Chương 1: Giới thiệu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Chương 4: Nội dung và kết quả nghiên cứu.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu Quản trị tồn kho là bước quan trọng trong chuỗi cung ứng, trong đó hàng tồn kho và số lượng hàng tồn kho phải được theo dõi thường xuyên. Việc thực hiện các chức năng quản lý lập kế hoạch tiếp cận, cất trữ, vận chuyển, kiểm soát và cấp phát nguyên vật liệu nhằm sử dụng tốt nhất các nguồn lực phục vụ cho khách hàng đáp ứng mục tiêu của doanh nghiệp, là hoạt động kiểm soát sự luân chuyển của hàng tồn kho thông qua chuỗi giá trị từ việc xử lý trong sản xuất đến phân phối. Trong phần này, các phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu này sẽ được giải thích, bao gồm phương pháp thu thập xử lý dữ liệu, phương pháp ABC, và thuật toán Silver Meal.
Đầu tiên, thu thập dữ liệu về nhu cầu sử dụng sản phẩm của khách hàng, số lượng, chi phí nhập hàng nguyên vật liệu từ cửa hàng The Coffee House (chi nhánh Tân Bình) thông qua nhân viên kiểm kho 2. Tầm quan trọng của quản lý tồn kho Quản lý hàng tồn kho đóng một vai trò quan trọng trong quản lý chuỗi cung ứng bằng cách đảm bảo dòng hàng hóa và nguyên liệu thông suốt trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Nó liên quan đến việc kiểm soát và giám sát việc đặt hàng, lưu trữ và sử dụng hàng tồn kho để đáp ứng nhu cầu của khách hàng đồng thời giảm thiểu chi phí và tối đa hóa hiệu quả. Tầm quan trọng của quản lý hàng tồn kho trong quản lý chuỗi cung ứng có thể được hiểu qua những điểm chính dưới đây: Đáp ứng nhu cầu của khách hàng: Quản lý hàng tồn kho hiệu quả đảm bảo rằng đúng sản phẩm có sẵn với số lượng phù hợp vào đúng thời điểm để đáp ứng đơn đặt hàng của khách hàng.
Bằng cách duy trì mức tồn kho tối ưu, doanh nghiệp có thể tránh được tình trạng hết hàng và đặt hàng trễ, điều này có thể khiến khách hàng không hài lòng và mất doanh thu. Đáp ứng kịp thời nhu cầu của khách hàng giúp xây dựng lòng trung thành của khách hàng và cải thiện trải nghiệm tổng thể của khách hàng. Giảm thiểu chi phí vận chuyển: Chi phí vận chuyển, bao gồm kho bãi, lưu kho, bảo hiểm và vốn gắn liền với hàng tồn kho, có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của công ty. Quản lý hàng tồn kho cho phép doanh nghiệp đạt được sự cân bằng giữa việc lưu trữ quá nhiều hàng tồn kho, điều này làm hạn chế các nguồn tài nguyên có giá trị và việc lưu trữ quá ít, điều này có thể dẫn đến tình trạng hết hàng và tăng chi phí 4 liên quan đến các đơn đặt hàng gấp.
Bằng cách tối ưu hóa mức tồn kho, doanh nghiệp có thể giảm thiểu chi phí vận chuyển và cải thiện hiệu quả tài chính Giảm tình trạng tồn kho và tồn kho quá mức: Tình trạng tồn kho xảy ra khi một công ty hết một sản phẩm cụ thể, dẫn đến mất doanh số và khách hàng không hài lòng. Mặt khác, việc dự trữ quá nhiều sẽ làm tăng vốn lưu động, tăng chi phí lưu kho và có thể dẫn đến hàng hóa lỗi thời hoặc hư hỏng. Quản lý hàng tồn kho hiệu quả giúp đạt được sự cân bằng hợp lý, đảm bảo mức tồn kho phù hợp với nhu cầu của khách hàng và giảm thiểu rủi ro hết hàng và tồn kho quá mức. Phối hợp chuỗi cung ứng: Quản lý hàng tồn kho tạo điều kiện phối hợp và cộng tác giữa các bên liên quan khác nhau trong chuỗi cung ứng.
Bằng cách chia sẻ thông tin tồn kho theo thời gian thực với nhà cung cấp, nhà sản xuất và nhà phân phối, doanh nghiệp có thể cải thiện việc dự báo nhu cầu, lập kế hoạch sản xuất và điều phối hậu cần. Điều này dẫn đến sự đồng bộ hóa tốt hơn các hoạt động, giảm thời gian thực hiện và cải thiện hiệu quả tổng thể của chuỗi cung ứng liệu về hàng tồn kho và bán hàng, dẫn đến lịch trình sản xuất được điều chỉnh tốt hơn, giảm lượng hàng tồn kho và mức tồn kho thấp hơn trên toàn chuỗi cung ứng. Tối ưu hóa chi phí: Quản lý hàng tồn kho cho phép doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí liên quan đến mua sắm, lưu trữ và vận chuyển. Bằng cách triển khai các kỹ thuật như tồn kho đúng lúc (JIT), số lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) và tồn kho do nhà cung cấp quản lý (VMI), các công ty có thể giảm chi phí vận chuyển hàng tồn kho, giảm thiểu lãng phí và hợp lý hóa hoạt động.
Quản lý chi phí hiệu quả góp phần cải thiện lợi nhuận và lợi thế cạnh tranh Giảm thiểu rủi ro: Quản lý hàng tồn kho giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến sự gián đoạn chuỗi cung ứng. Bằng cách duy trì lượng hàng tồn kho an toàn và thời gian giao hàng an toàn, doanh nghiệp có thể phòng ngừa các sự kiện bất ngờ như sự chậm trễ của nhà cung cấp, các vấn đề về sản xuất, thiên tai hoặc những thay đổi về nhu cầu của khách hàng. Quản lý rủi ro hiệu quả thông qua kiểm soát hàng tồn kho giúp giảm thiểu tác động của sự gián đoạn và tăng cường khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng. Nâng cao độ chính xác của dự báo: Quản lý hàng tồn kho hiệu quả phụ thuộc rất nhiều vào việc dự báo nhu cầu chính xác.
Bằng cách tận dụng các thuật toán phân tích nâng cao và máy học, doanh nghiệp có thể dự đoán nhu cầu của khách hàng chính 5 xác hơn, từ đó giúp tối ưu hóa mức tồn kho. Khả năng dự báo được cải thiện dẫn đến việc ra quyết định và phân bổ nguồn lực tốt hơn. Quản trị hàng tồn kho có ý nghĩa hết sức quan trọng trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp. Bằng cách thực hiện các biện pháp quản lý hàng tồn kho hiệu quả, doanh nghiệp có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng, cải thiện hiệu quả tài chính và đạt được lợi thế cạnh tranh trong môi trường kinh doanh năng động ngày nay.
Phương pháp ABC Phương pháp ABC nhằm mục đích phân loại tất cả các mặt hàng tồn kho thành ba loại dựa trên giá trị sử dụng của chúng. Hàng tồn kho có giá trị sử dụng cao (khoảng 70%-80% hoặc hơn) trong tổng giá trị tồn kho với chỉ 5-10% tổng số mặt hàng được xếp vào loại A. Loại B là loại nhóm mặt hàng có giá trị sử dụng vừa phải của hàng tồn kho trong đó bao gồm 15% - 25% tổng giá trị hàng tồn kho và 10-20% tổng số mặt hàng. Cuối cùng là hàng tồn kho có giá trị sử dụng thấp (5% - 10% tổng giá trị hàng tồn kho) bao gồm 70-80% tổng số mặt hàng sẽ được phân loại vào lớp C.
Tuy nhiên, điều này tỷ lệ không phải là tuyệt đối vì sự thay đổi về giá và mức độ sử dụng cũng như các chính sách quản lý thường dẫn đến sự thay đổi về tỷ lệ, mặc dù nó vẫn còn xung quanh giá trị này. Quy trình được sử dụng để phân loại lượng tồn kho vào A, B, C như sau: 1. Tổng hợp số lượng bán cho mỗi sản phẩmvà doanh thu 2. Xác định mức sử dụng hàng tồn kho cho mỗi mặt hàng trong một khoảng thời gian thời kỳ nhất định 3.
Tính tổng giá trị sử dụng của từng hạng mục hàng tồn kho 4.Tính tổng giá trị sử dụng của từng loại mục 5. Tính tỷ lệ phần trăm giá trị sử dụng của từng loại mục 6. Sắp xếp phần trăm giá trị sử dụng từ lớn nhất đến nhỏ nhất 7. Phân loại các mục thành loại A, B hoặc C 2.
Mô hình thuật toán SMA ( Silver – Meal Algorithm ): là thuật toán trực quan của Edward Silver và Harlem Meal. Phương pháp đã có mục đích cực tiểu chi phí trung bình chu kỳ khi số chu kỳ có nhu cầu thoả mãn bởi đơn hàng tăng dần. Phương pháp SMA chỉ tối ưu cục 6 bộ, tuy nhiên có ứng dụng tốt trong thực tiễn. Phương pháp không nên dùng với các trường hợp nhu cầu suy giảm nhanh hay có nhiều chu kỳ không có nhu cầu.
Thuật toán gồm các bước sau : + Bước 1: Tính trung bình các chi phí biến thiên trong T chu kỳ liên tiếp, với các bước nhỏ sau Chi phí tồn trữ gia tăng : IHC = Ph ( i - 1 ) Ri ( Giúp doanh nghiệp có thể tính được các khoản chi phí tồn trữ, lưu kho, để từ đó đưa ra giải pháp giảm thiểu chi phí ) Chi phí tồn trữ tích luỹ trong T chu kỳ : CHC = ∑ IHC i Tổng phí biến thiên trong T chu kỳ : TVC i = C + CHC i Trung bình chi phí biến thiên trong T chu kỳ liên tiếp : THC (T ) MVC ( T ) = T + Bước 2: Chọn chu kỳ đặt hàng T với mục đích cực tiểu MVC ( T ), với điều kiện dừng : MVC ( T + 1 ) > MVC ( T ) N ế u MVC ( T + 1 ) > MVC ( T ) , ta ti ế p t ụ c đế n b ướ c 3 N ế u MVC ( T + 1 ) < MVC ( T ) , ta quay l ạ i th ự c hi ệ n b ướ c 1 v ớ i i + 1 T + Bước 3: Tính lượng đặt hàng : Q = ∑ R i ( Giúp doanh nghiệp tính toán được i =1 số lượng hàng cần đặt, không bị dư thùa hoặc thiếu hụt ) + Bước 4: Thực hiện lặp lại ở chu kỳ : k = T + 1 ( i = 1 ) Trong đó : IHC: Chi phí tồn trữ gia tăng P: Phí tồn kho ( NĐ / đh ) i: Chỉ số chu kỳ i h: Tỉ lệ tồn kho Ri: Nhu cầu của chu kỳ k CHC: Phí tồn trữ tích luỹ TVC: Tổng phí biến thiên C: Chi phí đặt hàng ( NĐ / đh ) MVC: Trung bình chi phí biến thiên Q: Lượng đặt hàng ( đv ) k: Chỉ số chu kỳ 7 T: Chu kỳ đặt hàng 2.