Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi bò sữa hữu cơ và sản xuất nông nghiệp hữu cơ đang trở thành xu hướng phát triển trên toàn cầu, đặc biệt tại các nước phương Tây. Khác với phương thức chăn nuôi truyền thống, sữa hữu cơ được thu hoạch từ những đàn bò không tiếp xúc với hóa chất độc hại, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, phân bón hóa học tổng hợp, thuốc kháng sinh, thức ăn biến đổi gen (GMO), urê hay các loại hormone kích thích sinh trưởng và sinh sản. Về mặt dinh dưỡng, sữa hữu cơ được chứng minh có chứa Axit Linoleic Liên hợp (CLA) hỗ trợ nâng cao miễn dịch và ức chế sự phát triển của khối u; hàm lượng axit béo thiết yếu Omega-3 cao giúp giảm tỷ lệ mắc các bệnh lý tim mạch, viêm khớp; nồng độ chất chống oxy hóa lutein và zeaxanthin cao gấp 2 đến 3 lần so với sữa thông thường. Đồng thời, các nghiên cứu từ Viện Khoa học Nông nghiệp Đan Mạch ghi nhận việc bò được gặm cỏ tươi và cỏ ba lá giúp sữa chứa hàm lượng Vitamin E cao hơn 50% và Beta-carotene cao hơn 75%.
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế quy trình sản xuất sữa hữu cơ cho Trang trại bò sữa Vinamilk Organic tại huyện Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng" được tác giả Nguyễn Trí Thức thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật và pháp lý trong việc thiết kế mô hình canh tác chăn nuôi bò sữa hữu cơ, gắn liền với bảo vệ tài nguyên đất và giám sát đất đai.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận, pháp lý và thực tiễn trong lĩnh vực Quản lý đất đai và tiêu chuẩn sản xuất nông nghiệp hữu cơ.
- Đánh giá tính khả thi về mặt kỹ thuật, pháp lý, kinh tế - tài chính, xã hội và bảo vệ tài nguyên đất khi triển khai quy trình chăn nuôi bò sữa hữu cơ.
- Làm rõ các nhiệm vụ chuyên môn theo kết cấu 3 chương:
- Chương 1: Tổng quan về nông nghiệp hữu cơ và canh tác sữa hữu cơ.
- Chương 2: Khái quát về Trang trại bò sữa Vinamilk Organic tại huyện Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng.
- Chương 3: Thiết kế quy trình sản xuất nông nghiệp hữu cơ cho trang trại sữa hữu cơ Vinamilk Organic tại huyện Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất nông nghiệp hữu cơ đối với sữa hữu cơ dưới các khía cạnh pháp lý, kinh tế, kỹ thuật chăn nuôi, thu gom chế biến và tính khả dụng lâu dài.
- Phạm vi không gian: Khu vực canh tác và chăn nuôi của Trang trại bò sữa Vinamilk Organic tại huyện Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng.
- Phạm vi thời gian: Đồ án được thực hiện từ ngày 26/8/2024 đến ngày 6/12/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng khung lý thuyết dựa trên hệ thống Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) về Nông nghiệp hữu cơ của Việt Nam, trong đó trọng tâm là tiêu chuẩn chuyên ngành sữa kết hợp với các tiêu chuẩn nền tảng:
- TCVN 11041-7:2018: Nông nghiệp hữu cơ - Phần 7: Sữa hữu cơ.
- TCVN 11041-1:2017: Nông nghiệp hữu cơ - Phần 1: Yêu cầu chung đối với sản xuất, chế biến, ghi nhãn sản phẩm nông nghiệp hữu cơ.
- TCVN 11041-2:2017: Nông nghiệp hữu cơ - Phần 2: Trồng trọt hữu cơ.
- TCVN 11041-3:2017: Nông nghiệp hữu cơ - Phần 3: Chăn nuôi hữu cơ.
Đồ án áp dụng 4 nguyên tắc cốt lõi của nông nghiệp hữu cơ theo Điều 4 của TCVN 11041-1:2017:
- Nguyên tắc sức khỏe: Duy trì và nâng cao sức khỏe của đất, thực vật, động vật, con người và trái đất như một thể thống nhất.
- Nguyên tắc sinh thái: Dựa trên các hệ sinh thái sống và chu trình tự nhiên, vận hành hài hòa và bảo vệ tính toàn vẹn của sinh thái.
- Nguyên tắc công bằng: Đảm bảo tính công bằng đối với môi trường sống và cơ hội sống của mọi sinh vật.
- Nguyên tắc cẩn trọng: Quản lý thận trọng, có trách nhiệm để bảo vệ sức khỏe, phúc lợi của thế hệ hiện tại, tương lai và môi trường.
Tác giả vận dụng 8 phương pháp nghiên cứu khoa học cụ thể:
- Phương pháp luận: Thiết lập cơ sở lý luận, căn cứ pháp lý và các quy định của Nhà nước về phương thức canh tác hữu cơ và chuyển đổi đất đai.
- Phương pháp thu thập số liệu: Tập hợp tài liệu kỹ thuật, tiêu chuẩn ngành, báo cáo từ các tổ chức khoa học và cơ quan quản lý.
- Phương pháp quan sát: Thu thập thông tin trực quan, xác định đặc tính và bản chất của đối tượng nghiên cứu tại hiện trường.
- Phương pháp phân tích và tổng kết kinh nghiệm: Xem xét, đánh giá kết quả từ các công trình nghiên cứu đi trước làm nền tảng.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Mổ xẻ các luận cứ chuyên môn, từ đó tổng hợp thành hệ thống luận điểm thiết kế quy trình.
- Phương pháp quy nạp và diễn giải: Xử lý các thông tin thu thập rời rạc nhằm khái quát bản chất, đặc trưng của mô hình chăn nuôi hữu cơ.
- Phương pháp cách thức hóa: Xây dựng mô hình hóa quy trình có đặc tính tương đương để phân tích kỹ thuật.
- Phương pháp giả thuyết: Đặt ra các dự đoán mang tính quy luật và chứng minh độ tin cậy của quy trình.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia TCVN, các kết quả nghiên cứu quốc tế (Viện Khoa học Nông nghiệp Đan Mạch) và dữ liệu thực địa về điều kiện canh tác tại Đơn Dương, Lâm Đồng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về nông nghiệp hữu cơ và canh tác sữa hữu cơ
Chương này tập trung diễn giải các khái niệm, nguyên tắc và các quy định kỹ thuật nghiêm ngặt áp dụng trong sản xuất sữa hữu cơ theo hệ thống tiêu chuẩn TCVN 11041-7:2018 và các phần liên quan:
-
Khái niệm và điều kiện áp dụng:
Định nghĩa sữa tươi nguyên liệu hữu cơ là sản phẩm thu được từ các lần vắt từ tuyến vú của gia súc nuôi theo phương thức hữu cơ, không bổ sung hay tách bớt thành phần, chưa qua xử lý nhiệt trên 40°C. Đàn bò phải được nuôi thả tự nhiên, ăn 100% thức ăn hữu cơ không chứa GMO, không sử dụng phụ phẩm giết mổ hay phân chuồng làm thức ăn.
-
Tiêu chuẩn chuồng trại, mật độ và bãi chăn thả:
Khu vực chăn nuôi phải được khoanh vùng, có vùng đệm vật lý ngăn cách với khu vực không hữu cơ và các nguồn ô nhiễm. Mật độ nuôi giữ trong chuồng và khu vận động ngoài trời được quy định cụ thể:
| Loại vật nuôi |
Diện tích chuồng tối thiểu ($m^2$/con) |
Diện tích vận động ngoài trời tối thiểu ($m^2$/con) |
Mật độ chăn thả tối đa ngoài trời (con/ha) |
Giới hạn phát thải Nitơ tối đa (kg N/ha/năm) |
| Bò sữa |
6,0 |
4,5 |
2 |
170 |
Đối với bê/nghé nuôi chuồng riêng (dưới 3 tháng tuổi), diện tích tối thiểu mỗi chuồng là 2,5 $m^2$, chiều rộng tối thiểu 1,5 m, không được buộc cố định và phải đảm bảo bê có thể nhìn, ngửi, nghe thấy đồng loại.
- Quy định chuyển đổi sang sản xuất hữu cơ:
- Chuyển đổi vật nuôi: Bò sữa không hữu cơ khi đưa vào vùng đất đạt chuẩn hữu cơ phải trải qua thời kỳ chuyển đổi ít nhất 3 tháng để sản phẩm được phân loại là "sữa hữu cơ trong thời gian chuyển đổi"; sau 6 tháng tiếp theo mới được chứng nhận chính thức là "sữa hữu cơ".
- Chuyển đổi đồng thời: Khi chuyển đổi đồng thời vật nuôi và đất đai trong cùng một cơ sở, thời gian chuyển đổi có thể rút ngắn xuống 12 tháng nếu vật nuôi được cho ăn chủ yếu bằng sản phẩm từ chính cơ sở đó.
- Con giống: Cấm sử dụng kỹ thuật ghép phôi, xử lý hormone sinh sản hay can thiệp chuyển gen. Vật nuôi thông thường bổ sung vào đàn hữu cơ phải dưới 6 tháng tuổi; tỷ lệ thay thế đàn cái hàng năm tối đa là 10% (có thể tăng lên 40% khi mở rộng cơ sở hoặc thay đổi giống).
- Quản lý thức ăn, phụ gia và sức khỏe vật nuôi:
- Phụ gia thức ăn: Cho phép sử dụng các chất bảo quản (axit sorbic, axit formic, axit lactic, axit citric...), chất chống oxy hóa (chất chiết tocopherol từ dầu thực vật), chất chống đông vón (natri ferrocyanua tối đa 20 mg/kg NaCl, bentonit, perlit...), phụ gia ủ chua (enzym và vi sinh vật), khoáng vi lượng (các muối sulfat, oxit, iodat, selenat...).
- Chăm sóc thú y: Cấm sử dụng hoạt chất strychnine. Ưu tiên sử dụng thảo dược, liệu pháp sinh học và khoáng chất. Trường hợp bắt buộc dùng thuốc kháng sinh hoặc thuốc tổng hợp hóa học, thời gian thải hồi thuốc phải gấp đôi hướng dẫn của nhà sản xuất và tối thiểu không dưới 48 giờ. Nếu gia súc bị điều trị quá 3 đợt thuốc hóa học tổng hợp trong vòng 12 tháng, sữa của cá thể đó sẽ mất trạng thái hữu cơ và phải thực hiện lại quá trình chuyển đổi.
- Quy định thời gian thải hồi sữa đối với các loại thuốc điều trị đặc thù:
| Tên thuốc / Hoạt chất |
Mục đích sử dụng |
Quy định thời gian vắt sữa bỏ đi (thải hồi) |
| Aspirin (Axit acetylsalicylic) |
Giảm viêm |
Theo quy định kiểm soát thú y |
| Atropine |
Hợp chất từ thực vật |
Ít nhất 12 ngày sau khi sử dụng |
| Butorphanol |
Hợp chất từ thực vật |
Ít nhất 8 ngày sau khi sử dụng |
| Flunixin |
Kháng viêm |
Ít nhất bằng 2 lần thời gian ghi trên nhãn |
| Oxytocin |
Điều trị sau sinh |
Gấp 2 lần ghi trên nhãn và không ít hơn 14 ngày |
| Xylazine |
Thuốc an thần khẩn cấp |
Ít nhất 4 ngày sau khi sử dụng |
| Tolazoline |
Đảo ngược tác dụng Xylazine |
Ít nhất 4 ngày sau khi sử dụng |
| Lidocaine / Procaine |
Gây mê, gây tê tại chỗ |
Ít nhất 7 ngày đối với vật nuôi lấy sữa |
| Thuốc trị ký sinh trùng (Fenbendazol, Ivermectin...) |
Điều trị khẩn cấp ký sinh trùng |
Không được dán nhãn hữu cơ trong 90 ngày |
- Quy trình vắt sữa, bảo quản và vận chuyển:
Khu vắt sữa không được dùng cửa điện, phải có lối đi chống trơn trượt và cách ly cá thể ốm. Sữa tươi sau khi vắt nếu không đưa vào chế biến trong vòng 2 giờ phải được làm lạnh:
- Nhiệt độ bảo quản $\le 6^\circ\text{C}$ đối với trường hợp thu gom hàng ngày.
- Nhiệt độ bảo quản $\le 4^\circ\text{C}$ đối với trường hợp không thu gom hàng ngày.
- Nhiệt độ sữa trong suốt quá trình vận chuyển không được vượt quá $8^\circ\text{C}$.
- Quy chuẩn chế biến và ghi nhãn sản phẩm:
Quy định tỷ lệ phần trăm thành phần hữu cơ (tính theo khối lượng đối với chất rắn, thể tích đối với chất lỏng, không tính nước và muối):
- Công bố "100% hữu cơ": Chứa đúng 100% thành phần hữu cơ.
- Công bố "hữu cơ": Chứa ít nhất 95% thành phần hữu cơ; 5% còn lại không được là thành phần biến đổi gen, chiếu xạ hay xử lý bằng chất cấm.
- Công bố "sản xuất từ thành phần hữu cơ" / "có chứa thành phần hữu cơ": Chứa từ 70% đến dưới 95% thành phần hữu cơ.
- Dưới 70%: Tuyệt đối không được ghi nhãn sản phẩm là hữu cơ (chỉ được ghi chữ "hữu cơ" bên cạnh tên thành phần cụ thể trong danh mục thành phần).
- Hồ sơ truy xuất nguồn gốc, kiểm kê vật tư phải được lưu trữ tối thiểu 5 năm.
Chương 2: Khái quát về Trang trại bò sữa Vinamilk Organic tại huyện Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng
Chương 2 trình bày tổng quan về vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, khí hậu thổ nhưỡng của huyện Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng – nơi có điều kiện mát mẻ, ôn hòa thích hợp cho sự phát triển của đàn bò sữa và canh tác đồng cỏ hữu cơ. Nội dung chương tập trung giới thiệu quy mô cơ sở vật chất, hạ tầng kỹ thuật, hiện trạng đàn bò chăn nuôi ngoài trời và hệ thống quản lý môi trường, đồng cỏ của trang trại Vinamilk Organic Đà Lạt tại Đơn Dương.
Chương 3: Thiết kế quy trình sản xuất NNHC cho trang trại sữa hữu cơ Vinamilk Organic tại huyện Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng
Nội dung chương 3 thiết kế chi tiết quy trình canh tác và sản xuất khép kín:
- Quy hoạch phân khu chức năng: Phân định hệ thống chuồng trại, khu vận động ngoài trời, bãi chăn thả và vùng đệm sinh thái ngăn ngừa ô nhiễm hóa chất từ bên ngoài.
- Quy trình chăn sóc và dinh dưỡng: Thiết kế khẩu phần thức ăn hữu cơ không GMO, kết hợp đồng cỏ tự nhiên, cỏ ba lá cố định nitơ và các chất bổ sung khoáng/vitamin được phép.
- Quy trình thú y và kiểm soát dịch bệnh: Thiết lập hệ thống phòng ngừa tự nhiên, an toàn sinh học, kiểm soát sử dụng thuốc thú y và tuân thủ nghiêm ngặt thời gian cách ly thải hồi sữa.
- Quy trình vắt sữa, làm lạnh và chuỗi bảo quản: Thiết kế các bước vệ sinh bầu vú, thiết bị vắt sữa, hệ thống làm lạnh nhanh dưới $6^\circ\text{C}$ trong vòng 2 giờ và duy trì nhiệt độ vận chuyển dưới $8^\circ\text{C}$.
- Quy trình xử lý chất thải và bảo vệ đất: Quy chuẩn thu gom, ủ phân hữu cơ, kiểm soát tải lượng nitơ không quá 170 kg N/ha/năm nhằm bảo vệ chất lượng đất và nguồn nước ngầm.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã tổng hợp và xác lập hệ thống thông số kỹ thuật tiêu chuẩn cho quy trình sản xuất sữa hữu cơ:
- Diện tích chuồng nuôi tối thiểu đạt 6 $m^2$/con bò sữa; diện tích vận động ngoài trời đạt 4,5 $m^2$/con; mật độ chăn thả tối đa 2 con/ha tương đương mức phát thải nitơ 170 kg N/ha/năm.
- Chuẩn hóa thời gian chuyển đổi vật nuôi: 3 tháng để đạt chuẩn "sữa hữu cơ trong thời gian chuyển đổi" và 6 tháng tiếp theo để đạt chứng nhận "sữa hữu cơ" chính thức; 12 tháng đối với trường hợp chuyển đổi đồng thời đất và vật nuôi tại chỗ.
- Chuẩn hóa thông số bảo quản chuỗi lạnh: Làm lạnh trong 2 giờ sau vắt xuống $\le 6^\circ\text{C}$ (thu gom hàng ngày), $\le 4^\circ\text{C}$ (không thu gom hàng ngày), vận chuyển $\le 8^\circ\text{C}$.
- Xác định quy tắc ghi nhãn theo 3 cấp độ: 100% hữu cơ, $\ge 95%$ (nhãn hữu cơ), từ $70%$ đến dưới $95%$ (có chứa thành phần hữu cơ) và thời gian lưu trữ hồ sơ bắt buộc là 5 năm.
Về mặt giải pháp và kiến nghị:
- Tác giả đề xuất xây dựng vùng đệm cách ly vật lý nghiêm ngặt nhằm tránh nguy cơ ô nhiễm chéo phân bón, thuốc bảo vệ thực vật từ khu vực lân cận vào đồng cỏ trang trại.
- Thiết lập quy trình giám sát thú y chặt chẽ, ưu tiên sử dụng thảo dược và áp dụng thời gian thải hồi gấp đôi thời gian hướng dẫn (tối thiểu 48 giờ) khi bắt buộc dùng thuốc tổng hợp.
- Kết hợp giám sát đất đai định kỳ để kiểm soát dư lượng nitrat, ngăn thoái hóa đất và bảo vệ cân bằng sinh thái.
Đóng góp của đồ án:
- Xây dựng một quy trình công nghệ toàn diện cho mô hình sản xuất sữa hữu cơ bám sát các tiêu chuẩn TCVN 11041-7:2018 và TCVN 11041-1, 2, 3:2017.
- Cung cấp luận cứ khoa học kết hợp giữa kỹ thuật chăn nuôi hữu cơ và nghiệp vụ quản lý, giám sát tài nguyên đất phục vụ cho công tác tư vấn chuyển đổi canh tác.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Tác giả tự nhận định kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn còn hạn chế nên đồ án khó tránh khỏi những thiếu sót trong việc bao quát các tình huống phát sinh tại trang trại.
- Đồ án chưa cung cấp đầy đủ các số liệu phân tích tài chính chi tiết, bảng dự toán dòng tiền và đánh giá định lượng về an sinh xã hội thực tế tại địa phương.
- Các tài liệu tham khảo quốc tế về sự khác biệt lâm sàng dài hạn giữa sữa hữu cơ và sữa thường vẫn còn một số kết luận mâu thuẫn về mặt dinh dưỡng tuyệt đối.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện mô hình chuyển đổi canh tác cho các khu vực chuyên canh nông nghiệp khác có đặc tính đất tương tự.
- Đi sâu nghiên cứu các giải pháp kinh tế - tài chính và cơ chế chia sẻ lợi ích xã hội khi mở rộng mô hình chăn nuôi hữu cơ quy mô lớn.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý đất đai, Nông nghiệp hữu cơ, Chăn nuôi - Thú y, Công nghệ thực phẩm và Khoa học môi trường.
- Cán bộ quản lý, chuyên viên tư vấn nông nghiệp và các trang trại đang có định hướng chuyển đổi từ canh tác truyền thống sang chăn nuôi bò sữa hữu cơ.
- Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm: Hệ thống hóa danh mục phụ gia, thuốc thú y được phép sử dụng (Bảng A.1, B.2), quy chuẩn diện tích chuồng trại - mật độ chăn thả và các yêu cầu kỹ thuật về kiểm soát chuỗi lạnh sữa tươi nguyên liệu theo TCVN 11041-7:2018.
Câu hỏi thường gặp
1. Mật độ nuôi nhốt và diện tích chăn thả tối thiểu đối với bò sữa hữu cơ được quy định như thế nào trong đồ án?
Theo tiêu chuẩn TCVN 11041-7:2018 và TCVN 11041-3:2017 được trích dẫn trong đồ án, diện tích chuồng nuôi tối thiểu cho mỗi con bò sữa là 6 $m^2$, diện tích khu vận động ngoài trời tối thiểu là 4,5 $m^2$/con (không kể bãi chăn thả). Mật độ chăn thả ngoài trời tối đa là 2 con bò sữa/ha, tương đương với lượng nitơ phát thải không vượt quá 170 kg N/ha/năm.
2. Thời gian chuyển đổi đối với đàn bò sữa để sản phẩm được chứng nhận là sữa hữu cơ mất bao lâu?
Khi vùng đất đã đạt chuẩn hữu cơ, bò sữa không hữu cơ cần được nuôi dưỡng theo phương pháp hữu cơ ít nhất 3 tháng để sản phẩm được phân loại là "sữa hữu cơ trong thời gian chuyển đổi", và cần thêm 6 tháng sau đó để sản phẩm sữa chính thức được cấp chứng nhận "sữa hữu cơ". Nếu chuyển đổi đồng thời cả vật nuôi và đất đai trong cùng cơ sở và vật nuôi ăn thức ăn tại chỗ, thời gian chuyển đổi có thể rút ngắn còn 12 tháng.
3. Quy định về nhiệt độ và thời gian bảo quản sữa tươi nguyên liệu sau khi vắt là gì?
Sữa tươi hữu cơ sau khi vắt nếu không chế biến trong vòng 2 giờ phải được làm lạnh ngay: nhiệt độ không lớn hơn $6^\circ\text{C}$ nếu thu gom hàng ngày, và không lớn hơn $4^\circ\text{C}$ nếu không thu gom hàng ngày. Trong suốt quá trình vận chuyển đến cơ sở chế biến, nhiệt độ sữa phải được duy trì không vượt quá $8^\circ\text{C}$.
4. Khi nào một cá thể bò sữa bị mất trạng thái hữu cơ do sử dụng thuốc thú y?
Ngoại trừ trường hợp tiêm vắc xin và trị ký sinh trùng, nếu một cá thể bò sữa bị điều trị nhiều hơn 3 đợt bằng thuốc thú y tổng hợp hóa học trong vòng 12 tháng thì sữa của cá thể đó không được công bố là sữa hữu cơ, đồng thời cá thể gia súc này phải thực hiện lại toàn bộ thời kỳ chuyển đổi theo quy định.
5. Sản phẩm sữa phải đạt tỷ lệ thành phần hữu cơ bao nhiêu để được ghi nhãn "100% hữu cơ" hoặc "hữu cơ"?
Sản phẩm được ghi nhãn "100% hữu cơ" khi chứa đúng 100% thành phần cấu tạo là hữu cơ (không tính nước và muối). Sản phẩm được ghi nhãn "hữu cơ" khi có chứa ít nhất 95% thành phần hữu cơ. Trường hợp sản phẩm chứa từ 70% đến dưới 95% thành phần hữu cơ chỉ được ghi nhãn là "được sản xuất từ các thành phần hữu cơ" hoặc "có chứa thành phần hữu cơ", và không được dán nhãn hữu cơ nếu tỷ lệ thành phần hữu cơ dưới 70%.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Trí Thức đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận, căn cứ pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia TCVN 11041:2017/2018 áp dụng cho mô hình chăn nuôi bò sữa hữu cơ. Công trình làm rõ các yêu cầu nghiêm ngặt từ quy hoạch phân khu chuồng trại, mật độ chăn thả, chế độ dinh dưỡng, chăm sóc thú y đến quy trình thu gom, bảo quản chuỗi lạnh và ghi nhãn sản phẩm sữa. Kết quả nghiên cứu cung cấp khung thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh cho Trang trại Vinamilk Organic Đơn Dương, đồng thời đóng vai trò làm tài liệu tham khảo cho công tác giám sát đất đai và chuyển đổi mô hình nông nghiệp hữu cơ bền vững.