GIÁO TRÌNH ĐIỀU DƯỠNG CƠ BẢN - CẤP CỨU BAN ĐẦU (NGÀNH HỘ SINH - TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG)


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học: Điều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu (Mã môn học: MH 21) là tài liệu giảng dạy và học tập chính thức được ban hành kèm theo Quyết định số 549/QĐ-CĐYT ngày 09 tháng 8 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa. Giáo trình do ThS.BS Mai Văn Bảy làm Chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của tập thể giảng viên Bộ môn Điều dưỡng: ĐDCK1. Trần Thị Thanh Huyền, ThS. Chu Thị Hoàng Anh, CN. Đỗ Thị Ánh Tuyết, CN. Nguyễn Thị Hà, CN. Trần Mai Huyền và CN. Lê Thị Huyền Trang.

Văn bản được xây dựng dựa trên chương trình đào tạo trình độ cao đẳng của nhà trường và tuân thủ các quy định tại Thông tư số 03/2017/BLĐTBXH ngày 01 tháng 3 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội. Trong khung chương trình đào tạo ngành Hộ sinh trình độ cao đẳng, môn học này thuộc khối học phần cơ sở chuyên ngành, đóng vai trò bản lề cung cấp kiến thức nền tảng và kỹ năng tiền lâm sàng trước khi người học tiếp cận các môn học chuyên khoa sâu.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ ràng theo ba chuẩn đầu ra:

  • Kiến thức: Trình bày được lý luận cơ bản về điều dưỡng, đạo đức nghề nghiệp, chức năng của người điều dưỡng - hộ sinh; phân tích các học thuyết nhu cầu cơ bản của con người, nguyên tắc phân cấp chăm sóc; giải thích nguyên tắc, chỉ định, chống chỉ định, quy trình nhận định người bệnh và biện pháp xử trí tai biến trong các kỹ thuật điều dưỡng cơ bản.
  • Kỹ năng: Nhận định chính xác tình trạng người bệnh trước, trong và sau can thiệp; chuẩn bị đầy đủ nhân lực, bệnh nhân và phương tiện dụng cụ; thực hiện đúng trình tự bảng kiểm kỹ thuật điều dưỡng và kỹ thuật sơ cấp cứu ban đầu, bảo đảm kiểm soát nhiễm khuẩn và an toàn người bệnh.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Thể hiện thái độ giao tiếp chuẩn mực, ân cần; chủ động theo dõi, phát hiện và xử trí kịp thời các diễn biến bất thường hoặc sự cố y khoa trong phạm vi trách nhiệm nghề nghiệp.

Cấu trúc giáo trình gồm 34 bài học chuyên đề, tiếp cận từ cơ sở pháp lý, lý thuyết khoa học điều dưỡng đến các kỹ thuật can thiệp lâm sàng cụ thể và các biện pháp sơ cứu tai nạn thương tích. Điểm đặc sắc của tài liệu là việc chuẩn hóa nội dung dựa trên Luật Khám bệnh, chữa bệnh, Tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức theo Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV và Chuẩn năng lực cơ bản của Điều dưỡng Việt Nam theo Quyết định số 1352/QĐ-BYT.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Toàn bộ 34 bài học trong giáo trình được tổ chức theo tiến trình logic từ tổng quan lý thuyết, nguyên tắc an toàn đến các kỹ thuật can thiệp lâm sàng và cấp cứu:

  1. Khối kiến thức cơ sở ngành và đạo đức nghề nghiệp (Bài 1 - Bài 3): Khái quát lịch sử hình thành ngành điều dưỡng thế giới gắn liền với Florence Nightingale (1820-1910) và sự phát triển của hệ thống điều dưỡng Việt Nam qua các thời kỳ; phân tích 2 chức năng theo WHO (chức năng chủ động và chức năng phối hợp), 5 nhiệm vụ cơ bản của điều dưỡng; quy định tiêu chuẩn chức danh điều dưỡng hạng II, hạng III, hạng IV theo Thông tư liên tịch 26/2015/TTLT-BYT-BNV; hệ thống 25 chuẩn năng lực theo Quyết định 1352/QĐ-BYT; phân tích phẩm chất đạo đức, mỹ học, trí tuệ, các nguyên tắc hành nghề và hành vi bị cấm theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh.
  2. Khối học thuyết nhu cầu và an toàn người bệnh (Bài 4 - Bài 7): Trình bày tháp 5 bậc nhu cầu của Abraham Maslow; 14 nội dung chăm sóc cơ bản của Virginia Henderson; 6 mục tiêu an toàn người bệnh của WHO; phân loại mức độ tổn hại của sự cố y khoa từ độ A đến độ I; nguyên tắc thiết lập hệ thống báo cáo sự cố y khoa bắt buộc và tự nguyện; 5 bước của quy trình điều dưỡng (nhận định, chẩn đoán, lập kế hoạch, thực hiện, đánh giá); quy định lập hồ sơ bệnh án và quy trình tiếp nhận, chuyển viện, ra viện.
  3. Khối kiểm soát nhiễm khuẩn và theo dõi chức năng sống (Bài 8, Bài 9, Bài 19, Bài 30): Quy trình vệ sinh tay, mặc áo, mang găng vô khuẩn; kỹ thuật theo dõi 4 dấu hiệu sinh tồn (mạch, nhiệt độ, huyết áp, nhịp thở); chăm sóc vệ sinh cá nhân cho người bệnh tại giường; kỹ thuật trải giường bệnh có và không có người bệnh.
  4. Khối kỹ thuật dùng thuốc và đưa dịch vào cơ thể (Bài 10 - Bài 18, Bài 34): Đường dùng thuốc qua đường tiêu hóa và niêm mạc (miệng, âm đạo, trực tràng); các kỹ thuật tiêm (tiêm trong da, tiêm dưới da, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch); kỹ thuật lấy máu xét nghiệm; truyền dịch tĩnh mạch; vận hành bơm tiêm điện; kỹ thuật kết nối và theo dõi các thông số trên máy Monitor; kỹ thuật theo dõi lượng dịch vào - ra trong 24 giờ.
  5. Khối kỹ thuật hỗ trợ chức năng và can thiệp bài tiết (Bài 20 - Bài 23, Bài 31, Bài 32): Kỹ thuật đặt ống thông dạ dày (sonde dạ dày) để nuôi dưỡng hoặc rửa dạ dày; liệu pháp oxy và kỹ thuật hút đờm dãi khai thông đường thở; thông tiểu, rửa bàng quang, dẫn lưu nước tiểu; kỹ thuật thụt tháo; quy trình dinh dưỡng qua đường tiêu hóa; các biện pháp nhận định, dự phòng và chăm sóc loét ép.
  6. Khối kỹ thuật xử trí vết thương và cấp cứu ban đầu (Bài 24 - Bài 29, Bài 33): Nguyên tắc và kỹ thuật băng bó bằng băng cuộn; quy trình thay băng, rửa vết thương vô khuẩn, kỹ thuật cắt chỉ; các biện pháp cầm máu tạm thời; nguyên tắc và kỹ thuật sơ cứu cố định gãy xương; kỹ thuật vận chuyển người bệnh an toàn; kỹ thuật hồi sinh tim phổi (CPR); các phương pháp nhận định và chăm sóc giảm đau.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý luận dựa trên các học thuyết và văn bản quy chuẩn:

  • Học thuyết nhu cầu con người của Abraham Maslow: Phân cấp nhu cầu theo 5 tầng bậc (thể chất, an toàn, tình cảm/giao tiếp, được tôn trọng, tự hoàn thiện/tự khẳng định). Giáo trình nhấn mạnh nhu cầu thể chất là nền tảng sống còn và là cơ sở để người điều dưỡng xây dựng thứ tự ưu tiên can thiệp.
  • Học thuyết chăm sóc của Virginia Henderson: Định nghĩa vai trò của điều dưỡng viên trong việc hỗ trợ thực hiện 14 nhu cầu sinh hoạt hàng ngày nhằm giúp cá nhân nhanh chóng đạt được trạng thái độc lập hoặc cái chết thanh thản.
  • Hệ thống lý thuyết an toàn người bệnh (Patient Safety): Định nghĩa của Viện Nghiên cứu Y học Hoa Kỳ (IOM) và WHO về sự cố y khoa không mong muốn (Medical Adverse Events), phân định rõ nguyên nhân do lỗi hệ thống và lỗi cá nhân, tiếp cận theo quan điểm văn hóa an toàn không xử phạt.
  • Khung pháp lý y tế Việt Nam: Tích hợp Luật Khám bệnh, chữa bệnh (Điều 3 về nguyên tắc hành nghề, Điều 6 về các hành vi bị cấm, Điều 7 đến Điều 13 về các quyền của người bệnh); Quyết định số 2088/BYT-QĐ (12 điều y đức); Chuẩn đạo đức nghề nghiệp điều dưỡng viên.

Kỹ năng phát triển

Nội dung giáo trình trang bị cho học viên 3 nhóm kỹ năng cốt lõi:

  • Kỹ năng chuyên môn kỹ thuật (Technical skills): Thực hiện chính xác, tuân thủ nguyên tắc vô khuẩn đối với các thủ thuật xâm lấn và không xâm lấn; tính toán liều lượng thuốc; thao tác các thiết bị y tế chuyên dụng (máy đo monitor, bơm tiêm điện); thuần thục các bước hồi sinh tim phổi và xử trí chấn thương ban đầu.
  • Kỹ năng phân tích lâm sàng (Analytical skills): Thu thập dữ liệu chủ quan và khách quan để nhận định người bệnh toàn diện; phân tích mức độ ưu tiên theo tình trạng bệnh lý; phát hiện sớm các dấu hiệu tai biến thuốc, sốc phản vệ, phản ứng truyền dịch để đưa ra biện pháp xử trí thích hợp.
  • Kỹ năng thực hành chuyên nghiệp (Practical competencies): Giao tiếp ứng xử y tế, giải thích quy trình can thiệp cho người bệnh và gia đình; lập và ghi chép hồ sơ điều dưỡng chính xác, bảo mật; phối hợp nhóm chăm sóc và thực hiện vai trò biện hộ quyền lợi hợp pháp cho người bệnh.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được biên soạn phục vụ mô hình đào tạo theo năng lực (Competency-Based Education), tích hợp chặt chẽ giữa giảng dạy lý thuyết tại giảng đường, rèn luyện kỹ năng tại phòng thực hành tiền lâm sàng (Skill lab) và thực tập chăm sóc thực tế tại các bệnh viện thực hành.

  • Phương pháp tiếp cận sư phạm: Giảng viên sử dụng phương pháp giảng dạy tích cực, lấy người học làm trung tâm. Lý thuyết chuyên môn được phân tích dựa trên cơ chế sinh lý và bệnh học, sau đó minh họa trực quan thông qua các bảng kiểm quy trình kỹ thuật từng bước (bước chuẩn bị điều dưỡng, chuẩn bị người bệnh, chuẩn bị dụng cụ, tiến hành kỹ thuật, thu dọn dụng cụ và ghi hồ sơ).
  • Tình huống lâm sàng (Case studies): Các bài học tích hợp nhiều tình huống thực tế để phát triển tư duy phản biện. Ví dụ, trong phần đạo đức nghề nghiệp và quy tắc ứng xử, giáo trình đưa ra tình huống điều dưỡng viên thực hiện thay băng cho bệnh nhân bị người nhà phản ứng và nghi ngờ về thẩm quyền chuyên môn; qua đó hướng dẫn học viên cách thức giải thích nhiệm vụ theo quy định phân công chuyên môn, động viên bệnh nhân và báo cáo bác sĩ phụ trách.
  • Phương pháp đánh giá và lượng giá: Hệ thống lượng giá cuối mỗi bài học bao gồm hai nhóm công cụ đánh giá chuẩn hóa:
    • Câu hỏi truyền thống (tự luận): Đo lường khả năng ghi nhớ lý thuyết, tư duy phân tích, tổng hợp quy trình (ví dụ: trình bày 5 nhiệm vụ của điều dưỡng theo WHO, phân tích 5 bậc nhu cầu Maslow, giải thích sự liên quan giữa nhu cầu và nguyên tắc điều dưỡng).
    • Câu hỏi trắc nghiệm khách quan: Đánh giá kiến thức chính xác qua các định dạng Đúng/Sai (A/B), câu hỏi điền khuyết thuật ngữ chuyên ngành và câu hỏi chọn phương án đúng nhất (MCQ nhiều lựa chọn).
  • Hướng dẫn tự học: Mỗi bài học đều mở đầu bằng mục tiêu học tập cụ thể, phân định rõ phạm vi kiến thức cần nắm vững và kết thúc bằng khung tóm tắt "Ghi nhớ" (Key points). Học viên sử dụng hệ thống câu hỏi lượng giá để tự kiểm tra mức độ đạt chuẩn đầu ra trước khi tham gia các buổi thực hành tại phòng mô phỏng.

Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình có sự cập nhật toàn diện về mặt pháp lý và kỹ thuật y khoa hiện đại theo các quy chuẩn của ngành Y tế Việt Nam giai đoạn 2015-2021:

  • Cập nhật hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Tài liệu đưa vào toàn bộ khung tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp theo Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV của Bộ Y tế và Bộ Nội vụ, phân định chi tiết nhiệm vụ và tiêu chuẩn năng lực của 3 cấp bậc điều dưỡng (hạng II, hạng III, hạng IV). Đồng thời, tài liệu cập nhật trọn vẹn 25 tiêu chuẩn thuộc 3 lĩnh vực năng lực theo Quyết định số 1352/QĐ-BYT của Bộ Y tế.
  • Tích hợp chuyên sâu chương trình an toàn người bệnh: Bám sát khuyến cáo của WHO và Viện Nghiên cứu Y học Hoa Kỳ (IOM), giáo trình chuẩn hóa 6 mục tiêu an toàn người bệnh quốc tế:
    1. Nhận diện chính xác người bệnh (khuyến cáo dùng tối thiểu 3 thông tin: Họ tên, ngày tháng năm sinh, mã bệnh án; áp dụng câu hỏi mở).
    2. Cải thiện thông tin trong nhóm chăm sóc (quy định chặt chẽ về y lệnh miệng, danh mục từ viết tắt).
    3. An toàn sử dụng thuốc (thực hiện nguyên tắc 5 đúng, phòng ngừa thuốc nhìn giống - nghe giống).
    4. An toàn phẫu thuật/thủ thuật (áp dụng Bảng kiểm an toàn phẫu thuật và 10 mục tiêu an toàn ngoại khoa của WHO).
    5. Kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện (tuân thủ phòng ngừa chuẩn và phòng ngừa bổ sung).
    6. Phòng ngừa sự cố người bệnh ngã (thang nhận định nguy cơ, vòng cảnh báo "FALL RISK").
  • Hệ thống phân loại sự cố y khoa theo 9 mức độ tổn hại: Đưa vào thang phân loại rủi ro chi tiết từ độ A (nguy cơ) đến độ I (người bệnh tử vong), kèm theo nguyên tắc báo cáo sự cố tự nguyện không trừng phạt.
  • Tiếp cận thiết bị can thiệp kỹ thuật cao: Bổ sung các bài học riêng về kỹ thuật sử dụng bơm tiêm điện (Bài 17) và máy theo dõi chức năng sống Monitor (Bài 18), đáp ứng yêu cầu chăm sóc tích cực và hồi sức cấp cứu hiện đại.
  • Dữ liệu lịch sử và thực tiễn ngành: Ghi nhận đầy đủ các mốc lịch sử đào tạo điều dưỡng Việt Nam từ năm 1901 đến nay, đặc biệt là quá trình phát triển của Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa (thành lập năm 1960, tái lập theo Quyết định số 2360/QĐ-BGD&ĐT ngày 11/5/2004 của Bộ Giáo dục và Đào tạo), phản ánh năng lực đào tạo ngành nghề trọng điểm quốc gia.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho công tác giảng dạy, học tập và tra cứu chuyên môn y tế:

  • Sinh viên ngành Hộ sinh trình độ Cao đẳng: Là đối tượng người học trực tiếp theo chương trình khung môn học MH 21 ban hành năm 2021 của Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa. Môn học trang bị các kỹ thuật chăm sóc cơ bản và sơ cứu ban đầu, làm nền tảng bắt buộc trước khi sinh viên học các môn chuyên ngành Hộ sinh (Chăm sóc bà mẹ trong thời kỳ thai nghén, Chăm sóc chuyển dạ, Chăm sóc sơ sinh).
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần y học cơ sở cơ bản bao gồm Giải phẫu - Sinh lý học, Vi sinh - Ký sinh trùng, Dược lý cơ bản, Điều dưỡng đại cương và Tâm lý y đức. Nắm vững cấu tạo giải phẫu và dược lý là điều kiện bắt buộc để thực hiện an toàn các kỹ thuật tiêm, truyền, đặt sonde và dùng thuốc.
  • Giảng viên các cơ sở đào tạo y tế: Tài liệu là căn cứ chuẩn mực để giảng viên Bộ môn Điều dưỡng xây dựng giáo án lý thuyết, biên soạn bảng kiểm thực hành (checklists) lâm sàng, thiết kế trạm thi OSCE (Objective Structured Clinical Examination) và xây dựng ngân hàng đề thi lượng giá định kỳ.
  • Cán bộ y tế tuyến cơ sở và tài liệu tham khảo tự học: Điều dưỡng viên, hộ sinh viên mới tốt nghiệp hoặc đang công tác tại các trung tâm y tế, trạm y tế, phòng khám có thể sử dụng tài liệu để củng cố quy trình thao tác chuẩn, chuẩn hóa hồ sơ bệnh án, tham khảo ôn tập kỳ thi thăng hạng chức danh nghề nghiệp viên chức hoặc bổ túc kiến thức kiểm soát nhiễm khuẩn và an toàn người bệnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuẩn hóa cho sinh viên hệ Cao đẳng ngành Hộ sinh và ngành Điều dưỡng. Ngoài ra, tài liệu còn là nguồn tra cứu nghiệp vụ thiết thực cho giảng viên y khoa, học viên các lớp đào tạo cấp chứng chỉ điều dưỡng, điều dưỡng viên và hộ sinh viên đang công tác tại các cơ sở khám chữa bệnh cần chuẩn hóa quy trình chuyên môn.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần hoàn thành các môn học khoa học cơ bản và cơ sở ngành y học, bao gồm: Giải phẫu - Sinh lý học người (để xác định vị trí giải phẫu các cơ quan, đường đi mạch máu, cơ chế bài tiết), Vi sinh - Ký sinh trùng (để hiểu nguyên tắc vô khuẩn và kiểm soát nhiễm khuẩn), Dược lý học (để nắm vững cơ chế tác dụng, đường dùng và tai biến của thuốc).

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Khác với các tài liệu kỹ thuật điều dưỡng truyền thống chỉ tập trung vào thao tác tay chân, giáo trình này tích hợp toàn diện:

  • Khung chuẩn năng lực theo Quyết định số 1352/QĐ-BYT và tiêu chuẩn chức danh theo Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV.
  • Quy chuẩn chuyên sâu về an toàn người bệnh của WHO, văn hóa an toàn không xử phạt và thang phân loại sự cố 9 bậc (A-I).
  • Hướng dẫn vận hành các trang thiết bị y tế hiện đại như máy tiêm điện và monitor theo dõi chức năng sống.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên tuân thủ lộ trình tự học gồm 4 bước:

  1. Đọc kỹ mục tiêu học tập ở phần đầu mỗi bài để định hình yêu cầu kiến thức và kỹ năng.
  2. Nghiên cứu nội dung lý thuyết, phân tích các chỉ định, chống chỉ định và nguyên tắc phòng ngừa tai biến.
  3. Học thuộc và tập luyện các bước trong bảng kiểm kỹ thuật trước khi thao tác trên mô hình mô phỏng.
  4. Tóm tắt nội dung cốt lõi theo khung "Ghi nhớ" và hoàn thành toàn bộ hệ thống câu hỏi truyền thống, câu hỏi trắc nghiệm lượng giá cuối bài để tự đánh giá kết quả học tập.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Học viên nên kết hợp học tập giáo trình cùng các văn bản quy phạm pháp luật và tài liệu lâm sàng liên quan:

  • Bảng kiểm kỹ thuật điều dưỡng lâm sàng (Skill lab checklists).
  • Luật Khám bệnh, chữa bệnh hiện hành.
  • Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 của Bộ Y tế và Bộ Nội vụ.
  • Quyết định số 1352/QĐ-BYT ngày 24/4/2012 của Bộ Y tế về Chuẩn năng lực cơ bản của Điều dưỡng Việt Nam.
  • Quyết định số 2088/BYT-QĐ ngày 06/11/1996 của Bộ Y tế về 12 điều y đức.
  • Bảng kiểm an toàn phẫu thuật của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO Surgical Safety Checklist).

Kết luận

Giáo trình môn học: Điều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu (MH 21) do Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa ban hành là tài liệu đào tạo chuyên môn có cấu trúc hệ thống, phản ánh trung thực và toàn diện các chuẩn mực khoa học chăm sóc sức khỏe hiện đại. Giá trị cốt lõi của giáo trình thể hiện ở việc kết hợp chặt chẽ giữa học thuyết điều dưỡng kinh điển, khung năng lực pháp lý y tế Việt Nam và các kỹ thuật can thiệp lâm sàng chuẩn hóa, đặt trọng tâm vào văn hóa an toàn người bệnh.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học là tiếp cận tuần tự: nắm vững lịch sử, đạo đức và học thuyết nhu cầu -> nắm chắc các quy tắc kiểm soát vô khuẩn và an toàn dùng thuốc -> luyện tập thành thạo kỹ năng thao tác trên mô hình tiền lâm sàng -> ứng dụng quy trình điều dưỡng toàn diện vào chăm sóc người bệnh tại cơ sở thực hành. Để đạt hiệu quả học tập cao nhất, người học cần sử dụng đồng thời giáo trình cùng hệ thống bảng kiểm quy trình kỹ thuật lâm sàng và các quy định pháp luật y tế hiện hành.