Đồ án ứng dụng vi khuẩn lactic xử lý hạt đậu phộng - ĐH Công nghệ TP.HCM

Đồ án nghiên cứu chi tiết về ứng dụng vi khuẩn lên men lactic trong quá trình xử lý hạt giống đậu phộng, nhằm cải thiện chất lượng và kéo dài thời gian bảo

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

198
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ứng dụng vi khuẩn lactic trong xử lý hạt giống đậu phộng

Vi khuẩn lên men lactic (LAB) là nhóm vi khuẩn Gram dương, kỵ khí tùy ý, có khả năng chuyển hóa đường thành axit lactic. Nhóm vi khuẩn này bao gồm các chi Lactobacillus, Lactococcus, Streptococcus, Pediococcus, Leuconostoc và Enterococcus. LAB đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp thực phẩm, nông nghiệp và y sinh học. Trong nông nghiệp, LAB được ứng dụng rộng rãi trong xử lý hạt giống nhằm nâng cao chất lượng và giảm thiểu tác nhân gây bệnh. Đậu phộng là cây trồng kinh tế quan trọng tại Việt Nam, đặc biệt ở vùng Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, hạt giống đậu phộng thường bị nhiễm nấm mốc và độc tố aflatoxin do Aspergillus flavus và A. parasiticus gây ra. Việc sử dụng LAB xử lý hạt giống đậu phộng là phương pháp sinh học thân thiện với môi trường, giúp ức chế vi sinh vật gây hại và tăng cường sức khỏe cây trồng. Phương pháp này mang lại hiệu quả cao, chi phí thấp và an toàn cho người sử dụng.

1.1. Đặc điểm sinh học của vi khuẩn lên men lactic

Vi khuẩn lên men lactic có đặc điểm hình thái đa dạng, thường là trực khuẩn hoặc cầu khuẩn, không sinh bào tử. LAB có khả năng sinh axit lactic từ quá trình lên men đường, tạo môi trường axit ức chế vi sinh vật gây hại. Nhiệt độ sinh trưởng tối ưu của LAB dao động từ 30-40 độ C, pH thích hợp từ 5.5-6.5. Các chủng LAB phổ biến trong nghiên cứu xử lý hạt giống bao gồm Lactobacillus plantarum, L. rhamnosus, L. acidophilus và Lactococcus lactis. Những chủng này có khả năng sinh kháng thể chống nấm và bacteriocin, giúp bảo vệ hạt giống khỏi tác nhân gây bệnh.

1.2. Tình hình nghiên cứu xử lý hạt giống bằng phương pháp sinh học

Nghiên cứu xử lý hạt giống bằng phương pháp sinh học đã được tiến hành rộng rãi trên thế giới. Nhiều công trình nghiên cứu chứng minh hiệu quả của LAB trong việc ức chế nấm Aspergillus flavus và giảm độc tố aflatoxin trên đậu phộng. Tại Việt Nam, đồ án của Nguyễn Thanh Hiếu (2018) tại Trường Đại học Công nghệ TP. HCM đã phân lập và đánh giá khả năng kháng nấm của các chủng LAB trên hạt giống đậu phộng. Kết quả cho thấy một số chủng LAB có hoạt tính kháng nấm mạnh, có thể ứng dụng thực tế trong bảo quản và xử lý hạt giống.

II. Phân tích vấn đề nhiễm nấm mốc và độc tố aflatoxin trên hạt giống đậu phộng

Đậu phộng là cây trồng dễ bị nhiễm nấm mốc trong quá trình sinh trưởng, thu hoạch và bảo quản. Aspergillus flavus và A. parasiticus là hai loài nấm chủ yếu gây nhiễm aflatoxin trên đậu phộng. Aflatoxin là nhóm độc tố nấm mốc có tính gây ung thư cao, đặc biệt aflatoxin B1 được xếp vào nhóm 1 chất gây ung thư bởi Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC). Nồng độ aflatoxin trong hạt giống đậu phộng phụ thuộc vào nhiều yếu tố: điều kiện khí hậu ẩm ướt, kỹ thuật thu hoạch và bảo quản không đạt chuẩn. Nhiễm aflatoxin không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng hạt giống mà còn gây hại cho sức khỏe con người và vật nuôi. Việc kiểm soát nấm mốc và aflatoxin trên đậu phộng là vấn đề cấp bách trong nông nghiệp hiện đại. Phương pháp hóa học tuy hiệu quả nhưng để lại dư lượng độc hại, đòi hỏi giải pháp thay thế an toàn hơn.

2.1. Cơ chế sinh độc tố aflatoxin của nấm Aspergillus

Nấm Aspergillus flavus xâm nhập vào hạt giống đậu phộng thông qua vết thương cơ học hoặc bề mặt vỏ hạt. Quá trình sinh aflatoxin diễn ra trong điều kiện nhiệt độ 25-35 độ C và độ ẩm cao trên 85%. Nấm sử dụng các enzyme ngoại bào như cellulase, pectinase để phân hủy cấu trúc hạt giống, tạo điều kiện xâm nhiễm. Aflatoxin được tổng hợp qua con đường sinh tổng hợp polyketide, với hơn 20 gene tham gia quy trình này. Độc tố tích tụ chủ yếu trong nội nhũ hạt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng giống và an toàn thực phẩm.

2.2. Tác động của nhiễm nấm mốc đến chất lượng hạt giống đậu phộng

Hạt giống đậu phộng bị nhiễm nấm mốc thường có tỷ lệ nảy mầm thấp, sức sống yếu và dễ bị hư hỏng trong bảo quản. Nấm mốc làm giảm hàm lượng dinh dưỡng bao gồm protein, lipid và carbohydrate trong hạt. Các enzyme phân giải do nấm tiết ra phá hủy cấu trúc tế bào hạt giống, ảnh hưởng đến quá trình nảy mầm và phát triển cây con. Ngoài ra, nhiễm aflatoxin còn gây ngộ độc cấp tính và mãn tính cho người tiêu dùng. Tổn thất kinh tế do nhiễm nấm mốc trên đậu phộng ước tính chiếm 10-25% sản lượng hàng năm tại các vùng trồng trọng điểm.

III. Phương pháp ứng dụng vi khuẩn lactic xử lý hạt giống đậu phộng

Ứng dụng vi khuẩn lactic trong xử lý hạt giống đậu phộng bao gồm nhiều bước: phân lập chủng LAB từ nguồn tự nhiên, đánh giá hoạt tính kháng nấm, tuyển chọn chủng hiệu quả và ứng dụng lên hạt giống. Quy trình phân lập LAB thường sử dụng môi trường MRS agar, nuôi cấy ở nhiệt độ 37 độ C trong điều kiện kỵ khí. Hoạt tính kháng nấm được đánh giá bằng phương pháp đối kháng trên đĩa thạch và phương pháp khuếch tán trong môi trường lỏng. Các hợp chất kháng nấm do LAB sản xuất bao gồm axit hữu cơ (axit lactic, axit acetic), hydrogen peroxide, bacteriocin và các peptide kháng nấm. Phương pháp xử lý hạt giống bằng LAB có ưu điểm vượt trội: không gây ô nhiễm môi trường, an toàn cho người sử dụng, chi phí thấp và dễ thực hiện. Tỷ lệ xử lý hạt giống tối ưu thường dao động từ 10^6 đến 10^8 CFU/mL, thời gian ngâm từ 30 phút đến 2 giờ. Kết quả nghiên cứu cho thấy LAB có khả năng ức chế nấm Aspergillus flavus và giảm đáng kể hàm lượng aflatoxin trên hạt giống đậu phộng.

3.1. Quy trình phân lập và tuyển chọn chủng vi khuẩn lactic kháng nấm

Quy trình phân lập LAB bắt đầu từ việc thu mẫu từ các nguồn tự nhiên như sữa chua, phô mai, dưa muối hoặc đất nông nghiệp. Mẫu được pha loãng và cấy trên môi trường MRS agar chọn lọc, bổ sung canxi cacbonat để xác định khuẩn lạc hòa tan canxi. Các khuẩn lạc được đánh giá hoạt tính kháng nấm bằng phương pháp đối kháng với A. flavus trên đĩa kép. Chủng LAB cho vùng ức chế lớn nhất được tuyển chọn và định danh bằng phương pháp sinh học phân tử (PCR 16S rRNA). Các chủng Lactobacillus plantarum thường cho kết quả kháng nấm tốt nhất trong các nghiên cứu.

3.2. Kỹ thuật xử lý hạt giống đậu phộng bằng chế phẩm vi khuẩn lactic

Kỹ thuật xử lý hạt giống đậu phộng bằng LAB được thực hiện qua các bước: chuẩn bị chế phẩm LAB, xử lý hạt giống và đánh giá hiệu quả. Chế phẩm LAB được chuẩn bị bằng cách nuôi cấy trong môi trường MRS lỏng, thu hoạch tế bào ở pha sinh trưởng đối số, điều chỉnh nồng độ 10^8 CFU/mL. Hạt giống đậu phộng được ngâm trong dung dịch LAB từ 30 phút đến 2 giờ, sau đó sấy khô ở nhiệt độ phòng. Hiệu quả xử lý được đánh giá qua tỷ lệ nảy mầm, tốc độ sinh trưởng cây con và mức độ nhiễm nấm mốc so với mẫu đối chứng không xử lý.

IV. Kết luận và triển vọng ứng dụng vi khuẩn lactic trong nông nghiệp

Nghiên cứu ứng dụng vi khuẩn lactic xử lý hạt giống đậu phộng cho kết quả khả quan. Các chủng LAB được phân lập có khả năng ức chế hiệu quả nấm Aspergillus flavus và giảm hàm lượng aflatoxin trên hạt giống. Tỷ lệ nảy mầm và sức sống cây con được cải thiện đáng kể sau khi xử lý bằng chế phẩm LAB. Phương pháp này thân thiện với môi trường, không để lại dư lượng hóa chất độc hại trên sản phẩm. Chi phí thực hiện thấp, phù hợp với điều kiện canh tác nông hộ tại Việt Nam. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình xử lý, đánh giá hiệu quả trên quy mô đồng ruộng và phát triển chế phẩm LAB thương mại. Triển vọng ứng dụng LAB trong nông nghiệp rất lớn, bao gồm xử lý hạt giống nhiều loại cây trồng khác, phòng trừ sâu bệnh và cải thiện chất lượng đất canh tác. Đây là hướng nghiên cứu tiềm năng, góp phần phát triển nông nghiệp bền vững và an toàn thực phẩm.

4.1. Hiệu quả thực tế của phương pháp xử lý bằng vi khuẩn lactic

Kết quả thực nghiệm cho thấy tỷ lệ nảy mầm của hạt giống đậu phộng xử lý bằng LAB tăng 15-25% so với mẫu đối chứng. Mức độ nhiễm nấm Aspergillus flavus giảm đáng kể, với vùng ức chế đạt 15-25 mm trong phương pháp đối kháng trên đĩa thạch. Hàm lượng aflatoxin giảm 60-80% sau khi xử lý bằng chế phẩm LAB ở nồng độ 10^8 CFU/mL. Cây con từ hạt giống xử lý LAB có chiều cao, trọng lượng khô và hệ rễ phát triển tốt hơn. Các chủng Lactobacillus plantarum cho hiệu quả kháng nấm ổn định nhất trong điều kiện thực nghiệm.

4.2. Triển vọng phát triển và thương mại hóa chế phẩm vi khuẩn lactic

Chế phẩm LAB xử lý hạt giống có tiềm năng thương mại hóa cao nhờ ưu điểm an toàn, hiệu quả và chi phí thấp. Quy trình sản xuất chế phẩm LAB đơn giản, có thể mở rộng quy mô công nghiệp bằng công nghệ lên men lỏng. Chế phẩm có thời hạn bảo quản dài khi sử dụng phương pháp sấy phun hoặc đông khô. Tại Việt Nam, nhu cầu sử dụng chế phẩm sinh học trong nông nghiệp ngày càng tăng, tạo cơ hội phát triển sản phẩm LAB thương mại. Cần đầu tư nghiên cứu thêm về tính ổn định và hiệu quả đồng ruộng để đáp ứng tiêu chuẩn đăng ký sản phẩm bảo vệ thực vật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Đồ án ứng dụng vi khuẩn lên men lactic xử lý hạt giống đậu phộng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về xử lý hạt giống: 1. Giới thiệu chung: Hiện nay trên thị trường có rất nhiều loại thuốc xử lý hạt giống với nhiều thương hiệu khác nhau của các công ty thuốc BVTV. Nông dân bắt đầu làm quen với lợi ích của việc xử lý hạt giống trong bảo vệ cây trước sự tấn công của sâu bệnh, côn trùng, vi khuẩn, nấm gây hại.

Trước kia việc xử lý giống chỉ có mục đích duy nhất là giúp giữ giống không bị nấm bệnh hại tấn công. Các hạt giống được áo các loại thuốc trừ nấm như captan, thiram hay là carbendazim để trừ nấm bệnh trên bề mặt hạt giống. Sau đó hạt giống này được nhuộm phẩm màu đỏ để cảnh báo người tiêu dùng không được sử dụng làm thực phẩm. Nhưng carbendazim cùng một số hoạt chất khác bị cấm sử dụng hiện nay vì là hoạt chất hóa học có độc tính cao, với nhiều tác động tới môi trường, hệ sinh thái cũng như sức khỏe con người.

Thuốc trừ nấm bảo vệ hạt giống đang nảy mầm và tránh khỏi bị sâu bệnh trong đất tấn công, giúp tăng tỷ lệ nảy mầm, mọc đều ngay cả trong điều kiện bất lợi như thiếu hoặc thừa nước. Lợi ích của xử lý hạt giống: - Giúp hạt giống nảy mầm nhanh, bắt rễ sớm. - Giúp hình thành nốt sần ở cây họ đậu - Tiệt kiệm lượng thuốc và công lao động trên cùng đơn vị diện tích so với phân bón gốc và phân bón lá. - Dễ áp dụng hơn phân bón gốc và phân bón lá, chỉ trộn thuốc xử lý hạt với giống gieo sạ.

Việc xử lý hạt giống còn mở ra nhiều triển vọng mới như : Tăng cường tính kháng bệnh: Kích thích tính kháng bệnh ở cây trồng (kích kháng) là phương pháp giúp cho giống cây bị nhiễm bệnh trở nên có khả năng kháng bệnh ở mức độ nào đó sau khi được xử lý chất kích kháng. Kích kháng không tác động trực 5 Đồ án tốt nghiệp tiếp lên mầm bệnh mà nó kích thích quá trình tự vệ của cây trồng. Chất kích kháng có thể có nguồn gốc hóa học hoặc vi sinh vật. Tăng cường chịu điều kiện bất lợi: Các vi khuẩn sống vùng rễ lúa cố định đạm như Azospirillum lipoferum, Azospirillum lipoferum; vi khuẩn Pseudomonas sp, Baccilus sp đều kích thích khả năng tổng hợp các chất điều hòa sinh trưởng thực vật như Auxin và Gibberelin giúp bộ rễ cây trồng phát triển tốt hơn, gia tăng diện tích tiếp xúc của rễ với đất.

Các vi khuẩn này vừa tăng cường cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng, vừa tăng cường chống chịu điều kiện bất lợi. Các chất ly trích thực vật như Lychnis viscaria, xoan Melia azedarach đều có tác dụng kích hoạt tăng cường cây trồng chống chịu điều kiện bất lợi khi gieo sạ như ngập úng, hạn hán… Phòng trừ sâu bệnh: Đây là xu thế phổ biến hiện nay của phần lớn các sản phẩm xử lý hạt giống trên thị trường. Điển hình là thuốc xử lý hạt giống Cruiser có chứa chất Thiamethoxam là hoạt chất chuyên trên rầy nâu và bọ trỉ, chất Defenoconazole thuốc trừ nấm phổ rộng ức chế tổng hợp màng tế bào nấm, chất Fludioxonil là hoạt chất trừ nấm trên hạt không lưu dẫn, chủ yếu trên bệnh lúa von. Ngoài ra còn có Gaucho chứa hoạt chất imidacloprid là thuốc trừ sâu ức chế thần kinh trừ bọ trỉ, rầy nâu.

Sunato chứa hoạt chất Fipronil là thuốc trừ sâu thuộc nhóm phenylpyrazole bảo vệ lúa 7-14 ngày sau khi sạ, cùng với Isotianil là thuốc trừ sâu thuộc nhóm Cloronicotinyl chuyên trừ rầy nâu, bọ trỉ. Các phương pháp khử nhiễm độc tố: 1. Phương pháp vật lý: Phân hủy aflatoxin bằng không khí nóng: Dùng không khí nóng thổi qua nguyên liệu có chứa aflatoxin để làm giảm thiểu lượng aflatoxin đã được nhiều tác giả nghiên cứu, phương pháp này đã đem lại nhiều kết quả đáng kể. Nếu nhiệt độ không khí nóng đưa vào là 100 °C – 145 °C ở ngô hạt thì lượng aflatoxin B1 có thể giảm từ 877 ppb 6 Đồ án tốt nghiệp còn 452 ppb, từ 378 ppb còn 213 ppb.

Nếu tăng nhiệt độ lên tới 165°C có thể làm cho lượng aflatoxin B1 giảm đến 65% (Đậu Ngọc Hào và Lê Thị Ngọc Diệp, 2003). Phân hủy aflatoxin bằng hấp ướt ở áp suất cao: Phương pháp hấp ướt ở nhiệt độ cao dưới áp lực hơi nước đem lại kết quả khả quan hơn. Quá trình này phá hủy nhanh chóng vòng lacton trong cấu trúc phân tử của aflatoxin. Theo Rehana (1979) nhận thấy nếu gạo nhiễm aflatoxin từ 40 - 4000 ppb được hấp ướt trong 5 phút ở 120°C (thêm nước vào gạo tỷ lệ là 1:4) có thể làm giảm hàm lượng aflatoxin đến 68%.

Ở đậu phộng có độ ẩm 10%, chứa 7000 ppb aflatoxin B1 được hấp ướt ở 120°C trong 4 giờ giảm còn 370 ppb. Ở hàm lượng aflatoxin thấp (760 ppb) được hấp ở 1,5 atm trong vòng một giờ đã phân hủy hoàn toàn aflatoxin. Làm giảm aflatoxin bằng các chất hấp phụ hoặc kết dính độc tố: Các chất hấp phụ thường là các chất vô cơ hoặc hữu cơ (tự nhiên hoặc nhân tạo) có hoạt tính bề mặt cao. Các chất có khả năng hấp phụ aflatoxin gồm: Than hoạt tính, một số polymer hữu vô cơ có bản chất aluminosilicat như bentonite, HSCAS (Hydrated sodium calcium alumino-silicate), một số chất sét đặc biệt (kaolin, sepiolite, clinoptilolite, zeolite), một số polymer hữu cơ tự nhiên (alfalfa) hoặc nhân tạo (nhựa trao đổi ion, polyvinyl polypyrrolidone).

Những chất này không được hấp phụ qua ruột mà được bài thải ra ngoài (Đậu Ngọc Hào và Lê Thị Ngọc Diệp, 2003). Tách aflatoxin bằng dung môi hữu cơ: Đây là phương pháp có thể áp dụng đối với thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn chăn nuôi, do ít có khả năng tạo sản phẩm khác có hoạt tính từ aflatoxin và có thể thu hồi được dung môi mà không ảnh hưởng đến thành phần dinh dưỡng của thức ăn. Những kết quả có nhiều hứa hẹn nhất đã thu được bằng việc dùng hệ thống chiết suất bao gồm hỗn hợp hexan-methanol, hexan-ethanol, hexan- ethanol-nước và hexan-acetone-nước. Hệ thống bao gồm 54% acetone, 44% hexan và 2% nước (tính theo trọng lượng) là hệ thống thành công nhất được tìm thấy có thể đồng thời loại trừ dầu từ các bánh ép khô của lạc gồm 12% - 15% dầu và dư lượng lipid gần bằng 1% và mức aflatoxin thấp hơn 40 μg/kg.

7 Đồ án tốt nghiệp Phân hủy aflatoxin bằng hấp ướt ở áp suất cao: Phương pháp hấp ướt ở nhiệt độ cao dưới áp lực hơi nước đem lại kết quả khả quan hơn. Quá trình này phá hủy nhanh chóng vòng lacton trong cấu trúc phân tử của aflatoxin. Theo Rehana (1979) nhận thấy nếu gạo nhiễm aflatoxin từ 40 - 4000 ppb được hấp ướt trong 5 phút ở 120 °C (thêm nước vào gạo tỷ lệ là 1:4) có thể làm giảm hàm lượng aflatoxin đến 68%. Ở đậu phộng có độ ẩm 10%, chứa 7000 ppb aflatoxin B1 được hấp ướt ở 120 °C trong 4 giờ giảm còn 370 ppb.

Ở hàm lượng aflatoxin thấp (760 ppb) được hấp ở 1,5 atm trong vòng một giờ đã phân hủy hoàn toàn aflatoxin. Làm giảm aflatoxin bằng các chất hấp phụ hoặc kết dính độc tố: Các chất hấp phụ thường là các chất vô cơ hoặc hữu cơ (tự nhiên hoặc nhân tạo) có hoạt tính bề mặt cao. Các chất có khả năng hấp phụ aflatoxin gồm: Than hoạt tính, một số polymer hữu vô cơ có bản chất aluminosilicat như bentonite, HSCAS (Hydrated sodium calcium alumino-silicate), một số chất sét đặc biệt (kaolin, sepiolite, clinoptilolite, zeolite), một số polymer hữu cơ tự nhiên (alfalfa) hoặc nhân tạo (nhựa trao đổi ion, polyvinyl polypyrrolidone). Những chất này không được hấp phụ qua ruột mà được bài thải ra ngoài (Đậu Ngọc Hào và Lê Thị Ngọc Diệp, 2003).

Tách aflatoxin bằng dung môi hữu cơ: Đây là phương pháp có thể áp dụng đối với thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn chăn nuôi, do ít có khả năng tạo sản phẩm khác có hoạt tính từ aflatoxin và có thể thu hồi được dung môi mà không ảnh hưởng đến thành phần dinh dưỡng của thức ăn. Những kết quả có nhiều hứa hẹn nhất đã thu được bằng việc dùng hệ thống chiết suất bao gồm hỗn hợp hexan-methanol, hexan-ethanol, hexan- ethanol-nước và hexan-acetone-nước. Hệ thống bao gồm 54% acetone, 44% hexan và 2% nước (tính theo trọng lượng) là hệ thống thành công nhất được tìm thấy có thể đồng thời loại trừ dầu từ các bánh ép khô của lạc gồm 12% - 15% dầu và dư lượng lipid gần bằng 1% và mức aflatoxin thấp hơn 40 μg/kg. Phân hủy aflatoxin bằng các tia bức xạ: Aflatoxin rất mẫn cảm với tia cực tím.

Ở bước sóng 365 nm, khả năng hấp phụ của aflatoxin đạt cực đại. Okonkwo (1978) nhận 8 Đồ án tốt nghiệp thấy, lượng aflatoxin ở bắp (150 ppb và 250 ppb) có thể giảm tới 30% và 16% trong 10 giờ tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Phương pháp hóa học: Phương pháp sử dụng các chất oxi hóa-khử: Các chất oxy hóa-khử như Natri Hypochlorite (NaOCl), Hydrogen Peroxide (H2O2) được sử dụng để làm mất độc tính của aflatoxin. Tuy nhiên sử dụng NaOCl để xử lý hạt nhiễm aflatoxin có thể làm mất màu sắc của hạt và biến chất các acid amin.

Khí ozone (O3) cũng được thử nghiệm về khả năng phân hủy aflatoxin trong mẫu và đạt được hiệu quả tốt, song có bằng chứng là chất lượng các thành phần của thức ăn bị giảm đặc biệt là protein, vitamin. Phương pháp sử dụng các chất kiềm: Ammonium Hydroxide (NH4OH) và Natri Hydroxide (NaOH) là 2 chất kiềm được sử dụng làm vô hoạt aflatoxin. Các chất này đều có hoạt tính mạnh, có thể phá vỡ vòng lacton trong cấu trúc phân tử của aflatoxin. Phương pháp sử dụng khí NH3: Nhiều thí nghiệm đã chứng minh hiệu quả của việc dùng khí NH3 làm vô hoạt aflatoxin.

Xử lý ngô bằng khí NH3 được đặc biệt quan tâm ứng dụng hơn cả. Người ta nhận thấy, nếu hàm lượng NH3 là 0,5 - 1,5% và nhiệt độ bên ngoài là 25 °C, trong 14 ngày tiếp xúc, lượng aflatoxin từ 200 ppb có thể giảm xuống còn 10 ppb (theo Đậu Ngọc Hào và Lê Thị Ngọc Diệp, 2003). Phương pháp sinh học: Mặc dù các biện pháp phòng chống nấm mốc sinh độc tố đã được khuyến cáo áp dụng, nhưng sự nhiễm aflatoxin trên nông sản ở mức độ cao quá giới hạn là không thể tránh được trong những điều kiện bảo quản bất lợi. Vấn đề khử nhiễm aflatoxin bằng con đường sinh học nhằm thay thế cho biện pháp khử nhiễm aflatoxin bằng các hóa chất có giá thành cao và làm biến đổi phẩm chất lượng lương thực nên khó áp dụng vào thực tiễn bảo quản được chứng minh là các phương pháp hứa hẹn nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ