Khóa luận kế toán vốn bằng tiền tại Công ty TNHH Jungwoo Textile Vina

Đồ án tốt nghiệp kế toán vốn bằng tiền tại Công ty TNHH Jungwoo Textile Vina. Phân tích thực trạng quản lý thu chi, tiền mặt và tiền gửi ngân hàng.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về kế toán vốn bằng tiền tại Công ty TNHH JungWoo Textile Vina

Kế toán vốn bằng tiền đóng vai trò quan trọng trong hoạt động tài chính của doanh nghiệp, đặc biệt tại các công ty sản xuất như Công ty TNHH JungWoo Textile Vina. Vốn bằng tiền bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và tiền đang chuyển, phản ánh khả năng thanh toán ngắn hạn và quản lý dòng tiền hiệu quả. Tại doanh nghiệp, vốn bằng tiền chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng tài sản, đòi hỏi quy trình kế toán chặt chẽ để đảm bảo minh bạch và tuân thủ pháp luật. Công ty áp dụng Chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam (Thông tư 200/2014/TT-BTC) và sử dụng phần mềm Fast để ghi nhận giao dịch. Mục tiêu chính là kiểm soát dòng tiền, ngăn ngừa thất thoát và đảm bảo tuân thủ nghĩa vụ thuế. Bên cạnh đó, vốn bằng tiền còn hỗ trợ quyết định đầu tư, thanh toán và quản trị rủi ro tài chính.

1.1. Vai trò của vốn bằng tiền trong hoạt động kinh doanh

Vốn bằng tiền là tài sản thanh khoản cao, giúp doanh nghiệp đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn như trả lương, thanh toán nhà cung cấp và nộp thuế. Tại JungWoo Textile Vina, vốn bằng tiền chiếm khoảng 15-20% tổng tài sản, đảm bảo hoạt động sản xuất không bị gián đoạn. Nó còn là cơ sở để đánh giá khả năng thanh toán, từ đó xây dựng chiến lược tài chính bền vững. Ngoài ra, vốn bằng tiền còn hỗ trợ quản trị dòng tiền, giúp doanh nghiệp chủ động trong đầu tư và mở rộng sản xuất. Sự ổn định của vốn bằng tiền còn ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín tín dụng của doanh nghiệp với ngân hàng và đối tác.

1.2. Khung pháp lý kế toán vốn bằng tiền

Công ty TNHH JungWoo Textile Vina tuân thủ Chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam (Thông tư 200/2014/TT-BTC) và các chuẩn mực kế toán liên quan. Đơn vị tiền tệ sử dụng là Việt Nam Đồng, niên độ kế toán từ 01/01 đến 31/12. Kế toán vốn bằng tiền được ghi nhận theo nguyên tắc thận trọng, phản ánh đầy đủ, kịp thời các giao dịch. Các chứng từ kế toán như phiếu thu, phiếu chi, ủy nhiệm chi và giấy báo ngân hàng phải được lưu trữ theo quy định. Ngoài ra, doanh nghiệp còn tuân thủ Luật Kế toán và các quy định về quản lý ngoại hối khi giao dịch bằng ngoại tệ.

II. Phân tích thực trạng kế toán vốn bằng tiền tại doanh nghiệp

Kế toán vốn bằng tiền tại JungWoo Textile Vina được thực hiện thông qua hệ thống sổ sách kế toán theo hình thức Nhật ký chung, sử dụng phần mềm Fast. Quá trình ghi nhận giao dịch diễn ra hàng ngày, từ thu tiền bán hàng, thanh toán nhà cung cấp đến nộp thuế. Tuy nhiên, doanh nghiệp gặp khó khăn trong quản lý tiền mặt tại quỹ do thiếu kiểm soát chặt chẽ, dẫn đến rủi ro mất cắp hoặc sai sót. Việc theo dõi tiền gửi ngân hàng và tiền đang chuyển cũng chưa tối ưu, gây khó khăn trong việc đối chiếu số liệu. Ngoài ra, quy trình thanh toán chậm trễ do thủ tục hành chính phức tạp, ảnh hưởng đến dòng tiền. Mặc dù doanh nghiệp đã áp dụng phần mềm kế toán, nhưng vẫn tồn tại hạn chế trong tích hợp dữ liệu từ các chi nhánh.

2.1. Ưu điểm trong công tác kế toán vốn bằng tiền

Doanh nghiệp áp dụng hình thức kế toán máy với phần mềm Fast, giúp tự động hóa quy trình ghi sổ và lập báo cáo tài chính. Hệ thống này hỗ trợ kiểm soát chặt chẽ các khoản thu, chi, đồng thời giảm thiểu sai sót do con người. Việc sử dụng sổ nhật ký chung và sổ cái giúp theo dõi chi tiết từng giao dịch, đảm bảo minh bạch. Ngoài ra, công ty tuân thủ đầy đủ chế độ kế toán và pháp luật thuế, hạn chế rủi ro vi phạm. Quá trình đối chiếu ngân hàng định kỳ cũng được thực hiện đều đặn, phát hiện kịp thời các chênh lệch.

2.2. Hạn chế và rủi ro trong quản lý vốn bằng tiền

Một trong những hạn chế lớn là thiếu sự kiểm soát chặt chẽ đối với tiền mặt tại quỹ, dẫn đến nguy cơ mất mát hoặc gian lận. Thủ tục thanh toán chậm trễ do sự phức tạp trong quy trình duyệt chi, ảnh hưởng đến dòng tiền. Ngoài ra, việc theo dõi tiền đang chuyển chưa được tối ưu, gây khó khăn trong việc đối chiếu số liệu. Rủi ro về sai sót trong ghi nhận giao dịch vẫn tồn tại do thiếu đào tạo nhân viên kế toán. Cuối cùng, sự chênh lệch giữa số liệu kế toán và ngân hàng chưa được xử lý kịp thời, gây ảnh hưởng đến báo cáo tài chính.

III. Giải pháp cải thiện hệ thống kế toán vốn bằng tiền

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, doanh nghiệp cần nâng cấp hệ thống kiểm soát nội bộ, đặc biệt là quản lý tiền mặt tại quỹ. Việc áp dụng phần mềm quản lý tiền mặt tiên tiến hơn, tích hợp với hệ thống kế toán hiện tại, sẽ giúp tự động hóa quy trình thu chi và giảm thiểu sai sót. Ngoài ra, doanh nghiệp nên đơn giản hóa thủ tục thanh toán, thiết lập quy trình duyệt chi rõ ràng và phân quyền trách nhiệm cụ thể. Đào tạo nhân viên kế toán về quy trình kế toán vốn bằng tiền theo chuẩn mực quốc tế cũng là giải pháp quan trọng. Cuối cùng, tăng cường đối chiếu ngân hàng định kỳ và sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử sẽ giúp quản lý dòng tiền hiệu quả hơn.

3.1. Tối ưu hóa quy trình kiểm soát tiền mặt

Doanh nghiệp nên thiết lập quy trình kiểm soát tiền mặt chặt chẽ, bao gồm phân công trách nhiệm rõ ràng cho nhân viên thu chi. Việc sử dụng két sắt có khóa điện tử và camera giám sát sẽ hạn chế rủi ro mất mát. Ngoài ra, quy trình đối chiếu tiền mặt tại quỹ với sổ sách kế toán nên được thực hiện hàng ngày thay vì hàng tuần. Áp dụng phần mềm quản lý tiền mặt tích hợp với hệ thống kế toán sẽ tự động hóa việc ghi nhận giao dịch, giảm thiểu sai sót. Cuối cùng, doanh nghiệp cần xây dựng chính sách quản lý tiền mặt, bao gồm giới hạn tồn quỹ và quy trình xử lý khi vượt hạn mức.

3.2. Nâng cấp hệ thống thanh toán và đối chiếu ngân hàng

Doanh nghiệp nên đơn giản hóa thủ tục thanh toán bằng cách thiết lập quy trình duyệt chi điện tử, giảm thiểu sự phụ thuộc vào giấy tờ. Việc sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử sẽ giúp theo dõi giao dịch thời gian thực, nâng cao hiệu quả quản lý. Ngoài ra, doanh nghiệp cần tăng tần suất đối chiếu ngân hàng, ít nhất hàng tuần, để phát hiện kịp thời các chênh lệch. Áp dụng công nghệ blockchain trong quản lý vốn bằng tiền cũng là giải pháp tiên tiến, giúp đảm bảo tính minh bạch và chống gian lận. Cuối cùng, doanh nghiệp nên hợp tác với ngân hàng để thiết lập hệ thống cảnh báo khi phát hiện giao dịch bất thường.

IV. Kết luận và đề xuất ứng dụng trong thực tế

Kế toán vốn bằng tiền tại Công ty TNHH JungWoo Textile Vina đòi hỏi sự cải tiến liên tục để đáp ứng nhu cầu quản trị tài chính hiệu quả. Mặc dù doanh nghiệp đã áp dụng phần mềm kế toán hiện đại, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế trong kiểm soát tiền mặt và thanh toán. Việc nâng cấp hệ thống kiểm soát nội bộ, đơn giản hóa thủ tục thanh toán và tăng cường đào tạo nhân viên là những giải pháp cần thiết. Ngoài ra, áp dụng công nghệ tiên tiến như blockchain và ngân hàng điện tử sẽ giúp doanh nghiệp quản lý vốn bằng tiền một cách minh bạch và hiệu quả hơn. Những cải tiến này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn đảm bảo tuân thủ pháp luật, góp phần phát triển bền vững.

4.1. Đánh giá hiệu quả cải tiến kế toán vốn bằng tiền

Việc áp dụng các giải pháp cải tiến sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ vốn bằng tiền, giảm thiểu rủi ro thất thoát và gian lận. Hệ thống kế toán tự động hóa sẽ nâng cao độ chính xác của báo cáo tài chính, hỗ trợ ra quyết định quản trị. Ngoài ra, quy trình thanh toán đơn giản hóa sẽ cải thiện dòng tiền, đảm bảo doanh nghiệp đáp ứng kịp thời nghĩa vụ tài chính. Việc tăng cường đào tạo nhân viên cũng sẽ nâng cao năng lực chuyên môn, giảm thiểu sai sót trong ghi nhận giao dịch. Cuối cùng, ứng dụng công nghệ tiên tiến sẽ giúp doanh nghiệp bắt kịp xu hướng quản trị tài chính hiện đại.

4.2. Định hướng phát triển hệ thống kế toán vốn bằng tiền

Trong tương lai, doanh nghiệp nên tiếp tục đầu tư vào công nghệ, đặc biệt là phần mềm quản lý vốn bằng tiền tích hợp trí tuệ nhân tạo. Điều này sẽ giúp tự động hóa quy trình đối chiếu ngân hàng, phát hiện kịp thời các giao dịch bất thường. Ngoài ra, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm về rủi ro tài chính, hỗ trợ quản trị dòng tiền hiệu quả. Việc hợp tác với các chuyên gia tư vấn kế toán cũng sẽ giúp doanh nghiệp cập nhật những thay đổi về pháp luật và chuẩn mực kế toán. Cuối cùng, doanh nghiệp nên xây dựng một chiến lược quản trị vốn bằng tiền dài hạn, đảm bảo sự phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026
Đồ án tốt nghiệp kế toán vốn bằng tiền tại công ty tnhh jungwoo textile vina

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY TNHH JUNGWOO TEXTILE VINA 1. Giới thiệu khái quát về Công ty TNHH Jungwoo Textile Vina 1. Thông tin chung Tên công ty: Công ty TNHH Jungwoo Textile Vina Tên quốc tế: JUNGWOO TEXTILE VINA CO., LTD Địa chỉ trụ sở chính: Số 1, đường số 1, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Điện thoại: (84-251) 35 140 76 Fax: (84-251) 35 140 77 Website: www.com Mã số thuế: 3600721626 Ngày cấp giấy phép: 10 tháng 3 năm 2005 Người đại diện pháp luật: KWAK NO HYUN Vốn điều lệ: 72.000 đồng Kinh doanh chính: sản xuất các loại vải thành phẩm. Logo công ty: Hệ thống của Jungwoo được thiết kế bởi hình dạng của J và W, là chữ cái đầu của công ty.

Màu cam chàm của logo tượng trưng cho cotton và thể hiện hình ảnh Jungwoo với tư cách là một nhà lãnh đạo của ngành dệt may trong nước. Hình tròn màu cam nhạt mang ý nghĩa mục tiêu và chiến lược của công ty là trở thành công ty toàn cầu. Màu xanh chàm tượng trưng cho hy vọng về tương lai, tuổi trẻ và ước mơ vươn ra thế giới.1: Logo Công ty TNHH Jung Woo Textile Vina 1. Quá trình hình thành và phát triển Tháng 3/2005: Được thành lập với tên gọi Jungwoo Vina Co.

Thành lập các cơ sở sản xuất ở nước ngoài của Việt Nam. Tháng 8/2006: Thực hiện dự án mở rộng công suất sản xuất lần thứ 2 bằng cách lắp đặt máy dệt kim đơn, đôi và máy dệt kim Yoko. Tháng 11/2007: Giải thưởng Export Tower, KITA trị giá 10 triệu đô. Tháng 6/ 2008: Công ty TNHH Jung Woo Textile Vina thực hiện dự án mở rộng công suất sản xuất lần thứ 3 bằng cách lắp đặt máy dệt kim đơn, đôi và máy dệt kim volour.

Tháng 7/2008: Công ty mở rộng khu vực đặt thiết bị của mình và được mệnh danh là công ty nộp thuế tốt nhất Việt Nam. Tháng 12/2009: Được vinh danh là tổ chức công đoàn tốt nhất Việt Nam và là công ty có văn hóa doanh nghiệp tốt nhất Việt Nam. Dệt may Jungwoo Việt Nam, đã thực hiện dự án mở rộng công suất sản xuất lần thứ 4 bằng cách lắp đặt các máy dệt kim đơn, đôi, volour và Jacquard. Tháng 2/2010: Công ty cung cấp nhu yếu phẩm hàng ngày cho các trường học địa phương, các cơ quan công quyền, trại trẻ mồ côi và các lớp học yếu thế.

Tháng 5/2010: Hợp tác với Bệnh viện Asan, cung cấp dịch vụ y tế cho các tầng lớp yếu thế ở Việt Nam. Tháng 3/2011: Được cục thuế Đồng Nai trao tặng bằng khen nhằm tuyên dương nghĩa vụ nộp thuế. Tháng 9/2011: Công ty đã nhận được một tấm bảng đánh giá cao từ Ủy ban Chữ thập đỏ tỉnh Longtan cho công việc tình nguyện y tế từ ngày 26 ~ 30 tháng 9. Năm 2012: Công ty đã được UBND tỉnh Đồng Nai và Sở Lao động Đồng Nai tặng Bằng khen về công tác an toàn công nghiệp, các yêu cầu về vệ sinh và 2 phòng chống cháy nổ với các tuyên dương và tiền thưởng.

Đạt được giải thưởng do Thủ tướng Chính phủ Việt Nam trao tặng nhân kỷ niệm Ngày Dệt may lần thứ 26. Tháng 5/2013: Thành lập nhà máy nước ngoài tại Việt Nam. Năm 2014: được cấp giấy chứng nhận ISO 9001 và ISO 14001. Đạt giải thưởng Export Tower, KITA trị giá 15 triệu đô.

Tháng 9/2016: Giấy chứng nhận OEKO - TEX STANDARD 100 cho Công ty Jungwoo Textile Vina. Sau gần 20 năm hoạt động, công ty dệt may Jungwoo đã tạo ra những giá trị mới cho ngành dệt may thế giới bằng kinh nghiệm dồi dào và phương pháp sản xuất sáng tạo của mình. Để trở thành một công ty toàn cầu, Jungwoo đang nỗ lực mở rộng thị trường nước ngoài, mạnh dạn đầu tư vào R & D, và thúc đẩy hệ thống động lực trong tương lai, quy trình làm việc và hệ thống H / R, nhằm thiết lập thành công cơ sở hạ tầng tiên tiến. Với điều này, chúng tôi đang đạt được khả năng cạnh tranh toàn cầu và phát triển thành một công ty toàn cầu cấp cao nhất.

Chức năng và nhiệm vụ » Chức năng: Công ty kinh doanh các ngành nghề, lĩnh vực quy định trong Giấy phép đăng ký kinh doanh cụ thể bao gồm: Công nghiệp dệt may: nhận gia công, sản xuất kinh doanh hàng dệt may bao gồm các loại bông, xơ, sợi vải, vải dệt kim, vải dệt thoi, vải đan móc, vải không dệt, sản phẩm khăn bông, thảm đay tơ, tơ tằm. Kinh doanh nguyên liệu, vật tư cũng như các thiết bị, phụ tùng, phụ liệu, hóa chất, thuốc nhuộm phục vụ cho hoạt động gia công. Kinh doanh nguyên liệu bông xơ, kiểm nghiệm chất lượng bông xơ để phục vụ cho sản xuất kinh doanh. Cho thuê nhà, kho, bãi đậu xe, nhà xưởng phục vụ các mục đích kinh doanh.

Xuất nhập khẩu: hàng dệt may (bao gồm các loại bông, xơ, sợi vải, vải dệt kim, vải dệt thoi, vải đan móc, vải không dệt, thảm đay tơ, tơ tằm), các nguyên liệu phục vụ ngành dệt may như phụ liệu, hóa chất, thuốc nhuộm. Trong quá trình sản xuất kinh doanh, công ty lấy chất lượng làm mục tiêu hàng đầu. Không ngừng mở rộng hình thức kinh doanh, gia công, trao đổi hàng hóa, sẵn sàng đầu tư máy móc, thiết bị hiện đại góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Thiết lập một hệ thống quản lý toàn cầu thông qua những thay đổi 3 và đổi mới liên tục để tối đa hóa lợi thế cạnh tranh và nỗ lực tích cực để đưa ngành sản xuất vải dệt Việt Nam phát triển.

Qua gần 20 năm sản xuất kinh doanh, công ty công ty TNHH Jungwoo Textile Vina hiện đang có chổ đứng trong ngành dệt may Việt Nam. » Nhiệm vụ: Về hoạt động sản xuất kinh doanh: không ngừng phấn đấu để nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả sản xuất kinh doanh; nỗ lực cải tiến công nghệ, kỹ thuật cao để mở rộng quy mô sản xuất. Về nghĩa vụ đối với nhà nước: Công ty luôn tuân thủ Luật pháp của nhà nước thể hiện ở việc nộp đầy đủ thuế; giữ gìn vệ sinh môi trường, nhất là tại các cơ sở sản xuất; làm tròn nghĩa vụ quốc phòng, an ninh trật tự tại địa phương. Về đời sống công nhân viên: tuân thủ nghiêm Bộ luật Lao động; tổ chức đời sống vật chất, tinh thần của nhân viên đơn vị; khuyến khích và tạo điều kiện cho các ý tưởng sang tạo.

Tổ chức bộ máy quản lý của công ty 1. Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý 4 Sơ đồ 1.1: Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý của công ty (Nguồn: www. Chức năng và nhiệm vụ của các bộ phận Giám đốc: Giám đốc là người đứng đầu quan trọng nhất trong công ty. Giám đốc sẽ đại diện công ty để chịu trách nhiệm pháp lý trước pháp luật.

Mọi hoạt động quản lý cấp cao đều do Giám đốc tổ chức điều hành và xét duyệt để phù hợp với quy định kinh doanh hiện hành của Nhà nước. Giám đốc là nhân tố quan trọng trong việc đưa ra quyết định giúp công ty có thể phát triển một cách trung thực và bền vững. Phó Giám đốc điều hành kinh doanh: Phó Giám đốc điều hành kinh doanh là người có nhiệm vụ lập kế hoạch, cũng như triển khai việc thực hiện kế hoạch kinh doanh đến các phòng ban, phải cập nhật kịp thời giá cả thị trường, không ngừng nghiên cứu, thu thập thông tin của các đối thủ cạnh tranh. Ngoài ra, phó Giám đốc kinh doanh còn chịu trách nhiệm trong việc phân tích doanh số, khả năng tiêu thụ sản phẩm, giám sát các vấn đề liên quan đến hoạt động kinh doanh để định kỳ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cho Giám đốc.

Phó Giám đốc điều hành sản xuất: Phó Giám đốc điều hành sản xuất là người có nhiệm vụ lập kế hoạch cũng như triển khai việc thực hiện kế hoạch sản xuất, phân công nhiệm vụ cụ thể đến các phòng ban theo những đơn đặt hàng, tiến độ làm việc của công ty nhằm đảm bảo đạt được mục tiêu về chất lượng, năng suất. Triển khai áp dụng, tổ chức cải tiến hệ thống quản lý chất lượng nhằm giảm tỷ lệ sai sót, tăng hiệu quả sử dụng máy móc, vật tư. Bố trí hợp lý, cân đối hệ thống dây chuyền sản xuất cho các nhà xưởng. Bên cạnh đó lên kế hoạch mua sắm máy móc, thiết bị cũng như bảo dưỡng máy móc, thiết bị của nhà máy.

Phòng tổ chức hành chính: Phòng tổ chức hành chính làm nhiệm vụ quản lý, bố trí nhân sự, bảo hộ lao động, chế độ chính sách, chăm sóc sức khỏe công nhân viên. Truyền đạt thông tin nội bộ đến mọi người một cách đầy đủ, kịp thời. Kiểm tra, đôn đốc các bộ phận thực hiện nghiêm túc các nội quy, quy chế trong công ty. Các công tác văn phòng và những nhiệm vụ khác theo sự phân công của Ban Giám đốc.

Phòng kinh doanh: Phòng kinh doanh là bộ phận chịu trách nhiệm đề ra những chiến lược, kế hoạch quảng bá sản phẩm công ty đến người tiêu dùng, tìm kiếm khách hàng thông qua việc tiếp cận, nắm bắt xu hướng tiêu dùng. Định hướng và áp dụng các chiến lược marketing phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty, đề ra 6 những biện pháp nhằm phát huy hiệu quả trong việc quảng bá sản phẩm trong những trường hợp cần thiết. Định kỳ lập kế hoạch kinh doanh, các hoạt động quảng bá, lập ngân sách theo chiến lược ngắn hạn và dài hạn của đơn vị. Phòng quản lí kho: Phòng quản lí kho chịu trách nhiệm trong việc luân chuyển, bảo quản nguyên liệu, hàng hóa đầu vào, cũng như thành phẩm nhập kho.

Có nhiệm vụ báo cáo tình hình dự trữ nguyên liệu, hàng hóa trong kho đến các phòng chức năng. Phòng kế toán tài chính: Phòng kế toán tài chính có chức năng tham mưu, trợ giúp cho Ban Giám đốc về quản lý tài chính; tổ chức quản lý sự luân chuyển của nguồn vốn và tài sản; thực hiện công tác tính toán, ghi chép, thống kê; cung cấp thông tin cho hoạt động đầu tư của công ty. Phòng có nhiệm vụ quản lý tài chính, thống kê, sử dụng vốn, tài sản và kinh phí theo quy định của công ty; xây dựng, giám sát giá trị sản phẩm, hàng hóa, tài sản trong kinh doanh của công ty; nắm bắt và kiểm soát các nghiệp vụ thu – chi và đảm bảo chứng từ; định kỳ thực hiện các nghĩa vụ báo cáo, kê khai với Ban Giám đốc về tài chính, thực hiện các nghĩa vụ về thuế đối với Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ