Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Hội Chứng Truyền Máu Song Thai Bằng Laser Quang Đông

Luận văn tiến sĩ đánh giá hiệu quả laser quang đông trong điều trị hội chứng truyền máu song thai trước sinh. Nghiên cứu chuyên sâu, kết quả mới nhất.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

2022

222
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC VIẾT TẮT

MỤC LỤC

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Định nghĩa song thai và hội chứng truyền máu

1.2. Hội chứng truyền máu song thai

1.3. Sinh lý bệnh của hội chứng truyền máu song thai

1.4. Sự mất cân bằng giữa các cầu nối mạch

1.5. Đáp ứng của hệ tim mạch thai nhi với sự mất cân bằng tuần hoàn

1.6. Chẩn đoán hội chứng truyền máu song thai

1.7. Lịch sử phát triển chẩn đoán hội chứng truyền máu

1.8. Chẩn đoán xác định hội chứng truyền máu song thai

1.9. Chẩn đoán phân biệt

1.10. Phân loại hội chứng truyền máu song thai

1.11. Các phương pháp điều trị hội chứng truyền máu song thai

1.12. Điều trị không can thiệp

1.13. Các phương pháp can thiệp điều trị hội chứng truyền máu song thai

1.14. Laser quang đông điều trị hội chứng truyền máu song thai

1.15. Sinh lý và cơ chế của liệu pháp laser

1.16. Lịch sử phát triển của phẫu thuật laser quang đông điều trị hội chứng truyền máu song thai qua nội soi buồng ối

1.17. Biến chứng sau phẫu thuật laser quang đông

1.18. Các marker sinh học

1.19. Các yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu

1.20. Biến đổi nồng độ một số Cytokin trong máu mẹ ở những thai phụ song thai mắc hội chứng truyền máu

1.21. Tình hình nghiên cứu về kỹ thuật laser quang đông và ứng dụng kỹ thuật sinh học trong chẩn đoán và điều trị Hội chứng truyền máu song thai

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Thời gian, địa điểm nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.8. Quy trình nghiên cứu

2.9. Thu thập số liệu

2.10. Các tiêu chuẩn trong nghiên cứu

2.11. Phương pháp xử lý số liệu

2.12. Với các biến định lượng

2.13. Với các biến định tính

2.14. Đánh giá giá trị của một phương pháp chẩn đoán

2.15. Khống chế sai số và các yếu tố nhiễu

2.16. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Kết quả của phẫu thuật laser quang đông trong điều trị trước sinh hội chứng truyền máu song thai

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của thai phụ mắc hội chứng truyền máu song thai được phẫu thuật laser quang đông

3.3. Đặc điểm phẫu thuật laser quang đông

3.4. Kết quả phẫu thuật laser quang đông điều trị HCTMST

3.5. Một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật laser quang đông điều trị trước sinh hội chứng truyền máu song thai và sự thay đổi một số marker sinh học trước và sau phẫu thuật

3.6. Một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật laser quang đông điều trị trước sinh hội chứng truyền máu song thai

3.7. Sự thay đổi nồng độ marker sinh học trước và sau phẫu thuật laser quang đông điều trị HCTMST

4. Chương 4: BÀN LUẬN

4.1. Bàn luận về phương pháp nghiên cứu

4.2. Đối tượng nghiên cứu

4.3. Cỡ mẫu nghiên cứu

4.4. Qui trình phẫu thuật laser quang đông

4.5. Các chỉ số trong nghiên cứu

4.6. Kết quả phẫu thuật laser quang đông trong điều trị trước sinh hội chứng truyền máu song thai

4.7. Đặc điểm lâm, sàng cận lâm sàng thai phụ song thai hội chứng truyền máu phẫu thuật laser quang đông

4.8. Hiệu quả điều trị HCTMST bằng laser quang đông

4.9. Phân tích một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật laser quang đông điều trị trước sinh hội chứng truyền máu song thai và sự thay đổi một số marker sinh học trước và sau phẫu thuật

4.10. Phân tích một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật laser quang đông điều trị trước sinh hội chứng truyền máu song thai

4.11. Sự thay đổi của marker sinh học trước và sau phẫu thuật hội chứng truyền máu song thai

4.12. Hạn chế của đề tài

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Khám Phá Hội Chứng Truyền Máu Song Thai và Giải Pháp Điều Trị Laser Tiên Tiến

Hội chứng truyền máu song thai (TTTS) là một trong những biến chứng phức tạp và nguy hiểm nhất trong các thai kỳ song thai một bánh rau hai buồng ối. Theo nghiên cứu, TTTS ảnh hưởng đến khoảng 10-15% các trường hợp này, tương đương 1/1000 thai kỳ chung, và gây ra tỷ lệ tử vong chu sinh cũng như mắc bệnh rất cao (Phan Thị Huyền Thương, 2022). Sự xuất hiện của TTTS dẫn đến sự mất cân bằng tuần hoàn nghiêm trọng giữa hai thai nhi, gây ra tình trạng một thai được truyền máu quá mức (thai nhận) và một thai bị thiếu máu (thai cho). Tình trạng này nếu không được can thiệp kịp thời sẽ có những hậu quả khôn lường cho cả mẹ và bé. Trong bối cảnh đó, điều trị truyền máu song thai bằng laser đã nổi lên như một giải pháp đột phá. Đây là phương pháp can thiệp trực tiếp vào cơ chế bệnh sinh của TTTS, thông qua phẫu thuật laser nội soi bào thai nhằm đốt mạch máu bất thường trong bánh rau. Kỹ thuật này được coi là hiệu quả nhất hiện nay, mang lại hy vọng lớn cho việc cải thiện tỷ lệ sống sót thai nhi và giảm thiểu các biến chứng phẫu thuật laser cũng như di chứng lâu dài. Việc đánh giá hiệu quả điều trị truyền máu song thai bằng laser không chỉ tập trung vào khả năng sống của thai nhi mà còn xem xét toàn diện về phát triển thần kinh thai nhi sau sinh và sức khỏe mẹ và bé. Sự tiến bộ trong y học bào thai đã biến điều trị laser thành tiêu chuẩn vàng, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả lý thuyết và thực hành lâm sàng để tối ưu hóa kết quả điều trị truyền máu song thai.

1.1. Hội chứng truyền máu song thai là gì Định nghĩa và cơ chế bệnh sinh

Hội chứng truyền máu song thai (TTTS) là tình trạng rối loạn chức năng nhau thai đặc trưng bởi sự mất cân bằng trong lưu lượng máu giữa hai thai nhi chia sẻ chung một bánh rau. Điều này xảy ra do sự hiện diện của các thông nối mạch máu bất thường trên bề mặt bánh rau. Trong TTTS, một thai nhi (gọi là thai nhi cho) bị mất máu liên tục sang thai kia (gọi là thai nhi nhận). Hậu quả là thai nhi cho gặp phải tình trạng thiếu máu, thiểu ối và chậm phát triển, trong khi thai nhi nhận bị thừa máu, đa ối và có nguy cơ suy tim do quá tải tuần hoàn. Cơ chế bệnh sinh phức tạp này đòi hỏi sự can thiệp chuyên sâu, và việc hiểu rõ định nghĩa, bản chất của TTTS là bước đầu tiên để tiếp cận các giải pháp điều trị hiệu quả.

1.2. Nhau thai một màng đệm Vai trò then chốt trong nguyên nhân TTTS

Yếu tố quyết định sự phát triển của Hội chứng truyền máu song thai chính là cấu trúc nhau thai một màng đệm (monochorionic placenta). Trong các thai kỳ có chung một bánh rau và hệ tuần hoàn chung, các cầu nối mạch máu giữa hai thai nhi trên bề mặt bánh rau là điều kiện tiên quyết cho TTTS. Khi những cầu nối này không cân bằng, dòng máu sẽ di chuyển một chiều từ thai nhi cho sang thai nhi nhận, gây ra sự chênh lệch đáng kể về thể tích máu và nước ối. Các loại cầu nối phổ biến bao gồm động mạch - động mạch (ĐM - ĐM), động mạch - tĩnh mạch (ĐM - TM), tĩnh mạch - động mạch (TM - ĐM) và tĩnh mạch - tĩnh mạch (TM - TM). Sự mất cân bằng giữa các cầu nối ĐM-TM và việc thiếu các cầu nối bề mặt bù trừ là nguyên nhân TTTS chính, tạo ra thách thức lớn trong sản khoay học bào thai.

1.3. Phương pháp siêu âm chẩn đoán sớm Hội chứng truyền máu song thai

Siêu âm chẩn đoán đóng vai trò tối quan trọng trong việc phát hiện sớm và chẩn đoán TTTS. Hầu hết các trường hợp TTTS phát sinh trong ba tháng giữa thai kỳ, với dấu hiệu sớm nhất có thể thấy từ tuần thai thứ 13 (Phan Thị Huyền Thương, 2022). Các tiêu chuẩn chẩn đoán TTTS xác định bằng siêu âm bao gồm việc xác nhận song thai một bánh rau hai buồng ối, cùng với sự chênh lệch rõ rệt về lượng nước ối: thiểu ốithai nhi cho (góc ối lớn nhất < 2cm) và đa ốithai nhi nhận (góc ối lớn nhất ≥ 6cm tùy tuổi thai). Ngoài ra, các dấu hiệu khác như kích thước bàng quang của thai nhi, bất thường Doppler mạch máu rốn và ống tĩnh mạch, hoặc phù thai cũng hỗ trợ cho việc chẩn đoán TTTS. Việc sàng lọc trước sinh bằng siêu âm định kỳ là chìa khóa để can thiệp kịp thời, cải thiện kết quả điều trị truyền máu song thai.

II. Thách Thức Lớn Diễn Tiến Nhanh và Hậu Quả Nguy Hiểm Của TTTS

Không thể phủ nhận rằng Hội chứng truyền máu song thai (TTTS) đặt ra một thách thức lớn trong sản khoa, với diễn tiến bệnh thường nhanh chóng và hậu quả vô cùng nguy hiểm nếu không có sự can thiệp kịp thời. Theo nghiên cứu của Julien Sternemann và cộng sự, 60% trường hợp TTTS giai đoạn I sẽ tiến triển nặng hơn, và con số này lên đến 90% đối với TTTS giai đoạn II trở lên (Phan Thị Huyền Thương, 2022). Mặc dù thời gian chính xác của sự tiến triển giai đoạn chưa được xác định rõ, nhưng báo cáo cho thấy có thể chỉ từ 1-2 tuần, thậm chí một số trường hợp giai đoạn I có thể nhanh chóng chuyển sang giai đoạn IV hoặc V chỉ trong 1-2 ngày, dẫn đến phù thai hoặc thai chết lưu một hoặc cả hai thai. Điều này khẳng định tính cấp bách của việc điều trị truyền máu song thai bằng laser khi được chẩn đoán. Hậu quả của TTTS không chỉ dừng lại ở tỷ lệ tử vong sơ sinh lên đến 90% đối với các trường hợp không được điều trị từ giai đoạn II trở lên, mà còn gây ra biến chứng thần kinh khoảng 20%, tỷ lệ này tăng lên ở các giai đoạn nặng hơn. Bên cạnh đó, sức khỏe mẹ và bé cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Tình trạng đa ối quá mức ở thai nhi nhận có thể gây ra các biến chứng sản khoa cho mẹ như sảy thai, băng huyết, chảy máu sau đẻ, hoặc đẻ non (Phan Thị Huyền Thương, 2022). Những rủi ro này càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá hiệu quả điều trị truyền máu song thai bằng laser để đưa ra quyết định can thiệp tối ưu, nhằm bảo vệ tính mạng và sức khỏe cho cả mẹ và con.

2.1. Diễn biến nguy hiểm của Hội chứng truyền máu song thai nếu không điều trị

Nếu không được điều trị, Hội chứng truyền máu song thai (TTTS) có diễn biến cực kỳ xấu. Các trường hợp TTTS từ giai đoạn II trở lên thường dẫn đến tỷ lệ tử vong sơ sinh lên tới 90%. Ngay cả khi thai nhi sống sót, nguy cơ biến chứng thần kinh cũng rất cao, khoảng 20%, và tỷ lệ này tăng lên đáng kể ở các giai đoạn bệnh nặng hơn. Diễn biến này có thể rất nhanh, với nhiều trường hợp chuyển từ giai đoạn nhẹ sang giai đoạn nguy kịch chỉ trong vài ngày, gây phù thai hoặc thai chết lưu một hoặc cả hai thai (Phan Thị Huyền Thương, 2022). Sự cấp bách trong việc nhận biết và điều trị truyền máu song thai bằng laser là yếu tố then chốt để thay đổi tiên lượng TTTS xấu này.

2.2. Thai nhi cho và thai nhi nhận Hậu quả trên hệ tim mạch

Sự mất cân bằng tuần hoàn trong Hội chứng truyền máu song thai tạo ra những hậu quả nghiêm trọng cho hệ tim mạch của cả hai thai. Thai nhi cho bị giảm khối lượng tuần hoàn, dẫn đến thiếu máu và cố gắng bù trừ bằng cách tăng tiết các chất vận mạch như vasopressin và hoạt động hệ thống renin-angiotensin (RAS). Điều này có thể gây tăng huyết áp và suy tim ở thai nhi cho. Ngược lại, thai nhi nhận bị tăng khối lượng tuần hoàn quá mức, làm căng tâm nhĩ và kích thích giải phóng ANP và BNP, dẫn đến bài tiết nước tiểu nhiều và đa ối. Sự quá tải này còn gây phì đại cơ tim, giãn buồng tim và rối loạn chức năng tim ở thai nhi nhận, bao gồm các bất thường ở đường ra tâm thất phải (Phan Thị Huyền Thương, 2022). Các rối loạn này đòi hỏi sự can thiệp kịp thời bằng phẫu thuật laser nội soi bào thai.

2.3. Các biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe mẹ và bé

Ngoài những tác động trực tiếp lên thai nhi, Hội chứng truyền máu song thai còn gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng cho sức khỏe mẹ và bé trong suốt thai kỳ nguy cơ cao. Đối với người mẹ, tình trạng đa ối nặng ở thai nhi nhận có thể dẫn đến tử cung căng giãn quá mức, tăng nguy cơ sảy thai, vỡ ối non, đẻ non, hoặc băng huyết sau đẻ. Các biến chứng này không chỉ đe dọa đến tính mạng mà còn làm tăng gánh nặng về thể chất và tinh thần cho thai phụ. Đối với thai nhi, ngoài nguy cơ tử vong và biến chứng thần kinh như đã nêu, còn có thể gặp phải các vấn đề về phát triển thể chất và tinh thần lâu dài. Do đó, việc đánh giá hiệu quả điều trị truyền máu song thai bằng laser không chỉ là cứu sống mà còn là đảm bảo chất lượng cuộc sống cho trẻ sau này, cùng với sự an toàn cho người mẹ.

III. Giải Mã Kỹ Thuật Cơ Chế Phẫu Thuật Laser Nội Soi Bào Thai TTTS

Kỹ thuật phẫu thuật laser nội soi bào thai đã trở thành một cột mốc quan trọng trong y học bào thai, mang đến giải pháp điều trị truyền máu song thai bằng laser hiệu quả cho các trường hợp Hội chứng truyền máu song thai (TTTS). Mục tiêu chính của kỹ thuật này là làm gián đoạn vĩnh viễn tất cả các thông nối mạch máu bất thường trên bề mặt bánh rau, từ đó chấm dứt sự trao đổi máu mất cân bằng giữa hai thai nhi. Phương pháp laser quang đông này được thực hiện bằng cách đưa một ống nội soi nhỏ qua thành bụng của người mẹ vào buồng ối của thai nhi nhận, dưới sự hướng dẫn của siêu âm chẩn đoán. Vị trí chọc ống nội soi cần được lựa chọn cẩn thận để có thể tiếp cận vùng bánh rau có các cầu nối mạch máu, thường nằm giữa hai cuống dây rốn (Phan Thị Huyền Thương, 2022). Sau khi xác định được các cầu nối, năng lượng laser (thường từ 20-40 watts) được dẫn qua sợi quang thạch anh nhỏ để đốt mạch máu, gây đông máu và làm tắc nghẽn các cầu nối này. Quy trình này đòi hỏi độ chính xác cao và kinh nghiệm của phẫu thuật viên để đảm bảo tất cả các mạch máu bất thường đều được xử lý mà không gây tổn thương đến các cấu trúc xung quanh. Việc đốt mạch máu một cách chọn lọc là chìa khóa để khôi phục lại sự cân bằng tuần hoàn giữa hai thai nhi, cải thiện tiên lượng TTTStỷ lệ sống sót thai nhi. Các loại laser phổ biến hiện nay bao gồm laser neodymium-yttrium Aluminum garmet (Nd:YAG) và laser diode, với laser diode được ưu tiên hơn do kích thước sợi nhỏ và chi phí thấp hơn, mặc dù hiệu quả của hai loại là tương đương (Phan Thị Huyền Thương, 2022). Đây là một phương pháp điều trị phức tạp nhưng mang lại hiệu quả phẫu thuật laser TTTS vượt trội, đặc biệt khi được thực hiện bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm.

3.1. Quy trình phẫu thuật laser nội soi bào thai Chuẩn bị và kỹ thuật chính

Quy trình phẫu thuật laser nội soi bào thai cho Hội chứng truyền máu song thai (TTTS) bao gồm nhiều bước chuẩn bị kỹ lưỡng. Đầu tiên, thai phụ sẽ được kiểm tra sức khỏe tổng quát và siêu âm chẩn đoán chi tiết để phân loại TTTS Quintero và xác định tuổi thai phù hợp (thường từ 16 đến 26 tuần). Sau đó, một ống nội soi đường kính nhỏ (2-3mm) được đưa vào buồng ối của thai nhi nhận qua thành bụng của mẹ dưới hướng dẫn của siêu âm. Mục tiêu là định vị các thông nối mạch máu bất thường trên bề mặt bánh rau. Bước tiếp theo là sử dụng năng lượng laser để đốt mạch máu một cách chính xác, làm tắc nghẽn các cầu nối. Sau khi đông máu laser hoàn tất, nước ối thừa sẽ được hút bớt để đưa thể tích về mức bình thường. Đây là một quy trình đòi hỏi kỹ năng cao và sự tập trung tuyệt đối từ đội ngũ sản khoa.

3.2. Đốt mạch máu Cơ chế quang đông và các loại laser sử dụng

Đốt mạch máu bằng laser trong điều trị truyền máu song thai bằng laser hoạt động dựa trên cơ chế quang đông. Năng lượng laser được hấp thụ chọn lọc bởi huyết sắc tố trong máu, gây ra nhiệt độ cao làm đông máu và tắc nghẽn vĩnh viễn các cầu nối mạch. Điều này ngăn chặn dòng chảy máu mất cân bằng giữa hai thai nhi. Các tiêu chí quan trọng của laser sử dụng bao gồm phổ hấp thụ thích hợp cho hemoglobin, tính chọn lọc đối với mô đích để giảm thiểu thiệt hại xung quanh, và khả năng truyền qua sợi quang để sử dụng nội soi (Phan Thị Huyền Thương, 2022). Hai loại laser chính tương thích là laser Nd:YAG (1064nm) và laser diode (940nm). Laser diode được ưa chuộng hơn do kích thước sợi nhỏ và chi phí thấp hơn. Việc lựa chọn và sử dụng đúng loại laser đóng vai trò then chốt trong hiệu quả phẫu thuật laser TTTS.

3.3. Thông nối mạch máu Kỹ thuật Solomon và mục tiêu can thiệp

Việc xử lý các thông nối mạch máu là trọng tâm của phẫu thuật laser nội soi bào thai. Kỹ thuật Solomon, được giới thiệu vào năm 2013, là một cải tiến đáng kể trong điều trị truyền máu song thai bằng laser. Kỹ thuật này không chỉ đốt mạch máu chọn lọc các cầu nối mà còn tạo ra một đường đông tụ liên tục nối liền các điểm đông trên bề mặt bánh rau. Mục tiêu là tạo ra một ranh giới vật lý rõ ràng, ngăn cách hoàn toàn tuần hoàn của thai nhi chothai nhi nhận (Phan Thị Huyền Thương, 2022). Phương pháp này giúp giảm thiểu nguy cơ tái phát TTTS và các biến chứng khác như hội chứng thiếu máu đa hồng cầu sau phẫu thuật, từ đó nâng cao kết quả điều trị truyền máu song thaitỷ lệ sống sót thai nhi một cách đáng kể. Kỹ thuật Solomon được xem là giải pháp tiên tiến nhất, tối ưu hóa hiệu quả can thiệp.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Truyền Máu Song Thai Bằng Laser Chi Tiết

Việc đánh giá hiệu quả điều trị truyền máu song thai bằng laser là một quy trình phức tạp, đòi hỏi xem xét nhiều khía cạnh khác nhau, từ tỷ lệ sống sót thai nhi đến các biến chứng dài hạn. Kể từ khi được De Lia và cộng sự mô tả lần đầu vào năm 1990, kỹ thuật phẫu thuật laser quang đông đã không ngừng được nghiên cứu và cải tiến, mang lại kết quả điều trị truyền máu song thai vượt trội so với các phương pháp trước đây như dẫn lưu dịch ối (Phan Thị Huyền Thương, 2022). Một phân tích tổng hợp các nghiên cứu về TTTS đã chỉ ra rằng, các trường hợp được điều trị laser có khả năng sống sót cao gấp đôi và tỷ lệ tổn thương thần kinh ở trẻ giảm đến 80% so với nhóm điều trị bằng dẫn lưu dịch ối. Cụ thể, tỷ lệ sống sót của ít nhất một thai sau phẫu thuật laser nội soi bào thai đã được nâng lên đáng kể, từ 70-80%, và tỷ lệ sống sót của cả hai thai đạt khoảng 52-60% trên toàn cầu (Phan Thị Huyền Thương, 2022). Những con số này minh chứng cho hiệu quả phẫu thuật laser TTTS vượt trội, biến nó thành lựa chọn điều trị hàng đầu tại hơn 64 trung tâm y học bào thai trên thế giới. Bên cạnh tỷ lệ sống, đánh giá hiệu quả còn bao gồm việc theo dõi phát triển thần kinh thai nhi sau sinh. Các nghiên cứu đã cho thấy điều trị laser giúp giảm đáng kể tỷ lệ nhũn não và các di chứng thần kinh khác, cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ. Để tối ưu hóa kết quả điều trị truyền máu song thai, việc xác định đúng thời điểm can thiệp, kinh nghiệm của phẫu thuật viên và sự quản lý thai kỳ nguy cơ cao sau phẫu thuật đóng vai trò then chốt. Sự phát triển liên tục của các kỹ thuật đông máu laser như kỹ thuật Solomon cũng góp phần nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro điều trị laser TTTS, hướng tới mục tiêu cuối cùng là mang lại những kết quả tốt nhất cho sức khỏe mẹ và bé.

4.1. Tỷ lệ sống sót thai nhi sau phẫu thuật laser TTTS

Một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả điều trị truyền máu song thai bằng lasertỷ lệ sống sót thai nhi. Các nghiên cứu tổng hợp toàn cầu cho thấy, sau phẫu thuật laser nội soi bào thai, tỷ lệ sống sót của ít nhất một thai nhi có thể đạt 81-88%, trong khi tỷ lệ sống sót của cả hai thai nhi trung bình là 52-62% (Phan Thị Huyền Thương, 2022). Những con số này là minh chứng rõ ràng cho sự vượt trội của điều trị laser so với các phương pháp can thiệp khác. Sự cải thiện đáng kể này đã biến laser quang đông trở thành lựa chọn ưu tiên, giúp hàng ngàn gia đình vượt qua giai đoạn thai kỳ nguy cơ cao của Hội chứng truyền máu song thai.

4.2. Hiệu quả phẫu thuật laser TTTS qua các nghiên cứu quốc tế

Hiệu quả phẫu thuật laser TTTS đã được khẳng định qua nhiều nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên thế giới. Điển hình, nghiên cứu của Senat và cộng sự (2004) đã so sánh điều trị laser với dẫn lưu dịch ối, cho thấy nhóm điều trị laser có tỷ lệ sống sót ít nhất một thai cao hơn đáng kể (76% so với 56%), đồng thời giảm tỷ lệ nhũn não ở trẻ (6% so với 14%) (Phan Thị Huyền Thương, 2022). Một phân tích tổng hợp khác chỉ ra rằng điều trị laser không chỉ tăng khả năng sống sót mà còn giảm 80% nguy cơ tổn thương thần kinh. Những bằng chứng khoa học vững chắc này đã củng cố vị thế của phẫu thuật laser nội soi bào thai như một phương pháp điều trị hàng đầu, mang lại kết quả điều trị truyền máu song thai tối ưu nhất.

4.3. Giảm thiểu rủi ro điều trị laser TTTS và tối ưu kết quả điều trị truyền máu song thai

Mặc dù điều trị truyền máu song thai bằng laser mang lại hiệu quả phẫu thuật laser TTTS vượt trội, nhưng việc giảm thiểu rủi ro điều trị laser TTTS vẫn là ưu tiên hàng đầu. Các biến chứng phẫu thuật laser có thể bao gồm đẻ non, vỡ ối non, chảy máu trong buồng ối hoặc tách màng ối. Tuy nhiên, tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng ở mẹ là tương đối thấp (khoảng 1.51%) (Phan Thị Huyền Thương, 2022). Để tối ưu kết quả điều trị truyền máu song thai, cần thực hiện quy trình phẫu thuật laser bởi đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, siêu âm chẩn đoán và theo dõi sát sao sau phẫu thuật, cùng với việc quản lý hiệu quả các thai kỳ nguy cơ cao. Sự cải tiến liên tục trong kỹ thuật đốt mạch máu và chăm sóc hậu phẫu giúp nâng cao tỷ lệ sống sót thai nhi và đảm bảo phát triển thần kinh thai nhi tốt nhất.

V. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị Laser TTTS

Để thực sự đánh giá hiệu quả điều trị truyền máu song thai bằng laser một cách toàn diện, cần phân tích sâu sắc các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị laser TTTS. Không phải mọi trường hợp Hội chứng truyền máu song thai đều có cùng tiên lượng TTTS, và nhiều yếu tố lâm sàng cũng như sinh học có thể tác động đến sự thành công của phẫu thuật laser nội soi bào thai. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là giai đoạn của bệnh tại thời điểm can thiệp. Phân loại TTTS Quintero với 5 giai đoạn đã trở thành công cụ tiêu chuẩn để đánh giá mức độ nghiêm trọng và hướng dẫn chỉ định điều trị. Giai đoạn bệnh càng nặng, rủi ro điều trị laser TTTS càng cao và hiệu quả phẫu thuật laser TTTS có thể bị ảnh hưởng. Tuổi thai khi phẫu thuật cũng là một yếu tố then chốt; thường điều trị laser được thực hiện tốt nhất trong khoảng tuần 16 đến 26 của thai kỳ. Ngoài ra, kinh nghiệm của phẫu thuật viên và trung tâm thực hiện cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quy trình phẫu thuật laser diễn ra an toàn và hiệu quả. Các biến chứng phẫu thuật laser như đẻ non, vỡ ối non, hay nhiễm trùng, mặc dù hiếm gặp, nhưng có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót thai nhi và kết quả lâu dài. Gần đây, vai trò của các marker sinh học như yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF, sVEGFR-1) và các cytokine (IL-6, TNF-α) trong máu mẹ và dịch ối cũng đang được nghiên cứu để tiên lượng TTTS và đánh giá phản ứng với điều trị laser quang đông (Phan Thị Huyền Thương, 2022). Sự hiểu biết về những yếu tố này giúp các chuyên gia y học bào thai đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn, cá thể hóa điều trị và tối ưu hóa sức khỏe mẹ và bé sau phẫu thuật.

5.1. Phân loại TTTS Quintero Vai trò trong tiên lượng TTTS và chỉ định điều trị

Phân loại TTTS Quintero là hệ thống chuẩn mực được sử dụng rộng rãi để đánh giá mức độ nghiêm trọng của Hội chứng truyền máu song thai và hướng dẫn điều trị. Hệ thống này dựa trên các dấu hiệu siêu âm chẩn đoán bao gồm sự chênh lệch nước ối, tình trạng bàng quang của thai nhi, bất thường Doppler mạch máu và sự hiện diện của phù thai hoặc thai chết lưu. Mỗi giai đoạn (từ I đến V) phản ánh một mức độ nặng khác nhau của bệnh, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng TTTS và quyết định có nên can thiệp bằng phẫu thuật laser nội soi bào thai hay không (Phan Thị Huyền Thương, 2022). Việc áp dụng đúng phân loại TTTS Quintero là rất quan trọng để đảm bảo điều trị kịp thời và phù hợp, tối ưu hóa kết quả điều trị truyền máu song thai.

5.2. Biến chứng phẫu thuật laser Đẻ non vỡ ối non và cách quản lý

Mặc dù điều trị truyền máu song thai bằng laser mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại các biến chứng phẫu thuật laser cần được quản lý chặt chẽ. Đẻ non và vỡ ối non là hai biến chứng sản khoa phổ biến nhất sau phẫu thuật laser nội soi bào thai, với tỷ lệ đẻ non tự nhiên lên đến 48% và vỡ ối non dao động từ 7-40% (Phan Thị Huyền Thương, 2022). Các biến chứng khác bao gồm tách màng ối, thủng vách ngăn màng ối, chảy máu trong buồng ối hoặc suy thai cấp tính. Việc theo dõi sát sao sau phẫu thuật, bao gồm siêu âm chẩn đoán định kỳ và chăm sóc hỗ trợ, là cần thiết để phát hiện sớm và xử lý kịp thời các rủi ro điều trị laser TTTS, từ đó cải thiện tỷ lệ sống sót thai nhi và giảm thiểu ảnh hưởng đến sức khỏe mẹ và bé.

5.3. Vai trò của marker sinh học trong đánh giá hiệu quả điều trị TTTS

Nghiên cứu về các marker sinh học đang mở ra những hướng mới trong việc đánh giá hiệu quả điều trị truyền máu song thai bằng lasertiên lượng TTTS. Các yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF, sVEGFR-1, sVEGFR-2) và các cytokine (IL-6, TNF-α) có vai trò quan trọng trong sự hình thành mạch máu và các phản ứng viêm. Sự biến đổi nồng độ của các marker này trong máu mẹ và dịch ối có thể phản ánh tình trạng bệnh và phản ứng của cơ thể với điều trị laser quang đông (Phan Thị Huyền Thương, 2022). Việc theo dõi các marker sinh học này trước và sau phẫu thuật laser nội soi bào thai giúp các chuyên gia y học bào thai có cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế bệnh sinh, khả năng phục hồi của thai nhi và từ đó cá thể hóa chiến lược điều trị, tối ưu hóa kết quả điều trị truyền máu song thai.

VI. Tương Lai Điều Trị Phát Triển Nổi Bật Của Laser Quang Đông TTTS

Kỹ thuật laser quang đông đã và đang chứng minh được vai trò không thể thay thế trong điều trị truyền máu song thai bằng laser, tuy nhiên, lĩnh vực này vẫn không ngừng phát triển với nhiều đổi mới đầy hứa hẹn. Kể từ khi ra đời, phẫu thuật laser nội soi bào thai đã trải qua nhiều giai đoạn cải tiến, từ kỹ thuật đông cầu nối không chọn lọc đến kỹ thuật Solomon tiên tiến, nhằm nâng cao hiệu quả phẫu thuật laser TTTS và giảm thiểu rủi ro điều trị laser TTTS. Các nhà khoa học và chuyên gia y học bào thai đang tiếp tục nghiên cứu các phương pháp tinh vi hơn để xác định và đốt mạch máu chính xác hơn, tối ưu hóa quy trình phẫu thuật laser. Sự tích hợp các công nghệ hình ảnh tiên tiến hơn, như siêu âm 3D/4D hoặc thậm chí là trí tuệ nhân tạo trong việc lập bản đồ bánh rau, có thể giúp phẫu thuật viên thực hiện can thiệp chính xác hơn, giảm thời gian phẫu thuật và tăng tỷ lệ sống sót thai nhi. Hơn nữa, việc nghiên cứu sâu hơn về các marker sinh học (như VEGF, sVEGFR-1, cytokine) không chỉ giúp tiên lượng TTTS chính xác hơn mà còn có thể mở ra các phương pháp điều trị bổ trợ mới, cá thể hóa hơn. Việc theo dõi và quản lý thai kỳ nguy cơ cao sau phẫu thuật laser nội soi bào thai cũng đang được cải thiện thông qua các phác đồ chăm sóc toàn diện, bao gồm tư vấn dinh dưỡng, hỗ trợ tâm lý và theo dõi chặt chẽ phát triển thần kinh thai nhi sau sinh. Mục tiêu cuối cùng là không chỉ cứu sống mà còn đảm bảo chất lượng cuộc sống tối ưu cho trẻ. Với những tiến bộ không ngừng này, điều trị truyền máu song thai bằng laser hứa hẹn sẽ tiếp tục mang lại những kết quả điều trị truyền máu song thai ngày càng tốt đẹp hơn, nâng cao sức khỏe mẹ và bé và mở ra một tương lai tươi sáng cho những thai kỳ nguy cơ cao mắc Hội chứng truyền máu song thai.

6.1. Các kỹ thuật laser quang đông tiên tiến và sự cải tiến không ngừng

Lĩnh vực laser quang đông trong điều trị truyền máu song thai bằng laser liên tục chứng kiến những cải tiến vượt bậc. Từ kỹ thuật đốt mạch máu không chọn lọc ban đầu, đã phát triển sang kỹ thuật chọn lọc, chọn lọc tuần tự và gần đây nhất là kỹ thuật Solomon (Phan Thị Huyền Thương, 2022). Kỹ thuật Solomon tạo ra một đường đông tụ liên tục để ngăn cách hoàn toàn tuần hoàn giữa hai thai nhi, giúp giảm nguy cơ tái phát Hội chứng truyền máu song thai và các biến chứng như hội chứng thiếu máu đa hồng cầu. Những cải tiến này không chỉ nâng cao hiệu quả phẫu thuật laser TTTS mà còn giảm thiểu rủi ro điều trị laser TTTS, mang lại kết quả điều trị truyền máu song thai tốt hơn cho thai phụ.

6.2. Hướng phát triển trong y học bào thai Nâng cao tỷ lệ sống sót thai nhi

Trong y học bào thai, hướng phát triển chính trong tương lai là tiếp tục nâng cao tỷ lệ sống sót thai nhi và chất lượng sống sau sinh. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật laser nội soi bào thai thông qua công nghệ hình ảnh tiên tiến hơn, như siêu âm 3D/4D hoặc các hệ thống định vị chính xác. Nghiên cứu sâu hơn về các marker sinh học sẽ giúp tiên lượng TTTS và phản ứng điều trị một cách cá nhân hóa. Ngoài ra, việc phát triển các liệu pháp bổ trợ để hỗ trợ sức khỏe mẹ và bé trong và sau thai kỳ nguy cơ cao cũng là một trọng tâm, nhằm đảm bảo không chỉ sự sống còn mà còn cả phát triển thần kinh thai nhi tối ưu.

6.3. Tầm quan trọng của thai kỳ nguy cơ cao và chiến lược điều trị toàn diện

Thai kỳ nguy cơ cao do Hội chứng truyền máu song thai đòi hỏi một chiến lược điều trị toàn diện, không chỉ dừng lại ở phẫu thuật laser nội soi bào thai. Sau khi đốt mạch máu thành công, việc theo dõi sát sao và quản lý các biến chứng phẫu thuật laser là rất quan trọng. Điều này bao gồm kiểm soát đẻ non, xử lý vỡ ối non, và chăm sóc hỗ trợ tâm lý cho thai phụ. Hơn nữa, việc đánh giá liên tục phát triển thần kinh thai nhi sau sinh là cần thiết để có những can thiệp sớm nếu có bất thường. Một chiến lược toàn diện, kết hợp giữa điều trị truyền máu song thai bằng laser hiệu quả và chăm sóc hậu phẫu chuyên sâu, sẽ tối ưu hóa kết quả điều trị truyền máu song thai và mang lại tương lai tốt đẹp nhất cho cả gia đình.

27/09/2025
Luận văn tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị trước sinh hội chứng truyền máu song thai bằng kỹ thuật laser quang đông

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Định nghĩa song thai và hội chứng truyền máu 1. Song thai Song thai là sự phát triển đồng thời hai thai trong buồng ối, là một bất thường về số lượng thai nhưng không phải là bệnh lý. Song thai được chia làm hai loại chính theo phôi thai: song thai hai noãn và song thai một noãn.15,16,17,18 Song thai hai noãn (Song thai dị hợp tử): chiếm 70% các trường hợp song thai.

Sinh bệnh học: Hai thai nhi là kết quả của hai sự thụ tinh khác nhau bởi hai noãn với hai tinh trùng khác nhau. Giải phẫu học: Hai thai nằm trong hai buồng ối riêng, có bánh rau và màng ối riêng nên vách ngăn hai buồng ối gồm bốn lớp: hai màng ối (nội sản mạc), hai màng rau (trung sản mạc). Mỗi thai nhi có riêng một bánh rau với hệ tuần hoàn thai nhi riêng biệt. Song thai hai noãn có thể cùng hoặc khác giới tính và khác nhau về các đặc tính di truyền học.16,17 Song thai một noãn (Song thai đồng hợp tử): Chiếm khoảng 30% các trường hợp song thai.

Hai thai nhi là kết quả từ sự thụ tinh của một noãn với một tinh trùng. Trong quá trình phân chia và biệt hoá tế bào, hợp tử đột nhiên phát triển phân đôi thành hai thai nhi. Tuỳ theo thời điểm phân đôi sớm hay muộn mà ta có các loại song thai khác nhau.16,18,19 + Song thai một noãn, hai bánh rau, hai buồng ối: Sự phân chia xảy ra rất sớm, khoảng 1 - 3 ngày sau khi thụ thai.16,18,19 + Song thai một noãn, một bánh rau, hai buồng ối: Sự phân chia vào khoảng ngày thứ năm sau thụ thai, hai khối tế bào trong đã thành lập và khối tế bào ngoài đã biệt hoá nhưng túi ối chưa xuất hiện. Mỗi thai nhi nằm trong một buồng ối riêng nhưng giữa hai buồng ối chỉ gồm hai lớp màng ối (nội sản mạc).

Hai thai nhi có bánh rau chung với hai hệ tuần hoàn thông thương với nhau.16,18,19 4 + Song thai một noãn, một bánh rau, một buồng ối: Sự phân chia xảy ra muộn, khoảng ngày 8 - 10 sau thụ thai, lúc túi ối bắt đầu xuất hiện. Hai thai nhi nằm trong một buồng ối, không có màng nào ngăn cách giữa hai thai nhi. Hai dây rốn cùng đi vào một bánh rau chung. Hai hệ tuần hoàn thai nhi thông thương nhau.

Nếu sự phân chia không hoàn toàn do xảy ra muộn hơn nữa (sau ngày thứ 13) hai thai bị dính nhau ở một phần thân thể hoặc có chung một cơ quan nào đó. Song thai một noãn luôn cùng giới tính và giống nhau về các đặc tính di 16,18,19 truyền. Hội chứng truyền máu song thai Hội chứng truyền máu song thai là một biến chứng trước sinh vô cùng nghiêm trọng. Theo Hiệp hội truyền máu song thai tại Hoa Kỳ, hội chứng này xảy ra ở khoảng 15% trường hợp song thai một bánh rau hai buồng ối.

Tỷ lệ mắc hội chứng truyền máu song thai cho bất kỳ trường hợp mang thai nào là 1/1000.1,9 Hội chứng truyền máu song thai xảy ra khi có các cầu nối mạch máu bất thường hình thành trong rau thai gây ra sự mất cân bằng trong phân phối máu giữa hai thai chung một bánh rau. Điều này dẫn tới một thai được nhận rất nhiều máu trở thành “thai nhận” còn một thai trở thành “thai cho”, một tình trạng nguy hiểm cho cả hai thai. Sinh lý bệnh của hội chứng truyền máu song thai 1. Sự mất cân bằng giữa các cầu nối mạch Các cầu nối mạch máu trong bánh rau đóng vai trò quan trọng trong sinh lý bệnh của HCTMST.

Các trường hợp song thai hai bánh rau không có các cầu nối mạch này nên không bị hội chứng truyền máu. Nghiên cứu tiêm chất màu vào bánh rau sau khi đẻ của các trường hợp hội chứng truyền máu cho thấy có 4 loại cầu nối mạch máu: - Cầu nối động mạch - động mạch (ĐM - ĐM). - Cầu nối động mạch - tĩnh mạch (ĐM - TM). - Cầu nối tĩnh mạch - động mạch (TM - ĐM).

5 - Cầu nối tĩnh mạch - tĩnh mạch (TM - TM). Các cầu nối ĐM - TM và TM - ĐM là những mạch máu nuôi dưỡng thường chạy riêng rẽ trên bề mặt bánh rau rồi đổ vào mạng lưới mao mạch ở trong lòng bánh rau, nơi chúng kết nối với nhau. Ngược lại, các cầu nối ĐM - ĐM và TM - TM có thể được quan sát rõ ràng trên bề mặt bánh rau. Dòng chảy trong các cầu nối ĐM - ĐM và TM - TM là hai chiều và phụ thuộc vào áp lực thủy tĩnh trong từng thai nhi.

Các cầu nối mạch máu ở bánh rau20 - Dấu vòng tròn nét liền: cầu nối TM – ĐM. - Hình A: ĐM và TM bình thường xuất phát từ - Dấu vòng tròn nét đứt: cầu nối ĐM – TM. cùng một thai - Dấu ngôi sao không đầy đủ: cầu nối ĐM – - Hình B: Tiếp nối ĐM – TM từ hai thai (tiếp ĐM. nối gần nhau) - Dấu ngôi sao đầy đủ: cầu nối TM – TM.

- Hình C: Tiếp nối ĐM – TM từ hai thai (tiếp nối xa nhau) Nghiên cứu về mô hình sinh lý cũng hỗ trợ lập luận rằng chính sự mất cân bằng giữa các cầu nối ĐM-TM và sự thiếu các cầu nối bề mặt có thể gây ra HCTMST. Mô hình sinh lý về song thai một bánh rau trong nghiên cứu của Talbert cho thấy, khi bổ sung các cầu nối ĐM-TM theo hướng ngược lại, sự tái tuần hoàn của máu làm giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh.21 Mô hình sinh lý từ nghiên cứu của Umur bổ sung những thay đổi về sự phát triển mạch máu của thai nhi và rau thai theo tuổi thai 22 và chứng minh rằng sự truyền máu từ các cầu nối ĐM-TM theo một chiều làm tăng dần sự mất cân bằng và 6 không thể đảo chiều ở cặp song thai khi thai lớn dần, do sự truyền máu qua các cầu nối ĐM-TM xảy ra vượt quá nhu cầu của thai. Tuy nhiên, sự bất cân bằng này có thể không dẫn đến HCTMST nếu các cầu nối ĐM-TM được bù đắp bằng các cầu nối ĐM-TM theo hướng ngược lại hoặc các cầu nối ĐM-ĐM bề mặt, hoặc đôi khi là cầu nối TM-TM. Đáp ứng của hệ tim mạch thai nhi với sự mất cân bằng tuần hoàn Hậu quả của HCTMST là máu từ tuần hoàn của một thai (thai cho) sẽ chảy sang hệ tuần hoàn của thai kia (thai nhận) dẫn đến thai cho bị giảm khối lượng tuần hoàn trong khi thai nhận lại bị tăng khối lượng tuần hoàn.

Thai cho sẽ cố gắng để khôi phục lại khối lượng tuần hoàn trong lòng mạch bằng cách tiết ra các chất trung gian vận mạch, nồng độ vasopressin trong thai cho tăng lên gấp 3 lần thai nhận.23 Hệ thống renin-angiotensin (RAS) trong thai cho cũng hoạt động để cố gắng cân bằng lại khối lượng tuần hoàn. RAS hoạt động sớm trong thai kỳ, liên quan đến sự điều hòa lưu lượng máu và bài niệu, có thể liên quan đến tăng huyết áp hệ thống, tái tạo động mạch và phì đại cơ tim. Ở HCTMST, sự thích nghi có lợi ở một trong hai thai, tức điều hòa tăng RAS ở thai cho, sẽ trở nên có hại cho thai còn lại, gây tăng huyết áp và suy tim. Nghiên cứu thận thai nhi khi khám nghiệm tử thi của những thai chết trong tử cung do HCTMST cho thấy nồng độ renin tăng cao và loạn sản ống thận ở thai cho.24 Rối loạn này dẫn đến thiểu niệu và hậu quả cuối cùng là hết ối và thai cho sẽ bị ép vào một góc tử cung do không có nước ối.

Sự tăng khối lượng tuần hoàn ở thai nhận này sẽ làm tâm nhĩ của thai nhận bị căng ra và kích thích giải phóng ANP (atrial natriuretic peptid) và BNP (brain natriuretic peptid). Nồng độ trung bình của ANP ở thai nhận tăng cao gấp 3 lần thai cho trong khi nồng độ trung bình của BNP tăng cao gấp 2 lần. Hai chất này có tác dụng kích thích bài tiết natri qua đường tiết niệu và giãn mạch mạnh dẫn đến bài tiết nước tiểu nhiều và gây đa ối ở thai nhận.25 Những thay đổi về tim mạch trong thai nhận thường xuất hiện sớm hơn ở thai cho. Ban đầu, thai nhận cố gắng cân bằng khối lượng tuần hoàn bằng 7 cách tăng thể tích nước tiểu.

Sau đó, khi những rối loạn bên trong thai cho trở nên nặng nề hơn, nồng độ renin, angiotensin và vasopressin tăng cao dần bên trong thai cho và chúng sẽ đi qua các cầu mạch để sang thai nhận. Những chất trung gian hóa học này có tác dụng làm co mạch, tăng huyết áp ở thai nhận. 26 Siêu âm Doppler tim của thai nhận thấy áp lực tâm thu ở van 3 lá của thai nhận tăng gấp đôi so với thai bình thường.27 Tất cả những thay đổi này ở thai nhận đều làm tăng huyết áp, co mạch, tăng lượng nước tiểu và hậu quả sẽ là đa ối ngày càng tăng. Tăng khối lượng tuần hoàn và nồng độ bất thường các chất trung gian vận mạch dẫn đến phì đại cơ tim, giãn buồng tim và rối loạn chức năng tim ở thai nhận.

Những bất thường về đường ra ở tâm thất phải bao gồm hẹp động mạch phổi về chức năng hoặc giải phẫu xuất hiện ở khoảng 10% số thai nhận trong hội chứng truyền máu.28,29 Phì đại cơ tim có thể gặp ở một hoặc cả hai bên tâm thất của thai nhi (phì đại cơ tim được định nghĩa là thành tâm thất hoặc vách ngăn giữa hai tâm thất dày gấp 2 lần so với bình thường ở cùng tuổi thai). Siêu âm tim thai nhi cũng chỉ ra rằng những rối loạn thường gặp ở tâm nhĩ và tâm thất phải cao gấp 2-3 lần ở bên tim trái. Điều này là do ở trong thai nhi tâm thất phải chiếm vai trò chủ đạo. Tăng gánh cho co bóp cơ tim và hở van 3 lá nặng có thể nhận biết bằng một sóng a trên siêu âm Doppler ống tĩnh mạch.

Tăng áp lực của động mạch phổi có thể được nhận biết bằng dấu hiệu đảo ngược tín hiệu Doppler mạch của ống động mạch từ cung động mạch chủ.30 Tất cả các biến đổi về sinh lý bệnh ở thai nhận sẽ làm tăng huyết áp trong lòng tĩnh mạch và hạn chế hấp thu dịch từ khoảng kẽ và mạch bạch huyết. Điều này sẽ gây ra phù ở thai nhận. Chẩn đoán hội chứng truyền máu song thai 1. Lịch sử phát triển chẩn đoán hội chứng truyền máu Gợi ý sớm nhất của HCTMST có từ cuốn sách “Genesis” từ thế kỷ 16 trong đó mô tả sự ra đời của Esau và Jacob, hai cậu con trai sinh đôi của Isaac 8 và Rebecca.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ