Luận văn đình chỉ giải quyết vụ án dân sự - Nguyễn Thị Linh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đình chỉ giải quyết vụ án dân sự trong tố tụng dân sự Việt Nam. Phân tích quy định pháp luật, thực tiễn áp dụng và kiến nghị hoàn thiện.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Tác giả

Nguyễn Thị Linh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2013

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái Niệm và Ý Nghĩa Giải Mã Đình Chỉ Giải Quyết Vụ Án Dân Sự Trong Tố Tụng Việt Nam

Trong hệ thống pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam, đình chỉ giải quyết vụ án dân sự là một chế định pháp lý quan trọng, được quy định cụ thể nhằm đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của quá trình giải quyết các tranh chấp dân sự. Chế định này cho phép Tòa án chấm dứt việc giải quyết vụ án khi có những căn cứ nhất định theo quy định của pháp luật, mà không cần đưa vụ án ra xét xử hoặc tiếp tục các thủ tục tố tụng. Sự hiện diện của quyết định đình chỉ không chỉ phản ánh nguyên tắc tuân thủ pháp luật mà còn thể hiện sự linh hoạt của hệ thống tư pháp trong việc xử lý các tình huống phức tạp phát sinh trong quá trình tố tụng.

Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Linh (2019) về đình chỉ giải quyết vụ án dân sự trong tố tụng dân sự Việt Nam, khái niệm này được định nghĩa là việc Tòa án chấm dứt hẳn việc giải quyết vụ án khi có các điều kiện do pháp luật quy định, mà không giải quyết về nội dung tranh chấp. Điều này có nghĩa là, một khi quyết định đình chỉ có hiệu lực, Tòa án sẽ không tiếp tục thụ lý và giải quyết vụ án đó nữa, và các đương sự có thể mất quyền khởi kiện lại cùng một vụ việc, hoặc phải đáp ứng các điều kiện khác để khởi kiện lại. Mục đích chính của việc đình chỉ giải quyết vụ án dân sự là để đảm bảo rằng Tòa án chỉ tiến hành giải quyết các vụ án khi có đầy đủ điều kiện về chủ thể, nội dung và thủ tục theo quy định của pháp luật, tránh lãng phí nguồn lực và thời gian nếu vụ án không thể tiếp tục giải quyết một cách hợp lệ.

Ý nghĩa của đình chỉ giải quyết vụ án dân sự rất sâu sắc. Thứ nhất, nó giúp củng cố nguyên tắc thượng tôn pháp luật, đảm bảo mọi hoạt động tố tụng đều diễn ra trong khuôn khổ pháp luật. Khi một vụ án không còn đủ căn cứ để tiếp tục hoặc vi phạm các quy định tố tụng, việc đình chỉ là cần thiết để duy trì trật tự pháp lý. Thứ hai, nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự. Mặc dù việc đình chỉ có thể khiến vụ án không được giải quyết về nội dung, nhưng nó ngăn chặn việc Tòa án đưa ra những phán quyết không có căn cứ hoặc không thể thi hành, gây tổn hại thêm cho các bên. Thứ ba, đình chỉ giải quyết vụ án dân sự góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của Tòa án, giúp Tòa án tập trung nguồn lực vào các vụ án có đủ điều kiện giải quyết, giảm tải công việc không cần thiết và tăng cường tính chuyên nghiệp của hệ thống tư pháp. Hiểu rõ khái niệm và ý nghĩa này là bước đầu tiên để nắm bắt toàn diện về chế định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và thực tiễn áp dụng.

1.1. Định nghĩa chính xác về đình chỉ giải quyết vụ án dân sự theo pháp luật hiện hành

Đình chỉ giải quyết vụ án dân sự được hiểu là việc Tòa án quyết định chấm dứt toàn bộ quá trình giải quyết vụ án khi xuất hiện các điều kiện mà pháp luật tố tụng dân sự quy định. Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS 2015) là văn bản pháp luật nền tảng quy định chi tiết về chế định này. Theo BLTTDS 2015, đình chỉ giải quyết vụ án dân sự là một hình thức chấm dứt tố tụng mà không giải quyết nội dung tranh chấp giữa các bên. Điều này khác với việc Tòa án ra bản án hoặc quyết định giải quyết nội dung vụ án. Bản chất của đình chỉ là đưa vụ án trở lại trạng thái ban đầu, hoặc chấm dứt vĩnh viễn quyền khởi kiện của đương sự đối với vụ việc đó tùy thuộc vào từng căn cứ cụ thể. Quyết định này phải được ban hành bằng văn bản, có chữ ký của Thẩm phán và đóng dấu của Tòa án, và phải được gửi đến các đương sự liên quan. Việc hiểu rõ định nghĩa này giúp phân biệt đình chỉ với các khái niệm khác như tạm đình chỉ hoặc đình chỉ thi hành án. Luận văn của Nguyễn Thị Linh (2019) nhấn mạnh rằng đây là một công cụ pháp lý để đảm bảo sự phù hợp và hiệu quả của tiến trình tố tụng, tránh những phán quyết không có căn cứ pháp lý vững chắc.

1.2. Ý nghĩa và mục đích của đình chỉ giải quyết vụ án dân sự đối với hệ thống tư pháp

Ý nghĩa của đình chỉ giải quyết vụ án dân sự là vô cùng quan trọng, tác động đến nhiều khía cạnh của hệ thống tư pháp và quyền lợi đương sự. Thứ nhất, việc đình chỉ giúp đảm bảo tính hợp pháp của quá trình tố tụng, ngăn chặn Tòa án giải quyết các vụ án không đủ điều kiện hoặc vi phạm các quy định tố tụng, từ đó củng cố uy tín và tính công bằng của pháp luật. Thứ hai, nó góp phần tiết kiệm nguồn lực của Tòa án và của các đương sự. Khi một vụ án không thể tiếp tục được giải quyết một cách hiệu quả, việc đình chỉ sẽ tránh lãng phí thời gian, công sức và chi phí mà các bên có thể phải bỏ ra cho một quá trình tố tụng vô ích. Thứ ba, đình chỉ giải quyết vụ án dân sự còn có ý nghĩa trong việc định hướng hành vi của các chủ thể tố tụng, buộc họ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật về khởi kiện, tham gia tố tụng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Linh (2019) chỉ ra rằng mục đích của đình chỉ còn là nhằm hoàn thiện quy định về DCGQVADS trong bối cảnh Việt Nam hiện nay, thông qua việc đánh giá các quy định và thực tiễn áp dụng, từ đó đề xuất các kiến nghị nhằm khắc phục những tồn tại, sai sót. Điều này không chỉ bảo vệ quyền lợi của các bên mà còn duy trì sự ổn định, minh bạch của quy trình tố tụng dân sự.

II. Thực Trạng và Vướng Mắc Thách Thức Khi Áp Dụng Quy Định Đình Chỉ Giải Quyết Vụ Án Dân Sự Hiện Hành

Chế định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự mặc dù có vai trò thiết yếu trong tố tụng dân sự Việt Nam, nhưng trong thực tiễn áp dụng vẫn còn tồn tại nhiều vướng mắc pháp luật đình chỉ và thách thức đáng kể. Các vấn đề này không chỉ làm giảm hiệu quả của quá trình giải quyết vụ án mà còn ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự. Theo Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Thị Linh (2019), việc khảo sát thực tế áp dụng các quy định của pháp luật hiện hành về đình chỉ giải quyết vụ án dân sự tại các Tòa án đã phát hiện ra nhiều bất cập. Một trong những vướng mắc lớn nhất là sự chưa rõ ràng trong việc xác định một số căn cứ đình chỉ vụ án dân sự, dẫn đến việc áp dụng thiếu nhất quán giữa các Tòa án và giữa các Thẩm phán.

Thực trạng cho thấy, việc diễn giải và áp dụng các điều khoản của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 liên quan đến đình chỉ giải quyết vụ án dân sự đôi khi còn mang tính chủ quan. Chẳng hạn, khái niệm về việc "người khởi kiện rút đơn khởi kiện hoặc được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt không vì sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan" (Điều 217 BLTTDS 2015) tưởng chừng rõ ràng nhưng thực tế vẫn phát sinh tranh cãi về "sự kiện bất khả kháng" hoặc "trở ngại khách quan" khi các bên không thể chứng minh đầy đủ. Điều này dẫn đến sự không đồng bộ trong việc ra quyết định đình chỉ, có thể gây ra khiếu nại, kháng nghị và kéo dài thời gian giải quyết vụ án, làm mất niềm tin của công chúng vào công lý. Đặc biệt, việc xác định thời điểm và thẩm quyền ra quyết định đình chỉ ở các giai đoạn tố tụng khác nhau (sơ thẩm, phúc thẩm) cũng còn những điểm chưa được quy định rõ ràng tuyệt đối.

Bên cạnh đó, hậu quả pháp lý của đình chỉ cũng là một điểm gây tranh cãi. Một số trường hợp đình chỉ giải quyết vụ án dân sự khiến đương sự mất quyền khởi kiện lại, trong khi các trường hợp khác lại cho phép khởi kiện lại khi điều kiện đình chỉ không còn. Việc không phân biệt rõ ràng hoặc áp dụng sai các quy định này có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho quyền lợi của đương sự. Sự phức tạp của các quy định pháp luật cùng với áp lực về thời gian và khối lượng công việc tại Tòa án cũng là yếu tố góp phần vào những sai sót trong việc áp dụng chế định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự. Để khắc phục những bất cập này, cần có sự hướng dẫn cụ thể hơn từ các cơ quan cấp trên, cũng như tăng cường tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ Thẩm phán và Thư ký Tòa án, đảm bảo việc áp dụng pháp luật được thống nhất và chính xác trên cả nước.

2.1. Vướng mắc pháp luật đình chỉ trong việc xác định các căn cứ và điều kiện

Một trong những vướng mắc pháp luật đình chỉ lớn nhất hiện nay là sự chưa rõ ràng và thiếu cụ thể trong việc xác định các căn cứ đình chỉ vụ án dân sự và điều kiện áp dụng chúng. Mặc dù BLTTDS 2015 đã liệt kê các trường hợp đình chỉ, nhưng việc diễn giải và áp dụng trên thực tế vẫn còn nhiều điểm bất cập. Ví dụ, việc xác định "người khởi kiện rút đơn khởi kiện" trong trường hợp nào là tự nguyện, trong trường hợp nào là bị ép buộc, hoặc việc "không đủ điều kiện khởi kiện" đôi khi khó xác định một cách khách quan. Tương tự, "đã có quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về giải quyết vụ việc" cũng có thể gây tranh cãi về phạm vi và hiệu lực của quyết định đó. Những điểm không rõ ràng này dẫn đến việc Thẩm phán phải tự mình diễn giải, gây ra sự thiếu nhất quán trong việc ra quyết định đình chỉ giữa các vụ án tương tự. Theo khảo sát trong luận văn (Nguyễn Thị Linh, 2019), chính những lỗ hổng này đã dẫn đến nhiều sai sót, chưa thỏa đáng trong thực tiễn áp dụng, gây khó khăn cho các đương sự và gia tăng gánh nặng giải quyết khiếu nại, kháng nghị cho các cấp Tòa án.

2.2. Ảnh hưởng của việc áp dụng không thống nhất thủ tục đình chỉ vụ án dân sự đến quyền lợi đương sự

Việc áp dụng không thống nhất thủ tục đình chỉ vụ án dân sự có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự. Khi thủ tục đình chỉ không được tuân thủ đúng đắn hoặc quyết định đình chỉ được ban hành dựa trên những căn cứ không chính xác, đương sự có thể bị tước đoạt quyền được xét xử một cách công bằng, hoặc mất quyền khởi kiện lại vụ án mà lẽ ra họ vẫn có quyền. Ví dụ, nếu Tòa án đình chỉ giải quyết vụ án dân sự với lý do đương sự rút đơn mà không có xác nhận rõ ràng về sự tự nguyện, hoặc nhầm lẫn giữa rút đơn với bỏ phiên tòa, thì quyền lợi của đương sự sẽ bị ảnh hưởng. Hơn nữa, việc chậm trễ hoặc sai sót trong thủ tục đình chỉ có thể kéo dài thời gian giải quyết vụ án một cách không cần thiết, gây tốn kém chi phí, công sức và tổn hại về tinh thần cho các bên. Sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng các quy định về đình chỉ còn làm giảm tính dự đoán và minh bạch của hệ thống pháp luật, khiến đương sự khó khăn trong việc định hướng hành vi và bảo vệ quyền lợi của mình trong quá trình tố tụng dân sự Việt Nam.

III. 10 Căn Cứ Quan Trọng Dẫn Đến Đình Chỉ Giải Quyết Vụ Án Dân Sự Theo BLTTDS 2015

Để đảm bảo tính khách quan và đúng pháp luật, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS 2015) đã quy định cụ thể các căn cứ đình chỉ giải quyết vụ án dân sự. Các căn cứ đình chỉ này đóng vai trò then chốt, là cơ sở pháp lý để Tòa án ra quyết định đình chỉ, chấm dứt quá trình tố tụng mà không đi sâu vào giải quyết nội dung tranh chấp. Việc nắm vững các căn cứ này không chỉ giúp các Thẩm phán áp dụng pháp luật chính xác mà còn giúp các đương sự hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, tránh những bất lợi không đáng có.

Luận văn của Nguyễn Thị Linh (2019) đã phân tích sâu các quy định về đình chỉ giải quyết vụ án dân sự trong BLTTDS hiện hành. Có thể tổng hợp 10 căn cứ đình chỉ giải quyết vụ án dân sự quan trọng nhất như sau:

  1. Người khởi kiện hoặc nguyên đơn rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện, yêu cầu phản tố, yêu cầu độc lập và được Tòa án chấp nhận. Đây là một trong những trường hợp phổ biến nhất, thể hiện ý chí tự nguyện của đương sự.
  2. Đã có quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự có hiệu lực pháp luật đối với cùng một quan hệ pháp luật, cùng chủ thể và cùng yêu cầu.
  3. Vụ án không thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án nhưng đã được thụ lý do có sự nhầm lẫn hoặc thay đổi quy định của pháp luật.
  4. Hết thời hạn tạm đình chỉ giải quyết vụ án dân sự mà nguyên nhân dẫn đến tạm đình chỉ không còn, đồng thời không có căn cứ tiếp tục giải quyết.
  5. Người khởi kiện chết mà quyền và nghĩa vụ tố tụng của họ không được thừa kế hoặc không có người kế thừa hợp pháp, trừ trường hợp có đương sự khác vẫn tiếp tục yêu cầu giải quyết.
  6. Cơ quan, tổ chức đã khởi kiện giải thể, phá sản, chuyển giao quyền và nghĩa vụ tố tụng mà không có cá nhân, cơ quan, tổ chức kế thừa hợp pháp.
  7. Đương sự đã chết, cơ quan, tổ chức đã giải thể, phá sản mà vụ việc dân sự đó phải đình chỉ giải quyết theo quy định của pháp luật.
  8. Vụ án đã được giải quyết bằng bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật hoặc đã được giải quyết bằng một hình thức khác theo quy định của pháp luật (ví dụ: hòa giải thành).
  9. Người khởi kiện được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt không vì sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan và không có đơn đề nghị xét xử vắng mặt.
  10. Các trường hợp khác do pháp luật quy định (ví dụ: đương sự có thỏa thuận trọng tài nhưng lại khởi kiện ra Tòa án, hoặc Tòa án không có thẩm quyền giải quyết vụ án theo thỏa thuận lựa chọn Tòa án của các đương sự).

Những căn cứ này được thiết lập để đảm bảo rằng quá trình tố tụng dân sự luôn tuân thủ nguyên tắc hợp pháp, hiệu quả và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Tuy nhiên, việc áp dụng chúng đòi hỏi sự thận trọng và hiểu biết sâu sắc về pháp luật.

3.1. Phân tích các trường hợp đình chỉ giải quyết vụ án dân sự do lỗi của đương sự

Trong các căn cứ đình chỉ giải quyết vụ án dân sự, một số trường hợp xuất phát từ lỗi hoặc sự không hợp tác của đương sự, đặc biệt là người khởi kiện. Điển hình là khi người khởi kiện rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện một cách tự nguyện. Điều này thể hiện ý chí của đương sự không muốn tiếp tục vụ án nữa. Một trường hợp khác là khi người khởi kiện được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt không vì lý do chính đáng và không có đơn đề nghị xét xử vắng mặt. Việc vắng mặt này được xem là sự không hợp tác, không muốn tham gia giải quyết vụ án, dẫn đến việc Tòa án phải ra quyết định đình chỉ. Những quy định này nhằm khuyến khích các đương sự nghiêm túc thực hiện nghĩa vụ tố tụng của mình, đồng thời tránh việc lạm dụng quyền khởi kiện hoặc cố tình trì hoãn quá trình giải quyết vụ án. Luận văn của Nguyễn Thị Linh (2019) đã chỉ ra rằng việc áp dụng chính xác các trường hợp này là cần thiết để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của tố tụng dân sự Việt Nam, đồng thời giúp Tòa án giảm tải các vụ án không cần thiết phải tiếp tục giải quyết, tập trung vào những vụ án có đầy đủ điều kiện tố tụng.

3.2. Căn cứ đình chỉ vụ án dân sự do không đủ điều kiện tố tụng hoặc thay đổi chủ thể

Ngoài các trường hợp xuất phát từ hành vi của đương sự, đình chỉ giải quyết vụ án dân sự còn xảy ra khi vụ án không còn đủ các điều kiện tố tụng cần thiết để tiếp tục giải quyết hoặc có sự thay đổi về chủ thể. Ví dụ, khi người khởi kiện chết mà quyền và nghĩa vụ tố tụng của họ không được thừa kế hoặc không có người kế thừa hợp pháp, vụ án sẽ bị đình chỉ nếu không còn đương sự khác có yêu cầu. Tương tự, nếu cơ quan, tổ chức đã khởi kiện bị giải thể, phá sản mà không có cá nhân, cơ quan, tổ chức nào kế thừa quyền và nghĩa vụ tố tụng, việc đình chỉ cũng là tất yếu. Một căn cứ đình chỉ khác là khi vụ án không thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án, hoặc đã có quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự có hiệu lực pháp luật đối với cùng một vụ việc. Những trường hợp này phản ánh sự thay đổi khách quan về điều kiện pháp lý hoặc chủ thể, khiến việc tiếp tục giải quyết vụ án trở nên không thể hoặc không hợp pháp. Việc áp dụng đúng các căn cứ đình chỉ này giúp đảm bảo rằng Tòa án chỉ giải quyết những vụ án thuộc thẩm quyền và có đầy đủ điều kiện pháp lý để đưa ra phán quyết có giá trị.

IV. Thủ Tục Đình Chỉ Giải Quyết Vụ Án Dân Sự và Hậu Quả Pháp Lý Cần Biết

Để đảm bảo tính minh bạch và chặt chẽ, thủ tục đình chỉ giải quyết vụ án dân sự được quy định rõ ràng trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS 2015). Từ việc phát hiện căn cứ cho đến việc ra quyết định đình chỉ và xử lý hậu quả pháp lý của đình chỉ, mỗi bước đều có những quy tắc cụ thể mà Tòa án và các đương sự cần tuân thủ. Việc hiểu rõ thủ tục đình chỉ vụ án dân sự là hết sức quan trọng, giúp các bên liên quan bảo vệ quyền lợi của mình và tránh những sai sót có thể dẫn đến khiếu nại, kháng nghị. Đặc biệt, nghiên cứu của Nguyễn Thị Linh (2019) đã phân tích chi tiết về thẩm quyền ban hành quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục phúc thẩm, làm rõ các khía cạnh về hình thức và hậu quả pháp lý.

Khi phát hiện có một trong các căn cứ đình chỉ giải quyết vụ án dân sự theo Điều 217, 218, 289, 308 BLTTDS 2015, Tòa án sẽ tiến hành các bước cần thiết. Trước hết, Thẩm phán được phân công giải quyết vụ án phải xem xét, thu thập chứng cứ (nếu cần) để xác định căn cứ đình chỉ là chính xác. Sau đó, Tòa án sẽ ra quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự. Quyết định đình chỉ phải được lập thành văn bản, ghi rõ lý do, căn cứ pháp luật và hậu quả pháp lý của việc đình chỉ. Quyết định này phải được tống đạt hợp lệ cho các đương sự và Viện kiểm sát cùng cấp. Các đương sự có quyền kháng cáo quyết định đình chỉ trong thời hạn luật định, và Viện kiểm sát có quyền kháng nghị. Nếu không có kháng cáo, kháng nghị hoặc đã hết thời hạn, quyết định đình chỉ sẽ có hiệu lực pháp luật. Thẩm quyền ban hành quyết định đình chỉ thuộc về Thẩm phán được phân công giải quyết vụ án ở cấp sơ thẩm và Hội đồng xét xử hoặc Thẩm phán chủ tọa phiên tòa ở cấp phúc thẩm.

Hậu quả pháp lý của đình chỉ giải quyết vụ án dân sự là một khía cạnh cần đặc biệt lưu ý. Tùy thuộc vào từng căn cứ đình chỉ, hậu quả pháp lý có thể khác nhau. Trong một số trường hợp, như khi đương sự rút đơn khởi kiện, họ có thể có quyền khởi kiện lại vụ án nếu điều kiện khởi kiện mới phát sinh hoặc nếu họ có những yêu cầu khác. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp khác, như khi vụ án đã có quyết định đình chỉ có hiệu lực pháp luật đối với cùng một vụ việc, đương sự sẽ mất quyền khởi kiện lại. Ngoài ra, việc đình chỉ cũng giải quyết về án phí và các chi phí tố tụng khác, thường là hoàn trả tạm ứng án phí cho người đã nộp, trừ các trường hợp đặc biệt. Việc hiểu rõ những hậu quả pháp lý này là rất quan trọng để các đương sự có thể đưa ra quyết định đúng đắn và bảo vệ tốt nhất quyền lợi của mình trong tố tụng dân sự Việt Nam.

4.1. Quy trình và thẩm quyền ban hành quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự

Quy trình ban hành quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự được thực hiện theo các bước chặt chẽ của BLTTDS 2015. Khi Tòa án phát hiện có một trong các căn cứ đình chỉ, Thẩm phán được phân công giải quyết vụ án sẽ ra quyết định đình chỉ. Thẩm quyền ban hành quyết định đình chỉ ở cấp sơ thẩm thuộc về Thẩm phán chủ tọa phiên tòa hoặc Thẩm phán được phân công giải quyết vụ án trong giai đoạn chuẩn bị xét xử. Ở giai đoạn phúc thẩm, theo luận văn (Nguyễn Thị Linh, 2019), thẩm quyền này có thể thuộc về Hội đồng xét xử phúc thẩm hoặc Thẩm phán chủ tọa phiên tòa trong những trường hợp cụ thể. Quyết định đình chỉ phải được lập thành văn bản, ghi rõ tên Tòa án, số và ngày ra quyết định, tên vụ án, căn cứ pháp luật và lý do đình chỉ. Quyết định này sau đó sẽ được tống đạt cho các đương sự và Viện kiểm sát. Đương sự có quyền kháng cáo, Viện kiểm sát có quyền kháng nghị trong thời hạn 7 ngày kể từ ngày nhận được quyết định (hoặc 10 ngày nếu ở nước ngoài) để đảm bảo quyền lợi và sự giám sát của các cơ quan nhà nước. Việc tuân thủ đúng quy trình và xác định chính xác thẩm quyền là yếu tố then chốt để đảm bảo tính hợp pháp của quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự.

4.2. Hậu quả pháp lý đình chỉ đối với quyền khởi kiện và án phí

Hậu quả pháp lý của đình chỉ giải quyết vụ án dân sự là một trong những khía cạnh quan trọng nhất mà các đương sự cần nắm rõ. Tùy thuộc vào căn cứ đình chỉ, hậu quả pháp lý sẽ khác nhau. Ví dụ, nếu vụ án bị đình chỉ do người khởi kiện rút đơn hoặc do các bên đã hòa giải thành, đương sự có thể có quyền khởi kiện lại vụ án nếu có tình tiết mới hoặc yêu cầu khác. Tuy nhiên, nếu vụ án bị đình chỉ vì đã có quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự có hiệu lực pháp luật đối với cùng một vụ việc, đương sự sẽ mất quyền khởi kiện lại. Điều này có nghĩa là Tòa án sẽ không thụ lý lại vụ án đó. Về án phí, theo Điều 18 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, khi vụ án bị đình chỉ, người đã nộp tạm ứng án phí sẽ được hoàn trả. Tuy nhiên, đối với các chi phí tố tụng khác (ví dụ: chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ, định giá tài sản), Tòa án có thể xem xét buộc bên có lỗi phải chịu. Việc hiểu rõ các hậu quả pháp lý đình chỉ này giúp đương sự đưa ra quyết định chiến lược trong quá trình tố tụng, tránh những thiệt hại không đáng có và bảo vệ tốt nhất quyền lợi của mình trong tố tụng dân sự Việt Nam.

V. Phân Biệt Đình Chỉ Giải Quyết Vụ Án Dân Sự và Tạm Đình Chỉ Hiểu Rõ Để Áp Dụng Đúng

Trong tố tụng dân sự Việt Nam, bên cạnh chế định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự, pháp luật còn quy định về tạm đình chỉ giải quyết vụ án dân sự. Mặc dù cả hai đều là các biện pháp tạm thời chấm dứt quá trình tố tụng, nhưng chúng có bản chất, mục đích và hậu quả pháp lý hoàn toàn khác nhau. Việc phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm này là rất quan trọng để Tòa án áp dụng đúng pháp luật, đồng thời giúp các đương sự hiểu rõ tình trạng của vụ án và quyền lợi của mình. Sự nhầm lẫn giữa đình chỉ giải quyết vụ án dân sự và tạm đình chỉ có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng trong quá trình tố tụng, ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên.

Điểm khác biệt cốt lõi nhất nằm ở tính chất và hậu quả pháp lý. Đình chỉ giải quyết vụ án dân sự là việc Tòa án chấm dứt hẳn việc giải quyết vụ án mà không giải quyết nội dung tranh chấp. Khi quyết định đình chỉ có hiệu lực pháp luật, vụ án được xem là kết thúc, và trong nhiều trường hợp, đương sự mất quyền khởi kiện lại cùng một vụ việc. Đây là một biện pháp mang tính chất cuối cùng, chấm dứt hoàn toàn quá trình tố tụng đối với vụ án đó. Ngược lại, tạm đình chỉ giải quyết vụ án dân sự chỉ là việc Tòa án tạm dừng quá trình giải quyết vụ án trong một khoảng thời gian nhất định khi có những sự kiện hoặc căn cứ khách quan ngăn cản việc tiếp tục tố tụng. Sau khi lý do tạm đình chỉ không còn, Tòa án sẽ tiếp tục giải quyết vụ án. Tạm đình chỉ mang tính chất tạm thời, không chấm dứt hoàn toàn quyền khởi kiện hoặc việc giải quyết vụ án.

Căn cứ đình chỉ vụ án dân sự và căn cứ tạm đình chỉ cũng khác nhau. Căn cứ đình chỉ thường liên quan đến việc vụ án không còn đủ điều kiện để tiếp tục giải quyết hoặc có sự thay đổi cơ bản về chủ thể, đối tượng. Ví dụ, người khởi kiện rút đơn, đã có quyết định đình chỉ có hiệu lực. Trong khi đó, căn cứ tạm đình chỉ thường liên quan đến các sự kiện khách quan tạm thời như đương sự bị bệnh tâm thần, mất năng lực hành vi dân sự, hoặc chờ kết quả giải quyết vụ án khác có liên quan. Luận văn của Nguyễn Thị Linh (2019) đã gián tiếp đề cập đến sự phân biệt này thông qua việc phân tích sâu các quy định về đình chỉ giải quyết vụ án dân sự mà không đề cập đến tạm đình chỉ như một đối tượng nghiên cứu chính. Điều này nhấn mạnh bản chất độc lập và riêng biệt của hai chế định. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp Tòa án và các đương sự áp dụng đúng pháp luật, đảm bảo quá trình tố tụng dân sự Việt Nam diễn ra một cách công bằng và hiệu quả.

5.1. Các tiêu chí để phân biệt đình chỉ giải quyết vụ án và tạm đình chỉ vụ án dân sự

Để phân biệt đình chỉ giải quyết vụ án và tạm đình chỉ vụ án dân sự, có thể dựa vào ba tiêu chí chính: tính chất, căn cứ đình chỉ vụ án dân sựhậu quả pháp lý. Về tính chất, đình chỉ giải quyết vụ án dân sự mang tính chất chấm dứt hẳn quá trình giải quyết vụ án, không còn cơ hội tiếp tục nếu không có căn cứ khởi kiện mới. Ngược lại, tạm đình chỉ chỉ là tạm dừng vụ án trong một thời gian nhất định, sau đó vụ án sẽ được tiếp tục giải quyết. Về căn cứ, đình chỉ thường xảy ra khi vụ án không còn đủ điều kiện tố tụng để tiếp tục (ví dụ: người khởi kiện rút đơn, đã có quyết định đình chỉ có hiệu lực, đương sự chết không có người thừa kế), trong khi tạm đình chỉ xảy ra khi có những trở ngại khách quan tạm thời (ví dụ: đương sự bị bệnh tâm thần, chờ kết quả vụ án khác, chờ văn bản của cơ quan nhà nước). Về hậu quả pháp lý, quyết định đình chỉ có thể làm mất quyền khởi kiện lại cùng một vụ việc, còn tạm đình chỉ không làm mất quyền này. Việc nắm vững các tiêu chí này giúp các chủ thể tố tụng đưa ra nhận định và hành động pháp lý chính xác, tránh nhầm lẫn trong quá trình tố tụng dân sự Việt Nam.

5.2. Tại sao việc nhầm lẫn giữa đình chỉ giải quyết vụ án dân sự và tạm đình chỉ gây ra hệ lụy pháp lý

Việc nhầm lẫn giữa đình chỉ giải quyết vụ án dân sự và tạm đình chỉ giải quyết vụ án dân sự có thể gây ra nhiều hệ lụy pháp lý nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích của các đương sự cũng như uy tín của hệ thống tư pháp. Nếu Tòa án ra quyết định đình chỉ thay vì tạm đình chỉ (hoặc ngược lại) khi không có căn cứ đình chỉ vụ án dân sự phù hợp, đương sự có thể bị tước đoạt quyền được xét xử hoặc bị trì hoãn vô lý quá trình giải quyết vụ án. Ví dụ, nếu một vụ án chỉ nên được tạm đình chỉ (do đương sự bị bệnh tâm thần), nhưng Tòa án lại ra quyết định đình chỉ, thì đương sự sẽ mất quyền khởi kiện lại vụ việc, điều này là bất công. Ngược lại, nếu một vụ án đã đủ căn cứ đình chỉ (ví dụ: người khởi kiện đã rút đơn), nhưng Tòa án lại tạm đình chỉ, thì vụ án sẽ bị kéo dài không cần thiết, gây tốn kém chi phí và công sức cho các bên. Những sai sót này không chỉ làm phát sinh các khiếu nại, kháng nghị mà còn làm giảm niềm tin của công chúng vào khả năng áp dụng pháp luật chính xác của Tòa án, gây ra sự chậm trễ và lãng phí nguồn lực trong tố tụng dân sự Việt Nam. Việc đào tạo và cập nhật kiến thức pháp luật thường xuyên là rất cần thiết để tránh những sai sót này.

VI. Hoàn Thiện Pháp Luật Hướng Phát Triển Cho Quy Định Về Đình Chỉ Giải Quyết Vụ Án Dân Sự

Để khắc phục những vướng mắc pháp luật đình chỉ và nâng cao hiệu quả của chế định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự trong tố tụng dân sự Việt Nam, việc hoàn thiện pháp luật là một yêu cầu cấp thiết. Dựa trên những phân tích về thực trạng áp dụng và các bất cập đã được chỉ ra trong luận văn của Nguyễn Thị Linh (2019), có thể thấy rằng cần có những giải pháp đồng bộ từ việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật đến việc nâng cao năng lực áp dụng pháp luật của đội ngũ cán bộ tư pháp. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống pháp luật về đình chỉ giải quyết vụ án dân sự rõ ràng, minh bạch, thống nhất và hiệu quả, góp phần bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự.

Một trong những hướng hoàn thiện quan trọng là rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 liên quan đến các căn cứ đình chỉ giải quyết vụ án dân sự. Cần làm rõ hơn các khái niệm, tiêu chí áp dụng cho từng trường hợp đình chỉ, đặc biệt là những căn cứ còn gây tranh cãi trong thực tiễn. Ví dụ, cần có hướng dẫn cụ thể hơn về "sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan" khi đương sự vắng mặt, hoặc định nghĩa rõ ràng về phạm vi của "quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về giải quyết vụ việc" để tránh việc áp dụng tùy tiện. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu bổ sung hoặc điều chỉnh một số căn cứ đình chỉ mới phát sinh từ thực tiễn hoặc do sự thay đổi của các quy định pháp luật liên quan, nhằm đảm bảo tính toàn diện và cập nhật của pháp luật.

Ngoài việc sửa đổi văn bản quy phạm pháp luật, việc tăng cường công tác hướng dẫn áp dụng pháp luật cũng đóng vai trò then chốt. Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành các Nghị quyết, Thông tư hướng dẫn chi tiết về việc áp dụng các điều khoản về đình chỉ giải quyết vụ án dân sự, đặc biệt là đối với những trường hợp phức tạp, gây nhiều vướng mắc trong thực tiễn. Các hướng dẫn này cần được xây dựng dựa trên tổng kết kinh nghiệm xét xử, giải đáp những câu hỏi thường gặp và đưa ra các án lệ điển hình để làm cơ sở cho việc áp dụng thống nhất trên cả nước. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên về chế định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự, giúp họ nắm vững kiến thức, kỹ năng và đạo đức nghề nghiệp để áp dụng pháp luật một cách chính xác, công tâm. Chỉ khi có sự kết hợp đồng bộ giữa việc hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật và nâng cao năng lực thực thi, chế định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự mới phát huy tối đa hiệu quả trong tố tụng dân sự Việt Nam.

6.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về đình chỉ giải quyết vụ án dân sự

Để giải quyết các vướng mắc pháp luật đình chỉ và nâng cao hiệu quả của chế định này, cần có những đề xuất cụ thể để sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Đầu tiên, cần làm rõ và chi tiết hóa các căn cứ đình chỉ giải quyết vụ án dân sự tại Điều 217 và Điều 218. Ví dụ, cần bổ sung các tiêu chí cụ thể để xác định "sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan" khi đương sự vắng mặt, hoặc làm rõ trường hợp "người khởi kiện rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện" có phải là do tự nguyện hay không. Thứ hai, cần có quy định rõ ràng hơn về thẩm quyền ban hành quyết định đình chỉ ở từng giai đoạn tố tụng, đặc biệt là giai đoạn phúc thẩm, nhằm tránh sự chồng chéo hoặc thiếu thống nhất. Thứ ba, cần xem xét lại hậu quả pháp lý của đình chỉ đối với quyền khởi kiện lại của đương sự trong một số trường hợp, để đảm bảo tính công bằng và tránh gây thiệt hại cho quyền lợi của họ. Luận văn của Nguyễn Thị Linh (2019) đã đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện quy định về DCGQVADS, phản ánh nhu cầu cấp thiết về sự rõ ràng, minh bạch trong các quy định pháp luật hiện hành. Việc sửa đổi, bổ sung này phải dựa trên việc tổng kết thực tiễn áp dụng và tham khảo kinh nghiệm quốc tế, đảm bảo tính khả thi và phù hợp với bối cảnh tố tụng dân sự Việt Nam.

6.2. Nâng cao năng lực áp dụng pháp luật và thống nhất thủ tục đình chỉ vụ án dân sự

Bên cạnh việc sửa đổi pháp luật, nâng cao năng lực áp dụng pháp luật và thống nhất thủ tục đình chỉ vụ án dân sự là yếu tố then chốt để giải quyết những vướng mắc pháp luật đình chỉ. Tòa án nhân dân tối cao cần tăng cường công tác hướng dẫn chuyên môn nghiệp vụ thông qua các Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán hoặc các công văn giải đáp. Các hướng dẫn này cần làm rõ cách áp dụng từng căn cứ đình chỉ giải quyết vụ án dân sự trong các tình huống thực tế khác nhau, đồng thời cung cấp các án lệ để tạo tiền lệ thống nhất. Ngoài ra, cần đẩy mạnh công tác đào tạo, bồi dưỡng định kỳ cho đội ngũ Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên về chế định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự, tập trung vào các tình huống phức tạp và các quy định mới được sửa đổi. Việc trao đổi kinh nghiệm, tổ chức hội thảo chuyên đề cũng là cần thiết để các cán bộ tư pháp có cơ hội chia sẻ, học hỏi và khắc phục những bất cập. Chỉ khi có sự thống nhất cao trong nhận thức và áp dụng pháp luật, thủ tục đình chỉ vụ án dân sự mới thực sự phát huy hiệu quả, góp phần xây dựng một nền tố tụng dân sự Việt Nam công bằng, minh bạch và hiệu quả, như mục tiêu mà luận văn của Nguyễn Thị Linh (2019) đã đặt ra trong việc tìm kiếm các giải pháp nhằm khắc phục những bất cập, vướng mắc về DCGQVADS.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn đình chỉ giải quyết vụ án dân sự trong tố tụng dân sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. MOT SỐ VĂN ĐÈ LÝ LUẬN VỀ ĐÌNH CHÍ GIẢI QL 1. Dặc điểm của đỉnh chỉ giải quyết vụ ắn dân sự.¥ nghia cia dinh chi giai quyết vụ ân dân sự. Khái quái Lịch sử phát triển các quy định của hin luật tổ tụng dân sự Việt Nam về đình chỉ giải quyết vụ án dân sự.

Giai đoạn từ năm 1945 đến năm. Giai doạn từ năm 1960 dến năm 1989 1. Giai đoạn từ năm 1990 đến năm 2004 1. Giai đoạn từ năm 2005 dến năm 2015 1.

Từ năm 2015 đến nay.cccc te n 222211111 ee KET LUẬN CTIIƯƠNG 1. CÁC QUY ĐỊNH CUA PHAP LI GIAI QUYET VU AN DAN SU. Đỉnh chỉ giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục sơ thẩm.1, Căn cứ đình chỉ giải quyết vụ án theo thủ tục sơ thẩm.2, Thẩm quyền ban hảnh quyết định đình chỉgái quyết vụ án dân sự theo Thủ tục sơ thẩm. Thủ tục ban hành quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục sơ thấm.

liậu quả của việc ban hành quyết định đỉnh chỉ giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục sơ th “ ám dân sự theo thủ tục phúc 2. Căn cứ dinh chi giải quyết vụ án dẫn sự theo thủ tục phúc thám. 41 aự 2013” của Phó giáo su, Tiến sĩ Trần Anh Tuấn chủ biên, nha xuất bản Tư pháp năm 2016. Ngoài ra còn nhiều tác giả khác nữa nhưng tổng quát đều phân.

tích, đánh giá rất cụ thể, chỉ tiết các điều nit quy định của BE/TTDS nói chung và ĐCGQVADS nị lơ. Tit ca các bài viết trên. Tạp chí, những Luận văn, Luận án, các bộ Binh luận khoa học BLTTDS trên đều có những đóng góp nhất định vào liến trình phat triển và hoàn thiện pháp luật tố tụng nói chung và vé vấn dé DVGQVADS nói riêng. Tuy nhiên, đo BLTTDS năm 2015 mới được ban hành nên hâu hết các công trình nêu trên nghiên cửu với nội dung được xây đụng trênnên tảng các quy định của BI.TIDS trước đó, vậy nên rất cần thiết phải bổ sung yếu tổ cập nhật.

T2o đó, có thể khẳng định rằng, hiận văn nây lá một công trình khoa hoc dau tiên, nghiên cửu chuyên sâu phát hiện những vướng mắc, bất cập về vận để DJGQVADS theo BLTTIDS năm 2015, đây là một đề tài hoàn toàn độc lập, không có sự trùng lặp với bắt kỳ một công trình nghiên cửu náo. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Di tượng nghiên cứu đề tài: Đôi tượng nghiên cứu đểtài là những vấn dễ về ĐCGQVADS; Các quy định pháp luật về ĐCGQV.ADS 2015 vả phân tích những bap cập, phái sinh khi áp đựng những quy định vẻ ĐCGQVADS hiện hành để lừ đó đưa ra kiến nghị. ~- Phạm vị nghiên cửu đề tài: + Về giới hạn pháp luật, tác giả chí tập trung nghiên cứu làm rõ một số để lý luận về ĐGQVAI2S; Các quy định của Bộ luật, văn bản hướng dẫn thỉ hành về ĐŒGQVATDS năm 2015 và không nghiên cứu về đỉnh chỉ giải quyết việc dân sự. + Về thấm quyền, tác giá chỉ nghiên cửu DCGQVA theo thủ tục cấp sơ thấm và thủ tục cấp phúc thẩm.

Còn nghiên cúu các quy định pháp luật về DCGQVADS theo thủ tục cấp giám đốc thâm, tái thấm sẽ tiếp tục được nghiên osssau khi có điều kiện. VÀ lãnh áo giả chỉ nghiên cứu trong phạm vỉ về ĐCGQVADS theo pháp luật Việt Nam; việc dối chiếu, Sơ sánh với những quy định vẻ vấn để ĐCGQVADS ở các nước trên thế giới sẽ tiếp tục được nghiên cứu sau khi có diều kiện. + Về thời gian, tác giã chỉ nghiên cứu trong giới hạn của pháp luật Việt Nam từ giai đoạn BLTTDS nằm 2015 có hiệu lực đến nay, mac du trong juan văn có để cập đến một số văn bản quy phạm pháp luật trước đây nhưng chỉ nhằm mục đích so sánh, đối chiếu. Tình hình nghiên cứu đề tài Vấn để DCGQVADS là vấn để quan trọng được nhiều nhà LAật học, Luật gia quan lâm nghiên cúu theo chiều sâu nhằm giúp cho các quy định pháp luật được phù hợp với thực tế.

Các nghiên cứu này được thể hiện qua các công trình nghiên cứu khoa học nhưng với số lượng còn hạn chế. Cụ thể: - Các bài viét khoa học trên các tạp chí chuyên nghành: “Tác giá Nguyễn Bá Châu có bài viết “1⁄i sao những bản án kinh lễ bị hủy, bị sửa phải xét xử lại vụ án, phải dành chỉ việc giải quyết vụ án ” đăng trên tạp chí Tòa án nhân đân sé 3/2000. Tiếp đến, tác giá Nguyễn Triều Dương có bài việt: “Đình chỉ giải quyết vụ án ân sự ” được đăng trên Tạp chi Tat hoc số san năm 2005. Tiếp đến bài viết “Dinh chỉ giải guyỗ! vụ án dân sự” của tác giÁ Trần Anh Tuấn đăng trên Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 7 (tháng 7/2005).

Bai ví “Quy dink vé dinh chi trong BLTTDS" ding trén Tạp chỉ Khoa học pháp tý số 4 (41/2007 của lác giả Tổng Công Cường. Bài viết “Đình chỉ xét xử phúc thâm và dình chỉ giải quyết vụ dn dan sự ở Tòa ân cắp phúc thâm "của tác giả Nguyễn Thị Thu Hà đăng trên Tạp chí Luật học số 7/2010. Gần đây, lác giả Nguyễn Xuân Bình có bả viết “ Bàn về một số guy din tai khoản 4 Điều 217 BLTTD8 2015”, đăng trên Tạp chí Tòa án nhãn dân năm 2018 và tác giá Nguyễn Văn Dũng với bài viết “Ving mde phat dinh từ thực tién ap dụng khoản 3 Điều 217BLTTDS2015P, đăng trên Tạp chí Tòa án nhân dân năm 2018. ~ Các bài luận văn, luận án có các công trink sau: Tận văn thạc sĩ “Tạm đình chủ, đình chỉ giải quyết vụ VDS theo quy dinh của Bộ luật Tổ tụng Dân sự năm 2004” của tác gia Pham [lai Tâm được bảo vệ tại Trường Dại học Luat 14 N6i năm 2010 và Luận văn của tác giá Tran Thi Ngọc Trang với đê tài “Đình chỉ giải quyết vụ việc dân sự theo pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành” được bảo vệ tại Khoa Tuật trường, Đại học quốc gia Hà Nội năm 2015.

Cá hai luận văn này đều phân tích, lâm rõ lý luận và thực tiễn áp dung pháp luật về ECGQVADS nhưng dược nghiên cửu theo quy định cửa pháp luật dân sự Viel. Nam qua các thời kỳ. Tuy nhiên, các công trình Irên được nghiên cứu chủ yếu. theo quy định của BLTTDS năm 2004, sửa đổi năm 2011 đã hết hiện lực pháp luật trong thời điểm hiện nay.

| - Hai bình luận khoa học vê BLTTDS- Sựra đời của BLTTDS 2015 cùng với những điểm mới dã tạo ra yêu cầu phải có đánh giá, phân tích để hiểu rõ hơn các điều luật mới thì các tác giả, những thà nghiên củu đã có những bài bình luận khoa học của mình. Cụ thé: “Binh heat khoa bọc bộ luật tổ tụng dân sự năm 2015" của Tiến sĩ Bùi Thị Huyền chủ biên, nhà xuất bân Lao động năm 2016 hay ‘Binh ludn khoa học bộ luật tổ tụng dân 3 LỜI NÓI ĐẦU 1, Tính cắp thiết của việc nghiên cứu đề tài liện nay, tính thần cải cáchtư pháp đã được để ra trong Nghị quyết 08/NQ- TW ngày 02/01/2002 của Bộ chính trị với riiệm vụ trọng tâm của cải cách tư pháp và Nghị quyết số 49/NQ-TW ngây 02/6/2005 của Bộ chính trị về chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 được đưa vào trọng tâm nhằm tăng cường bảo vệ công lý và bão vệ quyển con người, công dân. Để cụ thế hóa các chính sách của Đảng để ra, các quy định pháp luật vẻ tố tụng dân sự của nước ta phải được hoản thiện. Đánh dấu bước phát triển nhảy vọt của pháp luật tố tụng dan sự nước fa là sự1a đời của BLT1TDS năm 2015 vứt nhiều sửa dối, bễ sưng với ý nghia lam cho việc khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết các vụ án đân sự của người dân được thuận lợi, dễ đàng và việc giải quyết của Tòa án được rõ ràng, công khai, minh bạch, nhanh chóng, đúng pháp luật.

Dẫn đến việc nghiên Sửu phân tích những quy định mới, những sửa đôi, bổ sưng của DLTTDS 2015 là cần icl dc gop phan mang cao chat lượng quyết vụ án, bảo vệ tốt quyền và lợi Ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức nói chung. Việc nghiên cứu toàn điện các vấn để về ĐCGQVADS là rất cần thiết để tao cơ sở cho việc áp dụng các quy định của pháp luật về ĐCGQVADS trong thực tiễn tại Tòa án bởi đây là vấn dé quan trong ảnh hưởng nhiền và trực tiếp nhất đến quyền, lợi ích hợp pháp cũa công dân. Việc đình chí giải quyết vụ án là cần thiết nêu những căn cứ phát sinh đó là hợp pháp và không trái luật định, đạo đúc xã hội dé tiết kiệm về mặt thời gian và chỉ phí tố tụng cho các dương sự và cơ quan Nhà nước rứtu' Tòa án. Tuy nhiên, nếu việc đình chỉ không đủng sẽ din đến quyền và l ích hợp pháp của các đương sự và họ sẽ không được xem xét, đỗ dẫn đến quyền khởi kiện, quyền yêu cầu của họ bị mái.

Điều này đòi hỏi những quy định vẻ đỉnh chí trong BITTDS phải được quy định rõ ràng, dễ hiểu, dễ áp dụng, phù hợp với thực tiển dễ bảo vệ tốt nhất về quyền lợi ích hợp pháp của công dân. Ngoài ra, theo tổng kết 3 (ba) năm thi hành BI.TTDS 2015, các quy định về DCGOVADS đã bộc lộ nhiều bắt cập, vướng mắc trong quá trình áp dung tai thực tế các Tòa án. Do đó, cân thiết phải có những kiến nghị sửa đổi, bỗ sung nhằm hoàn thiện hơn nữa các quy dinh vé DCGQVADS. Từnhững lý đo trên mả tác giả lựa chọn dễ tài: “ Đăng chỉ giải quyétvu dn điền sụt rong rô tung dân sự Liệt Nam".

Tình hình nghiên cứu đề tài Vấn để DCGQVADS là vấn để quan trọng được nhiều nhà LAật học, Luật gia quan lâm nghiên cúu theo chiều sâu nhằm giúp cho các quy định pháp luật được phù hợp với thực tế. Các nghiên cứu này được thể hiện qua các công trình nghiên cứu khoa học nhưng với số lượng còn hạn chế. Cụ thể: - Các bài viét khoa học trên các tạp chí chuyên nghành: “Tác giá Nguyễn Bá Châu có bài viết “1⁄i sao những bản án kinh lễ bị hủy, bị sửa phải xét xử lại vụ án, phải dành chỉ việc giải quyết vụ án ” đăng trên tạp chí Tòa án nhân đân sé 3/2000. Tiếp đến, tác giá Nguyễn Triều Dương có bài việt: “Đình chỉ giải quyết vụ án ân sự ” được đăng trên Tạp chi Tat hoc số san năm 2005.

Tiếp đến bài viết “Dinh chỉ giải guyỗ! vụ án dân sự” của tác giÁ Trần Anh Tuấn đăng trên Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 7 (tháng 7/2005).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ