Khóa luận đo lường mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ giáo dục tại UK Academy Huế năm 2025

Nghiên cứu đánh giá mức độ hài lòng của phụ huynh về chất lượng dịch vụ giáo dục tại trường Song ngữ Quốc tế UK Academy Huế giai đoạn 2023 - 2025.

Trường đại học

Đại học Huế - Trường Đại học Kinh tế

Chuyên ngành

Marketing

Tác giả

Trần Thị Hạnh Nhiên

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mức độ hài lòng dịch vụ giáo dục tại UK Academy Huế

Trường Song ngữ Quốc tế Học viện Anh Quốc UK Academy Huế cung cấp mô hình đào tạo liên cấp từ mầm non đến trung học phổ thông. Cơ sở này kết hợp chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo với các chương trình quốc tế như Oxford và Cambridge. Mục tiêu giáo dục hướng tới sự phát triển toàn diện về tri thức, kỹ năng ngôn ngữ và nhân cách cho học sinh. Đo lường sự hài lòng của khách hàng là thước đo quan trọng để khẳng định vị thế của nhà trường tại thị trường miền Trung. Phụ huynh khi lựa chọn mô hình song ngữ thường có những kỳ vọng rất cao về môi trường học tập. Sự hài lòng phản ánh mức độ đáp ứng của dịch vụ so với những mong đợi ban đầu đó. Nghiên cứu thực tế giúp ban giám hiệu nắm bắt cảm nhận chính xác từ các gia đình. Từ đó, trường xây dựng định hướng phát triển bền vững và tối ưu hóa trải nghiệm giáo dục chất lượng cao. Đánh giá chất lượng dịch vụ còn tạo nền tảng vững chắc để thu hút người học tiềm năng.

1.1. Khái niệm và bản chất của sự hài lòng giáo dục

Sự hài lòng của khách hàng trong giáo dục là trạng thái cảm xúc tích cực khi kết quả đào tạo đáp ứng hoặc vượt mức kỳ vọng. Khách hàng trực tiếp là học sinh thụ hưởng bài giảng mỗi ngày. Khách hàng gián tiếp và chi trả học phí là các bậc phụ huynh. Trải nghiệm dịch vụ bao gồm nhiều khía cạnh tương tác từ học thuật đến hỗ trợ sinh hoạt. Chất lượng giáo dục không chỉ nằm ở điểm số lý thuyết. Môi trường an toàn, sự tôn trọng và kỹ năng mềm cũng đóng vai trò quyết định. Đánh giá sự hài lòng giúp nhà trường nhận biết rõ các điểm mạnh và điểm hạn chế. Qua đó, tổ chức giáo dục có thể nhanh chóng cải thiện để củng cố niềm tin lâu dài của phụ huynh.

1.2. Ứng dụng mô hình SERVQUAL và SERVPERF trong đo lường

Mô hình SERVQUAL của Parasuraman là công cụ học thuật phổ biến để đo lường chất lượng dịch vụ. Mô hình gồm năm thành phần chính: sự tin cậy, mức độ đáp ứng, năng lực phục vụ, sự đồng cảm và phương tiện hữu hình. Tuy nhiên, mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor lại tập trung đo lường hiệu suất thực tế mà người dùng cảm nhận. Cách tiếp cận này loại bỏ việc đo khoảng cách kỳ vọng phức tạp, giúp bảng hỏi ngắn gọn hơn. Trong bối cảnh trường UK Academy Huế, SERVPERF mang lại tính khả thi cao trong việc thu thập dữ liệu từ phụ huynh bận rộn. Các tiêu chí đánh giá được lượng hóa chính xác qua thang đo Likert năm mức độ. Kết quả đo lường phản ánh chân thực hiệu quả vận hành của nhà trường.

II. Phân tích mức độ hài lòng dịch vụ giáo dục tại UK Academy Huế

Khảo sát thực tế tại UK Academy Huế ghi nhận 151 mẫu hợp lệ từ phụ huynh học sinh. Cơ cấu mẫu cho thấy nhóm khách hàng có thu nhập trên 40 triệu đồng mỗi tháng chiếm tỷ lệ áp đảo với 62,7%. Nhóm thu nhập từ 25 đến 40 triệu đồng chiếm 32,0%. Về độ tuổi, phụ huynh từ 36 đến 40 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 39,1%, tiếp theo là nhóm 25 đến 35 tuổi với 35,1%. Dữ liệu này chứng minh khách hàng của trường là tầng lớp có tri thức, sự nghiệp ổn định và tài chính vững mạnh. Do đó, nhóm phụ huynh này đặt ra tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng giảng dạy và dịch vụ chăm sóc. Họ chú trọng sự an toàn, khả năng giao tiếp tiếng Anh và tính chủ động của con trẻ. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa kỳ vọng cao và hiệu suất vận hành thực tế đôi khi tạo ra khoảng cách chất lượng. Việc duy trì chất lượng đồng đều giữa các lớp học và bộ phận hỗ trợ vẫn là thách thức lớn. Nắm bắt các yếu tố tác động trực tiếp giúp nhà trường giải quyết triệt để những nút thắt này.

2.1. Tác động của đặc điểm nhân khẩu học phụ huynh

Đặc điểm nhân khẩu học có ảnh hưởng sâu sắc đến mức độ hài lòng về dịch vụ giáo dục. Phụ huynh có thu nhập cao chiếm hơn 60% tổng số người tham gia khảo sát. Nhóm này sẵn sàng chi trả mức học phí lớn để đổi lấy môi trường học tập đẳng cấp. Họ đòi hỏi sự minh bạch trong thông tin và tính chuyên nghiệp của đội ngũ giáo viên. Độ tuổi phụ huynh tập trung chủ yếu từ 25 đến 40 tuổi. Đây là thế hệ phụ huynh trẻ, năng động và cởi mở với các phương pháp giáo dục hiện đại. Họ thường xuyên tương tác qua các kênh số và mong muốn nhận phản hồi tức thì về tiến trình học tập của con em. Sự thấu hiểu này giúp trường cá nhân hóa dịch vụ chăm sóc hiệu quả hơn.

2.2. Đánh giá khoảng cách chất lượng dịch vụ đào tạo

Khoảng cách chất lượng xảy ra khi dịch vụ tiếp nhận không tương xứng với kỳ vọng trước đó. Tại UK Academy Huế, sự kỳ vọng của phụ huynh xuất phát từ danh tiếng hệ thống và mức học phí quốc tế. Các yếu tố hữu hình như cơ sở vật chất, phòng chức năng và xe đưa đón luôn được soi xét kỹ lưỡng. Năng lực sư phạm và tinh thần hỗ trợ của giáo viên chủ nhiệm cũng là điểm nhấn quan trọng. Nếu thông tin liên lạc giữa gia đình và nhà trường bị gián đoạn, mức độ hài lòng sẽ suy giảm rõ rệt. Sự đồng cảm của nhân viên tư vấn và quản trị trường học đóng vai trò quyết định niềm tin. Nhận diện các khoảng cách giúp trường điều chỉnh kịp thời các sai lệch dịch vụ.

III. Giải pháp tăng mức độ hài lòng dịch vụ giáo dục UK Academy Huế

Nâng cao mức độ hài lòng đòi hỏi chiến lược đồng bộ trên mọi phương diện vận hành. Trước hết, nhà trường cần chuẩn hóa quy trình đo lường định kỳ bằng các khảo sát điện tử tiện lợi. Dữ liệu khảo sát cần được phân tích chi tiết để phát hiện sớm các vấn đề phát sinh. Nhà trường cần tiếp tục đầu tư hoàn thiện cơ sở vật chất, bổ sung trang thiết bị hiện đại cho phòng thực hành và khu thể thao. Đội ngũ giáo viên bản ngữ và Việt Nam cần được bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm thường xuyên. Kỹ năng giao tiếp và mức độ thấu hiểu học sinh cần được đặt lên hàng đầu. Kênh liên lạc giữa nhà trường và phụ huynh cần được nâng cấp qua ứng dụng di động chuyên biệt. Mọi thắc mắc của gia đình phải được tiếp nhận và phản hồi nhanh chóng trong vòng 24 giờ. Sự minh bạch về chương trình học và chế độ dinh dưỡng bán trú sẽ củng cố niềm tin tuyệt đối từ phụ huynh. Những cải tiến này tạo bước chuyển tích cực cho dịch vụ giáo dục.

3.1. Nâng cấp chất lượng cơ sở vật chất và nhân sự

Cơ sở vật chất và nhân sự là hai trụ cột chính định hình chất lượng dịch vụ. Trường UK Academy Huế cần duy trì không gian lớp học hiện đại, an toàn và sạch sẽ. Hệ thống phòng lab, thư viện số và sân thể thao đa năng cần được bảo dưỡng định kỳ. Song song đó, việc tuyển chọn giáo viên cần chú trọng cả bằng cấp quốc tế lẫn sự tận tâm với học sinh. Nhà trường nên tổ chức các khóa tập huấn nội bộ về kỹ năng thấu cảm và phương pháp giảng dạy tương tác. Thái độ niềm nở, ân cần của nhân viên phục vụ từ bảo vệ đến y tế cũng tạo dựng ấn tượng tích cực. Khi mọi nguồn lực hữu hình và con người đồng bộ, sự hài lòng của phụ huynh sẽ gia tăng mạnh mẽ.

3.2. Tối ưu hóa kênh tương tác và phản hồi phụ huynh

Xây dựng cơ chế trao đổi thông tin thông suốt là giải pháp then chốt để củng cố mức độ đáp ứng. Nhà trường nên phát triển sổ liên lạc điện tử đồng bộ dữ liệu thời gian thực. Phụ huynh có thể theo dõi tiến độ học tập, điểm danh và thực đơn ăn uống của con em mỗi ngày. Ban giám hiệu cần thiết lập hộp thư góp ý trực tuyến và đường dây nóng giải quyết khiếu nại. Các buổi đối thoại định kỳ giữa hiệu trưởng và phụ huynh cần được duy trì đều đặn. Môi trường trao đổi cởi mở giúp gia đình cảm nhận được sự tôn trọng và lắng nghe chân thành. Những phản hồi kịp thời sẽ ngăn chặn khủng hoảng truyền thông và gia tăng mức độ gắn kết bền vững.

IV. Kết luận mức độ hài lòng dịch vụ giáo dục tại UK Academy Huế

Đo lường mức độ hài lòng về dịch vụ giáo dục tại UK Academy Huế giữ vai trò sống còn đối với sự phát triển lâu dài. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự hài lòng gắn liền với cảm nhận về chất lượng đào tạo, cơ sở vật chất và mức độ đáp ứng. Khi các yếu tố này được nâng cao, phụ huynh sẽ gia tăng lòng tin và sự gắn kết với nhà trường. Kết quả khảo sát cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học để ban lãnh đạo hoạch định chiến lược chính xác. Việc liên tục cải tiến quy trình vận hành giúp giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa chi phí. Uy tín của nhà trường từ đó được lan tỏa tự nhiên thông qua hình thức truyền miệng tích cực giữa các bậc cha mẹ. Đây là lợi thế cạnh tranh bền vững tại thị trường giáo dục quốc tế ở Huế. Đầu tư vào chất lượng dịch vụ chính là đầu tư cho tương lai thương hiệu giáo dục. Quá trình kiểm soát và đánh giá sự hài lòng cần được tiến hành liên tục hàng năm nhằm duy trì vị thế tiên phong.

4.1. Ứng dụng kết quả đo lường vào quản trị nhà trường

Kết quả khảo sát mức độ hài lòng là nguồn thông tin đầu vào giá trị cho công tác quản trị. Ban giám hiệu sử dụng các số liệu thực chứng để đánh giá hiệu suất của từng phòng ban. Những điểm số thấp về cơ sở vật chất hay sự đáp ứng sẽ được ưu tiên bố trí nguồn ngân sách cải tạo. Chỉ số hài lòng cũng là căn cứ để khen thưởng hoặc tái đào tạo đội ngũ giáo viên và nhân viên hỗ trợ. Việc quản trị dựa trên dữ liệu giúp trường đưa ra quyết định khách quan và loại bỏ cảm tính chủ quan. Hệ thống kiểm định nội bộ nhờ đó hoạt động chặt chẽ và chuẩn mực hơn. Quá trình này bảo đảm sự phát triển đồng bộ và tối ưu hóa chi phí vận hành.

4.2. Định hướng chiến lược phát triển giáo dục bền vững

Xây dựng sự hài lòng của phụ huynh tạo đòn bẩy chiến lược cho sự mở rộng trong tương lai. Trường UK Academy Huế cần duy trì vị thế dẫn đầu trong phân khúc giáo dục song ngữ tại Thừa Thiên Huế. Việc mở rộng hợp tác quốc tế và nâng cấp chương trình giảng dạy là hướng đi tất yếu. Nhà trường cần chủ động thích ứng với các tiêu chuẩn giáo dục toàn cầu để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người học. Sự hài lòng cao sẽ củng cố lòng trung thành của phụ huynh hiện tại và biến họ thành những đại sứ thương hiệu uy tín. Nhờ đó, trường giảm thiểu chi phí tiếp thị tuyển sinh và nâng cao giá trị thương hiệu. Định hướng bền vững này tạo nền tảng vững vàng cho thành công dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/10/2026
Nghiên cứu mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ giáo dục tại trường song ngữ quốc tế học viện anh quốc uk academy huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ GIÁO DỤC 1. Cơ sở lý luận về sự hài lòng đối với chất lượng dịch vụ giáo dục 1. Các khái niệm liên quan đến giáo dục 1. Khái niệm về giáo dục John Dewey (1859-1952), nhà triết học, nhà tâm lí học và nhà cải cách giáo dục người Mỹ cho rằng “Giáo dục là “khả năng” của loài người để đảm bảo tồn tại xã hội.

Xã hội không chỉ tồn tại nhờ truyền dạy, nhưng còn tồn tại chính trong quá trình truyền dạy ấy”[15]. Như vậy, theo quan điểm của ông John Dewey, ông đã đề cập đến việc truyền đạt, những mục tiêu cuối cùng của việc giáo dục là dạy dỗ. Giáo dục theo nghĩa chung là hình thức học tập theo đó kiến thức, kỹ năng, và thói quen của một nhóm người được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua giảng dạy, đào tạo, hay nghiên cứu. Giáo dục thường diễn ra dưới sự hướng dẫn của người khác, nhưng cũng có thể thông qua tự học.

Theo Hà Thị Đức “Giáo dục là một hiện tượng xã hội đặc biệt của loài người, một hiện tượng có mục đích và chỉ xã hội loài người mới có”[3]. Giáo dục không chỉ là việc truyền đạt kiến thức mà còn là quá trình hoàn thiện bản thân của mỗi cá nhân. Mục tiêu sâu xa của giáo dục chính là phát triển con người và đưa họ đến trạng thái tối ưu của bản thân. Người làm giáo dục như những người đứng trước có trách nhiệm không chỉ dạy học mà còn làm hướng dẫn và truyền đạt những giá trị quý báu cho thế hệ kế tiếp.

Chỉ thông qua quá trình này, chúng ta có thể thúc đẩy sự phát triển và hoàn thiện của xã hội. Khái niệm về giáo dục song ngữ quốc tế Thuật ngữ “giáo dục song ngữ” được sử dụng khi cả hai ngôn ngữ đều được sử dụng như một phương tiện để giảng dạy các môn học cho học sinh theo chương trình học của nhà trường [10]. Nhìn một cách tổng quan, giáo dục song ngữ có nghĩa là sử dụng hai ngôn ngữ cho mục đích giảng dạy. Thêm vào đó, vì không thể tách rời ngôn ngữ và văn hoá, giáo dục song ngữ cũng đòi hỏi phải có giáo dục về văn hoá, dân tộc học cho người học.

Mô hình giáo dục song ngữ: Canada là quốc gia đầu tiên đưa ra mô hình về giáo dục song ngữ vào những năm 1970, khi nước này quyết định tiếng Pháp trở thành ngôn ngữ 8 chính thức thứ hai bên cạnh tiếng Anh. Trong hầu hết các trường học theo mô hình song ngữ này, trẻ sẽ học nói tiếng Pháp và học các môn học như: Lịch sử, Âm nhạc, Địa lý, Toán, Nghệ thuật, Thể dục và Khoa học bằng tiếng Pháp. Theo mô hình giáo dục song ngữ tại Canada, có hai loại hình chính: song ngữ toàn phần (full immersion) nơi học sinh học bằng ngôn ngữ thứ hai 100% trong những năm đầu sau đó giảm dần và song ngữ bán phần (partial immersion), trong đó khoảng 50% thời lượng học bằng ngôn ngữ thứ hai và 50% bằng ngôn ngữ mẹ đẻ trong suốt quá trình học. Khái niệm dịch vụ Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế dịch vụ, khái niệm “dịch vụ” đã được nhiều nhà nghiên cứu và học giả tiếp cận dưới những góc độ khác nhau.

Để hiểu rõ bản chất của dịch vụ và vai trò của nó trong hoạt động quản trị, nhiều học giả đã đưa ra các khái niệm khác nhau về dịch vụ dưới những góc nhìn riêng. Theo Philip Kotler (2001): “Dịch vụ là bất kỳ hoạt động hay lợi ích nào mà một bên có thể cung cấp cho bên khác, mang tính vô hình và không dẫn đến việc sở hữu bất kỳ thứ gì; việc sản xuất dịch vụ có thể gắn liền hoặc không gắn liền với một sản phẩm vật chất”.[18] Theo Gronroos (1990): “Dịch vụ là một hoạt động hoặc chuỗi hoạt động ít nhiều có tính chất vô hình trong đó diễn ra sự tương tác giữa khách hàng và các nhân viên tiếp xúc với khách hàng, các nguồn lực vật chất, hàng hóa hay hệ thống cung cấp dịch vụ, nơi giải quyết các vấn đề của khách hàng”.J Bitner (2000): “Dịch vụ là những hành vi, quá trình và cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng”.[24] Qua các quan điểm trên, có thể thấy rằng dịch vụ được tiếp cận và diễn giải dưới những góc độ khác nhau, nhưng nhìn chung thì: Dịch vụ là một chuỗi các hoạt động có tính vô hình, được tạo ra thông qua sự tương tác giữa nhà cung cấp và khách hàng, nhằm mang lại giá trị và sự thỏa mãn cho người sử dụng. Bản chất của dịch vụ không chỉ nằm ở kết quả cuối cùng mà còn ở quá trình cung ứng, trải nghiệm và mức độ đáp ứng kỳ vọng của khách hàng. Đặc điểm của dịch vụ Khác với các sản phẩm hữu hình, sản phẩm dịch vụ có các đặc điểm khác biệt như: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất và tính không thể lưu trữ.

Tính vô hình: Tính vô hình được thể hiện ở chỗ dịch vụ không thể nhìn thấy, chạm vào, thử nghiệm hay đo lường trước khi được tiêu dùng. Khách hàng chỉ có thể cảm nhận thông qua trải nghiệm, thái độ phục vụ, hoặc kết quả mà dịch vụ mang lại. Tính không thể tách rời: Việc sản xuất và tiêu dùng dịch vụ diễn ra đồng thời, không thể tách biệt như hàng hóa. Dịch vụ chỉ được tạo ra khi có sự tương tác giữa người cung cấp và người sử dụng.

Khác với hàng hóa vật chất thường phải sản xuất ra rồi nhập kho, phân phối qua nhiều trung gian, rồi sau đó mới đến với tay người tiêu dùng. Tính không đồng nhất: Dịch vụ mang tính không thể tiêu chuẩn hóa do phụ thuộc nhiều vào yếu tố con người và cảm nhận chủ quan của khách hàng, dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố con người, thời điểm, địa điểm và cách thức cung ứng. Chất lượng dịch vụ có thể khác nhau giữa các lần cung ứng hoặc giữa các khách hàng khác nhau. Tính không thể lưu trữ: Dịch vụ chỉ tồn tại vào thời gian mà nó được cung cấp nên nó không thể tồn kho, không cất trữ và không thể vận chuyển từ khu vực này tới khu vực khác.

Do vậy, việc tiêu dùng dịch vụ bị hạn chế bởi thời gian. Nên nếu không được sử dụng tại thời điểm sản xuất, năng lực cung cấp dịch vụ đó sẽ mất đi. Dịch vụ giáo dục Theo Cuthbert (1996): “Giáo dục được coi là ngành dịch vụ bởi đào tạo có đầy đủ các đặc tính của một dịch vụ: tính vô hình, tính không thể lưu trữ, quá trình cung cấp dịch vụ (kiến thức, khả năng áp dụng) của cơ sở đào tạo (nhân viên, giáo viên) và sử dụng dịch vụ của khách hàng (học sinh) diễn ra đồng thời, dịch vụ này nó cũng không đồng nhất tùy vào điều kiện cụ thể của quá trình cung cấp dịch vụ.”[11] 10 Theo Zeithaml & Bitner (2000): “Dịch vụ giáo dục là một loại hình dịch vụ đặc thù, trong đó quá trình tạo ra giá trị được hình thành thông qua sự tương tác giữa người cung cấp (giáo viên, nhà trường) và người tiêu dùng (học sinh, phụ huynh), với mục tiêu cuối cùng là tạo ra tri thức và giá trị sử dụng cho người học”.[24] Theo Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2008): “Dịch vụ giáo dục là loại hình dịch vụ mang tính vô hình, được thực hiện chủ yếu thông qua mối quan hệ giữa người dạy và người học, trong đó chất lượng dịch vụ được cảm nhận qua kết quả học tập và trải nghiệm của người học”.[5] Từ các quan điểm trên, có thể hiểu rằng dịch vụ giáo dục là một quá trình cung ứng mang tính vô hình, trong đó nhà trường tổ chức và cung cấp các hoạt động học tập, giảng dạy và hỗ trợ nhằm tạo ra giá trị tri thức, kỹ năng và trải nghiệm học tập cho người học, đồng thời đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng của phụ huynh, người học và xã hội”. Chất lượng dịch vụ giáo dục Chất lượng là phạm trù mà tất cả các trường học đều phải quan tâm.

Việc nâng cao chất lượng giáo dục là nhiệm vụ được đặt lên hàng đầu cho mọi trường học từ công lập cho đến tư thục. Tuy nhiên, định nghĩa về chất lượng giáo dục có rất nhiều quan điểm và được diễn giải theo nhiều cách khác nhau. Theo Owlia & Aspinwall (1996): “Chất lượng dịch vụ giáo dục là mức độ mà các yếu tố của quá trình đào tạo (bao gồm giảng dạy, cơ sở vật chất, môi trường học tập và dịch vụ hỗ trợ) đáp ứng được mong đợi của người học và các bên liên quan”.[21] Theo Cheng & Tam (1997): “Chất lượng dịch vụ đào tạo là tập hợp các yếu tố đầu vào, quy trình và đầu ra của hệ thống giáo dục để cung cấp các dịch vụ thỏa mãn hoàn toàn khách hàng nội bộ và bên ngoài nhằm đáp ứng các kỳ vọng hiện tại và tiềm ẩn của người học”.[12] Theo Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2008): “Chất lượng dịch vụ giáo dục là mức độ mà các dịch vụ của cơ sở đào tạo thỏa mãn nhu cầu, mong đợi của người học thông qua các yếu tố hữu hình và vô hình trong quá trình giảng dạy và học tập”.[5] 11 Theo Nguyễn Thành Long (2015): “Chất lượng dịch vụ giáo dục là sự đánh giá của người học về tính hiệu quả và hiệu suất của toàn bộ quá trình giáo dục, bao gồm chương trình đào tạo, đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, môi trường học tập và dịch vụ hỗ trợ”. Sự hài lòng Trong bối cảnh giáo dục, sự hài lòng của phụ huynh không chỉ phản ánh cảm nhận về chất lượng đào tạo mà còn thể hiện mức độ tin tưởng và gắn bó của họ đối với nhà trường.

Để hiểu rõ hơn bản chất của khái niệm này, nhiều nhà nghiên cứu đã tiếp cận và định nghĩa “sự hài lòng” theo những cách khác nhau, từ góc độ tâm lý học tiêu dùng đến quản trị dịch vụ giáo dục. Theo Philip Kotler (2001): “Sự hài lòng là mức độ cảm giác của một người bắt nguồn từ việc so sánh kết quả nhận được từ sản phẩm hoặc dịch vụ với những kỳ vọng của họ”. Theo định nghĩa này, mức độ hài lòng sẽ có ba mức, khách hàng cảm thấy hài lòng khi sản phẩm tốt hơn mong đợi của họ, không hài lòng khi thấp hơn mong đợi của họ và trung tính khi sản phẩm đáp ứng mong đợi của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Trần Thị Hạnh Nhiên (2025), Nghiên cứu mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ giáo dục tại trường Song ngữ Quốc tế học viện Anh Quốc UK Academy Huế, Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Huế - Trường Đại học Kinh tế, Huế.
APA 7
Trần, T. H. N. (2025). Nghiên cứu mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ giáo dục tại trường Song ngữ Quốc tế học viện Anh Quốc UK Academy Huế [Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Huế - Trường Đại học Kinh tế]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/do-luong-muc-do-hai-long-dich-vu-giao-duc-uk-academy-hue/9883464358
IEEE
T. H. N. Trần, "Nghiên cứu mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ giáo dục tại trường Song ngữ Quốc tế học viện Anh Quốc UK Academy Huế," Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Huế - Trường Đại học Kinh tế, Huế, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/do-luong-muc-do-hai-long-dich-vu-giao-duc-uk-academy-hue/9883464358

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác