Đồ án chuyên ngành tìm hiểu và triển khai sd wan

Đồ án chuyên ngành SD-WAN: Tìm hiểu kiến trúc, lợi ích và triển khai SD-WAN hiệu quả. Phân tích các giải pháp SD-WAN phổ biến hiện nay.

Trường đại học

Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Kỹ thuật mạng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án chuyên ngành

2023

49
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện đồ án tìm hiểu và triển khai SD WAN

Đồ án chuyên ngành với chủ đề tìm hiểu và triển khai SD-WAN (Software-Defined Wide Area Network) là một nghiên cứu chuyên sâu về xu hướng công nghệ mạng tiên tiến. Trong bối cảnh chuyển đổi số, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực quản lý hệ thống mạng ngày càng phức tạp, đặc biệt là khi các ứng dụng dịch chuyển lên nền tảng đám mây. Mạng WAN truyền thống, tiêu biểu là MPLS, bộc lộ nhiều hạn chế về chi phí, tính linh hoạt và khả năng quản trị. Công nghệ SD-WAN ra đời như một giải pháp đột phá, tách biệt mặt phẳng điều khiển (control plane) khỏi mặt phẳng dữ liệu (data plane), cho phép quản lý mạng WAN thông qua phần mềm một cách tập trung và thông minh. Điều này mang lại khả năng tối ưu hóa băng thông, tăng cường bảo mật và cải thiện đáng kể hiệu suất ứng dụng. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào việc áp dụng thực tiễn, cụ thể là kiến trúc Cisco SD-WAN (Viptela). Mục tiêu cốt lõi là nắm vững nguyên tắc hoạt động, phân tích các thành phần chính như vManage, vSmart, vBond, và vEdge, từ đó xây dựng một mô hình triển khai hiệu quả. Đồ án sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, so sánh chi tiết giữa SD-WAN và MPLS, đồng thời trình bày các bước cấu hình cụ thể. Ý nghĩa khoa học của đề tài nằm ở việc hệ thống hóa kiến thức về một công nghệ mạng hiện đại, trong khi ý nghĩa thực tiễn là cung cấp một giải pháp cụ thể giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ, giảm chi phí vận hành và thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và các nhà quản lý mạng muốn cập nhật và ứng dụng công nghệ mới.

1.1. Tổng quan về mục tiêu và ý nghĩa của đề tài SD WAN

Mục tiêu chính của đề tài là nghiên cứu sâu về các nguyên tắc hoạt động cơ bản của công nghệ SD-WAN và khám phá các phương pháp triển khai hiệu quả. Nội dung tập trung vào việc áp dụng SD-WAN để tối ưu hóa hiệu suất mạng, đảm bảo tính linh hoạt và an toàn cho hệ thống. Đề tài cũng giải quyết các thách thức trong việc quản lý mạng WAN phức tạp và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về chất lượng dịch vụ. Về mặt khoa học, nghiên cứu này góp phần mở rộng kiến thức về một trong những xu hướng công nghệ hàng đầu, tạo nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn. Về mặt thực tiễn, việc triển khai SD-WAN giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu suất, đảm bảo an toàn và giảm chi phí vận hành, cung cấp một giải pháp cụ thể để nâng cao chất lượng dịch vụ.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu trong đồ án chuyên ngành

Đối tượng nghiên cứu chính là công nghệ SD-WAN, bao gồm cả lý thuyết về kiến trúc, các thành phần cốt lõi và phương pháp vận hành. Phạm vi nghiên cứu bao quát từ nguyên lý hoạt động, cấu trúc, đến các ứng dụng thực tế. Đồ án đi sâu vào việc triển khai một giải pháp cụ thể là Cisco SD-WAN trong môi trường doanh nghiệp mô phỏng. Quá trình này bao gồm các giai đoạn: lựa chọn giải pháp, thiết kế hệ thống, cấu hình và vận hành. Ngoài ra, đề tài cũng thực hiện đánh giá hiệu quả sau triển khai, phân tích các vấn đề liên quan đến bảo mật và quản lý mạng, đảm bảo một cái nhìn toàn diện và thực tế về giải pháp.

II. Phân tích thách thức của mạng WAN truyền thống so với SD WAN

Mạng WAN truyền thống, đặc biệt là MPLS (Multi-Protocol Label Switching), đã từng là tiêu chuẩn vàng cho kết nối doanh nghiệp nhờ độ tin cậy và chất lượng dịch vụ (QoS) đảm bảo. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên đám mây, mô hình này bộc lộ nhiều yếu điểm. Chi phí cho các đường truyền MPLS chuyên dụng là rất cao, đặc biệt khi doanh nghiệp cần mở rộng băng thông hoặc thêm chi nhánh mới. Quy trình triển khai và thay đổi cấu hình thường cứng nhắc, đòi hỏi sự can thiệp từ nhà cung cấp dịch vụ viễn thông và mất nhiều thời gian. Một thách thức lớn khác là kiến trúc hub-and-spoke, trong đó toàn bộ lưu lượng truy cập từ chi nhánh, kể cả lưu lượng lên đám mây (SaaS, IaaS), đều phải đi vòng về trung tâm dữ liệu chính để kiểm tra bảo mật. Điều này tạo ra độ trễ lớn, làm giảm trải nghiệm người dùng và gây lãng phí băng thông. Việc quản lý một mạng lưới gồm nhiều thiết bị phần cứng từ các nhà cung cấp khác nhau cũng rất phức tạp và phân mảnh. Ngược lại, công nghệ SD-WAN giải quyết trực tiếp những vấn đề này. Bằng cách sử dụng các kết nối Internet băng thông rộng chi phí thấp (broadband, 4G/LTE) bên cạnh hoặc thay thế hoàn toàn MPLS, SD-WAN giúp giảm đáng kể chi phí vận hành. Nền tảng quản lý tập trung (vManage) cho phép cấu hình và giám sát toàn bộ mạng từ một giao diện duy nhất, tăng cường tính linh hoạt và giảm thiểu sai sót. Khả năng định tuyến nhận biết ứng dụng cho phép SD-WAN tự động chọn đường truyền tốt nhất cho từng loại lưu lượng, ví dụ ưu tiên lưu lượng video call qua đường truyền có độ trễ thấp nhất, đảm bảo hiệu suất tối ưu. Đây là một sự thay đổi mô hình triệt để, giúp mạng WAN trở nên thông minh, linh hoạt và hiệu quả hơn.

2.1. So sánh chi phí và độ linh hoạt giữa SD WAN và MPLS

Về chi phí, MPLS yêu cầu các liên kết chuyên dụng đắt đỏ, trong khi SD-WAN có thể tận dụng các đường truyền Internet công cộng với chi phí thấp hơn nhiều. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể ngân sách. Về độ linh hoạt, công nghệ SD-WAN vượt trội hơn hẳn. Việc thay đổi cấu hình mạng hoặc mở rộng chi nhánh mới có thể được thực hiện nhanh chóng thông qua bảng điều khiển trung tâm mà không cần chờ đợi nhà cung cấp dịch vụ. Mạng MPLS lại cứng nhắc, mọi thay đổi đều yêu cầu phiếu dịch vụ và quy trình phức tạp, làm chậm khả năng thích ứng của doanh nghiệp với các yêu cầu kinh doanh mới.

2.2. Vấn đề hiệu suất ứng dụng và bảo mật trên mạng WAN cũ

Trên mạng WAN truyền thống, lưu lượng truy cập các ứng dụng đám mây như Office 365 hay Salesforce thường phải đi vòng về trung tâm dữ liệu, gây ra độ trễ cao và làm giảm hiệu suất. SD-WAN giải quyết vấn đề này bằng cách cho phép các chi nhánh truy cập trực tiếp Internet một cách an toàn (Direct Internet Access - DIA), tối ưu hóa đường đi cho lưu lượng đám mây. Về bảo mật, mô hình truyền thống tập trung bảo mật tại trung tâm, khiến các chi nhánh dễ bị tổn thương. SD-WAN tích hợp các tính năng bảo mật mạnh mẽ như tường lửa, mã hóa IPSec và phân đoạn mạng đầu cuối ngay tại các thiết bị biên (vEdge), đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống.

III. Khám phá kiến trúc mạng Cisco SD WAN Viptela chi tiết

Giải pháp Cisco SD-WAN, phát triển từ nền tảng Viptela, là một kiến trúc mạng cấp doanh nghiệp được thiết kế để hỗ trợ quá trình chuyển đổi số. Kiến trúc này được chia thành bốn mặt phẳng (plane) riêng biệt, tạo nên sự linh hoạt và khả năng mở rộng vượt trội. Orchestration Plane chứa thành phần vBond, đóng vai trò là điểm xác thực ban đầu cho tất cả các thiết bị trong mạng, điều phối kết nối giữa các thành phần khác. Management Plane, với trung tâm là vManage, cung cấp giao diện quản lý đồ họa (GUI) tập trung để cấu hình, giám sát và khắc phục sự cố toàn bộ hệ thống. Control Plane được điều khiển bởi vSmart Controller, chịu trách nhiệm thiết lập và duy trì các kết nối an toàn, đồng thời phân phối các chính sách định tuyến và bảo mật xuống các thiết bị biên. Cuối cùng, Data Plane bao gồm các vEdge router (hoặc cEdge), được đặt tại các chi nhánh và trung tâm dữ liệu. Các router này chịu trách nhiệm chuyển tiếp lưu lượng dữ liệu theo chính sách nhận được từ vSmart. Sự tách biệt rõ ràng giữa các mặt phẳng này là yếu tố cốt lõi của công nghệ SD-WAN. Nó cho phép quản trị viên định nghĩa chính sách ở cấp độ cao trên vManage, sau đó vSmart sẽ tự động biên dịch và đẩy các cấu hình tương ứng xuống hàng trăm hoặc hàng ngàn thiết bị vEdge mà không cần can thiệp thủ công. Điều này làm giảm đáng kể độ phức tạp của việc quản lý mạng WAN quy mô lớn và giảm thiểu rủi ro do lỗi cấu hình của con người.

3.1. Vai trò của các thành phần chính vManage vSmart vBond

vManage là Hệ thống Quản lý Mạng (NMS) trung tâm, cung cấp giao diện đồ họa để người quản trị thực hiện mọi tác vụ từ cấu hình thiết bị, tạo chính sách định tuyến, đến giám sát hiệu suất và cảnh báo sự cố. vSmart là bộ não của hệ thống, điều phối thông tin điều khiển, thực thi các chính sách định tuyến và bảo mật trên toàn bộ mạng fabric. vBond hoạt động như một người điều phối, xác thực các thiết bị mới muốn tham gia mạng và hướng dẫn chúng cách kết nối đến vManagevSmart. Đây là thành phần đầu tiên mà các vEdge router liên lạc khi khởi động.

3.2. Phân tích chức năng của vEdge và các mặt phẳng hoạt động

vEdge là các router biên được triển khai tại các địa điểm từ xa hoặc chi nhánh. Chúng chịu trách nhiệm thực thi các chính sách từ vSmart, thiết lập các đường hầm IPSec an toàn với các vEdge khác và chuyển tiếp dữ liệu người dùng. Về các mặt phẳng, Control Plane (do vSmart quản lý) quyết định đường đi của dữ liệu, trong khi Data Plane (trên vEdge) thực hiện việc chuyển tiếp gói tin theo quyết định đó. Sự tách biệt này cho phép hệ thống có khả năng phục hồi cao; ngay cả khi mất kết nối đến vSmart, các vEdge vẫn có thể tiếp tục chuyển tiếp dữ liệu dựa trên thông tin định tuyến cuối cùng nhận được.

IV. Quy trình triển khai SD WAN cho doanh nghiệp từ A Z

Quá trình triển khai SD-WAN theo mô hình Cisco SD-WAN là một quy trình có cấu trúc, bắt đầu từ việc chuẩn bị và cấu hình các thành phần điều khiển (controllers). Đầu tiên, cần triển khai và cấu hình địa chỉ IP cho các controller: vManage, vBond, và vSmart. Các thành phần này phải có kết nối mạng với nhau và với các router biên. Bước quan trọng tiếp theo là thiết lập một Cơ quan Chứng thực (Certificate Authority - CA) để cấp phát và quản lý chứng chỉ số. Trong mô hình đồ án, vManage được promote lên làm CA, chịu trách nhiệm ký và xác thực chứng chỉ cho tất cả các thành phần khác. Quá trình này đảm bảo rằng chỉ những thiết bị được tin cậy mới có thể tham gia vào mạng SD-WAN, tạo ra một lớp bảo mật nền tảng vững chắc. Sau khi các controller đã được cài đặt chứng chỉ và xác thực lẫn nhau, bước tiếp theo là cấu hình các thiết bị vEdge tại các chi nhánh. Một trong những ưu điểm lớn của công nghệ SD-WAN là khả năng Zero Touch Provisioning (ZTP), cho phép các vEdge tự động tải cấu hình từ vManage khi được kết nối vào mạng lần đầu. Quản trị viên chỉ cần đăng ký số serial của thiết bị trên vManage, và toàn bộ quá trình cấu hình sẽ diễn ra tự động. Cuối cùng, sau khi tất cả các thiết bị đã kết nối và hình thành các control connection, quản trị viên sẽ sử dụng giao diện của vManage để định nghĩa các chính sách kinh doanh, chẳng hạn như chính sách định tuyến dựa trên ứng dụng, chính sách chất lượng dịch vụ (QoS), và các chính sách bảo mật. Các chính sách này sau đó sẽ được vSmart đẩy xuống toàn bộ các vEdge để thực thi.

4.1. Các bước cấu hình cơ bản cho controller SD WAN

Việc cấu hình ban đầu bao gồm việc thiết lập các thông số hệ thống cơ bản cho vManage, vSmart, và vBond như hostname, system-ip, site-id, và organization-name. Đặc biệt, cần đảm bảo organization-name phải nhất quán trên tất cả các thiết bị để chúng có thể nhận diện và giao tiếp với nhau. Sau đó, cấu hình giao diện mạng (VPN 0 cho transport và VPN 512 cho management) để các controller có thể kết nối với nhau và với các vEdge. Cuối cùng là quá trình thiết lập và cài đặt chứng chỉ số để xác thực danh tính các thiết bị.

4.2. Phương pháp đưa vEdge vào mạng và áp dụng chính sách

Để thêm một vEdge router mới, quản trị viên cần đăng ký thông tin thiết bị trên vManage. Khi vEdge khởi động, nó sẽ liên lạc với vBond để được xác thực và nhận thông tin về địa chỉ của vManagevSmart. Sau khi thiết lập kết nối an toàn với các controller, vEdge sẽ nhận cấu hình và các chính sách đã được định nghĩa sẵn. Quản trị viên có thể tạo các mẫu cấu hình (template) trên vManage và áp dụng chúng cho nhiều thiết bị cùng lúc, giúp đơn giản hóa và chuẩn hóa việc quản lý, đồng thời giảm thiểu chi phí vận hành.

V. Đánh giá ưu nhược điểm sau khi triển khai hệ thống SD WAN

Việc triển khai SD-WAN mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho hạ tầng mạng của doanh nghiệp. Ưu điểm lớn nhất là sự gia tăng đáng kể về hiệu suất và tính linh hoạt. Hệ thống có khả năng tự động lựa chọn đường truyền tối ưu cho từng ứng dụng, đảm bảo các ứng dụng quan trọng như hội nghị truyền hình hay VoIP luôn có chất lượng tốt nhất. Khả năng cân bằng tải trên nhiều kết nối WAN (ví dụ MPLS và Internet broadband) giúp tối ưu hóa việc sử dụng băng thông và tăng khả năng sẵn sàng của hệ thống. Quản lý tập trung thông qua vManage giúp đơn giản hóa việc vận hành, giảm thời gian và công sức cần thiết để cấu hình và giám sát mạng. Khả năng mở rộng cũng là một điểm cộng lớn; việc thêm một chi nhánh mới vào mạng trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn bao giờ hết. Về bảo mật, kiến trúc SD-WAN tích hợp sẵn các tính năng mạnh mẽ như mã hóa đầu cuối, phân đoạn mạng và tường lửa, giúp bảo vệ dữ liệu trên toàn bộ mạng WAN. Tuy nhiên, hệ thống cũng có một số hạn chế cần xem xét. Chi phí đầu tư ban đầu cho các thiết bị và phần mềm chuyên dụng có thể cao hơn so với một số giải pháp WAN truyền thống ở quy mô nhỏ. Việc triển khai và quản lý một hệ thống SD-WAN đòi hỏi đội ngũ kỹ thuật phải có kiến thức và chuyên môn cao về công nghệ mạng mới. Ngoài ra, vấn đề tương thích với các ứng dụng hoặc thiết bị cũ cũng có thể phát sinh, đòi hỏi quá trình kiểm tra và lên kế hoạch kỹ lưỡng trước khi triển khai. Dù vậy, những lợi ích về lâu dài như giảm chi phí vận hành, cải thiện hiệu suất và tăng cường sự linh hoạt thường vượt xa những nhược điểm ban đầu.

5.1. Lợi ích về hiệu suất khả năng mở rộng và bảo mật

Sau khi triển khai, hiệu suất ứng dụng được cải thiện rõ rệt nhờ khả năng định tuyến thông minh. Hệ thống có thể dễ dàng mở rộng bằng cách thêm các vEdge mới mà không cần cấu hình lại toàn bộ mạng. Các tính năng bảo mật tích hợp như mã hóa dữ liệu mạnh mẽ và phân đoạn mạng đầu cuối giúp bảo vệ lưu lượng khỏi các mối đe dọa, kể cả khi sử dụng các đường truyền Internet công cộng, một cải tiến lớn so với việc chỉ dựa vào MPLS.

5.2. Các hạn chế về chi phí kỹ thuật và tính tương thích

Hạn chế chính bao gồm chi phí bản quyền phần mềm và phần cứng chuyên dụng. Hệ thống yêu cầu nhân viên IT có kỹ năng chuyên sâu để quản lý hiệu quả, đặc biệt là trong việc xử lý sự cố phức tạp. Bên cạnh đó, việc đảm bảo hệ thống SD-WAN tương thích hoàn toàn với tất cả các ứng dụng và thiết bị kế thừa trong mạng của doanh nghiệp là một thách thức cần được giải quyết trong giai đoạn lập kế hoạch để tránh gián đoạn hoạt động.

VI. Xu hướng phát triển của công nghệ SD WAN trong tương lai

Tương lai của công nghệ SD-WAN đang hướng đến sự tích hợp sâu hơn với các công nghệ mới nổi khác để tạo ra một kiến trúc mạng toàn diện và thông minh hơn, thường được gọi là SASE (Secure Access Service Edge). SASE kết hợp các khả năng của SD-WAN với các dịch vụ bảo mật dựa trên đám mây, như tường lửa thế hệ mới (NGFW), cổng web an toàn (SWG), và Zero Trust Network Access (ZTNA). Điều này cho phép doanh nghiệp áp dụng các chính sách bảo mật nhất quán cho tất cả người dùng và thiết bị, bất kể họ đang ở đâu, mà không cần phải định tuyến lưu lượng về trung tâm dữ liệu. Một xu hướng khác là việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) vào quản lý mạng, hay còn gọi là AIOps. Các nền tảng SD-WAN sẽ ngày càng thông minh hơn trong việc tự động phát hiện các sự cố, dự đoán các vấn đề về hiệu suất và tự động khắc phục trước khi chúng ảnh hưởng đến người dùng. Điều này sẽ giúp giảm bớt gánh nặng cho đội ngũ IT và nâng cao độ tin cậy của mạng. Hơn nữa, việc tối ưu hóa kết nối đến các môi trường đa đám mây (multi-cloud) sẽ tiếp tục là một trọng tâm phát triển. Các giải pháp như Cisco SD-WAN Cloud OnRamp sẽ được cải tiến để đơn giản hóa và tự động hóa việc kết nối an toàn, liền mạch từ chi nhánh đến các nhà cung cấp đám mây lớn như AWS, Azure và Google Cloud. Nhìn chung, triển khai SD-WAN không còn là một lựa chọn mà đang dần trở thành một yêu cầu tất yếu cho các doanh nghiệp muốn duy trì lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

6.1. Tích hợp SASE Hợp nhất mạng và bảo mật trên đám mây

SASE là bước tiến hóa tiếp theo của SD-WAN, hội tụ chức năng mạng và bảo mật vào một dịch vụ duy nhất được cung cấp từ đám mây. Thay vì triển khai nhiều thiết bị bảo mật riêng lẻ tại mỗi chi nhánh, doanh nghiệp có thể sử dụng một giải pháp SASE để bảo vệ tất cả các kết nối. Điều này giúp đơn giản hóa kiến trúc, giảm chi phí vận hành và cung cấp khả năng bảo mật đồng nhất cho cả người dùng tại văn phòng và người dùng làm việc từ xa.

6.2. Ứng dụng AI và tối ưu hóa kết nối đa đám mây Multi Cloud

Việc tích hợp AI vào vManage sẽ cho phép hệ thống tự động phân tích một lượng lớn dữ liệu mạng trong thời gian thực, từ đó đưa ra các đề xuất thông minh để tối ưu hóa hiệu suất và lập kế hoạch tài nguyên hiệu quả. Đồng thời, các tính năng Cloud OnRamp sẽ tiếp tục được phát triển để cung cấp kết nối trực tiếp, hiệu suất cao và an toàn từ người dùng đến các ứng dụng SaaS và IaaS, giúp cải thiện trải nghiệm và hỗ trợ chiến lược đa đám mây của doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/09/2025
Đồ án chuyên ngành tìm hiểu và triển khai sd wan

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ SD-WAN Trong chương này sẽ giới thiệu tổng quan về công nghệ SD-WAN - một giải pháp mạng đang ngày càng được ưa chuộng trong các doanh nghiệp hiện đại. Đồng thời cũng trình bày các phương pháp nghiên cứu và những đóng góp chính. Bố cục cũng được giới thiệu cho người đọc cái nhìn khái quát trước khi đi vào chi tiết.

Chúng ta sẽ tìm hiểu về lợi ích mà SD-WAN mang lại, cũng như cách thức hoạt động và các yếu tố cần xem xét khi triển khai SD-WAN trong một môi trường doanh nghiệp. Giới về SD-WAN 1. Định Nghĩa SD-WAN được viết tắt của cụm từ Software-Defined Wide-Area-Network được định nghĩa là kiến trúc WAN ảo cho phép doanh nghiệp kết nối người dùng với ứng dụng một cách an toàn và hiệu quả. Giải pháp công nghệ này mang lại sự linh hoạt và tiết kiệm chi phí vô song cho việc kết nối mạng.

Với SD-WAN, các tổ chức có thể cung cấp các ứng dụng phản hồi nhanh hơn, dễ dự đoán hơn với chi phí thấp hơn trong thời gian ngắn hơn so với các dịch vụ MPLS được quản lý mà doanh nghiệp thường sử dụng. CNTT trở nên linh hoạt hơn rất nhiều, triển khai các trang web trong vài phút; tận dụng mọi dịch vụ dữ liệu có sẵn như MPLS , truy cập Internet chuyên dụng (DIA), băng thông rộng hoặc không dây; có thể cấu hình lại các trang web ngay lập tức; và hỗ trợ di chuyển sang đám mây lai dễ dàng hơn. SD-WAN thực hiện điều này bằng cách tách các ứng dụng khỏi các dịch vụ mạng cơ bản bằng lớp phủ ảo dựa trên chính sách. Lớp phủ này giám sát các đặc tính hiệu suất thời gian thực của các mạng cơ bản và chọn mạng tối ưu cho từng ứng dụng dựa trên chính sách cấu hình.

1 Hình 1 SD-WAN 1. Lịch sử phát triển SD-WAN 1.0: Đói băng thông Giai đoạn đầu tiên của quá trình phát triển SD-WAN tập trung vào việc giải quyết các vấn đề về tính khả dụng và băng thông chặng cuối. Các liên kết MPLS mới đắt tiền và cung cấp chậm, đồng thời việc sử dụng bản sao lưu trên Internet có nghĩa là bản sao lưu chỉ được sử dụng trong trường hợp ngừng hoạt động. Bằng cách sử dụng liên kết liên kết, tiền thân SD-WAN có thể kết hợp nhiều loại kết nối khác nhau ở cấp liên kết, cải thiện băng thông ở chặng cuối.0: Sự trỗi dậy của các công ty khởi nghiệp SD-WAN Hạn chế của liên kết liên kết là nó chỉ cải thiện hiệu suất ở chặng cuối.

Để đạt được hiệu suất được cải thiện trên toàn mạng WAN cần có nhận thức định tuyến trong suốt đường dẫn. Các giải pháp SD-WAN ban đầu cung cấp tính năng chuyển đổi dự phòng/dự phòng ảo hóa và định tuyến nhận biết ứng dụng. Với định tuyến nhận biết ứng dụng, SD-WAN có thể không còn phụ thuộc hoàn toàn vào các liên kết MPLS và định tuyến lưu lượng truy cập một cách tối ưu dựa trên loại ứng dụng.0: Vươn tầm Giai đoạn mới nhất của quá trình phát triển SD-WAN tập trung vào việc vượt ra ngoài các địa điểm chi nhánh mạng. Khi các tổ chức ngày càng chuyển tài nguyên sang đám mây, SD-WAN cung cấp giải pháp kết nối an toàn các hoạt động triển khai đám mây này với mạng WAN của doanh nghiệp.

Đặc điểm của SD WAN Khả năng kết nối nhiều loại như Frame relay, MPLS và không dây LTE cao hơn. Tự động lựa đường dẫn động để chia sẻ hay tải về và các hành động khác. Giao điện đẹp hơn. Cấu hình dễ dàng, đơn giản, quản lý ổn định.

Khả năng hỗ trợ VPN và các dịch vụ bên thứ ba như tối ưu hóa WAN, cổng Web, Firewall,… 1. So sánh SD-WAN và MPLS Dưới đây là một bảng để so sánh SD-WAN và MPLS theo các tiêu chí khác nhau: Tiêu chí SD-WAN MPLS Phụ thuộc vào Internet Đảm bảo bằng các liên công cộng, có thể bị ảnh kết chuyên dụng, không Độ tin cậy hưởng bởi các yếu tố bị ảnh hưởng bởi bên ngoài Internet công cộng Có thể ưu tiên các loại Có thể xác định các lớp lưu lượng nhất định, dịch vụ ưu tiên các loại Chất lượng dịch vụ nhưng không đảm bảo lưu lượng nhất định và hiệu suất đảm bảo hiệu suất Cung cấp bảo mật bằng Cung cấp bảo mật ở cấp các liên kết WAN độ phần mềm, có thể bị Bảo mật chuyên dụng, không bị lỗ hổng phần mềm và ảnh hưởng bởi Internet các mối đe dọa mạng công cộng Tiết kiệm chi phí hơn Tốn kém hơn nhiều so Chi phí nhiều so với việc có các với việc sử dụng Internet liên kết chuyên dụng công cộng Không cung cấp các tùy Cung cấp khả năng hiển chọn tự quản lý hoặc Khả năng hiển thị và thị và kiểm soát các ứng đồng quản lý, do công ty kiểm soát ứng dụng dụng chạy qua mạng viễn thông quản lý hoàn toàn Có khả năng thích ứng Có thể bị ảnh hưởng xấu với nhiều điều kiện bởi việc ngừng hoạt Tính khả dụng mạng khác nhau và tránh động của các liên kết tình trạng ngừng hoạt chuyên dụng động mạng Cứng nhắc hơn và yêu Linh hoạt hơn và có khả cầu phiếu dịch vụ với năng thích ứng tốt hơn Tính linh hoạt và khả công ty viễn thông để với những thay đổi khi năng mở rộng thay đổi mạng hoặc yêu các yêu cầu về mạng và cầu tăng trưởng công kinh doanh phát triển suất Quản lý Được quản lý trên nền Được quản lý bởi công 3 tảng đám mây và cung ty viễn thông và không cấp chế độ xem mạng cung cấp chế độ xem tập trung mạng tập trung Cung cấp khả năng hiển Cung cấp khả năng QoS, thị chi tiết của mạng và nhưng thiếu khả năng Kiểm soát xác định các quy tắc và kiểm soát chi tiết như chính sách dành riêng SD-WAN cho ứng dụng Không được thiết kế để Giúp dễ dàng cung cấp cung cấp dịch vụ đám kết nối giữa các vị trí chi mây, buộc các tổ chức Hỗ trợ đám mây nhánh và trung tâm dữ phải chuyển lưu lượng liệu đám mây truy cập qua trung tâm dữ liệu của công ty Cần triển khai một giải Cũng cần triển khai một pháp bảo mật mạng giải pháp bảo mật mạng Bảo mật nâng cao riêng biệt để đảm bảo riêng biệt để đảm bảo rằng mọi lưu lượng truy rằng mọi lưu lượng truy cập đều được bảo vệ cập đều được bảo vệ Bảng 1. So Sánh SD-WAN và MPLS 1. Tính năng nổi bật của SD WAN 1.

Tính năng tự phục hồi Khi mạng bị chết hay mất liên kết, lúc đó sẽ phát hiện khoảng thời gian thực của sự cố mạng đó, sau đó tự động chuyển sang liên kết khác. Tính bảo mật cao Thường bảo mật bằng cách dùng Ipsec. Đây là một trong các yếu tố quan trọng của WAN. Tối ưu hóa các ứng dụng 1.

SD WAN cải thiện ứng dụng bằng việc dùng bộ nhớ đệm hay lưu trữ thông tin truy cập thời điểm gần đây ở bộ nhớ để có thể tăng tốc độ truy cập sau này. Tùy chọn để triển khai Hầu hết các SD WAN đều sẵn có như các thiết bị được định cấu hình sẵn, được đặt tại rìa mạng trong các trung tâm dữ liệu, văn phòng chi nhánh, các địa điểm khác. Ngoài ra còn có các thiết bị ảo hoạt động trên phần cứng mạng hiện có hay thiết bị này được triển khai dưới một thiết bị ảo trên đám mây trong các môi trường. Điều này cho phép các công ty doanh nghiệp hưởng lợi từ dịch vụ SD WAN khi họ di chuyển phân phối ứng dụng từ máy chủ công ty sang dịch vụ dựa trên đám mây 1.

Lợi ích và hạn chế của SD-WAN 1.1 Lợi ích 4 Bởi vì SD-WAN kết hợp các dịch vụ mạng cơ bản của nhiều mạng WAN với nhau, nó có thể sử dụng bất kỳ dịch vụ nào trong số đó để đạt được tối ưu hóa hiệu suất của từng ứng dụng. Các dịch vụ này bao gồm cơ sở hạ tầng vật lý như dịch vụ vận chuyển, dung lượng băng thông và các tính năng bảo mật như cài đặt tường lửa. Cài đặt tối ưu hóa cho từng ứng dụng được xác định bằng cách giám sát hiệu suất ứng dụng và được cấu hình thông qua cài đặt chính sách. Do SD-WAN tồn tại dưới dạng một lớp ảo hóa, nó cung cấp một số lợi thế so với mạng WAN truyền thống, bao gồm: - Rất phù hợp để quản lý mạng lai: SD-WAN cung cấp cho nhân viên CNTT khả năng quản lý các kết nối mạng lai phức tạp bao gồm các trung tâm dữ liệu riêng, đám mây công cộng và thiết bị biên.

Việc kiểm soát tập trung môi trường lai này rất quan trọng đối với các sáng kiến chuyển đổi kỹ thuật số yêu cầu ảo hóa và áp dụng đám mây công cộng - Agility: SD-WAN đơn giản hóa việc quản lý mạng, cho phép nhân viên CNTT giám sát và điều chỉnh lưu lượng truy cập một cách hiệu quả trong thời gian thực để đáp ứng nhanh hơn với nhu cầu kinh doanh. Ngoài ra, việc quản lý đơn giản này cũng cho phép cung cấp tài nguyên mạng nhanh hơn thông qua cung cấp không chạm (ZTP), một tính năng SD-WAN được sử dụng để cấu hình tự động các thiết bị mạng - Hiệu quả và tiết kiệm chi phí: Công nghệ SD-WAN loại bỏ sự cần thiết của nhiều nhiệm vụ vật lý, chẳng hạn như phải đến thăm hoặc cử nhân viên CNTT đến vị trí địa lý của mạng WAN nơi điều khiển của nó cư trú. Điều này dẫn đến chi phí thấp hơn và hiệu quả cao hơn trong việc quản lý mạng. SD-WAN cũng cho phép sử dụng tốt hơn các tài nguyên hiện có.

Ví dụ: một nhân viên CNTT duy nhất có thể sử dụng lớp phần mềm SD-WAN để chuyển lưu lượng truy cập không quan trọng sang các dịch vụ vận chuyển hiệu quả về chi phí hoặc truyền lưu lượng truy cập quan trọng / nhạy cảm thông qua các kết nối MPLS an toàn - Các ứng dụng hiệu suất cao và trải nghiệm người dùng được cải thiện: Thông qua giám sát hiệu suất được thực hiện trong lớp SD-WAN, nhân viên CNTT có thể xác định cài đặt mạng tối ưu cho từng ứng dụng. Sau đó, nhân viên CNTT có thể chuyển hướng lưu lượng truy cập đến các dịch vụ vận chuyển thích hợp và điều chỉnh cài đặt mạng để giảm độ trễ của ứng dụng và cải thiện tính khả dụng cho người dùng cuối. Ví 5 dụ: tài nguyên mạng có thể được cấu hình làm tùy chọn chuyển đổi dự phòng nếu tài nguyên mà ứng dụng quan trọng đang sử dụng đột nhiên không khả dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ