Tình trạng dinh dưỡng & Khẩu phần ăn học sinh DTTS Cao Bằng - Luận văn Thạc sĩ Lê Na

Luận văn nghiên cứu tình trạng dinh dưỡng, khẩu phần ăn của học sinh dân tộc thiểu số tại 3 trường PTDTNT Cao Bằng, đưa ra giải pháp cải thiện sức khỏe.

Chuyên ngành

Y học Dự phòng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ y học

2020

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tình trạng dinh dưỡng và phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng

1.2. Một số khái niệm cơ bản

1.3. Phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng

1.4. Tình trạng dinh dưỡng ở lứa tuổi vị thành niên

1.5. Một số nghiên cứu về tình trạng dinh dưỡng của học sinh trung học cơ sở trên thế giới và Việt Nam

1.6. Tình trạng dinh dưỡng của học sinh trung học cơ sở trên thế giới

1.7. Một số nghiên cứu tình trạng dinh dưỡng của học sinh trung học cơ sở tại Việt Nam

1.8. Một số nghiên cứu về khẩu phần ăn của học sinh trung học cơ sở trên thế giới và Việt Nam

1.9. Một số nghiên cứu về khẩu phần ăn của học sinh trung học cơ sở trên thế giới

1.10. Một số nghiên cứu về khẩu phần ăn của học sinh trung học cơ sở tại Việt Nam

1.11. Một vài nét về địa điểm nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Phương pháp và thiết kế nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.5. Biến số và chỉ số nghiên cứu

2.6. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu

2.7. Tình trạng dinh dưỡng của đối tượng nghiên cứu

2.8. Đánh giá khẩu phần ăn của học sinh dân tộc thiểu số trường trung học cơ sở nội trú tại 3 huyện của tỉnh Cao Bằng

2.9. Phương pháp thu thập số liệu

2.10. Thu thập số liệu về tình trạng dinh dưỡng của học sinh dân tộc thiểu số tại 3 trường PTDTNT tỉnh Cao Bằng

2.11. Phương pháp đánh giá khẩu phần ăn của học sinh dân tộc thiểu số

2.12. Sai số và các biện pháp khống chế sai số

2.13. Các biện pháp khống chế sai số

2.14. Phương pháp xử lý số liệu

2.15. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Tình trạng dinh dưỡng của học sinh dân tộc thiểu số tại 3 trường phổ thông dân tộc nội trú tỉnh Cao Bằng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Tình trạng dinh dưỡng của học sinh dân tộc thiểu số tại 3 trường phổ thông dân tộc nội trú tỉnh Cao Bằng

4.2. Khẩu phần ăn của học sinh dân tộc thiểu số tại 3 trường phổ thông dân tộc nội trú tỉnh Cao Bằng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng quan Khám phá Dinh dưỡng Khẩu phần ăn HS DTTS Cao Bằng

Tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTS luôn là mối quan tâm hàng đầu, đặc biệt tại các vùng khó khăn như Cao Bằng. Luận văn này đi sâu phân tích Dinh dưỡng & Khẩu phần ăn HS DTTS Cao Bằng, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTS tại ba trường phổ thông dân tộc nội trú (PTDTNT) thuộc tỉnh. Phát triển thể chất học sinh Cao Bằng ở lứa tuổi vị thành niên có ý nghĩa then chốt, quyết định tầm vóc và sức khỏe của lực lượng lao động tương lai. Giai đoạn vị thành niên (10-19 tuổi) được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa là thời kỳ chuyển tiếp đầy phức tạp, với sự phát triển nhanh chóng về thể chất, tâm lý và xã hội [42], [34]. Nhu cầu năng lượng và các chất dinh dưỡng trong giai đoạn này tăng cao đáng kể, đòi hỏi một chế độ ăn uống hợp lý để hỗ trợ quá trình tăng trưởng vượt bậc [37]. Thiếu hụt dinh dưỡng trong thời kỳ này không chỉ gây ra suy dinh dưỡng trẻ em Cao Bằng mà còn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe mãn tính khi trưởng thành, làm chậm trễ quá trình trưởng thành và giảm mật độ xương [65]. Ngược lại, tình trạng thừa cân, béo phì cũng mang lại rủi ro bệnh tật nghiêm trọng như tiểu đường tuýp 2, tăng huyết áp [27], [50].

Việt Nam hiện đang đối mặt với gánh nặng kép về dinh dưỡng: vừa có tỷ lệ suy dinh dưỡng trẻ em Cao Bằng còn cao, vừa chứng kiến sự gia tăng tình trạng thừa cân, béo phì. Nghiên cứu của Nguyễn Song Tú và Nguyễn Hồng Trường (2018) tại Yên Bái cho thấy tỷ lệ thấp còi học sinh dân tộc thiểu số rất đáng lo ngại, lên tới 43,6% ở trẻ 11-14 tuổi [20], một con số có thể phản ánh phần nào tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTS tại các tỉnh miền núi phía Bắc lân cận như Cao Bằng. Do đó, việc đánh giá khẩu phần ăn trẻ em và tình trạng dinh dưỡng của học sinh trung học cơ sở, đặc biệt là học sinh dân tộc thiểu số, trở nên cấp thiết. Cao Bằng là một tỉnh miền núi với đa dạng các dân tộc Tày, Nùng, Mông, Dao, nhưng các nghiên cứu dinh dưỡng học sinh DTTS tại đây còn hạn chế. Luận văn này đặt mục tiêu mô tả tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTSthói quen ăn uống, đồng thời đánh giá khẩu phần ăn trẻ em tại các trường PTDTNT, cung cấp dữ liệu khoa học làm nền tảng cho các giải pháp cải thiện dinh dưỡng học sinh hiệu quả. Qua đó, nội dung này hy vọng sẽ nâng cao nhận thức và thúc đẩy các hành động cụ thể nhằm đảm bảo Dinh dưỡng & Khẩu phần ăn HS DTTS Cao Bằng được cải thiện, góp phần vào sức khỏe cộng đồng Cao Bằng nói chung.

1.1. Tầm quan trọng của dinh dưỡng đối với học sinh DTTS

Dinh dưỡng đóng vai trò nền tảng cho phát triển thể chất học sinh Cao Bằng và trí tuệ, đặc biệt ở lứa tuổi vị thành niên. Giai đoạn 10-19 tuổi là thời kỳ vàng cho sự tăng trưởng vượt bậc về cân nặng, chiều cao, và hoàn thiện các cơ quan trong cơ thể. Nhu cầu năng lượng và các vi chất dinh dưỡng như vitamin (A, D, C) và khoáng chất (sắt, canxi) ở lứa tuổi này đặc biệt cao để hỗ trợ quá trình phát triển nhanh chóng [62], [60]. Một khẩu phần ăn học sinh vùng cao không đầy đủ hoặc mất cân đối có thể dẫn đến suy dinh dưỡng trẻ em Cao Bằng thể thấp còi, ảnh hưởng tiêu cực đến tầm vóc, sức đề kháng và khả năng học tập. Ngoài ra, việc thiếu hụt dinh dưỡng ở các em gái vị thành niên còn có thể gây ra những hệ lụy lâu dài đến sức khỏe sinh sản và thế hệ mai sau [63]. Vì vậy, việc đảm bảo Dinh dưỡng & Khẩu phần ăn HS DTTS Cao Bằng tối ưu là yếu tố then chốt để xây dựng một thế hệ trẻ khỏe mạnh, có năng lực học tập và đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu về Khẩu phần ăn học sinh vùng cao

Cao Bằng, một tỉnh miền núi phía Bắc với địa hình phức tạp và đa dạng dân tộc (Tày, Nùng, Mông, Dao), luôn đối mặt với những thách thức đặc thù trong chăm sóc sức khỏe và dinh dưỡng. Mặc dù Dinh dưỡng & Khẩu phần ăn HS DTTS Cao Bằng là vấn đề cấp thiết, song các nghiên cứu dinh dưỡng học sinh DTTS tại đây còn khá hạn chế. Luận văn này tiến hành khảo sát tại ba trường phổ thông dân tộc nội trú (PTDTNT) thuộc các huyện Hòa An, Hà Quảng, và Thông Nông. Các trường nội trú là môi trường đặc biệt, nơi học sinh được cung cấp bữa ăn tập trung, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đánh giá khẩu phần ăn trẻ em một cách có hệ thống. Mục tiêu chính là mô tả tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTS, bao gồm cả thấp còi học sinh dân tộc thiểu số và các vấn đề khác, đồng thời phân tích khẩu phần ăn học sinh vùng cao để xác định mức độ đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị. Từ đó, nghiên cứu đặt nền móng cho các giải pháp cải thiện dinh dưỡng học sinh phù hợp với đặc thù của vùng DTTS Cao Bằng.

II. Thực trạng đáng báo động về Dinh dưỡng HS DTTS Cao Bằng

Thực trạng Dinh dưỡng HS DTTS Cao Bằng phản ánh một bức tranh phức tạp, nơi gánh nặng kép về dinh dưỡng đang hiện hữu. Việt Nam nói chung và các tỉnh miền núi nói riêng đang phải đối mặt với tỷ lệ suy dinh dưỡng trẻ em Cao Bằng và thiếu năng lượng trường diễn còn cao, đồng thời tỷ lệ thừa cân, béo phì cũng gia tăng đáng kể [1]. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng thấp còi học sinh dân tộc thiểu số là vấn đề phổ biến ở các vùng nông thôn nghèo. Chẳng hạn, một khảo sát tại Yên Bái cho thấy 43,6% trẻ 11-14 tuổi bị suy dinh dưỡng thể thấp còi, với mức độ nặng chiếm 13,8% [20]. Những số liệu này gợi mở về tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTS tại Cao Bằng, nơi điều kiện kinh tế-xã hội và tiếp cận dịch vụ y tế còn nhiều thách thức. Các nguyên nhân gây thiếu dinh dưỡng ở trẻ em học đường rất đa dạng, bao gồm: suy dinh dưỡng từ giai đoạn thai nhi và thời thơ ấu, chế độ ăn hiện tại kém, tình trạng đói ngắn kỳ do bỏ bữa sáng hoặc ăn ít, mắc các bệnh nhiễm trùng, gia đình nghèo, bố mẹ thất nghiệp, hoặc trẻ phải đi bộ đường dài đến trường gây mệt mỏi và chán ăn [54].

Bên cạnh đó, vấn đề thiếu vi chất dinh dưỡng Cao Bằng cũng là một khía cạnh cần được quan tâm sâu sắc. Thiếu máu, thiếu sắt, bướu cổ do thiếu iod, hoặc quáng gà do thiếu vitamin A là những biểu hiện đặc trưng của thiếu vi chất dinh dưỡng gây mệt mỏi, giảm khả năng học tập [54]. Mặc dù luận văn này chủ yếu tập trung vào suy dinh dưỡng, nhưng xu hướng gia tăng thừa cân, béo phì ở trẻ em trên toàn cầu cũng đặt ra thách thức mới. Tỷ lệ này tăng từ 4,2% năm 1990 lên 6,7% năm 2010, dự kiến đạt 9,1% vào năm 2020 [36]. Các quốc gia thu nhập thấp và trung bình, vốn đã phải vật lộn với tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTS kém, giờ đây còn đối mặt với gánh nặng kép từ tình trạng thừa cân, béo phì [59], [28]. Điều này làm thay đổi mô hình bệnh tật, tử vong và gây ra những vấn đề sức khỏe phức tạp ở tuổi vị thành niên và trưởng thành [65]. Việc hiểu rõ thực trạng bữa ăn học đường DTTS và các yếu tố ảnh hưởng dinh dưỡng trẻ DTTS là bước đầu tiên để đề xuất giải pháp cải thiện dinh dưỡng học sinh hiệu quả, đảm bảo Dinh dưỡng & Khẩu phần ăn HS DTTS Cao Bằng toàn diện hơn.

2.1. Tỷ lệ suy dinh dưỡng trẻ em Cao Bằng và thấp còi học sinh dân tộc thiểu số

Suy dinh dưỡng trẻ em Cao Bằng và tình trạng thấp còi học sinh dân tộc thiểu số là một trong những thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ suy dinh dưỡng thể thấp còi ở học sinh trung học cơ sở vùng nông thôn Việt Nam đang ở mức cao [20]. Đặc biệt, nghiên cứu tại Yên Bái chỉ ra rằng tỷ lệ thấp còi chiếm tới 43,6% ở trẻ vị thành niên 11-14 tuổi, với sự khác biệt đáng kể giữa các dân tộc, ví dụ, trẻ dân tộc H'mông có tỷ lệ thấp còi lên tới 71,2% [20]. Điều này cảnh báo về tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTS tương tự tại Cao Bằng, nơi điều kiện sống và tiếp cận thực phẩm còn hạn chế. Thấp còi phản ánh tiền sử dinh dưỡng kém kéo dài, gây ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao [55]. Tỷ lệ suy dinh dưỡng thể gày còm (BMI/tuổi) cũng là một chỉ số quan trọng, phản ánh sự thiếu hụt dinh dưỡng cấp tính. Việc phân tích các chỉ số này là cực kỳ quan trọng để đánh giá chính xác tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTS và đưa ra các can thiệp kịp thời.

2.2. Gánh nặng kép Thiếu vi chất dinh dưỡng và thừa cân ở học sinh DTTS

Gánh nặng kép về dinh dưỡng là một thực tế đáng lo ngại, khi các vùng khó khăn như Cao Bằng không chỉ đối mặt với suy dinh dưỡng trẻ em Cao Bằng mà còn chứng kiến sự gia tăng của thừa cân và béo phì. Thiếu vi chất dinh dưỡng Cao Bằng, như thiếu sắt gây thiếu máu, thiếu iốt gây bướu cổ, hoặc thiếu vitamin A gây quáng gà, là những vấn đề âm thầm nhưng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sự phát triển nhận thức và thể chất của học sinh [54]. Trong khi đó, ở các khu vực đô thị hoặc những gia đình có điều kiện tốt hơn, xu hướng thừa cân và béo phì đang tăng nhanh [18], [52]. Tình trạng này có thể xuất phát từ sự thay đổi trong thói quen ăn uống, tiêu thụ nhiều thực phẩm chế biến sẵn, đồ uống ngọt và ít vận động [58]. Cả hai thái cực dinh dưỡng này đều gây ra những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng, từ các bệnh mạn tính ở tuổi trưởng thành đến giảm chất lượng cuộc sống và tuổi thọ [27]. Việc giải quyết gánh nặng kép này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào việc cung cấp đủ dinh dưỡng mà còn phải cân bằng các thành phần trong khẩu phần ăn học sinh vùng cao.

2.3. Thực trạng bữa ăn học đường DTTS và ảnh hưởng đến sức khỏe

Thực trạng bữa ăn học đường DTTS đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dinh dưỡng cho học sinh, đặc biệt là tại các trường phổ thông dân tộc nội trú. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy khẩu phần ăn học sinh vùng cao còn nhiều hạn chế và chưa hợp lý. Kết quả nghiên cứu của Đào Thị Ngọc Trâm và cộng sự (2018) chỉ ra rằng năng lượng, glucid và lipid tiêu thụ trong ngày của học sinh thấp hơn nhu cầu khuyến nghị (NCKN), trong khi lượng protein của một số nhóm lại vượt quá NCKN. Đáng chú ý, lượng canxi tiêu thụ rất thấp, hầu hết dưới 50% so với NCKN [21]. Sự mất cân đối này trong khẩu phần ăn trực tiếp ảnh hưởng đến phát triển thể chất học sinh Cao Bằng và sức khỏe tổng thể. Thói quen ăn uống không lành mạnh, như bỏ bữa sáng, ăn nhiều quà vặt hoặc đồ ăn nhanh, cũng góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTS [58]. Điều này đòi hỏi cần có sự cải thiện đáng kể trong việc xây dựng thực đơn, đảm bảo các bữa ăn học đường không chỉ đủ năng lượng mà còn cân bằng về vi chất và đa dạng thực phẩm.

III. Phương pháp nghiên cứu Đánh giá Khẩu phần ăn HS vùng Cao Bằng

Để đánh giá chính xác Dinh dưỡng & Khẩu phần ăn HS DTTS Cao Bằng, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học và chặt chẽ. Nghiên cứu này được thiết kế theo dạng mô tả cắt ngang, tập trung vào tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTSđánh giá khẩu phần ăn trẻ em tại ba trường phổ thông dân tộc nội trú (PTDTNT) thuộc các huyện Hòa An, Thông Nông và Hà Quảng của tỉnh Cao Bằng. Ba huyện này được lựa chọn chủ đích bởi sự tương đồng về vị trí địa lý, điều kiện kinh tế và dân số, giúp đảm bảo tính đại diện và khả năng so sánh kết quả [22]. Tổng số 663 học sinh dân tộc thiểu số tại các trường này đã tự nguyện tham gia nghiên cứu. Thời gian thu thập số liệu kéo dài từ tháng 6 năm 2019 đến tháng 3 năm 2020, đảm bảo thu thập dữ liệu trong một khoảng thời gian đủ dài để nắm bắt các đặc điểm dinh dưỡng. Nghiên cứu đã sử dụng các biến số và chỉ số cụ thể để đánh giá thông tin chung của đối tượng (tỷ lệ học sinh theo độ tuổi, giới tính, dân tộc), tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTS (cân nặng, chiều cao, BMI, tỷ lệ suy dinh dưỡng thể thấp còi, gày còm, thừa cân, béo phì), và khẩu phần ăn học sinh vùng cao (thói quen ăn uống, tần suất tiêu thụ thực phẩm, tổng năng lượng và thành phần dinh dưỡng) [22].

Các phương pháp thu thập số liệu bao gồm đo chỉ số nhân trắc học và phương pháp cân đong thực phẩm. Đo nhân trắc được thực hiện bằng cân SECA (Nhật Bản) có độ chính xác 0,1kg và thước gỗ có độ chia chính xác tới mm, tuân thủ đúng quy trình chuẩn để đảm bảo tính chính xác và giảm thiểu sai số [55]. Các chỉ số như cân nặng theo tuổi, chiều cao theo tuổi, và BMI theo tuổi được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTS dựa trên bảng phân loại Z-score của WHO 2007 cho trẻ từ 10 đến 19 tuổi [70]. Để đánh giá khẩu phần ăn trẻ em, nghiên cứu đã sử dụng bộ câu hỏi điều tra về nhân khẩu học, thói quen ăn uống và tần suất tiêu thụ thực phẩm. Đặc biệt, phương pháp cân đong thực phẩm được áp dụng trong 3 ngày liên tiếp, với dữ liệu thực phẩm được quy đổi từ thức ăn chín sang thực phẩm sống sạch. Từ đó, các nhà nghiên cứu tính toán được mức năng lượng và thành phần dinh dưỡng thực tế, so sánh với nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam của Viện Dinh dưỡng năm 2016 [25]. Các biện pháp khống chế sai số, từ thiết kế công cụ rõ ràng đến tập huấn nghiên cứu viên và xử lý số liệu trên phần mềm chuyên dụng (Epidata 3.1, SPSS 20.0, Word Access 2013), đã được áp dụng nghiêm ngặt để đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu về Dinh dưỡng & Khẩu phần ăn HS DTTS Cao Bằng.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng Học sinh PTDTNT Cao Bằng

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang, một phương pháp hiệu quả để khảo sát tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTSkhẩu phần ăn học sinh vùng cao tại một thời điểm nhất định. Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ học sinh dân tộc thiểu số đang học tại ba trường phổ thông dân tộc nội trú (PTDTNT) thuộc các huyện Hòa An, Thông Nông và Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng. Việc lựa chọn các trường nội trú này là chiến lược, vì đây là nơi học sinh sinh hoạt và ăn uống tập trung, giúp việc thu thập dữ liệu về khẩu phần ăn trở nên thuận tiện và đồng bộ hơn. Tổng số 663 học sinh đã tham gia, đảm bảo cỡ mẫu đủ lớn để có được kết quả đáng tin cậy. Tiêu chí lựa chọn học sinh bao gồm việc tự nguyện tham gia và khả năng trả lời phỏng vấn, đảm bảo tính khách quan và hợp tác trong quá trình thu thập dữ liệu cho nghiên cứu dinh dưỡng học sinh DTTS này.

3.2. Kỹ thuật đo nhân trắc và đánh giá tình trạng dinh dưỡng học sinh

Để đánh giá tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTS, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp nhân trắc học, một công cụ đơn giản, an toàn và hiệu quả trên quy mô lớn [55]. Các chỉ số nhân trắc cơ bản được đo lường bao gồm cân nặng và chiều cao. Cân nặng được đo bằng cân SECA với độ chính xác cao, còn chiều cao được đo bằng thước gỗ. Các phép đo đều tuân thủ quy trình chuẩn quốc tế để giảm thiểu sai số. Sau khi thu thập, các số liệu này được sử dụng để tính toán các chỉ số quan trọng như cân nặng theo tuổi, chiều cao theo tuổi và BMI theo tuổi. Tình trạng suy dinh dưỡng thể thấp còi (chiều cao theo tuổi) và tình trạng suy dinh dưỡng thể gày còm (BMI theo tuổi) được phân loại dựa trên bảng Z-score của WHO 2007 dành cho trẻ từ 10 đến 19 tuổi, với ngưỡng Z-score < -2SD cho suy dinh dưỡng và Z-score > +1SD cho thừa cân/béo phì [70]. Phương pháp này cung cấp cái nhìn định lượng, khách quan về tăng trưởng chiều cao cân nặng học sinh.

3.3. Cách xác định khẩu phần ăn và tần suất tiêu thụ thực phẩm

Việc đánh giá khẩu phần ăn trẻ em được thực hiện thông qua hai phương pháp chính. Đầu tiên, một bộ câu hỏi được thiết kế sẵn để thu thập thông tin chi tiết về thói quen ăn uốngtần suất tiêu thụ thực phẩm của học sinh trong vòng một tháng. Thứ hai, phương pháp cân đong thực phẩm được áp dụng trong 3 ngày liên tiếp, bao gồm cả các bữa ăn chính và phụ. Đây là phương pháp vàng để xác định chính xác tổng năng lượng và thành phần các chất dinh dưỡng (protein, lipid, glucid, vitamin, khoáng chất) thực tế mà học sinh tiêu thụ [25]. Các số liệu từ thức ăn chín sau đó được quy đổi về thực phẩm sống sạch để phân tích. Kết quả thu được sẽ được so sánh với Nhu cầu Dinh dưỡng Khuyến nghị (NCKN) cho người Việt Nam của Viện Dinh dưỡng năm 2016, đặc biệt là tỷ lệ cân đối giữa protein, lipid, glucid (14:20:66). Qua đó, nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng về khẩu phần ăn học sinh vùng cao, giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu trong chế độ ăn của người dân tộc thiểu số.

IV. Yếu tố ảnh hưởng và Cách cải thiện dinh dưỡng học sinh DTTS

Thực trạng Dinh dưỡng & Khẩu phần ăn HS DTTS Cao Bằng không chỉ là kết quả của thói quen ăn uống mà còn chịu tác động sâu sắc từ nhiều yếu tố ảnh hưởng dinh dưỡng trẻ DTTS khác nhau, từ kinh tế-xã hội đến văn hóa và giáo dục. Sự mất cân bằng này thường dẫn đến suy dinh dưỡng trẻ em Cao Bằng hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Các yếu tố như tình trạng an ninh thực phẩm của hộ gia đình, thu nhập thấp, điều kiện vệ sinh môi trường, và gánh nặng công việc của cha mẹ đều đóng vai trò quan trọng trong việc định hình khẩu phần ăn học sinh vùng cao [55], [56]. Trẻ em từ các gia đình nghèo, bố mẹ thất nghiệp hoặc phải đi bộ quá xa đến trường thường có nguy cơ cao bị thiếu dinh dưỡng, do không đủ thực phẩm hoặc không có thời gian, năng lượng để ăn uống đầy đủ [54]. Bên cạnh đó, kiến thức thực hành dinh dưỡng Cao Bằng của phụ huynh và học sinh cũng là một yếu tố then chốt. Thiếu hiểu biết về giá trị dinh dưỡng của thực phẩm và cách chế biến bữa ăn hợp lý có thể dẫn đến lựa chọn thực phẩm không phù hợp, làm tăng nguy cơ thiếu vi chất dinh dưỡng Cao Bằng hoặc mất cân bằng năng lượng.

Văn hóa ẩm thực dân tộc thiểu số cũng ảnh hưởng đến chế độ ăn của người dân tộc thiểu số. Mặc dù có những giá trị truyền thống tốt đẹp, nhưng đôi khi các tập quán ăn uống truyền thống lại không đảm bảo cung cấp đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng cần thiết, đặc biệt là trong bối cảnh nguồn thực phẩm khan hiếm ở vùng núi. Để giải quyết những thách thức này, cần có giải pháp cải thiện dinh dưỡng học sinh một cách toàn diện và bền vững. Điều này bao gồm việc tăng cường an ninh lương thực vùng núi, đảm bảo học sinh có đủ và đa dạng thực phẩm. Việc xây dựng và thực thi các chính sách dinh dưỡng học đường hiệu quả, với các bữa ăn bán trú được thiết kế khoa học, cân đối, là hết sức cần thiết. Các mô hình can thiệp dinh dưỡng cộng đồng dựa trên cơ sở địa phương cũng cần được khuyến khích, lồng ghép giáo dục dinh dưỡng vào chương trình học và các hoạt động cộng đồng. Hơn nữa, phát huy vai trò của nông nghiệp địa phương và dinh dưỡng thông qua việc khuyến khích sản xuất và tiêu thụ thực phẩm sạch tại chỗ sẽ góp phần cải thiện Dinh dưỡng & Khẩu phần ăn HS DTTS Cao Bằng một cách bền vững, nâng cao sức khỏe cộng đồng Cao Bằng về lâu dài.

4.1. Yếu tố ảnh hưởng dinh dưỡng trẻ DTTS Kinh tế văn hóa và giáo dục

Nhiều yếu tố đan xen ảnh hưởng trực tiếp đến tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTS. Về mặt kinh tế, thu nhập thấp của các hộ gia đình là rào cản lớn nhất, hạn chế khả năng tiếp cận thực phẩm đa dạng và đủ chất. Điều kiện vệ sinh môi trường kém, thiếu nước sạch cũng làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng, gây giảm hấp thu dinh dưỡng [55]. Ngoài ra, kiến thức thực hành dinh dưỡng Cao Bằng của phụ huynh còn hạn chế, dẫn đến việc lựa chọn và chế biến thực phẩm chưa hợp lý. Văn hóa ẩm thực dân tộc thiểu số với các tập quán ăn uống truyền thống đôi khi cũng chưa tối ưu về mặt dinh dưỡng, đặc biệt khi nguồn thực phẩm sẵn có bị hạn chế. Những yếu tố này góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng suy dinh dưỡng trẻ em Cao Bằngthiếu vi chất dinh dưỡng Cao Bằng, ảnh hưởng đến phát triển thể chất học sinh Cao Bằng.

4.2. Đề xuất giải pháp cải thiện dinh dưỡng học sinh bền vững tại Cao Bằng

Để cải thiện Dinh dưỡng & Khẩu phần ăn HS DTTS Cao Bằng, cần có một chuỗi các giải pháp cải thiện dinh dưỡng học sinh bền vững. Đầu tiên là tăng cường giáo dục dinh dưỡng cho cả học sinh, phụ huynh và giáo viên, nâng cao kiến thức thực hành dinh dưỡng Cao Bằng. Thứ hai, cần xây dựng và thực hiện các chính sách dinh dưỡng học đường hiệu quả, đảm bảo thực trạng bữa ăn học đường DTTS đạt chuẩn, cân đối và đa dạng. Các chương trình hỗ trợ an ninh lương thực vùng núi cũng cần được ưu tiên, giúp các gia đình và trường học tiếp cận nguồn thực phẩm sạch, an toàn và đầy đủ. Việc khuyến khích trồng trọt, chăn nuôi tại chỗ (gắn liền với nông nghiệp địa phương và dinh dưỡng) sẽ góp phần tăng cường tính tự chủ về thực phẩm. Các biện pháp này không chỉ giải quyết vấn đề suy dinh dưỡng trẻ em Cao Bằng mà còn hướng tới mục tiêu phát triển thể chất học sinh Cao Bằng toàn diện.

4.3. Mô hình can thiệp dinh dưỡng cộng đồng và vai trò nông nghiệp địa phương

Việc triển khai các mô hình can thiệp dinh dưỡng cộng đồng là chìa khóa để cải thiện Dinh dưỡng & Khẩu phần ăn HS DTTS Cao Bằng một cách hiệu quả và bền vững. Các mô hình này có thể bao gồm việc thành lập các nhóm dinh dưỡng tại cộng đồng, tổ chức các buổi tập huấn về chế biến món ăn giàu dinh dưỡng từ nguyên liệu địa phương, và hỗ trợ xây dựng vườn rau dinh dưỡng tại trường học hoặc gia đình. Vai trò của nông nghiệp địa phương và dinh dưỡng là không thể thiếu. Khuyến khích canh tác các loại cây lương thực, thực phẩm phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng Cao Bằng, đồng thời hỗ trợ các hộ gia đình chăn nuôi nhỏ lẻ để tăng nguồn protein, sẽ góp phần đáng kể vào việc đảm bảo an ninh lương thực vùng núi. Sự phối hợp giữa ngành y tế, giáo dục, nông nghiệp và chính quyền địa phương sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp nâng cao sức khỏe cộng đồng Cao Bằng và đảm bảo khẩu phần ăn học sinh vùng cao đủ chất.

V. Kết quả then chốt Tình trạng dinh dưỡng và khẩu phần ăn HS DTTS

Nghiên cứu về Dinh dưỡng & Khẩu phần ăn HS DTTS Cao Bằng đã thu được những kết quả quan trọng, cung cấp cái nhìn chi tiết về tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTS tại ba trường phổ thông dân tộc nội trú. Tổng số 663 học sinh đã được khảo sát. Kết quả cho thấy, trung bình chung tăng trưởng chiều cao cân nặng học sinh tăng dần theo độ tuổi. Cụ thể, học sinh nữ có xu hướng tăng chiều cao sớm và nhanh ở lứa tuổi 11-12, nhưng từ 13-15 tuổi, chiều cao của nam giới lại tăng vượt trội hơn, với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05). Về cân nặng, học sinh trường PTDTNT huyện Thông Nông có cân nặng trung bình cao hơn đáng kể so với học sinh ở Hòa An và Hà Quảng (p < 0,05). Chỉ số BMI trung bình cũng cho thấy xu hướng tăng dần theo độ tuổi ở cả ba trường, và đáng chú ý là nữ giới có xu hướng BMI cao hơn nam giới (p < 0,05) [32].

Phân tích về tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTS theo các chỉ số nhân trắc cho thấy tỷ lệ suy dinh dưỡng vẫn còn đáng kể. Tỷ lệ suy dinh dưỡng thể thấp còi chung của ba trường là 16,5%, trong đó mức độ vừa chiếm 13,6% và mức độ nặng chiếm 2,9%. Trường PTDTNT huyện Hà Quảng ghi nhận tỷ lệ thấp còi mức độ vừa cao nhất (15,4%). Điều đáng chú ý là tại trường Hòa An, tỷ lệ thấp còi ở nam giới cao hơn đáng kể so với nữ giới (25,2% so với 12,2%, p < 0,05), trong khi ở hai trường còn lại, nữ giới lại có tỷ lệ thấp còi cao hơn hoặc tương đương nam giới. Đối với tình trạng dinh dưỡng theo BMI, tỷ lệ suy dinh dưỡng thể gày còm của học sinh trường Hòa An là 7,4%, Thông Nông là 6,0%, và Hà Quảng là 5,7%. Đồng thời, tỷ lệ thừa cân, béo phì cũng xuất hiện: 8,3% ở Hòa An, 10,7% ở Thông Nông và 13,1% ở Hà Quảng [32]. Tỷ lệ thừa cân, béo phì ở nam giới tại trường Thông Nông cao hơn nữ giới (15,3% so với 8,1%).

Về khẩu phần ăn học sinh vùng cao, nghiên cứu đã đánh giá khẩu phần ăn trẻ em và xác định thành phần dinh dưỡng. Các bảng số liệu chi tiết cho thấy việc sử dụng đủ 4 nhóm thực phẩm trong khẩu phần ăn của học sinh DTTS còn hạn chế. Mức đáp ứng nhu cầu khuyến nghị về năng lượng và các chất sinh năng lượng (protein, lipid, glucid) cũng như một số vi chất dinh dưỡng (Canxi, Sắt) cần được cải thiện. Tỷ lệ protein động vật và lipid trong khẩu phần còn thấp hơn khuyến nghị. Kết quả này cung cấp bằng chứng rõ ràng về những thách thức trong việc đảm bảo Dinh dưỡng & Khẩu phần ăn HS DTTS Cao Bằng đầy đủ và cân đối, làm cơ sở cho các giải pháp cải thiện dinh dưỡng học sinh trong tương lai.

5.1. Phân tích tăng trưởng chiều cao cân nặng học sinh DTTS Cao Bằng

Kết quả khảo sát về tăng trưởng chiều cao cân nặng học sinh tại ba trường PTDTNT Cao Bằng cho thấy sự khác biệt rõ rệt theo giới và độ tuổi. Cân nặng trung bình chung của học sinh là 40,4 ± 8,5 kg, trong khi chiều cao trung bình chung là 147,7 ± 8,5 cm. Học sinh nữ ở độ tuổi 11-12 có xu hướng tăng chiều cao nhanh hơn nam giới. Tuy nhiên, từ 13-15 tuổi, nam giới lại có tốc độ tăng trưởng chiều cao vượt trội hơn đáng kể (p < 0,05). Chỉ số BMI trung bình cũng tăng dần theo lứa tuổi ở cả hai giới, với nữ giới có xu hướng BMI cao hơn nam giới (p < 0,05). Đáng chú ý, học sinh trường PTDTNT huyện Thông Nông có cân nặng và chiều cao trung bình cao hơn so với học sinh ở Hòa An và Hà Quảng (p < 0,05), phản ánh sự khác biệt về tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTS giữa các khu vực nghiên cứu.

5.2. Khẩu phần ăn học sinh vùng cao Thành phần và mức đáp ứng nhu cầu

Việc đánh giá khẩu phần ăn trẻ em cho thấy khẩu phần ăn học sinh vùng cao còn nhiều điểm cần cải thiện. Nghiên cứu đã phân tích thành phần dinh dưỡng và mức đáp ứng nhu cầu khuyến nghị. Đáng chú ý là tỷ lệ sử dụng đủ 4 nhóm thực phẩm (nhóm chất bột đường, nhóm chất đạm, nhóm chất béo, nhóm vitamin và khoáng chất) trong khẩu phần ăn của học sinh dân tộc thiểu số còn hạn chế. Cụ thể, mặc dù năng lượng, lượng glucid và lipid tiêu thụ trong ngày của học sinh thấp hơn so với nhu cầu khuyến nghị, nhưng lượng protein tiêu thụ của một số nhóm tuổi lại vượt quá mức [21]. Đặc biệt, lượng canxi tiêu thụ rất thấp, thường dưới 50% NCKN [21], điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển xương và chiều cao. Tỷ lệ cân đối giữa các chất dinh dưỡng sinh năng lượng (P:L:G) cũng chưa đạt chuẩn (14:20:66), cho thấy sự mất cân bằng trong chế độ ăn của người dân tộc thiểu số và cần có các can thiệp kịp thời để tối ưu hóa Dinh dưỡng & Khẩu phần ăn HS DTTS Cao Bằng.

5.3. So sánh tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTS giữa các trường nội trú

Nghiên cứu đã tiến hành so sánh tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTS giữa ba trường PTDTNT tại Hòa An, Thông Nông và Hà Quảng. Tỷ lệ suy dinh dưỡng thể thấp còi (chiều cao theo tuổi) chung là 16,5%. Trường Hà Quảng có tỷ lệ thấp còi mức độ vừa cao nhất (15,4%), trong khi Hòa An có tỷ lệ thấp còi mức độ nặng cao nhất (3,7%). Đối với tình trạng dinh dưỡng theo BMI, tỷ lệ suy dinh dưỡng thể gày còm dao động từ 5,7% (Hà Quảng) đến 7,4% (Hòa An). Ngược lại, tỷ lệ thừa cân, béo phì lại cao nhất ở Hà Quảng (13,1%) và Thông Nông (10,7%), cho thấy gánh nặng kép về dinh dưỡng đã bắt đầu xuất hiện ngay cả trong các trường nội trú vùng núi. Những khác biệt này giữa các trường phản ánh sự ảnh hưởng của nhiều yếu tố như điều kiện địa phương, thực trạng bữa ăn học đường DTTS và các chương trình can thiệp dinh dưỡng đang được áp dụng, nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp cải thiện dinh dưỡng học sinh phù hợp với từng bối cảnh cụ thể.

VI. Kết luận Hướng đi bền vững cho Dinh dưỡng HS DTTS Cao Bằng

Luận văn về Dinh dưỡng & Khẩu phần ăn HS DTTS Cao Bằng đã cung cấp những phát hiện quan trọng, làm nổi bật thực trạng và thách thức trong việc đảm bảo dinh dưỡng cho nhóm đối tượng đặc biệt này. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTS tại các trường phổ thông dân tộc nội trú ở Cao Bằng vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là tỷ lệ suy dinh dưỡng trẻ em Cao Bằng thể thấp còi và gày còm vẫn còn đáng kể. Song song đó, xu hướng thừa cân, béo phì cũng đang gia tăng, tạo nên gánh nặng kép về dinh dưỡng. Khẩu phần ăn học sinh vùng cao chưa thực sự cân đối và đáp ứng đầy đủ nhu cầu khuyến nghị, đặc biệt là thiếu hụt vi chất dinh dưỡng quan trọng như Canxi. Các yếu tố ảnh hưởng dinh dưỡng trẻ DTTS rất đa dạng, bao gồm điều kiện kinh tế-xã hội, kiến thức thực hành dinh dưỡng Cao Bằng còn hạn chế, và cả văn hóa ẩm thực dân tộc thiểu số.

Từ những kết quả trên, việc nâng cao Dinh dưỡng & Khẩu phần ăn HS DTTS Cao Bằng đòi hỏi một chiến lược tổng thể và phối hợp đa ngành. Các giải pháp cải thiện dinh dưỡng học sinh cần tập trung vào việc tăng cường giáo dục dinh dưỡng cho học sinh, phụ huynh và cộng đồng, giúp họ có kiến thức thực hành dinh dưỡng Cao Bằng tốt hơn. Cần xây dựng và triển khai các chính sách dinh dưỡng học đường hiệu quả, đảm bảo thực trạng bữa ăn học đường DTTS không chỉ đủ năng lượng mà còn cân bằng về mặt vi chất và đa dạng về thực phẩm. Việc cải thiện an ninh lương thực vùng núi thông qua các chương trình hỗ trợ sản xuất nông nghiệp tại chỗ, gắn liền với nông nghiệp địa phương và dinh dưỡng, sẽ giúp đảm bảo nguồn thực phẩm sạch và bền vững. Các mô hình can thiệp dinh dưỡng cộng đồng cần được khuyến khích và nhân rộng, với sự tham gia tích cực của chính quyền địa phương, các tổ chức y tế, giáo dục và cộng đồng. Đặc biệt, việc theo dõi và đánh giá khẩu phần ăn trẻ em định kỳ là cần thiết để điều chỉnh các can thiệp kịp thời. Bằng cách áp dụng đồng bộ các giải pháp này, chúng ta có thể hướng tới một tương lai bền vững, nơi sức khỏe cộng đồng Cao Bằng được cải thiện đáng kể, và mọi học sinh DTTS đều có cơ hội phát triển thể chất học sinh Cao Bằng tối đa.

6.1. Tóm tắt phát hiện chính về dinh dưỡng khẩu phần ăn HS DTTS

Luận văn đã chỉ ra tình trạng dinh dưỡng học sinh DTTS tại Cao Bằng vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Tỷ lệ suy dinh dưỡng trẻ em Cao Bằng thể thấp còi và gày còm vẫn ở mức đáng báo động, đặc biệt ở một số trường và giới tính cụ thể. Đồng thời, nghiên cứu cũng ghi nhận sự xuất hiện của tình trạng thừa cân, béo phì, phản ánh gánh nặng kép về dinh dưỡng. Về khẩu phần ăn học sinh vùng cao, dữ liệu cho thấy sự mất cân đối về năng lượng và vi chất dinh dưỡng, với lượng canxi tiêu thụ thấp hơn nhiều so với khuyến nghị. Những phát hiện này khẳng định sự cần thiết phải có những can thiệp kịp thời và hiệu quả để cải thiện Dinh dưỡng & Khẩu phần ăn HS DTTS Cao Bằng, đảm bảo tăng trưởng chiều cao cân nặng học sinh được tối ưu.

6.2. Khuyến nghị chính sách và giải pháp lâu dài cho sức khỏe cộng đồng Cao Bằng

Để đạt được mục tiêu cải thiện Dinh dưỡng & Khẩu phần ăn HS DTTS Cao Bằng một cách bền vững, cần có các khuyến nghị chính sách và giải pháp lâu dài. Thứ nhất, chính quyền địa phương cần tăng cường đầu tư vào chính sách dinh dưỡng học đường, đảm bảo các trường nội trú có đủ nguồn lực để cung cấp bữa ăn chất lượng, cân đối và đa dạng. Thứ hai, các chương trình giáo dục dinh dưỡng cần được lồng ghép sâu rộng vào cộng đồng, nâng cao kiến thức thực hành dinh dưỡng Cao Bằng cho phụ huynh và học sinh. Thứ ba, thúc đẩy nông nghiệp địa phương và dinh dưỡng thông qua các dự án hỗ trợ trồng trọt, chăn nuôi, góp phần đảm bảo an ninh lương thực vùng núi. Cuối cùng, cần có sự phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa y tế, giáo dục, nông nghiệp và các tổ chức xã hội để xây dựng và duy trì các mô hình can thiệp dinh dưỡng cộng đồng hiệu quả, hướng tới nâng cao toàn diện sức khỏe cộng đồng Cao Bằng.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình trạng dinh dưỡng và phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng 1. Một số khái niệm cơ bản * Tình trạng dinh dưỡng Tình trạng dinh dưỡng (TTDD) có thể được định nghĩa là tập hợp các đặc điểm cấu trúc, các chỉ tiêu hoá sinh và đặc điểm các chức phận của cơ thể phản ánh mức đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng [55]. Tình trạng dinh dưỡng của các cá thể là kết quả của ăn uống và sử dụng các chất dinh dưỡng của cơ thể.

Tình trạng dinh dưỡng tốt phản ảnh sự cân bằng giữa thức ăn ăn vào và tình trạng sức khoẻ, khi cơ thể thiếu hoặc thừa dinh dưỡng là thể hiện có vấn đề về sức khoẻ hoặc vấn đề về dinh dưỡng. TTDD là kết quả tác động của một hay nhiều yếu tố như: tình trạng an ninh thực phẩm hộ gia đình, thu nhập thấp, điều kiện vệ sinh môi trường, công tác chăm sóc trẻ em, gánh nặng công việc lao động của bà mẹ…[55], [56]. TTDD tốt phản ảnh sự cân bằng giữa thức ăn vào và tình trạng sức khoẻ, khi mất sự cân bằng này thì có thể dẫn đến tình trạng thiếu hoặc thừa dinh dưỡng [55], [56]. * Suy dinh dưỡng Suy dinh dưỡng trẻ em là sự mất cân bằng giữa nhu cầu dinh dưỡng và lượng nhập vào ở trẻ, dẫn đến việc thâm hụt tích lũy năng lượng, protein hoặc vi chất dinh dưỡng, có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự tăng trưởng, phát triển và những vấn đề có liên quan khác ở trẻ [55], [56].

* Thừa cân, béo phì Thừa cân là tình trạng cân nặng vượt quá cân nặng “nên có” so với chiều cao. Còn béo phì là tình trạng tích lũy mỡ thái quá và không bình thường một cách cục bộ hay toàn thể tới mức ảnh hưởng xấu tới sức khoẻ [55], [56]. download by : skknchat@gmail. Phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng Một số phương pháp định lượng chính thường được sử dụng trong đánh giá tình trạng dinh dưỡng như: Nhân trắc học, điều tra khẩu phần và tập quán ăn uống, các thăm khám thực thể/dấu hiệu lâm sàng, các xét nghiệm cận lâm sàng, các kiểm nghiệm chức phận, điều tra tỷ lệ bệnh tật và tử vong…trong đó phương pháp nhân trắc và điều tra khẩu phần ăn được sử dụng nhiều nhất, số đo nhân trắc là các chỉ số đánh giá trực tiếp tình trạng dinh dưỡng [55], [56].

Nhân trắc học dinh dưỡng với mục đích đo các biến đổi về kích thước và cấu trúc cơ thể theo tuổi và tình trạng dinh dưỡng. Phương pháp nhân trắc học có những ưu điểm là đơn giản, an toàn và có thể điều tra trên một mẫu lớn. Trang thiết bị không đắt, dễ vận chuyển. Có thể khai thác đánh giá được các dấu hiệu về tình trạng dinh dưỡng trong quá khứ và xác định được mức độ suy dinh dưỡng.

Tuy nhiên phương pháp nhân trắc học cũng có một vài nhược điểm như: không đánh giá được sự thay đổi về tình trạng dinh dưỡng trong giai đoạn ngắn hoặc không nhạy để xác định các thiếu hụt dinh dưỡng đặc hiệu [55], [56]. WHO đã khuyến cáo có 3 chỉ tiêu nhân trắc nên dùng là cân nặng theo tuổi, cân nặng theo chiều cao và chiều cao theo tuổi và đề nghị lấy điểm ngưỡng ở dưới 2 độ lệch chuẩn (-2SD) [67]: * Cân nặng theo tuổi: Là chỉ số được dùng sớm nhất và phổ biến nhất. Chỉ số này được dùng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của cá thể hay cộng đồng. Cân nặng theo tuổi thấp là hậu quả của thiếu dinh dưỡng hiện tại.

Chỉ số cân nặng theo tuổi nhạy có thể quan sát trong 1 thời gian ngắn. * Chiều cao theo tuổi: Phản ánh tiền sử dinh dưỡng. Chiều cao theo tuổi thấp phản ánh tình trạng thiếu dinh dưỡng kéo dài hoặc thuộc về quá khứ làm cho đứa trẻ bị còi. download by : skknchat@gmail.com 5 * Cân nặng theo chiều cao: Là chỉ số đánh giá tình trạng dinh dưỡng hiện tại.

Chỉ số này phản ánh tình trạng SDD cấp hay còn gọi “Wasting”. Cân nặng theo chiều cao thấp phản ánh sự không tăng cân hay giảm cân nếu so sánh với trẻ có cùng chiều cao, chính là phản ánh mức độ thiếu ăn và nhiễm khuẩn là hai nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Trên thực tế tiêu chuẩn tăng trưởng trẻ em của WHO dựa trên chiều dài nằm/chiều cao đứng, cân nặng và tuổi [67]. * Theo Tổ chức Y tế Thế giới đánh giá thừa cân, béo phì và suy dinh dưỡng: theo bảng phân loại Z-score của WHO 2007 cho trẻ từ 10 đến 19 tuổi [70]: - Đánh giá chỉ số Z-score chiều cao theo tuổi: + SDD thể thấp còi mức độ vừa: Z-score < - 2 SD đến - 3SD.

+ SDD thể thấp còi mức độ nặng: Z-score < - 3SD. + Tình trạng dinh dưỡng bình thường: - 2 SD ≤ Z- score ≤ + 2 SD. - Đánh giá chỉ số Z-score BMI theo tuổi: + SDD thể gày còm mức độ vừa: Z-score < - 2SD đến - 3SD. + SDD thể gày còm mức độ nặng: Z-score < - 3 SD.

+ Tình trạng dinh dưỡng bình thường: - 2 SD ≤ Z-score ≤ + 1 SD. + Thừa cân: + 1SD < Z-score < + 2 SD + Béo phì: Z-score ≥ + 2 SD. Tình trạng dinh dưỡng ở lứa tuổi vị thành niên Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) lứa tuổi 10 -19 tuổi là độ tuổi vị thành niên: là một giai đoạn chuyển tiếp của sự phát triển từ tuổi thơ sang người lớn: “tuổi không còn là trẻ con nữa, nhưng cũng chưa phải là người lớn”. Đây là giai đoạn đặc biệt duy nhất của con người, nó được đánh dấu bằng những thay đổi đồng loạt và xen lẫn nhau từ giản đơn sang phức tạp bao download by : skknchat@gmail.com 6 gồm: sự chín muồi về thể chất, sự biến đổi điều chỉnh tâm lý và các quan hệ xã hội nhằm đáp ứng nhiệm vụ phát triển [42].

Tuổi vị thành niên là giai đoạn phát triển bắt đầu ở tuổi dậy thì và kết thúc ở tuổi trưởng thành sớm. Thông thường nhất, tuổi thiếu niên được chia thành ba giai đoạn phát triển: tuổi vị thành niên sớm (10-14 tuổi), tuổi vị thành niên muộn (15-19 tuổi) và tuổi trưởng thành trẻ (20-24 tuổi) [34]. Thanh thiếu niên chiếm khoảng 20% dân số toàn cầu và khoảng 84% trong số này sống ở các nước đang phát triển [35]. Ở Việt Nam, theo số liệu điều tra dân số năm có khoảng gần 15% dân số nước ta ở độ tuổi vị thành niên (10-19 tuổi) [10].

Do sự tăng trưởng nhanh chóng, trong giai đoạn này, nhu cầu ăn uống của thanh thiếu niên cao hơn đối với hầu hết các chất dinh dưỡng so với bất kỳ giai đoạn nào khác của cuộc sống [37]. Giải quyết nhu cầu dinh dưỡng của thanh thiếu niên có thể là một bước quan trọng để phá vỡ vòng luẩn quẩn của suy dinh dưỡng giữa các thế hệ, các bệnh mạn tính và nghèo đói [47]. Hậu quả của việc suy dinh dưỡng và béo phì đồng thời ở thanh thiếu niên có khả năng gây ra các vấn đề sức khỏe phức tạp ở tuổi thiếu niên và sau này ở tuổi trưởng thành, đặc biệt đối với phụ nữ vì nguy cơ sản khoa tăng cao có thể dẫn đến sự phát triển kém của thai kỳ [65]. Nhẹ cân ở tuổi thiếu niên có liên quan đến sự trưởng thành chậm trễ, sức mạnh cơ bắp kém dẫn đến hạn chế về năng lực làm việc thể chất và giảm mật độ xương sau này.

Béo phì ở tuổi thiếu niên có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính sớm khi trưởng thành (đái tháo đường tuýp 2, tăng huyết áp) và tử vong. Lứa tuổi vị thành niên có giai đoạn dậy thì - giai đoạn có thể phát triển nhanh cả về chiều cao, trọng lượng, cơ bắp và có những biến đổi về tâm sinh lý nên đã có những vấn đề phát sinh như hành vi tình dục và những ảnh hưởng khi không có đủ kiến thức: mang thai ngoài ý muốn, sinh con sớm, các bệnh lây nhiễm nhiễm qua đường tình dục đặc biệt là HIV/AIDS có ảnh download by : skknchat@gmail.com 7 hưởng rất lớn đến tương lai sau này của các em [64]. Do đó, nhu cầu năng lượng và các chất dinh dưỡng cao, đặc biệt là vitamin và chất khoáng (A, D, C, sắt, calci.) giúp cho các em phát triển bình thường. Việc bổ sung chất đạm đóng góp đáng kể vào tổng lượng dinh dưỡng ở trẻ em và thanh thiếu niên [62].

Chất đạm là nền tảng xây dựng cơ thể và đặc biệt quan trọng với lứa tuổi này. Chất béo cần thiết với số lượng vừa phải, tránh ăn quá nhiều chất béo. Tinh bột cũng là phần quan trọng trong quá trình ăn uống của trẻ vị thành niên vì nó là chất cung cấp nhiều năng lượng và có trong những thực phẩm giá rẻ. Cần quan tâm đặc biệt đến nhu cầu dinh dưỡng của lứa tuổi này nhất là đối với nữ giới vị thành niên [60].

Tình trạng dinh dưỡng trong thời thơ ấu có ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của tuổi dậy thì và có thể giải thích tới 25% sự thay đổi trong thời gian dậy thì [63]. Tình trạng dinh dưỡng của các em là yếu tố quan trọng góp phần làm xuất hiện sớm hay muộn một trong các dấu hiệu phát triển sinh lý của trẻ. Trẻ em gái cần được nuôi dưỡng tốt trong hiện tại cũng như để chuẩn bị làm mẹ trong tương lai. Tầm vóc của người mẹ là yếu tố dự đoán quan trọng về chiều cao của trẻ.

Nhiều nghiên cứu trên thế giới cho thấy các thiếu nữ có tình trạng dinh dưỡng tốt thường có hành kinh sớm so với các thiếu nữ có tình trạng dinh dưỡng kém. Tốc độ tăng trưởng nói chung ở thiếu nữ có hành kinh sớm cao hơn so với thiếu nữ có hành kinh muộn [29]. Theo một số nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước cho thấy tỉ lệ bất thường kinh nguyệt ở các bé gái lứa tuổi dậy thì dao động từ 50-80%, tỉ lệ này có thể tăng lên ở lứa tuổi 12-16. Theo kết quả khảo sát trên 1.217 nữ sinh trường THCS tỷ lệ có kinh là 65,2%, có kinh lần đầu ở độ tuổi trung bình là 11,9, trung vị là 12 [23].Trong đó thống kinh là một bất thường kinh nguyệt thường gặp nhất ở lứa tuổi này, chiếm 50-90% trường hợp.

Tại Việt Nam năm 2003 và 2004 có hai nghiên cứu cho thấy tỉ lệ thống kinh lần lượt là 66,2% và 67,25%. Hơn nữa dậy thì sớm còn làm tăng tỉ lệ thống kinh [24]. download by : skknchat@gmail.com 8 Như vậy, sức khỏe và sự phát triển của lứa tuổi vị thành niên là một vấn đề cần được chú trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ