Đồ án ứng dụng vi khuẩn lactic xử lý hạt đậu phộng - ĐH Công nghệ TP.HCM

Đồ án nghiên cứu chi tiết về ứng dụng vi khuẩn lên men lactic trong quá trình xử lý hạt giống đậu phộng, nhằm cải thiện chất lượng và kéo dài thời gian bảo

2018

198
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ứng dụng vi khuẩn lactic trong xử lý hạt giống đậu phộng

Vi khuẩn lên men lactic (LAB) là nhóm vi khuẩn Gram dương, kỵ khí tùy ý, có khả năng chuyển hóa đường thành axit lactic. Nhóm vi khuẩn này bao gồm các chi Lactobacillus, Lactococcus, Streptococcus, Pediococcus, Leuconostoc và Enterococcus. LAB đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp thực phẩm, nông nghiệp và y sinh học. Trong nông nghiệp, LAB được ứng dụng rộng rãi trong xử lý hạt giống nhằm nâng cao chất lượng và giảm thiểu tác nhân gây bệnh. Đậu phộng là cây trồng kinh tế quan trọng tại Việt Nam, đặc biệt ở vùng Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, hạt giống đậu phộng thường bị nhiễm nấm mốc và độc tố aflatoxin do Aspergillus flavus và A. parasiticus gây ra. Việc sử dụng LAB xử lý hạt giống đậu phộng là phương pháp sinh học thân thiện với môi trường, giúp ức chế vi sinh vật gây hại và tăng cường sức khỏe cây trồng. Phương pháp này mang lại hiệu quả cao, chi phí thấp và an toàn cho người sử dụng.

1.1. Đặc điểm sinh học của vi khuẩn lên men lactic

Vi khuẩn lên men lactic có đặc điểm hình thái đa dạng, thường là trực khuẩn hoặc cầu khuẩn, không sinh bào tử. LAB có khả năng sinh axit lactic từ quá trình lên men đường, tạo môi trường axit ức chế vi sinh vật gây hại. Nhiệt độ sinh trưởng tối ưu của LAB dao động từ 30-40 độ C, pH thích hợp từ 5.5-6.5. Các chủng LAB phổ biến trong nghiên cứu xử lý hạt giống bao gồm Lactobacillus plantarum, L. rhamnosus, L. acidophilus và Lactococcus lactis. Những chủng này có khả năng sinh kháng thể chống nấm và bacteriocin, giúp bảo vệ hạt giống khỏi tác nhân gây bệnh.

1.2. Tình hình nghiên cứu xử lý hạt giống bằng phương pháp sinh học

Nghiên cứu xử lý hạt giống bằng phương pháp sinh học đã được tiến hành rộng rãi trên thế giới. Nhiều công trình nghiên cứu chứng minh hiệu quả của LAB trong việc ức chế nấm Aspergillus flavus và giảm độc tố aflatoxin trên đậu phộng. Tại Việt Nam, đồ án của Nguyễn Thanh Hiếu (2018) tại Trường Đại học Công nghệ TP. HCM đã phân lập và đánh giá khả năng kháng nấm của các chủng LAB trên hạt giống đậu phộng. Kết quả cho thấy một số chủng LAB có hoạt tính kháng nấm mạnh, có thể ứng dụng thực tế trong bảo quản và xử lý hạt giống.

II. Phân tích vấn đề nhiễm nấm mốc và độc tố aflatoxin trên hạt giống đậu phộng

Đậu phộng là cây trồng dễ bị nhiễm nấm mốc trong quá trình sinh trưởng, thu hoạch và bảo quản. Aspergillus flavus và A. parasiticus là hai loài nấm chủ yếu gây nhiễm aflatoxin trên đậu phộng. Aflatoxin là nhóm độc tố nấm mốc có tính gây ung thư cao, đặc biệt aflatoxin B1 được xếp vào nhóm 1 chất gây ung thư bởi Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC). Nồng độ aflatoxin trong hạt giống đậu phộng phụ thuộc vào nhiều yếu tố: điều kiện khí hậu ẩm ướt, kỹ thuật thu hoạch và bảo quản không đạt chuẩn. Nhiễm aflatoxin không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng hạt giống mà còn gây hại cho sức khỏe con người và vật nuôi. Việc kiểm soát nấm mốc và aflatoxin trên đậu phộng là vấn đề cấp bách trong nông nghiệp hiện đại. Phương pháp hóa học tuy hiệu quả nhưng để lại dư lượng độc hại, đòi hỏi giải pháp thay thế an toàn hơn.

2.1. Cơ chế sinh độc tố aflatoxin của nấm Aspergillus

Nấm Aspergillus flavus xâm nhập vào hạt giống đậu phộng thông qua vết thương cơ học hoặc bề mặt vỏ hạt. Quá trình sinh aflatoxin diễn ra trong điều kiện nhiệt độ 25-35 độ C và độ ẩm cao trên 85%. Nấm sử dụng các enzyme ngoại bào như cellulase, pectinase để phân hủy cấu trúc hạt giống, tạo điều kiện xâm nhiễm. Aflatoxin được tổng hợp qua con đường sinh tổng hợp polyketide, với hơn 20 gene tham gia quy trình này. Độc tố tích tụ chủ yếu trong nội nhũ hạt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng giống và an toàn thực phẩm.

2.2. Tác động của nhiễm nấm mốc đến chất lượng hạt giống đậu phộng

Hạt giống đậu phộng bị nhiễm nấm mốc thường có tỷ lệ nảy mầm thấp, sức sống yếu và dễ bị hư hỏng trong bảo quản. Nấm mốc làm giảm hàm lượng dinh dưỡng bao gồm protein, lipid và carbohydrate trong hạt. Các enzyme phân giải do nấm tiết ra phá hủy cấu trúc tế bào hạt giống, ảnh hưởng đến quá trình nảy mầm và phát triển cây con. Ngoài ra, nhiễm aflatoxin còn gây ngộ độc cấp tính và mãn tính cho người tiêu dùng. Tổn thất kinh tế do nhiễm nấm mốc trên đậu phộng ước tính chiếm 10-25% sản lượng hàng năm tại các vùng trồng trọng điểm.

III. Phương pháp ứng dụng vi khuẩn lactic xử lý hạt giống đậu phộng

Ứng dụng vi khuẩn lactic trong xử lý hạt giống đậu phộng bao gồm nhiều bước: phân lập chủng LAB từ nguồn tự nhiên, đánh giá hoạt tính kháng nấm, tuyển chọn chủng hiệu quả và ứng dụng lên hạt giống. Quy trình phân lập LAB thường sử dụng môi trường MRS agar, nuôi cấy ở nhiệt độ 37 độ C trong điều kiện kỵ khí. Hoạt tính kháng nấm được đánh giá bằng phương pháp đối kháng trên đĩa thạch và phương pháp khuếch tán trong môi trường lỏng. Các hợp chất kháng nấm do LAB sản xuất bao gồm axit hữu cơ (axit lactic, axit acetic), hydrogen peroxide, bacteriocin và các peptide kháng nấm. Phương pháp xử lý hạt giống bằng LAB có ưu điểm vượt trội: không gây ô nhiễm môi trường, an toàn cho người sử dụng, chi phí thấp và dễ thực hiện. Tỷ lệ xử lý hạt giống tối ưu thường dao động từ 10^6 đến 10^8 CFU/mL, thời gian ngâm từ 30 phút đến 2 giờ. Kết quả nghiên cứu cho thấy LAB có khả năng ức chế nấm Aspergillus flavus và giảm đáng kể hàm lượng aflatoxin trên hạt giống đậu phộng.

3.1. Quy trình phân lập và tuyển chọn chủng vi khuẩn lactic kháng nấm

Quy trình phân lập LAB bắt đầu từ việc thu mẫu từ các nguồn tự nhiên như sữa chua, phô mai, dưa muối hoặc đất nông nghiệp. Mẫu được pha loãng và cấy trên môi trường MRS agar chọn lọc, bổ sung canxi cacbonat để xác định khuẩn lạc hòa tan canxi. Các khuẩn lạc được đánh giá hoạt tính kháng nấm bằng phương pháp đối kháng với A. flavus trên đĩa kép. Chủng LAB cho vùng ức chế lớn nhất được tuyển chọn và định danh bằng phương pháp sinh học phân tử (PCR 16S rRNA). Các chủng Lactobacillus plantarum thường cho kết quả kháng nấm tốt nhất trong các nghiên cứu.

3.2. Kỹ thuật xử lý hạt giống đậu phộng bằng chế phẩm vi khuẩn lactic

Kỹ thuật xử lý hạt giống đậu phộng bằng LAB được thực hiện qua các bước: chuẩn bị chế phẩm LAB, xử lý hạt giống và đánh giá hiệu quả. Chế phẩm LAB được chuẩn bị bằng cách nuôi cấy trong môi trường MRS lỏng, thu hoạch tế bào ở pha sinh trưởng đối số, điều chỉnh nồng độ 10^8 CFU/mL. Hạt giống đậu phộng được ngâm trong dung dịch LAB từ 30 phút đến 2 giờ, sau đó sấy khô ở nhiệt độ phòng. Hiệu quả xử lý được đánh giá qua tỷ lệ nảy mầm, tốc độ sinh trưởng cây con và mức độ nhiễm nấm mốc so với mẫu đối chứng không xử lý.

IV. Kết luận và triển vọng ứng dụng vi khuẩn lactic trong nông nghiệp

Nghiên cứu ứng dụng vi khuẩn lactic xử lý hạt giống đậu phộng cho kết quả khả quan. Các chủng LAB được phân lập có khả năng ức chế hiệu quả nấm Aspergillus flavus và giảm hàm lượng aflatoxin trên hạt giống. Tỷ lệ nảy mầm và sức sống cây con được cải thiện đáng kể sau khi xử lý bằng chế phẩm LAB. Phương pháp này thân thiện với môi trường, không để lại dư lượng hóa chất độc hại trên sản phẩm. Chi phí thực hiện thấp, phù hợp với điều kiện canh tác nông hộ tại Việt Nam. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình xử lý, đánh giá hiệu quả trên quy mô đồng ruộng và phát triển chế phẩm LAB thương mại. Triển vọng ứng dụng LAB trong nông nghiệp rất lớn, bao gồm xử lý hạt giống nhiều loại cây trồng khác, phòng trừ sâu bệnh và cải thiện chất lượng đất canh tác. Đây là hướng nghiên cứu tiềm năng, góp phần phát triển nông nghiệp bền vững và an toàn thực phẩm.

4.1. Hiệu quả thực tế của phương pháp xử lý bằng vi khuẩn lactic

Kết quả thực nghiệm cho thấy tỷ lệ nảy mầm của hạt giống đậu phộng xử lý bằng LAB tăng 15-25% so với mẫu đối chứng. Mức độ nhiễm nấm Aspergillus flavus giảm đáng kể, với vùng ức chế đạt 15-25 mm trong phương pháp đối kháng trên đĩa thạch. Hàm lượng aflatoxin giảm 60-80% sau khi xử lý bằng chế phẩm LAB ở nồng độ 10^8 CFU/mL. Cây con từ hạt giống xử lý LAB có chiều cao, trọng lượng khô và hệ rễ phát triển tốt hơn. Các chủng Lactobacillus plantarum cho hiệu quả kháng nấm ổn định nhất trong điều kiện thực nghiệm.

4.2. Triển vọng phát triển và thương mại hóa chế phẩm vi khuẩn lactic

Chế phẩm LAB xử lý hạt giống có tiềm năng thương mại hóa cao nhờ ưu điểm an toàn, hiệu quả và chi phí thấp. Quy trình sản xuất chế phẩm LAB đơn giản, có thể mở rộng quy mô công nghiệp bằng công nghệ lên men lỏng. Chế phẩm có thời hạn bảo quản dài khi sử dụng phương pháp sấy phun hoặc đông khô. Tại Việt Nam, nhu cầu sử dụng chế phẩm sinh học trong nông nghiệp ngày càng tăng, tạo cơ hội phát triển sản phẩm LAB thương mại. Cần đầu tư nghiên cứu thêm về tính ổn định và hiệu quả đồng ruộng để đáp ứng tiêu chuẩn đăng ký sản phẩm bảo vệ thực vật.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP. HỒ CHÍ MINH  ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP ỨNG DỤNG VI KHUẨN LÊN MEN LACTIC XỬ LÝ HẠT GIỐNG ĐẬU PHỘNG Ngành: CÔNG NGHỆ SINH HỌC Chuyên ngành: CÔNG NGHỆ SINH HỌC GVHD: TS. NGUYỄN HOÀI HƯƠNG SVTH: NGUYỄN THANH HIẾU MSSV: 1411100748 Lớp: 14DSH04 TP. Hồ Chí Minh, 8/2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP. HỒ CHÍ MINH  ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP ỨNG DỤNG VI KHUẨN LÊN MEN LACTIC XỬ LÝ HẠT GIỐNG ĐẬU PHỘNG Ngành: CÔNG NGHỆ SINH HỌC Chuyên ngành: CÔNG NGHỆ SINH HỌC GVHD: TS. NGUYỄN HOÀI HƯƠNG SVTH: NGUYỄN THANH HIẾU MSSV: 1411100748 Lớp: 14DSH04 TP. Hồ Chí Minh, 8/2018 Đồ án tốt nghiệp LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong đồ án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cám ơn và các thông tin trích dẫn trong Luận văn đã được chỉ rõ nguồn gốc. Sinh viên thực hiện luận văn Nguyễn Thanh Hiếu i Đồ án tốt nghiệp LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, em xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Công nghệ TP. HCM đã tạo điều kiện cho chúng em được học tập tại Trường. Em cũng xin chân thành biết ơn sự dạy dỗ tận tình của toàn thể quý thầy cô Viện Khoa học Ứng dụng Hutech, Trường Đại học Công nghệ TP. HCM đã cho chúng em những kiến thức quan trọng trong suốt thời gian qua, nhờ vậy chúng em mới có được những tri thức quý giá để làm hành trang cho con đường sự nghiệp phía trước. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến TS. Nguyễn Hoài Hương đã trang bị cho em những kiến thức bổ ích và luôn theo sát quá trình làm việc của em để kịp thời hướng dẫn cũng như khắc phục những lỗi sai để công việc đạt kết quả tốt nhất. Cô luôn chia sẽ cũng như động viên em khi công việc chưa ổn và giúp em tìm được niềm vui khi thấy được thành quả mình sắp gặt hái được. Em xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình đã tiếp cho em nghị lực, sự bình yên trong tâm hồn, luôn bên em những lúc khó khăn. Em cũng xin được cảm ơn tới những người bạn đã gắn bó, động viên và giúp đỡ em suốt quãng thời gian thực hiện đồ án tốt nghiệp. Cuối cùng, em xin cảm ơn các Thầy/Cô trong Hội Đồng Phản Biện đã dành thời gian đọc và nhận xét đồ án tốt nghiệp này. Em xin gửi đến Thầy/Cô lời chúc sức khỏe va. Trong quá trıǹ h làm đồ án, do kinh nghiệm còn thiếu và kiến thức chưa đầy đủ, nên có nhiều thiếu sót, mong các Thầy Cô bỏ qua. HCM, ngày 3 tháng 08 năm 2018 Sinh viên thực hiện Nguyễn Thanh Hiếu ii Đồ án tốt nghiệp MỤC LỤC MỤC LỤC .iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.iv DANH MỤC BẢNG .v DANH MỤC HÌNH ẢNH .vi MỞ ĐẦU . Tình hình nghiên cứu .Mục đích nghiên cứu: .Mục tiêu nghiên cứu: . Nội dung nghiên cứu: . Phương pháp nghiên cứu: .Phương pháp luận: .Phương pháp xử lý số liệu: . Kết quả đạt được: .4 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN . Tổng quan về xử lý hạt giống: . Giới thiệu chung: . Các phương pháp khử nhiễm độc tố: . Phương pháp vật lý: . Phương pháp hóa học: . Phương pháp sinh học:. Các vi sinh vật hỗ trợ tăng trưởng cây trồng: .12 iii Đồ án tốt nghiệp 2. Khả năng phân giải lân: . VSV phân giải lân hữu cơ . VSV phân giải lân vô cơ . Tạo màng sinh học biofilm . Khả năng sinh Indole-3-acetic acid (IAA). Tổng quan về vi khuẩn lactic. Đặc điểm hình thái giống Lactobacillus sp. Đặc điểm sinh lý . Đặc điểm sinh hóa. Nhu cầu dinh dưỡng của vi khuẩn lactic . Quá trình trao đổi chất . Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men, quá trình sinh trưởng và phát triển của vi khuẩn lactic . Khả năng kháng nấm của vi khuẩn lactic . Khả năng kháng nấm của các chủng vi khuẩn lactic . Các hợp chất kháng nấm . Các hợp chất kháng khuẩn khác . Ứng dụng của vi khuẩn lactic .40 CHƯƠNG II: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . Địa điểm nghiên cứu . Thời gian thực hiện . Vật liệu nghiên cứu . Hóa chất sử dụng . Phương pháp luận .44 iv Đồ án tốt nghiệp 2. Phương pháp nghiên cứu . Khảo sát độ thuần khiết của vi khuẩn lactic . Nhuộm bào tử . Thử nghiệm Catalase . Thử nghiệm khả năng lên men đường . Khả năng di động . Khả năng phân giải lân . Khả năng sinh IAA . Khả năng tạo màng Biofilm . Chủng nấm mốc Aspergillus sp. Khảo sát sự phát triển trên các loại môi trường . Khảo sát hình thái . Khảo sát khả năng đối kháng trực tiếp của vi khuẩn lactic với nấm mốc Aspergillus sp. Phương pháp khảo sát môi trường lên men thích hợp cho vi khuẩn lactic . Xác định acid lactic. Xác định mật độ vi khuẩn . Phương pháp khảo sát khả năng bảo quản hạt giống khỏi nấm mốc Aspergillus sp. Khảo sát ảnh hưởng của dịch nuôi cấy chủng Lactobacillus sp. L5, L3, L2N đối với sự phát triển của hạt giống. Khảo sát ảnh hưởng của dịch nuôi cấy chủng Lactobacillus sp. L5, L3, L2N đối với sự nảy mầm của hạt. Ảnh hưởng của vi khuẩn Lactobacillussp. L5, L3, L2N đến độ khỏe mầm ở cây đạu phộng .69 CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Khảo sát sinh lý – sinh hoá của chủng vi khuẩn lactic: .1 Quan sát hình thái khuẩn lạc: .3 Nhuộm bào tử: .4 Thử nghiệm Catalase: .5 Thử nghiệm tính di động: .6 Thử nghiệm lên men các loại đường .2 Khảo sát sự phát triển của chủng nấm Aspergillus sp. Khảo sát môi trường lên men thích hợp. Khảo sát khả năng sinh acid lactic và mật độ tế bào của các chủng Lactobacillus spp. Khảo sát khả năng tạo màng sinh học biofilm của các chủng Lactobacillus spp. Đánh giá khả năng phân giải lân của các chủng Lactobacillus spp. Đánh giá khả năng sinh IAA của các chủng Lactobacillus spp. Đánh giá khả năng kháng nấm invitro của các chủng vi khuẩn lactic . Khảo sát khả năng bảo quản hạt đậu phộng . Khảo sát ảnh hưởng của dịch nuôi cấy Lactobacillus sp. L5, L2N, L3 tới sự phát triển của hạt giống. Ảnh hưởng của dịch nuôi cấy Lactobacillus sp. L5, L2N, L3 tới khả năng phát triển của cây đậu phộng 7 ngày sau nảy mầm.100 vi Đồ án tốt nghiệp 3. Khảo sát khả năng ảnh hưởng của dịch nuôi cấy Lactobacillus sp. L5, L2N, L3 tới cây đậu phộng 14 ngày sau nảy mầm .104 CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .110 TÀI LIỆU THAM KHẢO .111 vii Đồ án tốt nghiệp DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT LAB Lactic acid bacteria/ Lactobacillales VSV Vi sinh vật VK Vi khuẩn BVTV Bảo vệ thực vật IAA Indole-3-acetic acid EPS Extracellular polymeric substance MRS de Man, Rogosa and Sharpe PDA Potato Detrose Agar ĐC Đối chứng TN Thí nghiệm NT Nghiệm thức KĐC Không điều chỉnh MT Môi trường viii Đồ án tốt nghiệp DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Các cơ chế khử nhiễm sinh học bằng một số chủng vi khuẩn.2: Một số sản phẩm chuyển hóa của LAB và phương thức hoạt động .3: Một số hợp chất tiềm năng kháng nấm mốc và nấm men .4: Cơ chế kháng nấm của một số hợp chất .5: Một số bacteriocins được sử dụng rộng rãi (M.6: Khả năng đối kháng của các sản phẩm biến dưỡng vi khuẩn LAB .1: Bố trí thí nghiệm bảo quản trong chai .1 Khả năng lên men đường của các chủng L5, L3, L2N.3 Thống kê xếp hạng OD 550nm của các chủng vi khuẩn lactic. Khả năng phân giải lân của ba chủng vi khuẩn lactic ở ngày 3 .4: Hàm lượng IAA do 3 chủng vi khuẩn tổng hợp.5: Tỷ lệ ức chế của 3 chủng vi khuẩn trên các loại môi trường với chủng nấm mốc theo phương pháp cấy 2 đường vi khuẩn.6: Ngày xuất hiện tơ nấm trong thí nghiệm bảo quản hạt đậu phộng.7: Thành phần các nghiệm thức ngâm đậu phộng.8: Tỷ lệ nảy mầm và độ khoẻ mầm trên các nghiệm thức của đậu phộng .9: Ảnh hưởng của dịch nuôi cấy vi khuẩn đến chiều dài và sinh khối rễ, thân 7 ngày sau nảy mầm.10: Ảnh hưởng của dịch nuôi cấy đối với chiều dài của cây đậu phộng sau 14 ngày nảy mầm .104 ix Đồ án tốt nghiệp DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1: Một số loại auxin phổ biến.2: Con đường lên men Glucose .3: Cấu trúc phân tử của các hợp chất kháng nấm .2: Sơ đồ khảo sát độ thuần khiết của vi khuẩn lactic .3: Sơ đồ khảo sát khả năng phát triển của chủng nấm CĐP1 .4: Sơ đồ khảo sát khả năng đối kháng trực tiếp của vi khuẩn lactic với nấm mốc Aspergillus sp.5: Sơ đồ xác định mật độ vi khuẩn .6: Sơ đồ khảo sát khả năng bảo quản hạt giống khỏi nấm mốc Aspergillus sp.7: Sơ đồ khảo sát ảnh hưởng của dịch nuôi cấy chủng Lactobacillus sp. L5, L3, L2N đối với sự phát triển của hạt giống.1: Hình thái khuẩn lạc các chủng Lactobacillus spp. trên môi trường MRS agar .2: Kết quả nhuộm gram của các vi khuẩn .3: Kết quả nhuộm bào tử của các vi khuẩn .4: Thử nghiệm catalase chủng vi khuẩn Lactobacillus sp.5: Thử nghiệm tính di động của chủng Lactobacillus sp. L5 và chủng vi khuẩn đối chứng Bacillus subtilis.6: Khả năng lên men các loại đường của vi khuẩn .7: Khả năng phát triển của chủng nấm Aspergillus sp. CĐP1 trên môi trường MRS Agar cải tiến .8: Hình thái nấm nấm Aspergillus sp.9: Biểu đồ thể hiện mật độ tế bào của chủng vi khuẩn lactic sp.10: Biểu đồ thể hiện mật độ tế bào của chủng vi khuẩn lactic L2N .80 x Đồ án tốt nghiệp Hình 3.11: Biểu đồ thể hiện mật độ tế bào của chủng vi khuẩn lactic L3 .12: Hàm lượng acid tổng của chủng L5 trên các môi trường .13: Hàm lượng acid tổng của chủng L2N trên các môi trường .14: Hàm lượng acid tổng của chủng L3 trên các môi trường .15: Biểu đồ đánh giá khả năng tạo màng biofilm của ba chủng vi khuẩn lactic trên các môi trường.16: Vi khẩn tạo màng biofilm trên thành ống nghiệm .17: Khả năng phân giải lân của chủng vi khuẩn lactic L5 .18: Khả năng phân giải lân của chủng vi khuẩn lactic L2N .19: Khả năng phân giải lân của chủng vi khuẩn lactic L3 .20: Biều đồ so sánh khả năng phân giải lân tổng cộng của ba chủng vi khuẩn lactic trên 3 môi trường theo ngày.21: Biểu đồ thể hiện khả năng phân giải lân của ba chủng vi khuẩn lactic trên ba môi trường ở ngày 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ