Luận án về điều chỉnh cảm xúc và kiểu ứng phó của phụ nữ bị bạo lực tâm lí - ĐH Sư phạm Hà Nội

Nghiên cứu mối quan hệ giữa điều chỉnh cảm xúc và kiểu ứng phó của phụ nữ bị bạo lực tâm lí trong gia đình, phân tích thực trạng cùng các yếu tố tác động liên

Chuyên ngành

Tâm lí học

Tác giả

Hà Thị Thuý

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2026

255
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan điều chỉnh cảm xúc và bạo lực tâm lí gia đình

Bạo lực tâm lí gia đình là dạng bạo lực tinh thần phổ biến và phức tạp. Hành vi này bao gồm sự cô lập, kiểm soát, lăng mạ và đe dọa từ người chồng. Tác động của bạo lực tâm lí không để lại dấu vết thể xác. Tuy nhiên, vết thương tinh thần kéo dài dai dẳng qua thời gian. Nạn nhân thường xuyên đối diện với trạng thái sợ hãi, bất an và suy giảm lòng tự trọng. Để tồn tại trong môi trường áp bức, phụ nữ phải vận dụng các tiến trình điều chỉnh cảm xúc. Khái niệm này chỉ phương thức cá nhân tác động lên sự xuất hiện và trải nghiệm cảm xúc. Mô hình quy trình của Gross giải thích rõ cơ chế điều chỉnh này. Người phụ nữ có thể lựa chọn thay đổi nhận thức hoặc kìm nén biểu cảm. Năng lực này đóng vai trò lá chắn tâm lí then chốt. Khi khả năng tự điều tiết suy giảm, sức khỏe tinh thần rơi vào khủng hoảng. Trầm cảm và lo âu bùng phát mạnh mẽ. Việc phân tích tổng quan mở ra hướng can thiệp khoa học và bền vững.

1.1. Bản chất của bạo lực tâm lí gia đình

Bạo lực tâm lí trong gia đình thể hiện qua các hành vi thao túng tinh thần tinh vi. Người chồng sử dụng lời nói xúc phạm, kiểm soát hành vi và cô lập nạn nhân khỏi xã hội. Những hành vi này tước đoạt quyền tự chủ và hạ thấp giá trị nhân phẩm của phụ nữ. Khác với thương tích thể xác, bạo lực tâm lí diễn ra âm thầm nhưng tàn phá hệ thần kinh nghiêm trọng. Phụ nữ thường rơi vào trạng thái nghi ngờ bản thân và sống trong âu lo thường trực. Nỗi sợ hãi kéo dài phá hủy cảm giác an toàn cơ bản trong chính ngôi nhà. Sự đe dọa vô hình khiến nạn nhân dần kiệt quệ nguồn lực tinh thần. Nhận diện chuẩn xác là bước cốt lõi.

1.2. Mô hình điều chỉnh cảm xúc theo lý thuyết Gross

Lý thuyết của James Gross mô tả điều chỉnh cảm xúc qua năm giai đoạn nối tiếp. Quá trình bắt đầu từ chọn lựa hoàn cảnh, biến đổi tình huống và phân bổ chú ý. Sau đó, cá nhân tiến hành tái đánh giá nhận thức và điều tiết phản ứng cảm xúc. Trong hoàn cảnh bạo lực gia đình, phụ nữ thường sử dụng chiến lược tái đánh giá nhận thức nhằm giảm áp lực tinh thần. Họ nỗ lực nhìn nhận biến cố theo hướng tích cực hơn để bảo toàn năng lượng sống. Ngược lại, chiến lược kìm nén cảm xúc biểu hiện thường dẫn tới hệ quả tiêu cực. Nén giữ bức xúc làm gia tăng nhịp tim và căng thẳng thần kinh thực vật. Sự lựa chọn chiến lược quyết định khả năng phục hồi tâm lí.

II. Phân tích kiểu ứng phó của phụ nữ bị bạo lực tâm lí gia đình

Bạo lực tâm lí kéo dài tác động sâu sắc đến nhận thức và hành vi của nạn nhân. Phụ nữ thường bộc lộ hai xu hướng ứng phó chính gồm hướng vào vấn đề và hướng vào cảm xúc. Khi nhận diện hiểm nguy, nạn nhân có thể nỗ lực thỏa hiệp, tìm kiếm trợ giúp hoặc chọn giải pháp im lặng chịu đựng. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy đa phần phụ nữ chịu bạo lực tâm lí lâu ngày xuất hiện hội chứng bất lực học được. Hiện tượng này xuất hiện khi các nỗ lực phản kháng ban đầu bị dập tắt. Nạn nhân mất dần niềm tin vào khả năng thay đổi hoàn cảnh. Trạng thái cam chịu biến thành cơ chế thích nghi phòng vệ. Song song đó, suy ngẫm tiêu cực và tự trách bản thân ăn sâu vào tâm trí. Sự suy giảm năng lực điều chỉnh cảm xúc thúc đẩy các kiểu ứng phó né tránh. Nạn nhân giam mình trong sự cô lập, không dám chia sẻ cùng gia đình hay các tổ chức bảo trợ. Vòng xoáy luẩn quẩn này khiến bạo lực tiếp diễn trầm trọng. Sức khỏe thể chất suy kiệt cùng rối loạn tâm thần.

2.1. Phân loại các kiểu ứng phó phổ biến

Nghiên cứu tâm lí học chia kiểu ứng phó thành hai nhóm căn bản: tích cực và tiêu cực. Kiểu ứng phó tích cực bao gồm việc tìm kiếm hỗ trợ xã hội, đối thoại thẳng thắn và xác lập ranh giới an toàn. Phụ nữ áp dụng nhóm hành vi này thường bảo vệ tốt hơn sự toàn vẹn tinh thần. Ngược lại, nhóm ứng phó tiêu cực tập trung vào né tránh, kìm nén uất ức hoặc chấp nhận số phận. Nhiều phụ nữ lựa chọn cách im lặng nhằm xoa dịu sự giận dữ của đối phương. Kiểu ứng phó thụ động này mang lại sự an toàn tạm thời trong ngắn hạn. Tuy nhiên, về lâu dài, nó củng cố thêm hành vi bạo hành. Nạn nhân dần đánh mất khả năng kháng cự.

2.2. Vòng xoáy bất lực học được và suy kiệt tâm lí

Bất lực học được là rào cản tâm lí khổng lồ đối với nạn nhân bạo lực gia đình. Khi mọi cố gắng làm dịu xung đột đều thất bại, phụ nữ hình thành niềm tin rằng hoàn cảnh không thể đảo ngược. Hệ quả là họ từ bỏ nỗ lực tự vệ và tìm kiếm lối thoát. Hiện tượng suy ngẫm tiêu cực tiếp tục khuếch đại cảm giác tội lỗi và đau khổ. Nạn nhân tự quy kết trách nhiệm về bản thân trước các hành vi bạo ngược. Trạng thái căng thẳng mạn tính này trực tiếp phá vỡ hệ thống điều hòa cảm xúc. Năng lực nhận thức suy giảm kéo theo chứng trầm cảm và mất ngủ kéo dài. Sự kiệt quệ khiến nạn nhân lệ thuộc sâu sắc.

III. Phương pháp điều chỉnh cảm xúc và can thiệp kiểu ứng phó

Nâng cao năng lực điều chỉnh cảm xúc là trọng tâm của các can thiệp tâm lí hiện đại. Liệu pháp nhận thức hành vi cung cấp công cụ nhận diện và tái cấu trúc các dòng suy nghĩ lệch lạc. Phụ nữ được rèn luyện cách thức tách rời cảm xúc tiêu cực khỏi hành động tự trách. Phương pháp tái đánh giá nhận thức giúp thân chủ nhìn nhận hoàn cảnh khách quan hơn. Kỹ thuật chánh niệm hỗ trợ làm dịu các kích thích thần kinh giao cảm. Thân chủ học cách quan sát phản ứng nội tâm mà không phán xét. Song song đó, can thiệp tâm lí hướng đến chuyển đổi kiểu ứng phó từ thụ động sang chủ động. Các chương trình huấn luyện kỹ năng giao tiếp quyết đoán trang bị khả năng từ chối và thiết lập ranh giới. Mạng lưới hỗ trợ xã hội từ gia đình và chuyên gia giữ vai trò điểm tựa. Sự trợ giúp kịp thời giúp nạn nhân phá vỡ thế cô lập. Khi cảm xúc được kiểm soát ổn định, phụ nữ có đủ dũng khí bảo vệ tương lai.

3.1. Kỹ thuật tái đánh giá nhận thức và chánh niệm

Tái đánh giá nhận thức là chiến lược thích ứng hiệu quả cao trong mô hình của Gross. Kỹ thuật này giúp nạn nhân nhận diện các kiểu suy nghĩ bóp méo thực tế. Phụ nữ từng bước học cách ngừng tự trách bản thân về hành vi của đối phương. Họ phân định rõ ràng giữa trách nhiệm cá nhân và hành vi sai trái của kẻ gây hại. Bên cạnh đó, thực hành chánh niệm giúp cơ thể giải phóng căng thẳng. Việc tập trung hơi thở neo giữ tâm trí bình thản. Nhờ đó, phản ứng hoảng loạn giảm đi rõ rệt. Nạn nhân lấy lại sự bình tĩnh nội tâm để lựa chọn hành vi an toàn nhất.

3.2. Xây dựng chiến lược ứng phó hướng vào giải pháp

Ứng phó hướng vào giải pháp đòi hỏi phụ nữ chủ động lập kế hoạch an toàn cụ thể. Kế hoạch này bao gồm việc chuẩn bị tài chính độc lập, cất giữ giấy tờ tùy thân quan trọng và thiết lập mật mã khẩn cấp. Nạn nhân cần liên hệ với các tổ chức bảo trợ xã hội hoặc trung tâm tư vấn pháp lí. Sự hỗ trợ từ bên ngoài phá vỡ vị thế độc tôn của kẻ bạo hành. Ngoài ra, việc tham gia nhóm đồng đẳng giúp giải tỏa mặc cảm tội lỗi. Chia sẻ trải nghiệm tương đồng tạo động lực mạnh mẽ. Quá trình chuyển dịch sang hành động chủ động mang lại sự an toàn bền vững.

IV. Ứng dụng điều chỉnh cảm xúc và kiểu ứng phó trong thực tiễn

Mối quan hệ giữa điều chỉnh cảm xúc và kiểu ứng phó giữ vị trí cốt lõi trong phục hồi tâm lí. Khả năng làm chủ cảm xúc là tiền đề cho hành vi ứng phó tích cực. Việc ứng dụng các phát hiện nghiên cứu vào thực tiễn đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ. Các trung tâm tham vấn tâm lí cần tích hợp mô hình đánh giá điều chỉnh cảm xúc. Hoạt động này giúp phát hiện sớm nguy cơ trầm cảm và sang chấn. Bên cạnh đó, hệ thống chính sách bảo trợ cần hoàn thiện khung pháp lí bảo vệ. Công tác truyền thông cộng đồng đóng vai trò xóa bỏ định kiến đổ lỗi. Phụ nữ cần nhận thức rõ quyền bất khả xâm phạm về nhân phẩm. Khi các rào cản tháo gỡ, nạn nhân sẽ tự tin tìm kiếm lối thoát. Sự kết hợp giữa nội lực tâm lí vững vàng và ngoại lực xã hội đảm bảo sự phục hồi bền vững cho phụ nữ.

4.1. Can thiệp tâm lí học đường và cộng đồng

Các cơ sở giáo dục và đoàn thể cộng đồng đóng vai trò then chốt trong phòng ngừa bạo lực tâm lí. Chương trình giáo dục kĩ năng sống cần tích hợp nội dung nhận diện bạo lực tinh thần. Thanh niên và phụ nữ trẻ cần được trang bị năng lực quản trị cảm xúc. Tại các địa phương, mô hình câu lạc bộ phụ nữ tạo không gian sinh hoạt an toàn. Đây là nơi nạn nhân tiếp cận tri thức và chia sẻ tâm tư. Sự đồng hành của cộng đồng làm suy yếu sự cô lập độc đoán. Nhận thức xã hội tiến bộ là bức tường thành bảo vệ nạn nhân.

4.2. Khuyến nghị chính sách bảo vệ sức khỏe tâm thần

Chính sách bảo trợ xã hội cần công nhận bạo lực tâm lí như hành vi vi phạm nghiêm trọng. Quy trình pháp lí phải bổ sung các tiêu chí đánh giá thương tổn tinh thần. Nhà nước cần mở rộng mạng lưới nhà tạm lánh đạt chuẩn hỗ trợ chuyên sâu. Nhân viên y tế và cán bộ cơ sở cần được đào tạo bài bản về bạo lực gia đình. Sự am hiểu giúp hạn chế nguy cơ tái sang chấn cho phụ nữ. Đầu tư ngân sách cho sức khỏe tâm thần là bước đi chiến lược. Hệ thống pháp luật tiến bộ sẽ trao quyền cho phụ nữ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/10/2026
Mối quan hệ giữa điều chỉnh cảm xúc và kiểu ứng phó của phụ nữ bị bạo lực tâm lí trong gia đình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA ĐIỀU CHỈNH CẢM XÚC VÀ KIỂU ỨNG PHÓ CỦA PHỤ NỮ BỊ BẠO LỰC TÂM LÍ TRONG GIA ĐÌNH 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề Việc tổng quan các nghiên cứu liên quan được triển khai theo các hướng bám sát các biến trung tâm và logic của mô hình nghiên cứu. Cụ thể, luận án tập trung tổng hợp các công trình về: bạo lực tâm lí trong gia đình, điều chỉnh cảm xúc, kiểu ứng phó và mối quan hệ giữa điều chỉnh cảm xúc với kiểu ứng phó của phụ nữ trong bối cảnh bạo lực tâm lí. Cách phân chia này phản ánh tiến trình nghiên cứu từ việc nhận diện bối cảnh và đặc điểm của BLTL, đến xem xét các quá trình tâm lí của phụ nữ khi trải nghiệm bạo lực, gồm ĐCCX và KƯP, sau đó làm rõ mối liên hệ giữa hai quá trình này và các yếu tố có liên quan.

Qua đó, phần tổng quan tạo cơ sở xác định những kết quả đã được làm rõ, những vấn đề còn chưa thống nhất hoặc chưa được nghiên cứu đầy đủ, làm căn cứ hình thành khoảng trống nghiên cứu và định hướng các nội dung mà luận án tiếp tục xem xét. Hướng nghiên cứu về bạo lực tâm lí trong gia đình * Thực trạng bạo lực tâm lí ở phụ nữ BLTL là một khía cạnh có thời điểm được xem là ít được nhận diện/ít được ưu tiên nghiên cứu hơn so với bạo lực thể xác, một phần do đặc trưng khó quan sát và khó xác minh. Trong khi bạo lực thể xác thường dễ phát hiện hơn, nhiều phụ nữ lại phải đối mặt với BLTL như một dạng bạo lực do bạn tình gây ra trong khuôn khổ bạo lực bạn tình (intimate partner violence - IPV). BLTL tuy ít được công nhận đầy đủ ở một số bối cảnh, song có thể gây tác hại lâu dài đối với sức khỏe tinh thần và thể chất của phụ nữ.

Mặc dù tỷ lệ bạo lực với bạn tình được báo cáo dao động giữa các nghiên cứu, nhiều bằng chứng cho thấy bạo lực cảm xúc/tâm lí thường có tỷ lệ phổ biến cao hơn so với bạo lực thể chất/tình dục (Iqbal và cộng sự, 2021; Elghossain, Bott, Akik & Obermeyer, 2019; Rada, 2014; Carney và cộng sự, 2012). Do không để lại thương tích hữu hình, việc chứng minh trải nghiệm BLTL của nạn nhân thường khó khăn hơn so với bạo lực thể xác và tình dục (Cahill và cộng sự, 1999). Một số nghiên cứu cũng chỉ ra BLTL có liên quan đến sự xuất hiện của bạo lực thể xác (Follingstad và cộng sự, 1990; Stets, 1990). Đáng chú ý, ngay cả nạn nhân cũng có thể không nhận diện được mình đang bị BLTL hoặc đánh giá thấp tác hại tinh thần - cảm xúc do bạo lực gây ra (Goldsmith & Freyd, 2005).

BLTL được ghi nhận ở nhiều quốc gia với tỷ lệ khác nhau tùy bối cảnh, mẫu nghiên cứu và công cụ đo. Tại Thụy Sĩ, khoảng 40% phụ nữ từng trải qua BLTL trong đời (Flury và cộng sự, 2010). Tại Brazil, tỷ lệ này dao động từ 41,8% đến 48,9% ở các khu vực khác nhau (Schraiber và cộng sự, 2007), và 25,3% trong vòng 12 tháng gần nhất tại Espírito Santo (Leite và cộng sự, 2017). Nghiên cứu tại Ghana ghi nhận 62% 11 phụ nữ từng trải qua BLTL trong năm gần nhất (Tenkorang & Owusu, 2015).

Tại Thụy Điển, BLTL được ghi nhận với tần suất đáng kể và có thể lặp đi lặp lại theo thời gian (Ahnlund và cộng sự, 2017). Ở khu vực Nam Á và Trung Đông, BLTL cũng được báo cáo với tỷ lệ cao. Tại Pakistan, nghiên cứu cho thấy BLTL là một trong những dạng lạm dụng phổ biến nhất trong hôn nhân (Mir & Naz, 2017).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Hà Thị Thuý (2026), Mối quan hệ giữa điều chỉnh cảm xúc và kiểu ứng phó của phụ nữ bị bạo lực tâm lí trong gia đình, Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Hà Nội.
APA 7
Hà, T. T. (2026). Mối quan hệ giữa điều chỉnh cảm xúc và kiểu ứng phó của phụ nữ bị bạo lực tâm lí trong gia đình [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/dieu-chinh-cam-xuc-va-kieu-ung-pho-cua-phu-nu-bi-bao-luc-tam-li-gia-dinh-dhsp-ha-noi/9646556565
IEEE
T. T. Hà, "Mối quan hệ giữa điều chỉnh cảm xúc và kiểu ứng phó của phụ nữ bị bạo lực tâm lí trong gia đình," Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Hà Nội, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/dieu-chinh-cam-xuc-va-kieu-ung-pho-cua-phu-nu-bi-bao-luc-tam-li-gia-dinh-dhsp-ha-noi/9646556565

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Luận án về điều chỉnh cảm xúc và kiểu ứng phó của phụ nữ bị bạo lực tâm lí tại ĐH Sư phạm Hà Nội tập trung phân tích thực trạng nhận diện bạo lực tinh thần cùng các chiến lược ứng phó của nạn nhân. Công trình mang đến góc nhìn chuyên sâu, giúp người đọc nắm bắt cơ chế thích ứng tâm lý và phương thức can thiệp hiệu quả. Thông qua việc phân tích những <strong>tổn thương tâm lý của phụ nữ</strong> trong bối cảnh hôn nhân, tài liệu chỉ rõ các <strong>khó khăn tâm lý của phụ nữ</strong> khi đối mặt với bạo hành. Đây là nguồn tư liệu giá trị phục vụ trực tiếp cho hoạt động <strong>trị liệu tổn thương tâm lý</strong> và hỗ trợ phục hồi sức khỏe tinh thần.