Điều chỉnh hợp đồng thương mại khi hoàn cảnh thay đổi luận văn thạc sĩ luật học

Nắm vững cách điều chỉnh hợp đồng thương mại khi hoàn cảnh thay đổi. Phân tích pháp lý, rủi ro và giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách hiểu đúng về điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi

Việc điều chỉnh hợp đồng thương mại khi hoàn cảnh thay đổi là một chế định pháp lý quan trọng, cho phép các bên can thiệp vào hợp đồng để tái lập sự cân bằng lợi ích khi có những biến cố bất ngờ xảy ra. Về cơ sở lý luận, chế định này bắt nguồn từ học thuyết hardship và nguyên tắc “clausula rebus sic stantibus” trong luật La Mã, với triết lý rằng cam kết chỉ ràng buộc khi các điều kiện cơ bản tại thời điểm giao kết được duy trì. Tại Việt Nam, trước khi Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 ra đời, pháp luật hợp đồng chưa có quy định chung, chỉ tồn tại các điều khoản riêng lẻ trong một số lĩnh vực chuyên ngành như xây dựng hay bảo hiểm. Sự ra đời của Điều 420 đã đánh dấu một bước tiến quan trọng, nội luật hóa một nguyên tắc được thừa nhận rộng rãi trong thương mại quốc tế, đặc biệt là trong Bộ Nguyên tắc Unidroit về hợp đồng thương mại quốc tế (PICC). Chế định này được xem là một ngoại lệ của nguyên tắc hiệu lực bắt buộc của hợp đồng (pacta sunt servanda), nhằm đảm bảo nguyên tắc công bằng và nguyên tắc thiện chí, trung thực không bị xâm phạm. Khi một bên gặp khó khăn quá mức do hoàn cảnh thay đổi, việc bắt buộc họ tiếp tục thực hiện nghĩa vụ một cách cứng nhắc sẽ đi ngược lại sự công bằng. Do đó, pháp luật cho phép các bên đàm phán lại, hoặc yêu cầu Tòa án sửa đổi, bổ sung hợp đồng hoặc chấm dứt hợp đồng. Đây là một công cụ pháp lý hữu hiệu để quản lý rủi ro, bảo vệ quyền lợi các bên và duy trì các mối quan hệ thương mại bền vững trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động.

1.1. Cơ sở lý luận và lịch sử hình thành học thuyết hardship

Lịch sử pháp luật ghi nhận học thuyết hardship phát triển từ triết học La Mã, với quan điểm rằng một cam kết không thể bị ràng buộc một cách tuyệt đối nếu hoàn cảnh đã thay đổi cơ bản. Học thuyết “clausula rebus sic stantibus” cho rằng hợp đồng luôn ngầm chứa một điều kiện rằng các hoàn cảnh thiết yếu phải được duy trì. Đến thế kỷ 20, sau những biến động của chiến tranh thế giới, các hệ thống pháp luật lớn như Pháp và Anh đã dần thừa nhận cơ chế này thông qua các án lệ kinh điển. Ví dụ, Tham chính viện Pháp trong vụ kiện cung cấp khí đốt năm 1916 đã cho phép đàm phán lại giá do chi phí đầu vào tăng đột biến. Đây là cơ sở lý luận vững chắc cho việc áp dụng cơ chế này trong luật hợp đồng Việt Nam hiện đại.

1.2. Phân biệt hoàn cảnh thay đổi cơ bản và sự kiện bất khả kháng

Mặc dù có điểm tương đồng là các sự kiện xảy ra khách quan và không lường trước, hoàn cảnh thay đổi cơ bảnsự kiện bất khả kháng là hai chế định khác biệt. Điểm mấu chốt để phân biệt nằm ở hậu quả đối với việc thực hiện nghĩa vụ. Với sự kiện bất khả kháng, việc thực hiện nghĩa vụ trở nên không thể thực hiện được, dẫn đến miễn trừ trách nhiệm. Ngược lại, trong trường hợp hoàn cảnh thay đổi cơ bản, việc thực hiện nghĩa vụ vẫn có thể thực hiện được nhưng trở nên khó khăn quá mức, gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên. Hậu quả pháp lý của nó là các bên phải đàm phán lại để điều chỉnh hợp đồng, chứ không được tự động chấm dứt.

II. 5 Điều kiện để điều chỉnh hợp đồng theo Điều 420 BLDS 2015

Để được áp dụng cơ chế điều chỉnh hợp đồng thương mại khi hoàn cảnh thay đổi, các bên phải chứng minh sự việc đáp ứng đủ năm điều kiện nghiêm ngặt được quy định tại Khoản 1, Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015. Đây là những “cổng kiểm soát” pháp lý nhằm ngăn chặn việc lạm dụng chế định này để trốn tránh nghĩa vụ hợp đồng. Thứ nhất, sự thay đổi phải do nguyên nhân khách quan và xảy ra sau khi giao kết. Điều này loại trừ các thay đổi do lỗi chủ quan của các bên. Thứ hai, tại thời điểm giao kết, các bên không thể lường trước được về sự thay đổi. Yếu tố này đòi hỏi một sự đánh giá hợp lý dựa trên bối cảnh và tính chất của giao dịch. Thứ ba, hoàn cảnh thay đổi lớn đến mức nếu biết trước, các bên đã không giao kết hoặc giao kết với nội dung hoàn toàn khác. Thứ tư, việc tiếp tục thực hiện hợp đồng mà không điều chỉnh sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên. Mức độ “nghiêm trọng” này thường được xem xét dựa trên sự mất cân bằng về lợi ích kinh tế. Cuối cùng, bên bị ảnh hưởng phải chứng minh đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết để ngăn chặn, giảm thiểu thiệt hại, thể hiện rõ nguyên tắc thiện chí, trung thực. Việc đáp ứng đồng thời cả năm điều kiện này là một thách thức lớn trong thực tiễn xét xử và đòi hỏi các bên phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt chứng cứ.

2.1. Yếu tố khách quan và không thể lường trước khi giao kết

Điều kiện đầu tiên và thứ hai là nền tảng. Nguyên nhân khách quan là những sự kiện nằm ngoài sự kiểm soát và ý chí của các bên, ví dụ như khủng hoảng kinh tế, thay đổi chính sách pháp luật đột ngột, hay biến động thị trường trên diện rộng. Yếu tố “không thể lường trước” được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của một thương nhân cẩn trọng, hợp lý trong cùng lĩnh vực và hoàn cảnh. Ví dụ, trong một hợp đồng xây dựng, việc phát hiện địa chất phức tạp không được nêu trong báo cáo khảo sát có thể được xem là không lường trước được, như trong vụ án của Vinawaco được Tòa án nhân dân tối cao xem xét lại.

2.2. Mức độ thay đổi lớn và nguy cơ thiệt hại nghiêm trọng

Hai điều kiện này xác định ngưỡng tác động để kích hoạt cơ chế điều chỉnh. “Hoàn cảnh thay đổi lớn” là một khái niệm định tính, thể hiện sự phá vỡ nền tảng kinh tế của hợp đồng. “Thiệt hại nghiêm trọng” là biểu hiện cụ thể của sự thay đổi đó. Trong hợp đồng thương mại, thiệt hại này chủ yếu là thiệt hại vật chất, chẳng hạn như chi phí thực hiện tăng vọt hoặc giá trị lợi ích nhận được sụt giảm nghiêm trọng, làm cho việc tiếp tục hợp đồng trở nên phi kinh tế. Pháp luật so sánh, như luật của Ý, định lượng mức thay đổi này (ví dụ, chi phí tăng hơn 10%) để việc áp dụng được rõ ràng hơn.

2.3. Nghĩa vụ thiện chí giảm thiểu ảnh hưởng của bên bị tác động

Điều kiện cuối cùng nhấn mạnh nghĩa vụ của bên bị ảnh hưởng. Pháp luật không bảo vệ cho bên có thái độ thụ động hoặc cẩu thả. Bên viện dẫn hoàn cảnh thay đổi cơ bản phải chủ động thực hiện các biện pháp hợp lý, trong khả năng cho phép, để hạn chế tổn thất. Ví dụ, tìm kiếm nhà cung cấp thay thế, điều chỉnh quy trình sản xuất, hoặc thông báo sớm cho bên còn lại. Việc không nỗ lực giảm thiểu thiệt hại có thể khiến yêu cầu điều chỉnh hợp đồng bị Tòa án bác bỏ, vì điều đó cho thấy sự thiếu thiện chí trong việc thực hiện nghĩa vụ.

III. Phương pháp điều chỉnh hợp đồng thương mại theo luật Việt Nam

Khi một hoàn cảnh thay đổi cơ bản được xác lập, luật hợp đồng Việt Nam cung cấp một quy trình hai bước để giải quyết vấn đề. Đây là một cơ chế linh hoạt nhằm ưu tiên sự thỏa thuận của các bên trước khi cần đến sự can thiệp của cơ quan tài phán. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là đàm phán lại. Khoản 2 Điều 420 BLDS 2015 quy định bên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu bên kia đàm phán lại hợp đồng trong một thời hạn hợp lý. Quá trình này phải được thực hiện dựa trên nguyên tắc thiện chí, trung thực, với mục tiêu chung là tìm ra giải pháp để sửa đổi, bổ sung hợp đồng sao cho phù hợp với tình hình mới và khôi phục lại sự cân bằng lợi ích. Nếu quá trình đàm phán thất bại, các bên không thể đi đến một thỏa thuận chung, bước thứ hai sẽ được kích hoạt. Một trong các bên có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết. Tòa án có hai thẩm quyền chính: hoặc là chấm dứt hợp đồng tại một thời điểm xác định, hoặc là sửa đổi hợp đồng để cân bằng lại quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Đáng chú ý, Tòa án chỉ quyết định sửa đổi hợp đồng nếu việc chấm dứt sẽ gây ra thiệt hại lớn hơn. Trong suốt quá trình này, các bên vẫn phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ của mình, trừ khi có thỏa thuận khác, nhằm đảm bảo hoạt động thương mại không bị gián đoạn.

3.1. Quy trình đàm phán lại hợp đồng theo nguyên tắc thiện chí

Đàm phán là phương thức được ưu tiên hàng đầu. Bên yêu cầu phải gửi thông báo không chậm trễ, nêu rõ các căn cứ của việc yêu cầu đàm phán. Cả hai bên phải bước vào quá trình thương lượng với tinh thần hợp tác, cởi mở và trung thực. Mục đích không phải là để một bên trốn tránh nghĩa vụ, mà là để cùng nhau tìm ra cách thức duy trì quan hệ hợp đồng trên một cơ sở công bằng mới. Việc ghi lại biên bản các buổi đàm phán là rất cần thiết để làm bằng chứng cho nỗ lực thiện chí của các bên, phòng trường hợp phải đưa vụ việc ra Tòa án.

3.2. Vai trò của Tòa án trong sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng

Khi đàm phán thất bại, Tòa án đóng vai trò là người “trọng tài” cuối cùng. Tòa án sẽ xem xét toàn bộ các điều kiện của Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015. Nếu các điều kiện được đáp ứng, Tòa án sẽ cân nhắc giữa hai giải pháp: chấm dứt hoặc sửa đổi. Việc sửa đổi hợp đồng thể hiện sự can thiệp sâu của cơ quan tư pháp vào tự do ý chí của các bên, do đó chỉ được áp dụng một cách hạn chế. Hậu quả pháp lý của việc chấm dứt hợp đồng sẽ được giải quyết theo quy định chung, trong khi việc sửa đổi sẽ tạo ra một khung nghĩa vụ mới mà các bên phải tuân theo.

IV. Kinh nghiệm quốc tế về điều chỉnh hợp đồng PICC và CISG

Việc nghiên cứu pháp luật so sánh mang lại những bài học quý giá để hoàn thiện quy định của Việt Nam về điều chỉnh hợp đồng thương mại khi hoàn cảnh thay đổi. Hai văn bản pháp lý quốc tế tiêu biểu là Bộ Nguyên tắc Unidroit về hợp đồng thương mại quốc tế (PICC)Công ước Viên về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG). Nguyên tắc PICC có quy định rất chi tiết về “Hardship” (Hoàn cảnh khó khăn) tại Điều 6.2, tương đồng với Điều 420 của Việt Nam nhưng rõ ràng hơn. PICC định nghĩa hardship là khi sự kiện xảy ra làm thay đổi cơ bản trạng thái cân bằng của hợp đồng, do chi phí thực hiện tăng lên hoặc giá trị nhận được giảm xuống. Các điều kiện của PICC cũng bao gồm yếu tố xảy ra sau giao kết, không thể lường trước, nằm ngoài sự kiểm soát và rủi ro không do bên bị ảnh hưởng gánh chịu. Ngược lại, Công ước CISG không có điều khoản tương đương về hardship. Thay vào đó, Điều 79 của CISG chỉ quy định về miễn trừ trách nhiệm do trở ngại nằm ngoài sự kiểm soát (tương tự sự kiện bất khả kháng). Sự khác biệt này cho thấy hai cách tiếp cận: PICC tập trung vào việc cứu vãn hợp đồng thông qua điều chỉnh, trong khi CISG nghiêng về việc miễn trách nhiệm và có thể dẫn đến chấm dứt hợp đồng. Kinh nghiệm từ PICC cho thấy việc định nghĩa rõ ràng các tiêu chí và trao quyền linh hoạt cho Tòa án hoặc trọng tài là rất quan trọng.

4.1. Áp dụng học thuyết hardship theo Bộ Nguyên tắc Unidroit PICC

Nguyên tắc PICC đưa ra một quy trình giải quyết rất mạch lạc. Khi hardship xảy ra, bên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu đàm phán lại. Nếu đàm phán không thành công, bất kỳ bên nào cũng có thể yêu cầu cơ quan tài phán can thiệp. Cơ quan này có thể chấm dứt hợp đồng hoặc sửa đổi hợp đồng để khôi phục lại sự cân bằng. Cách tiếp cận này rất linh hoạt và được xem là hình mẫu cho nhiều hệ thống pháp luật quốc gia, bao gồm cả việc xây dựng Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 của Việt Nam. Đây là một công cụ hiệu quả cho việc giải quyết tranh chấp hợp đồng trong môi trường thương mại quốc tế.

4.2. So sánh với quy định miễn trừ trách nhiệm của Công ước CISG

Điều 79 CISG quy định về miễn trách nhiệm khi một bên không thực hiện nghĩa vụ do một “trở ngại” nằm ngoài tầm kiểm soát và không thể lường trước. Mặc dù có vẻ giống, “trở ngại” trong CISG thường được diễn giải là làm cho việc thực hiện trở nên bất khả thi, tương tự sự kiện bất khả kháng, chứ không phải chỉ là khó khăn hơn về mặt kinh tế. Do đó, phạm vi của Điều 79 hẹp hơn nhiều so với học thuyết hardship. Điều này cho thấy các doanh nghiệp khi tham gia hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế cần lưu ý và có thể thỏa thuận bổ sung một điều khoản hardship riêng để được bảo vệ tốt hơn.

V. Phân tích thực tiễn xét xử và vai trò của trọng tài thương mại

Thực tiễn xét xử các vụ án liên quan đến điều chỉnh hợp đồng thương mại khi hoàn cảnh thay đổi tại Việt Nam vẫn còn khá hạn chế. Kể từ khi Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 có hiệu lực, số lượng bản án viện dẫn thành công điều khoản này không nhiều. Nguyên nhân chính là do các điều kiện áp dụng rất nghiêm ngặt và việc chứng minh là vô cùng khó khăn. Các Tòa án thường có xu hướng thận trọng, ưu tiên bảo vệ nguyên tắc hiệu lực bắt buộc của hợp đồng. Một vấn đề pháp lý đáng chú ý khác là thẩm quyền của trọng tài thương mại. Điều 420 chỉ đề cập đến “Tòa án” có quyền sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng. Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý và gây khó khăn cho các trung tâm trọng tài khi giải quyết tranh chấp. Trong khi thương nhân ngày càng ưa chuộng trọng tài vì tính linh hoạt, nhanh chóng và bảo mật, việc thiếu thẩm quyền rõ ràng của trọng tài trong việc áp dụng Điều 420 có thể làm giảm hiệu quả của phương thức giải quyết tranh chấp hợp đồng này. Đây là một bất cập cần được khắc phục để pháp luật thực sự đi vào cuộc sống và bảo vệ quyền lợi các bên một cách hiệu quả trong các giao dịch thương mại.

5.1. Bài học từ các bản án về hợp đồng tín dụng xây dựng

Phân tích các bản án đã có cho thấy Tòa án thường bác bỏ yêu cầu áp dụng Điều 420. Ví dụ, trong một vụ án tranh chấp hợp đồng tín dụng, việc người bảo lãnh bị cách chức giám đốc không được coi là nguyên nhân khách quan. Trong các hợp đồng xây dựng, việc chi phí vật liệu tăng thường bị xem là rủi ro kinh doanh thông thường mà nhà thầu phải lường trước. Những vụ việc này cho thấy các bên cần thu thập chứng cứ rất vững chắc về cả năm điều kiện, đặc biệt là tính chất “bất thường” và “không thể lường trước” của sự kiện.

5.2. Thẩm quyền của trọng tài thương mại và những kiến nghị

Việc Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 không đề cập đến thẩm quyền của trọng tài thương mại là một thiếu sót lớn. Luận văn đã chỉ ra, để phù hợp với thực tiễn và thúc đẩy phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, pháp luật cần bổ sung quy định công nhận thẩm quyền của Hội đồng trọng tài trong việc sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng khi có hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Điều này sẽ giúp các đề tài thạc sĩ luật kinh tế và các nghiên cứu sau này có thêm cơ sở để hoàn thiện hệ thống pháp luật, tạo sự đồng bộ và hiệu quả.

04/10/2025
Điều chỉnh hợp đồng thương mại khi hoàn cảnh thay đổi luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ ĐIỀU CHỈNH HỢP ĐỒNG THƯƠNG MẠI KHI HOÀN CẢNH THAY ĐỔI Hợp đồng thương mại kể từ thời điểm phát sinh hiệu lực pháp lý sẽ ràng buộc các bên thực hiện. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, hợp đồng thương mại phải đối diện với những sự kiện bất ngờ mà các bên không thể lường trước khiến cho việc thực hiện đúng thoả thuận trở nên khó khăn. Lúc này, nếu vẫn ràng buộc tiếp tục thực hiện đúng nghĩa vụ theo hợp đồng thương mại thì dường như đi ngược lại với nguyên tắc công bằng, thiện chí trong hợp đồng thương mại. Giải quyết vấn đề này, pháp luật nhiều quốc gia cũng như các Bộ nguyên tắc điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế đã thừa nhận cơ chế điều chỉnh hợp đồng thương mại khi hoàn cảnh thay đổi.

Đây là cơ chế đề ra các cách thức cho phép điều chỉnh hợp đồng thương mại để tháo gỡ khó khăn, thiết lập lại trật tự cân bằng cho các bên trong mối quan hệ hợp đồng thương mại khi rơi vào hoàn cảnh thay đổi. Trong chương này, tác giả sẽ trình bày cơ sở lý luận của điều chỉnh hợp đồng thương mại khi hoàn cảnh thay đổi gồm các vấn đề cơ bản là: lịch sử hình thành, cơ chế và nguyên tắc điều chỉnh, đặc điểm phân biệt với trường hợp bất khả kháng, vai trò và quyền áp dụng cơ chế trong hợp đồng thương mại. Cơ sở lý luận của điều chỉnh hợp đồng thương mại khi hoàn cảnh thay đổi 1. Lịch sử hình thành Trên thế giới, học thuyết về điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi được phát triển bởi các luật sư Canon thời La Mã dựa trên triết học La Mã.

Triết gia, nhà lý luận chính trị Marcus Tullius Cicero (3/1/106 TCN - 7/12/43 TCN) là tác giả đầu tiên nêu câu hỏi về tính hợp pháp của việc từ chối thực hiện hợp đồng nếu hoàn cảnh đã thay đổi trong tình thế mà “qua thời gian có thể biến một cái gì đó đáng 8 kính ban đầu thành hành vi bất lương”. Sau Cicero, triết gia Lucius Annaeus Seneca (4 TCN – 65) cũng nhận định rằng: “Mọi điều kiện phải được giữ nguyên 9 như khi tôi đưa ra cam kết nếu bạn muốn ràng buộc tôi thực hiện cam hết đó”. Quan điểm này là gốc rễ cho học thuyết “clausula rebus sic stantibus”. Học thuyết “clausula rebus sic stantibus” được đề cập lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 16.

Năm 8 Rodrigo Momberg Uribe (2011), The effect of a change of circumstances on the binding force of contracts - Comparative perspectives, Intersentia, Chile, tr. 9 Rodrigo Momberg Uribe (2011), tlđd (8), tr. 9 1507, Jason de Mayno (1435-1519) đề nghị sử dụng học thuyết này làm nguyên tắc 10 chung hợp đồng”. Nội dung của học thuyết này đề cập đến một điều kiện ngụ ý là cơ sở để thực hiện hợp đồng phải được duy trì.

Nếu việc thực hiện hợp đồng là có thể thực hiện được, nhưng sự thay đổi cơ bản về hoàn cảnh xung quanh hợp đồng đã khiến việc thực hiện trở nên nặng nề hơn nhiều, khiến việc tiếp tục thực hiện hợp đồng của bên bị ảnh hưởng sẽ dẫn đến khó khăn quá mức, thì bên bị ảnh hưởng có thể viện dẫn nguyên tắc "clausula rebus sic stantibus”. Điều này có nghĩa là hợp đồng có một điều khoản ngụ ý (clausula) rằng một số hoàn cảnh quan trọng nhất định 11 phải được duy trì không thay đổi (sic stantes). Nguyên tắc này được xem xét luật hoá trong hệ thống luật tư thế kỷ 18, nhưng vướng phải sự chỉ trích từ các nhà lập pháp bởi vì sự mơ hồ và thiếu rõ ràng. Kể cả trong thế kỷ 19, nguyên tắc này cũng không được thừa nhận và áp dụng.

Cho đến thế kỷ 20, khi cuộc chiến tranh thế giới lần thứ nhất xảy ra đem đến những biến động. Sự mất ổn định trong bối cảnh chính trị, nền kinh tế bởi những nguyên nhân do cuộc chiến tranh đã đem đến những rắc rối cho các bên khi thực hiện hợp đồng thương mại trong hoàn cảnh thay đổi. Lúc này các cơ sở pháp lý cho điều chỉnh hợp đồng thương mại khi hoàn cảnh thay đổi lại một lần nữa được đề cập đến. Lựa chọn hai đại diện cho hai dòng pháp luật có ảnh hưởng trên thế giới là Pháp và Vương Quốc Anh, tác giả sẽ viện dẫn các án lệ có liên quan đến điều chỉnh hợp đồng thương mại khi hoàn cảnh thay đổi trong giai đoạn này.

ỞPháp, điều chỉnh hợp đồng thương mại khi hoàn cảnh thay đổi lần đầu tiên được công nhận trong phán quyết của Tham chính viện (Tòa Hành chính tối cao Pháp) xử ngày 30/3/1916, trong vụ tranh chấp về hợp đồng thương mại cung cấp khí đốt giữa Công ty khí gas Bordeaux với Tòa thị chính thành phố. Chính quyền thành phố Bordeaux nhượng quyền cho Công ty khí gas Bordeaux quyền cung cấp khí gas chiếu sáng cho thành phố. Hợp đồng đã ấn định mức giá cố định, tuy nhiên cũng quy định một cơ chế điều chỉnh trong phạm vi biến động về giá nhất định. Tranh chấp xảy ra do tác động 10 Ingeborg Schewenzer (2008), Force Majeure and Hardship in international sales contracts, 39 VUWLR, tr.

11Siddhant Nanodkar & Divya Tyai, Analysis of the Principle of Hardship in Law of Contracts, tr.2, tại https://www.edu/20411887/Analysis_of_the_Principle_of_Hardship_in_Law_of_Contracts, truy cập ngày 16/08/2020. 10 của cuộc chiến tranh thế giới thứ nhất, giá than đá đầu vào của công ty khí gas Bordeaux tăng gấp ba lần, và do vậy vượt quá mức giá mà hai bên đã được ấn định trong hợp đồng. Tham chính viện đã đưa ra phán quyết rằng các bên có thể đàm phán lại để sửa đổi điều kiện của hợp đồng (hoặc tăng giá) các điều kiện cung cấp khí đốt và nếu bên mua khí đốt không chấp nhận, thì công ty khí đốt có quyền đòi một khoản tiền bù đắp tổn thất, gọi là tiền 12 bồi thường cho khoản tổn thất không thể dự đoán. Án lệ này đánh dấu cho bước khởi đầu thừa nhận điều chỉnh hợp đồng thương mại khi hoàn cảnh thay đổi thông qua phán quyết của Tham chính viện cho phép sửa đổi nội dung của hợp đồng cung cấp khí đốt.

Phán quyết được đưa ra dựa trên lý do vì lợi ích công cộng (công tác chiếu sáng) và tình thế khó khăn bất công bằng do sự thay đổi hoàn cảnh của bên bị ảnh hưởng gặp phải. Cơ chế điều chỉnh hợp đồng thương mại khi hoàn cảnh thay đổi ở Anh được đánh dấu từ án lệ nổi tiếng của Taylor v Caldwell (1863). Vào ngày 17 tháng 05 năm 1861, Taylor & Lewis ký kết hợp đồng thuê phòng hoà nhạc Surrey Music Hall, thuộc sở hữu của Caldwell với mức giá 100 bảng mỗi ngày với dự định tổ chức hòa nhạc. Không may, hội trường âm nhạc đã bị thiêu rụi trước khi các buổi hòa nhạc được diễn ra.

Trong hợp đồng giữa các bên, không có điều khoản điều chỉnh cho trường hợp này để các bên có thể thực hiện. Taylor & Lewis đã kiện Caldwell vì không cung cấp phòng hòa nhạc như đã hứa. Phán quyết của Toà án cho vụ kiện là: chủ sở hữu của các hội trường âm nhạc được miễn không thực hiện hợp đồng. Phán quyết của Toà án được đưa ra bởi Blackburn J cho rằng phải có những điều kiện cơ sở ngụ ý trong hợp đồng được tiếp tục tồn tại và duy trì để hợp đồng được thực hiện.

Blackburn J tuyên bố rằng các bên đã ký hợp đồng trên cơ sở điều kiện (trong trường hợp này là Hội trường âm nhạc phải tiếp tục tồn tại và duy trì), và do đó, dù không có bất kỳ điều khoản rõ ràng nào được quy định trong hợp đồng nhưng khi điều kiện này không được đảm bảo 13 thì việc thực hiện hợp đồng được miễn trừ. 12 Lê Minh Hùng (2010), Hiệu lực của hợp đồng theo quy định của pháp luật Việt Nam, Luận án Tiến sỹ Luật học, Đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh, tr. 13 Taylor v Caldwell (1863) tại https://www.org/ew/cases/EWHC/QB/1863/J1.html, truy cập ngày 22/08/2020.

11 Quan điểm của Blackburn J đặt nền tảng cho sự phát triển của điều chỉnh hợp đồng thương mại khi hoàn cảnh thay đổi trong hệ thống pháp luật Anh. Đối với Bộ nguyên tắc Unidroit về hợp đồng thương mại quốc tế (PICC) ban hành lần đầu năm 1994, quy định điều chỉnh hợp đồng thương mại khi hoàn cảnh thay đổi hiện diện ngay từ khi ban hành. ỞViệt Nam, trước năm 1975, khi đất nước còn chia làm hai miền thuộc hai chế độ cầm quyền thì Bộ Dân luật Bắc Kỳ 1931 và Bộ Dân luật Sài Gòn 1972 là hai văn bản điều chỉnh cho các hợp đồng được thiết lập thời bấy giờ đã nhắc đến nguyên tắc “các hợp ước phải được thi hành với sự thành ý”. Vũ Văn Mẫu,“một sự thi hành thành ý không thể nào trái với sự công bằng”.

Bởi vậy,“khi sự thi hành quá lợi cho người trái chủ và quá thua thiệt cho người phụ trái, sự thi hành ấy trái với sự công bằng, và không thành ý”. Dựa theo nguyên tắc này, thẩm phán có quyền can thiệp vào hợp đồng nếu các thỏa thuận đó là không công bằng, gây ra sự bất lợi quá đáng 14 cho một bên. Nguyên tắc trên là nền tảng thừa nhận sự thiện chí và tôn chỉ công bằng trong pháp luật hợp đồng là cơ sở giúp hình thành nên cơ chế điều chỉnh hợp đồng thương mại khi hoàn cảnh thay đổi trong lĩnh vực hợp đồng nói chung và hợp đồng thương mại nói riêng. Các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh cho hợp đồng thương mại ở giai đoạn lịch sử tiếp đến khi đất nước thống nhất và mở cửa kinh tế bao gồm: Bộ luật Dân sự 1995, Luật Thương mại 1997, sau đó được thay thế bởi Bộ luật Dân sự 2005, Luật Thương mại 2005 đều không có điều khoản quy định điều chỉnh hợp đồng thương mại khi hoàn cảnh thay đổi.

Tuy nhiên, vì đặc thù hợp đồng thương mại luôn phải đối mặt với nguy cơ cao rủi ro liên quan đến hoàn cảnh thay đổi nên trước BLDS 2015, đã có các quy định pháp luật trong một số các lĩnh vực chuyên ngành cho phép các bên điều chỉnh hợp đồng thương mại khi hoàn cảnh thay đổi. Cụ thể như sau: trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm có Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000, sửa đổi bổ sung năm 2010, cho phép điều chỉnh phí bảo hiểm khi xảy ra những biến cố làm tăng mức độ rủi ro của đối tượng được bảo hiểm (Điều 20); trong lĩnh vực đấu thầu tại Điều 67, Luật Đấu thầu năm 2013 quy định các bên có 14 Lê Minh Hùng (2010), tlđd (12), tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ