Kết quả điều trị gãy kín thân xương cánh tay bằng nẹp vít khóa tại BV Việt Đức

Nghiên cứu kết quả điều trị gãy kín thân xương cánh tay ở người trưởng thành bằng nẹp vít khóa tại Bệnh viện Việt Đức. Giải pháp hiệu quả cho phục hồi.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ y học

2023

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN

1.1. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU VÀ SINH LÝ XƯƠNG CÁNH TAY

1.2. NGUYÊN NHÂN VÀ CƠ CHẾ GÂY XƯƠNG

1.3. GIẢI PHẪU BỆNH

1.4. SINH LÝ QUÁ TRÌNH LIỀN XƯƠNG

1.5. CHẨN ĐOÁN GÃY THÂN XƯƠNG CÁNH TAY

1.6. PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ GÃY THÂN XƯƠNG CÁNH TAY

1.7. PHƯƠNG PHÁP KẾT HỢP THÂN XƯƠNG CÁNH TAY BẰNG NẸP VÍT KHÓA

1.8. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG NẸP KHÓA TRONG ĐIỀU TRỊ GÃY THÂN XƯƠNG CÁNH TAY GẦN ĐÂY TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3. CÁC CHỈ TIÊU NGHIÊN CỨU

2.4. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ

2.5. QUẢN LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU

2.6. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH X-QUANG

3.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH X-QUANG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU

4.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Gãy Thân Xương Cánh Tay Vấn Đề Giải Pháp

Gãy thân xương cánh tay là một chấn thương phổ biến, chiếm 1-3% tổng số ca gãy xương và 13-14% các ca gãy xương cánh tay. Vị trí gãy thường gặp nhất là 1/3 giữa thân xương (khoảng 66%). Gãy xương thường xảy ra ở hai nhóm tuổi: thanh niên do chấn thương năng lượng cao (ví dụ: tai nạn giao thông) và người cao tuổi do chấn thương năng lượng thấp liên quan đến loãng xương. Chẩn đoán thường dựa vào cơ chế chấn thương, triệu chứng lâm sàng (đau, mất chức năng, biến dạng) và X-quang. Trước đây, điều trị bảo tồn được ưu tiên, nhưng ngày nay phẫu thuật, đặc biệt là nẹp vít khóa, ngày càng được sử dụng rộng rãi để phục hồi chức năng sớm. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về các phương pháp điều trị, tập trung vào kỹ thuật nẹp vít khóa, ưu nhược điểm và các biến chứng tiềm ẩn.

1.1. Giải Phẫu Thân Xương Cánh Tay Điểm Yếu và Liên Quan

Thân xương cánh tay là một xương dài, nối vai và cẳng tay. Thân xương có ba mặt (trước trong, trước ngoài và sau) và ba bờ (trước, trong và ngoài). Mặt sau có rãnh xoắn cho thần kinh quay và động mạch cánh tay sâu. Vị trí này là điểm yếu, dễ gãy, thường theo hình chéo xoắn hoặc mảnh rời lớn, có thể kèm tổn thương thần kinh quay. Cấu trúc ống tủy thay đổi từ tròn ở trên đến tam giác ở giữa và dẹt ở dưới, ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp kết hợp xương. Hiểu rõ giải phẫu giúp phẫu thuật viên tránh được các biến chứng, đặc biệt là tổn thương thần kinh quay.

1.2. Nguyên Nhân Gãy Thân Xương Cánh Tay Cơ Chế và Yếu Tố Nguy Cơ

Nguyên nhân gãy thân xương cánh tay bao gồm chấn thương trực tiếp (tai nạn giao thông, tai nạn lao động) và gián tiếp (ngã chống tay). Ở người trẻ tuổi, chấn thương thường do lực tác động mạnh. Ở người cao tuổi, gãy xương cánh tay thường liên quan đến loãng xương. Gãy xương bệnh lý có thể xảy ra do các khối u hoặc các bệnh lý khác làm suy yếu xương. Việc xác định cơ chế và các yếu tố nguy cơ giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Việc đánh giá tình trạng loãng xương ở người cao tuổi là cần thiết để có kế hoạch điều trị và phòng ngừa tái gãy xương.

II. Thách Thức Điều Trị Gãy Thân Xương Cánh Tay Biến Chứng

Điều trị gãy thân xương cánh tay đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là nguy cơ biến chứng. Các biến chứng thường gặp bao gồm: gãy hở, tổn thương thần kinh quay, tổn thương mạch máu, chậm liền xương, không liền xương và nhiễm trùng. Tỷ lệ liệt thần kinh quay trong gãy thân xương cánh tay là khoảng 16%, cao hơn ở các ca gãy chéo xoắn 1/3 dưới (Holstein-Lewis). Tổn thương mạch máu ít gặp hơn (khoảng 3%), nhưng đòi hỏi can thiệp khẩn cấp. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và theo dõi sát sau phẫu thuật là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ biến chứng và đảm bảo phục hồi chức năng tốt nhất cho bệnh nhân.

2.1. Chẩn Đoán Biến Chứng Tầm Quan Trọng của Lâm Sàng và Hình Ảnh

Chẩn đoán biến chứng sau gãy thân xương cánh tay đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Khám thần kinh (đánh giá chức năng vận động và cảm giác của thần kinh quay) là bắt buộc. X-quang giúp đánh giá tình trạng liền xương, di lệch thứ phát và các vấn đề liên quan đến phần cứng (nẹp, vít). Siêu âm Doppler mạch máu có thể được sử dụng để đánh giá lưu thông máu. Trong một số trường hợp, chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) có thể cần thiết để đánh giá tổn thương phần mềm hoặc gãy xương phức tạp.

2.2. Phương Pháp Điều Trị Bảo Tồn Ưu Điểm và Hạn Chế

Điều trị bảo tồn gãy thân xương cánh tay (ví dụ: bó bột, nẹp chức năng) có thể phù hợp cho các ca gãy kín, không di lệch nhiều và không có biến chứng. Ưu điểm của phương pháp này là tránh được các rủi ro liên quan đến phẫu thuật. Tuy nhiên, điều trị bảo tồn có thể kéo dài thời gian cố định, gây khó khăn cho phục hồi chức năng và có nguy cơ di lệch thứ phát. Nẹp chức năng Sarmiento cho tỷ lệ liền xương cao (lên đến 95%), nhưng đòi hỏi sự tuân thủ của bệnh nhân và theo dõi chặt chẽ. Di lệch chấp nhận được: gập góc < 20 độ, vẹo < 30 độ, ngắn chi < 3 cm.

2.3. Chỉ Định Phẫu Thuật Khi Nào Cần Can Thiệp

Phẫu thuật được chỉ định trong các trường hợp gãy thân xương cánh tay sau: gãy hở, tổn thương mạch máu, tổn thương đám rối thần kinh cánh tay, hội chứng chèn ép khoang, gãy xương cẳng tay cùng bên, gãy trật khớp vai hoặc khuỷu cùng bên, gãy xương cánh tay hai bên, gãy xương quanh chuôi khớp vai nhân tạo, thất bại điều trị bảo tồn, gãy xương bệnh lý, hoặc bệnh nhân không tuân thủ điều trị bảo tồn. Có nhiều phương pháp phẫu thuật như cố định ngoài, đinh nội tủy, nẹp vít. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng, cần cân nhắc kỹ lưỡng để lựa chọn phương pháp phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

III. Giải Pháp Nẹp Vít Khóa Phương Pháp Điều Trị Gãy Xương

Kết hợp xương bằng nẹp vít khóa ngày càng trở nên phổ biến trong điều trị gãy thân xương cánh tay có chỉ định phẫu thuật. Nẹp vít khóa có nhiều ưu điểm so với nẹp vít thông thường, bao gồm: bảo tồn tưới máu xương, giảm nguy cơ hoại tử xương, cho phép nắn chỉnh gián tiếp, bảo vệ phần mềm, và tạo sự vững chắc cho ổ gãy. Tuy nhiên, kỹ thuật này cũng có những thách thức riêng, bao gồm nguy cơ nhiễm trùng, tổn thương thần kinh quay và bong nẹp vít.

3.1. Ưu Điểm Nẹp Vít Khóa So Sánh Với Nẹp Nén Ép Thông Thường

Nẹp vít khóa khác biệt so với nẹp nén ép thông thường ở chỗ vít được khóa vào bản nẹp. Điều này giúp nẹp và vít hoạt động như một thể thống nhất, không phụ thuộc vào sự tiếp xúc giữa nẹp và xương. Nhờ đó, tưới máu xương được bảo tồn tốt hơn, giảm nguy cơ hoại tử xương. Nẹp vít khóa cũng cho phép nắn chỉnh gián tiếp, giúp bảo vệ phần mềm xung quanh ổ gãy. Trong trường hợp gãy phức tạp, nẹp vít khóa có thể được sử dụng để bắc cầu qua ổ gãy, giữ trục xương và kiểm soát di lệch xoay.

3.2. Kỹ Thuật Nẹp Vít Khóa Đường Vào và Lưu Ý Quan Trọng

Kỹ thuật kết hợp xương bằng nẹp vít khóa đòi hỏi sự hiểu biết về giải phẫu và kỹ năng phẫu thuật tốt. Có ba đường vào thường được sử dụng: trước ngoài, sau và ngoài. Đường trước ngoài thích hợp cho gãy 2/3 trên. Đường sau thích hợp cho gãy 1/3 dưới. Đường ngoài được sử dụng để bộc lộ thần kinh quay. Trong quá trình phẫu thuật, cần chú ý bảo vệ thần kinh quay và các mạch máu. Với gãy đơn giản, ổ gãy được nắn chỉnh trực tiếp và nẹp được cố định bằng vít nén ép. Với gãy phức tạp, nẹp được bắc cầu qua ổ gãy và vít khóa được sử dụng để cố định. Kỹ thuật MIPO (Minimally Invasive Plate Osteosynthesis) có thể được sử dụng để giảm thiểu tổn thương phần mềm.

3.3. Chăm Sóc Sau Mổ và Phục Hồi Chức Năng Giai Đoạn và Bài Tập

Chăm sóc sau mổ và phục hồi chức năng là yếu tố quan trọng để đạt được kết quả tốt sau kết hợp xương bằng nẹp vít khóa. Bệnh nhân thường được cố định thêm bằng bột cánh cẳng bàn tay treo tay. Tập phục hồi chức năng được chia thành các giai đoạn, bắt đầu từ vận động thụ động và dần dần chuyển sang vận động chủ động. Mục tiêu là giảm đau, chống nhiễm trùng, bảo vệ ổ gãy, duy trì chức năng khớp và lấy lại biên độ vận động tối đa. Lưu ý: không mang vác nặng, không để khớp vai xoay ngoài quá 40 độ và dạng quá 90 độ trong giai đoạn đầu.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nẹp Vít Khóa Nghiên Cứu và Kết Quả

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của nẹp vít khóa trong điều trị gãy thân xương cánh tay. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ liền xương cao và phục hồi chức năng tốt sau phẫu thuật. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý đến các biến chứng tiềm ẩn và sự khác biệt về kết quả giữa các nghiên cứu khác nhau. Việc tổng kết và đánh giá kinh nghiệm thực tế là cần thiết để tối ưu hóa kỹ thuật này và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

4.1. Nghiên Cứu Quốc Tế So Sánh và Đánh Giá

Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã so sánh kết quả giữa nẹp vít khóa và các phương pháp điều trị khác. Các nghiên cứu cho thấy nẹp vít khóa có ưu điểm vượt trội trong các trường hợp gãy phức tạp, gãy xương loãng xương và gãy xương gần khớp. Ashutosh Kumar Singh (2014) so sánh nẹp LC-DCP và LCP trên 212 bệnh nhân và thấy kết quả tốt và rất tốt ở nhóm LCP là 90%. Jong-Bae Seo (2019) nghiên cứu sử dụng 1 nẹp khóa 4.5 trên 60 bệnh nhân và đạt kết quả tốt 96.7%.

4.2. Kinh Nghiệm Tại Việt Nam Thực Trạng và Thách Thức

Tại Việt Nam, kỹ thuật kết hợp xương cánh tay bằng nẹp vít đã được triển khai nhiều năm. Tuy nhiên, trước đây chủ yếu sử dụng nẹp nén ép thông thường. Trong vài năm gần đây, nẹp vít khóa đã được nhiều bệnh viện đưa vào điều trị. Các nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị gãy thân xương cánh tay bằng nẹp vít còn ít, đặc biệt là nghiên cứu riêng về nẹp vít khóa. Phạm Vân Hai (2021) nghiên cứu trên 35 bệnh nhân và cho kết quả tốt và rất tốt là 94%. Hoàng Ngọc Linh cho thấy kết quả tốt và rất tốt khi kết hợp thân xương cánh tay bằng nẹp vít khóa tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức là 94%.

V. Biến Chứng Đối Phó Điều Trị Gãy Thân Xương Cánh Tay

Biến chứng luôn là một thách thức lớn trong điều trị gãy thân xương cánh tay, đặc biệt khi sử dụng nẹp vít khóa. Các biến chứng thường gặp nhất bao gồm nhiễm trùng vết mổ, tổn thương thần kinh quay trong quá trình phẫu thuật, và sự cố về phần cứng như gãy nẹp hoặc bung vít. Quản lý hiệu quả những biến chứng này đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ đến kỹ thuật phẫu thuật, chăm sóc hậu phẫu cẩn thận và tập phục hồi chức năng phù hợp.

5.1. Ngăn Ngừa Nhiễm Trùng Quy Trình Vô Khuẩn và Kháng Sinh

Ngăn ngừa nhiễm trùng luôn là ưu tiên hàng đầu. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vô khuẩn trong phòng mổ là điều kiện tiên quyết. Việc sử dụng kháng sinh dự phòng trước phẫu thuật và theo dõi sát các dấu hiệu nhiễm trùng sau mổ cũng rất quan trọng. Nếu nhiễm trùng xảy ra, cần điều trị kháng sinh thích hợp và có thể phải phẫu thuật cắt lọc mô nhiễm trùng hoặc thậm chí tháo bỏ dụng cụ kết hợp xương nếu nhiễm trùng sâu.

5.2. Bảo Vệ Thần Kinh Quay Giải Phẫu và Kỹ Thuật Mổ

Thần kinh quay dễ bị tổn thương trong quá trình phẫu thuật do vị trí giải phẫu gần với xương. Phẫu thuật viên cần nắm vững giải phẫu và thực hiện kỹ thuật mổ cẩn thận để tránh gây tổn thương thần kinh. Nếu thần kinh bị tổn thương, cần đánh giá mức độ tổn thương và có thể phải phẫu thuật sửa chữa thần kinh. Nẹp bột duỗi cổ tay có thể được sử dụng để hỗ trợ phục hồi chức năng thần kinh.

5.3. Xử Lý Sự Cố Phần Cứng Gãy Nẹp và Bung Vít Giải Pháp

Sự cố phần cứng như gãy nẹp hoặc bung vít có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, bao gồm chất lượng xương kém, vận động quá sớm, hoặc không tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ. Khi sự cố xảy ra, cần phẫu thuật thay thế phần cứng hoặc sử dụng các phương pháp cố định khác. Đảm bảo kết hợp xương vững chắc và hướng dẫn bệnh nhân tuân thủ các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng.

VI. Kết Luận Tương Lai Điều Trị Gãy Thân Xương Cánh Tay

Phương pháp nẹp vít khóa là một lựa chọn hiệu quả để điều trị các trường hợp gãy kín thân xương cánh tay. Việc kết hợp xương bằng nẹp vít khóa giúp cố định xương vững chắc, hồi phục chức năng hoạt động của cánh tay, và giảm các biến chứng sau phẫu thuật. Tuy nhiên, để ứng dụng phương pháp này cần bác sỹ có kinh nghiệm về phẫu thuật kết hợp xương và nắm vững các kỹ thuật mổ. Trong tương lai, các nghiên cứu cần tập trung vào việc tối ưu hóa kỹ thuật nẹp vít khóa, phát triển các loại nẹp vít mới với vật liệu tốt hơn và thiết kế thông minh hơn, cũng như cải thiện các quy trình chăm sóc hậu phẫu và phục hồi chức năng.

6.1. Tối Ưu Hóa Kỹ Thuật Nẹp Vít Khóa

Để tối ưu hóa kết quả điều trị bằng nẹp vít khóa, cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện kỹ thuật. Điều này bao gồm việc lựa chọn kích thước và hình dạng nẹp phù hợp, xác định vị trí đặt vít tối ưu, và phát triển các kỹ thuật nắn chỉnh xương tiên tiến.

6.2. Vật Liệu và Thiết Kế Nẹp Vít Mới

Trong tương lai, có thể kỳ vọng vào sự ra đời của các loại nẹp vít mới với vật liệu bền hơn, nhẹ hơn và có khả năng tương thích sinh học tốt hơn. Thiết kế nẹp cũng có thể được cải tiến để tăng cường sự vững chắc của kết hợp xương và giảm nguy cơ biến chứng.

6.3. Chăm Sóc Hậu Phẫu và Phục Hồi Chức Năng Cải Tiến

Cần tiếp tục nghiên cứu để phát triển các quy trình chăm sóc hậu phẫu và phục hồi chức năng hiệu quả hơn. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các phương pháp giảm đau tiên tiến, các bài tập phục hồi chức năng được cá nhân hóa, và sự hỗ trợ của các công nghệ mới như thực tế ảo và robot.

18/09/2025
Kết quả điều trị gãy kín thân xương cánh tay ở người trưởng thành bằng phương pháp kết hợp xương nẹp vít khóa tại bệnh viện việt đức

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TÔNG QI AN 1. DẠC DIÊM GIÁI PHẢI VÀ SINH LÝ XƯƠNG CÁNH TAY 1. Dặc điểm giải phẫu Xương cánh tay là một xương dài. khớp ơ trên với xương vai vả khớp ớ dưới với hai xương căng tay.

Xương có 2 đầu là dầu gần và dầu xa. được xác dinh là một hình vuông cỏ các cạnh bang chiều dài phần rộng nhất của phần đầu xương tương ứng. Thân xương dược giới hạn từ bờ trên chỏ bám cơ ngục lớn đến đoạn trên lồi cầu xương cánh lay. hình dạng hơi tròn ờ trên, hỉnh làng trụ tam giác ơ giữa và hình dẹt sang hai bên ớ dưới.

Thân xương có ba mặt (trước trong, trước ngoài và sau) và ba bờ (trước, trong vã ngoài). Mật: KTWOC ỉlình ỉ. Giai phần Xtrưng cánh lay Mặt trước ngoài: ơ gần giữa cõ một chỗ gỗ hình chữ V gọi lã lồi cu delta, có cơ delta bám ờ trên vã cơ cánh tay trước bâm ơ dưới, vi the khi đặt nẹp ờ đoạn 1/3 trên-giừa. có the SC vướng phai chồ diêm bám này.

TI*/ 'Zin CC <c ■> 41 ># 4 Mội trước trong: phăng và nhẫn, ờ giữa cõ ló nuôi xương dê cho mạch máu vào xương. Vi là mật phảng nen dặt nẹp ờ mặt trước trong sè tương dổi thuận lợi. Mặt sau: có một rãnh xoăn di chếch xuống dưới và ra ngoài, ơ chồ nối 1/3 giữa và dưới, gọi lã rành thằn kinh quay, có dày thần kinh quay và động mạch cánh tay sâu nằm. Do cỏ rãnh xoan kèm theo sự biền dôi giai phẫu thân xương chuyên từ trôn sang dẹt.

nén dây chinh là diêm yểu dề gày xương, thường găy theo hình chéo xoan hoặc manh rời to và hay kèm theo có tôn thương thần kinh quay (Kiều gày Holstein-Lewis). Bò: Bờ trong: ớ trên mờ. ớ dưới sắc mong, liên tiếp với mom trẽn lồi cầu trong gọi là mão trên lồi cầu trong, có vách gian cơ trong bám. Bờ ngoài: cũng như bở trong, mờ ờ trên và dẹt ớ dưới, liên ticp với móm trẽn lồi cầu ngoài, gọi lã mão trên lồi cầu ngoài, có vách gian cơ ngoài bám.

Bờ trước: bắt dầu từ mão cu lớn ơ trên, nhưng rất mờ ư giừa vi tròn lại và ớ dưới kéo dài tới một gờ nhỏ ỡ giữa hỗ vẹt và hổ quay. Dầu trên: gồm cõ chòm xương cánh tay. cố giãi phẫu, cô phản thuật, cú lớn vã cu bé. Đẩu trẽn nối với thán xương bới cỗ phẫu thuật, là một diêm yểu thường hay bị gày.

Trục cua đầu xương họp vói trục cua thân xương một góc 130°. Cu lỏn là nơi dưa dinh nội tuy vào ông tuy theo phương pháp XUÔI dòng. Dầu dưới: dẹt và bè ngang sang hai bèn. dược cấu tạo bới một khối cãc diện khớp và cãc hố.

Vi đằu dưới bé sang 2 hai bên nên khi gày xương đoạn 1/3 dưới thi thưởng dạt nẹp ờ mặt sau. Hổ khuỷu Ư mặt sau đe tiếp nhận mom khuyu khi gấp tay. Khi dóng dinh nội tuỳ ngược dòng, thường khoan cho dường vào cua dinh ơ trẽn hồ khuỷu khoang 2-3 cm. Giũa mom trẽn lồi cầu trong vã mom khuỷu cua xương trụ có một rãnh cho thần kinh trụ di qua gọi là rãnh thần kinh trụ.

cần phai dược lưu ý khi phẫu thuật ờ dầu xa xương cánh tay. TI*/ 'Zin CỊ/ <c ■> 41 ># 5 Cấu trúc ống tuy Xtrưng cánh tav: Xương cánh tay có hình trụ tròn ơ phía trẽn, càng xuống dưới càng trờ nên bẹt. cớ hình lảng trụ tam giác. Do vậy hình dạng ống tuý cùng bọt dẩn khi xuồng dưới.

Dưỡng kinh cua ong tuý ư người lớn sè tang dẩn từ dưới lèn trên. Tủi cùng dưới cùa ổng tuý cách bờ trên hố khuỷu 2 nun. Trên mặt phàng đúng ngang thỉ ổng tuy hoàn toàn thảng, nhưng trẽn mặt phảng dũng đọc thi cong ra trước một chút, vo xương dày nhất ơ 1/3 giữa khoang 1-5 mm. khi câng lẽn cao vó xương càng mong.

Do cấu true óng túy như vậy nên kết họp xương cánh tay bang dinh nội tuy thi cần phai do dục rất kỳ Ve kích thước dinh và khi dóng dinh nội tuý xuôi dỏng thi nên khoan ống tuy ơ dầu xa de tránh giàn cách ò gày. Khi đóng đinh nội tuý ngược dòng thi cần phai thận trọng tránh lãm thũng thành trước cúa xương trong khi khoan ống luý do đoạn dưới hơi cong ra trước. Giai phẫu ứng dụng các cơ vùng cành tav vã liên quan mach máu thầu kinh Nhìn trên một thiết đồ cat ngang, cành tay như một ống trôn, ơ giữa cỏ xương cánh tay. Hai vách liên cơ trong và ngoái từ hai bờ tương ứng cua xương chạy ngang tới cân bi.

chia cánh tay làm hai khu lã khu cánh tay trước và khu cánh lay sau. Trong khu cánh lay trước có cơ nhị đâu vã cơ cánh lay trước, cơ quạ cánh tay. khu cánh tay sau có cơ lam đầu. Hằu het mạch máu thằn kinh đều nằm trong óng cánh tay dọc theo bờ trong cua CƯ nhị dầu.

Chinh vì vậy mà người ta ít dùng dường trong dê di vào xương. Do thần kinh quay có đường di phức tạp và hay bị tôn thương khi gãy xương cũng như trong kin phản thuật, nến việc nảm vững giãi phẫu phàn mem và thần kinh quay là rất quan trọng dê hạn che. tranh gày lỏn thương thần kinh quay trong khi phàn thuật. Thần kinh quay là một dày thần kinh hồn hợp.

vừa vận động vừa cam giác, tách ra từ bó sau cùa đám rói thẩn kinh cánh lay. w ',í» «: <c V 41 Híĩ 6 về cam giác: nó chi phối cam giác cho mặt sau cánh tay. một ngoài phần dưới cánh tay. nưa ngoài mu tay.2 vá nưa ngoài mu ngôn 3.

về vận động: nỏ chi phổi vận động cho toàn bộ cơ khu sau cánh tay và cảng tay. Đường di và liên quan: Từ nách đi qua tam giác cành tay tam dâu xuống vùng cảnh tay sau cùng với động mạch cành tay sâu. Tại vùng 1/3 giừa cánh tay. thằn kinh nằm trong rành thần kinh quay cùa xương cành tay.

chạy chếch từ trên xuống dưới và từ trong ra ngoài. Tụi chồ nối 1/3 giữa và I /3 dưới, thần kinh quay chục qua vách gian cơ ngoài di vào khu cánh tay trước (rãnh nhị dầu ngoài), nằm giữa cơ cánh tay trước và cơ cánh tay quay. thần kinh quay ờ đoạn này không di động và dề bị tốn thương khi có sự di lệch cùa các dầu xương gày. Khi di tới ngang mửc nếp gẩp khuỷu thi chia lãm hai ngành cúng nông và sâu.

tiếp tục đi xuống càng vả bàn tay. vi the gày thân xương cánh tay có tôn thương thân kinh quay thi sè có biêu hiện lâm sàng là liệt thân kinh quay cao. Sư cáp máu cho thân xương cánh tay Thân xương cánh tay nhận cấp máu nuôi dường cua các nhánh tách ra từ dộng mạch cánh tay. động mạch cánh tay sâu và dộng mạch mù cánh tay sau.

Các nhảnh này cấp mâu cho vòng mạch màng trong tuy và vòng mạch mãng xương. Ngoài ra các nhánh cư nhó cũng tham gia cấp máu cho màng xương. Vị tri lỗ nuôi xương hay gập nằm ờ diêm giừa xương cánh tay vã dưới dinh diêm bám cua cơ della, cho nên gày nưa trên xương thường không gây nguy hiểm cho nguồn cấp máu. Nghiên cửu cùng chi ra rằng nguồn cấp máu chính cho thân xương cánh lay di vào qua một vũng bề mặt giói hạn bắt dầu ơ mặt trong 1/3 dưới và xoắn vào trong lên tiên ten mặt sau 1/3 giũa thân xương.

Dặc điếm sinh lý cánh lay Cảnh tay có tầm hoạt động rộng rài do các khớp: vai. bá vai lồng ngực, khỏp khuỷu. Do đỏ nỏ dóng một vai trò quan trọng trong cãc hoạt dộng đởi sổng lãm việc hãng ngây vã thê thao. Khớp vai Lã một khớp tỏng hợp cho phép cư dộng trên mọi binh diện.

Cư động sinh lý binh thường cua khớp vai như sau: Gấp (dưa ra trước): 0-180° Duồi(đưa ra sau); 0-50° Dụng: 0-180°. chú yếu do cơ delta Khép: không thê được vi có sự hiện diện cùa thản mình. Chi có thê nếu dược kết họp với đưa ra trước hoặc dưa ra sau. Xoay trong và xoay ngoài: ờ tư the khuỷu gấp 90°.

cảnh tay khép buông bèn thân minh thi xoay ngoài dược 0 - 80°. Do biên độ vận dộng cua khớp vai là tương dối lỏn, nên các di lệch trong điều trị bão tồn gày thân xương cánh tay dễ dược chấp nhận hơn các xương khác do cỏ sự bù trừ từ khớp vai. Khớp khuỵu: Là một khớp ban lề, dộng tãc chú yen lá gấp. Duỗi hoãn toán khớp khuýu thường vượt quá 10-15° ơ những người cơ yểu và gấp đạt 145°-150°.

sấp và ngừa đạt 90° tuỳ thuộc vào vận động cứa khớp cánh tay quay và khớp quay trụ trên cùng như khớp quay trụ dưới. NGUYÊN NHÂN VÀ co CHÊ GÂY XƯƠNG Gày thân xương cánh tay có the do chấn thương hoặc do bệnh lý.2 TI*/ Zin w <c •■ H1 Híĩ s 0 người trc tuổi, gày thân xương cánh tay thường do cơ chế chấn thương nàng lượng cao. trong khi dó ơ người cao tuổi, thường do cơ chế chẩn thương nàng lượng thấp và liên quan den tinh hạng loãng xương. Gãy thân xương cánh tay do cơ che trực tiếp thưởng do tai nạn giao thông, tai nạn lao dộng, hoặc do bị vật cứng tác dộng mạnh trục tiếp vào cành tay.

Cơ chế gián tiếp do ngà chống tay. hoặc do co cơ bám xương đột ngột theo hướng Vạn xoắn khác nhau. Gày xương bệnh lý thường không có cơ chế chấn thương rò ràng. GIÃI PHẢI BỆNH 1.

Sự di lệch của các đầu xương trong gãy thân xương cánh tay Giữa chồ bám cua cơ ngục lớn và cơ delta: cơ delta sc kéo đầu dưới ra ngoài, trong khi dó cơ ngực lớn. cơ lưng rộng, và cơ tròn to kéo dầu trẽn vảo trong. Dưới cơ delta : cơ này cùng với cư quạ cành lay kéo dầu trên ra ngoài và ra trước, trong khi đó đầu dưới bị kéo ra sau. lèn trên bơi cơ tam dầu.

Do dỡ các dầu gày rắt hay chống lên nhau. Nấm chẩc được sự di lệch liên quan đen vị tri gày sè giúp cho thao tác nắn chinh ồ gày khi mố được thuận lợi. cần nắn các dầu gày theo hướng ngược với hướng lác dộng cùa các cơ. Phân loại gãy xương theo AO.

Gày thân xương cánh tay có nhiều cách phân loại: có the dựa vào vị tri gày, hình thãi gãy. phàn loại theo Gamavos, AO/OTA. Hiện nay cách phân loại dược sir dụng rộng rãi nhắt là phàn loại theo AO. Trong phân loại cùa AO thi số định danh cua gày thân xương cánh lay lã 12.

Trong đõ I lã xương cánh tay. 2 lã vị tri thăn xương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ