Khóa luận: Kết quả đình chỉ thai tuần 13-20 bằng phác đồ Mifepristone

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả, tác dụng của phác đồ Mifepristone và Misoprostol trong đình chỉ thai nghén từ tuần 13 đến 20 tại BVPSTƯ.

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp đình chỉ thai 13 20 tuần an toàn

Việc đình chỉ thai nghén (ĐCTN) trong giai đoạn tam cá nguyệt thứ hai, cụ thể là từ tuần 13 đến tuần 20, là một thủ thuật y tế phức tạp, đòi hỏi chuyên môn cao và quy trình nghiêm ngặt. Tại Việt Nam, tỷ lệ phá thai vẫn ở mức cao, và nhu cầu chấm dứt thai kỳ an toàn ở tuổi thai lớn cũng gia tăng. Trước đây, các phương pháp ngoại khoa như nong và gắp tiềm ẩn nhiều rủi ro như tổn thương tử cung, nhiễm trùng. Hiện nay, phá thai nội khoa bằng thuốc đã trở thành lựa chọn ưu tiên nhờ tính an toàn và hiệu quả cao. Phác đồ kết hợp Mifepristone và Misoprostol được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị và đã được áp dụng rộng rãi. Phương pháp này hoạt động dựa trên nguyên lý sử dụng Mifepristone để làm bong thai khỏi niêm mạc tử cung và làm mềm cổ tử cung, sau đó dùng Misoprostol để kích thích co bóp tử cung, tống thai ra ngoài một cách tự nhiên. Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương cho thấy phác đồ này không chỉ hiệu quả mà còn giảm thiểu các biến chứng so với phương pháp truyền thống. Việc hiểu rõ về quy trình phá thai bằng thuốc là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sức khỏe sinh sản cho phụ nữ, đặc biệt khi phải đưa ra quyết định khó khăn này. Lựa chọn một cơ sở y tế uy tín với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa sản giàu kinh nghiệm là yếu tố cốt lõi để quá trình diễn ra thành công và hạn chế tối đa các rủi ro không mong muốn.

1.1. Khái niệm phá thai bằng thuốc ở thai 3 tháng giữa

Phá thai bằng thuốc hay còn gọi là phá thai nội khoa, là phương pháp sử dụng dược phẩm để chấm dứt thai kỳ. Đối với thai 3 tháng giữa (từ 13 đến 20 tuần), đây là một quá trình gây sẩy thai có kiểm soát trong môi trường y tế. Không giống như phá thai ngoại khoa, phương pháp này không cần can thiệp dụng cụ vào buồng tử cung, từ đó giảm nguy cơ thủng tử cung, rách cổ tử cung hay dính buồng tử cung sau này. Quá trình này mô phỏng một cuộc sẩy thai tự nhiên, trong đó thuốc sẽ kích thích tử cung co bóp để đẩy thai và nhau thai ra ngoài. Hiệu quả và độ an toàn của phương pháp này phụ thuộc chặt chẽ vào tuổi thai, tình trạng sức khỏe của thai phụ và việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị dưới sự giám sát của nhân viên y tế.

1.2. Các điều kiện phá thai bằng thuốc an toàn cần tuân thủ

Để đảm bảo an toàn, không phải mọi trường hợp đều có thể áp dụng phương pháp này. Các điều kiện phá thai bằng thuốc bao gồm: thai phụ có sức khỏe ổn định, không mắc các bệnh lý tim mạch, hen suyễn nặng, suy gan, suy thận, rối loạn đông máu, hoặc dị ứng với Mifepristone hay Misoprostol. Thai phải nằm hoàn toàn trong buồng tử cung, không có sẹo mổ cũ ở thân tử cung (trừ sẹo mổ lấy thai ở đoạn dưới). Thai phụ cần được tư vấn đình chỉ thai kỹ lưỡng về quy trình, các tác dụng phụ của thuốc phá thai có thể gặp phải và các dấu hiệu cần tái khám ngay. Việc thực hiện phải được tiến hành tại các cơ sở y tế uy tín, có đủ trang thiết bị cấp cứu và được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa sản đã qua đào tạo.

II. Thách thức khi chấm dứt thai kỳ 3 tháng giữa bằng thuốc

Việc chấm dứt thai kỳ ở giai đoạn thai 3 tháng giữa đặt ra nhiều thách thức hơn so với tam cá nguyệt đầu tiên. Ở tuổi thai này, tử cung đã phát triển lớn hơn, cơ tử cung ít nhạy cảm hơn với các chất gây co và cổ tử cung thường dài, đóng kín. Theo tài liệu của Khổng Thị Hoa (2019), đặc điểm sinh lý tử cung ở giai đoạn này là "sự cân bằng về nội tiết trong máu mẹ làm cơ tử cung kém đáp ứng với kích thích cơ học" và "chưa có sự tăng prostaglandin (PG) tự nhiên để giúp làm mềm CTC". Do đó, việc gây sẩy thai đòi hỏi liều lượng thuốc cao hơn và thời gian tác động dài hơn, làm tăng nguy cơ gặp các tác dụng phụ của thuốc phá thai như sốt, rét run, buồn nôn, và tiêu chảy. Một trong những rủi ro lớn nhất là nguy cơ băng huyết do đờ tử cung sau khi sẩy thai, đặc biệt với các trường hợp phá thai 20 tuần. Ngoài ra, tỷ lệ sót thai hoặc sót nhau cũng cao hơn, đòi hỏi phải can thiệp bằng thủ thuật để làm sạch buồng tử cung, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng sau phá thai. Những thách thức này yêu cầu quy trình phải được theo dõi sát sao tại bệnh viện, sẵn sàng xử lý các biến chứng phá thai bằng thuốc có thể xảy ra.

2.1. Nguy cơ và biến chứng phá thai bằng thuốc tuổi thai lớn

Các biến chứng phá thai bằng thuốc ở tuổi thai lớn cần được nhận diện và quản lý chặt chẽ. Biến chứng phổ biến và nguy hiểm nhất là chảy máu nặng, có thể dẫn đến mất máu cấp và cần truyền máu. Sót thai, sót nhau là một nguy cơ khác, nếu không được xử lý kịp thời có thể gây nhiễm trùng sau phá thai, viêm nội mạc tử cung. Một số trường hợp hiếm gặp hơn nhưng nghiêm trọng bao gồm vỡ tử cung, đặc biệt ở những phụ nữ có sẹo mổ cũ. Các tác dụng phụ của thuốc phá thai như sốt cao, ớn lạnh, đau bụng dữ dội cũng cần được theo dõi để phân biệt với dấu hiệu nhiễm trùng. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và xử trí kịp thời là yếu tố quyết định sự an toàn của thủ thuật.

2.2. Lý do cần thực hiện tại cơ sở y tế chuyên khoa uy tín

Tuyệt đối không được tự ý thực hiện phá thai bằng thuốc tại nhà, đặc biệt với thai lớn. Việc này phải được thực hiện tại một cơ sở y tế uy tín có đầy đủ các điều kiện. Thứ nhất, cơ sở phải có khả năng chẩn đoán chính xác tuổi thai và tình trạng sức khỏe thai phụ. Thứ hai, đội ngũ bác sĩ chuyên khoa sản và điều dưỡng phải có kinh nghiệm theo dõi, xử lý các tác dụng phụ và biến chứng. Thứ ba, bệnh viện cần có sẵn các phương tiện cấp cứu, phòng mổ, và nguồn máu dự trữ để can thiệp ngay khi có dấu hiệu nguy hiểm như băng huyết hay sót thai. Lựa chọn đúng cơ sở y tế là cam kết cho sự an toàn và bảo vệ sức khỏe sinh sản lâu dài.

III. Hướng dẫn quy trình đình chỉ thai bằng Mifepristone Misoprostol

Phác đồ đình chỉ thai 13-20 tuần bằng Mifepristone & Misoprostol là một quy trình y khoa được chuẩn hóa, bao gồm nhiều bước chặt chẽ. Quy trình này được thiết kế để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Dựa trên nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương, một phác đồ hiệu quả được áp dụng như sau: Thai phụ sẽ được uống một liều Mifepristone, sau đó theo dõi và chờ đợi trong một khoảng thời gian nhất định trước khi sử dụng Misoprostol. Tác dụng của Mifepristone là làm ngưng sự phát triển của thai và chuẩn bị cho tử cung. Tiếp theo, Misoprostol được dùng để gây ra các cơn co bóp tử cung, đẩy thai ra ngoài. Liều lượng và đường dùng Misoprostol có thể thay đổi tùy thuộc vào tuổi thai và đáp ứng của từng cá nhân. Toàn bộ quy trình phá thai bằng thuốc này phải được thực hiện dưới sự giám sát liên tục của nhân viên y tế để theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, mức độ đau, lượng máu mất và quá trình sẩy thai. Việc tuân thủ đúng phác đồ là yếu tố then chốt quyết định dấu hiệu phá thai thành công và an toàn.

3.1. Vai trò và tác dụng của Mifepristone trong phác đồ

Mifepristone (còn gọi là RU-486) là một chất kháng progesteron. Progesteron là hormone thiết yếu để duy trì thai kỳ. Tác dụng của Mifepristone là cạnh tranh và khóa các thụ thể progesteron tại niêm mạc tử cung, làm cho lớp nội mạc này thoái hóa và không còn khả năng nuôi dưỡng thai. Điều này dẫn đến việc phôi thai bong ra khỏi thành tử cung. Ngoài ra, Mifepristone còn có tác dụng làm mềm và giãn nở cổ tử cung, đồng thời tăng độ nhạy cảm của cơ tử cung với prostaglandin (như Misoprostol). Bước chuẩn bị này cực kỳ quan trọng, giúp cho giai đoạn sử dụng Misoprostol sau đó hiệu quả hơn, giảm thời gian sẩy thai và liều lượng thuốc cần dùng.

3.2. Cơ chế hoạt động của Misoprostol gây co bóp tử cung

Misoprostol là một chất tổng hợp tương tự Prostaglandin E1. Tác dụng của Misoprostol là gây ra các cơn co bóp tử cung mạnh và đều đặn, tương tự như trong quá trình chuyển dạ. Những cơn co này có tác dụng đẩy thai và các sản phẩm của thai kỳ đã bong ra trước đó ra khỏi buồng tử cung. Misoprostol có thể được dùng qua nhiều đường khác nhau như uống, ngậm dưới lưỡi, đặt âm đạo. Nghiên cứu của Khổng Thị Hoa (2019) ghi nhận phác đồ sử dụng liều Misoprostol đầu tiên đặt âm đạo, sau đó các liều tiếp theo ngậm dưới lưỡi. Cách dùng này giúp thuốc hấp thu nhanh, duy trì nồng độ ổn định, từ đó tăng cường hiệu quả tống xuất thai và giảm một số tác dụng phụ trên đường tiêu hóa so với đường uống.

IV. Đánh giá hiệu quả và tác dụng phụ của phác đồ phá thai

Hiệu quả của phác đồ kết hợp Mifepristone và Misoprostol trong việc đình chỉ thai 13-20 tuần đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Theo kết quả nghiên cứu của Khổng Thị Hoa (2019) tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương, tỷ lệ thành công của phương pháp này đạt 100%, trong đó 96.7% là sẩy thai hoàn toàn mà không cần can thiệp thêm. Đây là một con số rất ấn tượng, cho thấy tính ưu việt của phác đồ. Thời gian sẩy thai trung bình là 6,54 giờ sau khi dùng liều Misoprostol đầu tiên. Tuy nhiên, bên cạnh hiệu quả, các tác dụng phụ của thuốc phá thai cũng là một vấn đề cần quan tâm. Các tác dụng không mong muốn thường gặp bao gồm ớn lạnh, rét run (72,2%), sốt (48,9%), buồn nôn (24,4%) và tiêu chảy (11,1%). Hầu hết các triệu chứng này đều ở mức độ nhẹ đến trung bình và có thể kiểm soát bằng thuốc điều trị triệu chứng như paracetamol. Việc theo dõi và xử lý kịp thời các tác dụng phụ này giúp đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho thai phụ trong suốt quá trình sẩy thai bằng thuốc.

4.1. Dấu hiệu phá thai thành công và tỷ lệ thành công thực tế

Các dấu hiệu phá thai thành công bao gồm việc thai và nhau thai được tống xuất hoàn toàn ra khỏi cơ thể. Dấu hiệu lâm sàng là thai phụ cảm thấy đau bụng từng cơn, sau đó ra máu sau khi uống thuốc nhiều hơn, có lẫn máu cục và mô thai. Sau khi thai được tống ra, cơn đau bụng sẽ giảm dần và lượng máu ra cũng ít lại. Tỷ lệ thành công của phác đồ trong nghiên cứu là 100%, cho thấy gần như tất cả các trường hợp đều sẩy thai sau khi dùng thuốc. Tuy nhiên, tỷ lệ sẩy thai hoàn toàn (không cần can thiệp thêm) là 96,7%. Khoảng 3,3% trường hợp là sẩy thai không hoàn toàn, cần xử lý thêm để đảm bảo không còn sót thai.

4.2. Phân tích các tác dụng không mong muốn thường gặp

Tác dụng không mong muốn chủ yếu do Misoprostol gây ra. Ớn lạnh và rét run là phổ biến nhất (72,2%), thường xuất hiện ngay sau khi dùng thuốc và tự hết. Sốt (48,9%) cũng là một phản ứng thường gặp, thường là sốt nhẹ và đáp ứng tốt với thuốc hạ sốt. Buồn nôn, nôn (24,4%) và tiêu chảy (11,1%) là các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa. Mặc dù các triệu chứng này có thể gây khó chịu, chúng thường ngắn và không nguy hiểm. Điều quan trọng là nhân viên y tế cần phân biệt giữa sốt do thuốc và sốt do nhiễm trùng sau phá thai. Việc theo dõi sát sao nhiệt độ và các dấu hiệu sinh tồn khác là bắt buộc.

4.3. Quản lý đau và chảy máu trong quá trình đình chỉ thai

Đau bụng do co bóp tử cung là một phần không thể tránh khỏi của quá trình. Mức độ đau có thể thay đổi tùy người, nhưng thường cần đến thuốc giảm đau. Việc quản lý đau hiệu quả giúp thai phụ cảm thấy dễ chịu hơn và hợp tác tốt hơn. Ra máu sau khi uống thuốc là dấu hiệu bình thường, nhưng cần được theo dõi chặt chẽ về lượng và thời gian. Chảy máu quá nhiều (ướt đẫm hơn 2 băng vệ sinh dày trong 1 giờ, kéo dài 2 giờ liên tục) là dấu hiệu cảnh báo băng huyết và cần được can thiệp y tế ngay lập tức. Các bác sĩ sẽ đánh giá và có biện pháp xử trí kịp thời để đảm bảo an toàn.

V. Kết quả thực tiễn đình chỉ thai từ 13 đến 20 tuần tuổi

Nghiên cứu thực tiễn cung cấp những dữ liệu quý giá về việc áp dụng phác đồ đình chỉ thai 13-20 tuần. Các kết quả cụ thể theo từng nhóm tuổi thai cho thấy sự khác biệt trong đáp ứng điều trị. Chẳng hạn, khi thực hiện phá thai 14 tuần hoặc phá thai 16 tuần, thời gian sẩy thai và liều lượng thuốc cần thiết có thể khác so với phá thai 18 tuần hay phá thai 20 tuần. Nghiên cứu của Khổng Thị Hoa (2019) chỉ ra rằng, thời gian sẩy thai trung bình có xu hướng tăng lên ở nhóm tuổi thai lớn hơn (16-20 tuần) so với nhóm 13-15 tuần. Cụ thể, thời gian sẩy trung bình ở nhóm 16-18 tuần là 7,5 giờ, cao hơn so với 5,67 giờ ở nhóm 13-15 tuần. Điều này phản ánh đúng những thách thức sinh lý khi tuổi thai càng lớn. Lượng Misoprostol cần thiết để gây sẩy thai cũng tăng tương ứng. Hiểu rõ các số liệu này giúp các bác sĩ chuyên khoa sản tiên lượng tốt hơn, tư vấn cho thai phụ chính xác hơn và chuẩn bị kế hoạch theo dõi, chăm sóc phù hợp cho từng trường hợp cụ thể, từ đó nâng cao chất lượng và sự an toàn của dịch vụ chấm dứt thai kỳ an toàn.

5.1. Thời gian sẩy thai và sổ rau trung bình theo tuổi thai

Thời gian là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả. Nghiên cứu cho thấy thời gian sẩy thai trung bình là 6,54 giờ. Tuy nhiên, khi phân tích theo nhóm, nhóm tuổi thai 13-15 tuần có thời gian sẩy ngắn nhất (5,67 giờ), trong khi nhóm 16-18 tuần cần thời gian dài nhất (7,5 giờ). Về sổ rau, 100% các trường hợp sổ rau tự nhiên. Thời gian sổ rau trung bình là 22,61 phút sau khi sẩy thai. Đa số (83,3%) sổ rau trong vòng 30 phút đầu tiên. Điều này cho thấy phác đồ không chỉ hiệu quả trong việc tống thai mà còn hỗ trợ tốt quá trình bong và sổ rau, giảm nguy cơ sót nhau.

5.2. Chăm sóc sau phá thai và thời gian nằm viện cần thiết

Sau khi sẩy thai và sổ rau, thai phụ cần được theo dõi tại cơ sở y tế trong vài giờ để đảm bảo tử cung co hồi tốt, lượng máu ra trong giới hạn bình thường và các dấu hiệu sinh tồn ổn định. Thời gian nằm viện trung bình trong nghiên cứu là 1,82 ngày. Thời gian này có xu hướng tăng nhẹ theo tuổi thai, từ 1,78 ngày ở nhóm 13-15 tuần lên 2 ngày ở nhóm 19-20 tuần. Quá trình chăm sóc sau phá thai tại bệnh viện bao gồm theo dõi, dùng thuốc co hồi tử cung nếu cần và kháng sinh dự phòng nhiễm trùng sau phá thai. Trước khi ra viện, thai phụ sẽ được dặn dò kỹ lưỡng về cách tự chăm sóc tại nhà.

VI. Lưu ý quan trọng và chăm sóc sau khi phá thai bằng thuốc

Quá trình chấm dứt thai kỳ không kết thúc ngay sau khi thai được tống ra. Giai đoạn chăm sóc sau phá thai đóng vai trò cực kỳ quan trọng để đảm bảo phục hồi hoàn toàn và bảo vệ sức khỏe sinh sản trong tương lai. Sau khi ra viện, cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn của bác sĩ, bao gồm việc uống thuốc theo đơn (thường là kháng sinh, thuốc co hồi tử cung), vệ sinh vùng kín sạch sẽ, và kiêng quan hệ tình dục ít nhất 2-4 tuần để tránh nhiễm trùng sau phá thai. Cần theo dõi các dấu hiệu như ra máu sau khi uống thuốc, đau bụng, sốt. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như sốt cao, đau bụng dữ dội, ra máu nhiều hoặc có mùi hôi, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế uy tín. Tái khám theo lịch hẹn, thường là sau 2 tuần, là bắt buộc. Buổi tái khám này, bác sĩ sẽ thực hiện siêu âm kiểm tra sau phá thai để chắc chắn rằng buồng tử cung đã sạch hoàn toàn, không còn tình trạng sót thai hay ứ dịch, từ đó kết luận quá trình phá thai bằng thuốc đã thành công trọn vẹn.

6.1. Hướng dẫn tự chăm sóc tại nhà sau thủ thuật

Việc chăm sóc sau phá thai tại nhà cần chú ý đến cả thể chất và tinh thần. Về thể chất, cần nghỉ ngơi đầy đủ, ăn uống đủ chất dinh dưỡng để cơ thể mau hồi phục. Vệ sinh cá nhân đúng cách, chỉ tắm bằng vòi sen, không thụt rửa âm đạo. Thay băng vệ sinh thường xuyên để theo dõi lượng máu và giữ vệ sinh. Tránh làm việc nặng trong vài tuần đầu. Về tinh thần, đây có thể là một giai đoạn khó khăn, cần sự chia sẻ và hỗ trợ từ gia đình, bạn bè. Nếu cảm thấy căng thẳng, buồn bã kéo dài, đừng ngần ngại tìm đến sự tư vấn tâm lý.

6.2. Tầm quan trọng của siêu âm kiểm tra sau phá thai

Siêu âm kiểm tra sau phá thai là bước cuối cùng và không thể thiếu để xác nhận sự thành công của phương pháp. Siêu âm giúp bác sĩ quan sát bên trong buồng tử cung, đánh giá độ dày niêm mạc, và quan trọng nhất là phát hiện các vấn đề như sót thai, sót nhau hoặc máu cục còn ứ đọng. Việc phát hiện sớm các tình trạng này cho phép can thiệp kịp thời bằng thuốc hoặc thủ thuật hút buồng tử cung, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như rong huyết kéo dài, thiếu máu và nhiễm trùng sau phá thai, bảo vệ khả năng sinh sản sau này.

6.3. Chi phí phá thai bằng thuốc và các yếu tố ảnh hưởng

Chi phí phá thai bằng thuốc có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố chính bao gồm tuổi thai (thai càng lớn, quy trình càng phức tạp, chi phí càng cao), cơ sở y tế uy tín (bệnh viện công thường có chi phí thấp hơn cơ sở tư nhân), các dịch vụ đi kèm như xét nghiệm, siêu âm, thuốc men và thời gian nằm viện. Mặc dù chi phí là một yếu tố cần cân nhắc, sự an toàn và chất lượng dịch vụ phải luôn được đặt lên hàng đầu. Lựa chọn một cơ sở giá rẻ, không đảm bảo chất lượng có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng, gây tốn kém hơn nhiều về cả chi phí và sức khỏe.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành y đa khoa nhận xét kết quả đình chỉ thai nghén của phác đồ mifepristone phối hợp với misoprostol từ tuần 13 đến tuần 20 tại bệnh viện phụ sản trung

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cương về sinh lý tử cung 1. Giải phẫu và mô học tử cung khi chưa có thai Tử cung là một tạng rỗng của cơ quan sinh dục, nằm trong tiểu khung, sau phúc mạc, giữa bàng quang ở phía trước và trực tràng ở phía sau. Tử cung có hình nón dẹt, chia làm 3 phần: thân, eo, cổ.

Sơ đồ tử cung cắt đứng ngang [1]. Thân tử cung: hình thang, rộng ở trên gọi là đáy tử cung, hai sừng ở hai góc bên, dài khoảng 4-5 cm, rộng 4 cm. Eo tử cung: thắt nhỏ, dài khoảng 0,5 cm Cổ tử cung: là phần thấp nhất của tử cung, dài 2-3 cm, rộng 2 cm, tròn, đều, mật độ chắc [1]. Bản chất cấu tạo cơ thành tử cung là cơ trơn xen lẫn mô liên kết.

Tỷ lệ giữa cơ trơn và mô liên kết giảm dần từ đáy đến CTC. Cơ của CTC chủ yếu là cơ dọc, khi chuyển dạ các thớ cơ rút ngắn dần gọi là hiện tượng xóa mở CTC [11]. Những thay đổi của cổ tử cung và tử cung khi có thai 1. Thay đổi ở tử cung Trong nửa đầu của thời kỳ thai nghén tổ chức tử cung phát triển mạnh và trọng lượng tăng chủ yếu vào giai đoạn này.

Tháng thứ 04 - 05 thời kỳ thai nghén, thành tử cung dầy nhất khoảng 25 mm, trong khi không có thai chỉ dầy 10 mm. Đến cuối thời kỳ thai nghén, chiều dầy thân tử cung giảm xuống còn 05 – 10 mm. 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Sự phát triển quan trọng này của tử cung là do ba yếu tố: bản thân các sợi cơ tử cung đã tăng sinh; các mạch máu kể cả động mạch, tĩnh mạch, mao mạch đều tăng lên và xung huyết; cuối cùng, cũng như toàn bộ cơ thể và các cơ quan khác thuộc bộ phận sinh dục khi có thai tử cung giữ nước nhiều [8, 12]. Thay đổi của cổ tử cung khi có thai Khi mang thai CTC mềm ra là do mô liên kết ở CTC tăng sinh và giữ nước mềm từ trung tâm đến ngoại vi, CTC người con rạ mềm hơn của người con so.

CTC thay đổi dài dần theo tuổi thai. Ở thời điểm 20 - 25 tuần CTC có chiều dài lớn nhất. Màng ối dính tương đối sát vào mặt trong buồng tử cung (BTC) và lỗ trong CTC. Nguy cơ đẻ non cũng hay được phát hiện sớm ở thời điểm này.

Theo Nguyễn Mạnh Trí, độ dài CTC dài nhất ở thời điểm 24 tuần, vào khoảng 46,07 ± 4,36 mm. Chiều dài CTC giảm dần và rõ rệt sau 32 tuần, nhưng không ngắn hơn so với độ dài thời điểm thai 14 - 19 tuần [19]. Thay đổi ở eo cổ tử cung (đoạn dưới cổ tử cung) Trước khi có thai, eo tử cung chỉ là một vòng nhỏ, chỉ khoảng 05 – 10 mm nằm giữa CTC và thân tử cung. Khi có thai những tháng cuối eo tử cung giãn rộng, dài ra và mỏng dần biến thành đoạn dưới tử cung.

Cho tới khi chuyển dạ, đoạn dưới tử cung dài tới 10 cm. Về cấu trúc đoạn dưới chỉ có hai lớp cơ: lớp cơ ngoài và lớp cơ trong, không có lớp cơ đan ở giữa. Vì vậy, ngoại sản mạc hình thành ở đoạn dưới cũng không dầy bằng đoạn thân. Cũng do vậy đoạn dưới tử cung là phần dễ vỡ nhất trong cuộc chuyển dạ và sẩy thai, dễ chảy máu nhất khi có rau bám thấp [4].

Đặc điểm tử cung khi có thai 3 tháng giữa Khi có thai, cơ thể người mẹ có nhiều thay đổi, hai hormon ảnh hưởng trực tiếp đến giai đoạn này là estrogen và progesteron. Những thay đổi nội tiết là nguyên nhân chính dẫn tới những thay đổi về cấu trúc và chức năng của thân, eo ,CTC [59]. Mật độ: khi có thai tử cung mềm. Dưới tác dụng của progesteron, cơ tử cung giảm trương lực, các mạch máu tăng sinh, các sợi cơ phì đại và ngấm nước.

4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Thân tử cung: ở tuổi thai 4 - 5 tháng cơ tử cung dày nhất khoảng 25 mm,tử cung có hình không đối xứng, tuổi thai này ngôi chưa ổn định. Chiều cao tử cung trên vệ 8-12 cm. Vào thời điểm thai 16-20 tuần đáy tử cung tiếp xúc với thành bụng trước. Eo tử cung: giãn mỏng dần và dài ra.

Đoạn dưới tử cung được thành lập trong suốt thai kỳ và rõ rệt khi có chuyển dạ. Cổ tử cung: mềm hơn khi chưa có thai. CTC người con dạ mềm hơn con so. Màng ối dính vào mặt trong buồng tử cung và lỗ trong CTC.

Chiều dài CTC thay đổi theo hai gia đoạn thai kỳ. Giai đoạn đầu, CTC dài dần ra, giai đoạn sau rút ngắn lại. Thời điểm CTC dài nhất là ở tuần 24, khoảng 46,07  4,36mm [19]. Do TC ít co bóp, đồng thời CTC dài nên trong 3 tháng giữ ít xảy ra hiện tượng sẩy thai, đây được coi là thời kỳ sống bình yên giữ mẹ và thai.

Tuy nhiên, đây cũng chính là khó khăn nếu phải gây sẩy thai vào thời kỳ này. Có sự cân bằng về nội tiết trong máu mẹ làm cơ tử cung kém đáp ứng với kích thích cơ học. Chưa có sự tăng prostaglandin (PG) để giúp làm mềm CTC [8, 12]. Nguyên nhân của chuyển dạ Động lực chính của cuộc chuyển dạ là cơn co tử cung (CCTC).

Người ta đã đưa ra nhiều giả thuyết để giải thích những nguyên nhân phát sinh những cơn co gây chuyển dạ, có một số giả thuyết được chấp nhận trong đó có vai trò khởi phát của Prostaglandin (PG). Vai trò của Prostaglandin Các PG là những chất có thể làm thay đổi hoạt tính co bóp của cơ tử cung. Sự sản xuất PGF2 và PGE2 tăng dần trong quá trình thai nghén và đạt tới giá trị cao trong nước ối, màng rụng và trong cơ tử cung vào lúc bắt đầu cuộc chuyển dạ đẻ. Giảm oxy trong quá trình chuyển dạ làm tăng quá trình tổng hợp PG.

Prostaglandin được tổng hợp từ màng rụng và màng ối. Các yếu tố: bấm ối, nhiễm trùng ối, tách ối có thể gây tăng tổng hợp đột ngột PG vào cuối thai kỳ [63, 75]. Người ta có thể gây chuyển dạ bằng cách tiêm PG dù ở bất kỳ tuổi thai nào. 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1.

Sự chín muồi cổ tử cung Cấu trúc CTC gồm: mô liên kết, nguyên bào sợi, tuyến nhầy, mạch máu và chỉ có khoảng 30% là sợi cơ. Các phân tử collagen tập hợp thành chuỗi tạo nên các sợi fibrin hình sọc. Khi gần đủ tháng số các liên kết collagen nội phân tử theo dạng ngang giảm đi và trở nên dễ hòa tan. Năm 1983, Uldberg là người đầu tiên cho rằng PG tác động vào quá trình ly giải collagen ở mô CTC, làm CTC chín muồi và mềm ra.

Một cách giải thích mang tính cơ học cho mối liên quan giữa CTC và chuyển dạ đó là sự căng của CTC, CTC bị căng ra hay bị kích thích là yếu tố quan trọng gây cơn co tử cung [52]. Vai trò của Estrogen và progesteron Trong quá trình thai nghén các chất estrogen tăng nhiều lần, làm tăng tính kích thích các sợi cơ trơn của tử cung và tốc độ lan truyền của hoạt động điện, cơ tử cung trở nên mẫn cảm hơn với các tác nhân gây CCTC, đặc biệt là oxytocin. Estrogen làm tăng sự phát triển của lớp cơ tử cung và thuận lợi cho việc tổng hợp các PG từ màng rụng và màng ối. Progesteron có tác dụng ức chế cơn co tử cung.

Nồng độ progesteron giảm ở cuối thời kỳ thai nghén làm tăng tỷ lệ estrogen/ progesteron là tác nhân gây chuyển dạ [25]. Vai trò của Oxytoxin Người ta đã xác định có sự tăng tiết oxytocin ở thuỳ sau tuyến yên của người mẹ trong chuyển dạ đẻ. Tuy vậy oxytocin không đóng vai trò để gây chuyển dạ đẻ mà chủ yếu làm tăng nhanh quá trình chuyển dạ đang diễn ra [28]. Các yếu tố khác Yếu tố thai nhi: thai vô sọ hoặc thiểu năng thượng thận thì thai nghén thường kéo dài, ngược lại nếu cường thượng thận sẽ gây đẻ non.

Các phương pháp đình chỉ thai nghén cho thai từ 13 đến 20 tuần tuổi 1. Phương pháp ngoại khoa 1. Phương pháp nong và gắp đơn thuần Tiến hành nong rộng CTC bằng cách sử dụng nong bằng kim loại, sau đó dùng kẹp gắp thai và rau, nạo lại BTC bằng dụng cụ. Phương pháp này chỉ áp dụng với những thai ở giai đoạn đầu của ba tháng giữa.

6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Phương pháp này có nhiều nhược điểm như nong rộng CTC khó khăn, gây đau, thường gặp tai biến như rách CTC, thủng tử cung, tổn thương các tạng lân cận, nhiễm khuẩn, dính BTC… dẫn đến vô sinh sau này. Hiện nay không còn sử dụng. Phương pháp nong và gắp có chuẩn bị CTC Nong và gắp có chuẩn bị CTC là phương pháp chấm dứt thai nghén bằng cách sử dụng thuốc để chuẩn bị CTC, sau đó nong CTC và dùng bơm hút chân không kết hợp với kẹp gắp thai để lấy thai ra, thường áp dụng cho tuổi thai từ 13 đến 18 tuần [5, 9]. Làm mềm và mở rộng CTC bằng ngậm cạnh má hoặc ngậm dưới lưỡi hoặc đặt âm đạo MSP 200 - 400 mcg [5, 42].

Ngoài ra có thể chuẩn bị CTC bằng que nong Laminaria và Dilapan, hay tác động lên CTC để tăng giải phóng PG giúp CTC mềm và giãn ra [33, 34]. Ưu điểm là nong CTC dễ dàng và ít sang chấn, ít gây đau, tuy nhiên nó có một số tác dụng không mong muốn (TDKMM) như khó thở, buồn nôn, tụt huyết áp, đặc biệt là nguy cơ nhiễm khuẩn. Tai biến của phương pháp có thể gặp là choáng, thủng tử cung, rách CTC, chảy máu, nhiễm khuẩn… 1. Phương pháp mổ lấy thai hoặc cắt tử cung cả khối Mổ lấy thai chỉ định cho những trường hợp có chống chỉ định với ĐCTN đường dưới, hoặc ĐCTN đường dưới thất bại hay có tai biến.

Tuy nhiên, khi mổ gặp nhiều khó khăn do đoạn dưới tử cung chưa thành lập và cơ tử cung rất dầy nên thường phải rạch dọc đoạn dưới tử cung để lấy thai vì vậy làm tăng nguy cơ chảy máu và vỡ tử cung ở lần có thai sau. Phương pháp cắt tử cung cả khối là cắt bỏ tử cung hoàn toàn hoặc cắt tử cung bán phần mà không cần lấy thai ra trước. Áp dụng cho các trường hợp có chống chỉ định với ĐCTN đường dưới và bệnh nhân có bệnh lý kèm theo nếu để tử cung thì không có lợi cho bệnh nhân [5].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ