Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, hệ thống thông tin quản lý (HTTTQL) đóng vai trò then chốt đối với các đơn vị kinh doanh bán lẻ. Quản lý hoạt động bán hàng là một trọng trách phức tạp, đòi hỏi doanh nghiệp phải xử lý đồng thời nhiều luồng nghiệp vụ từ phân phối, quản trị kho bãi, chăm sóc khách hàng cho đến theo dõi dòng tiền. Đặc biệt, khi các doanh nghiệp bán lẻ mở rộng quy mô từ mô hình tập trung sang mô hình phân tán đa điểm, các phương pháp ghi chép và điều hành thủ công truyền thống không còn đáp ứng được yêu cầu về tốc độ, tính chuẩn xác và khả năng đồng bộ dữ liệu. Việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp tự động hóa quy trình lưu trữ, xử lý thông tin nhanh chóng và cung cấp dữ liệu tin cậy phục vụ công tác ra quyết định quản trị.

Bách Hóa Xanh là chuỗi siêu thị mini chuyên kinh doanh thực phẩm tươi sống và nhu yếu phẩm thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động. Trải qua gần 6 năm phát triển, hệ thống đã mở rộng với mạng lưới hơn 2.000 đến 2.400 cửa hàng tại khu vực Miền Nam, Miền Đông và Nam Trung Bộ. Đến năm 2022, chuỗi đạt doanh thu 27.000 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế 3.000 tỷ đồng và nắm giữ 12% thị phần bán lẻ thực phẩm và đồ uống. Quy mô vận hành rộng lớn đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng và hoàn thiện một hệ thống thông tin quản lý bán hàng đồng bộ trên nền tảng điện toán đám mây.

Đề tài "Tìm hiểu hệ thống thông tin quản lý bán hàng của siêu thị Bách Hóa Xanh" do nhóm tác giả tại Trường Đại học Tài chính - Marketing thực hiện nhằm nghiên cứu toàn diện quy trình vận hành và mô hình hóa hệ thống quản lý bán hàng. Các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Tăng cường hiệu quả bán hàng: Tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ từ khâu tiếp nhận đơn đặt hàng, xử lý đơn hàng đến giao hàng và thanh toán nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng.
  2. Quản lý hàng tồn kho hiệu quả: Theo dõi, kiểm soát chặt chẽ luồng hàng hóa xuất - nhập - tồn, bảo đảm nguồn cung và hạn chế tối đa tình trạng thiếu hụt sản phẩm.
  3. Hỗ trợ quản lý khách hàng: Lưu trữ và quản lý dữ liệu khách hàng khoa học, hỗ trợ các chương trình khuyến mãi và cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm.
  4. Thống kê và báo cáo: Cung cấp báo cáo số liệu bán hàng định kỳ giúp bộ phận quản lý đưa ra quyết định kinh doanh chính xác.
  5. Tích hợp và mở rộng hệ thống: Thiết kế cấu trúc dữ liệu và mô hình chức năng có khả năng tích hợp và mở rộng linh hoạt theo định hướng tăng trưởng của doanh nghiệp.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quản lý bán hàng và các quy trình nghiệp vụ liên quan tại Công ty Cổ phần Bách Hóa Xanh.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Các quy trình bán hàng, nhập kho, xuất kho và quản lý tại chuỗi siêu thị mini Bách Hóa Xanh và kênh bán hàng trực tuyến qua website bachhoaxanh.com.
    • Thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022 và định hướng phát triển giai đoạn 2023–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

Đề tài xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuẩn mực về hệ thống thông tin quản lý trong doanh nghiệp:

  • Đặc trưng của thông tin có giá trị: Hệ thống được đánh giá dựa trên 11 tiêu chí cốt lõi: Tính chính xác (Accurate), Tính đầy đủ (Complete), Tính kinh tế (Economical), Tính mềm dẻo (Flexible), Tính tin cậy (Reliable), Tính phù hợp (Relevant), Tính đơn giản (Simple), Tính kịp thời (Timely), Tính kiểm tra được (Verifiable), Tính dễ khai thác (Accessible) và Tính an toàn (Secure).
  • Phân loại hệ thống thông tin: Khảo cứu cấu trúc HTTT theo cấp độ quản lý gồm Hệ thống Xử lý giao dịch (TPS), Hệ thống Thông tin quản lý (MIS), Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS), Hệ thống hỗ trợ điều hành (ESS), Hệ chuyên gia (ES); cùng các hệ thống tích hợp doanh nghiệp như Quản lý quan hệ khách hàng (CRM), Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) và Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).
  • Mô hình hóa quy trình và dữ liệu:
    • Chu trình phát triển hệ thống (Systems Development Life Cycle - SDLC) với 6 giai đoạn: Phân tích, Thiết kế, Lập trình, Kiểm thử, Chuyển đổi, Triển khai vận hành và Bảo trì.
    • Biểu đồ quy trình kinh doanh (BPMN) với các phần tử Pool, Event, Task, Gateway và Sequence Flow.
    • Sơ đồ phân rã chức năng (Business Function Diagram - BFD).
    • Sơ đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram - DFD) bao gồm DFD mức ngữ cảnh (mức 0) và DFD mức 1.
    • Mô hình thực thể kết hợp (Entity Relationship Diagram - ERD) và mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Database Model).
  • Công cụ công nghệ hỗ trợ: Ứng dụng Diagrams (app.diagrams.net) để mô hình hóa sơ đồ DFD và BPMN; phần mềm SAP PowerDesigner phục vụ thiết kế mô hình dữ liệu quan niệm và vật lý; hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server cùng công cụ Microsoft SQL Server Management Studio (SSMS).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích và quan sát: Trực tiếp quan sát và phân tích luồng thao tác thực tế trong quy trình bán hàng tại cửa hàng, luồng đặt hàng trực tuyến trên website và cấu trúc vận hành của các khối chức năng.
  • Phương pháp khảo sát tài liệu: Tổng hợp và khảo cứu các tài liệu nghiệp vụ, báo cáo tài chính, tài liệu kỹ thuật về cơ cấu tổ chức và hạ tầng tin học của Bách Hóa Xanh.
  • Phương pháp thực nghiệm mô hình hóa: Sử dụng các phần mềm chuyên dụng để thiết kế sơ đồ luồng dữ liệu, chuẩn hóa cấu trúc thực thể và viết mã lệnh định nghĩa dữ liệu (DDL) trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server.

Nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2022 của chuỗi Bách Hóa Xanh, tài liệu định hướng phát triển giai đoạn 2023–2025 của Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động, cùng dữ liệu khảo sát trực tiếp từ giao diện trang web thương mại điện tử bachhoaxanh.com và hạ tầng phần cứng tại điểm bán.


Thiết kế và triển khai hệ thống

Khảo sát hạ tầng công nghệ thông tin tại điểm bán

Hệ thống mạng cục bộ (LAN) tại một cửa hàng Bách Hóa Xanh được thiết kế kết nối đồng bộ 7 thiết bị phần cứng chuyên dụng:

Tên thiết bị Chức năng nghiệp vụ Cấu hình phần cứng chi tiết
PC 1 Kết nối máy chủ server: quản lý kho hàng, khách hàng, bán hàng, đơn hàng, thống kê và báo cáo Hệ điều hành Windows 10 Pro; CPU Intel Core i5/i7; RAM 8 GB+; Ổ cứng SSD 256 GB+; LAN Gigabit Ethernet; Màn hình 22 inch Full HD
PC 2 Đặt tại quầy dịch vụ: hỗ trợ khách hàng và chăm sóc khách hàng Windows 10 Pro; CPU Intel Core i3; RAM 4 GB+; SSD 128 GB+; LAN Gigabit Ethernet
PC 3 Quản lý hệ thống camera và giám sát an ninh cửa hàng Windows 10 Pro; CPU Intel Core i3; RAM 4 GB+; HDD 1 TB+; LAN Gigabit Ethernet
PC 4 Quản lý hàng tồn kho di động trong không gian cửa hàng Windows 10 Pro; CPU Intel Core i3; RAM 4 GB+; SSD 128 GB+; LAN Gigabit Ethernet
2 Máy POS Đặt tại quầy thu ngân: nhận order, bán hàng, in hóa đơn, xử lý thanh toán thẻ Windows 10 Pro; CPU Intel Core i3; RAM 4 GB+; SSD 128 GB+; LAN; Màn hình cảm ứng 15 inch+

Cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ

Hệ thống quản lý bán hàng được chuẩn hóa và thiết kế thành 11 bảng dữ liệu liên kết chặt chẽ:

  • CHINHANH (MACHINHANH, TENCN, DIACHICN, SDTCN): Lưu trữ thông tin chi nhánh cửa hàng.
  • NHANVIEN (MANV, HOTENNV, GIOITINHNV, NGAYSINH, DIACHINV, DIENTHOAINV, EMAILNV, LUONGNV, MACHINHANH): Quản lý hồ sơ và lương nhân viên theo chi nhánh.
  • CHUCVU (MACV, TENCV): Danh mục chức vụ công việc.
  • KHACHHANG (MAKH, HOTENKH, GIOITINHKH, DIACHIKH, DIENTHOAIKH, NGAYSINHKH, SOTIENDACHI): Quản lý thông tin và tích lũy chi tiêu của khách hàng.
  • NHACUNGCAP (MANCC, TENNCC, DIACHINCC, DIENTHOAINCC, EMAILNCC, STK, MASOTHUE): Quản lý đối tác cung ứng hàng hóa.
  • SANPHAM (MASP, TENSP, DVT, SLTON, MANCC): Danh mục hàng hóa và số lượng tồn kho.
  • HOADON (MAHD, MAKH, MANV, NGAYLAP, THANHTIEN, MASP): Quản lý giao dịch thanh toán bán lẻ.
  • CTHOADON (MAHD, DGBAN, SL): Chi tiết từng mặt hàng và số lượng xuất bán trên hóa đơn.
  • PHIEUNHAP (SOPN, TRIGIA, NGAYNHAP, GHICHUPN, MANV, MANCC): Quản lý việc nhập kho hàng hóa từ nhà cung cấp.
  • CTPHIEUNHAP (SOPN, SLNHAP, GIANHAP): Chi tiết số lượng và đơn giá nhập của từng sản phẩm.
  • PHIEUXUAT (SOPX, NGAYXUAT, TRIGIA, GHICHUPX): Quản lý luồng xuất kho sản phẩm.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HTTTQL BÁN HÀNG CỦA SIÊU THỊ BÁCH HÓA XANH

Chương 1 giới thiệu khái quát về lịch sử hình thành, tầm nhìn và sứ mệnh của chuỗi siêu thị mini Bách Hóa Xanh thuộc Công ty Cổ phần Thế Giới Di Động. Tác giả chỉ ra vai trò của hệ thống thông tin trong việc điều hành hệ thống bán lẻ phân tán với gần 2.000 siêu thị. Phân tích bối cảnh chuyển dịch số chỉ rõ cấu trúc hệ thống gồm 3 thành phần chính: Cơ sở dữ liệu (lưu trữ sản phẩm, khách hàng, nhân viên, đơn hàng), Phần mềm (cung cấp 6 module chức năng: quản lý sản phẩm, quản lý khách hàng, quản lý đơn hàng, quản lý kho hàng, quản lý tài chính, quản lý nhân sự) và Thiết bị phần cứng (máy tính, máy in hóa đơn, máy quét mã vạch). Toàn bộ hệ thống được định hướng vận hành trên nền tảng điện toán đám mây nhằm tối ưu hóa khả năng truy cập từ xa và phân tích dữ liệu tập trung.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 trình bày có hệ thống các lý thuyết nền tảng về hệ thống thông tin quản lý:

  • Phân tích cấu trúc hệ thống bao gồm đầu vào, cơ chế xử lý, đầu ra và phản hồi; định vị hệ thống thông tin trong tổ chức qua 3 mức quản lý: chiến lược, chiến thuật và tác nghiệp.
  • Làm rõ các yêu cầu về an ninh hệ thống bao gồm bảo mật dữ liệu, kiểm soát truy cập, quản lý tài khoản người dùng, thiết lập tường lửa bảo vệ mạng, sao lưu phục hồi dữ liệu định kỳ và tuân thủ các quy định pháp luật.
  • Trình bày chu trình phát triển hệ thống thông tin (SDLC) và so sánh các mô hình phát triển: quy trình truyền thống, mô hình làm bản mẫu (Prototyping), mô hình phát triển ứng dụng nhanh (RAD) và phát triển bởi người dùng cuối (End-user Development).
  • Giới thiệu các công cụ kỹ thuật phục vụ phân tích thiết kế gồm nền tảng vẽ sơ đồ trực tuyến Diagrams, phần mềm thiết kế cơ sở dữ liệu SAP PowerDesigner và môi trường quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server Management Studio (SSMS).

CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ MÔ HÌNH HÓA HỆ THỐNG

Chương 3 là phần trọng tâm của đồ án, tập trung khảo sát hiện trạng, phân tích chức năng và thiết kế kỹ thuật:

  • Khảo sát cơ cấu tổ chức: Mô hình tổ chức phân quyền của Bách Hóa Xanh gồm 4 cấp: Cấp cao nhất (Đại hội đồng, Ban kiểm soát, Hội đồng quản trị và Ban Tổng Giám đốc); Cấp trung gian (Khối Kinh doanh, Khối Tài chính - Kế toán, Khối Nhân sự, Khối Công nghệ thông tin); Cấp cơ sở (Hệ thống chi nhánh và các cửa hàng).
  • Hiện trạng kinh doanh và mục tiêu chiến lược: Phân tích điểm mạnh, điểm yếu trong quản lý bán hàng; ghi nhận mục tiêu giai đoạn 2023–2025 nâng tổng số cửa hàng lên 3.000 điểm, tập trung khu vực nông thôn và đẩy mạnh công nghệ vào kho vận, bán hàng và chăm sóc khách hàng.
  • Mô hình hóa quy trình nghiệp vụ (BPMN): Xây dựng sơ đồ quy trình đặt hàng từ khi khách hàng chọn điểm giao hàng, chọn sản phẩm, tạo giỏ hàng, xác nhận thông tin thanh toán đến khi hệ thống tự động gửi tin nhắn SMS và email xác nhận.
  • Phân tích hệ thống: Xây dựng Sơ đồ phân rã chức năng (BFD) và Mô hình dòng dữ liệu (DFD) mức ngữ cảnh (mức 0) và DFD mức 1, mô tả chi tiết đường đi của dữ liệu giữa các thực thể ngoài (Khách hàng, Nhà cung cấp, Ban quản trị) với các tiến trình xử lý nội bộ.
  • Thiết kế hệ thống: Phân tích giao diện thao tác người dùng trên website; thiết kế mô hình thực thể kết hợp (ERD) bằng PowerDesigner; lập bảng mô tả quan hệ và bảng tầm ảnh hưởng của các thuộc tính (Table of Impact); khởi tạo cấu trúc cơ sở dữ liệu vật lý hoàn chỉnh trên Microsoft SQL Server.

CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

Chương 4 tổng kết các kết quả đạt được của đề tài, đánh giá ưu điểm và hạn chế trong quá trình thực hiện, đồng thời vạch ra định hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Khảo sát hiện trạng toàn diện: Thu thập và hệ thống hóa bức tranh hoạt động kinh doanh và hạ tầng công nghệ thông tin của Bách Hóa Xanh (doanh thu 27.000 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế 3.000 tỷ đồng trong năm 2022).
  • Mô hình hóa đầy đủ quy trình bán hàng: Xây dựng thành công các sơ đồ nghiệp vụ BPMN, sơ đồ phân cấp chức năng BFD và sơ đồ luồng dữ liệu DFD (mức 0 và mức 1), phản ánh rõ nét luồng luân chuyển thông tin bán lẻ.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ hoàn chỉnh: Xây dựng thành công mô hình ERD với 11 thực thể nghiệp vụ cốt lõi, xác định đầy đủ các khóa chính, khóa ngoại, kiểu dữ liệu, quan hệ bảng và lập bảng tầm ảnh hưởng phục vụ kiểm soát toàn vẹn dữ liệu.
  • Đặc tả hạ tầng kỹ thuật tại điểm bán: Đưa ra giải pháp bố trí sơ đồ mạng LAN và thông số cấu hình cụ thể cho 7 máy tính chuyên trách (bao gồm 2 máy POS cảm ứng và các máy trạm quản lý kho, camera, dịch vụ khách hàng).

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) thực tế về việc áp dụng phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống có cấu trúc vào một chuỗi bán lẻ quy mô lớn tại Việt Nam.
  • Chuẩn hóa quy trình quản lý thông tin bán hàng từ kênh bán lẻ trực tiếp tại cửa hàng đến kênh thương mại điện tử, tạo cơ sở dữ liệu chuẩn cho việc lập trình và triển khai các giải pháp phần mềm quản trị chuỗi bán lẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Đồ án tập trung chủ yếu vào giai đoạn khảo sát, phân tích nghiệp vụ và thiết kế cơ sở dữ liệu; chưa đi sâu vào giai đoạn lập trình xây dựng trọn vẹn toàn bộ mã nguồn ứng dụng (backend/frontend).
  • Chưa tiến hành cài đặt thử nghiệm và kiểm thử tải trên môi trường vận hành thực tế quy mô lớn của chuỗi siêu thị.
  • Các phân hệ nâng cao như kế toán chi tiết, phân tích báo cáo tài chính chuyên sâu và tự động tối ưu chuỗi cung ứng chưa được thiết kế chi tiết.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Phát triển hoàn thiện phần mềm ứng dụng quản lý bán hàng hoàn chỉnh, tích hợp liền mạch giữa nền tảng web bán lẻ và hệ thống máy POS tại quầy.
  • Bổ sung và mở rộng các phân hệ quản lý quan hệ khách hàng (CRM) chuyên sâu, tích hợp chương trình khách hàng thân thiết và tích điểm tự động.
  • Ứng dụng các thuật toán phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics) và học máy để dự báo nhu cầu tiêu dùng và tối ưu hóa lượng hàng tồn kho tự động cho từng chi nhánh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Hệ thống thông tin quản lý, Công nghệ thông tin và Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp luận phân tích và thiết kế hệ thống thông tin theo chu trình SDLC chuẩn mực.
  • Người học và nghiên cứu làm đề tài về bán lẻ: Cung cấp tài liệu mẫu chi tiết về cách xây dựng sơ đồ BPMN, BFD, DFD mức 0 - mức 1 và mô hình thực thể kết hợp ERD cho bài toán quản lý chuỗi siêu thị mini.
  • Nhà phát triển phần mềm và quản trị viên cơ sở dữ liệu: Tham khảo cấu trúc 11 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ và giải pháp phân bổ phần cứng điểm bán (POS, PC kho, PC máy chủ) ứng dụng trong doanh nghiệp bán lẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án nghiên cứu hệ thống quản lý bán hàng của doanh nghiệp nào và quy mô của đơn vị đó ra sao?

Đề tài nghiên cứu hệ thống thông tin quản lý bán hàng của chuỗi siêu thị mini Bách Hóa Xanh (thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động). Tính đến thời điểm khảo sát trong đồ án, chuỗi có hơn 2.400 cửa hàng trên toàn quốc, đạt doanh thu 27.000 tỷ đồng và nắm giữ 12% thị phần bán lẻ thực phẩm, đồ uống trong năm 2022.

2. Hạ tầng phần cứng tại một cửa hàng Bách Hóa Xanh được tác giả khảo sát gồm những thiết bị gì?

Hạ tầng phần cứng tại điểm bán gồm 7 máy tính kết nối mạng LAN: PC 1 (máy chủ quản lý kho, khách hàng, đơn hàng; Core i5/i7, 8GB RAM, SSD 256GB), PC 2 (quầy chăm sóc khách hàng; Core i3, 4GB RAM), PC 3 (quản lý camera an ninh; Core i3, 4GB RAM, HDD 1TB), PC 4 (quản lý tồn kho di động; Core i3, 4GB RAM) và 2 máy POS tích hợp màn hình cảm ứng 15 inch phục vụ bán hàng, in hóa đơn và thanh toán thẻ.

3. Cơ sở dữ liệu của hệ thống được thiết kế gồm những bảng thực thể nào?

Cơ sở dữ liệu của hệ thống gồm 11 bảng quan hệ: CHINHANH (chi nhánh), NHANVIEN (nhân viên), CHUCVU (chức vụ), KHACHHANG (khách hàng), NHACUNGCAP (nhà cung cấp), SANPHAM (sản phẩm), HOADON (hóa đơn), CTHOADON (chi tiết hóa đơn), PHIEUNHAP (phiếu nhập hàng), CTPHIEUNHAP (chi tiết phiếu nhập) và PHIEUXUAT (phiếu xuất hàng).

4. Tác giả sử dụng các công cụ phần mềm nào trong quá trình phân tích và thiết kế hệ thống?

Tác giả sử dụng công cụ trực tuyến Diagrams (app.diagrams.net) để vẽ sơ đồ BPMN và DFD; phần mềm SAP PowerDesigner để thiết kế mô hình thực thể kết hợp ERD và sơ đồ quan hệ dữ liệu; phần mềm Microsoft SQL Server Management Studio (SSMS) để khởi tạo và quản lý cơ sở dữ liệu vật lý.

5. Mục tiêu chiến lược giai đoạn 2023–2025 của Bách Hóa Xanh được đề cập trong đồ án là gì?

Bách Hóa Xanh đặt mục tiêu nâng tổng số cửa hàng lên 3.000 điểm vào năm 2025, mở rộng mạnh mẽ về khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa; đồng thời tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào hệ thống quản lý kho vận, hệ thống bán hàng đa kênh và hệ thống chăm sóc khách hàng.


Kết luận

Đồ án môn học "Tìm hiểu hệ thống thông tin quản lý bán hàng của siêu thị Bách Hóa Xanh" của nhóm sinh viên Trường Đại học Tài chính - Marketing đã hệ thống hóa thành công phương pháp luận phân tích và thiết kế hệ thống thông tin trong lĩnh vực bán lẻ. Thông qua việc khảo sát hiện trạng kinh doanh và hạ tầng công nghệ tại chuỗi siêu thị Bách Hóa Xanh, đề tài đã xây dựng chi tiết các mô hình phân cấp chức năng (BFD), luồng dữ liệu (DFD), quy trình nghiệp vụ (BPMN) và hoàn thiện cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 11 thực thể trên SQL Server. Công trình là tài liệu tham khảo học thuật giá trị, cung cấp cái nhìn thực tiễn và bài bản về quy trình tin học hóa hoạt động quản lý bán buôn - bán lẻ hiện đại.