THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA GIÁO TRÌNH

  • Tên giáo trình: Giáo trình Mô đun 30: Chăm sóc bà mẹ chuyển dạ đẻ thường (Mã mô đun: MĐ 30)
  • Cơ quan ban hành: Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa (Ủy ban Nhân dân tỉnh Thanh Hóa) theo Quyết định số 547/QĐ-CĐYT ngày 25 tháng 6 năm 2024
  • Thời gian xuất bản: Tháng 9 năm 2024
  • Cơ sở pháp lý biên soạn: Thông tư số 03/2017/BLĐTBXH ngày 01 tháng 3 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội và Chương trình đào tạo ngành Hộ sinh ban hành năm 2024
  • Ban biên soạn: Bộ môn Sản – Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa; Chủ biên: Thầy thuốc Ưu tú, Bác sĩ Chuyên khoa 2 Nguyễn Thị Dung; Các tác giả tham gia: Bác sĩ Nguyễn Thị Kim Liên, Bác sĩ Lê Đình Hồng, Bác sĩ Lê Đức Quỳnh, Bác sĩ Đinh Thị Thu Hằng, Thạc sĩ – Cử nhân Chuyên khoa 1 Trịnh Thị Oanh, Cử nhân Ngô Thị Hạnh.

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình "Mô đun 30: Chăm sóc bà mẹ chuyển dạ đẻ thường" (MĐ 30) là tài liệu giảng dạy chuyên ngành cốt lõi thuộc chương trình đào tạo ngành/nghề Hộ sinh ở trình độ Cao đẳng, hệ chính quy. Về vị trí trong tiến trình đào tạo, mô đun MĐ 30 được bố trí giảng dạy ngay sau khi sinh viên đã hoàn thành mô đun "Cấp cứu sản khoa", đóng vai trò cầu nối chuyển tiếp từ lý thuyết bệnh lý – cấp cứu sang thực hành sinh lý và kỹ thuật đỡ đẻ thông thường.

Mục tiêu học tập của giáo trình được cấu trúc thành ba nhóm chuẩn đầu ra cụ thể:

  1. Về kiến thức: Sinh viên trình bày được các hiện tượng sinh lý, cơ chế chuyển dạ, triệu chứng chẩn đoán chuyển dạ thực sự và diễn biến các giai đoạn; hệ thống hóa quy trình theo dõi, chăm sóc sản phụ đẻ thường và quy trình chăm sóc thiết yếu bà mẹ, trẻ sơ sinh trong và ngay sau đẻ; giải thích được chỉ định, chống chỉ định cùng nguyên tắc sử dụng các nhóm thuốc trong chuyển dạ.
  2. Về kỹ năng: Thực hiện thành thạo bảng kiểm quy trình đỡ đẻ ngôi chỏm; kỹ thuật chăm sóc thiết yếu bà mẹ và sơ sinh; các thao tác trong xử trí tích cực giai đoạn 3 của cuộc chuyển dạ, kiểm tra rau, kiểm soát tử cung, bóc rau nhân tạo và kỹ thuật cắt khâu tầng sinh môn trên mô hình mô phỏng.
  3. Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện tác phong lâm sàng khẩn trương, thận trọng, bảo đảm tuyệt đối các nguyên tắc an toàn môi trường y tế và vô khuẩn sản khoa.

Về cấu trúc thời lượng, giáo trình được thiết kế trong tổng số 60 giờ học, phân bổ gồm 28 giờ lý thuyết, 29 giờ thực hành lâm sàng/tiền lâm sàng và 03 giờ kiểm tra đánh giá. Cấu trúc học liệu gồm 10 bài giảng chuyên đề lý thuyết gắn liền với hệ thống bảng kiểm thực hành 25 chỉ tiêu kỹ thuật. Tiếp cận theo nguyên tắc kết hợp giữa cơ sở sinh lý học lâm sàng với chuẩn hóa kỹ năng thao tác, giáo trình chuẩn hóa các tiêu chuẩn can thiệp y khoa dựa trên các số liệu định lượng về động lực chuyển dạ và dược lý học sản khoa.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung lý thuyết của giáo trình MĐ 30 bao quát 10 bài học chuyên đề, phản ánh tiến trình lâm sàng của một cuộc chuyển dạ:

  • Bài 1: Sinh lý chuyển dạ (03 giờ): Cung cấp cơ sở lý thuyết về nguyên nhân chuyển dạ (giả thuyết tăng Prostaglandin E2, F2 làm chín muồi cổ tử cung, sự thay đổi tỷ lệ Estrogen/Progesteron, vai trò của Oxytocin thùy sau tuyến yên). Định lượng đặc tính cơn co tử cung: áp lực tính bằng mmHg hoặc kPa (1 mmHg = 0,133 kPa); trương lực cơ bản dao động 5–15 mmHg (trung bình 10 mmHg); quy luật "ba giảm" (áp lực giảm từ trên xuống dưới, thời gian co bóp giảm từ trên xuống dưới, sự lan truyền từ sừng phải tử cung xuống dưới với vận tốc 1–2 cm/giây). Phân chia giai đoạn chuyển dạ: Giai đoạn 1 gồm Pha tiềm tàng (1a: cổ tử cung mở $\le$ 3 cm, thời gian $\le$ 8 giờ, báo động chuyển tuyến khi > 12 giờ) và Pha tích cực (1b: cổ tử cung mở > 3 cm đến mở hết, thời gian $\le$ 7 giờ, báo động > 11 giờ); Giai đoạn 2 (sổ thai, 15–30 phút, báo động > 1 giờ); Giai đoạn 3 (sổ rau, 15–20 phút, báo động > 30 phút).
  • Bài 2: Cơ chế đẻ ngôi chỏm (03–04 giờ): Mô tả các kích thước đầu thai nhi gồm đường kính chẩm – trán (11,5 cm), hạ chẩm – trán (10,5 cm), hạ chẩm – thóp trước (9,5 cm), đường kính lưỡng đỉnh (9,5 cm); kích thước lưỡng mỏm vai (12 cm ép nhỏ còn 9,5 cm). Trình bày trình tự 4 thì (Lọt – Xuống – Quay – Sổ) của kiểu thế chẩm chậu trái trước (ChTT) và sự khác biệt về góc quay (quay 135° hoặc 45°) ở kiểu thế chẩm chậu phải sau (ChPS), chẩm chậu trái sau (ChTS). Phân tích dấu hiệu lọt Farabeuf và nghiệm pháp Piszbacsek.
  • Bài 3: Chuẩn bị cho một cuộc đẻ thường (02 giờ): Quy chuẩn môi trường phòng đẻ, chế độ nhiệt độ (điều hòa, quạt mát hoặc bóng sưởi 150W cho trẻ); cơ số 4 bộ dụng cụ chuyên khoa bắt buộc (bộ đỡ đẻ, bộ cắt khâu tầng sinh môn, bộ hồi sức sơ sinh, bộ kiểm tra cổ tử cung) và tối thiểu 03 đôi găng tay vô khuẩn cho mỗi ca sinh.
  • Bài 4: Vô khuẩn trong sản khoa (02 giờ): Phân định các khái niệm vô khuẩn, sát khuẩn, khử nhiễm, làm sạch, khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn. Quy định phương pháp xử lý dụng cụ: khử nhiễm bằng Clorin 0,5% hoặc Glutaraldehyd 2% trong 10 phút; khử khuẩn mức độ cao bằng luộc sôi 20 phút; tiệt khuẩn bằng nồi hấp ướt áp lực cao ở 121°C (áp lực 1,2 kg/cm²) trong 20–30 phút, sấy khô ở 160°C/120 phút hoặc 170°C/60 phút (kiểm tra bằng giấy chỉ thị đổi màu từ trắng sang đen), hoặc ngâm Glutaraldehyd 2% trong 10 giờ. Quy định thời hạn bảo quản: dụng cụ luộc dùng trong 24 giờ; khử khuẩn mức độ cao dùng trong 03 ngày; đóng gói tiệt khuẩn lưu trữ 01 tuần; hộp mở nắp quá 24 giờ phải tái tiệt khuẩn.
  • Bài 5: Các thuốc dùng trong chuyển dạ đẻ (03 giờ): Phân loại các nhóm thuốc thiết yếu: thuốc sát khuẩn (Clorhexidin 5%, cồn 70°, cồn I-ốt da cam, Polyvidone iodine 10%); thuốc nhỏ mắt sơ sinh (NaCl 0,9%, Chloramphenicol 0,4%); kháng sinh dự phòng khi ối vỡ > 6 giờ hoặc can thiệp thủ thuật (Amoxicillin, Ampicillin, Cefotaxim, Gentamycin, Metronidazol); thuốc tăng co tử cung (Oxytocin 5 ĐV pha 500 ml Glucose 5% truyền tĩnh mạch khởi đầu 5 giọt/phút; Ergometrin 0,2 mg; Misoprostol 200 mcg; Duratocin 100 $\mu$g); thuốc giảm co thắt (Alverine, Nospa 40 mg/2 ml, Atiglucinol inj chứa Phloroglucinol 40 mg và Trimethyl phloroglucinol 0,04 mg, Atropin sulfat); thuốc chống co giật và hạ áp (Magnesi sulfat 15% liều 3–4 g/ngày, Hydralazin 0,005, Methyldopa 250 mg, Furosemid, Calci gluconat 100 mg/10 ml).
  • Bài 6: Theo dõi và chăm sóc sản phụ chuyển dạ (03–06 giờ): Quy chuẩn định kỳ theo dõi toàn trạng người mẹ: bắt mạch (01 giờ/lần trong chuyển dạ, 15 phút/lần ở giờ đầu sau đẻ; ngưỡng bất thường $\ge$ 90 lần/phút hoặc $\le$ 60 lần/phút); đo huyết áp (01 giờ/lần; bất thường > 140/90 mmHg hoặc < 90/60 mmHg); đo thân nhiệt (4 giờ/lần; bất thường $\ge$ 37,5°C). Theo dõi cơn co tử cung bằng tay và Monitoring sản khoa (tần số 2–3 cơn/10 phút ở pha tiềm tàng, 3–5 cơn/10 phút ở pha tích cực, 4–6 cơn/10 phút khi sổ thai; cơn co cường tính khi > 6 cơn/10 phút). Nhận định dấu hiệu bất tương xứng đầu – chậu: đầu không lọt, bướu huyết thanh lớn, lọt không cân xứng, hiện tượng chồng xương sọ.
  • Bài 7 đến Bài 10: Hướng dẫn vẽ và phân tích Biểu đồ chuyển dạ (đường báo động, đường hành động); kỹ thuật Đỡ đẻ ngôi chỏm; Xử trí tích cực giai đoạn 3 của cuộc chuyển dạ (AMTSL); Đỡ đẻ ngoài cơ sở y tế.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết nền tảng (Fundamental theories): Cơ chế nội tiết và thể dịch kích hoạt chuyển dạ; động lực học cơ tử cung và tác động của áp lực ổ bụng kết hợp cơ hoành (đạt 120–150 mmHg trong thì rặn đẻ); cơ chế uốn khuôn của thai nhi thông qua hiện tượng chồng xương đỉnh, xương trán, xương chẩm và sự hình thành bướu huyết thanh tại điểm thấp nhất của ngôi thai sau vỡ ối.
  • Nguyên lý cốt lõi (Core principles): Nguyên tắc vô khuẩn tuyệt đối ("tay chạm tay, găng chạm găng", luân chuyển kho "nhập trước – xuất trước"); nguyên lý bảo tồn đáy chậu; nguyên tắc dự phòng băng huyết sau sinh thông qua việc tạo khối cầu an toàn của tử cung nhằm thực hiện tắc mạch sinh lý.
  • Khung phân loại thiết yếu (Essential frameworks): Hệ thống phân loại độ lọt theo Delle và phương pháp 5 ngón tay; phân loại 3 dạng đầu ối (ối dẹt trong ngôi bình chỉnh tốt, ối phồng trong ngôi bình chỉnh kém, ối hình quả lê trong thai lưu); các hình thái vỡ ối (đúng lúc, vỡ sớm, vỡ non).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thao tác thăm khám âm đạo đánh giá độ xóa (ống cổ tử cung thu ngắn từ hình trụ sang chóp cụt), độ mở (từ 1 cm đến 10 cm); kỹ thuật kẹp cắt dây rốn vô khuẩn; kỹ thuật đỡ đẻ bảo vệ tầng sinh môn; thủ thuật bóc rau nhân tạo, kiểm soát buồng tử cung và cắt khâu tầng sinh môn đúng bình diện giải phẫu.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Đọc bản ghi Monitoring sản khoa xác định trương lực cơ bản và các biến đổi nhịp tim thai (nhịp phẳng, DIP I, DIP II, DIP III); phân tích đường biểu diễn mở cổ tử cung trên Biểu đồ chuyển dạ để chỉ định xử trí đình trệ tiến triển hoặc chuyển tuyến cấp cứu.
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Vận hành, sắp xếp cơ số dụng cụ trên bàn đẻ; thực hiện quy trình pha chế và kiểm soát tốc độ truyền thuốc Oxytocin qua bơm tiêm điện hoặc bộ dây truyền dịch; thực hiện quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn sau phẫu thuật, thủ thuật.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp tiếp cận đào tạo dựa trên năng lực thực hành nghề nghiệp (Competency-Based Training). Kết cấu thời lượng phản ánh tính chất thực hành chuyên sâu của ngành Hộ sinh với 29 giờ thực hành và 28 giờ lý thuyết. Lý thuyết đóng vai trò cung cấp luận cứ sinh lý học và quy tắc an toàn, trong khi thực hành chiếm ưu thế nhằm rèn luyện phản xạ thao tác.

Các hoạt động giảng dạy và học tập được triển khai qua các hình thức:

  • Nghiên cứu tình huống lâm sàng (Case studies): Phân tích các dữ liệu lâm sàng giả định về diễn biến cơn co bất thường (cơn co thưa yếu, cơn co cường tính > 6 cơn/10 phút), dấu hiệu chuyển dạ kéo dài (> 24 giờ), thai to (> 3500 g) hoặc các chỉ số sinh tồn của người mẹ biến đổi (mạch $\ge$ 90 lần/phút, huyết áp > 140/90 mmHg) để đưa ra quyết định dùng thuốc giảm co, tăng co hoặc chỉ định chuyển tuyến phẫu thuật.
  • Thực hành theo bảng kiểm (Checklist training): Sinh viên thực hành thao tác từng bước trên mô hình giải phẫu khung chậu – thai nhi và phương pháp đóng vai (role-playing). Các quy trình như chuẩn bị 4 bộ dụng cụ, đỡ đẻ ngôi chỏm, xử trí tích cực giai đoạn 3, cắt khâu phục hồi tầng sinh môn được chia nhỏ thành các tiêu chí định lượng để đánh giá mức độ đạt yêu cầu.
  • Phương pháp lượng giá (Assessment methods):
    • Đánh giá lý thuyết: Sử dụng hệ thống câu hỏi lượng giá ở cuối mỗi bài học (tập trung vào nguyên nhân chuyển dạ, cơ chế đẻ các thì, chỉ định – chống chỉ định thuốc Oxytocin, thuốc giảm co và các thông số tiệt khuẩn).
    • Đánh giá định kỳ: 03 giờ kiểm tra được tích hợp trong phân phối chương trình (sau Bài 5 và Bài 9).
    • Đánh giá kỹ năng: Áp dụng hình thức thi chạy trạm (OSCE) hoặc chấm điểm trực tiếp trên bảng kiểm thao tác vô khuẩn và kỹ năng đỡ đẻ mô hình.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Giáo trình quy định sinh viên phải chủ động học thuộc các mốc số liệu giải phẫu – sản khoa (đường kính đầu thai, các kích thước eo trên, eo giữa, eo dưới); ghi nhớ phác đồ sử dụng thuốc cấp cứu sản khoa và quy trình khử nhiễm – làm sạch – tiệt khuẩn trước khi bước vào các phiên thực hành tại phòng tiền lâm sàng.

Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình MĐ 30 được ban hành theo Quyết định số 547/QĐ-CĐYT ngày 25/6/2024, thay thế và chuẩn hóa các giáo trình cũ để cập nhật theo các quy chuẩn chuyên môn hiện hành:

  1. Chuẩn hóa khung đào tạo giáo dục nghề nghiệp: Văn bản được xây dựng dựa trên Thông tư số 03/2017/BLĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, bảo đảm tính liên thông và tính tích hợp giữa lý thuyết và kỹ năng lâm sàng của hệ Cao đẳng Hộ sinh chính quy.
  2. Cập nhật các hướng dẫn chăm sóc sơ sinh và sản khoa thiết yếu: Tích hợp trực tiếp Quy trình chăm sóc thiết yếu bà mẹ và trẻ sơ sinh trong và ngay sau đẻ (EENC) cùng Quy trình xử trí tích cực giai đoạn 3 của cuộc chuyển dạ (AMTSL) theo khuyến cáo cập nhật của Bộ Y tế và Tổ chức Y tế Thế giới (tiêm bắp Oxytocin ngay sau khi sổ thai, kéo dây rốn có kiểm soát khi tử cung co tốt, xoa đáy tử cung kiểm tra khối cầu an toàn).
  3. Chi tiết hóa các phương tiện kỹ thuật và dược lý học:
    • Đưa vào tài liệu hướng dẫn kỹ thuật theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng máy Monitoring sản khoa liên tục (phương pháp ghi ngoài và ghi trong bằng catheter buồng ối), máy Doppler tim thai.
    • Cập nhật các thuốc co hồi tử cung thế hệ mới như Carbetocin (Duratocin 100 $\mu$g tiêm tĩnh mạch chậm trong mổ lấy thai), phối hợp các thuốc giảm co thắt cơ trơn hướng cơ chuyên biệt (Atiglucinol inj kết hợp Phloroglucinol và Trimethyl phloroglucinol, Nospa, Spasfon).
  4. Mở rộng phạm vi năng lực thực địa: Thiết kế chuyên đề riêng về "Đỡ đẻ ngoài cơ sở y tế" (Bài 10), cung cấp các nguyên tắc thao tác vô khuẩn tối thiểu và biện pháp kiểm soát tai biến cho hộ sinh khi thực hiện nhiệm vụ ngoài bệnh viện.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình MĐ 30 được thiết kế cho các nhóm đối tượng và mục đích học thuật cụ thể:

  • Sinh viên chuyên ngành: Sinh viên đang theo học ngành Hộ sinh trình độ Cao đẳng hệ đào tạo chính quy tại Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa và các cơ sở đào tạo y tế có chương trình tương đương.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học bắt buộc phải hoàn thành các học phần khoa học cơ sở (Giải phẫu – Sinh lý học hệ sinh sản) và mô đun "Cấp cứu sản khoa" trước khi tiếp cận mô đun MĐ 30.
  • Giảng viên và cán bộ hướng dẫn lâm sàng: Dùng làm tài liệu giảng dạy lý thuyết chuẩn mực; làm căn cứ xây dựng giáo án thực hành, biểu mẫu bảng kiểm đánh giá kỹ năng lâm sàng tại phòng tiền lâm sàng và tại các khoa Phụ sản bệnh viện thực hành.
  • Cán bộ y tế cơ sở và tài liệu tham khảo: Nữ hộ sinh, y sĩ sản nhi, điều dưỡng công tác tại trạm y tế xã, phường, trung tâm y tế huyện có thể sử dụng làm tài liệu chuẩn hóa quy trình vô khuẩn dụng cụ, quy trình theo dõi biểu đồ chuyển dạ và kỹ thuật xử trí ban đầu các bất thường chuyển dạ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn chính thức cho sinh viên hệ Cao đẳng ngành Hộ sinh chính quy, đồng thời là tài liệu tham khảo kỹ thuật cho giảng viên bộ môn Sản và cán bộ y tế làm công tác chăm sóc sức khỏe sinh sản tại các cơ sở y tế.

2. Cần kiến thức nền nào để học mô đun này?

Học viên cần hoàn thành các môn học khoa học cơ bản về giải phẫu học, sinh lý học người và hoàn tất mô đun "Cấp cứu sản khoa" để nắm được các khái niệm về băng huyết, sốc sản khoa và bệnh lý ngoại khoa liên quan.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?

Giáo trình phân bổ chi tiết tỷ lượng thực hành (29 giờ thực hành trên tổng số 60 giờ), lượng hóa chi tiết các thông số lâm sàng (vận tốc truyền co, phân độ mở cổ tử cung theo giờ, thông số tiệt trùng, danh mục 4 bộ dụng cụ) và chuẩn hóa theo Quyết định số 547/QĐ-CĐYT năm 2024.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học cần học thuộc các định lượng sinh lý (áp lực cơn co, kích thước đầu thai, thời gian các giai đoạn chuyển dạ), đối chiếu giữa lý thuyết sinh lý học chuyển dạ với các tiêu chí trong bảng kiểm thực hành và tự diễn giải các tình huống trên Biểu đồ chuyển dạ.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình không?

Giáo trình đi kèm hệ thống câu hỏi lượng giá cuối mỗi bài học, 25 quy trình bảng kiểm kỹ thuật thực hành đỡ đẻ – thủ thuật sản khoa, quy chuẩn ghi chép Biểu đồ chuyển dạ và các tài liệu hướng dẫn vô khuẩn của Bộ Y tế.


Kết luận

Giáo trình "Mô đun 30: Chăm sóc bà mẹ chuyển dạ đẻ thường" của Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa xác lập hệ thống kiến thức toàn diện từ sinh lý học chuyển dạ, cơ sinh học đẻ ngôi chỏm đến các quy chuẩn vô khuẩn và kỹ thuật đỡ đẻ an toàn. Lộ trình đào tạo được xây dựng theo tiến trình: nắm vững lý thuyết động lực và cơ chế đẻ (Bài 1–2), tuân thủ nguyên tắc an toàn phương tiện và dược lý (Bài 3–5), thực hiện thành thạo công tác theo dõi – diễn giải diễn biến lâm sàng (Bài 6–7) và rèn luyện kỹ năng can thiệp kỹ thuật (Bài 8–10 kết hợp 29 giờ thực hành bảng kiểm). Học viên cần phối hợp nghiên cứu giáo trình cùng việc thực tập trực tiếp trên mô hình mô phỏng sản khoa và biểu đồ chuyển dạ mẫu để hình thành đầy đủ năng lực nghề nghiệp của người đỡ đẻ có kỹ năng theo quy định hiện hành.