC Silver |
Đầu vào 500+ $\rightarrow$ Đầu ra 650+ |
54 giờ (3 tháng) |
2.678.000 |
Giáo trình nâng cao kỹ năng làm bài |
|
TOEIC Golden |
Đầu vào 600+ $\rightarrow$ Đầu ra 750+ |
54 giờ (3 tháng) |
3.188.000 |
Bộ đề chuyên sâu |
| Tiếng Anh trẻ em |
Our Discovery Island |
Khóa học thiếu nhi |
54 giờ (3 tháng) |
2.250.000 |
Giáo trình 6 bài tích hợp kỹ năng |
| Tiếng Anh A2 – B1 |
Khóa A2 – B1 |
Chuẩn đầu ra ĐH Ngoại ngữ Huế |
3 tháng |
Theo quy định |
Ôn 12 chủ điểm ngữ pháp, luyện 10 bộ đề thi |
Về kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2020:
- Thời kỳ I (Tháng 5/2019 – Tháng 12/2019): Tháng 5/2019 tập trung chi phí khai trương (62,5 triệu đồng, doanh thu 0). Tháng 8/2019 đẩy mạnh marketing giúp doanh thu đạt 138 triệu đồng (tăng gấp 11 lần tháng 7/2019), chi phí marketing tăng lên 83 triệu đồng. Tổng lợi nhuận Thời kỳ I đạt mức dương 506,5 triệu đồng.
- Thời kỳ II (Tháng 1/2020 – Tháng 6/2020): Do ảnh hưởng của kỳ nghỉ Tết và dịch bệnh Covid-19 (tháng 3, 4 phải tạm đóng cửa, tháng 5, 6 giãn cách xã hội), tuyển sinh gặp khó khăn. Doanh thu tháng 1/2020 chỉ đạt 23,9 triệu đồng; kết thúc Thời kỳ II lợi nhuận bị âm 95,9 triệu đồng.
- Thời kỳ III (Tháng 7/2020 – Tháng 12/2020): Hoạt động phục hồi dần, doanh thu tháng 7/2020 đạt 105,8 triệu đồng.
Về kết quả khảo sát thực nghiệm 117 khách hàng tại thành phố Huế:
- Tỷ lệ nhận biết tổng thể thương hiệu ANI sau gần 2 năm hoạt động đạt 89,7% trong mẫu nghiên cứu.
- Kết quả kiểm định One Sample T-Test đo lường mức độ đồng ý của khách hàng đối với các yếu tố: Tên thương hiệu, Logo thương hiệu, Màu sắc chủ đạo và Cảm nhận về chất lượng khóa học đều đạt giá trị ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$).
- Kiểm định One-Way ANOVA và Independent Samples T-Test cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ nhận biết thương hiệu giữa các nhóm khách hàng theo phân loại giới tính và độ tuổi.
- Bản đồ định vị đa chiều (MDS) thể hiện vị trí tương quan của ANI so với các đối thủ cạnh tranh trên địa bàn Huế theo 3 trục thuộc tính chính: mức học phí thấp, chất lượng giảng dạy và dịch vụ chăm sóc học viên.
Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng nhận biết thương hiệu ANI của khách hàng tại thành phố Huế
Căn cứ vào kết quả khảo sát và định vị MDS, tác giả đề xuất định hướng phát triển thương hiệu ANI gắn liền với mục tiêu mở rộng thị phần tại Huế và các giải pháp cụ thể:
- Giải pháp về tên gọi thương hiệu: Đẩy mạnh truyền thông giải thích ý nghĩa tên viết tắt ANI (Academy of Network and Innovations), gia tăng tính liên tưởng học thuật quốc tế.
- Giải pháp về hoạt động quảng cáo: Đa dạng hóa các kênh truyền thông trực tuyến (Fanpage, Website, chạy quảng cáo hướng đối tượng học sinh - sinh viên), tăng cường hoạt động tài trợ các chương trình học đường tại các trường đại học, phổ thông trên địa bàn Huế.
- Giải pháp về màu sắc chủ đạo và bộ nhận diện: Chuẩn hóa màu sắc nhận diện trên các ấn phẩm, biển hiệu, đồng phục nhân viên nhằm tạo tính đồng bộ và ghi nhớ thị giác cao.
- Giải pháp về nhạc hiệu và các yếu tố âm thanh: Nghiên cứu xây dựng đoạn nhạc hiệu nhận diện (audio branding) ứng dụng trong các video clip quảng cáo, sự kiện và tổng đài hotline.
- Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và chăm sóc học viên: Hoàn thiện phương pháp giảng dạy ứng dụng công nghệ (App English Central, IELTS Speaking Assistant), nâng cao dịch vụ tư vấn tuyển sinh để thúc đẩy kênh truyền miệng (WOM).
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực nghiệm chính: Nghiên cứu xác định được tổng độ nhận biết thương hiệu Học viện Đào tạo Quốc tế ANI đạt tỷ lệ 89,7% trong mẫu khảo sát 117 khách hàng tại thành phố Huế. Kết quả kiểm định t-test khẳng định các yếu tố tên gọi, logo, màu sắc và chất lượng khóa học đều có đóng góp tích cực vào mức độ nhận biết. Bản đồ định vị MDS chỉ ra được vị thế của ANI trong tương quan với các đối thủ AMES, AMA, MTEC, SEA trên các khía cạnh học phí, chất lượng đào tạo và chăm sóc học viên.
- Giải pháp đề xuất: Khóa luận xây dựng hệ thống 5 nhóm giải pháp hoàn thiện hệ thống nhận diện từ hữu hình (tên, logo, màu sắc, đồng phục, nhạc hiệu) đến vô hình (chất lượng đào tạo, ứng dụng công nghệ bổ trợ, truyền thông sự kiện).
- Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Công trình cung cấp mô hình đo lường nhận biết thương hiệu ứng dụng thực tế cho một đơn vị đào tạo ngoại ngữ tại thị trường địa phương cấp tỉnh/thành phố; bổ sung dữ liệu thực nghiệm về thị trường đào tạo tiếng Anh tại Thừa Thiên Huế giai đoạn 2019–2021.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Khóa luận tập trung khảo sát nhóm khách hàng thuộc các khóa học tiếng Anh dành cho người lớn tại khu vực nội thành thành phố Huế trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 1/2021 đến tháng 4/2021). Cỡ mẫu khảo sát thực tế dừng lại ở 117 mẫu hợp lệ. Chuỗi dữ liệu kinh doanh thứ cấp của doanh nghiệp trong năm 2020 chịu sự biến động bất thường do các đợt bùng phát dịch Covid-19 và giãn cách xã hội.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu mở rộng có thể gia tăng kích thước mẫu điều tra; mở rộng phạm vi khảo sát sang phân khúc khách hàng phụ huynh và học sinh của các khóa tiếng Anh trẻ em (Our Discovery Island); đồng thời mở rộng địa bàn khảo sát sang các thị xã, huyện lân cận thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế và khu vực miền Trung.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing; học viên cao học làm đề tài về quản trị thương hiệu, hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình xây dựng bảng hỏi và các bước kiểm định độ lệch chuẩn sơ bộ để xác định cỡ mẫu đại diện ($n = 116$ từ mẫu thử $n=30$).
- Cách thức ứng dụng kết hợp kiểm định One Sample T-Test, One-Way ANOVA, Independent Samples T-Test và bản đồ định vị đa chiều (MDS) trong SPSS để phân tích vị thế cạnh tranh của một thương hiệu dịch vụ tại thị trường địa phương.
Câu hỏi thường gặp
-
Cơ cấu mẫu khảo sát định lượng trong khóa luận được thiết kế và thu thập như thế nào?
Khóa luận phát ra 128 phiếu khảo sát và thu về 117 phiếu hợp lệ. Mẫu được chọn ngẫu nhiên đơn giản từ hai tệp dữ liệu của Học viện ANI: 47 khách hàng tiềm năng (được chọn ngẫu nhiên từ danh sách 498 khách hàng tiềm năng đầu năm 2021) và 70 học viên người lớn (được chọn ngẫu nhiên từ danh sách 423 học viên đang theo học).
-
Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của ANI trong giai đoạn 2019–2020 có đặc điểm gì nổi bật?
Hoạt động kinh doanh chia làm 3 giai đoạn: Thời kỳ I (5/2019 – 12/2019) đạt lợi nhuận dương 506,5 triệu đồng nhờ đẩy mạnh marketing từ tháng 8/2019 (doanh thu đạt 138 triệu đồng); Thời kỳ II (1/2020 – 6/2020) bị lỗ 95,9 triệu đồng do ảnh hưởng của kỳ nghỉ Tết và việc đóng cửa phòng chống dịch Covid-19 trong tháng 3 và tháng 4; Thời kỳ III (7/2020 – 12/2020) bắt đầu phục hồi với doanh thu tháng 7/2020 đạt 105,8 triệu đồng.
-
Những yếu tố nào cấu thành mô hình thang đo nhận biết thương hiệu ANI được tác giả sử dụng?
Thang đo gồm 24 biến quan sát chia thành 5 nhóm yếu tố: Tên thương hiệu (5 biến), Logo thương hiệu (5 biến), Màu sắc chủ đạo (3 biến), Chất lượng khóa học (3 biến) và Đánh giá chung về nhận biết thương hiệu (3 biến quan sát chính và các biến nhân khẩu học bổ trợ).
-
Tỷ lệ nhận diện thương hiệu tổng thể của ANI tại thành phố Huế đạt mức bao nhiêu theo kết quả khảo sát?
Sau gần 2 năm chính thức đi vào hoạt động (từ tháng 6/2019 đến thời điểm khảo sát tháng 4/2021), tỷ lệ nhận biết thương hiệu Học viện Đào tạo Quốc tế ANI đạt 89,7% trong tổng số khách hàng được điều tra.
-
Học viện ANI đã tích hợp những ứng dụng công nghệ và tài liệu bổ trợ nào trong các chương trình đào tạo của mình?
ANI sử dụng ứng dụng English Central cho các khóa Basic, Communication và IELTS Bronze; ứng dụng IELTS Speaking Assistant cùng bộ giáo trình Cambridge cho khóa IELTS Silver; kết hợp với các bộ đề ôn luyện chuẩn hóa của Đại học Ngoại ngữ Huế cho khóa luyện thi chuẩn đầu ra A2 – B1.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Hồng Quang đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đo lường mức độ nhận biết thương hiệu Học viện Đào tạo Quốc tế ANI tại thị trường thành phố Huế giai đoạn 2019–2021. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ với cỡ mẫu 117 khách hàng và các kiểm định thống kê chuyên sâu (T-Test, ANOVA, MDS), công trình đã cung cấp bức tranh khách quan về mức độ nhận diện đạt 89,7% cũng như vị thế cạnh tranh của đơn vị. Các giải pháp đề xuất bám sát thực trạng hoạt động kinh doanh và đặc thù thị trường đào tạo ngoại ngữ tại địa phương, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị thương hiệu của doanh nghiệp.