Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Làng cổ Phước Tích tọa lạc tại thôn Phước Phú, xã Phong Hòa, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế, nằm bên dòng sông Ô Lâu. Đây là ngôi làng cổ thứ hai tại Việt Nam được Nhà nước công nhận và cấp bằng Di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia vào năm 2009 (sau làng cổ Đường Lâm). Khu vực này lưu giữ quần thể di sản văn hóa vật thể và phi vật thể đặc sắc với hệ thống hơn 30 ngôi nhà rường cổ trên 100 năm tuổi, các di tích đền, chùa, miếu mạo, lò gốm cổ truyền thống cùng cảnh quan sinh thái ven sông. Mặc dù địa phương sở hữu tiềm năng phát triển du lịch cộng đồng phong phú, hoạt động quảng bá hình ảnh di sản của điểm đến đến với công chúng vẫn còn đơn lẻ, chưa có chiến lược tiếp thị bài bản, dẫn đến lượng khách ghé thăm hàng năm còn hạn chế so với tiềm năng thực tế.

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự lan tỏa của công nghệ kết nối vạn vật, phương thức tìm kiếm thông tin và tiêu dùng du lịch của du khách có sự chuyển dịch rõ rệt sang môi trường kỹ thuật số. Tiếp thị kỹ thuật số (digital marketing) trở thành phương thức thiết yếu giúp các đơn vị quản lý điểm đến du lịch tiếp cận trực tiếp khách hàng mục tiêu, tối ưu hóa chi phí xúc tiến và mở rộng phạm vi truyền thông. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng và giải pháp ứng dụng công cụ kỹ thuật số nhằm thúc đẩy quảng bá du lịch cộng đồng tại địa bàn nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng gồm:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng ứng dụng digital marketing ở địa phương, từ đó đề xuất các giải pháp đẩy mạnh việc ứng dụng công cụ kỹ thuật số vào hoạt động quảng bá du lịch cộng đồng tại Làng cổ Phước Tích.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Khái quát cơ sở lý luận về digital marketing trong hoạt động quảng bá du lịch cộng đồng.
    2. Đánh giá thực trạng hoạt động du lịch cộng đồng và thực trạng ứng dụng digital marketing trong việc quảng bá du lịch cộng đồng tại Làng cổ Phước Tích.
    3. Đề xuất các giải pháp đẩy mạnh ứng dụng digital marketing trong việc quảng bá du lịch cộng đồng tại Làng cổ Phước Tích.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động ứng dụng digital marketing trong công tác quảng bá du lịch cộng đồng tại Làng cổ Phước Tích.
  • Phạm vi không gian: Điểm du lịch Làng cổ Phước Tích, xã Phong Hòa, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh quá trình hình thành, khai thác dịch vụ và quản lý du lịch giai đoạn 2013–2020 (các số liệu về lượng khách và doanh thu tập trung trong giai đoạn 2018–2020); dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa vào tháng 11 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận các khái niệm nền tảng từ quản trị tiếp thị truyền thống đến tiếp thị số:

  • Khái niệm marketing và digital marketing: Tác giả trích dẫn định nghĩa marketing của Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA, 1985), Peter F. Drucker (1974) và Trương Đình Chiến (2015). Khái niệm digital marketing được làm rõ theo quan điểm của Philip Kotler (2002), Kotler & Keller (2012, 2016), Tạp chí Marketing Online (2011) và SAS Software. Theo đó, digital marketing là quá trình thực thi các hoạt động tiếp thị nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng thông qua phương tiện điện tử và công nghệ thông tin.
  • Phân định thuật ngữ: Khóa luận phân biệt digital marketing, internet marketing/online marketing và e-marketing dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Hà (2019). Digital marketing là khái niệm bao hàm rộng nhất, kết hợp cả môi trường mạng (online) lẫn các phương tiện viễn thông ngoại tuyến (offline).
  • Đặc điểm cốt lõi của digital marketing: Tác giả tổng hợp 4 đặc trưng cơ bản: Có khả năng đo lường (Measurable); Nhắm đúng khách hàng mục tiêu (Targetable); Có thể tối ưu hóa (Optimizable) thông qua các công cụ đo lường chuyên biệt (Google Analytics, Clicky, Statcounter, HubSpot, Adobe Marketing Cloud, GoSquared, Moz Analytics, Webtrends); và Có khả năng lan truyền (Viralable).
  • Khung phân loại kênh digital marketing: Hệ thống kênh tiếp thị được phân chia thành hai nhánh chính:
    • Digital Online Marketing: Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM bao gồm SEO và PPC), Tiếp thị mạng xã hội (SMM), Tiếp thị nội dung (Content marketing), Tiếp thị liên kết (Affiliate marketing) và Thư điện tử (Email marketing).
    • Digital Offline Marketing: Quảng cáo ngoại tuyến tăng cường (bảng quảng cáo LED, mô hình sản phẩm số), Tiếp thị qua đài phát thanh (Radio), Tiếp thị qua truyền hình (TV) và Tiếp thị qua điện thoại di động (SMS marketing, mã QR).
  • Khung lý thuyết thiết kế website 7Cs: Dựa trên mô hình của Jeffrey và Bernard Jaworski (được trích dẫn qua giáo trình của Nguyễn Thị Minh Hòa, 2015), một website hiệu quả được đánh giá qua 7 yếu tố cấu thành: Bối cảnh (Context), Nội dung (Content), Tính cộng đồng (Community), Tùy biến (Customization), Kết nối (Connection), Truyền thông (Communication) và Thương mại (Commerce).
  • Khung pháp lý và khái niệm chuyên ngành du lịch: Căn cứ Luật Du lịch Việt Nam (2006, biên tập Nguyễn Lệ Huyền) để xác định khái niệm du lịch, khách du lịch nội địa, khách du lịch quốc tế và sản phẩm du lịch; căn cứ Khoản 15 Điều 3 Luật Du lịch cùng nghiên cứu của Đoàn Mạnh Cương (2019) để hệ thống hóa 6 đặc trưng bản chất của mô hình du lịch cộng đồng (đảm bảo tính bền vững văn hóa - tự nhiên, gìn giữ bản sắc, thuộc sở hữu cộng đồng, giữ lại thu nhập cho địa phương, nâng cao nhận thức và tăng cường vai trò tự quản của người dân).
  • Nghiên cứu liên quan: Tác giả tham khảo các công trình trước đây về marketing điện tử trong quản lý du lịch địa phương của Trần Thị Hải (2018 tại Hà Tĩnh) và Vũ Trí Dũng (2018 tại Đà Nẵng).

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu chuyên khảo, số liệu thống kê lượt khách, doanh thu và các tài liệu lưu trữ nội bộ do Ban Quản lý Làng cổ Phước Tích cung cấp.

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:

    • Phỏng vấn sâu: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ Ban Quản lý Làng cổ Phước Tích về tình hình vận hành các dịch vụ và các hoạt động truyền thông đã triển khai.
    • Khảo sát bảng hỏi: Tiến hành điều tra du khách nội địa tại hiện trường điểm đến vào tháng 11/2020.
  • Quy mô và kỹ thuật chọn mẫu: Cỡ mẫu được xác định theo công thức của Cochran (1977) đối với quần thể không xác định kích thước:

    $$n = \frac{Z^2 \cdot p(1-p)}{e^2}$$

    Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép $e = 0{,}1$ (10%), chọn xác suất $p = 0{,}5$ để kích thước mẫu đạt cực đại an toàn, kích thước mẫu tính toán lý thuyết là:

    $$n = \frac{1{,}96^2 \cdot 0{,}5 \cdot 0{,}5}{0{,}1^2} = 96{,}04 \approx 97$$

    Để hạn chế sai số do bảng hỏi không hợp lệ, tác giả phát ra 110 phiếu khảo sát thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên tại Làng cổ Phước Tích và thu về 110 phiếu đạt tiêu chuẩn phân tích.

  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Nhập liệu, mã hóa và phân tích trên phần mềm SPSS 20.0 bằng các kỹ thuật: Thống kê mô tả (tính tần suất, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Standard Deviation); Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi Cronbach's Alpha lớn hơn 0,6); và Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test để đo lường mức độ đồng ý của du khách.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về ứng dụng digital marketing trong quảng bá du lịch

Chương 1 thiết lập hệ thống khái niệm khoa học về marketing, digital marketing và phân định ranh giới giữa tiếp thị số với internet marketing và e-marketing. Tác giả phân tích chi tiết bản chất của các kênh tiếp thị số trực tuyến (SEM, SEO, PPC, SMM, Content Marketing, Affiliate Marketing, Email Marketing) và các kênh ngoại tuyến (LED, Radio, TV, Mobile Marketing). Khung lý thuyết 7Cs của Jeffrey & Bernard Jaworski được giới thiệu làm nền tảng đánh giá cấu trúc của một website du lịch chuẩn mực.

Bên cạnh đó, chương này tổng kết các yếu tố tác động đến khả năng tiếp cận tiếp thị số của tổ chức du lịch gồm hạ tầng cơ sở vật chất kỹ thuật (hệ thống thiết bị máy tính, đường truyền Internet) và chất lượng nguồn nhân lực (năng lực công nghệ thông tin, trình độ ngoại ngữ và kiến thức nghiệp vụ tiếp thị). Đánh giá tổng quan bối cảnh Việt Nam, tác giả dẫn số liệu của We Are Social (2019) cho thấy quy mô 64 triệu người dùng Internet (chiếm 66% dân số) tạo lập tiền đề thuận lợi cho truyền thông số, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn của doanh nghiệp du lịch nội địa như công cụ triển khai rời rạc, thiếu chiến lược nhắm chọn thị trường mục tiêu và năng lực công nghệ thông tin của nhân sự còn hạn chế.

Chương 2: Thực trạng hoạt động du lịch cộng đồng tại Làng cổ Phước Tích và việc ứng dụng digital marketing trong việc quảng bá du lịch cộng đồng tại Làng cổ Phước Tích

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về điểm đến và khảo sát thực nghiệm việc triển khai công cụ tiếp thị số:

  • Tổng quan điểm đến và mô hình vận hành: Làng cổ Phước Tích có diện tích khoảng 1 km², nằm tại tọa độ 16°38'174" vĩ Bắc và 107°18'717" kinh Đông. Điểm đến cách thành phố Huế khoảng 40 km về phía Bắc dọc theo Quốc lộ 1A và Quốc lộ 49B. Ban Quản lý làng cổ Phước Tích thành lập ngày 05/01/2013 và hoạt động chính thức từ ngày 01/03/2013 với bộ máy gồm 8 nhân sự (Giám đốc, Phó Giám đốc, 1 kế toán và 5 viên chức chuyên trách khai thác du lịch, bảo tồn di sản). Cơ chế quản lý tài chính quy định nguồn thu từ các dịch vụ du lịch được phân chia theo tỷ lệ: 70% thuộc về hộ dân trực tiếp cung cấp dịch vụ và 30% trích lại nộp Ban Quản lý để chi trả phí in hóa đơn, vệ sinh môi trường và công tác điều hành.
  • Tài nguyên du lịch và hệ thống di tích: Địa phương có 43 điểm di tích được thống kê chi tiết theo diện tích, tiêu biểu như Đình làng (920 m²), Chùa Phước Bửu (2.860 m²), Miếu Đôi mới (1.620 m²), Miếu Cây Thị (410 m² với cây thị cổ thụ trên 600 năm tuổi), Lò gốm cũ (1.860 m²), hệ thống bến nước cổ (Bến Cây Cừa 174 m², Bến Cây Thị, Bến Đình) cùng các nhà rường truyền thống quy mô từ 420 m² đến 2.175 m².
  • Quá trình phát triển sản phẩm du lịch: Từ năm 2013 đến năm 2020, điểm đến hình thành và duy trì 9 danh mục sản phẩm/dịch vụ du lịch cộng đồng:
STT Tên sản phẩm/dịch vụ du lịch Năm bắt đầu đưa vào phục vụ Đặc điểm vận hành và quy mô khai thác
1 Tham quan nhà rường 2010 Dịch vụ chủ đạo; khai thác hệ thống nhà rường cổ 1 gian 2 chái, 3 gian 2 chái
2 Dịch vụ xe đạp 2015 Phục vụ du khách tự do đạp xe tham quan đường làng ven sông
3 Dịch vụ homestay 2013 Hiện có 4 hộ gia đình tham gia với tổng năng lực phục vụ khoảng 40 chỗ ở
4 Quảng diễn bánh truyền thống 2015 Trình diễn kỹ thuật và chế biến các loại bánh dân gian Huế tại chỗ
5 Dịch vụ văn nghệ 2016 Giao lưu văn nghệ dân gian ban đêm dành riêng cho khách lưu trú homestay
6 Quảng diễn nghề gốm 2013 Trình diễn nghề gốm cổ; 20 thợ địa phương được tổ chức JICA đào tạo kỹ thuật
7 Du thuyền trên sông Ô Lâu 2013 Đi thuyền ngắm cảnh sông nước, giới hạn quy mô 8 khách/thuyền/lượt
8 Dịch vụ ẩm thực truyền thống 2014 4 nhà rường phục vụ đoàn đến 40 khách; các nhà khác đón nhóm từ 10–30 khách
9 Hướng dẫn viên tại điểm 2015 Viên chức Ban Quản lý và thuyết minh viên cộng đồng phục vụ giới thiệu di sản
  • Thực trạng hoạt động xúc tiến, quảng bá: Hoạt động quảng bá truyền thống chủ yếu dựa vào các sự kiện văn hóa. Nổi bật nhất là lễ hội "Hương xưa làng cổ" tổ chức 2 năm một lần vào các năm chẵn trong khuôn khổ Festival Huế. Tại lễ hội năm 2018, sự kiện quy tụ gần 700 nghệ sĩ, vận động viên và đoàn nghệ thuật Phaka Lumduan (Thái Lan), thu hút hơn 50.000 lượt khách tham quan. Năm 2020, địa phương tái khởi động phiên "Chợ quê" nhằm phục dựng không gian sinh hoạt văn hóa dân gian.
  • Thực trạng ứng dụng tiếp thị số: Hoạt động truyền thông số của điểm đến còn ở mức sơ khai. Ban Quản lý đã lập Fanpage du lịch trên Facebook nhưng giao diện còn đơn giản, tần suất cập nhật nội dung chưa cao và chưa tối ưu hóa tương tác. Làng cổ chưa có website du lịch độc lập chuyên biệt.
  • Kết quả điều tra thực nghiệm mẫu $n = 110$: Nghiên cứu phân tích hành vi tiếp cận thông tin của du khách nội địa, đánh giá mức độ nhận diện các kênh thông tin, phương thức đi du lịch, thời gian tìm kiếm dữ liệu điểm đến, đồng thời phân tích số liệu thống kê mô tả và kiểm định One-Sample T-Test đối với các biến đo lường việc ứng dụng các kênh digital online, digital offline, các tiêu chí thiết kế website và chuẩn hóa Fanpage.

Chương 3: Một số giải pháp ứng dụng digital marketing trong việc quảng bá du lịch cộng đồng tại Làng cổ Phước Tích

Dựa trên kết quả khảo sát thực tế và phân tích thống kê tại Chương 2, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính:

  1. Giải pháp chính sách: Hoàn thiện cơ chế quản lý, đào tạo bồi dưỡng nâng cao trình độ công nghệ thông tin và ngoại ngữ cho đội ngũ viên chức Ban Quản lý và cộng đồng cư dân làm du lịch; xây dựng quy chế phối hợp giữa chính quyền địa phương, các đơn vị lữ hành và người dân trong việc chia sẻ nguồn dữ liệu số.
  2. Giải pháp xây dựng website du lịch chuyên biệt: Thiết kế website điểm đến dựa trên mô hình 7Cs của Jaworski: xây dựng giao diện tương thích đa thiết bị (Responsive Design), tối ưu hóa tốc độ tải trang dưới 10 giây, định dạng phông chữ Sans Serif dễ đọc trên thiết bị di động, tích hợp bản đồ số hóa 43 điểm di tích, hỗ trợ chức năng đặt dịch vụ homestay/ẩm thực trực tuyến và cung cấp nội dung đa phương tiện về nghề gốm cùng di sản nhà rường.
  3. Giải pháp xây dựng và thiết kế lại Fanpage du lịch: Chuẩn hóa giao diện bộ nhận diện hình ảnh trên Facebook, xây dựng kế hoạch xuất bản nội dung định kỳ gắn với các video clip ngắn trải nghiệm thực tế, tích hợp công cụ nhắn tin tự động giải đáp thắc mắc của du khách và tăng cường tương tác kết nối qua các bài viết về đời sống cộng đồng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu văn bản:

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở vật chất, tài nguyên di sản của Làng cổ Phước Tích với danh mục 43 điểm di tích cụ thể theo diện tích mặt bằng, ghi nhận sự tồn tại của các cây cổ thụ đặc trưng (cây thị hơn 600 năm tuổi tại Miếu Cây Thị, cây cừa khoảng 400 năm tuổi tại Bến Cây Cừa).
  • Làm rõ cấu trúc quản trị và cơ chế kinh tế cộng đồng: Ban Quản lý hoạt động từ tháng 3/2013 với 8 nhân sự chuyên trách; tỷ lệ điều tiết doanh thu dịch vụ du lịch đạt mức 70% dành cho người dân và 30% giữ lại phục vụ công tác quản lý, in ấn hóa đơn và môi trường.
  • Thống kê toàn diện lộ trình phát triển của 9 nhóm dịch vụ du lịch cộng đồng từ năm 2013 đến 2020; ghi nhận vai trò đào tạo nghề gốm của tổ chức JICA cho 20 thợ thủ công địa phương; phản ánh quy mô tiếp cận công chúng của lễ hội "Hương xưa làng cổ" 2018 với 50.000 lượt khách và gần 700 nghệ sĩ, vận động viên tham gia.
  • Xác lập cơ sở định lượng từ mẫu khảo sát 110 du khách nội địa xử lý qua phần mềm SPSS 20.0, làm bằng chứng khoa học cho thấy sự cần thiết phải xây dựng website độc lập và chuẩn hóa kênh truyền thông mạng xã hội.
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước: Khác với các công trình trước đây của Trần Thị Hải (2018) hay Vũ Trí Dũng (2018) vốn nghiên cứu marketing điện tử ở quy mô diện rộng cấp tỉnh/thành phố (Hà Tĩnh, Đà Nẵng), khóa luận này đi sâu vào cấp độ một điểm đến du lịch cộng đồng nông thôn cụ thể (làng cổ cấp xã). Nghiên cứu gắn kết lý thuyết quản trị tiếp thị số hiện đại với đặc thù bảo tồn di sản nông thôn và năng lực tự quản của cộng đồng bản địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các giới hạn do điều kiện triển khai thực tế:

  • Hạn chế về đối tượng khảo sát: Do hạn chế về mặt thời gian và bối cảnh nghiên cứu tại thời điểm tháng 11 năm 2020, tác giả chỉ tiến hành phát phiếu khảo sát thu thập ý kiến đối với đối tượng du khách nội địa, chưa thể tiếp cận và thu thập dữ liệu từ nhóm khách du lịch quốc tế đến làng cổ.
  • Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên với cỡ mẫu 110 người quan sát, tập trung tại không gian làng cổ, chưa bao quát được các tập khách hàng tiềm năng chưa từng đến điểm du lịch.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát sang đối tượng khách quốc tế khi các đường bay phục hồi; ứng dụng các mô hình hồi quy đa biến để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng công cụ digital marketing đến quyết định lựa chọn điểm đến của du khách; đồng thời thiết lập khung đánh giá hiệu quả kinh tế (chỉ số ROI, tỷ lệ chuyển đổi) sau khi vận hành thử nghiệm website du lịch độc lập của Làng cổ Phước Tích.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành có thể tham khảo phương pháp xác định cỡ mẫu theo công thức Cochran (1977), quy trình phân tích độ tin cậy thang đo và thiết kế phiếu khảo sát hành vi du khách.
  • Cán bộ quản lý du lịch và cơ quan chức năng: Ban Quản lý Làng cổ Phước Tích, UBND xã Phong Hòa và Phòng Văn hóa - Thông tin huyện Phong Điền có thể sử dụng các số liệu kiểm kê 43 điểm di tích, cơ chế tài chính 70/30 và đề xuất xây dựng website 7Cs làm căn cứ hoạch định kế hoạch truyền thông điểm đến thực tế.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Danh mục thống kê diện tích 43 điểm di tích; Bảng tiến trình phát triển 9 sản phẩm du lịch cộng đồng qua các năm; và Khung ứng dụng mô hình 7Cs của Jaworski vào thiết kế giao diện website du lịch di sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ chế phân chia doanh thu từ hoạt động cung ứng dịch vụ du lịch tại Làng cổ Phước Tích được quy định như thế nào?
Nguồn thu từ các dịch vụ du lịch được thực hiện theo quy chế làm việc của Ban Quản lý Làng cổ Phước Tích với tỷ lệ phân bổ: 70% thuộc về người dân trực tiếp cung cấp dịch vụ và 30% được trích lại nộp Ban Quản lý để chi trả chi phí viết hóa đơn, phí bảo vệ môi trường và chi phí quản lý vận hành.

2. Hệ thống dịch vụ du lịch cộng đồng tại Làng cổ Phước Tích gồm những loại hình nào và năng lực phục vụ ra sao?
Điểm đến vận hành 9 loại hình dịch vụ: Tham quan nhà rường; Dịch vụ xe đạp; Dịch vụ homestay (4 nhà tham gia với khoảng 40 chỗ lưu trú); Dịch vụ quảng diễn bánh truyền thống; Dịch vụ văn nghệ; Dịch vụ quảng diễn nghề gốm (được tổ chức JICA hỗ trợ đào tạo 20 người dân); Dịch vụ du thuyền trên sông Ô Lâu (phục vụ 8 khách/thuyền/lượt); Dịch vụ ẩm thực (4 nhà rường phục vụ bữa ăn cho khoảng 40 khách, các nhà còn lại tiếp nhận từ 10–30 khách); và Dịch vụ hướng dẫn viên.

3. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định kích thước mẫu khảo sát và số mẫu hợp lệ thực tế là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng công thức chọn mẫu của Cochran (1977) cho tập dữ liệu không xác định với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép 10% ($e = 0{,}1$) và tỷ lệ an toàn $p = 0{,}5$, cho ra kích thước mẫu tối thiểu là 97. Thực tế nghiên cứu đã phát và thu thập 110 bảng hỏi hợp lệ từ du khách nội địa tại Làng cổ Phước Tích vào tháng 11/2020 bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện.

4. Quy mô của sự kiện xúc tiến du lịch lớn nhất tại Làng cổ Phước Tích được ghi nhận trong nghiên cứu đạt mức nào?
Sự kiện có quy mô lớn nhất là lễ hội "Hương xưa làng cổ" năm 2018 (nằm trong khuôn khổ Festival Huế), thu hút sự tham gia của gần 700 nghệ sĩ chuyên và không chuyên, vận động viên cùng đoàn nghệ thuật Phaka Lumduan đến từ Thái Lan, đón tiếp hơn 50.000 lượt khách tham quan.

5. Khung lý thuyết nào được tác giả lựa chọn để làm tiêu chuẩn định hướng thiết kế website du lịch cho làng cổ?
Tác giả sử dụng mô hình 7Cs của Jeffrey và Bernard Jaworski (dẫn theo giáo trình Quản trị Marketing của Nguyễn Thị Minh Hòa, 2015), bao gồm 7 tiêu chuẩn cấu thành: Bối cảnh (Context), Nội dung (Content), Tính cộng đồng (Community), Tùy biến (Customization), Kết nối (Connection), Truyền thông (Communication) và Thương mại (Commerce).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Mỹ Nhung đã phản ánh hệ thống cơ sở lý luận về tiếp thị số và đánh giá thực trạng khai thác du lịch cộng đồng tại Làng cổ Phước Tích trên cơ sở kết hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2013–2020 cùng khảo sát sơ cấp 110 du khách nội địa. Kết quả nghiên cứu làm rõ các điểm nghẽn trong công tác truyền thông trực tuyến của điểm đến di sản, từ đó đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm về hoàn thiện chính sách, xây dựng website chuyên biệt theo chuẩn 7Cs và tối ưu hóa Fanpage mạng xã hội. Đây là công trình nghiên cứu ứng dụng có cấu trúc số liệu chi tiết, cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng cho công tác quản lý và xúc tiến du lịch cộng đồng tại tỉnh Thừa Thiên Huế.