Kết quả điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng bằng đường mổ cổ trước bên - Đại học Y Hà Nội

Chuyên khảo phân tích Kết quả điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng bằng đường mổ cổ trước bên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ Y học

2023

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lịch sử nghiên cứu bệnh lý thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

1.1.1. Tóm tắt lịch sử nghiên cứu trên thế giới

1.1.2. Tóm tắt lịch sử nghiên cứu tại Việt Nam

1.2. Sơ lược giải phẫu cột sống cổ

1.2.1. Cấu trúc đốt sống cổ

1.3. Giải phẫu vùng cổ trước và ứng dụng

1.3.1. Giải phẫu vùng cổ trước

1.3.2. Giải phẫu ứng dụng

1.4. Cơ chế bệnh sinh của thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

1.4.1. Sinh lý bệnh của đau

1.4.2. Sinh lý bệnh của bệnh lý tủy

1.4.3. Sinh lý bệnh của bệnh lý rễ

1.5. Phân loại thoát vị đĩa đệm

1.5.1. Phân loại dựa theo liên quan với rễ thần kinh, tủy sống

1.5.2. Phân loại dựa theo giải phẫu bệnh

1.5.3. Phân loại dựa theo liên quan với dây chằng dọc sau

1.6. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chẩn đoán thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

1.6.1. Đặc điểm lâm sàng thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

1.6.2. Cận lâm sàng thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

1.7. Điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

1.7.1. Điều trị không phẫu thuật

1.7.2. Điều trị phẫu thuật

1.7.3. Tai biến và biến chứng

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Thiết kế nghiên cứu

2.3.2. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.3.3. Công cụ nghiên cứu và phương pháp thu thập số liệu

2.3.4. Xử lý và phân tích số liệu

2.3.5. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của nhóm đối tượng nghiên cứu

3.1.1. Đặc điểm phân bố theo giới

3.1.2. Đặc điểm phân bố theo tuổi

3.1.3. Đặc điểm nghề nghiệp trong nhóm nghiên cứu

3.1.4. Thời gian diễn biến bệnh của nhóm nghiên cứu

3.1.5. Hoàn cảnh khởi phát

3.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

3.2.1. Triệu chứng, hội chứng lâm sàng của nhóm nghiên cứu

3.2.2. Phân bố các triệu chứng theo hội chứng

3.2.3. Mức độ đau trước mổ theo thang điểm VAS

3.2.4. Đánh giá tổn thương tủy nhóm hội chứng tủy và hội chứng rễ - tủy trước mổ

3.2.5. Mức độ suy giảm chức năng cột sống cổ trước mổ

3.2.6. Hình ảnh X-quang trước mổ trong nhóm nghiên cứu

3.2.7. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ trước mổ

3.3. Kết quả phẫu thuật và tái khám

3.3.1. Đặc điểm hậu phẫu và các thời điểm tái khám

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

4.1.1. Đặc điểm về giới

4.1.2. Đặc điểm về tuổi

4.1.3. Đặc điểm về nghề nghiệp

4.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng TVĐĐ cột sống cổ

4.2.1. Đặc điểm lâm sàng

4.2.2. Chẩn đoán hình ảnh cột sống cổ trước mổ

4.3. Đánh giá quá trình phẫu thuật

4.3.1. Thời gian phẫu thuật

4.3.2. Lượng máu mất trong mổ

4.3.3. Tai biến trong mổ và biến chứng sau phẫu thuật

4.4. Kết quả phẫu thuật

4.4.1. Kết quả gần

4.4.2. Kết quả xa

TÀI LIỆU THAM KHẢO

BỆNH ÁN MINH HỌA

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng quan điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng

Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng là tình trạng di lệch của nhân nhầy đĩa đệm, thoát ra khỏi vị trí bình thường trong khoang liên thân đốt, xảy ra ở nhiều tầng. Tỷ lệ mắc bệnh khác nhau giữa các nghiên cứu, dao động từ 10-18%. Mức độ nghiêm trọng từ nhẹ đến nặng, thậm chí nguy cơ tử vong. Chẩn đoán dựa vào khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh, đôi khi khó khăn và phức tạp. Bệnh có thể khởi phát đột ngột do chấn thương, nhưng đa số diễn biến từ từ do quá trình thoái hóa cột sống cổ, thay đổi thành phần hóa học và cơ học. Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng là một trong những nguyên nhân chính gây ra mất đường cong sinh lý cột sống cổ, tổn thương thần kinh, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Bệnh có biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, phong phú, thay đổi tùy thuộc vị trí, thể loại, mức độ thoát vị, giai đoạn bệnh cùng như tuổi và giới của người bệnh. Chẩn đoán dựa vào lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và điện sinh lý thần kinh cơ. Các phương pháp điều trị thoát vị đĩa đệm cổ khá phong phú bao gồm điều trị bảo tồn và điều trị phẫu thuật, điều trị phẫu thuật cũng có nhiều kỹ thuật, đường mổ khác nhau chỉ định riêng biệt cho từng trường hợp nhằm mục đích giải phóng chèn ép rễ và tủy sống do đĩa đệm thoát vị, đảm bảo được cấu trúc của cột sống cổ. Việc điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ trước đây là điều trị bảo tồn chủ yếu chữa triệu chứng trong bệnh cảnh chung của bệnh thoái hóa. Theo tài liệu nghiên cứu, "Bệnh lý có thể khởi phát đột ngột do chấn thương, nhưng đa số diễn biến từ từ do quá trình thoái hóa thay đổi thành phần hóa học và cơ học".

1.1. Tình hình nghiên cứu thoát vị đĩa đệm cột sống cổ hiện nay

Trong những năm 90 trở lại đây, nhờ sự phát triển của khoa học và kỹ thuật việc phẫu thuật người bệnh được chẩn đoán và phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ với số lượng ngày càng nhiều và đa dạng về kỹ thuật. Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ bằng đường cổ trước bên đã được áp dụng rộng rãi tại các trung tâm phẫu thuật thần kinh và chấn thương chỉnh hình trung ương như Bệnh viện Việt Đức, Bạch Mai, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội. Có rất nhiều các phương pháp phẫu thuật được áp dụng với phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đơn tầng hay đa tầng như: thay đĩa đệm nhân tạo, đặt miếng ghép liên vít, ghép xương và nẹp vít cột sống cổ lối trước hay phẫu thuật nội soi lối sau. ACDF là một trong những phương pháp điều trị đã khẳng định tính hiệu quả, phù hợp. Tuy nhiên, qua nhiều nghiên cứu dài hạn trên người bệnh sau phẫu thuật ACDF có sử dụng thanh nẹp vít thì chứng khó nuốt, khó phát âm và di lệch miếng ghép là những vấn đề cần bàn luận. Tại bệnh viện Đại học Y Hà Nội, khoa Ngoại Thần kinh - Cột sống đã tiến hành điều trị thoát vị đĩa đệm đa tầng bằng đường mổ cổ trước bên sử dụng miếng ghép liên vít từ năm 2020, đem lại hiệu quả điều trị tốt. Theo số liệu báo cáo, phẫu thuật ACDF (lấy đĩa, ghép xương, cố định đốt sống cổ lối trước) được sử dụng rộng rãi.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị

Nhằm đánh giá tổng quát những kết quả đạt được, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: "Kết quả điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng bằng đường mổ cổ trước bên" nhằm hai mục tiêu: Mô tả các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng. Đánh giá kết quả điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng bằng đường mổ cổ trước bên. Các nghiên cứu sâu hơn cần tập trung vào đánh giá chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật.

II. Thách thức chẩn đoán thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

Chẩn đoán thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đa tầng đặt ra nhiều thách thức do sự đa dạng trong biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng. Triệu chứng có thể chồng chéo, khiến việc xác định chính xác vị trí và mức độ tổn thương trở nên khó khăn. Việc phân biệt giữa thoát vị đĩa đệm và các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự (ví dụ: thoái hóa cột sống cổ, hội chứng vai gáy) đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khám lâm sàng tỉ mỉ, khai thác tiền sử bệnh cẩn thận và sử dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh phù hợp. Hơn nữa, không phải tất cả các trường hợp thoát vị đĩa đệm đều gây ra triệu chứng, do đó việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của tổn thương đối với chức năng thần kinh và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân là rất quan trọng. Theo kinh nghiệm lâm sàng, việc bỏ sót chẩn đoán hoặc chẩn đoán sai có thể dẫn đến điều trị không hiệu quả và kéo dài thời gian chịu đựng của bệnh nhân.

2.1. Sự phức tạp của biểu hiện lâm sàng

Biểu hiện lâm sàng của thoát vị đĩa đệm cột sống cổ rất đa dạng, bao gồm đau cổ, đau cổ vai gáy, tê bì tay chân, yếu cơ, rối loạn cảm giác, và thậm chí rối loạn chức năng ruột và bàng quang trong những trường hợp nghiêm trọng. Tuy nhiên, các triệu chứng này có thể không điển hình và thay đổi theo thời gian, khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn. Ví dụ, bệnh nhân có thể chỉ cảm thấy đau âm ỉ ở cổ mà không có bất kỳ triệu chứng thần kinh nào khác, hoặc triệu chứng thần kinh có thể xuất hiện đột ngột sau một chấn thương nhỏ.

2.2. Khó khăn trong phân biệt với các bệnh lý khác

Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ cần được phân biệt với nhiều bệnh lý khác có triệu chứng tương tự, chẳng hạn như thoái hóa cột sống cổ, viêm khớp dạng thấp, hẹp ống sống, và các bệnh lý thần kinh ngoại biên. Các bệnh lý này có thể gây ra đau cổ, tê bì tay chân, và yếu cơ, khiến việc chẩn đoán phân biệt trở nên khó khăn. Việc sử dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp X-quang, chụp cắt lớp vi tính (CLVT), và chụp cộng hưởng từ (CHT) có thể giúp phân biệt các bệnh lý này, nhưng cần được đánh giá cẩn thận trong bối cảnh lâm sàng.

2.3. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của tổn thương

Không phải tất cả các trường hợp thoát vị đĩa đệm đều gây ra triệu chứng hoặc ảnh hưởng đến chức năng thần kinh. Một số bệnh nhân có thể có thoát vị đĩa đệm trên hình ảnh CHT nhưng không có bất kỳ triệu chứng nào. Trong những trường hợp này, việc điều trị có thể không cần thiết. Tuy nhiên, cần theo dõi chặt chẽ để phát hiện bất kỳ thay đổi nào trong triệu chứng hoặc chức năng thần kinh. Việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của tổn thương cần dựa trên sự kết hợp giữa khám lâm sàng, kết quả chẩn đoán hình ảnh, và đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

III. Phương pháp điều trị bảo tồn thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

Điều trị bảo tồn là lựa chọn ban đầu cho nhiều bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ, đặc biệt là khi triệu chứng nhẹ hoặc không có dấu hiệu chèn ép tủy sống nghiêm trọng. Mục tiêu của điều trị bảo tồn là giảm đau, giảm viêm, cải thiện chức năng, và ngăn ngừa bệnh tiến triển. Các phương pháp điều trị bảo tồn bao gồm: nghỉ ngơi, đeo nẹp cổ, vật lý trị liệu, thuốc giảm đau và kháng viêm, tiêm corticosteroid ngoài màng cứng, và các phương pháp điều trị bổ sung như châm cứu và xoa bóp. Theo các hướng dẫn điều trị, điều trị bảo tồn nên được thực hiện trong ít nhất 4-6 tuần trước khi xem xét các lựa chọn điều trị xâm lấn hơn.

3.1. Vật lý trị liệu và bài tập phục hồi chức năng

Vật lý trị liệu thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đóng vai trò quan trọng trong điều trị bảo tồn. Các bài tập có thể giúp tăng cường sức mạnh cơ cổ, cải thiện tầm vận động, giảm đau, và cải thiện tư thế. Các bài tập thường bao gồm: kéo giãn cổ, bài tập đẳng isometric, bài tập tăng cường sức mạnh, và bài tập ổn định. Vật lý trị liệu cũng có thể bao gồm các kỹ thuật thủ công như xoa bóp, kéo giãn mô mềm, và điều chỉnh khớp. Bệnh nhân cần được hướng dẫn bởi chuyên gia vật lý trị liệu để đảm bảo thực hiện các bài tập đúng cách và tránh gây thêm tổn thương.

3.2. Sử dụng thuốc giảm đau và kháng viêm

Thuốc điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ được sử dụng để giảm đau và viêm. Các thuốc thường được sử dụng bao gồm: thuốc giảm đau không opioid (ví dụ: acetaminophen), thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), thuốc giảm đau opioid (trong trường hợp đau nặng), thuốc giãn cơ, và thuốc chống trầm cảm (để điều trị đau thần kinh). Các thuốc này có thể có tác dụng phụ, do đó cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ.

3.3. Tiêm corticosteroid ngoài màng cứng

Tiêm corticosteroid ngoài màng cứng là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu có thể giúp giảm đau và viêm trong điều trị thoát vị đĩa đệm cổ. Corticosteroid được tiêm vào không gian ngoài màng cứng, nơi nó có thể tác động trực tiếp lên các rễ thần kinh bị viêm. Thủ thuật này có thể được thực hiện dưới hướng dẫn của X-quang hoặc siêu âm để đảm bảo độ chính xác. Tiêm corticosteroid ngoài màng cứng có thể mang lại hiệu quả giảm đau tạm thời, nhưng không phải là giải pháp lâu dài.

IV. Các phương pháp phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

Phẫu thuật được xem xét khi điều trị bảo tồn không hiệu quả hoặc khi có dấu hiệu chèn ép tủy sống nghiêm trọng. Mục tiêu của phẫu thuật là giải phóng chèn ép thần kinh, ổn định cột sống, và ngăn ngừa bệnh tiến triển. Các phương pháp phẫu thuật phổ biến bao gồm: cắt bỏ đĩa đệm cổ trước có hợp nhất (ACDF), thay đĩa đệm nhân tạo, cắt bỏ đĩa đệm cổ sau, và cắt bỏ thân đốt sống cổ trước. Theo các nghiên cứu, phẫu thuật có thể mang lại hiệu quả giảm đau và cải thiện chức năng đáng kể cho bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ.

4.1. Phẫu thuật cắt bỏ đĩa đệm cổ trước có hợp nhất ACDF

Phẫu thuật ACDF là một trong những phương pháp phẫu thuật phổ biến nhất để điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Trong thủ thuật này, đĩa đệm bị thoát vị được cắt bỏ thông qua một đường rạch nhỏ ở phía trước cổ. Sau đó, một mảnh ghép xương (lấy từ xương chậu của bệnh nhân hoặc từ nguồn khác) được đặt vào không gian đĩa đệm để hợp nhất các đốt sống lại với nhau. Nẹp và vít có thể được sử dụng để cố định cột sống trong quá trình hợp nhất. ACDF có thể mang lại hiệu quả giảm đau và cải thiện chức năng tốt, nhưng cũng có thể gây ra các biến chứng như khó nuốt, khàn giọng, và thoái hóa các đốt sống liền kề.

4.2. Thay đĩa đệm nhân tạo

Thay đĩa đệm nhân tạo là một phương pháp phẫu thuật thay thế cho ACDF. Trong thủ thuật này, đĩa đệm bị thoát vị được cắt bỏ và thay thế bằng một đĩa đệm nhân tạo. Đĩa đệm nhân tạo được thiết kế để duy trì chuyển động của cột sống cổ, giúp giảm nguy cơ thoái hóa các đốt sống liền kề. Tuy nhiên, thay đĩa đệm nhân tạo có thể không phù hợp cho tất cả các bệnh nhân, và có thể gây ra các biến chứng như di lệch đĩa đệm, nhiễm trùng, và đau.

4.3. Phẫu thuật cắt bỏ đĩa đệm cổ sau

Phẫu thuật cắt bỏ đĩa đệm cổ sau là một phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn hơn so với ACDF. Trong thủ thuật này, đĩa đệm bị thoát vị được cắt bỏ thông qua một đường rạch nhỏ ở phía sau cổ. Phương pháp này có thể ít gây đau và phục hồi nhanh hơn so với ACDF, nhưng có thể không hiệu quả cho tất cả các trường hợp thoát vị đĩa đệm.

V. Đánh giá kết quả điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

Việc đánh giá kết quả điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ cần dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm: giảm đau, cải thiện chức năng, cải thiện chất lượng cuộc sống, và tỷ lệ biến chứng. Các công cụ đánh giá thường được sử dụng bao gồm: thang điểm đau VAS, chỉ số khuyết tật cổ (NDI), thang điểm JOA, và các thang điểm đánh giá chất lượng cuộc sống. Theo các nghiên cứu, cả điều trị bảo tồn và phẫu thuật đều có thể mang lại hiệu quả tốt cho bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ, nhưng cần lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Cần tập trung vào theo dõi và đánh giá dài hạn để đảm bảo kết quả điều trị bền vững.

5.1. Thang điểm đánh giá đau VAS

Thang điểm đau VAS (Visual Analog Scale) là một công cụ đơn giản và dễ sử dụng để đánh giá mức độ đau của bệnh nhân. Bệnh nhân được yêu cầu đánh dấu mức độ đau của họ trên một đường thẳng dài 10 cm, với một đầu biểu thị "không đau" và đầu kia biểu thị "đau nhất có thể tưởng tượng được". Mức độ đau được đo bằng khoảng cách từ đầu "không đau" đến điểm đánh dấu của bệnh nhân. VAS là một công cụ hữu ích để theo dõi sự thay đổi trong mức độ đau của bệnh nhân theo thời gian.

5.2. Chỉ số khuyết tật cổ NDI

Chỉ số khuyết tật cổ (NDI - Neck Disability Index) là một bảng câu hỏi tự điền gồm 10 mục, được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của đau cổ đến các hoạt động hàng ngày của bệnh nhân. Mỗi mục đánh giá một khía cạnh khác nhau của chức năng, chẳng hạn như đau, khả năng đọc, khả năng lái xe, và khả năng làm việc. NDI là một công cụ hữu ích để đánh giá kết quả điều trị và theo dõi sự thay đổi trong chức năng của bệnh nhân.

5.3. Thang điểm đánh giá hội chứng tủy cổ JOA

Thang điểm đánh giá hội chứng tủy cổ JOA là một hệ thống đánh giá được sử dụng để đo mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng liên quan đến tủy sống cổ, chẳng hạn như rối loạn vận động, rối loạn cảm giác và rối loạn chức năng bàng quang. Điểm số JOA dao động từ 0 đến 17, với điểm số cao hơn cho thấy ít triệu chứng hơn. Hệ thống tính điểm này cung cấp một phương pháp tiêu chuẩn hóa để đánh giá sự tiến triển của bệnh và hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau.

VI. Biến chứng và phòng ngừa trong điều trị thoát vị đĩa đệm

Mặc dù điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ thường mang lại hiệu quả, nhưng cũng có thể gây ra các biến chứng. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm: nhiễm trùng, chảy máu, tổn thương thần kinh, khó nuốt, khàn giọng, thoái hóa các đốt sống liền kề, và hợp nhất không thành công. Để giảm thiểu nguy cơ biến chứng, cần lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, thực hiện phẫu thuật cẩn thận, và tuân thủ các hướng dẫn phục hồi chức năng sau phẫu thuật. Theo các chuyên gia, phòng ngừa là chìa khóa để giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

6.1. Biến chứng liên quan đến phẫu thuật

Các biến chứng liên quan đến phẫu thuật có thể bao gồm: nhiễm trùng vết mổ, chảy máu, tổn thương thần kinh, khó nuốt, khàn giọng, rò dịch não tủy, và hợp nhất không thành công. Để giảm thiểu nguy cơ biến chứng, cần thực hiện phẫu thuật cẩn thận, sử dụng kỹ thuật vô trùng, và kiểm soát chảy máu tốt.

6.2. Biến chứng không liên quan đến phẫu thuật

Các biến chứng không liên quan đến phẫu thuật có thể bao gồm: đau mạn tính, tái phát thoát vị đĩa đệm, thoái hóa các đốt sống liền kề, và các tác dụng phụ của thuốc. Để giảm thiểu nguy cơ biến chứng, cần tuân thủ các hướng dẫn điều trị, thực hiện các bài tập phục hồi chức năng, và duy trì lối sống lành mạnh.

6.3. Các biện pháp phòng ngừa hiệu quả

Các biện pháp phòng ngừa hiệu quả bao gồm: duy trì tư thế đúng, tập thể dục thường xuyên, tránh nâng vật nặng, kiểm soát cân nặng, bỏ hút thuốc, và điều trị các bệnh lý nền. Quan trọng là phải thay đổi lối sống để giảm thiểu áp lực lên cột sống cổ.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TÔNG QUAN 1. Lịch sư nghiên cún bệnh lý thoát vị đĩa đệm cột sổng cồ /. Tóm tut lịch sir nghiên cứu trên thề giời Trước thê ky XV bệnh lý cột sòng cô chưa được nghiên cứu. Andreas Vesaliưs-là người đấu tiên- đà mô ta giái phẫu đĩa đệm vào thập niên 50 cùa thế ký XVI4.

Sau đó là nhùng còng trinh nghiên cứu kliác VC giai phẫu vã những biển dôi đĩa đệm như Cotunio (1764). dà mỏ tá sự khác nhau giừa dĩa đệm và dốt sống cô với vùng khác, dưa ra giai phần khóp mom móc - đốt sống (khớp Luschka). về chẩn doán: Tử khi ra din máy chụp Xquang cuối the ky XIX (1895) dã góp phần giai thích các dấu hiệu lâm sàng bằng hình anh thoái hoả trẽn phim. Nhưng ngay từ nám 1952 Brain đà nhận định rang “các hĩnh anh X quang rõ ràng về thoái hoá không nhất thiết bao ham thoát vị đĩa dệm".6 Với việc ra đoi máy chụp cắt lớp vi tinh (Computerized Tomography) do Hounsfield (Anh 1971) được ứng dụng vào chấn doán là một bước tiến quan trọng trong việc chân đoản vị tri chẽn ép.

mức độ chèn ép vã các hĩnh anh kèm theo cùa cột sổng và ống sống. Vai trô cùa phương pháp phối hợp chụp tuy cán quang vã cất lớp vi tinh vũng tổn thương dê chần đoán thoát vị dĩa đệm. Chụp cộng hướng từ được tiền hành trên người từ dầu nàm 80 dà tạo ra một bước tiến lợn trong chân doán bộnh lý thoát vị đĩa dệm cột sống cộ. Chụp cộng hường tử cho phép thấy được hình ãnh không gian 3 chiều, cầt ờ các binh diện khác nhau, thấy được hình ánh chèn ép do dĩa dận vã mức độ chèn ép.

hơn nừa lại là phương pháp không gây nguy hại bơi lia xạ và có ưu diêm rỏ rệt. TMT utk bjr K)C V M hặr 4 về điều trị: Nam 1934 Mixtcr và Barr đã báo cão 4 trường họp thoát vị dĩa đệm cố dược phẫu thuật5, Trong y ván cõ dề cập tới hai dường mổ chính lã: - Đường mổ lối sau: bắt dầu bằng Spurling và Scoville (1944). sau đỏ dược khẳng định bơi Stoops và King (1962).910 - Đường mô lối truck bên: Dreymarker và Muiler (1952). Bailey và Badgley (I960)111: B.

Ngây nay chú yểu áp dụng dường mô lối trước, tiếp cận dĩa đệm và thân dốt sống nhanh hơn, có thê lấy đìa đệm vã các gai xương, ghép xương vào vị tri lay đĩa đệm de dàng hơn. Ghép xương sau lấy bo dĩa đệm vần còn là tranh cài. một sổ tác gia chú trương không ghép xương như Hirsch (I960), Bcrtalanffy (1988) cho thấy kết quà tương tự như có ghép xương. Riêng ghép xương cũng cỏ nhiều phương pháp khác nhau như: Cloward.

Baillcy và Badgley, Bohlman. White sau cãc nghiên cứu VC cơ hục dà kết luận manh ghép theo phương pháp Smith - Robinson là vùng nhắt1'. Tàm tai Uch sir nghiên cứu tại Việt Nam Tại Việt Nam. thoát vị đìa đệm cỗ được chú ý chân doán và diều trị vào nhùng năm 90 cua thế kỹ XX.

Việc chân đoán dà đạt dược những bước tiền nhắt định do ãp dụng các kỳ thuật chân đoán hiện dại: chụp cắt lóp vi tinh, chụp tuỳ cồ can quang và sau dó với chụp cộng hương từ (1996)' 61. Lẽ Xuân Trung vã cs dã báo cáo 9 người bệnh TVĐĐ cột sống cô dầu tiên lại Việt Nam dược mồ đường trước theo phương pháp Robinson và dều dạt kết qua tofs. Nguyền Vàn Hưng nghiên cứu 145 BN dược phẫu thuật TVĐĐ cột sống cỗ bảng phương pháp: lấy dĩa đệm. TMT utk bjr K)C V M hặr 5 nẹp vis đường mổ cồ trước.

Nghiên cứu cho kết qua tốt 25%, không tiến triên là 6. Nguyền Lé Bao Tien. Phạm Như Dùng đánh giá kềt qua dien trị thoát vị đĩa đệm cột sống cỏ đa tằng bắng phương pháp lay dĩa dận. hàn xương liên thân dot và nẹp vit cột sống cò lỗi trước cho tý lệ hồi phục RR rất tốt là 68.8%? Năm 2020, Nguyền Trung Kiên nghiên cứu 46 trường hợp TVĐĐ cột sống cỗ một tầng, được điều trị bằng phản thuật thay đĩa đệm nhãn tạo có khớp tại Bệnh viện Quàn y 175 cho kết luận phương pháp phần thuật này có thê lã một lira chọn hiệu quá trong diều trị TVĐD cột sống có một tầng? " Năm 2021, Nguyền Vù.

Nguyền Đình Hoà, Nguyễn Duy Khanh'1 nghiên cứu 43 người bệnh thoai vị dĩa đệm cột sồng cò 2 tầng liên tiếp bằng đường mỏ cò trước tại khoa Phẫu thuật cột sổng Bệnh viện Hữu nghị Việt Dức cho ket qua tốt chiếm 58.1% theo tiêu chi MacNab. Sơ lược giải phẫu cột sống cổ Cột sóng cố dược hợp thành từ 7 đốt sống. 5 dĩa đệm và 1 dĩa đệm chuyến đoạn (dĩa đệm cỏ - lưng c -D1). Mồi đổt sống gồm cỏ 3 phần chinh: thân, cung sau và các móm.

Giữa cung và thân cỏ lồ dổt sồng, khi các dốt sổng chồng lẽn nhau tạo thành cột sống thi các lở này họp thảnh ống sống, có tuy sổng năm ơ trong2' 24. Hai đổt đầu có tên riêng là dốt dội C1 và đốt trục C2 phàn ánh cấu trúc vá chức nâng riêng. Phần còn lại từ C3 den C7 có cấu trúc tương tự nhau vã được xếp vào nhóm cột sống cô thấp '. Cấu trúc dot sổng Co '' '24 Thân dot sồng: Nhò.

đưồng kính ngang dái hơn trước sau. ớ mật trẽn có 2 phình bén gọi lá móc thân, bề dãy phần trước thân dãy him phần sau. Cuồng sồng: Không dinh vào mật sau thân mã liên tiếp với phần sau cùa mặt bên thân nên cuống hướng ra ngoài và ra sau - cuồng tròn và dày. 1W ut> w H7C Y M >>y 6 Cung sau: Dài và hụp.

phần trên mong hơn phần dưới. Lo mom ngang: Động mạch đốt song di qua lỗ móm ngang, riêng dốt sóng cỗ VII không có lồ mom ngang. Dinh cua mom ngang tận het bởi 2 cu trước và sau. giùa 2 cu là rành thần kinh sống.

Củ trước cùa đốt sống cồ VI cỏn gọi lã cu dộng mạch canh. Móm gai: Móm gai các dốt sổng cổ dài dần từ dốt cố II tới đốt cổ VII. Dinh cùa mom gai bị ché dôi thành 2 cu. Mom khớp: Mật khớp tương dối rộng vã phăng.

Mặt khớp mom trên nhìn lèn trên ra sau. mật khớp mỏm dưới nhìn xuống dưới ra trước. Dổt sổng co (liến hình 'J Lỗ (ỉổt sồng cố: Có hĩnh tam giác vã rộng hơn lỗ cua những dốt sống thuộc các đoạn khác (theo ty lệ kích thước cua thân đốt sổng). Dây chung Bao gồm dãy chằng dọc trước, dọc sau và dãy chàng vàng.

Sự phi đội cúa dây chàng vàng là nguyên nhân chinh dây hẹp ống sòng cò từ phía sau và có thê chèn ép vào tuy sống gây nên bệnh canh lâm sàng cúa hội chứng chẽn ép tuy. Dĩa đệm '5 - Cấu n úc gìưì phẫu đìa đệm: Dìa đệm nam trong khoang gian dốt bao 1W ut> w H7C Y M >>y 7 gồm: mâm sụn. vòng sợi vã nhãn nhầy. Các dưỡng kính cua đĩa đệm bang cãc đường kinh cũa thân đốt sống tương ứng.

Chiều cao cũa dĩa đệm tàng dần từ doạn cô den đoạn that lưng, trong dô chiêu cao tiling bình dĩa dận cột song cỏ ớ người trường thành là 3 null Nhân nhầy Võng sựỉ Mánh sụn trong Hinh 1. Cẩu trúc dĩa dệnr9 • Nguyên nhân thoát vị dĩa dỳm: Dĩa đệm là mò dược nuôi dường kém nên các dĩa đệm cổ sớm bị loạn dường và thoái hoá (thoái hoá sinh hục). Yen tố vi chắn thương, cơ học. miền dịch, di truyền, chuyên hoá.

nhiễm khuân cột sống cố dã thúc đằy nhanh quà trinli thoái hoá dĩa dộm cột sống cố. Hụu quá có the gây đứt rách vỏng sợi đìa đệm. nhản nhầy chuyên dịch ra khoi ranh giới cua nó. thoái hoã dìa đệm là nguyên nhân cơ ban bên trong, còn tác dộng vi chắn thương cơ học là nguyên nhân khới phát bên ngoài, sự phối hợp hai yểu tố dỡ là nguồn gốc phát sinh thoát vị dĩa dện?.

Giãi phẫu vùng cổ trưóv và ứng dụng 1. (ỉiãi phẫu vùng cố trưửc Vùng cỏ trước dược giới hạn bơi: cạnh trên lã bỡ dưới xương hàm dưới và dường nối từ góc hàm dưới tới mom chùm, cạnh trước là đường giữa cố tnrớc. cạnh sau là bờ trước cơ ửc dờn chùm. Cẩu Lạo theo từng lớp từ nông den sâu gôm: - Da móng và tỏ chức dưới da.

w«t>(iỊnflCV»iír s - Cư bám da cố vã lớp cân cô nông. - Tam giác cành: giới hạn trên là bụng sau cơ hai bụng, ỡ dưới là bụng trẽn cơ vai móng, phía sau lã cơ ức đòn chùm. Trong tam giác canh có đoạn cuối cua mạch cánh chung, đoạn dầu cua dộng mạch canh trong và canh ngoài, tĩnh mạch cánh trong, dây thần kinh X. XII và ngành bên50.

- Tam giác cơ dược giới hạn bơi bờ trước cơ ức đòn chùm ơ dưới ngoải, bụng trên cư vai móng ờ trên ngoài, dường giữa trước cùa cỗ ờ trong. Trong tam giác này có các cơ dưới móng và các tụng như thanh khí quàn, thực quan, luyến giáp, cận giáp và các mạch, than kinh của nó. Giãi phẫn ừng dụng Giai phẫu liên quan phẫu thuật đường cô trước là liên quan giừa các thành phần trong tam giác cô trước, dìa đệm. thân đổt sống, dây chằng dọc sau.

màng túy cứng, dám rối tĩnh mạch, rể thần kinh, động mạch đốt sổng. Xin nhắc lọi giai phẫu cua dây thần kinh thanh quan quặt ngược (TKTQQN). Dày TKTQQN phai: sinh ra tử dày X ờ chồ bất chéo với phần đầu tiên cùa dộng mạch dưới đòn. Nó di dưới dộng mạch rồi ơ đãng sau dộng mạch, chạy lèn ờ trong mặt ben cua khi quan, trước thực quán vã ờ ngoải phân sau mạt trong cùa thuỳ bên tuycn giáp.

Sau đó xuyên vào trong thanh quan ơ bờ dưới bó nhản-hầu cùa cơ câng mãn hầu. Khác với bèn phái, dây TKTQQN trái: sinh ra lừ dây X ư bờ dưới cua quai dộng mạch chú. dài lum và nhất là thảng đứng hơn so với ben phai trong góc khi- thực quán. Khi phẫu thuật qua dưỡng cồ trước bén bên phai, kéo vén khi-thực quan sang bẽn hái nguy cư làm càng giàn, sang chấn dây TKTQQN phái nhiêu him so với di qua đường mõ bèn trái.

Đe an toàn, sau khi cầt cơ bám da cô dường vào nên đi qua khoang tự nhiên giữa cơ ức đôn chùm, bao canh và cấu trúc bèn trong: tránh làm tồn thương các thảnh phần như nhóm cơ dưới mỏng, khi-thực quan, tuyển giáp và TW.«1> CM/ h)C Y kni)r 9 các dãy thần kinh. Cấu trúc vòng sợi đĩa đệm liên tục với dây chang dọc sau và mám sụn cúa thân đốt sồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ