Luận văn: Đánh giá tác dụng của điện châm và đai ngải cứu trị đau cổ gáy

Luận văn thạc sĩ y học đánh giá hiệu quả điều trị đau cổ gáy bằng điện châm kết hợp đai ngải cứu, cung cấp cơ sở khoa học và kết quả nghiên cứu lâm sàng.

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2020

101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về đau cổ gáy và liệu pháp điện châm ngải cứu

Đau cổ gáy là một triệu chứng cơ xương khớp phổ biến, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi và giới tính, gây khó chịu và làm giảm chất lượng cuộc sống. Theo Y học hiện đại (YHHĐ), tình trạng này thường liên quan đến các bệnh lý như thoái hóa đốt sống cổ, thoát vị đĩa đệm. Các đốt sống cổ, đặc biệt là đoạn C5-C6, có biên độ vận động lớn nên rất dễ bị tổn thương. Trong khi đó, Y học cổ truyền (YHCT) mô tả đau cổ gáy thuộc phạm vi "Chứng Tý", gây ra do phong, hàn, thấp tà xâm nhập vào kinh lạc, gây bế tắc khí huyết. Luận văn thạc sĩ của Vũ Thị Kim Vân (2020) tại Học viện Y Dược học Cổ truyền Việt Nam đã chỉ ra rằng, việc kết hợp điện châmđai ngải cứu là một hướng đi hiệu quả, tích hợp ưu điểm của cả YHHĐ và YHCT. Phương pháp này không chỉ tập trung vào việc giảm triệu chứng tại chỗ mà còn điều hòa toàn thân, phục hồi sự cân bằng âm dương. Điện châm sử dụng dòng điện tần số thấp để kích thích vào các huyệt đạo, giúp giảm đau, chống viêm và giãn cơ. Đai ngải cứu Việt, một sáng kiến mới, áp dụng liệu pháp nhiệt từ ngải cứu một cách an toàn và ổn định, giúp ôn ấm kinh lạc, tán hàn và hoạt huyết. Sự kết hợp này tạo ra một tác động hiệp đồng, nâng cao hiệu quả điều trị đau mỏi vai gáy một cách toàn diện.

1.1. Góc nhìn Y học hiện đại về giải phẫu và bệnh lý cột sống cổ

Cột sống cổ bao gồm 7 đốt sống, là cấu trúc linh hoạt nhất của cột sống, có nhiệm vụ nâng đỡ và vận động đầu. Do đặc điểm giải phẫu với các mỏm khớp nghiêng và biên độ vận động lớn, cột sống cổ dễ bị tổn thương, đặc biệt là các tình trạng như thoái hóa đốt sống cổ C4 C5. Thoái hóa là quá trình biến đổi sinh học và cơ học của đĩa đệm và thân đốt sống, dẫn đến hình thành gai xương, hẹp lỗ liên hợp và chèn ép rễ thần kinh. Tình trạng này là nguyên nhân hàng đầu gây ra các cơn đau mỏi vai gáy dai dẳng, có thể lan xuống cánh tay. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như X-quang và MRI đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ tổn thương. Điều trị theo YHHĐ thường bao gồm dùng thuốc chống viêm giảm đau, giãn cơ và các phương pháp vật lý trị liệu thoái hóa đốt sống cổ.

1.2. Quan điểm của Y học cổ truyền về Chứng Tý ở vùng cổ gáy

Theo y học cổ truyền trị đau cổ gáy, chứng đau này thuộc phạm vi "Chứng Tý". Nguyên nhân chính là do vệ khí của cơ thể suy yếu, tạo điều kiện cho các yếu tố ngoại tà như phong, hàn, thấp xâm nhập vào kinh lạc vùng vai gáy. Sự xâm nhập này làm cho khí huyết vận hành không thông suốt, gây ra tình trạng "bất thông tắc thống" (không thông thì đau). Ngoài ra, các yếu tố nội thương như can thận hư suy, khí huyết không đủ nuôi dưỡng cân cốt cũng là nguyên nhân sâu xa khiến bệnh dễ tái phát và trở thành mạn tính. Các thể lâm sàng thường gặp bao gồm thể phong hàn, thể khí trệ huyết ứ, và thể can thận hư. Việc điều trị theo YHCT tập trung vào việc khu phong, tán hàn, trừ thấp, hành khí hoạt huyết và bổ ích can thận, nhằm giải quyết cả gốc rễ và triệu chứng của bệnh.

II. Nguyên nhân và triệu chứng phổ biến gây ra đau mỏi vai gáy

Đau mỏi vai gáy có thể khởi phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ các thói quen sinh hoạt không đúng cách đến các bệnh lý tiềm ẩn. Việc xác định đúng nguyên nhân đau cổ gáy là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có phác đồ điều trị hiệu quả. Trong cuộc sống hiện đại, các yếu tố như ngồi làm việc sai tư thế trong thời gian dài, sử dụng thiết bị điện tử liên tục, hoặc nằm ngủ sai tư thế là những nguyên nhân cơ học phổ biến nhất. Những hành động này gây căng thẳng kéo dài lên các cơ vùng cổ và vai, dẫn đến co cứng và đau nhức. Bên cạnh đó, các bệnh lý về xương khớp như thoái hóa đốt sống cổ, thoát vị đĩa đệm, viêm khớp là những nguyên nhân bệnh lý nghiêm trọng hơn. Yếu tố tuổi tác cũng đóng vai trò quan trọng, khi quá trình lão hóa tự nhiên làm giảm tính đàn hồi của đĩa đệm và dây chằng. Các triệu chứng đau vai gáy rất đa dạng, từ đau âm ỉ, mỏi nhẹ đến đau buốt dữ dội, cứng cổ khó quay đầu. Hiểu rõ các triệu chứng này giúp phân biệt giữa cơn đau cơ năng thông thường và dấu hiệu của một bệnh lý cần can thiệp y tế kịp thời.

2.1. Các yếu tố nguy cơ từ thói quen sinh hoạt và bệnh lý

Các yếu tố nguy cơ hàng đầu gây đau cổ gáy bao gồm nghề nghiệp đòi hỏi phải ngồi lâu một chỗ (nhân viên văn phòng, lái xe), mang vác vật nặng, hoặc các hoạt động thể thao gây chấn thương vùng cổ. Ngủ sai tư thế, đặc biệt là dùng gối quá cao hoặc quá thấp, cũng có thể gây ra tình trạng cứng cổ khó quay đầu vào buổi sáng. Về mặt bệnh lý, thoái hóa đốt sống cổ là nguyên nhân chính ở người trung niên và cao tuổi. Các tình trạng khác như thoát vị đĩa đệm cột sống cổ, viêm cột sống dính khớp, hoặc thậm chí là căng thẳng tâm lý (stress) kéo dài cũng có thể kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm các cơn đau.

2.2. Nhận biết các triệu chứng đau vai gáy điển hình và biến chứng

Triệu chứng đau vai gáy ban đầu thường là cảm giác đau âm ỉ hoặc căng cứng ở vùng cổ, vai. Cơn đau có thể tăng lên khi vận động, khi ho, hắt hơi hoặc khi thời tiết thay đổi. Một triệu chứng điển hình là cứng cổ khó quay đầu, hạn chế tầm vận động của cổ. Trong nhiều trường hợp, cơn đau không chỉ khu trú ở vùng gáy mà còn lan lên đầu gây đau đầu, chóng mặt, hoặc lan xuống một hoặc cả hai cánh tay, gây tê bì, yếu cơ. Nếu không được điều trị, tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng như teo cơ, rối loạn cảm giác, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng lao động và sinh hoạt hàng ngày.

III. Phương pháp điện châm điều trị đau cổ gáy Cơ chế và hiệu quả

Điện châm là một phương pháp cải tiến của châm cứu truyền thống, kết hợp giữa việc châm kim vào huyệt đạo và tác động của dòng điện tần số thấp. Đây được xem là một trong những liệu pháp chủ lực trong vật lý trị liệu thoái hóa đốt sống cổ theo YHCT. Cơ chế tác dụng của điện châm được giải thích trên cả hai phương diện YHHĐ và YHCT. Theo YHHĐ, các xung điện từ máy điện châm kích thích các sợi thần kinh cảm giác lớn, giúp "đóng cổng" dẫn truyền tín hiệu đau lên não theo thuyết "Cổng kiểm soát" của Melzak và Wall. Đồng thời, nó còn kích thích cơ thể sản sinh các chất giảm đau nội sinh như endorphin. Về mặt YHCT, điện châm có tác dụng "thông kinh hoạt lạc", "hành khí hoạt huyết", giúp giải tỏa sự bế tắc tại các kinh lạc vùng cổ gáy, từ đó làm giảm đau. Nghiên cứu của Vũ Thị Kim Vân (2020) đã sử dụng một phác đồ huyệt đạo cụ thể bao gồm các huyệt tại chỗ như Phong trì, Đại chùy, Kiên tỉnh và các huyệt toàn thân như Thận du, Túc tam lý để tối ưu hóa hiệu quả điều trị, vừa giảm triệu chứng tại chỗ, vừa bồi bổ chính khí cho cơ thể.

3.1. Cơ chế giảm đau của điện châm theo khoa học hiện đại

Khoa học hiện đại đã chứng minh tác dụng của điện châm thông qua nhiều cơ chế sinh học. Thứ nhất, kích thích điện tại các huyệt đạo tạo ra một cung phản xạ thần kinh mới, ức chế và làm gián đoạn cung phản xạ bệnh lý gây đau. Thứ hai, các xung điện thúc đẩy giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh và hormone có tác dụng giảm đau tự nhiên như endorphin, enkephalin và serotonin. Các chất này không chỉ làm giảm cảm giác đau mà còn giúp cải thiện tâm trạng và mang lại cảm giác thư giãn. Cuối cùng, điện châm còn có tác dụng điều hòa tuần hoàn máu tại chỗ, tăng cường cung cấp oxy và dưỡng chất, giúp làm mềm cơ, giảm viêm và thúc đẩy quá trình phục hồi các mô bị tổn thương.

3.2. Vai trò điều hòa khí huyết trong châm cứu chữa đau vai gáy

Trong lý luận của y học cổ truyền trị đau cổ gáy, nguyên tắc cốt lõi là "thông thì bất thống" (thông suốt thì không đau). Châm cứu chữa đau vai gáy và đặc biệt là điện châm, đóng vai trò then chốt trong việc tái lập sự lưu thông của khí huyết. Khi kim châm được kích thích bằng điện, nó tạo ra một tác động mạnh mẽ hơn so với châm tay, giúp nhanh chóng phá vỡ sự ứ trệ tại các kinh lạc. Quá trình này giúp "điều khí", "hoà huyết", đưa kinh khí trở lại trạng thái vận hành bình thường. Việc đạt được cảm giác "đắc khí" (cảm giác căng, tức, nặng tại huyệt) là dấu hiệu cho thấy kinh khí đã được khơi thông, đảm bảo hiệu quả điều trị cao nhất.

3.3. Các huyệt đạo chữa đau cổ gáy thường dùng trong phác đồ

Phác đồ điều trị thường kết hợp các huyệt tại chỗ và toàn thân. Các huyệt đạo chữa đau cổ gáy tại chỗ quan trọng bao gồm: Phong trì (GB20), Đại chùy (GV14), Kiên tỉnh (GB21), Kiên ngung (LI15), và các A thị huyệt (điểm đau). Các huyệt này có tác dụng trực tiếp làm giãn cơ, giảm đau và cải thiện tuần hoàn vùng cổ vai. Bên cạnh đó, các huyệt toàn thân như Khúc trì (LI11), Hợp cốc (LI4), Thận du (BL23), Túc tam lý (ST36) được sử dụng để điều hòa chức năng toàn cơ thể, nâng cao chính khí, và điều trị tận gốc nguyên nhân gây bệnh theo biện chứng luận trị của YHCT, ví dụ như bổ can thận, kiện tỳ vị.

IV. Bí quyết giảm đau cổ gáy với đai ngải cứu và liệu pháp nhiệt

Bên cạnh điện châm, đai ngải cứu Việt là một thành phần quan trọng trong phác đồ điều trị kết hợp, mang lại hiệu quả vượt trội nhờ liệu pháp nhiệt. Ngải cứu (Ngải diệp) là một vị thuốc quý trong YHCT với vị đắng, cay, tính ấm, có tác dụng ôn kinh, tán hàn, hoạt huyết, giảm đau. Phương pháp cứu ngải truyền thống tuy hiệu quả nhưng còn nhiều hạn chế như khó kiểm soát nhiệt độ, dễ gây bỏng và tốn nhân lực. Sáng kiến Đai ngải cứu Việt đã khắc phục được những nhược điểm này. Thiết bị này sử dụng các hộp chứa ngải đoạn, cho phép nhiệt lượng tỏa ra một cách ổn định và an toàn trên một vùng rộng. Theo nghiên cứu, nhiệt độ trên da khi sử dụng đai duy trì ổn định ở khoảng 43°C, đây là mức nhiệt lý tưởng để phát huy tác dụng trị liệu mà không gây tổn thương da. Việc kết hợp chườm nóng giảm đau bằng đai ngải cứu sau khi điện châm giúp tăng cường tuần hoàn máu, làm mềm các cơ bị co cứng, và đưa dược tính của ngải cứu thấm sâu vào các huyệt đạo, từ đó tối ưu hóa hiệu quả giảm đau và chống viêm.

4.1. Công dụng của ngải cứu trong điều trị các bệnh xương khớp

Công dụng của ngải cứu đã được ghi nhận trong nhiều tài liệu y văn cổ. Sách "Bản thảo bị yêu" ghi rằng ngải diệp có tính thuần dương, có thể thông mười hai kinh mạch và chữa được trăm bệnh. Sức nóng từ ngải cứu khi tác động lên huyệt vị có khả năng "ôn thông kinh khí, khứ tán âm hàn". Đối với các bệnh xương khớp do phong hàn thấp gây ra như đau cổ gáy, hơi ấm và tinh dầu từ ngải cứu giúp xua tan hàn tà, làm ấm kinh lạc, thúc đẩy khí huyết lưu thông. Nhờ vậy, các triệu chứng đau nhức, tê mỏi, co cứng cơ được cải thiện rõ rệt. Ngoài ra, cứu ngải còn có tác dụng "phù dương cố thoát", giúp bồi bổ dương khí cho những người có cơ địa hư hàn.

4.2. Ưu điểm và cách hoạt động của Đai Ngải cứu Việt

Đai Ngải cứu Việt là một thiết bị được thiết kế thông minh, gồm một đai vải có các ô để chứa các hộp inox đựng ngải cứu. Mỗi hộp có nắp điều chỉnh lỗ thông khí, cho phép người dùng kiểm soát chính xác lượng nhiệt tỏa ra. Ưu điểm vượt trội của phương pháp này là khả năng cứu cùng lúc nhiều huyệt đạo, tiết kiệm thời gian và nhân lực. Nhiệt độ được duy trì ổn định, tránh nguy cơ gây bỏng như cứu trực tiếp. Sử dụng túi chườm nóng ngải cứu dưới dạng đai này giúp nhiệt lượng và dược tính của ngải thẩm thấu đều và sâu vào vùng cổ gáy, mang lại cảm giác thư giãn, giảm đau nhanh chóng và hiệu quả kéo dài. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa các phương pháp YHCT.

V. Nghiên cứu lâm sàng Hiệu quả kết hợp điện châm đai ngải cứu

Luận văn "Đánh giá tác dụng của điện châm kết hợp đeo Đai ngải cứu Việt điều trị đau vùng cổ gáy" của Vũ Thị Kim Vân (2020) đã cung cấp những bằng chứng khoa học thuyết phục về hiệu quả của phác đồ kết hợp này. Nghiên cứu được thực hiện trên 60 bệnh nhân được chẩn đoán thoái hóa đốt sống cổ, chia thành hai nhóm: nhóm nghiên cứu (điện châm kết hợp đai ngải cứu) và nhóm chứng (chỉ dùng điện châm). Các chỉ số đánh giá chính bao gồm mức độ đau theo thang điểm VAS, tầm vận động cột sống cổ (TVĐ), và mức độ hạn chế sinh hoạt hàng ngày theo bộ câu hỏi NDI (Neck Disability Index). Kết quả sau liệu trình 20 ngày cho thấy nhóm nghiên cứu có sự cải thiện vượt trội trên tất cả các chỉ số so với nhóm chứng. Cụ thể, điểm đau VAS giảm mạnh hơn, tầm vận động các động tác như cúi, ngửa, nghiêng, xoay được cải thiện rõ rệt hơn, và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân cũng được nâng cao đáng kể. Đặc biệt, nghiên cứu không ghi nhận bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, khẳng định tính an toàn của phương pháp.

5.1. Kết quả cải thiện mức độ đau theo thang điểm VAS

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về hiệu quả giảm đau giữa hai nhóm. Sau 20 ngày điều trị, điểm đau trung bình theo thang VAS của nhóm nghiên cứu (sử dụng cả điện châmđai ngải cứu) giảm một cách ngoạn mục. Sự kết hợp của liệu pháp nhiệt từ ngải cứu đã hiệp đồng với tác dụng giảm đau của điện châm, giúp bệnh nhân giảm đau nhanh hơn và mức độ giảm đau sâu hơn so với nhóm chỉ sử dụng điện châm đơn thuần. Điều này chứng tỏ việc bổ sung đai ngải cứu không chỉ mang lại cảm giác dễ chịu mà còn có tác động sinh học thực sự trong việc kiểm soát cơn đau.

5.2. Hiệu quả phục hồi tầm vận động cột sống cổ

Tầm vận động cột sống cổ là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ phục hồi chức năng. Nghiên cứu đã đo lường 6 động tác cơ bản (cúi, ngửa, nghiêng phải, nghiêng trái, xoay phải, xoay trái) trước và sau điều trị. Kết quả cho thấy nhóm nghiên cứu có sự cải thiện biên độ của tất cả các động tác một cách đáng kể hơn so với nhóm chứng. Tình trạng cứng cổ khó quay đầu được giải quyết hiệu quả, giúp bệnh nhân quay trở lại với các hoạt động sinh hoạt bình thường một cách dễ dàng. Tác dụng làm mềm cơ, giải tỏa co thắt của cả điện châm và nhiệt ngải cứu là yếu tố then chốt tạo nên kết quả này.

5.3. Đánh giá về tính an toàn và tác dụng không mong muốn

Tính an toàn là một ưu tiên hàng đầu trong mọi can thiệp y tế. Trong suốt quá trình nghiên cứu, cả hai nhóm đều không ghi nhận bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào như vựng châm, nhiễm trùng, bỏng rát hay chảy máu. Các chỉ số sinh tồn như mạch và huyết áp của bệnh nhân trước và sau mỗi buổi điều trị đều ổn định. Kết quả này khẳng định phác đồ kết hợp điện châm và đai ngải cứu Việt là một phương pháp điều trị đau cổ gáy an toàn, không xâm lấn và ít tác dụng phụ, phù hợp để áp dụng rộng rãi tại các cơ sở y tế, đặc biệt là các phòng khám y học cổ truyền uy tín.

VI. Lời khuyên chuyên gia Phòng ngừa và điều trị đau cổ gáy hiệu quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm lâm sàng, việc điều trị thành công đau mỏi vai gáy không chỉ dừng lại ở các liệu pháp tại phòng khám mà còn đòi hỏi sự thay đổi tích cực trong lối sống và thói quen hàng ngày. Phòng bệnh hơn chữa bệnh, việc chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Đối với những người đã và đang gặp phải tình trạng này, việc kết hợp điều trị chuyên sâu như điện châm và đai ngải cứu với các bài tập tại nhà và điều chỉnh tư thế sẽ mang lại kết quả bền vững nhất. Cần lưu ý rằng, mặc dù các phương pháp YHCT như xoa bóp bấm huyệt tại nhà hay sử dụng gối ngải cứu thảo dược có thể hỗ trợ giảm triệu chứng, nhưng khi cơn đau kéo dài, dữ dội hoặc có dấu hiệu tê bì lan xuống tay, việc tìm đến các phòng khám y học cổ truyền uy tín để được chẩn đoán và điều trị đúng cách là vô cùng cần thiết. Tuân thủ đúng liệu trình và kết hợp với các biện pháp tự chăm sóc sẽ giúp kiểm soát cơn đau hiệu quả và ngăn ngừa tái phát.

6.1. Tổng kết ưu điểm vượt trội của liệu pháp kết hợp

Liệu pháp kết hợp điện châm và đai ngải cứu mang lại nhiều ưu điểm: hiệu quả giảm đau nhanh và mạnh mẽ; an toàn, không có tác dụng phụ của thuốc Tây y; tác động kép vừa điều trị triệu chứng tại chỗ vừa bồi bổ cơ thể; cải thiện toàn diện cả về mức độ đau, tầm vận động và chất lượng cuộc sống. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với các trường hợp đau cổ gáy do thoái hóa, do lạnh hoặc do căng cơ mạn tính. Đây là một minh chứng cho sự phát triển của YHCT Việt Nam trong việc kế thừa và sáng tạo để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe hiện đại.

6.2. Các bài tập cho người đau cổ gáy và biện pháp phòng ngừa

Để phòng ngừa và hỗ trợ điều trị, việc thực hiện các bài tập cho người đau cổ gáy là rất cần thiết. Các động tác đơn giản như cúi-ngửa cổ, nghiêng cổ sang hai bên, xoay tròn cổ một cách chậm rãi giúp tăng cường sự linh hoạt và sức mạnh cho các cơ vùng cổ. Ngoài ra, cần chú ý giữ đúng tư thế khi làm việc: giữ thẳng lưng và cổ, màn hình máy tính ngang tầm mắt. Tránh ngồi một chỗ quá lâu, nên đứng dậy và vận động nhẹ nhàng sau mỗi 45-60 phút. Khi ngủ, nên sử dụng gối có độ cao vừa phải, có thể cân nhắc dùng gối ngải cứu thảo dược để thư giãn cơ bắp.

6.3. Khi nào cần tìm đến các cơ sở y tế chuyên khoa

Nên tìm đến bác sĩ hoặc các phòng khám y học cổ truyền uy tín khi cơn đau cổ gáy có các đặc điểm sau: kéo dài hơn một tuần mà không thuyên giảm; mức độ đau dữ dội, ảnh hưởng đến giấc ngủ và sinh hoạt; đau lan xuống cánh tay, bàn tay kèm theo tê bì, yếu cơ hoặc mất cảm giác; hoặc đau xuất hiện sau một chấn thương. Đây có thể là dấu hiệu của các bệnh lý nghiêm trọng như thoát vị đĩa đệm chèn ép rễ thần kinh cần được can thiệp y tế chuyên sâu để tránh các biến chứng nguy hiểm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đau cổ gáy là một triệu chứng thƣờng gặp, xảy ra mọi lứa tuổi, mọi giới. Bệnh tăng lên khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi. Đau cổ gáy thông thƣờng không nguy hiểm, song có thể gây ra nhiều lo lắng, khó chịu, mệt mỏi cho ngƣời bệnh, làm giảm sút sức lao động và chất lƣợng cuộc sống. Đau cổ gáy không chỉ khiến ngƣời bệnh cảm thấy mệt mỏi, khó chịu, mà đau cổ gáy còn là báo hiệu của nhiều bệnh xƣơng khớp nguy hiểm nhƣ: thoái hóa đốt sống cổ, thoát vị đĩa đệm cổ.

Bệnh thƣờng gặp ở lứa tuổi lao động và tăng dần theo lứa tuổi. Bệnh tuy không gây tử vong nhƣng có tính chất dai dẳng gây cho BN các cảm giác khó chịu nhƣ đau nhức, tê, mỏi, làm giảm năng suất lao động, giảm chất lƣợng cuộc sống [0]. Ở Việt Nam theo nghiên cứu của Trần Ngọc Ân thì tỉ lệ đau cổ gáy do thoái hóa cột sống cổ là 14%. Nguyễn Quang Khiên (2000) tỉ lệ đau cổ gáy do thoái hóa cột sống cổ là 17,7% và lứa tuổi nhỏ nhất mắc bệnh là 28 tuổi [2].

Tại Mỹ đau cổ gáy do thoái hóa cột sống cổ chiếm tới 151000 ngƣời, với chi phí hàng năm lên tới 40 tỷ USD[45]. Y học cổ truyền mô tả đau cổ gáy thuộc phạm vi chứng tý. Nguyên nhân gây bệnh do phần dinh vệ bị hƣ tổn, tấu lý không chặt, phong hàn thấp tà thừa hƣ xâm nhập vào cơ thể, kinh mạch bị tắc trở không lƣu thông đƣợc mà gây đau. Về điều trị cả Y học hiện đại( YHHĐ) và y học cổ truyền ( YHCT) có thể dùng thuốc chống viêm giảm đau toàn thân, kéo dãn cột sống cổ, điều trị 2 bằng nhiệt ( hồng ngoại, nƣớc nóng, paraphin ), y học cổ truyền kết hợp với châm cứu, xoa bóp bấm huyệt, cứu ngải.

Đã có một số tác giả nghiên cứu điều trị đau cổ gáy bằng châm cứu, vận động trị liệu, cứu ngải, bằng thuốc YHCT. Nhƣng chƣa có nghiên cứu nào đánh giá điều trị đau cổ gáy bằng phƣơng pháp điện châm kết hợp đai ngải cứuViệt, do vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá tác dụng của điện châm kết hợp đeo Đai ngải cứuViệt điều trị đau vùng cổ gáy” này nhằm mục tiêu sau: 1. Đánh giá kết quả của điện châm kết hợp đeo đai ngải cứu Việt điều trị đau vùng cổ gáy do thoái hóa đốt sống cổ trên một số chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng. Theo dõi tác dụng không mong muốn của phương pháp.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu cột sống cổ - Cột sống cổ gồm 7 đốt sống giữa CI và CII không có đĩa đệm, 1 đĩa đệm chuyển đoạn là đĩa đệm cổ lƣng CVII – DI [3]. - Cột sống cổ là trụ cột chính để giữ và vận động đầu, cong ra trƣớc, di động nhiều, các mỏm khớp hơi nghiêng nên dễ bị tổn thƣơng ( thƣờng gặp ở đoạn chuyển tiếp CV – CVI) [4]. Giải phẫu cột sống cổ 1.

Đặc điểm chung - Mỗi đốt sống gồm 2 phần: Thân đốt sống ở phía trƣớc, cung đốt sống ở phía sau. Thân đốt sống có đƣờng kính ngang dài hơn đƣờng kính trƣớc sau. Mỗi cung đốt sống gồm 2 cuống cung nối 2 mảnh cung đốt sống vào thân đốt sống, có một mỏm gai, hai mỏm ngang, bốn mỏm khớp (2 mỏm khớp trên và 2 mỏm khớp dƣới) [5]. 4 - Mỏm khớp: diện khớp tƣơng đối phẳng rộng.

- Gai sống: đỉnh của gai sống tách làm 2 củ, gai sống dài dần từ CII đến CVII. - Lỗ đốt sống: các lỗ to dần từ đốt CI đến CV, sau đó nhỏ dần ở đốt CVI và CVII. + Đốt sống cổ I ( đốt đội): - Mặt trên tiếp khớp với 2 lồi cầu của xƣơng chẩm, không có gai sống và thân đốt sống. Có 2 cung giống nhƣ đai vòng: cung trƣớc và cung sau mỏng.

- Mặt trƣớc cung trƣớc có củ trƣớc là nơi bám của các cơ, mặt sau cung trƣớc có hõm răng tạo nên diện khớp nhỏ tiếp nối với mỏm nha của đốt trục. - Lỗ đốt sống ở đây rất rộng có dây chằng ngang chia lỗ thành 2 phần không đêu nhau, phần trƣớc nhỏ có mỏm răng, phần sau rộng có tuỷ sống. + Đốt sống cổ II (đốt trục) [5]: Có thân đốt nhƣ các đốt CIII đến CVII nhƣng còn thêm mỏm nha. Mỏm nha dính liền vào thân đốt làm trục tựa để đốt CI quay quanh mỏm ngang nên biên độ xoay cổ rất rộng vì thế đốt CII còn gọi là đốt trục.

+ Đốt sống cổ dƣới (CIII – CVII ):Có chung những đặc tính: thân đốt có bề mặt hình bầu dục, chiều cao nhỏ hơn chiều rộng. - Mỏm ngang ở 2 bên và có lỗ ở giữa, lỗ ở mỏm ngang cho động mạch đốt sống đi qua. - Lỗ sống lớn rộng và có hình tam giác, tạo bởi 2 mảnh cung đốt sống rộng và dẹt. - Mỏm gai CVII dài và lớn nhất, giống nhƣ mỏm gai của đốt sống ngực.

Lỗ của mỏm ngang CVII nhỏ hơn các dốt sống cổ khác và không cho động mạch đốt sống đi qua. 5 - Mặt trên thân đốt sống có thêm hai mỏm móc (hay mỏm bán nguyệt) ôm lấy góc dƣới của thân đốt sống phía trên hình thành khớp mỏm móc đốt sống. + Các khớp này đƣợc phủ bằng sụn và cũng có một bao khớp chứa dịch, có tác dụng giữ cho đĩa đệm không bị lệch sang hai bên khi khớp này bị thoái hoá gai xƣơng của mỏm móc nhô vào lỗ gian đốt sống sẽ chèn ép vào rễ thần kinh ở đó. Đĩa đệm cột sống cổ - Đĩa đệm là bộ phận chính cùng với các dây chằng đảm bảo sự liên kết chặt chẽ giữa các thân đốt sống và đóng vai trò hấp thu chấn động.

Ở phía trƣớc đĩa đệm dầy hơn phía sau nên cột sống cổ có chiều cong sinh lý ƣỡn ra trƣớc [5]. - Đĩa đệm có hình thấu kính hai mặt lồi, nằm trong khoang gian đốt sống bao gồm nhân nhày, vòng sợi và mâm sụn. Các khớp đốt sống - Khớp đốt sống ở cột sống cổ là một khớp động, mặt khớp phẳng và nghiêng theo chiều trƣớc sau một góc 45 độ cho nên có thể cúi, ngửa cổ dễ dàng [5]. - Khớp đốt sống còn tiếp nối với nhau bởi các cặp khớp nhỏ hơn giữa diện khớp của các cuống.

Các dây chằng - Cùng với đĩa đệm, các dây chằng đảm bảo sự liên kết chặt chẽ giữa các thân đốt sống và đóng vai trò hấp thu chấn động. Vai trò của các dây chằng đoạn cổ trên có tác dụng hạn chế sự chuyển động để bảo vệ các thành phần trong tủy (tủy cổ và rễ thần kinh). Bao gồm các loại dây chằng sau: dây chằng dọc trƣớc, dây chằng dọc sau, dây chằng vàng, dây chằng liên gai và dây chằng trên gai [5]. 6 + Dây chằng dọc trước: Dây chằng dọc trƣớc phủ mặt trƣớc thân đốt sống, kéo dài từ mặt trƣớc xƣơng cùng đến lồi củ trƣớc đốt sống C I và đến lỗ chẩm lớn.

Nó ngăn cản sự ƣỡn quá mức của cột sống. + Dây chằng dọc sau: Dây chằng dọc sau phủ mặt sau của thân đốt sống, chạy trong ống sống từ nền xƣơng chẩm đến mặt sau xƣơng cùng. Nó ngăn cản sự gấp quá mức của cột sống. Dây chằng dọc sau đƣợc phân bố nhiều tận cùng thụ thể đau nên nó rất nhạy cảm với đau.

Các sợi của dây chằng dọc sau ở vùng cổ không tập trung dày đặc ở vùng giữa mà trải đều trong phạm vi mặt trƣớc của ống sống, cùng với sự có mặt của mỏm móc nên ít gặp thoát vị đĩa đệm cột sống cổ ở lỗ gian đốt sống mà hay gặp thoát vị đĩa đệm trung tâm và cạnh trung tâm. + Dây chằng vàng: Dây chằng vàng là tổ chức sợi đàn hồi màu vàng phủ phần sau của ống sống, bám từ lá đốt sống phía dƣới đến lá đốt sống phía trên của các cung đốt sống liền kề và tạo thành thành sau của ống sống. Dây chằng vàng ở cột sống cổ mỏng hơn ở đoạn cột sống lƣng, dày nhất là ở đoạn cột sống thắt lƣng. Dây chằng vàng ngăn cản sự tách rời của các lá đốt sống, do đó ngăn cản sự gấp quá mức và đột ngột của đốt sống.

Dây chằng vàng có khả năng đàn hồi mạnh và rất bền vững để duy trì đƣờng cong sinh lý của cột sống và giúp cho cột sống duỗi thẳng sau khi cúi. Dây chằng vàng đối lập với các dây chằng thân đốt, hạn chế sự nén ép quá mức lên các đĩa đệm, nên cũng ngăn cản thoát vị đĩa đệm ra sau. Phì đại dây chằng vàng là nguyên nhân chính gây hẹp ống sống cổ từ phía sau. + Dây chằng liên gai và đau dây chằng trên gai: Dây chằng liên gai nối các mỏm gai với nhau.

Dây chằng trên gai là dây mỏng chạy qua đỉnh các mỏm gai, góp phần gia cố phần sau của đoạn vận động cột sống khi đứng thẳng và khi gấp cột sống tối đa. Các cơ ở cổ Đƣợc chia thành 2 vùng chính các cơ ở cổ vùng trƣớc bên và các cơ ở cổ vùng sau [5]. - Động tác gấp đầu chủ yếu gồm các cơ thẳng ngắn và cơ đầu dài. - Động tác duỗi đầu là 4 cơ ngắn: cơ thẳng đầu sau, nhỏ và lớn, các cơ chéo đầu trên và dƣới.

- Các cơ duỗi, xoay, nghiêng bên cột sống cổ là cơ thang, cơ nâng vai, và cơ dài khác của cột sống ngực trên. Ống sống cổ Gồm 2 phần ống xƣơng và ống dây chằng [5]: - Ống xƣơng: đƣợc tạo thành từ các thân đốt sống, các cuống và cung sau đốt sống. - Ống dây chằng: gồm thành trƣớc là mặt sau thân đốt sống, thành bên là những mỏm khớp gian đốt sống, thành sau là dây chằng vàng. - Đƣờng kính trƣớc sau của ống sống cổ CIV – CVII lớn hơn hoặc bằng 14mm dƣới 11mm đƣợc coi là hẹp ống sống cổ.

- Đƣờng kính trƣớc sau của ống sống CI cổ CII rất rộng. Tủy sống cổ - Nằm trong ống sống dƣợc bao bọc bởi màng cứng, màng nhện và màng nuôi [5]. Đƣờng kính trung bình của tủy sống cổ là 1cm ở đoạn CV, DI đoạn này phình to các rễ từ CV đến DI tạo nên đám rối thần kinh cánh tay chi phối cho toàn bộ chi trên. - Tủy sống cổ có 8 khoang tủy, tách ra 8 đôi rễ thần kinh tủy sống cổ rễ trƣớc chi phối vận động, rễ sau chi phối cảm giác.

1 rễ thần kinh cổ đƣợc hợp bởi rễ trƣớc và rễ sau nằm trong lỗ gian đốt sống, chạy ngang sang bên nên mức của tủy sống và rễ ngang nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ