Khóa luận: Định lượng Stipuleanosid R2 trong thân rễ Sâm vũ diệp bằng HPLC

Khóa luận trình bày quy trình ứng dụng phương pháp HPLC để định lượng stipuleanosid R2 trong sâm vũ diệp, cung cấp kết quả phân tích chi tiết.

Trường đại học

Đại học quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2018

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về stipuleanosid R2 và sâm vũ diệp Panax

Sâm vũ diệp, với tên khoa học là Panax bipinnatifidus Seem., là một dược liệu quý thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae), phân bố chủ yếu ở Trung Quốc và dãy núi Hoàng Liên Sơn của Việt Nam. Dược liệu này từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền với công dụng bồi bổ sức khỏe, cầm máu và điều trị nhiều bệnh lý. Giá trị dược lý của sâm vũ diệp chủ yếu đến từ nhóm hợp chất saponin, trong đó stipuleanosid R2 được xác định là một trong những thành phần chính, đóng vai trò quan trọng quyết định hoạt tính sinh học. Stipuleanosid R2 là một saponin triterpenoid khung oleanan, đã được chứng minh có nhiều tác dụng dược lý tiềm năng như chống oxy hóa, hạ đường huyết, điều hòa miễn dịch và đặc biệt là khả năng gây độc tế bào ung thư. Do đó, việc nghiên cứu và xây dựng một phương pháp chính xác để định lượng hợp chất này là vô cùng cần thiết. Phân tích stipuleanosid R2 không chỉ giúp đánh giá chất lượng dược liệu mà còn là cơ sở để tiêu chuẩn hóa các sản phẩm từ sâm vũ diệp, đảm bảo hiệu quả và an toàn cho người sử dụng. Việc xác định hàm lượng saponin trong sâm vũ diệp là một bước đi quan trọng, mở đường cho các nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học sâm vũ diệp, tối ưu hóa quy trình chiết xuất và phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe có giá trị cao. Đây là nền tảng cho việc đưa sâm vũ diệp vào các tiêu chuẩn của Dược điển Việt Nam trong tương lai.

1.1. Giới thiệu dược liệu sâm vũ diệp Panax bipinnatifidus

Sâm vũ diệp (Panax bipinnatifidus Seem.) là cây thân thảo sống lâu năm, đặc trưng bởi thân rễ dài có nhiều đốt. Dược liệu này mọc tự nhiên dưới tán rừng ẩm ở các vùng núi cao như Sa Pa, Lào Cai. Về mặt hóa học, thành phần nổi bật nhất là các saponin, bao gồm cả khung dammaran và oleanan. Các nghiên cứu đã phân lập được gần 300 saponin từ các loài thuộc chi Panax, và sâm vũ diệp cũng không ngoại lệ. Ngoài saponin triterpenoid, trong sâm vũ diệp còn chứa polyacetylen, acid béo và acid amin. Theo y học cổ truyền, sâm vũ diệp có vị đắng, ngọt, tính hơi ấm, tác dụng dưỡng huyết, hoạt lạc, được dùng để chữa thiếu máu, suy nhược, đặc biệt tốt cho phụ nữ sau sinh.

1.2. Vai trò của stipuleanosid R2 một saponin triterpenoid

Stipuleanosid R2 có công thức phân tử C53H84O23, là một saponin khung oleanan đặc trưng không chỉ trong sâm vũ diệp mà còn trong các dược liệu khác như tam thất hoang. Hợp chất này là tâm điểm của nhiều nghiên cứu nhờ hoạt tính sinh học đa dạng. Các tài liệu khoa học quốc tế chỉ ra rằng stipuleanosid R2 có khả năng ức chế sự phát triển của các dòng tế bào ung thư bạch cầu K562 và U937, đồng thời có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ. Việc xác định chính xác hàm lượng chất này có ý nghĩa quyết định trong việc đánh giá và kiểm soát chất lượng dược liệu, đảm bảo các sản phẩm chứa sâm vũ diệp đạt được hiệu quả dược lý mong muốn.

II. Thách thức trong kiểm soát chất lượng dược liệu sâm vũ diệp

Việc kiểm soát chất lượng dược liệu sâm vũ diệp (Panax bipinnatifidus) đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự biến động về hàm lượng hoạt chất. Hàm lượng saponin triterpenoid, cụ thể là stipuleanosid R2, có thể thay đổi đáng kể do ảnh hưởng của nhiều yếu tố như vùng địa lý, điều kiện sinh trưởng, thời điểm thu hái và phương pháp chế biến. Sự không đồng đều này gây khó khăn trong việc tiêu chuẩn hóa nguyên liệu và sản phẩm cuối cùng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và an toàn cho người dùng. Các phương pháp kiểm nghiệm truyền thống như định tính bằng sắc ký lớp mỏng (SKLM) hay định lượng saponin tổng số bằng phương pháp trọng lượng tuy hữu ích nhưng lại thiếu tính đặc hiệu và độ chính xác cao. Những phương pháp này không thể phân biệt và định lượng riêng rẽ từng saponin cụ thể như stipuleanosid R2. Do đó, việc phát triển một quy trình định lượng hiện đại, chính xác và có độ tin cậy cao là yêu cầu cấp thiết. Một quy trình được thẩm định tốt sẽ là công cụ hữu hiệu để các nhà sản xuất, cơ quan quản lý thực hiện kiểm nghiệm dược liệu, đảm bảo sản phẩm lưu hành trên thị trường có chất lượng ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn của ngành dược.

2.1. Sự cần thiết của một quy trình định lượng saponin chính xác

Để đảm bảo giá trị của sâm vũ diệp, việc xây dựng một quy trình định lượng chuyên biệt cho hoạt chất chính là stipuleanosid R2 là bắt buộc. Một quy trình chính xác cho phép xác định rõ ràng hàm lượng saponin trong sâm vũ diệp, từ đó làm cơ sở để đánh giá chất lượng lô dược liệu, tối ưu hóa quá trình chiết xuất sâm vũ diệp và xây dựng công thức cho các sản phẩm thương mại. Thiếu một phương pháp định lượng chuẩn, việc so sánh chất lượng giữa các nguồn cung cấp khác nhau trở nên bất khả thi, dẫn đến rủi ro về chất lượng sản phẩm không đồng đều.

2.2. Hạn chế của các phương pháp kiểm nghiệm dược liệu cũ

Trước đây, việc đánh giá chất lượng dược liệu thường dựa vào các phương pháp định tính hoặc định lượng tổng. Ví dụ, phương pháp trọng lượng của Namba xác định hàm lượng saponin tổng số là 5,86% trong thân rễ sâm vũ diệp. Tuy nhiên, phương pháp này không cho biết hàm lượng của từng hoạt chất cụ thể, vốn có thể có hoạt tính sinh học khác nhau. Do đó, cần có một phương pháp phân tích tiên tiến hơn như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để giải quyết vấn đề này, cung cấp một cái nhìn chi tiết và chính xác về thành phần hóa học sâm vũ diệp.

III. Hướng dẫn chiết xuất sâm vũ diệp và chuẩn bị mẫu phân tích

Để thực hiện phân tích stipuleanosid R2, bước đầu tiên và quan trọng là xây dựng một quy trình chiết xuất hiệu quả. Quá trình này nhằm mục đích tách và làm giàu nhóm saponin từ khối dược liệu thô. Nghiên cứu của Dương Thị Phượng (2018) đã áp dụng phương pháp chiết hồi lưu với dung môi ethanol 70% ở 70°C, thực hiện lặp lại ba lần để tối đa hóa hiệu suất. Dịch chiết ethanol tổng sau đó được cô đặc và phân tán trong nước, rồi tiến hành chiết lỏng-lỏng phân đoạn với các dung môi có độ phân cực tăng dần: ether, ethyl acetate và n-butanol. Phân đoạn n-butanol, nơi tập trung chủ yếu các saponin triterpenoid, được thu lại và sử dụng cho các bước phân tích tiếp theo. Song song với việc chuẩn bị mẫu thử, việc có được chất chuẩn stipuleanosid R2 với độ tinh khiết cao là yếu tố tiên quyết cho một quy trình định lượng chính xác. Trong nghiên cứu này, chất chuẩn được phân lập trực tiếp từ chính dược liệu sâm vũ diệp và được kiểm tra độ tinh khiết nghiêm ngặt bằng ba phương pháp: sắc ký lớp mỏng (SKLM), đo điểm nóng chảy và phương pháp HPLC. Kết quả cho thấy chất chuẩn đạt độ tinh khiết trên 95%, đáp ứng yêu cầu để sử dụng trong việc xây dựng đường chuẩn và thẩm định phương pháp.

3.1. Quy trình chiết xuất sâm vũ diệp bằng dung môi tối ưu

Quy trình chiết xuất sâm vũ diệp bắt đầu bằng việc xử lý dược liệu thô (thân rễ được rửa sạch, sấy khô và thái nhỏ). Dược liệu sau đó được chiết hồi lưu bằng EtOH 70%. Dịch chiết được lọc, gộp lại và cô dưới áp suất giảm để thu cao tổng. Cao này được phân tán trong nước và chiết phân đoạn lần lượt với n-butanol. Phân đoạn butanol, chứa hàm lượng saponin cao, được cô đến khô để thu được cao chiết cuối cùng, sẵn sàng cho việc hòa tan và phân tích bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao.

3.2. Chuẩn bị chất chuẩn stipuleanosid R2 và kiểm tra độ tinh khiết

Việc thiết lập chất chuẩn stipuleanosid R2 là một bước quan trọng. Chất này được phân lập và tinh chế đến khi đạt độ tinh khiết cao. Độ tinh khiết được xác nhận qua SKLM (chỉ xuất hiện một vết duy nhất), đo điểm nóng chảy (kết quả 214°C, phù hợp với tài liệu tham khảo), và quan trọng nhất là bằng phương pháp HPLC. Phân tích HPLC cho thấy pic chính của stipuleanosid R2 chiếm trên 96% tổng diện tích pic, xác nhận chất này đủ tiêu chuẩn làm chất đối chiếu trong phân tích định lượng.

IV. Phương pháp định lượng stipuleanosid R2 bằng HPLC tối ưu

Phương pháp HPLC (sắc ký lỏng hiệu năng cao) được lựa chọn làm công cụ chính để định lượng stipuleanosid R2 nhờ độ nhạy, độ đặc hiệu và độ chính xác vượt trội. Việc xây dựng và tối ưu hóa điều kiện sắc ký là chìa khóa để tách hoàn toàn pic của stipuleanosid R2 ra khỏi các thành phần khác có trong cao chiết dược liệu. Dựa trên các khảo sát chi tiết, các điều kiện phân tích tối ưu đã được thiết lập. Hệ thống sử dụng cột sắc ký pha đảo Agilent Eclipse Plus C18, một lựa chọn phổ biến cho phân tích saponin. Detector mảng diode (DAD) được cài đặt ở bước sóng 203 nm, bước sóng hấp thụ cực đại của saponin không có nhân thơm. Pha động là một hệ gradient phức tạp gồm Acetonitril (kênh A) và dung dịch acid acetic 0,5% (kênh B), cho phép rửa giải và tách hiệu quả các saponin có cấu trúc gần giống nhau. Tốc độ dòng được duy trì ổn định ở 0,8 ml/phút. Với các điều kiện này, phân tích stipuleanosid R2 cho pic sắc ký cân đối, sắc nét tại thời gian lưu khoảng 15,5 phút. Đây là nền tảng để tiến hành validation phương pháp HPLC, đảm bảo kết quả thu được có độ tin cậy cao, phù hợp cho mục đích kiểm nghiệm dược liệu.

4.1. Lựa chọn điều kiện sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC DAD

Các điều kiện sắc ký tối ưu cho việc định lượng stipuleanosid R2 bao gồm: Cột Agilent Eclipse Plus C18 (4,6 × 100 mm; 3,5μm); detector DAD ở 203 nm; nhiệt độ cột ổn định; tốc độ dòng 0,8 ml/phút; thể tích tiêm mẫu 20 µl. Chương trình rửa giải gradient sử dụng Acetonitril và Acid acetic 0,5% trong 45 phút. Các điều kiện này đảm bảo pic của stipuleanosid R2 được tách biệt hoàn toàn khỏi các tạp chất, một yêu cầu quan trọng về tính đặc hiệu của phương pháp.

4.2. Xây dựng đường chuẩn và xác định giới hạn phát hiện

Một đường chuẩn tuyến tính đã được xây dựng trong khoảng nồng độ từ 15,625 – 400 µg/ml. Mối quan hệ giữa nồng độ (x) và diện tích pic (y) được biểu diễn bằng phương trình hồi quy y = 2,6081x + 49,1185 với hệ số tương quan R² = 0,9988, cho thấy sự tuyến tính chặt chẽ. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp cũng được xác định, lần lượt là 1,953 µg/ml và 6,445 µg/ml. Các thông số này chứng tỏ phương pháp HPLC có độ nhạy cao, đủ khả năng phát hiện và định lượng chính xác stipuleanosid R2 ngay cả ở nồng độ thấp.

V. Bí quyết validation phương pháp HPLC và kết quả định lượng

Để chứng minh một quy trình định lượng là đáng tin cậy và phù hợp với mục đích sử dụng, quá trình thẩm định (validation) là bắt buộc. Validation phương pháp HPLC để định lượng stipuleanosid R2 được tiến hành một cách toàn diện, dựa trên các hướng dẫn của Dược điển và các tổ chức quốc tế. Các thông số quan trọng đã được đánh giá bao gồm: tính đặc hiệu, tính thích hợp hệ thống, độ tuyến tính, độ chính xác (độ lặp lại) và độ đúng. Về tính đặc hiệu, sắc ký đồ của mẫu trắng không cho tín hiệu tại thời gian lưu của stipuleanosid R2, và pic của chất phân tích trong mẫu thử được tách hoàn toàn khỏi các pic khác. Độ chính xác của phương pháp được thể hiện qua độ lặp lại với độ lệch chuẩn tương đối (RSD) là 2,02%, một con số rất tốt cho phân tích dược liệu. Độ đúng được đánh giá qua thí nghiệm thu hồi, với tỷ lệ thu hồi trung bình là 99,93%, nằm trong giới hạn cho phép (95-105%). Những kết quả thẩm định này khẳng định phương pháp đã xây dựng có độ tin cậy cao. Áp dụng phương pháp này, kết quả phân tích stipuleanosid R2 cho thấy hàm lượng saponin trong sâm vũ diệp (mẫu thu hái tại Sa Pa) là 0,117% trong dược liệu khô và 2,477% trong cao chiết n-butanol.

5.1. Thẩm định độ đặc hiệu độ đúng và độ lặp lại của quy trình

Quá trình validation phương pháp HPLC đã chứng minh tính ưu việt của quy trình. Độ đặc hiệu được xác nhận qua việc so sánh sắc ký đồ mẫu trắng, mẫu chuẩn và mẫu thử. Độ lặp lại được kiểm tra trên 6 mẫu thử độc lập, cho kết quả RSD = 2,02% (≤ 5,0%). Độ đúng được xác định bằng phương pháp thêm chuẩn, với độ thu hồi nằm trong khoảng từ 96,25% đến 104,64%. Tất cả các thông số này đều đáp ứng yêu cầu của một phương pháp phân tích dùng trong kiểm nghiệm dược liệu.

5.2. Kết quả phân tích hàm lượng saponin trong sâm vũ diệp

Áp dụng phương pháp đã được thẩm định, hàm lượng của stipuleanosid R2 đã được xác định. Kết quả cho thấy trong dược liệu thô (thân rễ Panax bipinnatifidus), hàm lượng stipuleanosid R2 là 0,117% (tương đương 1,17 mg/g). Trong cao chiết phân đoạn n-butanol, hàm lượng này cao hơn đáng kể, đạt 2,477% (tương đương 24,77 mg/g). Đây là những số liệu định lượng đầu tiên về hoạt chất này trong sâm vũ diệp tại Việt Nam, cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng cho việc tiêu chuẩn hóa dược liệu.

VI. Ý nghĩa và tương lai của việc định lượng stipuleanosid R2

Việc xây dựng và thẩm định thành công phương pháp HPLC để định lượng stipuleanosid R2 trong sâm vũ diệp (Panax bipinnatifidus) mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Đây là phương pháp định lượng đầu tiên cho hoạt chất này trong sâm vũ diệp được công bố tại Việt Nam, cung cấp một công cụ mạnh mẽ và đáng tin cậy cho việc kiểm soát chất lượng dược liệu. Kết quả này không chỉ giúp đảm bảo chất lượng và sự ổn định của nguyên liệu đầu vào mà còn là cơ sở để phát triển các sản phẩm thương mại có hàm lượng hoạt chất được tiêu chuẩn hóa, nâng cao giá trị của cây sâm vũ diệp bản địa. Trong tương lai, phương pháp này có thể được ứng dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm, các công ty dược phẩm và thực phẩm chức năng. Nó có thể được đưa vào chuyên luận về sâm vũ diệp trong Dược điển Việt Nam, góp phần hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn chất lượng cho dược liệu trong nước. Hơn nữa, dữ liệu về hàm lượng saponin trong sâm vũ diệp mở ra các hướng nghiên cứu mới, chẳng hạn như so sánh chất lượng dược liệu từ các vùng trồng khác nhau, hoặc nghiên cứu sâu hơn về mối liên quan giữa hàm lượng stipuleanosid R2 và tác dụng dược lý. Các kỹ thuật phân tích hiện đại hơn như LC-MS/MS analysis cũng có thể được phát triển để định lượng đồng thời nhiều loại saponin khác nhau.

6.1. Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng dược liệu thương mại

Phương pháp đã được thẩm định có thể được áp dụng trực tiếp để kiểm soát chất lượng dược liệu sâm vũ diệp trên thị trường. Các nhà sản xuất có thể sử dụng quy trình này để kiểm tra nguyên liệu đầu vào, theo dõi quá trình sản xuất và đảm bảo chất lượng thành phẩm. Điều này giúp bảo vệ người tiêu dùng và nâng cao uy tín của các sản phẩm từ dược liệu Việt Nam. Việc có một tiêu chuẩn định lượng rõ ràng cũng giúp minh bạch hóa thị trường, chống lại hàng giả, hàng kém chất lượng.

6.2. Hướng nghiên cứu mới dựa trên thành phần hóa học sâm vũ diệp

Kết quả định lượng là tiền đề cho nhiều nghiên cứu sâu hơn. Các nhà khoa học có thể khảo sát sự thay đổi hàm lượng saponin trong sâm vũ diệp theo mùa vụ hoặc điều kiện canh tác để tìm ra quy trình trồng trọt tối ưu. Ngoài ra, việc phân tích sâu hơn bằng các kỹ thuật như LC-MS/MS analysis sẽ giúp xác định và định lượng các saponin khác, vẽ nên một bức tranh toàn diện về thành phần hóa học sâm vũ diệp, từ đó khám phá thêm các tiềm năng dược lý mới của loài sâm quý này.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành dược học định lượng stipuleanosid r2 trong thân rễ sâm vũ diệp panax bipinnatifidus seem bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN VỀ SÂM VŨ DIỆP 1. Tên khoa học SVD có tên khoa học là Panax bipinnatifidus Seem. [3,21], SVD thuộc chi Sâm (Panax.

L), họ Ngũ gia bì (Araliaceae) [2]. Đặc điểm thực vật Sâm vũ diệp là cây thân thảo sống nhiều năm, ưa bóng và đặc biệt ưa ẩm [3,21]. Thân rễ dài có nhiều đốt và những vết sẹo do thân rụng hàng năm để lại. Thân khí sinh mảnh, cao 20 - 30 cm, thường đơn độc, mọc thẳng, rỗng giữa, có vạch dọc, thường lụi vào mùa đông, mọc chồi thân mới từ giữa tháng 2 đến đầu tháng 3 dương lịch.

Lá kép chân vịt, gồm 2 - 3 cái mọc vòng. Lá chét 5 - 7 (ít khi 3) thuôn, dài 2,5 - 14 cm, rộng 1,5 - 4 cm, gốc tròn, đầu thuôn thành mũi nhọn, xẻ thùy không đều, mép có răng cưa, có lông. Hình ảnh sâm vũ diệp (Panax bipinnatifidus Seem. Đặc điểm phân bố và sinh thái Sâm vũ diệp là loài sâm mọc tự nhiên và được phát hiện tương đối sớm ở nước ta.

Trong tự nhiên, SVD phân bố ở dãy núi Hoàng Liên Sơn: huyện Sa Pa, Bát Xát - Lào Cai và huyện Than Uyên - Lai Châu Tây Bắc nước ta [3,21,22]. Gần đây sâm vũ diệp đã được nghiên cứu và bước đầu được trồng thử nghiệm ở một số địa phương ở Hà Giang, Lào Cai. Hiện nay vùng phân bố của SVD đang bị thu hẹp dần và đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Do vậy SVD là loài dược liệu quý hiếm cần được bảo tồn và gìn giữ để phát triển trong tương lai.

Sâm vũ diệp thường mọc rải rác hay tập trung dưới tán rừng ẩm, gần như quanh năm có sương mù. Hàng năm vào cuối tháng 2 đầu tháng 3, từ phần đầu mầm 2 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma thân rễ phân nhánh ngang nằm sát mặt đất sẽ mọc lên một hoặc vài chồi thân (tùy thuộc vào số đầu mầm thân rễ phân nhánh). Chồi này sinh trưởng nhanh trong vòng một tháng đã ra lá và gần đạt được chiều cao cực đại. Đến tháng 4, mỗi thân mang lá có thể cho ra một cụm hoa.

Quả xanh quan sát được vào cuối tháng 4 – 6, đến tháng 7 quả đã chín và rụng xuống xung quanh gốc cây mẹ. Do quả chín đúng vào thời kì có lượng mưa lớn tháng 7 – 8 nên hạt giống thường bị cuốn trôi, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh tự nhiên của sâm vũ diệp. Cách xác định tuổi của cây dựa vào những vết sẹo thân được hình thành sau khi quả chín [3]. Thành phần hóa học Theo các tài liệu đã nghiên cứu cho thấy Saponin được xem là thành phần hoạt chất chính trong các loài thuộc chi Panax L.

Các nhà khoa học đã chiết tách và xác định được gần 300 saponin từ các loài thuộc chi này [31]. Các kết quả nghiên cứu trước đây của SVD cũng chỉ ra rằng saponin là thành phần chính của lá và rễ cây sâm vũ diệp, trong đó bao gồm saponin khung oleanan với hàm lượng tương đối cao cùng với một số saponin khung dammaran với hàm lượng thấp hơn [11,23]. Năm 1989, các nhà khoa học Trung Quốc đã công bố phân lập được 13 saponin khung dammaran từ lá của cây này ở Trung Quốc trong đó bao gồm một số ginseng saponin đặc trưng như ginsenosid F1, F2, F3, Rg2, Rb, Rd, Re và Rb3 [37]. Nghiên cứu của Trần Công Luận và cộng sự vào năm 2002 cho thấy kết quả định tính sơ bộ trong thân rễ và rễ củ SVD có chứa hai nhóm chất chính là polyacetylen và saponin cùng với acid béo, acid amin [21].

Năm 2003, đã xác định thành phần saponin ở thân rễ SVD chủ yếu là saponin triterpen thuộc nhóm oleanan gồm những chất như chikusetsusaponin IV, zingibrosid R1, ginsenosid Ro. Ngoài ra còn có các saponin triterpen nhóm dammaran như Rb1, Rd, Re, Rg1 và Rg2 [22]. Gần đây vào năm 2011, nhóm nghiên cứu Việt Nam - Hàn Quốc đã phân lập và xác định được một nhóm gồm 10 saponin khung oleanan (1-10, hình 1.2) là thành phần chính của rễ cây sâm vũ diệp được thu hái ở núi Hoàng Liên Sơn (Việt Nam), trong đó có 3 chất mới bifinosid A-C (1-3) [33]. 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Hình 1.

Các hợp chất tách được từ rễ cây sâm vũ diệp [33] 1. Tác dụng dược lý Tính vị, công năng: Sâm vũ diệp có vị đắng, ngọt, tính hơi ấm, có tác dụng dưỡng huyết, hoạt lạc, chỉ huyết, tán ứ [3]. Một số nghiên cứu về tác dụng dược lý của SVD cho thấy khi thử trên động vật thí nghiệm, SVD có độc tính cấp rất thấp, tăng cường chức năng sinh lý, ảnh hưởng tốt đến hệ thần kinh trung ương, tăng sức dẻo dai của cơ thể, tăng sức đề kháng, tác dụng tán huyết [3]. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hương và cộng sự đã chỉ ra rằng SVD có tác dụng chống stress [25], chống trầm cảm, có tác dụng bảo vệ gan và kích thích tăng miễn dịch [12-15].

Công dụng Sâm vũ diệp được biết đến như một vị thuốc quý có tác dụng chống ung thư, chống oxy hóa, bổ dưỡng, tăng trí nhớ [25], chữa thiếu máu, xanh xao, gầy yếu, nhất là đối với phụ nữ sau khi sinh. Sâm vũ diệp còn được dùng để cầm máu, tán ứ, tiêu sưng. Dùng ngoài, rễ phơi khô, tán bột mịn, rắc chữa chảy máu và làm vết thương mau lành. Rễ cây sâm vũ diệp còn được ngâm rượu rồi chiết dưới dạng tinh sâm dùng rất tốt cho sức khỏe đặc biệt là chức năng sinh dục.

Ngoài ra nhân dân ở vùng trồng còn tận dụng cả thân và lá nấu cao rồi dùng để pha với nước hoặc rượu 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma để uống cũng có tác dụng như rễ. Ở Trung Quốc, sâm vũ diệp còn được dùng làm thuốc chữa lao, chảy máu cam, thổ huyết, đòn ngã tổn thương [7,22]. TỔNG QUAN VỀ STIPULEANOSID R2 1. Công thức hóa học Hình 1.

Công thức cấu tạo của stipuleanosid R2 [41] Tên khoa học theo hệ thống IUPAC: (2S,3S,4R,5R,6R)-6-[[(3S,4aR,6aR,6bS,8aS,12aS,14aR,14bR)-4,4,6a,6b,11,11,14b- heptamethyl-8a-[(2S,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2- yl]oxycarbonyl-1,2,3,4a,5,6,7,8,9,10,12,12a,14,14a-tetradecahydropicen-3-yl]oxy]- 3-[(2S,3R,4R,5S)-3,4-dihydroxy-5-(hydroxymethyl)oxolan-2-yl]oxy-5-hydroxy-4- [(2S,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl]oxyoxane-2- carboxylic acid [40]. Công thức phân tử: C53H84O23 [41]. Phân tử lượng: 1089. Tính chất lý hóa Chất bột màu trắng.

Điểm nóng chảy 210 - 2150C [41]. 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Tác dụng sinh học Stipuleanosid R2 là thành phần saponin trong dược liệu, được biết đến như là thành phần có hoạt tính và quyết định các tác dụng sinh học của các loài dược liệu như: sâm vũ diệp, tam thất hoang, Aralia taibaiensis [36], Aralia elata [34]. Trong một số nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng stipuleanosid R2 có tác dụng gây độc tế bào ung thư [30]; ức chế sự gia tăng các tế bào ung thư bạch cầu đặc biệt là đối với dòng tế bào K562 và U937 [29]; có tác dụng chống oxy hóa [38]; hạ đường huyết, điều hòa miễn dịch và hạ lipid máu [37].

Một số nghiên cứu định lượng stipuleanosid R2 bằng HPLC Theo như tài liệu chúng tôi tìm hiểu được tính đến thời điểm hiên tại: Trên thế giới vẫn chưa có các nghiên cứu công bố về định lượng hàm lượng stipuleanosid R2 trong dược liệu bằng phương pháp HPLC mà chủ yếu mới chỉ dừng lại ở việc phân lập chất này trong các dược liệu. Do đó việc xây dựng được phương pháp định lượng stipuleanosid R2 là rất cần thiết trong việc ứng dụng dược liệu trong thực tiễn. TỔNG QUAN VỀ SẮC KÝ LỎNG HIỆU NĂNG CAO (HPLC) 1. Nguyên tắc của HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao là một một phương pháp tách các chất ra khỏi hỗn hợp phân tích; dựa trên cơ sở là sự phân tách các chất trên một pha tĩnh chứa trong cột, nhờ dòng di chuyển của pha động dưới áp suất cao.

Trong đó: pha động là chất lỏng; pha tĩnh là một chất rắn dưới dạng tiểu phân hoặc một chất lỏng phủ trên một chất mang rắn, hay một chất mang đã được liên kết hoá học với các nhóm hữu cơ. Quá trình sắc ký lỏng dựa trên cơ chế hấp phụ, phân bố, trao đổi ion hay dựa trên phân bố theo kích cỡ là tùy thuộc vào loại pha tĩnh sử dụng. Tốc độ di chuyển khác nhau liên quan đến hệ số phân bố của chúng giữa hai pha tức là liên quan đến ái lực tương đối của chất này với pha tĩnh và pha động dẫn tới thứ tự rửa giải các chất ra khỏi cột sẽ khác nhau và từ đó giúp phân tách được các chất. Các chất sau khi ra khỏi cột sẽ được phát hiện bằng detector.

Detector sẽ giúp phát hiện và đo nồng độ các chất phân tích. Hiện nay có rất nhiều loại detector được sử dụng như: detector UV-Vis, detector huỳnh quang (FLD), detector diode array (DAD), detector điện hoá,…Trong đề tài này chúng tôi sử dụng detector DAD. 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Nếu thực hiện quá trình tách sắc ký của hỗn hợp nhiều thành phần, ta sẽ thu được kết quả là một sắc đồ gồm nhiều pic. Quá trình sắc ký tốt thì hỗn hợp gồm nhiều thành phần sẽ có bấy nhiêu pic riêng biệt được tách ra trên sắc ký đồ [4,5,8,20,27,28].

Một số thông số đặc trưng [2,3,5,9,10,15] Hình 1. Sắc ký đồ của 2 chất và các thông số đặc trưng [9] a) Thời gian lưu t0 (Thời gian chết): là thời gian cần thiết để pha động chảy qua hệ thống sắc ký. tR (Thời gian lưu): là thời gian tính từ khi chất phân tích được tiêm vào hệ thống sắc ký đến khi được phát hiện ở nồng độ cực đại của nó. tR’(Thời gian lưu thực): tR’= tR – t0.

b) Hệ số dung lượng k’ Trong thực nghiệm hệ số dung lượng k’ được tính theo công thức: t 'R t R -t 0 t R k'= = = -1 t0 t0 t0 Hệ số dung lượng cho biết khả năng phân bố của chất đó vào hai pha, tức là tỷ lệ giữa lượng chất tan trong pha tĩnh và lượng chất tan trong pha động tại thời điểm cân bằng. Nếu k’ nhỏ thì tR cũng nhỏ, chất bị rửa giải gần với thời điểm bơm 7 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma mẫu do đó làm giảm khả năng tách, nếu k’ lớn quá thì sẽ dẫn đến doãng pic, độ nhạy thấp và thời gian lưu kéo dài. Trong thực tế k’ nằm trong khoảng 2 - 5 là tốt nhất. c) Hệ số bất đối AF (tailing factor) Hệ số bất đối AF cho biết mức độ cân đối của pic trên sắc ký đồ: AF  W1/20 2a Trong đó: - W1/20: là chiều rộng pic đo ở 1/20 chiều cao pic.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ