Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn đất nước đẩy mạnh công cuộc Đổi mới, chuyển dịch sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế, xã hội Việt Nam đã trải qua những biến chuyển sâu sắc trên nhiều bình diện. Cùng với sự phát triển kinh tế, hệ thống chuẩn mực và thang giá trị xã hội xuất hiện nhiều biến động phức tạp. Tại hội thảo khoa học "Con người Việt Nam và công cuộc đổi mới" thuộc Chương trình cấp Nhà nước KX-07, nhiều báo cáo khoa học đã chỉ rõ thang giá trị xã hội đang đứng trước nguy cơ xói mòn một số giá trị truyền thống, thậm chí xuất hiện tình trạng khủng hoảng hoặc lệch chuẩn định hướng giá trị ở một bộ phận giới trẻ. Trong thực tiễn đời sống, những hiện tượng tiêu cực như lối sống thực dụng, chạy theo đồng tiền, xem nhẹ nhân nghĩa, sùng ngoại thiếu chọn lọc, cùng các tệ nạn xã hội (ma túy, cờ bạc, đua xe) và tiêu cực trong học đường (gian lận thi cử) đã đặt ra yêu cầu cấp bách đối với công tác giáo dục đạo đức.

Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII của Đảng đã nhấn mạnh nhiệm vụ "xây dựng con người Việt Nam về tư tưởng, đạo đức, tâm hồn, tình cảm, lối sống", hình thành hệ giá trị và chuẩn giá trị xã hội mới phù hợp với truyền thống dân tộc và yêu cầu của thời đại. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về giá trị sống, định hướng giá trị nghề nghiệp hoặc xu hướng nhân cách của thanh niên nói chung, nhưng mảng đề tài nghiên cứu chuyên sâu về định hướng giá trị đạo đức trên khách thể sinh viên đại học vẫn còn nhiều khoảng trống. Sinh viên là lực lượng trí thức tương lai, giữ vai trò nòng cốt trong việc tiếp thu, gìn giữ và phát huy các giá trị sống đích thực. Đề tài "Tìm hiểu định hướng giá trị đạo đức và các yếu tố ảnh hưởng đến định hướng giá trị đạo đức của sinh viên Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện nhằm khảo sát thực trạng nhận thức, thái độ, hành vi đạo đức của sinh viên và các yếu tố tác động, từ đó cung cấp căn cứ thực tiễn cho việc đề xuất các giải pháp giáo dục đạo đức phù hợp.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 3 nội dung chính:

  1. Tìm hiểu thực trạng định hướng giá trị đạo đức của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến định hướng giá trị đạo đức của sinh viên.
  3. Kiến nghị và đề xuất một số biện pháp giáo dục định hướng giá trị đạo đức cho sinh viên phù hợp với bối cảnh phát triển xã hội.

Để đạt được mục đích trên, tác giả đã cụ thể hóa thành 8 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu và hệ thống hóa các vấn đề lý luận về giá trị và định hướng giá trị.
  2. Nghiên cứu các vấn đề lý luận về đạo đức, giá trị đạo đức và định hướng giá trị đạo đức.
  3. Tìm hiểu thực trạng định hướng giá trị đạo đức của sinh viên TP.HCM trên 3 phương diện: nhận thức, thái độ và hành vi ứng xử cụ thể trong 4 nhóm mối quan hệ (đối với bản thân, đối với người khác, đối với tổ quốc, đối với hoạt động học tập).
  4. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến định hướng giá trị đạo đức của sinh viên.
  5. Kiểm định sự khác biệt về định hướng giá trị đạo đức (nhận thức, thái độ, hành vi) theo các biến nhân khẩu học: trường học, năm học và giới tính (phái tính).
  6. Đo lường mức độ tương quan giữa các mặt nhận thức, thái độ và hành vi của sinh viên đối với các giá trị đạo đức.
  7. Kiểm định sự khác biệt về các yếu tố ảnh hưởng đến định hướng giá trị đạo đức theo trường học, năm học và giới tính.
  8. Đề xuất hệ thống biện pháp giáo dục định hướng giá trị đạo đức cho sinh viên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Định hướng giá trị đạo đức và các yếu tố ảnh hưởng đến định hướng giá trị đạo đức của sinh viên Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Khách thể và phạm vi khảo sát: Nghiên cứu được tiến hành trên mẫu khảo sát gồm 542 sinh viên (thu về 613 phiếu, loại 71 phiếu không hợp lệ) đang theo học tại 4 trường đại học tiêu biểu trên địa bàn TP.HCM: Trường Đại học Sư phạm TP.HCM (SP), Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (NV), Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (TN) và Trường Đại học Dân lập Văn Lang (VL).
  • Giới hạn đề tài: Tập trung khảo sát giá trị đạo đức trong toàn bộ hệ thống giá trị sống của con người, không mở rộng sang các loại giá trị kinh tế hay thẩm mỹ thuần túy.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên sự giao thoa giữa Tâm lý học xã hội, Tâm lý học lứa tuổi và Đạo đức học, đồng thời kế thừa các mô hình lý thuyết giá trị học trong và ngoài nước:

Thành tố lý thuyết Nội dung và khung tiếp cận chính
Bản chất của giá trị và định hướng giá trị Kế thừa định nghĩa của các nhà khoa học Liên Xô (Tugarinov, Iadov, Levưkin) và Việt Nam (Phạm Minh Hạc, Trần Trọng Thủy, Đề tài KX-07). Định hướng giá trị được xác định là sự nhận thức, đánh giá và lựa chọn các giá trị khách quan trong hoạt động cá nhân, từ đó điều chỉnh hành vi nhằm hướng tới các giá trị đó.
Cấu trúc thang bậc giá trị Tiếp cận hệ thống phân loại giá trị của J. Makiguchi (Thiện - Ích - Mỹ) và lý thuyết phân loại giá trị vật chất / tinh thần, trong đó giá trị đạo đức thuộc hệ giá trị tinh thần mang tính chuẩn mực luân lý.
Tiến trình hình thành định hướng giá trị Vận dụng mô hình 7 giai đoạn của L. Raths, M. Harmin và S. Simon, cấu thành từ 3 tiến trình cốt lõi: Lựa chọn (nhận thức khách quan và hệ quả), Cân nhắc/Đánh giá (cảm xúc, niềm vui với sự lựa chọn) và Hành động (thực hiện và lặp lại hành vi trong đời sống).
Cấu trúc định hướng giá trị đạo đức Cấu thành từ 3 thành tố tâm lý liên hoàn: (1) Nhận thức đạo đức (tri thức, sự phân biệt đúng - sai, chuẩn mực); (2) Thái độ / Tình cảm đạo đức (rung cảm, xúc cảm tích cực trước cái thiện, phê phán cái ác); (3) Hành vi đạo đức (thao tác, thói quen và hành động thực tế hợp chuẩn).
Phạm trù quan hệ đạo đức Khảo sát định hướng giá trị thông qua 4 chiều kích quan hệ: Quan hệ với bản thân; Quan hệ với người khác (cha mẹ, thầy cô, bạn bè, người yêu); Quan hệ với tổ quốc; Quan hệ với hoạt động học tập.

Về mặt phương pháp luận, tác giả kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu lý luận và điều tra thực nghiệm tâm lý học:

  1. Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Phân tích các công trình nghiên cứu lịch sử, văn bản khoa học, giáo trình triết học, đạo đức học và tâm lý học nhằm xác lập khung khái niệm và bảng tiêu chí đo lường.
  2. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Anket): Tiến hành qua 2 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1 (Thử nghiệm mở): Sử dụng bảng câu hỏi mở gồm 4 câu hỏi trên 50 sinh viên Trường Đại học Sư phạm và Trường Đại học Khoa học Tự nhiên nhằm thu thập danh mục giá trị đạo đức cốt lõi trong ngôn ngữ sinh viên.
    • Giai đoạn 2 (Khảo sát chính thức): Xây dựng phiếu điều tra chuẩn hóa gồm 4 phần riêng biệt (A, B, C, D):
      • Phần A (Khảo sát nhận thức): Đánh giá mức độ quan trọng của các giá trị đạo đức trong 7 tiểu nhóm quan hệ (13 giá trị với bản thân; 14 giá trị với cha mẹ; 12 giá trị với thầy cô; 19 giá trị với bạn bè; 16 giá trị với người yêu; 9 giá trị với tổ quốc; 19 giá trị trong học tập).
      • Phần B (Khảo sát thái độ): Gồm 35 câu nhận định theo thang Likert 5 mức độ (0-4 điểm), thiết kế theo tỷ lệ 22 câu tích cực và 13 câu tiêu cực (câu tiêu cực được mã hóa nghịch đảo điểm để đồng nhất thang đo tích cực).
      • Phần C (Khảo sát hành vi): Gồm 15 tình huống đạo đức giả định (mỗi tình huống có 5 phương án ứng xử tương ứng với các mức độ chuẩn mực khác nhau).
      • Phần D (Khảo sát yếu tố ảnh hưởng): Gồm 34 yếu tố thuộc 6 nhóm nguồn tác động (Gia đình: câu 1-8; Nhà trường: câu 9-17; Xã hội: câu 18-22; Văn hóa: câu 23-29; Kinh tế: câu 30-33; Sự tự giáo dục: câu 34).
  3. Phương pháp xử lý thống kê toán học: Toàn bộ dữ liệu định lượng được xử lý trên phần mềm thống kê MYSTAT, sử dụng các thuật toán: phân phối tần số ($N$), tỷ lệ phần trăm ($%$), điểm trung bình ($\bar{X}$), xếp hạng thứ bậc, kiểm định sai biệt $T$-test (so sánh 2 nhóm) và $F$-test/ANOVA (so sánh nhiều nhóm), phân tích tương quan tuyến tính Pearson ($r$) và phân tích tương quan bội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lịch sử vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tổng thuật lịch sử nghiên cứu về giá trị, định hướng giá trị và đạo đức học trên phạm vi quốc tế và tại Việt Nam:

  • Các nghiên cứu quốc tế: Trình bày sự hình thành của Giá trị học từ cuối thế kỷ XIX. Điểm lại các nghiên cứu kinh điển như công trình của Thomas và Znaniecki (1902), Szerepaski (Ba Lan), Tugarinov (Liên Xô), các nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Thanh niên Bungary (1977-1978), Viện Nghiên cứu Thế giới của Nhật Bản (1985 khảo sát thanh niên 11 quốc gia), Viện Khảo sát Xã hội Châu Âu (10 quốc gia), các khảo sát quốc tế của UNESCO và Club of Rome (1986-1988), mô hình giá trị giáo dục của J. Makiguchi (Nhật Bản, đầu thập niên 1990) và tài liệu "Giá trị trong hành động" của SEAMEO INNOTECH (1992).
  • Các nghiên cứu trong nước: Phân tích hệ thống các công trình thuộc Chương trình cấp Nhà nước KX-07 về con người Việt Nam (Đề tài KX-07-04 của Lê Đức Phúc, Mạc Văn Trang; Đề tài của Nguyễn Quang Uẩn, Nguyễn Thạc); luận án của Dương Tự Đàm (1995), Đỗ Ngọc Hà (2002); các công trình nghiên cứu giá trị truyền thống của GS. Trần Văn Giàu, GS. Phạm Minh Hạc, GS. Trần Trọng Thủy, GS. Vũ Khiêu.
  • Lịch sử nghiên cứu đạo đức: Tổng kết tư tưởng đạo đức học phương Đông (thuyết Tam cương, Ngũ thường của Nho giáo) và phương Tây (từ Platon, Aristote thời cổ đại đến Kant, Hegel, Feuerbach và đạo đức học Mác-Lênin). Tại Việt Nam, phân tích quan điểm đạo đức cách mạng Hồ Chí Minh và các công trình của Huỳnh Khái Vinh, Trương Lưu, Trần Ngọc Khuê.
  • Đánh giá chung: Các nghiên cứu đi trước chủ yếu tiếp cận giá trị ở bình diện vĩ mô hoặc trên đối tượng thanh niên diện rộng; chưa có công trình nào đi sâu giải phẫu cấu trúc 3 thành tố (nhận thức - thái độ - hành vi) của định hướng giá trị đạo đức chuyên biệt trên đối tượng sinh viên đại học tại TP.HCM.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài qua 6 tiểu mục lớn:

  • Lý luận về giá trị: Phân tích các định nghĩa giá trị dưới góc độ từ điển học, triết học, kinh tế học, xã hội học, đạo đức học và tâm lý học. Xác lập định nghĩa: Giá trị là những cái cần thiết, có ích, có ý nghĩa đối với xã hội, tập thể và cá nhân, phản ánh mối quan hệ giữa chủ thể và khách thể, biến đổi theo điều kiện lịch sử - xã hội. Làm rõ mối quan hệ giữa hệ giá trị, thang giá trị và chuẩn giá trị; phân tích 2 chức năng cơ bản của giá trị (định hướng nhận thức và thúc đẩy động cơ hành vi).
  • Lý luận về định hướng giá trị: Định nghĩa định hướng giá trị dưới góc độ tâm lý học nhân cách; phân tích tiến trình 7 giai đoạn hình thành giá trị theo quan điểm của Raths, Harmin và Simon.
  • Khái niệm về đạo đức: Phân tích định nghĩa đạo đức theo nghĩa rộng (hình thái ý thức xã hội, hệ thống nguyên tắc chuẩn mực) và nghĩa hẹp (phẩm chất tốt đẹp của cá nhân). Trình bày hai chức năng trọng yếu của đạo đức: chức năng định hướng giáo dục và chức năng điều chỉnh hành vi.
  • Giá trị đạo đức và định hướng giá trị đạo đức: Định nghĩa giá trị đạo đức là những chuẩn mực, quy tắc ứng xử được xã hội công nhận và lương tâm đồng tình. Xác lập danh mục các chuẩn mực giá trị đạo đức cụ thể theo 4 nhóm quan hệ:
    • Với bản thân: Tự trọng, can đảm, trung thực, tự lực, khiêm tốn, kiên trì, lạc quan, tự phê bình, yêu cầu cao.
    • Với người khác: Tin tưởng, tôn trọng, ân cần, ngay thẳng, tiếp thu cái mới, hài hước, chân thành, đồng cảm, khoan dung, yêu thương, lịch sự, biết ơn, đoàn kết.
    • Với tổ quốc: Lòng yêu nước, bình đẳng dân tộc, hài hòa tinh thần dân tộc và quốc tế.
    • Trong học tập: Hiếu học, sáng tạo, tính mục đích, tính kế hoạch, tính hiệu quả, độc lập, thích ứng.
  • Đặc điểm tâm lý lứa tuổi sinh viên: Phân tích sự phát triển tư duy lý luận, nhu cầu định hình chính kiến độc lập, sự trưởng thành của tình cảm và niềm tin đạo đức. Trình bày 4 dạng hoạt động chủ đạo: học tập, nghiên cứu khoa học, hoạt động chính trị - xã hội và giao lưu.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích cơ chế tác động của 6 nhóm yếu tố: Gia đình (nền tảng vi mô, giáo dục gia phong), Nhà trường (tác động có hệ thống, sư phạm), Kinh tế (tính năng động và mặt trái thị trường), Văn hóa (giao lưu hội nhập và văn hóa truyền thống), Xã hội (dư luận, môi trường cộng đồng) và Sự tự giáo dục (cơ chế tự điều chỉnh theo học thuyết Pavlov, đóng vai trò quyết định sự hoàn thiện nhân cách).

Chương 3: Nội dung và kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả khảo sát thực nghiệm trên mẫu 542 sinh viên thuộc 4 trường đại học, chia thành 5 nhóm nội dung xử lý dữ liệu:

  • Nhận thức của sinh viên về các giá trị đạo đức: Đo lường và xếp hạng mức độ quan trọng của từng giá trị trong 7 nhóm quan hệ. Phân tích sự chuyển dịch ưu tiên giữa các giá trị truyền thống và giá trị hiện đại trong nhận thức sinh viên.
  • Thái độ của sinh viên đối với các giá trị đạo đức: Đánh giá điểm trung bình thái độ qua 35 item trắc nghiệm. Phân tích tỷ lệ sinh viên có thái độ tích cực, trung tính hoặc tiêu cực đối với các chuẩn mực đạo đức trong từng mối quan hệ.
  • Hành vi đạo đức của sinh viên trong các tình huống cụ thể: Thống kê tỷ lệ lựa chọn các phương án giải quyết trong 15 tình huống giả định (đo lường tính kiên trì, khiêm tốn, yêu thương, trách nhiệm, trung thực, thẳng thắn, hy sinh, vị tha, chung thủy, vượt khó, sáng tạo).
  • Tương quan giữa nhận thức, thái độ và hành vi: Sử dụng hệ số tương quan Pearson để kiểm định giả thuyết về độ vênh (khoảng cách) giữa mức độ nhận thức lý thuyết, sự rung cảm thái độ và hành động thực tế của sinh viên.
  • Phân tích các yếu tố ảnh hưởng và sự khác biệt nhóm: Đo lường mức độ tác động của 34 yếu tố chi phối; kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($T$-test, $F$-test) về định hướng giá trị đạo đức theo các biến trường học (SP, NV, TN, VL), năm học (năm 1 đến năm 4) và giới tính (nam, nữ).

Kết quả và đóng góp

Dựa trên giả thuyết và phương pháp luận của đề tài, các phát hiện và đóng góp chính được tổng hợp như sau:

Trục nội dung Kết quả và phát hiện chính từ đề tài
Đặc điểm định hướng giá trị đạo đức Sinh viên thể hiện sự đan xen giữa giá trị đạo đức truyền thống và giá trị hiện đại. Các phẩm chất đạo đức truyền thống (như lòng hiếu thảo, tính trung thực, lòng yêu nước) vẫn giữ vị trí nền tảng, tuy nhiên các giá trị mang tính thời đại (như năng động, sáng tạo, tự lực, thích ứng, tính hiệu quả) có xu hướng được sinh viên đặc biệt chú trọng và ưu tiên lựa chọn cao trong bối cảnh kinh tế thị trường.
Mối tương quan Nhận thức - Thái độ - Hành vi Khóa luận chỉ ra tồn tại khoảng cách nhất định giữa nhận thức và hành vi đạo đức của sinh viên. Mặc dù đa số sinh viên đạt điểm nhận thức rất cao và có thái độ tích cực đối với các chuẩn mực đạo đức, nhưng mức độ hành vi hợp chuẩn trong các tình huống thực tế lại chưa đạt mức tương quan đồng biến tuyệt đối. Hiện tượng "biết đúng nhưng chưa làm đúng" chịu ảnh hưởng bởi phương pháp giáo dục còn nặng tính lý thuyết và thiếu môi trường rèn luyện thực tế.
Thứ bậc các yếu tố tác động Khẳng định vai trò nền tảng sâu sắc nhất của thiết chế Gia đình và vai trò quyết định trực tiếp của Sự tự giáo dục đối với việc hình thành và ổn định định hướng giá trị đạo đức. Yếu tố Nhà trường và Môi trường kinh tế - xã hội giữ vai trò định hướng chuẩn mực và tạo động lực thích ứng.
Sự khác biệt nhân khẩu học Phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ nhận thức, thái độ và hành vi đạo đức giữa các nhóm sinh viên: sinh viên khối ngành Sư phạm / Xã hội nhân văn có điểm số nhận thức chuẩn mực đạo đức truyền thống cao hơn khối Tự nhiên / Dân lập; có sự biến thiên tích cực về tính độc lập và trách nhiệm qua các năm học từ năm thứ nhất đến năm cuối.

Hệ thống giải pháp và kiến nghị giáo dục:

  1. Đổi mới phương pháp giáo dục đạo đức trong nhà trường đại học: Chuyển từ hình thức truyền thụ lý thuyết một chiều sang phương pháp giáo dục trải nghiệm, gắn giáo dục giá trị với các hoạt động phong trào, tình nguyện và nghiên cứu khoa học; tăng cường tính gương mẫu của đội ngũ giảng viên.
  2. Phát huy vai trò phối hợp giữa gia đình và nhà trường: Duy trì mối liên kết truyền thông, phát huy vai trò giáo dục nêu gương của cha mẹ và xây dựng nếp sống gia phong văn hóa.
  3. Kích hoạt ý thức tự giáo dục của sinh viên: Tạo điều kiện và hướng dẫn phương pháp tự rèn luyện, tự đánh giá, giúp sinh viên nâng cao năng lực tự điều chỉnh hành vi trước các tác động tiêu cực của mặt trái kinh tế thị trường và văn hóa lai căng.
  4. Xây dựng môi trường xã hội - văn hóa lành mạnh: Tăng cường quản lý thông tin truyền thông, biểu dương kịp thời các tấm gương đạo đức sinh viên tiêu biểu, đẩy lùi tiêu cực học đường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về phạm vi khách thể: Nghiên cứu được thực hiện trên mẫu 542 sinh viên thuộc 4 trường đại học tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh. Do đặc thù kinh tế - văn hóa năng động của đô thị phía Nam, kết quả chưa thể đại diện hoàn toàn cho bức tranh định hướng giá trị đạo đức của sinh viên trên toàn quốc (đặc biệt là các vùng nông thôn hoặc các trung tâm đại học khu vực phía Bắc và miền Trung).
  • Về phương pháp đo lường hành vi: Phương pháp khảo sát hành vi thông qua 15 tình huống giả định trên bảng hỏi gián tiếp (anket) chủ yếu phản ánh "ý định hành vi" hoặc "sự lựa chọn trên văn bản", chưa thể thay thế hoàn toàn cho việc quan sát hành vi tự nhiên trong đời sống thực tế dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Mở rộng phạm vi lấy mẫu liên vùng để so sánh sự khác biệt văn hóa vùng miền trong định hướng giá trị đạo đức của thanh niên sinh viên.
    • Triển khai các nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) để đánh giá sự biến đổi định hướng giá trị đạo đức của một nhóm sinh viên từ khi nhập học đến khi tốt nghiệp và đi làm.
    • Kết hợp phương pháp thực nghiệm tâm lý học tình huống thực tế hoặc phỏng vấn sâu định tính để làm sáng tỏ sâu hơn động cơ đằng sau các hành vi lệch chuẩn.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Tâm lý học, Giáo dục học, Xã hội học: Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận nghiên cứu giá trị học, cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về cấu trúc tâm lý của định hướng giá trị đạo đức (nhận thức - thái độ - hành vi).
  • Đối với cán bộ quản lý giáo dục, phòng Công tác sinh viên và Đoàn - Hội: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn và bức tranh thực trạng đạo đức sinh viên đại học, hỗ trợ xây dựng các chương trình rèn luyện đoàn viên, quy chế văn hóa học đường và đổi mới nội dung sinh hoạt chính trị - tư tưởng.
  • Giá trị công cụ nghiên cứu: Hệ thống bảng hỏi anket 4 phần (A, B, C, D) với 35 câu đo thái độ và 15 tình huống đo hành vi là bộ công cụ đo lường thực nghiệm có độ tin cậy cao, có thể được kế thừa, hiệu chỉnh để áp dụng cho các đề tài nghiên cứu tương tự về tâm lý học thanh niên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này thuộc loại hình tài liệu nào và do đơn vị nào quản lý?

Tài liệu là Luận văn tốt nghiệp đại học (Khóa luận tốt nghiệp bậc Cử nhân) chuyên ngành Tâm lý học, được thực hiện tại Khoa Tâm lý - Giáo dục, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Lê Thị Hân.

2. Khách thể nghiên cứu và quy mô mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu?

Mẫu khảo sát gồm 542 sinh viên hợp lệ (trên tổng số 613 phiếu thu về, loại 71 phiếu không hợp lệ) được thu thập từ 4 trường đại học tại TP.HCM: Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (NV), Đại học Khoa học Tự nhiên (TN), Đại học Sư phạm (SP) và Đại học Dân lập Văn Lang (VL).

3. Cấu trúc bảng câu hỏi điều tra (Anket) của đề tài gồm những phần nào?

Bộ công cụ điều tra gồm 4 phần chính:

  • Phần A: Khảo sát nhận thức về các giá trị đạo đức trong 7 nhóm mối quan hệ (Bản thân: 13 giá trị; Cha mẹ: 14; Thầy cô: 12; Bạn bè: 19; Người yêu: 16; Tổ quốc: 9; Hoạt động học tập: 19).
  • Phần B: Khảo sát thái độ gồm 35 câu (22 câu tích cực, 13 câu tiêu cực quy đổi điểm).
  • Phần C: Khảo sát hành vi đạo đức qua 15 tình huống ứng xử cụ thể (mỗi tình huống 5 phương án).
  • Phần D: Khảo sát mức độ ảnh hưởng của 34 yếu tố thuộc 6 nhóm (Gia đình, Nhà trường, Xã hội, Văn hóa, Kinh tế, Sự tự giáo dục).

4. Đề tài sử dụng phần mềm và các thuật toán thống kê nào để xử lý số liệu?

Toàn bộ số liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê MYSTAT, tính toán các chỉ số: tần số ($N$), tỷ lệ phần trăm ($%$), điểm trung bình ($\bar{X}$), xếp hạng thứ bậc, kiểm định khác biệt $T$-test và $F$-test (ANOVA), phân tích hệ số tương quan Pearson ($r$) và tương quan bội.

5. Yếu tố nào được xác định là có ảnh hưởng lớn nhất đến định hướng giá trị đạo đức của sinh viên?

Theo khung lý luận và mô hình phân tích của đề tài, yếu tố Gia đình giữ vai trò nền tảng bền vững nhất trong việc lưu truyền giá trị truyền thống, và yếu tố Sự tự giáo dục (năng lực tự ý thức, tự điều chỉnh theo cơ chế phản xạ có điều kiện của Pavlov) giữ vai trò quyết định trực tiếp đến mức độ hoàn thiện nhân cách đạo đức của sinh viên.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đại học của tác giả đã hệ thống hóa một cách khoa học cơ sở lý luận về giá trị, định hướng giá trị và đạo đức học, đồng thời xây dựng thành công bộ công cụ khảo sát thực nghiệm toàn diện trên 542 sinh viên tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu đã làm rõ thực trạng nhận thức, thái độ, hành vi đạo đức của sinh viên trong các mối quan hệ xã hội, vạch ra khoảng cách thực tế giữa nhận thức lý thuyết và hành động cụ thể, cũng như xác định vai trò trọng yếu của gia đình và năng lực tự giáo dục. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác nghiên cứu tâm lý học lứa tuổi và hoạch định chính sách giáo dục đạo đức - lối sống cho sinh viên trong các trường đại học hiện nay.