Luận văn: Đánh giá tác dụng điều trị đau thắt lưng do thoái hóa cột sống

Luận văn nghiên cứu tác dụng điều trị đau thắt lưng do thoái hóa cột sống bằng phương pháp kết hợp siêu âm, điện từ trường và dưỡng sinh.

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ y khoa

2020

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về điều trị đau lưng do thoái hóa cột sống

Đau thắt lưng do thoái hóa cột sống thắt lưng là một trong những bệnh lý cơ xương khớp phổ biến nhất, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và khả năng lao động. Theo thống kê của WHO, tình trạng này chiếm đến 31,12% trong tổng số các bệnh thoái hóa khớp. Tại Việt Nam, đau thắt lưng chiếm 2% dân số và 17% ở người trên 60 tuổi. Bệnh lý này là quá trình lão hóa tự nhiên của mô sụn và đĩa đệm, dẫn đến xơ cứng, mất tính đàn hồi và hình thành gai cột sống. Y học hiện đại tập trung vào các giải pháp giảm đau, chống viêm và phục hồi chức năng cột sống. Trong khi đó, Y học cổ truyền xem đây là chứng “Yêu thống”, liên quan mật thiết đến tạng Thận suy yếu. Việc kết hợp các phương pháp điều trị không dùng thuốc như vật lý trị liệu và dưỡng sinh đang mở ra một hướng đi hiệu quả và bền vững, giúp người bệnh giảm phụ thuộc vào thuốc và cải thiện sức khỏe toàn diện. Các phương pháp này tập trung vào việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ, tăng cường tuần hoàn, giảm co cứng cơ và phục hồi tầm vận động cho cột sống.

1.1. Định nghĩa thoái hóa cột sống thắt lưng và nguyên nhân

Thoái hóa cột sống thắt lưng (THCSTL) là một bệnh lý mạn tính đặc trưng bởi sự hao mòn của sụn khớp và đĩa đệm ở vùng cột sống từ L1 đến L5. Quá trình này làm cho đĩa đệm bị mất nước, xơ hóa, giảm chiều cao, đồng thời xuất hiện các gai cột sống ở rìa thân đốt sống. Nguyên nhân chính là do quá trình lão hóa tự nhiên, khi khả năng tái tạo của tế bào sụn giảm sút. Bên cạnh đó, các yếu tố cơ học như mang vác vật nặng, sai tư thế lao động, chấn thương lặp đi lặp lại làm tăng áp lực lên cột sống, thúc đẩy quá trình thoái hóa diễn ra nhanh hơn. Theo Y học cổ truyền, tình trạng này bắt nguồn từ sự suy yếu của Can và Thận. Thận chủ cốt tủy, Can chủ cân cơ, khi Can Thận hư suy, khí huyết không đủ để nuôi dưỡng gân xương, dẫn đến đau mỏi, yếu sức và hạn chế vận động.

1.2. Các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng thường gặp

Biểu hiện chính của thoái hóa cột sống thắt lưng là cơn đau lưng mãn tính, âm ỉ. Cơn đau có tính chất cơ học, tức là tăng lên khi vận động, đi lại hoặc mang vác, và giảm đi khi nghỉ ngơi. Nhiều trường hợp đau tăng về đêm và khi thời tiết thay đổi. Khám lâm sàng có thể thấy các dấu hiệu như co cứng cơ cạnh cột sống, biến dạng cột sống (gù, vẹo) và tầm vận động bị hạn chế ở các động tác cúi, ngửa, nghiêng. Về cận lâm sàng, hình ảnh X-quang là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán, cho thấy ba dấu hiệu đặc trưng: hẹp khe khớp, đặc xương dưới sụn và sự hiện diện của gai cột sống. Các xét nghiệm máu thường không có dấu hiệu viêm đặc hiệu, chủ yếu dùng để loại trừ các bệnh lý khác như viêm khớp cột sống.

II. Thách thức trong các phương pháp chữa đau lưng hiện nay

Việc điều trị đau lưng mãn tính do thoái hóa cột sống đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là khi chỉ dựa vào một phương pháp đơn lẻ. Các loại thuốc chống viêm, giảm đau không steroid (NSAIDs) dù hiệu quả nhanh chóng nhưng tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa, tim mạch và thận nếu sử dụng kéo dài. Thuốc giãn cơ cũng chỉ giải quyết triệu chứng co cứng tạm thời. Do đó, xu hướng điều trị bảo tồn và không dùng thuốc ngày càng được ưu tiên. Tuy nhiên, các phương pháp vật lý trị liệu đau lưng như chườm nóng, điện xung tuy an toàn nhưng hiệu quả có thể chậm và đòi hỏi sự kiên trì. Thách thức lớn nhất là xây dựng một phác đồ toàn diện, kết hợp được ưu điểm của nhiều liệu pháp, vừa giải quyết triệu chứng đau cấp, vừa tác động vào cơ chế bệnh sinh để ngăn ngừa tái phát và cải thiện chức năng vận động lâu dài cho người bệnh. Việc thiếu một lộ trình phục hồi chức năng cột sống bài bản cũng là một rào cản lớn.

2.1. Hạn chế của các liệu pháp giảm đau lưng tại nhà

Nhiều bệnh nhân lựa chọn các phương pháp giảm đau lưng tại nhà như nghỉ ngơi, chườm nóng hoặc sử dụng các bài thuốc dân gian. Mặc dù các biện pháp này có thể mang lại sự dễ chịu tạm thời, chúng thường không giải quyết được tận gốc vấn đề. Nghỉ ngơi tại giường quá lâu có thể làm yếu cơ, cứng khớp, khiến tình trạng tồi tệ hơn khi vận động trở lại. Chườm nóng giúp giãn cơ nhưng không thể tác động sâu vào các tổn thương viêm hoặc cấu trúc bên trong. Các bài tập cho người thoái hóa nếu không được hướng dẫn đúng cách có thể gây thêm chấn thương. Việc tự ý điều trị mà không có chẩn đoán chính xác từ chuyên gia có thể bỏ sót các nguyên nhân nguy hiểm khác gây đau lưng và làm chậm trễ quá trình điều trị đúng đắn.

2.2. Sự cần thiết của phác đồ điều trị không dùng thuốc

Trước những hạn chế của thuốc, việc tìm kiếm các phương pháp chữa đau lưng an toàn, hiệu quả lâu dài là cực kỳ quan trọng. Điều trị không dùng thuốc trở thành một lựa chọn tối ưu, đặc biệt với các bệnh lý mạn tính như thoái hóa cột sống. Các phương pháp này bao gồm vật lý trị liệu, phục hồi chức năng, y học cổ truyền và thay đổi lối sống. Ưu điểm lớn nhất là tính an toàn, ít tác dụng phụ và tác động toàn diện lên cơ thể. Thay vì chỉ ức chế cơn đau, các liệu pháp này giúp cải thiện tuần hoàn máu, tăng cường sức mạnh cơ bắp, phục hồi sự linh hoạt của cột sống và giáo dục bệnh nhân cách tự chăm sóc, phòng ngừa bệnh tái phát. Đây là nền tảng của một chiến lược điều trị bảo tồn bền vững.

III. Cách siêu âm trị liệu và từ trường giảm đau lưng hiệu quả

Siêu âm và từ trường là hai phương pháp vật lý trị liệu đau lưng hiện đại, được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng tác động sâu vào mô và mang lại hiệu quả giảm đau, chống viêm rõ rệt. Sóng siêu âm trị liệu sử dụng sóng âm tần số cao (trên 20.000 Hz) để tạo ra các hiệu ứng cơ học, nhiệt và hóa học. Khi đi vào cơ thể, năng lượng sóng âm làm rung các tế bào, tăng nhiệt độ cục bộ, giúp tăng tuần hoàn máu, giãn cơ và tăng cường dinh dưỡng cho mô tổn thương. Trong khi đó, từ trường trị liệu sử dụng từ trường biến thiên để tác động lên các ion trong tế bào và dòng máu, giúp điều hòa hoạt động thần kinh, giảm phù nề, kích thích quá trình tái tạo mô và liền xương. Nghiên cứu của Vũ Thị Hằng (2020) cho thấy, việc kết hợp hai phương pháp này giúp giảm đáng kể mức độ đau và cải thiện chức năng vận động ở bệnh nhân thoái hóa cột sống, là một phần quan trọng trong phác đồ phục hồi chức năng cột sống.

3.1. Cơ chế của sóng siêu âm trị liệu trong y học cơ xương khớp

Tác dụng của sóng siêu âm trị liệu dựa trên ba hiệu ứng chính. Hiệu ứng cơ học tạo ra sự vi xoa bóp ở cấp độ tế bào, giúp làm mềm các mô sẹo, xơ cứng và tăng tính thấm của màng tế bào, từ đó tăng cường trao đổi chất. Hiệu ứng nhiệt làm tăng nhiệt độ tại vùng điều trị, gây giãn mạch, tăng lưu thông máu, mang oxy và dưỡng chất đến nuôi dưỡng vùng tổn thương, đồng thời loại bỏ các chất gây viêm. Hiệu ứng hóa học thúc đẩy quá trình tổng hợp protein và tái tạo collagen. Nhờ các cơ chế này, siêu âm có tác dụng giảm đau trực tiếp lên các thụ thể thần kinh, giãn cơ co thắt và thúc đẩy quá trình hồi phục của các mô mềm quanh cột sống, đặc biệt hiệu quả với đau lưng mãn tính.

3.2. Hiệu quả của từ trường trị liệu đối với viêm khớp cột sống

Từ trường trị liệu có tác dụng chống viêm, giảm đau và giảm phù nề mạnh mẽ. Từ trường tác động lên các phân tử và ion trong cơ thể, giúp ổn định màng tế bào, giảm tính kích thích của các sợi thần kinh cảm giác, từ đó làm dịu cơn đau. Nó cũng cải thiện vi tuần hoàn, tăng cường cung cấp oxy và dinh dưỡng cho các mô bị viêm, giúp đẩy nhanh quá trình sửa chữa tổn thương. Đặc biệt, trong các bệnh lý như viêm khớp cột sống hay thoái hóa, từ trường giúp kích thích sự tân tạo vi mạch và tái tạo tổ chức sụn khớp, hạn chế quá trình thoái hóa tiến triển. Phương pháp này rất an toàn, không xâm lấn và là một công cụ hỗ trợ đắc lực trong các phác đồ điều trị bảo tồn.

IV. Hướng dẫn tập dưỡng sinh Nguyễn Văn Hưởng chữa đau lưng

Dưỡng sinh theo phương pháp của Bác sĩ Nguyễn Văn Hưởng là một hệ thống luyện tập toàn diện, kết hợp giữa y học cổ truyền và y học hiện đại, nhằm bồi dưỡng sức khỏe và phòng trị các bệnh mạn tính. Nền tảng của phương pháp này là nguyên tắc “Bế tinh, dưỡng khí, tồn thần”, tập trung vào việc luyện thở, thư giãn và các động tác vận động nhẹ nhàng. Đối với bệnh nhân thoái hóa cột sống thắt lưng, các bài tập cho người thoái hóa được thiết kế đặc biệt để giải tỏa sự chèn ép, tăng cường sức mạnh cho khối cơ lưng - bụng, và phục hồi sự mềm dẻo cho cột sống. Luận văn của Vũ Thị Hằng (2020) đã chứng minh rằng, việc kết hợp dưỡng sinh vào phác đồ điều trị giúp cải thiện đáng kể độ giãn cột sống (chỉ số Schober) và chức năng sinh hoạt hàng ngày. Đây là một phương pháp khí công chữa bệnh an toàn, hiệu quả mà người bệnh có thể tự thực hành.

4.1. Nguyên lý kết hợp giữa thở và vận động trong Yoga trị liệu

Nguyên lý cốt lõi của dưỡng sinh, tương tự như Yoga trị liệu, là sự hợp nhất giữa hơi thở và chuyển động. Luyện thở 4 thì (hít vào - giữ hơi - thở ra - nghỉ) giúp làm chủ hệ thần kinh tự chủ, tăng cường dung tích sống của phổi và cung cấp oxy cho toàn bộ cơ thể. Khi kết hợp với các động tác vận động cột sống như cúp lưng, ưỡn mông, bắc cầu, hơi thở sâu sẽ giúp các cơ được thư giãn tối đa, giảm co thắt và tăng cường lưu thông khí huyết đến vùng thắt lưng. Quá trình này không chỉ giúp giảm đau mà còn nuôi dưỡng đĩa đệm và các mô xung quanh, làm chậm quá trình thoái hóa. Việc tập trung vào hơi thở cũng giúp người tập đạt được trạng thái thư giãn sâu, giảm căng thẳng – một yếu tố góp phần làm nặng thêm tình trạng đau lưng mãn tính.

4.2. Các bài tập cho người thoái hóa cột sống thắt lưng tại nhà

Người bệnh có thể thực hành một số động tác dưỡng sinh cơ bản tại nhà để hỗ trợ điều trị. Các động tác này cần được thực hiện chậm rãi, phối hợp với nhịp thở. Một số động tác hiệu quả bao gồm: (1) Động tác Cúp lưng – Rút lưng: Nằm ngửa, co hai chân, từ từ nâng và hạ lưng xuống sàn để kéo giãn cột sống. (2) Động tác Bắc cầu: Nằm ngửa, co hai chân, từ từ nâng hông lên khỏi sàn, giữ trong vài giây rồi hạ xuống, giúp tăng cường sức mạnh cơ mông và cơ lưng dưới. (3) Động tác Chào mặt trời (biến thể nhẹ nhàng): Thực hiện các chuỗi động tác vươn người, gập người một cách uyển chuyển. Việc duy trì các bài tập cho người thoái hóa này hàng ngày sẽ giúp giảm đau lưng tại nhà và cải thiện sự linh hoạt của cột sống một cách bền vững.

V. Bằng chứng về hiệu quả kết hợp đa phương pháp điều trị

Hiệu quả của việc kết hợp các liệu pháp trong điều trị đau lưng thoái hóa đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu khoa học. Một nghiên cứu tiêu biểu là luận văn thạc sĩ của Vũ Thị Hằng (Học viện Y Dược học Cổ truyền Việt Nam, 2020), đánh giá tác dụng của phác đồ kết hợp siêu âm, điện từ trường và dưỡng sinh. Nghiên cứu được thực hiện trên 60 bệnh nhân, chia thành nhóm nghiên cứu (kết hợp cả 3 phương pháp) và nhóm chứng. Kết quả cho thấy nhóm nghiên cứu có sự cải thiện vượt trội về mọi mặt. Cụ thể, điểm đau trung bình theo thang VAS giảm mạnh hơn, độ giãn cột sống thắt lưng theo nghiệm pháp Schober tăng lên đáng kể, và chỉ số ảnh hưởng chức năng sinh hoạt Oswestry cũng được cải thiện rõ rệt. Những bằng chứng này khẳng định rằng, một chiến lược điều trị bảo tồn đa mô thức là phương pháp chữa đau lưng tối ưu, mang lại lợi ích cộng hưởng và bền vững hơn so với việc chỉ sử dụng các biện pháp đơn lẻ.

5.1. Phân tích kết quả nghiên cứu lâm sàng tại Việt Nam

Nghiên cứu của Vũ Thị Hằng (2020) đã cung cấp những số liệu cụ thể. Sau 20 ngày điều trị, nhóm có tập dưỡng sinh kết hợp vật lý trị liệu đau lưng cho thấy kết quả điều trị loại Tốt và Khá chiếm tỷ lệ cao hơn hẳn so với nhóm chỉ dùng vật lý trị liệu. Điểm đau trung bình (VAS) của nhóm nghiên cứu giảm từ mức đau nhiều xuống mức đau ít, trong khi nhóm chứng vẫn còn ở mức đau trung bình. Tương tự, độ giãn cột sống (Schober) và khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (Oswestry) ở nhóm nghiên cứu đều cho thấy sự phục hồi tốt hơn một cách có ý nghĩa thống kê. Đặc biệt, nghiên cứu không ghi nhận bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, khẳng định tính an toàn của phác đồ kết hợp.

5.2. Lợi ích dài hạn của việc phục hồi chức năng cột sống

Lợi ích của việc kết hợp đa phương pháp không chỉ dừng lại ở việc giảm đau trước mắt. Việc tăng cường sức mạnh cơ lõi (cơ lưng, bụng), cải thiện sự linh hoạt của cột sống thông qua các bài tập cho người thoái hóa và dưỡng sinh giúp tạo ra một "bộ khung" tự nhiên, vững chắc để bảo vệ cột sống khỏi các áp lực hàng ngày. Điều này giúp giảm tần suất tái phát các đợt đau cấp, làm chậm quá trình thoái hóa và cải thiện chất lượng cuộc sống về lâu dài. Bệnh nhân được trang bị kiến thức và kỹ năng để tự quản lý tình trạng của mình, giảm sự phụ thuộc vào hệ thống y tế và thuốc men. Đây chính là mục tiêu cuối cùng của quá trình phục hồi chức năng cột sống toàn diện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Quan điểm của YHHĐ về thoái hoá cột sống thắt lưng 1.Đau thắt lưng Đau thắt lưng là một hội chứng được biểu hiện bằng hiện tượng đau ở vùng được giới hạn ngang đốt sống thắt lưng I ở phía trên và ngang đĩa đệm đốt sống thắt lưng V, cùng I ở phía dưới bao gồm da, mô dưới da, cơ xương và bộ phận ở sâu. Đau có thể kèm theo biến dạng, hạn chế vận động hoặc không [6].Thoái hoá cột sống Thoái hoá cột sống là quá trình lão hoá của mô sụn, gây tổn thương sụn và đĩa đệm cột sống. Sụn và đĩa đệm bị xơ cứng, mỏng, mất tính đàn hồi.

Bệnh thường gặp ở người cao tuổi nhưng cũng có thể gặp ở lứa tuổi trẻ hơn, trung niên. Trong bệnh thoái hoá cột sống, thoái hoá cột sống thắt lưng là một trong những bệnh thường gặp nhất [7]. Do đây là vùng ghánh chịu sức nặng của nửa cơ thể trên, là đoạn cột sống hoạt động rất lớn, với các động tác cúi, ngửa, nghiêng, xoay có biên độ rộng nên phải chịu áp lực lớn, dễ bị tổn thương. Đặc điểm giải phẫu vùng thắt lưng 1.Cột sống thắt lưng Hình 1.

Giải phẫu xương cột sống thắt lưng [10]. (Nguồn: Atlas giải phẫu người, F. Hình 144) 4 Đoạn cột sống thắt lưng gồm 5 đốt sống được giới hạn từ đốt sống L1 đến L5, có 4 đĩa đệm và 2 đĩa đệm chuyển đoạn là: Ngực – thắt lưng và thắt lưng - cùng. Đây là nơi chịu trọng tải 80% trọng lượng cơ thể, có tầm hoạt động rộng theo mọi hướng.

Để đảm bảo chức năng nâng đỡ, giữ cho cơ thể ở tư thế đứng thẳng, cột sống thắt lưng hơi cong về phía trước với các góc: - Góc cùng: tạo bởi đường thẳng ngang và đường thẳng chạy qua mặt trên = 30°. - Góc thắt lưng cùng: tạo bởi trục L5 và S1 = 140°. - Góc nghiêng xương chậu: tạo bởi đường thẳng ngang với đường thẳng nối giữa ụ nhô với bờ trên xương mu [18],[19],[20]. Cấu tạo dây chằng chắc, khoẻ, đốt sống và đĩa đệm có kích thước lớn hơn các vùng khác, nhất là đốt sống L4 – L5.

Cấu tạo các vòng xơ sụn, nhân nhầy có tính chịu lực, đàn hồi giúp cho cột sống thực hiện được các hoạt động của cơ thể [8], [9]. Như vậy những biến đổi gây tác động về giải phẫu, sinh lý, chức năng vùng thắt lưng đều có thể là nguyên nhân dẫn đến đau thắt lưng. Đốt sống thắt lưng được cấu tạo bởi hai thành phần chính: thân đốt ở phía trước và cung đốt ở phía sau. Giải phẫu đốt sống thắt lưng [10].

(Nguồn: Atlas giải phẫu người, F. Hình 144) 5 - Thân đốt: là phần lớn nhất của đốt sống, có hình trụ dẹt. Chiều rộng lớn hơn chiều cao và chiều dày. Mặt trên và mặt dưới là mâm sụn - Cung đốt sống: có hình móng ngựa, liên quan hai bên là mỏm khớp liên cuống, mỏm khớp chia cung sống làm hai phần: phía trước là cuống sống, phía sau là lá cung, gai sau gắn vào cung sống ở gần mỏm khớp, giữa thân đốt sống với cung sống là ống tuỷ.

Riêng L5 thân đốt ở phía trước cao hơn ở phía sau để tạo độ ưỡn thắt lưng. - Mỏm ngang: có hai mỏm ngang chạy từ cung đốt sống ra ngoài. - Gai sống: có một gai dính vào cung đốt sống - Lỗ đốt sống nằm ở giữa, thân đốt sống nằm ở trước và cung đốt sống nằm ở sau tạo nên ống sống trong đó có tuỷ sống.Cơ – dây chằng Hình 1. Hình ảnh các dây chằng cột sống [10].

(Nguồn: Atlas giải phẫu người, F. Hình 158) - Cơ vận động cột sống: Gồm hai nhóm cơ chính: nhóm cơ cạnh cột sống và nhóm cơ thành bụng. + Nhóm cơ cạnh cột sống: chạy từ cổ đến xương cùng, có đặc điểm càng nằm sâu thì càng ngắn, nhóm cơ này gồm có cơ cùng thắt lưng ( cơ chậu sườn), cơ lưng dài và cơ ngang vai, ba cơ này hợp thành khối cơ chung nằm ở rãnh sống cùng và rãnh 6 thắt lưng. Tác dụng làm duỗi cột sống, đồng thời có thể phối hợp với nghiêng, xoay cột sống.

+ Nhóm cơ thành bụng: gồm có Cơ thẳng: Nằm ở phía trước thành bụng, có hai bó cơ thẳng nằm ở hai bên đường giữa. Vì nằm phía trước trục cột sống, nên cơ thẳng bụng là cơ gập thân người rất mạnh. Nhóm cơ chéo: có hai cơ chéo ( cơ chéo trong, cơ chéo ngoài). Các cơ chéo có chức năng xoay thân người, khi xoay sang bên trái cần cơ chéo ngoài phải và cơ chéo trong trái và ngược lại.

- Dây chằng cột sống Các dây chằng giúp cho cột sống vững vàng đồng thời hạn chế những vận động quá mức của cột sống. Dây chằng dọc trước và dây chằng dọc sau là hai dây dài nhất, đều bắt đầu từ xương chẩm chạy tới xương cùng. Gồm: + Dây chằng dọc trước, phủ mặt trước cột sống, bám vào thân đốt và đĩa đệm. + Dây chằng dọc sau, phủ mặt sau các thân đốt, bám vào đĩa đệm, không bám vào mặt sau thân đốt, bám vào thân đĩa đệm nhưng không phủ kín phần sau bên của phần tự do.

+ Dây chằng vàng dầy và khoẻ phủ mặt sau của ống sống. Các dây chằng liên gai, dây chằng liên mỏm gai, dây chằng trên gai nối các gai sống với nhau. Ngoài những dây chằng, trên đốt L4, L5 còn được nối với xương chậu bởi những dây chằng thắt lưng chậu, những dây chằng này đều bám vào đỉnh mỏm gai L4, L5 và bám vào tận mào chậu ở phía trước và phía sau. Dây chằng thắt lưng chậu căng giãn giúp hạn chế sự di động quá mức của hai đốt sống lưng L4, L5.

Thoái hoá cột sống thắt lưng Thoái hoá cột sống thắt lưng bao gồm cả thoái hóa đĩa đệm và thoái hoá đốt sống [21].Thoái hoá đĩa đệm: Quá trình thoái hoá đĩa đệm diễn ra 5 giai đoạn: - Vòng sợi phái sau bị yếu dần, lồi ra phía sau ở một điểm do nhân nhầy ấn lõm vào, quá trình này có sự rách đồng tâm trong vòng sợi, tuy nhiên đĩa đệm vẫn còn giữ được chức năng sinh - cơ học và chưa có biểu hiện lâm sàng. 7 - Có sự rách các sợi Collagen của vòng sợi ở khu vực bờ viền giữa nhân nhầy và bản sụn và lấn tới dần dần hướng ra phía ngoài, áp lực nội đĩa đệm giảm làm cho các đốt sống tiến gần nhau hơn. Có thể gặp trường hợp đau thắt lưng cấp khi có tác động cơ học gây chuyển dịch khối lượng đĩa đệm. - Vòng sợi rách ra cả ở phần ngoại vi của đĩa đệm, đường rách ở một số điểm đã đi hết cả chiều dày vòng sợi.

Giới hạn giữa nhân nhầy và lớp trong của vòng sợi biến dạng, lồi lõm, có sự xâm nhập của các tổ chức liên kết, dẫn tới hình thành các tổ chức sợi hạt đĩa đệm. Trên lâm sàng thường gặp đau thắt lưng cấp nếu rễ thần kinh bị kích thích hoặc bị chèn ép do lồi, thoát vị đĩa đệm kèm theo, có thể bị đau thắt lưng hông. - Lớp ngoài và lớp trong của vòng sợi đều bị biến dạng lồi lõm, chiều dày của vòng sợi bị giảm mỏng ở vài chỗ. Có rách vòng sợi ở nhiều phía, trên lâm sàng biểu hiện đau thắt lưng mạn tính xen kẽ các đợt đau cấp tính.

- Lớp ngoài và lớp trong của vòng sợi biến dạng thành hình đa giác, chiều dày của vòng sợi bị phá vỡ, rách nặng ở nhiều phía, vòng sợi rất mỏng ở toàn bộ chu vi. Trên lâm sàng biểu hiện đau thắt lưng mạn hay tái phát.Thoái hoá đốt sống Hậu quả tiếp sau thoái hoá đĩa đệm là các sợi đàn hồi của vòng sợi giảm và được thay thế bởi các tổ chức xơ, dẫn tới sự giảm linh động giữa hai đốt sống. Áp lực nội đĩa đệm giảm, các đốt sống gần nhau hơn, khả năng chống rung sóc giảm, bao sợi và các dây chằng của nó trở nên trùng lỏng. Chỗ dây chằng bám vào màng xương đốt sống bị yếu và dễ dàng bị bong khỏi điểm bám do bất cứ một lực nào tác động hoặc do khối lượng đĩa đệm mất tính đàn hồi đẩy ra.

Các chất thoát ra ngoài tiếp tục là giảm số lượng mô đĩa đệm, các đốt sống tiến lại gần nhau hơn, các dây chằng căng trung ương lỏng lẻo càng dễ bóc tách… tạo ra một vòng bệnh lý luẩn quẩn, các chất bị bong trở thành dị vật và gây nên phản ứng kích thích, những kích thích này có thể gây nên xơ hoá kéo theo canxi hoá dẫn tới viêm khớp thoái hoá, viêm khớp, phì đại [ 22]. Cơ chế bệnh sinh Có 3 cơ chế gây đau thắt lưng sau: - Cơ chế hoá học: Theo cơ chế hoá học ĐTL là sự kích thích các đầu mút thần kinh của cấu trúc nhạy cảm như dây chằng dọc sau, màng tuỷ, bao khớp liên cuống, rễ 8 thần kinh… Chất kích thích được giải phóng ra từ tế bào viêm và từ những tế bào của tổ chức tổn thương. Các chất kích thích hoá học bao gồm Hydrogen hoặc các Enzym. Những chất này kích thích trực tiếp các đầu mút thần kinh của tổ chức nhạy cảm gây nên triệu chứng đau, nóng với tính chất, vị trí, cường độ đau không thây đổi khi thay đổi tư thế cột sống.

Đau theo cơ chế này có thể giảm hoặc loại bỏ bằng hay cách: Giảm các chất kích thích hoá học (vai trò của các chất chống viêm) và giảm tính nhạy cảm của các receptor của các cấu trúc nhạy cảm( tác dụng của phong bế rễ thần kinh) [ 66], [67]. - Cơ chế cơ học: cơ chế này được nói đến nhiều và cũng là cơ chế chủ yếu gây đau cột sống thắt lưng ở nhiều bệnh nhân. Áp lực cơ học quá mức ảnh hưởng đến chức năng sinh lý của đĩa đệm, khớp liên cuống và các tổ chức phần mềm xung quanh cột sống. Các tác nhân cơ học( sức nặng cơ thể, mang vác vật nặng, các chấn thương, vi chấn thương) gây suy yếu các chất cơ bản của tổ chức sụn.

Các tế bào sụn giải phóng các enzyme tiêu protein làm huỷ hoại dần các chất cơ bản. Ngày nay nhiều nghiên cứu đã chứng tỏ là trong bệnh thoái hoá vẫn có các đợt viêm với sự tham gia của các cytokine, các interleukin gây viêm [ 23]. Theo Nikola Budog khi các bó sợi của dây chằng, bao khớp bị kéo căng sẽ làm hẹp, biến dạng khoảng trống giữa các bó Colagen. Đau cột sống thắt lưng theo cơ chế này có đặc điểm đau như nén ép, châm trích, như dao đâm, đau thay đổi cả về cường độ và tần số khi thay đổi tư thế cột sống [24].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ