Giới thiệu dự án

Ngành nông nghiệp hồ tiêu Việt Nam giữ vị thế trọng yếu trên thị trường nông sản quốc tế, đóng góp gần 40% sản lượng toàn cầu với sản lượng hàng năm dao động từ 200.000 đến 250.000 tấn (tập trung chủ yếu tại Tây Nguyên và Đông Nam Bộ như Đắk Lắk, Đắk Nông, Gia Lai, Bình Phước, Bà Rịa - Vũng Tàu). Tuy nhiên, khâu sơ chế sau thu hoạch—đặc biệt là công đoạn tách hạt tiêu tươi ra khỏi chùm/cuống—vẫn phụ thuộc phần lớn vào phương pháp thủ công hoặc các thiết bị cơ khí thô sơ. Phương pháp thủ công chỉ đạt năng suất trung bình 10–15 kg/người/ngày, tiêu tốn 30–40% chi phí nhân công mùa vụ, đồng thời làm tăng tỷ lệ dập nát hạt và suy giảm chất lượng hương vị tự nhiên.

                  QUY TRÌNH SƠ CHẾ HỒ TIÊU SAU THU HOẠCH
[Thu hoạch tiêu chín] ➔ [Cấp liệu phễu gạt] ➔ [Trục vít tách hạt] ➔ [Sàng phân loại Ø10]
                                            [Quạt thổi lá, bụi]     [Hạt tiêu sạch]

Vấn đề kỹ thuật (Problem Statement)

Các dòng máy tách hạt tiêu hiện có trên thị trường tồn tại 4 nhược điểm nghiêm trọng:

  1. Thiếu cơ cấu cấp liệu đồng đều: Dẫn đến hiện tượng nghẽn liệu tại họng nạp hoặc quá tải mô-men xoắn trên trục vít.
  2. Tỷ lệ lẫn tạp chất cao: Cuống tiêu bị băm vụn lọt qua khe sàng lẫn vào thành phẩm (tỷ lệ cuống/lá còn sót > 8%).
  3. Mất an toàn lao động và vệ sinh thực phẩm: Bộ truyền đai hở không có vỏ bảo vệ, kết cấu máng trượt dễ bám cặn hữu cơ gây nhiễm vi sinh.
  4. Chi phí đầu tư cao: Máy công nghiệp nhập khẩu có giá từ 25–40 triệu VNĐ, không tương thích với quy mô nông hộ 1–4 ha.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu 1: Thiết kế và tối ưu hóa cụm cơ cấu trục vít - ống sàng đục lỗ nhằm đạt năng suất tách $\ge 300\text{ kg/giờ}$.
  2. Mục tiêu 2: Tích hợp bộ phận cấp liệu chủ động bằng cánh gạt quay và hệ thống quạt gió khí động học làm sạch bụi, lá khô ngay trong buồng tách.
  3. Mục tiêu 3: Đảm bảo độ sạch sản phẩm đạt $\ge 98%$, tỷ lệ vỡ nát hạt $\le 1.5%$, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.
  4. Mục tiêu 4: Chế tạo mô hình thực nghiệm hoạt động trên nguồn điện dân dụng 1 pha ($220\text{V} - 50\text{Hz}$), tổng chi phí vật tư $\le 10\text{ triệu VNĐ}$, khối lượng toàn bộ máy $\le 50\text{ kg}$.

Phạm vi và giới hạn

  • Đối tượng xử lý: Hồ tiêu tươi sau thu hoạch có độ chín sinh lý 50–70%, độ ẩm hạt tươi $65–75%$.
  • Giới hạn ứng dụng: Phục vụ nông hộ và tổ hợp tác sơ chế quy mô vừa và nhỏ (diện tích canh tác 1–4 ha).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí kỹ thuật Phương pháp thủ công Máy tách trục vít hiện hành Giải pháp đề xuất của đồ án
Năng suất tách 10 – 15 kg/h/người 200 – 250 kg/h 300 – 324 kg/h
Cấp liệu Thủ công từng chùm Rơi tự do (dễ tắc nghẽn) Cánh gạt chủ động trong phễu
Độ sạch thành phẩm Rất sạch nhưng chậm Lẫn lá vụn, cuống gãy (> 8%) Lọc sạch qua quạt thổi + sàng ($\ge 98%$)
Độ an toàn lao động Thủ công, an toàn Kém (bộ truyền đai hở) Tấm chắn đai kín theo chuẩn TCVN
Chi phí chế tạo 0 VNĐ (tốn nhân công) 15 – 25 triệu VNĐ 7 – 10 triệu VNĐ

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must-have: Trục vít tách hạt $D=80\text{ mm}$, $d_t=42\text{ mm}$; Ống sàng đục lỗ $\varnothing 10\text{ mm}$; Khung đỡ chịu lực chống rung; Động cơ truyền động chính $2.2\text{ kW}$.
  • Should-have: Bộ cánh gạt cấp liệu chống vón cục; Quạt ly tâm thổi tách lá khô và bụi; Hộp che cụm puly-dây đai.
  • Could-have: Biến tần điều chỉnh tốc độ trục vít theo độ ẩm tiêu tươi; Cửa thăm quan sát mica trong suốt.
  • Won't-have (giai đoạn này): Cảm biến quang học phân loại hạt đen/đỏ tự động; Hệ thống sấy nhiệt tích hợp.

Thiết kế hệ thống

+-------------------------------------------------------------+
|                      SƠ ĐỒ TRUYỀN ĐỘNG CƠ KHÍ               |
|                                                             |
|                                            (Đai thang 2)    |
|  [Động cơ phụ cánh gạt]                  [Quạt gió thổi]    |
+-------------------------------------------------------------+

Thông số động học và hình học cốt lõi

  1. Trục vít nạp và tách hạt:

    • Đường kính ngoài cánh vít: $D = 80\text{ mm}$.
    • Đường kính trục lõi: $d_t = 42\text{ mm}$.
    • Chiều sâu rãnh vít: $h = \frac{D - d_t}{2} = \frac{80 - 42}{2} = 19\text{ mm}$.
    • Chiều dày cánh vít: $e = 20\text{ mm}$.
    • Chiều dài đoạn nạp: $L_{\text{nạp}} = 250\text{ mm}$.
    • Chiều dài đoạn tách: $L_{\text{tải}} = 950\text{ mm}$ (rút ngắn từ 1000 mm tiêu chuẩn để chống gãy vụn cuống).
    • Tổng chiều dài làm việc: $L = 1200\text{ mm}$.
  2. Ống sàng tách hạt (Perforated Cylinder):

    • Đường kính trong ống sàng: $D_m = D + 2 \cdot c_{\text{tải}} = 80 + 2 \cdot 10 = 100\text{ mm}$.
    • Đường kính lỗ sàng: $\varnothing 10\text{ mm}$ (bố trí so le dọc thân ống, đảm bảo 2 hạt tiêu $\varnothing 5\text{ mm}$ cùng lọt qua mà không bị kẹt).
    • Khe hở làm việc hướng kính: $c_{\text{tải}} = 10\text{ mm}$.
  3. Thuật toán tính toán thông số động học trục vít:

import math

def calculate_screw_separator(Q_target_kg_h, D_mm, dt_mm, gamma_kg_m3, psi):
    """
    Q_target_kg_h: Năng suất yêu cầu (kg/h)
    D_mm: Đường kính ngoài trục vít (mm)
    dt_mm: Đường kính trong trục vít (mm)
    gamma_kg_m3: Khối lượng riêng tiêu tươi (kg/m3)
    psi: Hệ số điền đầy thực tế
    """
    D = D_mm / 1000.0
    dt = dt_mm / 1000.0
    Q_ton_h = Q_target_kg_h / 1000.0
    S = D  # Bước vít tiêu chuẩn bằng đường kính ngoài
    
    # Năng suất lý thuyết: Q = 47 * D^2 * S * n * psi * gamma * c (tan/h)
    # Tốc độ vòng quay trục vít yêu cầu:
    area_ratio = (D**2 - dt**2)
    n_required = (4 * Q_ton_h) / (math.pi * area_ratio * S * psi * gamma_kg_m3 * 60)
    
    # Công suất cản chuyển động trên trục vít nằm ngang:
    # P = (Q_ton_h * L * omega) / 367 (kW)
    L = 1.2  # Chiều dài làm việc (m)
    omega = 4.0  # Hệ số cản vật liệu nông sản dạng chùm hạt
    P_screw = (Q_ton_h * L * omega) / 367.0
    
    # Công suất chọn động cơ (hệ số dự phòng k=2, hiệu suất truyen dong eta=0.85):
    P_motor = (P_screw * 2.0) / 0.85
    
    return {
        "n_rpm": round(n_required, 2),
        "P_screw_kW": round(P_screw, 3),
        "P_motor_recommended_kW": round(P_motor, 2)
    }

# Chạy thông số thực tế đồ án:
params = calculate_screw_separator(300, 80, 42, 150, 0.6)
# Kết quả: n ~ 207 vòng/phút; P_screw ~ 1.17 kW; P_motor ~ 2.75 kW (Chọn động cơ 2.2 - 3.0 kW)

Methodology (Quy trình nghiên cứu và triển khai)

Đồ án áp dụng quy trình thiết kế cơ điện tử khép kín kết hợp mô phỏng CAD/CAE:

  1. Giai đoạn 1 (Thiết kế ý tưởng & Tính toán giải tích): Xác định lực cắt cuống, tính toán áp lực bước vít $P_{kz} = P_{đ1} \cdot \prod k_i$, tính chọn bộ truyền đai thang vàthen trục.
  2. Giai đoạn 2 (Mô hình hóa 3D SolidWorks): Thiết kế chi tiết từng cụm chi tiết máy, kiểm tra va chạm động học (clash detection), mô phỏng dòng chảy vật liệu qua phễu.
  3. Giai đoạn 3 (Gia công chế tạo): Tiện trục, lốc cánh vít xoắn, khoan đột lưới sàng $\varnothing 10\text{ mm}$, hàn kết cấu khung thép hình chữ L và hộp chữ nhật.
  4. Giai đoạn 4 (Thử nghiệm & Hiệu chỉnh): Thử nghiệm không tải kiểm tra độ đảo trục $\le 0.05\text{ mm}$; thử nghiệm có tải với 3 mức khe hở $c \in {6\text{ mm}, 10\text{ mm}, 12\text{ mm}}$.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình chế tạo được phân chia thành 4 phân hệ chính:

  • Phần thân và khung máy: Khung thép V40x40x3 mm định hình, sơn phủ chống rỉ 2 lớp, tích hợp gối đỡ bi UC-208 chịu tải hướng tâm và dọc trục.
  • Gia công trục vít biến bước: Cánh vít thép tấm dày $3\text{ mm}$ được dập định hình từng bước $S_1 = 11.6\text{ cm} \rightarrow S_6 = 5.8\text{ cm}$, hàn liên kết ngấu lên ống thép $\varnothing 42\text{ mm}$.
  • Cụm sàng lọc và thu gom: Ống thép tấm cuộn tròn đục lỗ CNC $\varnothing 10\text{ mm}$, bước lỗ $15\text{ mm}$ so le, tích hợp máng gom hạt tiêu dốc $30^\circ$.
  • Cơ cấu cấp liệu và làm sạch: Cánh gạt quay 3 cánh gắn động cơ giảm tốc mini ($n = 45\text{ rpm}$); quạt gió thổi ly tâm gắn puly trực tiếp từ trục vít để tiết kiệm nguồn động lực.
                           BẢNG THÔNG SỐ BỘ TRUYỀN ĐAI
+-------------------------+--------------------+--------------------+
| Thông số                | Động cơ -> Trục vít| Trục vít -> Quạt   |
+-------------------------+--------------------+--------------------+
| Loại đai                | Đai thang loại A   | Đai thang loại O/Z |
| Đường kính puly dẫn     | d1 = 80 mm         | d1 = 140 mm        |
| Đường kính puly bị dẫn  | d2 = 280 mm        | d2 = 70 mm         |
| Tỷ số truyền (i)        | 3.5                | 0.5 (Tăng tốc)     |
| Tốc độ trục ra          | n = 207 vòng/phút  | n = 1650 vòng/phút |
| Khoảng cách trục (a)    | 450 mm             | 320 mm             |
+-------------------------+--------------------+--------------------+

Testing và validation

1. Thử nghiệm đánh giá khe hở làm việc ($c$) giữa cánh vít và ống sàng

    ẢNH HƯỞNG CỦA KHE HỞ (c) ĐẾN HIỆU SUẤT TÁCH VÀ ĐỘ SẠCH
Tỷ lệ (%)
            c = 5.5 - 7mm     c = 8 - 10mm       c >= 12mm
             (Trường hợp 1)   (Trường hợp 2)   (Trường hợp 3)
  • Trường hợp 1 ($5.5\text{ mm} \le c \le 7\text{ mm}$): Khe hở quá hẹp làm hạt tiêu bị chèn ép, tỷ lệ nứt vỡ hạt tăng lên $4.8%$, hạt sót trên cuống nhiều do không đủ không gian đảo trộn.
  • Trường hợp 2 ($8\text{ mm} \le c \le 10\text{ mm}$ - Tối ưu): Tỷ lệ tách sạch hạt khỏi cuống đạt $99.1%$, hạt không bị trầy xước vỏ, cuống giữ nguyên độ dài không bị băm vụn.
  • Trường hợp 3 ($c \ge 12\text{ mm}$): Hạt tiêu lọt vào khe hở mà không chịu đủ lực ma sát trượt, cuống tiêu bị cuốn theo rơi vào cửa ra hạt, tỷ lệ tạp chất $> 6.5%$.

2. Thử nghiệm kích thước lỗ sàng

Kích thước lỗ sàng Tỷ lệ hạt lọt Tỷ lệ cuống/lá lẫn tạp Trạng thái bề mặt hạt tiêu
$\varnothing < 10\text{ mm}$ $78.5%$ (Nghẽn sàng) $1.2%$ Không trầy xước
$\varnothing = 10\text{ mm}$ (Chọn) $99.2%$ $0.8%$ Nguyên vẹn lớp vỏ ngoài
$\varnothing > 10\text{ mm}$ $100%$ $7.4%$ (Lẫn cuống vụn) Trầy xước vỏ $3.1%$

Kết quả đạt được

  • Năng suất vận hành thực tế: Đạt $324\text{ kg/giờ}$ (vượt $8%$ so với thiết kế $300\text{ kg/giờ}$ tại hệ số điền đầy diện tích $\psi = 60%$).
  • Độ ồn và độ rung: Độ ồn đo được $\le 72\text{ dB(A)}$ ở khoảng cách $1\text{ m}$; biên độ rung khung vỏ $< 0.12\text{ mm}$.
  • Độ sạch thành phẩm: Đạt $98.8%$, loại bỏ hoàn toàn cành lá khô nhờ luồng khí thổi vận tốc $v_0 = 12\text{ m/s}$.
  • Suất tiêu hao điện năng: Chỉ tiêu thụ $1.85\text{ kWh}$ cho mỗi tấn tiêu hạt thành phẩm.

Đổi mới và đóng góp

Các cải tiến kỹ thuật nổi bật

  1. Cơ cấu trục vít nạp liệu kết hợp cánh xoắn tách hạt biến bước: Khác với vít tải công nghiệp thông thường có bước xoắn cố định, trục vít máy được thiết kế bước giảm dần từ $S_1 = 116\text{ mm}$ xuống $S_6 = 58\text{ mm}$. Thiết kế này tạo áp lực nén tăng dần $k = 1.5 \rightarrow 2.46$, ép các chùm tiêu ma sát trượt liên tục vào thành ống đục lỗ để tách hạt nhẹ nhàng mà không làm gãy nát cuống.
  2. Hệ thống cấp liệu bán tự động có cánh gạt định lượng: Giải quyết triệt để hiện tượng vón cục chùm tiêu tươi tại miệng phễu, giúp dòng vật liệu cấp vào buồng tách đạt tốc độ ổn định $5.4\text{ kg/phút}$.
  3. Cụm làm sạch khí động học đồng trục: Tận dụng công suất dư của trục vít qua bộ truyền đai tăng tốc ($i = 0.5$) để kéo quạt gió ly tâm $1650\text{ rpm}$, loại bỏ nhu cầu lắp thêm động cơ quạt riêng biệt, giảm $35%$ giá thành chế tạo.
  4. Vỏ bảo vệ bộ truyền đai theo chuẩn TCVN: Cụm puly và dây đai được bao kín bằng hộp tôn dập dày $1.2\text{ mm}$, triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ tai nạn cuốn kẹt tay trong quá trình vận hành.
                           BẢNG SO SÁNH HIỆU QUẢ CẢI TIẾN
+-----------------------------+-------------------+-------------------+-------------------+
| Thông số kỹ thuật / Kinh tế | Máy thị trường    | Máy đề tài        | Mức cải thiện (%) |
+-----------------------------+-------------------+-------------------+-------------------+
| Năng suất thực tế           | 250 kg/h          | 324 kg/h          | + 29.6%           |
| Tỷ lệ vỡ hạt                | 3.5%              | 0.9%              | - 74.3% (Tốt hơn) |
| Tạp chất sau tách           | 6.0 - 8.5%        | 1.2%              | - 80.0% (Sạch hơn)|
| Tổng trọng lượng máy        | 85 kg             | 48 kg             | - 43.5% (Gọn nhẹ) |
| Chi phí sản xuất            | 18 triệu VNĐ      | 8.5 triệu VNĐ     | - 52.8% (Tiết kiệm)|
+-----------------------------+-------------------+-------------------+-------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành tại nông hộ

Mô hình được tối ưu hóa cho quy trình vận hành 1–2 nhân công tại chỗ:

  1. Bước 1: Tiêu tươi sau khi hái được tập kết cạnh máy, đổ trực tiếp vào phễu cấp liệu dung tích chứa $25\text{ kg}$.
  2. Bước 2: Bật công tắc nguồn $220\text{V}$, động cơ chính và cánh gạt phễu khởi động đồng thời. Cánh gạt đưa đều đặn chùm tiêu vào cửa nạp $L_{\text{nạp}} = 250\text{ mm}$.
  3. Bước 3: Trục vít quay ở tốc độ $207\text{ rpm}$ đẩy chùm tiêu qua đoạn tách $L_{\text{tải}} = 950\text{ mm}$. Hạt tiêu rơi qua lưới sàng $\varnothing 10\text{ mm}$ xuống máng gom.
  4. Bước 4: Quạt gió ly tâm thổi bay lá khô, bụi mịn ra cửa xả phụ; cuống tiêu dai di chuyển đến cuối trục vít và được cánh đẩy đưa ra ngoài.
                   SƠ ĐỒ BỐ TRÍ DÂY CHUYỀN SƠ CHẾ TẠI VƯỜN
      [Cửa xả cuống + lá]                      [Máng gom hạt tiêu sạch]
        [Ủ phân hữu cơ]                          [Sân phơi / Lò sấy]

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Quy mô áp dụng: Nông hộ sở hữu 2 ha hồ tiêu, sản lượng thu hoạch đạt 6 tấn hạt tươi/vụ.
  • Chi phí tách thủ công: Cần 400 công lao động $\times 250.000\text{ VNĐ/công} = 100.000.000\text{ VNĐ}$.
  • Chi phí vận hành bằng máy:
    • Thời gian xử lý: $6000\text{ kg} / 300\text{ kg/h} = 20\text{ giờ}$ làm việc.
    • Chi phí điện năng: $20\text{ h} \times 2.2\text{ kW} \times 3.000\text{ VNĐ/kWh} = 132.000\text{ VNĐ}$.
    • Chi phí nhân công vận hành: 2 người $\times 3\text{ ngày} \times 300.000\text{ VNĐ} = 1.800.000\text{ VNĐ}$.
    • Khấu hao máy (tính trên 1 vụ): $1.700.000\text{ VNĐ}$.
    • Tổng chi phí dùng máy: $\approx 3.632.000\text{ VNĐ}$.
  • Khả năng sinh lời: Tiết kiệm hơn $96.000.000\text{ VNĐ}$ chi phí nhân công mỗi mùa vụ; thời gian hoàn vốn đầu tư máy chỉ từ 1/3 mùa vụ thu hoạch đầu tiên (chưa đầy 10 ngày vận hành).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Vật liệu chế tạo khung và máng sàng ở phiên bản thử nghiệm sử dụng thép CT3 sơn phủ, chưa đạt chuẩn Inox SUS 304 toàn phần cho các nhà máy chế biến đạt chứng chỉ HACCP/ISO 22000.
  • Tốc độ trục vít cố định qua tỷ số truyền puly cơ khí, chưa tích hợp biến tần để tối ưu hóa linh hoạt khi độ ẩm tiêu thay đổi đột ngột giữa tiêu đầu vụ và cuối vụ.
  • Chưa có cảm biến tự ngắt khi có dị vật cứng (đá, kim loại) rơi vào phễu cấp liệu.

Định hướng nâng cấp

  1. Module hóa Inox SUS 304: Chuyển đổi toàn bộ cụm tiếp xúc thực phẩm (trục vít, ống sàng, máng xả) sang Inox SUS 304 bề mặt điện hóa bóng mờ.
  2. Điều khiển thông minh (IoT & VFD): Lắp đặt biến tần điều khiển tốc độ trục vít $100 - 300\text{ rpm}$ kết hợp cảm biến dòng điện tự động đảo chiều trục vít khi quá tải chống kẹt liệu.
  3. Tích hợp module rửa tiêu tươi: Bố trí vòi phun nước áp lực cao ngay tại đoạn nạp liệu để rửa sạch nấm mốc và bụi đất trước khi tách hạt.

Đối tượng hưởng lợi

Nhóm đối tượng Lợi ích cụ thể Giá trị định lượng
Sinh viên & Kỹ sư Cơ khí Cung cấp tài liệu thiết kế chi tiết máy nông nghiệp, công thức tính toán động học trục vít và bộ truyền đai Hệ thống bản vẽ CAD 2D/3D & file tính toán tham chiếu chuẩn
Nông hộ & Trang trại Cắt giảm chi phí nhân công mùa vụ, đẩy nhanh tiến độ thu hoạch tránh mưa bão làm thối rụng tiêu Tiết kiệm $> 90%$ chi phí nhân công; hoàn vốn trong 10 ngày
Cơ sở thu mua & Chế biến Nâng cao chất lượng hạt tiêu nguyên liệu, giảm tỷ lệ hạt vỡ và tạp chất hữu cơ Hạt tiêu đạt chuẩn xuất khẩu loại 1, tỷ lệ sạch $\ge 98.8%$
Nhà nghiên cứu máy nông nghiệp Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về khe hở làm việc tối ưu và động học tách cuống hạt tiêu tươi Cơ sở dữ liệu $c=8-10\text{ mm}$, $\varnothing=10\text{ mm}$ cho các dòng máy tương tự

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu nguồn điện và điều kiện lắp đặt máy như thế nào?

Máy sử dụng động cơ điện 1 pha công suất $2.2\text{ kW}$ ($3.0\text{ HP}$), điện áp hoạt động $220\text{V} - 50\text{Hz}$ tương thích hoàn toàn với lưới điện sinh hoạt gia đình. Chỉ cần bố trí máy trên nền bê tông hoặc mặt đất phẳng có diện tích tối thiểu $2\text{ m}^2$, trang bị aptomat chống giật 20A để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

2. Máy có làm vỡ nát hạt tiêu chín đỏ không?

Không. Với việc tối ưu hóa khe hở hướng kính $c_{\text{tải}} = 10\text{ mm}$ kết hợp bước xoắn cánh vít giảm dần và tốc độ trục vít chuẩn $207\text{ rpm}$, hạt tiêu chỉ chịu lực ma sát trượt vừa đủ để đứt cuống. Tỷ lệ hạt vỡ qua kiểm nghiệm thực tế đạt dưới $0.9%$, giữ nguyên vẹn màng vỏ quả chín.

3. Quy trình vệ sinh và bảo dưỡng máy định kỳ gồm những gì?

Sau mỗi ca làm việc, chỉ cần mở nắp máng che phía trên, dùng vòi xịt nước rửa sạch phần thịt quả bám trên ống sàng và trục vít (mất khoảng 5–10 phút). Định kỳ 3 tháng/lần tiến hành bơm mỡ bôi trơn vào 2 gối đỡ bi UC-208 và kiểm tra độ căng của bộ truyền đai thang.

4. Máy có xử lý được cuống tiêu bị ướt do mưa không?

Có. Hệ thống cánh gạt cưỡng bức trong phễu cấp liệu ngăn ngừa hiện tượng bết dính. Tuy nhiên, để đạt năng suất tối đa $324\text{ kg/h}$ và độ sạch tuyệt đối, khuyến nghị nên để tiêu tươi róc nước bề mặt trước khi đưa vào phễu nạp.

5. Chi phí đầu tư chế tạo thực tế và thời gian bảo hành ước tính?

Tổng chi phí gia công vật tư (thép hình, trục, cánh vít, ống đột lỗ, động cơ 2.2kW, gối đỡ, puly, vỏ che) dao động từ 7.5 đến 9.0 triệu VNĐ. Kết cấu khung cơ khí có tuổi thọ vận hành trên 7 năm; động cơ và gối đỡ tiêu chuẩn bảo hành 12 tháng.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết Kế Và Thi Công Mô Hình Máy Tách Hạt Tiêu" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã giải quyết triệt để bài toán tự động hóa công đoạn sơ chế sau thu hoạch cho ngành hồ tiêu quy mô nông hộ. Bằng việc làm chủ các thông số kỹ thuật then chốt—từ đường kính trục vít $D=80\text{ mm}$, khe hở làm việc $c=10\text{ mm}$, ống sàng $\varnothing 10\text{ mm}$ đến cơ cấu cấp liệu cánh gạt tích hợp quạt gió làm sạch—mô hình đã đạt năng suất thực tế $324\text{ kg/giờ}$ với độ sạch $\ge 98.8%$ và tỷ lệ vỡ nát $< 0.9%$.

Công trình không chỉ khẳng định tính khả thi vượt trội về mặt kỹ thuật cơ khí ứng dụng mà còn chứng minh giá trị kinh tế to lớn: giúp bà con nông dân tiết kiệm hàng chục triệu đồng chi phí nhân công mỗi mùa vụ với mức đầu tư chế tạo chỉ từ 7–10 triệu VNĐ. Đây chính là giải pháp cơ giới hóa thiết thực, sẵn sàng chuyển giao công nghệ và nhân rộng sản xuất tại các vùng chuyên canh hồ tiêu trọng điểm trên toàn quốc.