CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Các hệ thống quản lý chất lượng thường được áp dụng trong nhà máy sản xuất thực phẩm: 1.1 Khái niệm HACCP ̶ HACCP là hệ thống xác định, đánh giá và kiểm soát các mối nguy đáng kể đối với an toàn thực phẩm.[1] ̶ HACCP là cụm từ viết tắt của Hazard Analysis and Critical Control Point System, hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn". Có nghĩa, đây là hệ thống xác định, đánh giá và kiểm soát các mối nguy đối với an toàn thực phẩm. ̶ HACCP được áp dụng trong suốt cả chuỗi thực phẩm, từ khâu ban đầu tới khâu tiêu thụ cuối cùng và việc áp dụng đó phải căn cứ vào các chứng cứ khoa học về các mối nguy cho sức khoẻ của con người.
Cùng với việc tăng cường tính an toàn của thực phẩm, việc áp dụng HACCP có thể cho các lợi ích đáng kể khác. Hơn nữa, việc áp dụng hệ thống HACCP có thể giúp các cấp có thẩm quyền trong việc thanh tra và thúc đẩy buôn bán quốc tế bằng cách tăng cường sự tin tưởng về an toàn thực phẩm. ̶ Việc áp dụng thành công HACCP đòi hỏi sự cam kết hoàn toàn và sự tham gia của toàn ban lãnh đạo và lực lượng lao động. Nó cũng đòi hỏi một cố gắng đa ngành, mà cố gắng này có thể bao gồm: sự hiểu biết kỹ về nông học, thú y, sản xuất, vi sinh vật học, y học, sức khỏe cộng đồng, công nghệ thực phẩm, sức khỏe môi trường, hóa học và kỹ thuật, tuỳ theo những nghiên cứu cụ thể.
Việc áp dụng HACCP phù hợp với việc thực hiện các hệ thống quản lý chất lượng, như bộ tiêu chuẩn ISO 9000 và là hệ thống được chọn để quản lý an toàn thực phẩm trong các hệ thống trên. ̶ Tại Việt Nam, khái niệm HACCP được tiếp cận từ những năm đầu của thập kỷ 90, tuy nhiên do trình độ kinh tế kĩ thuật còn hạn chế nên điều kiện tiếp cận với hệ thống HACCP còn khó khăn. Hiện nay, Việt Nam đã gia nhập WTO với mục tiêu bảo vệ sức khỏe nhân dân, mở rộng thị trường, tăng gia kim ngạch xuất khẩu, các ngành đã có rất nhiều hoạt động thiết thực để thúc đẩy quá trình đổi mới hệ thống quản lí chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm, đặc biệt là áp dụng HACCP, từng bước thay thế cho cách kiểm soát chất lượng truyền thống là dựa trên kiểm tra sản phẩm cuối cùng.2 Vì sao phải áp dụng HACCP? [2] HACCP là một công cụ có hiệu quả đảm bảo chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm, có khả năng ngăn ngừa một cách chủ động nguy cơ ô nhiễm trong quá trình chế biến thực phẩm để tạo ra thực phẩm an toàn. Đòi hỏi của xu thế quản lý chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu với đặc điểm Đối tượng quản lý: Chuyển từ thành phẩm sang quá trình sản xuất.
Phương thức quản lý: Chuyển từ kiểm tra sang chứng nhận, công nhận. Chỉ tiêu quản lý: Chuyển từ chỉ tiêu chất lượng sản phẩm sang điều kiện và yếu tố ảnh hưởng tới quá trình sản xuất. Mục tiêu quản lý: Chuyển từ loại bỏ sản phẩm hỏng sang phòng ngừa nguy cơ dẫn tới sai lỗi trong quá trình hình thành sản phẩm. Đáp ứng yêu cầu hoà nhập và đòi hỏi của thị trường nhập khẩu: Tổ Chức Thương mại Thế Giới (WTO) yêu cầu các nước thành viên áp dụng hệ thống HACCP như một phương tiện kiểm soát an toàn thực phẩm.
Liên minh Châu Âu, Mỹ, nhiều nước khác quy định muốn nhập khẩu vào các nước trên phải áp dụng HACCP. HACCP có 7 nguyên tắc[2] Nhận diện mối nguy; Xác định điểm kiểm soát tới hạn (CCP - Critical Control Points); Xác định giới hạn tới hạn cho mỗi CCP; Thiết lập thủ tục giám sát CCP; Thiết lập kế hoạch hành động khắc phục khi giới hạn tới hạn bị phá vỡ; Xây dựng thủ tục thẩm tra hệ thống HACCP; Thiết lập thủ tục lưu trữ hồ sơ HACCP.3 Ưu điểm của HACCP[3] Tăng cường an toàn thực phẩm: HACCP giúp nhận diện và kiểm soát các yếu tố nguy cơ độc hại trong quá trình sản xuất thực phẩm, từ đó giảm nguy cơ nhiễm khuẩn và tăng cường an toàn thực phẩm. 13 Tập trung vào các điểm quan trọng: HACCP tập trung vào các điểm kiểm soát quan trọng (Critical Control Points - CCPs), nơi mà quá trình kiểm soát có thể hiệu quả nhất. Điều này giúp tối ưu hóa sự chú ý và nguồn lực.
Theo dõi và đánh giá liên tục: HACCP yêu cầu việc liên tục theo dõi và đánh giá hệ thống, giúp đảm bảo rằng các biện pháp kiểm soát vẫn hiệu quả và thực hiện đúng cách. Đồng bộ với luật pháp quốc tế: HACCP là một phương pháp quản lý an toàn thực phẩm được nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế chấp nhận, giúp các doanh nghiệp dễ dàng tuân thủ các quy định an toàn thực phẩm quốc tế.4 Nhược điểm của HACCP: [1][3] Yêu cầu nguồn lực và chi phí: Thiết lập và duy trì một hệ thống HACCP đòi hỏi đầu tư lớn về nguồn lực, cả về con người và tài chính. Điều này có thể là một thách thức đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Phức tạp cho các doanh nghiệp nhỏ: Quy trình thiết lập HACCP có thể phức tạp và khó khăn đối với các doanh nghiệp thực phẩm nhỏ, đặc biệt là đối với những người không có kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
Không áp dụng hoàn toàn cho mọi tình huống: HACCP có thể không phải là phương pháp hoàn hảo cho tất cả các doanh nghiệp thực phẩm. Có những trường hợp nơi mà các phương pháp quản lý an toàn thực phẩm khác có thể phù hợp hơn. Không phải là giải pháp tự động: HACCP đòi hỏi sự tham gia tích cực của con người trong quá trình quản lý an toàn thực phẩm, và không thể thay thế hoàn toàn bằng các giải pháp tự động.1 Khái niệm ISO 9001 (cách gọi tắt của ISO 9001:2015 - phiên bản mới nhất của tiêu chuẩn ISO 9001) là một tiêu chuẩn về Hệ thống quản lý chất lượng do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa quốc tế phát triển và ban hành vào ngày 24 tháng 9 năm 2015.[4] 14 Tiêu chuẩn này có tên đầy đủ là ISO 9001:2015 - Hệ thống quản lý chất lượng - Các yêu cầu. ISO 9001 đưa ra các yêu cầu được sử dụng như một khuôn khổ cho một Hệ thống quản lý chất lượng.
Tiêu chuẩn này cũng được sử dụng cho việc đánh giá chứng nhận phù hợp với Hệ thống quản lý chất lượng của một tổ chức.2 Các phiên bản của ISO 9001 [1][4] ISO 9001:1987 Quality systems - Model for quality assurance in design/development, production, installation and servicing (Quản lý chất lượng - Mô hình đảm bảo chất lượng trong thiết kế/triển khai, sản xuất, lắp đặt và dịch vụ kỹ thuật). ISO 9001:1994 Quality systems - Model for quality assurance in design, development, production, installation and servicing (Tiêu chuẩn Việt Nam tương đương: TCVN ISO 9001:1996 Quản lý chất lượng - Mô hình đảm bảo chất lượng trong thiết kế, triển khai, sản xuất, lắp đặt và dịch vụ kỹ thuật). ISO 9001:2000 Quality management systems - Requirements (Tiêu chuẩn Việt Nam tương đương: TCVN ISO 9001:2000 Quản lý chất lượng - Các yêu cầu). ISO 9001:2008 Quality management systems - Requirements (Tiêu chuẩn Việt Nam tương đương: TCVN ISO 9001:2008 Quản lý chất lượng - Các yêu cầu).
Đây là phiên bản hiện hành của ISO 9001. ISO 9001:2015 Quality management systems - Requirements (Tiêu chuẩn Việt Nam tương đương: TCVN ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng - Các yêu cầu). Đây là phiên bản mới nhất sẽ thay thế phiên bản hiện hành ISO 9001:2008 sẽ hết hạn vào tháng 9/2018.3 Ưu điểm của ISO 9001:[4] Cải Thiện Chất Lượng: ISO 9001 cung cấp một khuôn khổ để xây dựng và duy trì một hệ thống quản lý chất lượng, giúp tổ chức cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ của họ. 15 Tăng Cường Sự Hài Lòng của Khách Hàng: Bằng cách tập trung vào việc đáp ứng yêu cầu của khách hàng, ISO 9001 giúp tăng cường sự hài lòng của khách hàng và xây dựng mối quan hệ lâu dài.
Tăng Cường Hiệu Suất Tổ Chức: Hệ thống quản lý chất lượng giúp tối ưu hóa các quy trình nội bộ, giảm lãng phí và tăng cường hiệu suất tổ chức. Đặt Ra Một Tiêu Chuẩn Quốc Tế: ISO 9001 là một tiêu chuẩn quốc tế được công nhận rộng rãi, giúp các tổ chức thiết lập và duy trì các tiêu chuẩn chất lượng toàn cầu.4 Nhược điểm của ISO 9001: Chi Phí Triển Khai và Duy Trì: Quá trình đạt chứng chỉ ISO 9001 có thể đòi hỏi đầu tư lớn về thời gian, nguồn nhân lực và tài chính để triển khai và duy trì một hệ thống quản lý chất lượng. Khó Khăn Cho Các Doanh Nghiệp Nhỏ: Các doanh nghiệp nhỏ có thể gặp khó khăn khi triển khai và duy trì một hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001 vì yêu cầu nguồn lực lớn.1 Khái niệm ISO 22000 là tiêu chuẩn do Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế (ISO) xây dựng tập trung vào an toàn thực phẩm. Tiêu chuẩn này là sự kết hợp và bổ sung các yếu tố cốt lõi của ISO 9001 VÀ HACCP để cung cấp cho việc phát triển, thực hiện, gi sát và cải tiến liên tục Hệ Thống Quản Lí An Toàn Thực Phẩm (FSMS).
Tên đầy đủ là ISO 22000 Food safety management systems - Requirements for any organization in the food chain (Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm - Yêu cầu đối với các tổ chức trong chuỗi thực phẩm).2 Các phiên bản của ISO 22000 [5] Phiên bản hiện hành của ISO 22000 là ISO 22000:2018 phiên bản cũ hơn là ISO 22000:2005 và tiêu chuẩn quốc gia của Việt Nam tương đương là TCVN ISO 22000:2007.3 Ưu điểm của ISO 22000: [5] Quản lý an toàn thực phẩm toàn diện: ISO 22000 cung cấp một cấu trúc quản lý toàn diện cho an toàn thực phẩm, đảm bảo rằng mọi khía cạnh của quy trình sản xuất đều được xem xét và kiểm soát. Tăng uy tín và tin cậy: Việc tuân thủ ISO 22000 tăng cường uy tín của tổ chức trong ngành thực phẩm, giúp họ chứng minh cam kết của mình đối với chất lượng và an toàn thực phẩm. Quản lý rủi ro: ISO 22000 đặt sự chú ý đặc biệt vào việc đánh giá và quản lý rủi ro liên quan đến an toàn thực phẩm, giúp tổ chức phát hiện và giảm thiểu các nguy cơ có thể ảnh hưởng đến sản phẩm của họ.