Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây Xấu hổ (Mimosa pudica L.), thuộc họ Đậu (Fabaceae), là dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian tại nhiều quốc gia châu Á. Dược liệu này được dùng trong các bài thuốc điều trị thấp khớp, suy nhược thần kinh, mất ngủ và viêm phế quản mạn tính. Các nghiên cứu hiện đại đã ghi nhận nhiều tác dụng sinh học tiềm năng của cây Xấu hổ như hạ đường huyết, chống oxy hóa, an thần, giải lo âu, lợi tiểu, làm lành vết thương, chống co thắt phế quản, chống viêm và chống xơ hóa mô phổi.

Trong thực tế thu hái tự nhiên, Mimosa pudica L. thường mọc xen lẫn và dễ bị nhầm lẫn với loài Mimosa diplotricha C. Wright ex Sa. do có cùng phản ứng cụp lá khi va chạm cơ học. Sự nhầm lẫn hình thái này dẫn đến nguy cơ sai lệch về chất lượng và an toàn điều trị, bởi thành phần hóa học giữa hai loài có sự khác biệt rõ rệt. Các nghiên cứu hóa thực vật cho thấy flavonoid là nhóm hoạt chất chủ đạo trong Mimosa pudica L., trong đó isoorientin (luteolin-6-C-glucosid) là flavonoid C-glycosid đặc trưng chỉ xuất hiện ở loài Mimosa pudica L. mà không có trong Mimosa diplotricha C. Wright ex Sa. Hơn nữa, isoorientin đã được chứng minh có hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa và bảo vệ nhu mô phổi trong các bệnh lý đường hô hấp. Dù vậy, cho đến thời điểm nghiên cứu, chưa có quy trình chuẩn hóa nào được thiết lập để định lượng isoorientin trong dược liệu Xấu hổ bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).

Đề tài khóa luận tốt nghiệp dược sĩ của tác giả Hà Khánh Linh (Trường Đại học Dược Hà Nội, 2025) thực hiện hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng isoorientin trong dược liệu Xấu hổ bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
  2. Ứng dụng phương pháp đã xây dựng để định lượng isoorientin trong một số mẫu Xấu hổ.

Đối tượng nghiên cứu là phần trên mặt đất của cây Xấu hổ (Mimosa pudica L.). Mẫu nghiên cứu gồm 6 lô dược liệu được thu hái vào tháng 3 năm 2025 tại 6 khu vực địa lý ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ Việt Nam: Ba Vì (Hà Nội), Phúc Thọ (Hà Nội), Thạch Thất (Hà Nội), Thanh Hóa, Nam Định và Ninh Bình. Các mẫu đều được đối chiếu hình thái với tiêu bản thực vật chuẩn lưu giữ tại Bộ môn Dược liệu, Trường Đại học Dược Hà Nội và kiểm tra thành phần hóa học bằng sắc ký lớp mỏng trước khi tiến hành thực nghiệm định lượng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và đối tượng phân tích

Về mặt phân loại học thực vật theo hệ thống của Armen Takhtajan (2009), loài Mimosa pudica L. thuộc chi Mimosa, phân họ Trinh nữ (Mimosoideae), họ Đậu (Fabaceae), bộ Đậu (Fabales). Thành phần hóa học của cây gồm 23 hợp chất flavonoid đã được phân lập (thuộc các phân nhóm flavon, flavonol, flavan ở dạng tự do và C-glycosid/O-glycosid), cùng các hợp chất phenol, sterol, alcaloid (mimosin), acid béo và hàm lượng selen tích lũy cao trong lá và quả.

Chất đánh dấu (marker) được lựa chọn định lượng là isoorientin:

  • Danh pháp IUPAC: 2-(3,4-dihydroxyphenyl)-5,7-dihydroxy-6-[(2S,3R,4R,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl]chromen-4-on.
  • Công thức phân tử: C21H20O11; khối lượng phân tử: 448,4 g/mol.
  • Đặc tính: Dạng bột kết tinh màu vàng, nhiệt độ nóng chảy 245–246°C, tan tốt trong dimethyl sulfoxid, methanol và ethanol.

Về cơ chế dược lý trên đường hô hấp, isoorientin có khả năng ức chế giải phóng NO ở đại thực bào, giảm cytokin tiền viêm (IL-4, IL-5, IL-6, IL-8, IL-13, TNF-α), điều hòa các trục tín hiệu Keap1/Nrf2/HO-1, NF-κB, MAPK, ức chế thể viêm NLRP3 và enzym phân giải mô MMP-1.

Khung thẩm định và phương pháp phân tích

Quy trình định lượng được xây dựng dựa trên kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) với detector mảng diod (DAD), kết hợp xử lý mẫu bằng chiết hồi lưu và làm sạch qua cột chiết pha rắn (SPE C18). Thẩm định phương pháp tuân thủ các chỉ tiêu và tiêu chuẩn chấp nhận theo hướng dẫn của Hiệp hội các nhà hóa học phân tích chính thống (AOAC) và Hướng dẫn của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á về thẩm định quy trình phân tích (ASEAN Guidelines on Analytical Validation):

  • Độ đặc hiệu (Specificity): Đánh giá trên mẫu trắng, mẫu chuẩn, mẫu thử và mẫu thử thêm chuẩn; kiểm tra độ tinh khiết pic (purity index) và hệ số tương đồng phổ UV (match factor).
  • Tính thích hợp hệ thống (System Suitability Test): Đánh giá độ lệch chuẩn tương đối (RSD) của thời gian lưu (tR ≤ 1,0%) và diện tích pic (Spic ≤ 2,0%) qua 6 lần tiêm lặp lại.
  • Khoảng tuyến tính (Linearity): Xây dựng đường chuẩn 6 mức nồng độ, yêu cầu hệ số tương quan R ≥ 0,995 (hoặc R² ≥ 0,99).
  • Độ chính xác (Precision): Đánh giá độ lặp lại (n = 6) và độ chính xác trung gian ở hai ngày phân tích khác nhau (n = 12), yêu cầu RSD đạt ngưỡng giới hạn theo AOAC (RSD < 3,7% đối với hàm lượng hoạt chất trong dược liệu).
  • Độ đúng (Accuracy): Đánh giá qua tỷ lệ thu hồi khi thêm chuẩn vào nền mẫu ở 3 mức nồng độ (80%, 100%, 120%), mỗi mức 3 mẫu độc lập, yêu cầu tỷ lệ thu hồi nằm trong khoảng 95–105%.
  • Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ): Xác định dựa trên tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu đường nền (S/N), với LOD tương ứng S/N ≈ 3 và LOQ tương ứng S/N ≈ 10.

Dụng cụ, thiết bị và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng chất chuẩn đối chiếu isoorientin độ tinh khiết ≥ 98% (ChemFaces). Thiết bị phân tích chính gồm:

  • Hệ thống HPLC Shimadzu (Nhật Bản): Bơm áp suất cao LC-20AD, detector DAD SPD-M20A, bộ tiêm mẫu tự động SIL-20C, lò điều nhiệt cột CTO-20A.
  • Pha tĩnh: Cột phân tích InertSustain C18 (250 mm × 4,6 mm, kích thước hạt 5 µm) kèm tiền cột bảo vệ InertSustain C18 (10 mm × 4 mm, 5 µm).
  • Cột chiết pha rắn: SPE C18 dung lượng 500 mg/6 ml (Agilent).
  • Hệ thống HPTLC Camag: Thiết bị chấm mẫu Linomat V, buồng chụp Visualizer kết nối phần mềm VisionCATs.
  • Hóa chất: Acetonitril đạt chuẩn HPLC, acid phosphoric, acid formic, methanol, ethanol, n-hexan đạt chuẩn phân tích. Xử lý số liệu thống kê bằng Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học về cây Xấu hổ và hoạt chất isoorientin:

  • Tổng quan về thực vật và thành phần hóa học: Trình bày chi tiết đặc điểm hình thái thân gai, lá kép lông chim hai lần, cụm hoa đầu màu tím hồng, quả giáp mép có lông cứng. Tổng hợp 23 hợp chất flavonoid cùng các phân nhóm phenol (acid caffeic, acid ferulic, acid gallic), sterol (β-sitosterol, stigmasterol), alcaloid (mimosin).
  • Y học cổ truyền và dược lý hiện đại: Tổng hợp công dụng an thần, trị phong thấp, viêm phế quản trong y học cổ truyền phương Đông và phương Tây. Điểm lại các nghiên cứu dược lý thực nghiệm tại Việt Nam chứng minh dịch chiết Xấu hổ có khả năng hạ đường huyết tương đương gliclazid, chống co thắt phế quản tương đương aminophyllin (liều 5,6 g/kg), giảm viêm phổi thực nghiệm do Sephacryl S-200 tương đương dexamethason, và ức chế xơ hóa phổi qua con đường MAPK/FOXO3.
  • Tổng quan về isoorientin và phương pháp định lượng: So sánh ưu nhược điểm giữa kỹ thuật HPTLC và HPLC trong phân tích isoorientin trên các loài thực vật khác (Passiflora edulis, Vaccinium bracteatum, Fagopyrum tataricum). Khẳng định HPLC là phương pháp vượt trội về độ nhạy, độ phân giải và tính lặp lại, đồng thời ghi nhận chưa có công bố nào về định lượng isoorientin trong cây Xấu hổ.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này quy định chi tiết quy trình thực nghiệm từ khâu chuẩn bị mẫu đến kỹ thuật phân tích:

  • Mẫu dược liệu: 6 mẫu thu hái tháng 3/2025 được loại tạp, cắt đoạn 3–4 cm, sấy khô ở 60°C trong 8 giờ, nghiền nhỏ và rây qua rây 355 µm để tạo bột đồng nhất. Mẫu thu hái tại Ninh Bình được sử dụng làm mẫu chuẩn để khảo sát, tối ưu hóa điều kiện sắc ký.
  • Quy trình xử lý mẫu thử: Cân chính xác khoảng 1,0 g bột dược liệu, ngâm với 10 ml n-hexan trong 60 phút, siêu âm 10 phút, ly tâm loại bỏ dịch chiết n-hexan (thực hiện 2 lần để loại bỏ hoàn toàn tạp chất kém phân cực và chất béo). Cắn dược liệu được chiết hồi lưu với ethanol 90% (lần 1 dùng 15 ml, lần 2 dùng 10 ml, mỗi lần 30 phút), gộp dịch chiết định mức thành 25 ml. Hút 4 ml dịch chiết đem cô cách thủy đến cắn khô, hòa tan cắn trong 0,7 ml methanol rồi nạp lên cột chiết pha rắn SPE C18 (500 mg). Rửa giải bằng 2 ml methanol nhằm thu hồi tối đa isoorientin và giữ lại chất màu (chlorophyll). Dịch rửa giải được định mức thành 10 ml bằng methanol và lọc qua màng 0,45 µm trước khi tiêm sắc ký.
  • Khung thẩm định phương pháp: Thiết lập các thí nghiệm đánh giá độ đặc hiệu, tính thích hợp hệ thống, khoảng tuyến tính (6 nồng độ từ 4,8 đến 36,0 µg/ml), độ lặp lại (6 mẫu), độ chính xác trung gian (12 mẫu qua 2 ngày), độ đúng (9 mẫu thêm chuẩn ở các mức 80%, 100%, 120%), LOD và LOQ.
  • Công thức tính toán: Hàm lượng isoorientin trong dược liệu tính theo công thức hiệu chỉnh độ ẩm:

$$X (%) = \frac{S - b}{a} \times \frac{62,5}{m \times (1 - h)} \times 100%$$

Trong đó: $S$ là diện tích pic; $a, b$ là hệ số đường chuẩn ($y = ax + b$); $m$ là khối lượng dược liệu (g); $h$ là độ ẩm dược liệu (%).

Chương 3: Thực nghiệm, kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu tối ưu hóa, kết quả thẩm định và dữ liệu khảo sát thực tế:

  • Tối ưu hóa quy trình sắc ký:
    • Quét phổ UV-VIS: Dung dịch chuẩn isoorientin cho 3 cực đại hấp thụ tại 208 nm, 269 nm và 349 nm. Bước sóng 349 nm được chọn để định lượng nhằm tránh nhiễu đường nền và các tạp chất hấp thụ ở vùng tử ngoại sâu.
    • Khảo sát pha động và chương trình gradient: Khảo sát 2 chương trình sắc ký (CT1 và CT2) trên các hệ dung môi acetonitril (ACN) phối hợp acid formic hoặc acid phosphoric. Chương trình CT1 (rửa giải nhanh trong 70 phút) cho thời gian lưu ngắn (12,7–14,2 phút) nhưng độ phân giải kém ($Rs < 1,0$). Chương trình gradient CT2 kéo dài 75 phút với pha động gồm ACN (kênh A) và dung dịch acid phosphoric 0,1% (kênh B) đạt hiệu quả tách vượt trội ($Rs = 1,621$, hệ số kéo đuôi $As = 1,289$).
    • Khảo sát nhiệt độ cột: Thử nghiệm ở 20°C, 30°C và 40°C. Khi tăng nhiệt độ lên 40°C, thời gian lưu giảm từ 49,824 phút xuống 43,302 phút, độ phân giải tăng lên $Rs = 1,949$ và hệ số kéo đuôi đạt giá trị tối ưu $As = 1,051$ (ở 20°C xảy ra hiện tượng chồng pic, $Rs = 1,102$).
Nhiệt độ cột Thời gian lưu (phút) Độ phân giải ($Rs$) Hệ số kéo đuôi ($As$) Đánh giá
20°C 49,824 1,102 Không xác định Chồng pic, chưa đạt yêu cầu
30°C 46,289 1,837 1,153 Đạt yêu cầu
40°C 43,302 1,949 1,051 Tối ưu nhất
  • Kết quả thẩm định phương pháp:
    • Độ đặc hiệu: Sắc ký đồ mẫu trắng không có pic tại thời gian lưu của isoorientin. Pic isoorientin trong mẫu thử tách biệt hoàn toàn ($Rs > 1,5$), độ tinh khiết sắc ký đạt tuyệt đối (purity = 1,0000), hệ số tương đồng phổ UV giữa mẫu thử và mẫu chuẩn đạt 0,9998 (ngưỡng yêu cầu ≥ 0,9990).
    • Tính thích hợp hệ thống: Tiêm 6 lần mẫu chuẩn 24 µg/ml cho thời gian lưu trung bình 44,329 phút (RSD = 0,64%) và diện tích pic trung bình 2.769.776 mAU.s (RSD = 0,28%).
    • Đường chuẩn và khoảng tuyến tính: Tuyến tính tốt trong khoảng 4,8–36,0 µg/ml; phương trình hồi quy $y = 116520x - 46821$ với hệ số tương quan $R = 0,9998$ ($R^2 = 0,9996$).
    • Độ lặp lại và độ chính xác trung gian: Độ lặp lại đạt hàm lượng trung bình 0,1770% với RSD = 1,4% ($n = 6$). Độ chính xác trung gian qua 2 ngày đạt hàm lượng trung bình 0,1770% với RSD = 1,3% ($n = 12$). Cả hai giá trị đều thấp hơn giới hạn 3,7% của AOAC.
    • Độ đúng: Tỷ lệ thu hồi dao động từ 98,85% đến 105,08%, RSD ở các mức nồng độ đều dưới 3,7%.
    • LOD và LOQ: Giới hạn phát hiện xác định được là 0,02 µg/ml ($S/N = 2,44$); giới hạn định lượng là 0,06 µg/ml.
  • Bàn luận về lựa chọn marker và hàm lượng hoạt chất: Tác giả khẳng định isoorientin là marker ưu việt hơn luteolin vì tính chất chuyên biệt của loài (chỉ có ở M. pudica, không có ở loài dễ nhầm lẫn M. diplotricha). So sánh với dữ liệu của DS. Bùi Thị Hồng Hạnh trên cùng các địa điểm thu hái, hàm lượng luteolin chỉ đạt 0,0083%–0,0185%, trong khi hàm lượng isoorientin cao hơn từ 2 đến hơn 30 lần tùy mẫu.

Chương 4: Kết luận và đề xuất

  • Kết luận: Đã thiết lập hoàn chỉnh quy trình chiết xuất, làm sạch và định lượng isoorientin bằng HPLC; thẩm định đầy đủ 7 chỉ tiêu theo hướng dẫn quốc tế AOAC và ASEAN; xác định hàm lượng isoorientin trong 6 mẫu Xấu hổ dao động từ 0,0386% đến 0,2740%.
  • Đề xuất: Ứng dụng quy trình phân tích đã xây dựng vào công tác kiểm soát chất lượng, xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cho nguyên liệu dược liệu và chế phẩm cao đặc Xấu hổ định hướng hỗ trợ điều trị hen phế quản.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thẩm định quy trình phân tích HPLC

Các chỉ tiêu thẩm định phương pháp định lượng isoorientin được tổng hợp trong bảng sau:

Chỉ tiêu thẩm định Tiêu chuẩn chấp nhận Kết quả thực nghiệm Đánh giá
Độ đặc hiệu Purity $\ge 0,990$; Match factor $\ge 0,9990$; Mẫu trắng không có pic Purity = 1,0000; Match factor = 0,9998; Tách pic hoàn toàn ($Rs \ge 1,5$) Đạt
Độ lặp lại thời gian lưu ($t_R$) RSD $\le 1,0%$ ($n = 6$) $t_R = 44,329$ phút; RSD = 0,64% Đạt
Độ lặp lại diện tích pic ($S_{pic}$) RSD $\le 2,0%$ ($n = 6$) $S_{pic} = 2.769.776$ mAU.s; RSD = 0,28% Đạt
Khoảng tuyến tính $4,8 - 36,0$ µg/ml; $R^2 \ge 0,99$ $y = 116520x - 46821$; $R^2 = 0,9996$ Đạt
Độ lặp lại (hàm lượng) RSD $< 3,7%$ ($n = 6$) Hàm lượng TB = 0,1770%; RSD = 1,4% Đạt
Độ chính xác trung gian RSD $< 3,7%$ ($n = 12$, 2 ngày) Hàm lượng TB = 0,1770%; RSD = 1,3% Đạt
Độ đúng (tỷ lệ thu hồi) Thu hồi $95 - 105%$; RSD $< 3,7%$ Thu hồi: 98,85% – 105,08%; RSD $< 3,7%$ Đạt
LOD và LOQ $S/N \approx 3$ (LOD); $S/N \approx 10$ (LOQ) LOD = 0,02 µg/ml; LOQ = 0,06 µg/ml Đạt

Kết quả khảo sát hàm lượng isoorientin trong các mẫu Xấu hổ

Hàm lượng isoorientin được xác định trong 6 mẫu Xấu hổ thu hái thực tế tại các địa phương:

STT Địa điểm thu hái Độ ẩm ($h$, %) Diện tích pic TB ($S_{pic}$, mAU.s) Hàm lượng isoorientin TB (%) Độ lệch chuẩn tương đối (RSD, %)
1 Ba Vì - Hà Nội 5,88 2.757.685 0,1595 1,33
2 Phúc Thọ - Hà Nội 7,32 854.513 0,0519 0,99
3 Thanh Hóa 7,50 623.502 0,0386 0,21
4 Nam Định 10,05 707.983 0,0448 1,49
5 Thạch Thất - Hà Nội 9,90 4.563.151 0,2740 0,64
6 Ninh Bình 6,83 3.059.282 0,1771 1,78

Hàm lượng isoorientin dao động mạnh giữa các vùng sinh thái, chênh lệch tới 7,1 lần giữa mẫu cao nhất tại Thạch Thất (0,2740%) và mẫu thấp nhất tại Thanh Hóa (0,0386%).

Đóng góp mới của khóa luận

  1. Lần đầu tiên xây dựng và thẩm định thành công quy trình HPLC định lượng isoorientin trong dược liệu Xấu hổ tại Việt Nam với các thông số phân tích có độ đặc hiệu, độ nhạy và độ chính xác cao.
  2. Cung cấp luận cứ khoa học thực nghiệm chứng minh isoorientin là marker hóa học đặc thù để phân biệt Mimosa pudica L. với loài giả mạo/nhầm lẫn Mimosa diplotricha C. Wright ex Sa., đồng thời khắc phục hạn chế về hàm lượng thấp và tính không đặc hiệu của luteolin.
  3. Thiết lập bộ dữ liệu thực nghiệm ban đầu về sự biến thiên hàm lượng isoorientin của dược liệu Xấu hổ thu hái tự nhiên tại 6 vùng địa lý khác nhau.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các mặt hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Quy mô mẫu hạn chế: Khảo sát mới chỉ dừng lại ở 6 vùng địa lý, mỗi vùng chỉ thu thập 1 mẫu đơn lẻ, chưa đủ để phản ánh toàn diện tính đa dạng sinh học và quy luật tích lũy hoạt chất trên diện rộng.
  • Thiếu kiểm soát yếu tố sinh trưởng: Mẫu nghiên cứu thu hái hoàn toàn ngoài tự nhiên, không kiểm soát được tuổi thọ của cây, giai đoạn sinh trưởng cụ thể, vi khí hậu, đặc tính lý hóa của đất cũng như quy chuẩn sơ chế, bảo quản sau thu hái, dẫn đến sự dao động rất lớn về hàm lượng hoạt chất giữa các mẫu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng số lượng mẫu thu thập trên nhiều vùng địa lý khác nhau và chuẩn hóa các điều kiện thu hái, xử lý mẫu.
  • Áp dụng phương pháp phân tích đã thẩm định để xây dựng tiêu chuẩn kiểm nghiệm chất lượng cho dược liệu Xấu hổ và các chế phẩm cao đặc hướng đến hỗ trợ điều trị bệnh hen phế quản.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Dược học, Kiểm nghiệm thuốc và Dược liệu: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình thẩm định phương pháp phân tích theo hướng dẫn AOAC và ASEAN, từ việc khảo sát bước sóng, lựa chọn gradient dung môi đến tối ưu hóa nhiệt độ cột nhằm tách các pic đồng phân flavonoid phân cực.
  • Nghiên cứu viên và chuyên viên R&D: Hữu ích trong việc áp dụng quy trình xử lý mẫu hai bước (loại chất béo/tạp kém phân cực bằng n-hexan và làm sạch phân đoạn flavonoid bằng cột SPE C18 để loại bỏ chlorophyll) cho các nền mẫu thực vật phức tạp.
  • Cơ sở sản xuất và kiểm nghiệm dược liệu: Cung cấp thông số kỹ thuật sắc ký cụ thể để kiểm tra tính đúng của loài, phát hiện sự trộn lẫn giữa Mimosa pudica và Mimosa diplotricha, đồng thời làm tiền đề xây dựng chuyên luận kiểm nghiệm cho dược liệu Xấu hổ trong Dược điển.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao isoorientin được chọn làm chất đánh dấu (marker) thay vì luteolin?

Isoorientin là một flavonoid C-glycosid chỉ có trong loài Mimosa pudica L. và hoàn toàn vắng mặt ở loài Mimosa diplotricha C. Wright ex Sa. (loài rất dễ nhầm lẫn khi thu hái do cùng có phản ứng cụp lá). Trong khi đó, luteolin xuất hiện ở cả hai loài nên không có tính đặc hiệu phân loại. Ngoài ra, hàm lượng isoorientin trong Xấu hổ cao hơn luteolin từ 2 đến hơn 30 lần và isoorientin gắn liền với các tác dụng sinh học bảo vệ đường hô hấp đã được chứng minh.

2. Các thông số kỹ thuật tối ưu của hệ thống HPLC dùng để định lượng isoorientin là gì?

Hệ thống sử dụng cột phân tích InertSustain C18 (250 mm × 4,6 mm, 5 µm) kèm tiền cột (10 mm × 4 mm, 5 µm); detector quang phổ tử ngoại DAD đặt ở bước sóng phát hiện 349 nm; nhiệt độ cột duy trì ở 40°C; tốc độ dòng 0,5 ml/phút; thể tích tiêm mẫu 20 µl. Pha động gồm acetonitril và dung dịch acid phosphoric 0,1% chạy theo chương trình rửa giải gradient CT2 trong 75 phút.

3. Quy trình xử lý mẫu bột dược liệu trước khi nạp vào HPLC gồm những bước nào?

Bột dược liệu (1,0 g) được ngâm và siêu âm 2 lần với n-hexan để loại bỏ tạp kém phân cực và chất béo. Phần bã được chiết hồi lưu 2 lần bằng ethanol 90% (15 ml và 10 ml) trong 30 phút mỗi lần, định mức dịch chiết thành 25 ml. Tiếp theo, 4 ml dịch chiết được cô cách thủy đến cắn, hòa tan lại trong 0,7 ml methanol rồi tinh chế qua cột SPE C18 (500 mg). Cuối cùng, rửa giải cột bằng 2 ml methanol để thu isoorientin và giữ lại chất màu (chlorophyll), định mức thành 10 ml bằng methanol và lọc qua màng 0,45 µm.

4. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp đạt bao nhiêu?

Phương pháp xác định được giới hạn phát hiện (LOD) là 0,02 µg/ml (tương ứng tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu đường nền $S/N = 2,44$) và giới hạn định lượng (LOQ) là 0,06 µg/ml ($S/N \approx 10$).

5. Kết quả hàm lượng isoorientin trong 6 mẫu Xấu hổ dao động như thế nào?

Hàm lượng isoorientin trong 6 mẫu khảo sát dao động từ 0,0386% đến 0,2740% (tính theo dược liệu khô kiệt). Mẫu thu hái tại Thạch Thất (Hà Nội) có hàm lượng cao nhất (0,2740%), tiếp đến là Ninh Bình (0,1771%), Ba Vì (0,1595%), Phúc Thọ (0,0519%), Nam Định (0,0448%) và thấp nhất là mẫu Thanh Hóa (0,0386%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hà Khánh Linh đã xây dựng thành công quy trình chiết xuất, làm sạch qua cột SPE C18 và định lượng isoorientin trong dược liệu Xấu hổ (Mimosa pudica L.) bằng kỹ thuật HPLC-DAD. Phương pháp đã được thẩm định toàn diện theo tiêu chuẩn của AOAC và ASEAN, đạt độ tin cậy cao về tính đặc hiệu, độ tuyến tính, độ lặp lại, độ chính xác trung gian và độ đúng. Kết quả định lượng trên 6 mẫu dược liệu tự nhiên cho thấy hàm lượng isoorientin dao động từ 0,0386% đến 0,2740%, cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc cho việc nhận diện loài, phân biệt nhầm lẫn với Mimosa diplotricha và chuẩn hóa tiêu chuẩn chất lượng dược liệu hướng tới các chỉ định điều trị bệnh lý đường hô hấp.