Luận văn: Đánh giá kết quả điều trị viêm quanh khớp vai bằng thuốc đắp HV và điện châm

Luận văn y học đánh giá hiệu quả điều trị viêm quanh khớp vai bằng thuốc đắp kết hợp điện châm, giúp giảm đau và phục hồi chức năng vận động.

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Y Học

2021

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Viêm quanh khớp vai Nguyên nhân và hướng điều trị tối ưu

Viêm quanh khớp vai là một thuật ngữ y học mô tả tình trạng đau và viêm tại các cấu trúc phần mềm quanh khớp vai. Các cấu trúc này bao gồm gân cơ, dây chằng, bao hoạt dịch và bao khớp. Tình trạng này không liên quan đến tổn thương sụn hay đầu xương trong ổ khớp. Theo Y học hiện đại, nguyên nhân chính gây bệnh là do tổn thương gân mũ cơ quay, đặc biệt là gân cơ trên gai. Các vi chấn thương lặp đi lặp lại trong sinh hoạt và lao động, cùng với quá trình thoái hóa tự nhiên do tuổi tác làm giảm lưu lượng máu đến gân, gây viêm và đau. Bệnh thường gặp ở độ tuổi 40-60, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Theo thống kê, viêm quanh khớp vai chiếm tỷ lệ từ 3-5% dân số trong nhóm tuổi này. Nếu không có phương pháp điều trị viêm quanh khớp vai kịp thời, bệnh có thể dẫn đến các di chứng như đông cứng khớp, teo cơ, thậm chí là đứt gân. Y học cổ truyền xếp bệnh lý này vào phạm vi chứng tý, với các tên gọi như kiên tý hay kiên thống. Nguyên nhân theo YHCT là do các yếu tố ngoại tà như phong, hàn, thấp xâm nhập vào kinh lạc vùng vai, gây bế tắc khí huyết. Khi khí huyết không lưu thông, sẽ phát sinh đau, hay còn gọi là “bất thông tắc thống”. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp là yếuá tố quyết định hiệu quả. Hiện nay, xu hướng kết hợp giữa Y học hiện đại và Y học cổ truyền đang mang lại kết quả khả quan, đặc biệt là sự phối hợp giữa điện châmthuốc đắp ngoài.

1.1. Định nghĩa viêm quanh khớp vai theo Y học hiện đại

Theo Y học hiện đại (YHHĐ), viêm quanh khớp vai (VQKV) là thuật ngữ chỉ chung các trường hợp đau và hạn chế vận động của khớp vai. Nguyên nhân xuất phát từ tổn thương ở phần mềm quanh khớp, chủ yếu là gân, cơ, dây chằng và bao khớp. Định nghĩa này loại trừ các bệnh lý có tổn thương đặc thù tại đầu xương, sụn khớp và màng hoạt dịch như viêm khớp dạng thấp hay chấn thương gãy xương. Bệnh được chia thành nhiều thể lâm sàng, trong đó viêm quanh khớp vai thể đơn thuần là phổ biến nhất, đặc trưng bởi tình trạng viêm một hoặc nhiều gân trong nhóm gân mũ cơ quay. Các nghiên cứu chỉ ra rằng 95% trường hợp liên quan đến gân cơ trên gai do sự cọ xát với mỏm cùng vai. Triệu chứng điển hình là đau âm ỉ, tăng lên khi thực hiện các động tác dạng tay hoặc đưa tay lên cao.

1.2. Quan điểm của Y học cổ truyền về chứng Kiên Tý

Trong Y học cổ truyền (YHCT), viêm quanh khớp vai thuộc phạm vi chứng tý, còn có các tên gọi khác như kiên tý, kiên ngưng hoặc lậu kiên phong. YHCT cho rằng khớp vai là nơi giao hội của các đường kinh Thủ tam dương và Thủ tam âm. Khi cơ thể suy yếu, chính khí hư tổn, các yếu tố ngoại tà như phong, hàn, thấp sẽ thừa cơ xâm nhập. Tà khí làm cho kinh khí tại vùng vai bị tắc nghẽn, sự vận hành của khí huyết trở nên trì trệ, gây ra đau đớn và co cứng. Sách “Tố vấn - Thiên Tý luận” ghi rõ: “Phong hàn thấp cùng vào cơ thể gây nên chứng tý”. Pháp điều trị của YHCT tập trung vào việc khu phong, tán hàn, trừ thấp, ôn thông kinh lạc để lập lại sự lưu thông khí huyết, từ đó giải quyết gốc rễ của cơn đau.

II. Thách thức trong điều trị viêm quanh khớp vai thể đơn thuần

Việc điều trị viêm quanh khớp vai, đặc biệt là thể đơn thuần, đối mặt với nhiều thách thức. Các phương pháp điều trị nội khoa của Y học hiện đại thường sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) hoặc corticoid. Mặc dù các loại thuốc này có tác dụng giảm đau nhanh, việc sử dụng kéo dài có thể gây ra nhiều tác dụng phụ không mong muốn trên hệ tiêu hóa, gan, thận. Hơn nữa, tiêm corticoid tại chỗ nếu lạm dụng có thể làm yếu gân, tăng nguy cơ đứt gân. Đối với vật lý trị liệu, hiệu quả phụ thuộc rất nhiều vào sự kiên trì của người bệnh và phác đồ tập luyện. Nếu tập luyện không đúng cách có thể làm tình trạng viêm trở nên trầm trọng hơn. Về phía Y học cổ truyền, các phương pháp như uống thuốc sắc, châm cứu tuy an toàn nhưng đòi hỏi thời gian điều trị dài và sự tuân thủ nghiêm ngặt từ bệnh nhân. Việc sắc thuốc hàng ngày cũng gây ra sự bất tiện. Do đó, việc tìm kiếm một phương pháp kết hợp tối ưu, vừa mang lại hiệu quả cao, vừa an toàn và thuận tiện là một nhu cầu cấp thiết. Sự kết hợp giữa điện châmthuốc đắp tại chỗ mở ra một hướng đi mới, giải quyết đồng thời cả triệu chứng đau tại chỗ và nguyên nhân gây bệnh theo lý luận YHCT, giúp rút ngắn thời gian điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.

2.1. Hạn chế của các phương pháp điều trị thông thường

Các phương pháp điều trị VQKV thông thường tồn tại những hạn chế nhất định. Thuốc giảm đau, chống viêm non-steroid có thể gây kích ứng dạ dày, loét dạ dày tá tràng. Việc tiêm corticoid tại chỗ, dù hiệu quả nhanh, nhưng tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng, teo da, và đặc biệt là làm thoái hóa, đứt gân nếu tiêm nhiều lần. Các bài tập vật lý trị liệu đòi hỏi sự hướng dẫn chính xác và kiên trì, nếu không sẽ không đạt hiệu quả hoặc gây tổn thương thêm. Các phương pháp này chủ yếu tập trung vào việc giải quyết triệu chứng viêm và đau mà chưa tác động sâu vào cơ chế bệnh sinh theo quan điểm YHCT là sự tắc nghẽn kinh lạc do phong, hàn, thấp.

2.2. Đau và hạn chế vận động ảnh hưởng chất lượng sống

Cơn đau và tình trạng hạn chế tầm vận động khớp vai là hai yếu tố chính làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng sống của người bệnh. Cơn đau thường tăng về đêm, gây mất ngủ và mệt mỏi kéo dài. Việc hạn chế các động tác cơ bản như chải đầu, mặc áo, hay đưa tay lên cao gây khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày và ảnh hưởng đến khả năng lao động. Nghiên cứu của Mai Thế Hiệp (2021) cho thấy, trước khi điều trị, điểm đau trung bình của bệnh nhân theo thang điểm VAS ở mức khá cao và tầm vận động khớp vai bị hạn chế đáng kể ở các động tác dạng và xoay. Tình trạng này kéo dài có thể dẫn đến tâm lý tự ti, trầm cảm và phụ thuộc vào người khác.

III. Bí quyết giảm đau viêm khớp vai bằng bài thuốc đắp HV

Bài thuốc đắp HV là một giải pháp hiệu quả trong điều trị viêm quanh khớp vai, dựa trên nguyên lý trị bệnh của Y học cổ truyền. Bài thuốc là sự kết hợp của các vị dược liệu có tính ấm nóng, cay thơm như Ngải cứu, Địa liền và Quế chi. Các vị thuốc này được tán thành bột mịn, khi sử dụng sẽ trộn với nước nóng để tạo thành một hỗn hợp dẻo và đắp trực tiếp lên vùng vai bị đau. Theo lý luận YHCT, phương pháp này có tác dụng “ngoại trị”, đưa dược chất thẩm thấu trực tiếp qua da vào các kinh lạc đang bị bế tắc. Ngải cứu (Artemisia vulgaris L) có tác dụng ôn kinh, tán hàn. Địa liền (Kaempferia galanga L) giúp ôn trung, trừ thấp, chỉ thống. Quế chi (Ramulus cinnamoni) có khả năng giải biểu, tán hàn, thông kinh mạch. Sự kết hợp của ba vị thuốc này tạo ra một công thức hoàn hảo để khu phong, tán hàn, trừ thấp, ôn thông kinh lạc. Hơi nóng từ thuốc đắp không chỉ giúp dược chất thẩm thấu tốt hơn mà còn có tác dụng như một liệu pháp chườm nóng, làm giãn cơ, tăng tuần hoàn máu tại chỗ, từ đó làm giảm đau và giảm co cứng cơ hiệu quả. Đây là phương pháp an toàn, ít tác dụng phụ và dễ thực hiện.

3.1. Phân tích thành phần và cơ chế của bài thuốc đắp HV

Bài thuốc đắp HV bao gồm ba thành phần chính: Ngải cứu, Địa liền và Quế chi. Mỗi vị thuốc có một vai trò riêng nhưng phối hợp với nhau để tạo ra tác dụng tổng thể. Ngải cứu là vị thuốc thuần dương, có công năng ôn kinh chỉ huyết, tán hàn trừ thấp. Địa liền có vị cay, tính ấm, tác dụng tán hàn, trừ thấp, giảm đau, chuyên trị các chứng đau nhức xương khớp. Quế chi có vị cay, tính nóng nhẹ, có khả năng phát tán phong hàn ở cơ biểu, thông dương khí và dẫn thuốc đi vào các kinh mạch ở tay chân. Cơ chế chính của bài thuốc là sử dụng sức nóng và dược tính của các vị thuốc để tác động trực tiếp vào vùng tổn thương, giúp ôn thông kinh lạc, làm khí huyết lưu thông trở lại, giải quyết căn nguyên “bất thông tắc thống” theo YHCT.

3.2. Ưu điểm của phương pháp điều trị tại chỗ bằng thuốc đắp

Phương pháp dùng thuốc đắp ngoài có nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, đây là liệu pháp điều trị tại chỗ, dược chất tập trung tác động vào vùng bệnh, tránh được các tác dụng phụ toàn thân như khi dùng thuốc uống. Thứ hai, việc kết hợp hơi nóng giúp làm giãn mạch máu, tăng cường tuần hoàn, đưa máu và dưỡng chất đến nuôi dưỡng vùng gân cơ bị tổn thương, thúc đẩy quá trình hồi phục. Thứ ba, phương pháp này an toàn, không xâm lấn, dễ thực hiện và mang lại cảm giác dễ chịu cho người bệnh. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc đắp thuốc với nhiệt độ khoảng 40°C giúp giảm đau và thư giãn cơ một cách hiệu quả.

IV. Kỹ thuật điện châm Giải pháp phục hồi vận động khớp vai

Điện châm là một phương pháp cải tiến của châm cứu cổ truyền, kết hợp giữa việc châm kim vào huyệt vị với việc sử dụng một dòng điện có tần số và cường độ phù hợp để tăng cường kích thích. Trong điều trị viêm quanh khớp vai, điện châm đóng vai trò quan trọng trong việc giảm đau, chống viêm và phục hồi chức năng vận động. Theo Y học hiện đại, kích thích từ dòng điện có tác dụng ức chế đường dẫn truyền cảm giác đau lên não, đồng thời kích thích cơ thể sản sinh các chất giảm đau nội sinh như endorphin. Dòng điện còn giúp tăng cường tuần hoàn máu, giảm phù nề, cung cấp dinh dưỡng cho vùng mô bị tổn thương. Theo Y học cổ truyền, điện châm giúp tăng cường tác dụng điều hòa khí huyết, đả thông kinh lạc một cách mạnh mẽ hơn so với châm cứu thông thường. Các huyệt thường được sử dụng trong phác đồ điều trị VQKV bao gồm các huyệt tại chỗ (A thị huyệt, Kiên ngung, Kiên trinh, Thiên tông) và các huyệt ở xa (Hợp cốc, Khúc trì). Sự kết hợp này giúp giải quyết cả gốc và ngọn của bệnh, mang lại hiệu quả điều trị bền vững.

4.1. Cơ chế giảm đau của điện châm theo Y học hiện đại

Theo Y học hiện đại, tác dụng giảm đau của điện châm được giải thích qua nhiều cơ chế. Thứ nhất là thuyết “cổng kiểm soát”, theo đó các xung điện từ kim châm sẽ kích thích các sợi thần kinh to, làm “đóng cổng” ngăn chặn tín hiệu đau từ các sợi thần kinh nhỏ truyền lên não. Thứ hai, điện châm kích thích não bộ và tuyến yên giải phóng các chất giảm đau tự nhiên của cơ thể như endorphin và enkephalin. Các chất này có tác dụng tương tự morphin, giúp giảm đau hiệu quả. Ngoài ra, kích thích điện còn làm tăng lưu thông máu, giải phóng các chất trung gian hóa học có tác dụng chống viêm tại chỗ.

4.2. Tác dụng điều hòa khí huyết theo Y học cổ truyền

Theo lý luận YHCT, mục đích của châm cứu là điều hòa khí huyết và làm thông suốt hệ thống kinh lạc. Điện châm được xem là một phương pháp tả mạnh, giúp nhanh chóng phá vỡ sự bế tắc của tà khí (phong, hàn, thấp) tại các kinh mạch vùng vai. Việc châm vào các huyệt vị như Kiên ngung, Kiên trinh, Thiên tông có tác dụng trực tiếp tại vùng đau. Kết hợp với các huyệt ở xa như Hợp cốc, Khúc trì giúp điều khí toàn thân, tăng cường chính khí để loại bỏ tà khí. Khi kinh lạc được đả thông, khí huyết lưu thông, cơn đau sẽ tự nhiên thuyên giảm, chức năng vận động của khớp vai cũng được phục hồi.

V. Nghiên cứu lâm sàng Hiệu quả điều trị VQKV kết hợp

Nghiên cứu của tác giả Mai Thế Hiệp tại Học viện Y Dược học Cổ truyền Việt Nam năm 2021 đã cung cấp những bằng chứng khoa học thuyết phục về hiệu quả của phương pháp kết hợp thuốc đắp HVđiện châm trong điều trị viêm quanh khớp vai thể đơn thuần. Nghiên cứu được thực hiện trên 70 bệnh nhân, chia thành hai nhóm: nhóm nghiên cứu sử dụng phác đồ kết hợp và nhóm đối chứng chỉ sử dụng điện châm và cao dán giảm đau thông thường. Kết quả sau 21 ngày điều trị cho thấy nhóm nghiên cứu có sự cải thiện vượt trội trên mọi chỉ số đánh giá. Cụ thể, điểm đau trung bình theo thang điểm VAS giảm mạnh hơn. Tầm vận động khớp vai ở các động tác dạng, xoay trong và xoay ngoài được cải thiện rõ rệt. Chức năng tổng thể của khớp vai, được đánh giá qua thang điểm Constant & Murley, cũng cho thấy sự phục hồi tốt hơn đáng kể ở nhóm sử dụng thuốc đắp HV. Đặc biệt, nghiên cứu không ghi nhận bất kỳ tác dụng không mong muốn nào đáng kể ở cả hai nhóm, khẳng định tính an toàn của phương pháp. Những kết quả này cho thấy sự kết hợp giữa điện châmthuốc đắp là một phác đồ hiệu quả, an toàn và tối ưu.

5.1. Cải thiện đáng kể mức độ đau qua thang điểm VAS

Một trong những kết quả nổi bật nhất của nghiên cứu là sự cải thiện về mức độ đau. Thang điểm VAS (Visual Analog Scale) là công cụ chuẩn để lượng giá mức độ đau của bệnh nhân. Trước điều trị, điểm VAS trung bình của cả hai nhóm là tương đương. Tuy nhiên, sau liệu trình 21 ngày, nhóm được điều trị kết hợp thuốc đắp HVđiện châm có điểm VAS trung bình giảm xuống mức rất thấp, sự khác biệt so với nhóm đối chứng là có ý nghĩa thống kê (p < 0,05). Điều này chứng tỏ sự cộng hưởng tác dụng giữa hai phương pháp đã tạo ra hiệu quả giảm đau mạnh mẽ và nhanh chóng hơn.

5.2. Phục hồi chức năng khớp vai theo thang điểm Constant C

Thang điểm Constant C.R và Murley là một công cụ đánh giá toàn diện chức năng khớp vai, dựa trên các yếu tố như mức độ đau, khả năng thực hiện hoạt động hàng ngày, tầm vận động và sức cơ. Kết quả nghiên cứu cho thấy tổng điểm Constant của nhóm nghiên cứu tăng lên đáng kể sau điều trị. Tỷ lệ bệnh nhân đạt kết quả điều trị loại Tốt và Khá ở nhóm nghiên cứu cao hơn hẳn so với nhóm đối chứng. Điều này khẳng định rằng phác đồ kết hợp không chỉ giúp giảm đau mà còn phục hồi hiệu quả chức năng vận động, giúp người bệnh sớm quay trở lại với sinh hoạt và lao động bình thường.

VI. Tương lai phương pháp điều trị viêm khớp vai không xâm lấn

Thành công của phác đồ kết hợp thuốc đắp HVđiện châm đã mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho việc điều trị viêm quanh khớp vai và các bệnh lý cơ xương khớp khác. Phương pháp này hội tụ nhiều ưu điểm: hiệu quả cao, an toàn, không xâm lấn và chi phí hợp lý. Đây là một minh chứng rõ ràng cho giá trị của việc kết hợp tinh hoa Y học cổ truyền với các phương pháp khoa học hiện đại. Trong tương lai, hướng nghiên cứu có thể tập trung vào việc chuẩn hóa bài thuốc đắp, phát triển các dạng bào chế tiện lợi hơn như cao dán nhiệt, gel xoa bóp từ các thành phần dược liệu tương tự. Đồng thời, việc xây dựng các phác đồ điện châm chi tiết, cá nhân hóa cho từng thể bệnh và từng giai đoạn bệnh sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Việc nhân rộng mô hình điều trị này tại các cơ sở y tế sẽ giúp nhiều bệnh nhân được tiếp cận với một giải pháp toàn diện, giảm sự phụ thuộc vào thuốc giảm đau và tránh được các can thiệp phẫu thuật không cần thiết. Phương pháp này không chỉ giải quyết bệnh tật mà còn nâng cao chất lượng sống cho người bệnh một cách bền vững.

6.1. Ưu điểm của liệu pháp kết hợp và tính an toàn cao

Liệu pháp kết hợp điện châmthuốc đắp thể hiện rõ tính ưu việt khi tận dụng được thế mạnh của cả hai phương pháp. Điện châm tác động sâu vào huyệt đạo, kinh lạc để điều khí, giảm đau từ bên trong. Thuốc đắp tác động tại chỗ, khu phong tán hàn, giảm viêm từ bên ngoài. Sự phối hợp này tạo ra tác dụng hiệp đồng, giúp đẩy nhanh quá trình điều trị. Quan trọng hơn, cả hai đều là phương pháp không dùng thuốc toàn thân, hạn chế tối đa nguy cơ tác dụng phụ. Nghiên cứu đã chứng minh tính an toàn cao khi không ghi nhận các biến cố bất lợi như dị ứng, bỏng rát hay các phản ứng toàn thân khác.

6.2. Hướng phát triển các bài thuốc y học cổ truyền dùng ngoài

Thành công của thuốc đắp HV là tiền đề để tiếp tục nghiên cứu và phát triển các bài thuốc YHCT dùng ngoài khác. Kho tàng y học dân tộc Việt Nam còn rất nhiều bài thuốc kinh nghiệm quý báu có thể được khoa học hóa và ứng dụng. Hướng đi trong tương lai là nghiên cứu sâu hơn về thành phần hoạt chất, cơ chế tác dụng dược lý của các vị thuốc. Từ đó, có thể phát triển các dạng bào chế hiện đại, tiện dụng như miếng dán, gel, kem bôi... đạt tiêu chuẩn chất lượng, giúp người bệnh dễ dàng sử dụng tại nhà. Việc này không chỉ góp phần bảo tồn và phát huy y học cổ truyền mà còn mang đến nhiều lựa chọn điều trị an toàn, hiệu quả cho cộng đồng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Viêm quanh khớp vai theo y học hiện đại 1. Giải phẫu sinh lý khớp vai Khớp vai là một khớp lớn có nhiều động tác với biên độ vận động rất lớn như ra trước, ra sau, lên trên, dạng tay, xoay trong, xoay ngoài. Khớp vai có cấu tạo rất phức tạp với sự tham gia của nhiều xương, khớp, gân, cơ, dây chằng.[7] Phần xương khớp (hình 1.

Chỏm xương cánh tay 2. Mỏm cùng vai 5. Xương bả vai Hình 1. Cấu tạo của khớp vai, phần xương khớp [8], [9].

Khớp vai được cấu tạo bởi 3 xương (Xương bả vai, xương đòn và chỏm xương cánh tay) và 5 khớp [2], [7], [9]. Phần mềm (hình 1.2)[8], [9]: gồm gân cơ và bao thanh mạc 4 1. Khớp cùng vai đòn 3. Khớp ức đòn Hình 1.

Các khớp liên quan hoạt động khớp vai và hệ thống dây chằng[8], [9].3) [8], [9]: Các cơ quanh khớp như một tấm khăn bằng gân phủ chùm lên xương cánh tay, có chức năng cố định đầu trên xương cánh tay, hướng tâm chỏm xương cánh tay với ổ chảo. Gân của 4 cơ này (cơ trên gai, cơ dưới gai, cơ tròn nhỏ, cơ dưới vai) hợp thành chụp của các cơ xoay (Rotator Cuff) bao bọc chỏm xương cánh tay, đây là phần hay bị tổn thương nhất.Nhóm gân mũ cơ quay 2. Mỏm cùng vai 3. Cơ nhị đầu cánh tay 6.

Xương cánh tay 7. Cơ dưới vai Hình 1. Cấu tạo gân mũ cơ quay và các cơ tham gia vào hoạt động của khớp vai [8], [9]. 5 Hệ thống bao thanh mạc dưới mỏm cùng vai (hình 1.

Gồm có bao thanh mạc dưới mỏm cùng và bao thanh mạc dưới cơ delta, nằm giữa cơ delta và chụp các cơ xoay, hệ thống này giúp cho sự vận động của các cơ xoay, trong khi đó ở phía trên nó dính lỏng lẻo vào cơ delta. Do đó, khi bao thanh mạc bị tổn thương sẽ làm hạn chế vận động của khớp vai. Vì thế bao thanh mạc này được gọi là "khớp phụ" dưới mỏm cùng [2], [9]. Bao thanh dịch dưới mỏm cùng 2.

Bao khớp vai 3. Dây chằng mỏm quạ - cùng vai 4. Sụn viền ổ khớp 5. Bao khớp và nếp bao hoạt dịch 7.

Bao thanh dịch dưới cơ delta 10. Gân nhị đầu 11. Dây chằng ngang cánh tay Hình 1.Các thành phần liên quan khớp vai qua diện cắt đứng [8], [9]. Định nghĩa viêm quanh khớp vai Năm 1872 lần đầu tiên Duplay dùng danh từ VQKV để chỉ các trường hợp đau và đông cứng khớp vai.

Từ 1981, Weling và các tác giả đều thống nhất: VQKV là một thuật ngữ để chỉ tất cả những trường hợp đau và hạn chế vận động của khớp vai mà tổn thương là ở phần mềm quanh khớp, chủ yếu là gân, cơ, dây chằng, bao khớp. VQKV không bao gồm những bệnh có tổn thương đặc thù của đầu xương, sụn khớp, màng hoạt dịch như viêm khớp, chấn thương [2], [7]. Thuật ngữ này mô tả một cách toàn thể chứ không phải chẩn đoán đặc hiệu và nó cũng không nói lên cụ thể vị trí tổn thương cũng như là mức độ của bệnh. Các thể viêm quanh khớp vai 1.

Viêm quanh khớp vai thể đơn thuần *Nguyên nhân: Tổn thương thường là viêm một trong các gân cơ xoay, trong đó 95% các trường hợp liên quan đến gân cơ trên gai, thường do sự cọ sát dưới mỏm cùng trước (dưới dây chằng cùng - quạ), viêm gân bó dài của cơ nhị đầu hiếm gặp hơn [7]. *Lâm sàng: Những cơn đau thông thường là vừa phải, đau thường xuyên, đau tăng nếu cử động, kèm theo sự hạn chế vận động chủ động nhưng không hạn chế vận động thụ động. Tùy vị trí gân tổn thương mà có các triệu chứng khác nhau: + Viêm gân cơ trên gai: Đau ở dưới mỏm cùng vai ngoài hoặc ngay phía trước mỏm cùng vai. Đau tăng khi làm động tác dạng đối kháng cánh tay.

Phát hiện tổn thương bằng nghiệm pháp Jobe. + Viêm gân dưới gai: Đau dưới mỏm cùng phía sau ngoài, đau tăng khi quay ngoài có đối kháng. Phát hiện tổn thương bằng nghiệm pháp Pattes. + Tổn thương vùng dưới mỏm quạ: nghiệm pháp Neer.

+ Tổn thương dây chằng quạ - cùng vai: nghiệm pháp Hawkins. + Tổn thương vùng dưới mỏm cùng vai: nghiệm pháp Yocum. + Tổn thương cơ dưới vai: nghiệm pháp tay - gáy, tay - lưng và nghiệm pháp Gerber. * Tiến triển: Đau khớp vai đơn thuần có thể khỏi hoàn toàn sau điều trị hoặc khỏi tự nhiên sau vài tuần đến vài tháng hoặc có thể tái phát.

Một số trường hợp chuyển thành đau vai cấp, thậm chí cứng khớp vai. Một số ít trường hợp dẫn tới đứt gân, bao gồm các thể sau: + Đứt mũ các gân cơ xoay. 7 + Khớp vai tuổi già chảy máu. + Đứt gân bó dài cơ nhị đầu.

+ Sự lắng đọng của calci trong bao hoạt dịch dưới mỏm cùng - cơ Delta gây hội chứng chèn ép (hội chứng va chạm), đau rất nhiều, đau khi duỗi tay chủ động. Đó là sự cọ sát của cơ xoay, nhất là gân cơ trên gai với mỏm cùng - quạ. * Chụp X-quang quy ước khớp vai: Thông thường là bình thường, đôi khi có thể quan sát thấy sự đặc xương của mấu động lớn hoặc phát hiện thấy sự vôi hoá của gân. * Siêu âm: hình ảnh viêm gân[7], [10], [11].

+ Viêm gân nhị đầu: gân nhị đầu có hình tròn, đường kính gân tăng, giảm âm, ranh giới bao gân không rõ, có thể có dịch ở xung quanh bao gân. + Trật gân nhị đầu: hố nhị đầu rỗng. + Viêm bao thanh dịch dưới mỏm cùng vai: bao thanh dịch dày lên, có dịch. + Tổn thương gân mũ các cơ xoay: tăng kích thước của gân, giảm đậm độ siêu âm, ranh giới bao gân không rõ.

Có thể thấy calci hóa ở gân. * Điều trị: Nội khoa: Giảm đau, chống viêm non-steroid, giãn cơ. Tiêm Corticoid tại chỗ (tiêm vào dưới mỏm cùng vai ngoài đối với gân cơ trên gai), tối đa 3 lần, cách nhau 15 ngày [7],[12], [13]. Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng [7].

Đối với hội chứng chèn ép có thể thực hiện cắt dây chằng cùng - quạ đôi khi phối hợp phẫu thuật tạo hình mỏm quạ. Viêm quanh khớp vai thể đông cứng * Nguyên nhân: Do co thắt bao khớp, có thể tiên phát hoặc thứ phát. Có thể tạo thành giai đoạn tiến triển của hội chứng vai - tay. 8 - Tiên phát: Do viêm gân kéo dài dẫn đến co thắt bao khớp.

- Thứ phát: Do các bệnh lý lồng ngực, trung thất, sau chấn thương đứt bao khớp, co thắt mạnh trong trường hợp trật khớp, gãy xương. * Lâm sàng: Đau ít hoặc không đau nhưng hạn chế vận động ngày càng tăng, cả chủ động và thụ động, vai cứng lại, chủ yếu hạn chế động tác dạng và xoay ngoài [7]. Cứng khớp vai đôi khi kết hợp với đau do loạn dưỡng bàn tay. Đau vai trầm trọng, phù, biến đổi da với tăng xuất tiết, cứng khớp và cơ, tạo nên hội chứng vai tay.

* Tiến triển và điều trị: Tiến triển nói chung thuận lợi kèm theo việc giảm các dấu hiệu trong 6 - 20 tháng. Việc điều trị bao gồm việc loại hoàn toàn yếu tố thuận lợi nếu biết được và nếu có thể được. + Giai đoạn đầu điều trị phải kết hợp giảm đau với phục hồi chức năng từ từ. Có thể sử dụng calcitonine để điều trị cho bệnh nhân.

+ Giai đoạn vai đông cứng, vận động thoạt đầu là thụ động, tăng dần, không được phép gây ra những cơn đau. Sau đó tiến hành vận động chủ động có trợ giúp và phải từ từ tăng dần. + Ngoài ra có thể phẫu thuật và nội soi nong ổ khớp. Viêm quanh khớp vai thể đau vai cấp * Nguyên nhân: Sự calci hóa gân mũ cơ xoay và sự di chuyển của các tinh thể calci vào túi thanh mạc dưới mỏm cùng vai * Lâm sàng: Đau vai dữ dội, lan từ mặt ngoài của mỏm vai xuống tay.

BN mất vận động hoàn toàn. Vận động thụ động cánh tay không thực hiện được. Vai sưng to, nóng. Có thể thấy một khối sưng bùng nhùng ở mặt trước cánh tay.

* Điều trị: Bất động khớp vai, chườm đá lên vai đau, thuốc giảm đau chống viêm không steroid [13]. Tiêm corticoid tại chỗ khi đã loại trừ trường hợp nhiễm trùng. Nội soi rửa khớp loại bỏ calci hóa. Viêm quanh khớp vai thể giả liệt khớp vai * Nguyên nhân: Do đứt gân hoàn toàn hoặc đứt gân không hoàn toàn xảy ra tức thời hoặc sau một chấn thương.

Có thể xảy ra một trong hai trường hợp sau: ở người cao tuổi, xảy ra sau những chấn thương, thường ít đau. Ở người trẻ, sau chấn thương mạnh, đột nhiên đau dữ dội và có một vết bầm máu. * Lâm sàng: + Đau cấp, sau giảm dần và hết đau, điểm đau không thấy. + Hạn chế vận động chủ động, việc duỗi ra một cách chủ động không thực hiện được hoặc hạn chế 40 o vận động thụ động trái lại là bình thường.

Có sự teo cơ tại chỗ. * Tiến triển và điều trị: Hiếm khi tiến triển nhanh tới phục hồi hoàn toàn. + Điều trị: Giảm đau, chống viêm. Đôi khi tiêm vào dưởi mỏm cùng với mục đích giảm đau, luyện tập, cử động nhẹ nhàng, tập luyện các cơ vai có thể bù lại sự giảm sút chức năng.

Ở người cao tuổi, sự vận động còn lại cho phép thực hiện các cử chỉ trong đời sống hàng ngày, không giải quyết bằng phẫu thuật chỉ sử dụng việc phục hồi, để người bệnh có thể tự lập. Ở người trẻ tuổi, việc điều trị bằng phẫu thuật khâu nối gân đứt có thể thực hiện nhờ soi khớp. Phương pháp điều trị này đối với những tổn thương sau chấn thương nặng kèm theo đứt mới ở những người trẻ. + Điều trị hội chứng cọ xát dưới mỏm cùng: Có thể thực hiện cắt dây chằng cùng quạ, đôi khi phối hợp phẫu thuật tạo hình mỏm cùng.

Cơ chế bệnh sinh Cơ chế gây đau trên bệnh nhân VQKV thường nằm ở gân của các cơ xoay, gân cơ nhị đầu dài, bao thanh mạc dưới mỏm cùng vai [7], [12]. Đặc điểm của gân các tế bào xơ, sợi collagen được coi là tổ chức dinh dưỡng hoàn toàn bằng con đường thẩm thấu, chính vì thế cơ chế bệnh sinh gây ra của bệnh VQKV bao gồm: 10 1. Giảm lưu lượng máu tới gân Vùng gân ít được cung cấp máu sinh lý là gần điểm bám tận do sự chật hẹp của khoang dưới mỏm cùng và sự bám rất chặt của gân vào xương. Sự giảm tưới máu do quá trình thoái hoá theo tuổi, do bệnh làm thay đổi cấu trúc và tính thẩm thấu của thành mạch (đái tháo đường, vữa xơ động mạch…) 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ