Luận văn: Điện châm, xoa bóp, siêu âm điều trị đau cột sống thắt lưng

Tài liệu điện châm, xoa bóp trị đau cột sống thắt lưng hiệu quả tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành điện - điện tử

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ y học

2019

107
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về đau cột sống thắt lưng và giải pháp YHCT

Đau cột sống thắt lưng (ĐCSTL) là hội chứng đau phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 65-80% người trưởng thành trong cuộc đời. Tình trạng này không chỉ gây khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày mà còn là nguyên nhân hàng đầu làm giảm khả năng lao động ở người dưới 45 tuổi. Theo Y học hiện đại, nguyên nhân gây đau rất đa dạng, trong đó thoái hóa cột sống thắt lưngthoát vị đĩa đệm chiếm đến 80% các trường hợp. Các phương pháp điều trị thông thường như dùng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) tuy giúp giảm đau nhanh nhưng tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ lên dạ dày, gan, thận nếu sử dụng kéo dài. Phẫu thuật chỉ được chỉ định cho các trường hợp nặng và không phải lúc nào cũng mang lại kết quả như mong đợi. Trong bối cảnh đó, các phương pháp điều trị bảo tồn không xâm lấn ngày càng được ưu tiên. Y học cổ truyền chữa đau lưng nổi lên như một giải pháp an toàn và hiệu quả, với các liệu pháp kinh điển như điện châm và xoa bóp bấm huyệt. Những phương pháp này không chỉ tập trung vào việc giảm triệu chứng đau mà còn tác động vào căn nguyên của bệnh theo triết lý của YHCT, giúp phục hồi chức năng cột sống một cách bền vững. Việc tìm đến các giải pháp chữa đau lưng không dùng thuốc đang trở thành xu hướng, mang lại hy vọng cho hàng triệu bệnh nhân đang phải đối mặt với các cơn đau lưng cấp và mạn tính, cải thiện chất lượng cuộc sống mà không phải phụ thuộc vào thuốc giảm đau.

1.1. Thực trạng đau cột sống thắt lưng trong cộng đồng

Đau cột sống thắt lưng là một vấn đề sức khỏe toàn cầu. Đây là hội chứng xương khớp thường gặp nhất trong thực hành lâm sàng. Theo thống kê, khoảng 10% các trường hợp đau cấp tính sẽ tiến triển thành trị liệu đau lưng mãn tính, gây ra gánh nặng kinh tế và xã hội to lớn. Tại Mỹ, đây là lý do thứ hai khiến bệnh nhân phải đi khám bệnh và là nguyên nhân nằm viện thứ năm. Tình trạng này không chỉ giới hạn ở người cao tuổi mà ngày càng trẻ hóa, đặc biệt ở nhóm tuổi lao động từ 30-50, do thói quen sinh hoạt sai tư thế và tính chất công việc ít vận động. Các nghiên cứu chỉ ra rằng ĐCSTL là nguyên nhân chính gây mất ngày công lao động, làm suy giảm năng suất và chất lượng sống.

1.2. Hạn chế của các phương pháp điều trị bằng thuốc Tây y

Y học hiện đại chủ yếu sử dụng các loại thuốc như thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc giãn cơ và thuốc giảm đau. Mặc dù các loại thuốc này có hiệu quả trong việc cắt cơn đau cấp, chúng không giải quyết được gốc rễ vấn đề và đi kèm nhiều tác dụng không mong muốn. Việc lạm dụng thuốc có thể dẫn đến viêm loét dạ dày, suy giảm chức năng gan, thận, và các vấn đề tim mạch. Đối với trị liệu đau lưng mãn tính, việc phụ thuộc vào thuốc giảm đau kéo dài không phải là giải pháp bền vững. Do đó, xu hướng tìm kiếm các phương pháp chữa đau lưng không dùng thuốc như vật lý trị liệu đau thắt lưng và các liệu pháp Y học cổ truyền đang ngày càng trở nên phổ biến.

II. Nguyên nhân đau cột sống Từ thoái hóa đến thoát vị đĩa đệm

Đau cột sống thắt lưng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, nhưng chủ yếu được chia thành hai nhóm: nguyên nhân cơ học và nguyên nhân bệnh lý. Nhóm nguyên nhân cơ học chiếm đa số, bao gồm các tình trạng như căng giãn cơ, dây chằng quá mức, thoái hóa cột sống thắt lưng và đặc biệt là thoát vị đĩa đệm L4 L5 hoặc các vị trí khác. Thoái hóa là quá trình lão hóa tự nhiên của cột sống, khiến đĩa đệm mất nước, giảm đàn hồi và dễ bị tổn thương. Khi vòng sợi của đĩa đệm bị rách, nhân nhầy bên trong thoát ra ngoài, chèn ép vào rễ thần kinh hoặc ống sống, gây ra thoát vị. Tình trạng này thường gây ra các cơn đau buốt lan xuống mông và chân, hay còn gọi là đau thần kinh tọa. Các hoạt động sai tư thế như mang vác vật nặng, ngồi làm việc quá lâu, hoặc chấn thương đột ngột là những yếu tố thúc đẩy quá trình này diễn ra nhanh hơn. Luận văn của Lê Đình Việt (2019) cũng nhấn mạnh, thoát vị đĩa đệm và thoái hóa cột sống là hai nguyên nhân chính được tập trung nghiên cứu trong điều trị ĐCSTL. Việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân thông qua các phương tiện hình ảnh học như MRI là cực kỳ quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, đặc biệt là các phương pháp điều trị bảo tồn nhằm tránh can thiệp phẫu thuật không cần thiết.

2.1. Tìm hiểu về thoái hóa cột sống thắt lưng THCS

Thoái hóa cột sống thắt lưng là tình trạng bào mòn sụn khớp và đĩa đệm theo thời gian. Quá trình này làm hẹp không gian giữa các đốt sống, hình thành gai xương và giảm khả năng vận động. Các triệu chứng điển hình bao gồm đau âm ỉ, cứng khớp vào buổi sáng và đau tăng khi vận động. Theo Y học cổ truyền, tình trạng này liên quan đến sự suy giảm của Can và Thận. Thận chủ cốt tủy, Can chủ cân, khi hai tạng này suy yếu, xương khớp không được nuôi dưỡng đầy đủ, dẫn đến thoái hóa. Đây là nền tảng cho nhiều bệnh lý cột sống khác, bao gồm cả thoát vị đĩa đệm.

2.2. Cơ chế gây đau do thoát vị đĩa đệm L4 L5 và L5 S1

Đĩa đệm L4-L5 và L5-S1 là hai vị trí chịu áp lực lớn nhất của cơ thể, do đó cũng là nơi dễ bị thoát vị nhất. Khi nhân nhầy của đĩa đệm thoát ra, nó có thể chèn ép vào rễ thần kinh tương ứng. Chèn ép rễ L5 gây đau và yếu lan dọc mặt ngoài cẳng chân, mu bàn chân và ngón chân cái. Chèn ép rễ S1 gây đau thần kinh tọa điển hình, với cơn đau lan xuống mặt sau đùi, cẳng chân, gót chân và lòng bàn chân. Cơn đau thường tăng lên khi ho, hắt hơi hoặc ngồi lâu. Tình trạng này nếu không được can thiệp kịp thời có thể dẫn đến teo cơ, yếu liệt và rối loạn cảm giác.

III. Phương pháp điện châm trị đau cột sống thắt lưng toàn diện

Điện châm là sự kết hợp giữa châm cứu cổ truyền và dòng điện y học hiện đại, là một trong những phương pháp cốt lõi của châm cứu trị đau lưng. Kỹ thuật này sử dụng kim châm vào các huyệt đạo, sau đó kết nối với máy điện châm để tạo ra các xung điện có tần số và cường độ phù hợp. Dòng điện này giúp khuếch đại tác dụng của việc châm kim, mang lại hiệu quả giảm đau nhanh và mạnh mẽ hơn so với châm cứu truyền thống. Theo Y học hiện đại, tác dụng của điện châm được giải thích qua nhiều cơ chế. Thứ nhất, nó kích thích cơ thể sản sinh các chất giảm đau nội sinh như Endorphin, có tác dụng tương tự morphin nhưng an toàn hơn. Thứ hai, nó hoạt động theo 'thuyết cổng kiểm soát', trong đó các xung điện ngăn chặn tín hiệu đau truyền từ cột sống lên não. Cuối cùng, điện châm giúp tăng cường tuần hoàn máu tại chỗ, làm giãn cơ co thắt, giảm viêm và thúc đẩy quá trình phục hồi mô tổn thương. Trong điều trị đau cột sống thắt lưng, điện châm không chỉ là một liệu pháp giảm đau triệu chứng mà còn là một phương pháp điều trị bảo tồn hiệu quả, giúp phục hồi chức năng cột sống mà không cần can thiệp xâm lấn.

3.1. Cơ chế và tác dụng của điện châm trong giảm đau lưng

Tác dụng của điện châm dựa trên việc điều hòa khí huyết và cân bằng âm dương theo Y học cổ truyền. Khi kim châm và dòng điện tác động vào huyệt đạo, nó giúp đả thông kinh lạc bị bế tắc, loại bỏ các yếu tố gây bệnh như phong, hàn, thấp. Theo Y học hiện đại, kích thích từ điện châm tạo ra một cung phản xạ mới, ức chế cung phản xạ bệnh lý, từ đó làm giảm đau và giải phóng co cơ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng điện châm làm tăng hàm lượng các chất trung gian hóa học trong máu như Endorphin và Serotonin, giúp điều chỉnh tâm trạng và giảm cảm nhận đau một cách tự nhiên. Đây là một phương pháp vật lý trị liệu đau thắt lưng an toàn và hiệu quả.

3.2. Quy trình thực hiện điện châm an toàn và hiệu quả

Một liệu trình điện châm chữa đau lưng thường kéo dài khoảng 20-30 phút mỗi lần. Thầy thuốc sẽ xác định các huyệt đạo cần tác động dựa trên chẩn đoán thể bệnh. Kim châm vô trùng, dùng một lần sẽ được đưa vào các huyệt đạo. Sau khi bệnh nhân có cảm giác 'đắc khí' (tức, nặng, tê tại vị trí châm), các điện cực từ máy điện châm sẽ được kẹp vào thân kim. Cường độ và tần số dòng điện được điều chỉnh phù hợp với ngưỡng chịu đựng của bệnh nhân và mục tiêu điều trị (bổ hoặc tả). Quá trình này cần được thực hiện bởi các y bác sĩ có chuyên môn để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả tối ưu.

IV. Bí quyết xoa bóp bấm huyệt giảm đau cột sống thắt lưng

Xoa bóp bấm huyệt là một phương pháp trị liệu thủ công của y học cổ truyền chữa đau lưng, sử dụng lực từ bàn tay, ngón tay tác động lên da, cơ, gân và huyệt đạo để phòng và chữa bệnh. Trong điều trị đau cột sống thắt lưng, bấm huyệt chữa đau cột sống đóng vai trò quan trọng trong việc làm thư giãn các khối cơ bị co cứng, cải thiện tuần hoàn máu và giải phóng sự chèn ép lên rễ thần kinh. Các thủ thuật như xoa, day, lăn, bóp, ấn được thực hiện một cách nhịp nhàng và bài bản, giúp tăng tính linh hoạt của cột sống và giảm đau lưng dưới hiệu quả. Tác động của xoa bóp không chỉ dừng lại ở phạm vi tại chỗ mà còn ảnh hưởng đến toàn thân thông qua cơ chế phản xạ thần kinh, giúp điều hòa chức năng các tạng phủ và nâng cao chính khí. Theo nghiên cứu của Lê Đình Việt (2019), các huyệt đạo thường được sử dụng bao gồm Thận du, Đại trường du, Yêu dương quan và nhóm huyệt Giáp tích dọc theo cột sống. Sự kết hợp giữa xoa bóp bấm huyệt và điện châm tạo thành một phác đồ điều trị bảo tồn toàn diện, giúp bệnh nhân nhanh chóng thoát khỏi cơn đau và phục hồi vận động.

4.1. Vai trò của xoa bóp trong việc giải tỏa co thắt cơ

Khi cột sống bị tổn thương, các cơ cạnh sống có xu hướng co cứng lại để bảo vệ vùng bị đau, tạo thành một vòng xoắn bệnh lý: đau gây co cơ, co cơ lại làm tăng cơn đau. Xoa bóp bấm huyệt tác động trực tiếp vào các khối cơ này, giúp làm mềm cơ, tăng cường lưu thông máu và oxy. Quá trình này giúp đào thải các chất chuyển hóa gây đau như axit lactic, đồng thời cung cấp dinh dưỡng để phục hồi cơ. Kết quả là các khối cơ được thư giãn, giảm áp lực lên đĩa đệm và rễ thần kinh, từ đó cơn đau được cải thiện rõ rệt.

4.2. Các huyệt đạo trị đau lưng quan trọng cần tác động

Việc xác định và tác động đúng các huyệt đạo trị đau lưng là yếu tố quyết định hiệu quả của liệu pháp. Một số huyệt thường dùng bao gồm:

  • Thận du (BL23): Nằm ở hai bên cột sống, ngang mỏm gai đốt sống thắt lưng L2. Huyệt này có tác dụng bổ Thận, cường yêu, trị đau lưng, mỏi gối.
  • Đại trường du (BL25): Ngang mỏm gai đốt sống thắt lưng L4. Tác dụng điều hòa trường vị, lý khí, hóa trệ, hiệu quả với đau thắt lưng, đau thần kinh tọa.
  • Yêu dương quan (GV3): Nằm trên đường giữa lưng, dưới mỏm gai đốt sống L4. Huyệt này giúp thông kinh hoạt lạc, mạnh lưng gối.
  • Huyệt Giáp tích: Nằm cách đường giữa cột sống 0,5 thốn, dọc hai bên từ L1 đến L5, giúp giải tỏa co cứng cơ cạnh sống và giảm đau tại chỗ.

V. Bằng chứng khoa học về hiệu quả điện châm và xoa bóp

Hiệu quả của điện châm và xoa bóp trong điều trị đau cột sống thắt lưng đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước. Đây là những phương pháp điều trị bảo tồn hàng đầu, giúp giảm đau lưng dưới và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Một nghiên cứu của Lương Thị Dung (2008) về việc kết hợp điện châm và xoa bóp bấm huyệt cho bệnh nhân đau lưng do thoái hóa cột sống cho thấy kết quả tốt và khá đạt tới 88,6%. Tương tự, nghiên cứu của Nguyễn Tiến Dũng (2016) khi kết hợp điện châm, siêu âm trị liệu và xoa bóp bấm huyệt trong điều trị đau do thoát vị đĩa đệm cũng ghi nhận tỷ lệ tốt và khá là 90%. Các nghiên cứu quốc tế cũng đưa ra kết luận tương tự. Một thử nghiệm tại Đức năm 2007 cho thấy châm cứu trị đau lưng mạn tính có hiệu quả giảm đau vượt trội so với các liệu pháp thông thường. Các bằng chứng này khẳng định rằng, việc kết hợp các liệu pháp Y học cổ truyền không chỉ giúp kiểm soát triệu chứng đau hiệu quả mà còn tác động tích cực đến khả năng vận động và phục hồi chức năng cột sống, giảm thiểu nguy cơ tái phát và sự phụ thuộc vào thuốc.

5.1. Kết quả nghiên cứu lâm sàng tại Việt Nam

Nhiều công trình nghiên cứu tại Việt Nam đã khẳng định giá trị của Y học cổ truyền trong điều trị ĐCSTL. Nghiên cứu của Đoàn Hải Nam (2003) cho thấy điện châm huyệt Ủy trung và Giáp tích L1-L5 đạt kết quả cao hơn so với phác đồ thông thường, với 80% bệnh nhân đạt loại tốt. Các nghiên cứu đều chỉ ra rằng, sau một liệu trình điều trị (thường từ 10-20 ngày), các chỉ số lâm sàng như mức độ đau theo thang điểm VAS, độ giãn cột sống (nghiệm pháp Schober), và tầm vận động cột sống đều được cải thiện đáng kể. Quan trọng hơn, các phương pháp này hầu như không gây tác dụng phụ nghiêm trọng.

5.2. Đánh giá từ các nghiên cứu quốc tế uy tín

Trên thế giới, châm cứu và các liệu pháp thủ công được công nhận rộng rãi. Một nghiên cứu của Louise Chang (2007) cho thấy châm cứu đơn thuần giúp 33% bệnh nhân cải thiện triệu chứng đau và 12% cải thiện chức năng hoạt động. Nghiên cứu của Wedenberg K (2000) tại Thụy Điển so sánh châm cứu và vật lý trị liệu đau thắt lưng ở phụ nữ có thai bị đau lưng đã kết luận rằng châm cứu có tác dụng giảm đau tốt hơn. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc ứng dụng các phương pháp này trong thực hành lâm sàng, đặc biệt trong bối cảnh cần hạn chế dùng thuốc và can thiệp xâm lấn.

VI. Hướng đi mới trong trị liệu đau lưng mãn tính không phẫu thuật

Sự kết hợp giữa điện châm và xoa bóp bấm huyệt mở ra một hướng đi bền vững trong trị liệu đau lưng mãn tính. Thay vì chỉ tập trung vào việc loại bỏ triệu chứng, phương pháp này tiếp cận vấn đề một cách toàn diện, vừa giảm đau, chống viêm tại chỗ, vừa điều hòa lại chức năng của toàn bộ cơ thể theo lý luận của Y học cổ truyền. Đây là một phương pháp điều trị bảo tồn lý tưởng, giúp bệnh nhân tránh được các rủi ro của phẫu thuật và tác dụng phụ của thuốc. Phác đồ này không chỉ áp dụng cho thoái hóa cột sống thắt lưng hay thoát vị đĩa đệm, mà còn hiệu quả với các trường hợp đau lưng do căng cơ, sai tư thế. Tương lai của việc điều trị ĐCSTL nằm ở việc cá nhân hóa phác đồ, kết hợp linh hoạt các phương pháp không dùng thuốc. Bên cạnh điện châm và xoa bóp, các liệu pháp khác như cấy chỉ chữa đau cột sống, dưỡng sinh, và điều chỉnh lối sống cũng đóng vai trò quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là giúp người bệnh phục hồi chức năng cột sống, kiểm soát cơn đau một cách chủ động và duy trì một cuộc sống năng động, khỏe mạnh lâu dài.

6.1. Lợi ích của phác đồ điều trị kết hợp và toàn diện

Việc kết hợp điện châm và xoa bóp bấm huyệt mang lại hiệu quả cộng hưởng. Điện châm tác động sâu vào huyệt đạo và hệ thần kinh để giảm đau, trong khi xoa bóp tác động lên hệ cơ xương khớp để giải tỏa co cứng và tăng cường tuần hoàn. Sự kết hợp này giúp giải quyết đồng thời cả triệu chứng và nguyên nhân gốc rễ của cơn đau. Phác đồ này an toàn, ít xâm lấn, chi phí hợp lý và phù hợp với nhiều đối tượng bệnh nhân, đặc biệt là những người không thể sử dụng thuốc hoặc không muốn phẫu thuật.

6.2. Tầm quan trọng của việc duy trì và phòng ngừa tái phát

Điều trị thành công một đợt đau cấp chỉ là bước khởi đầu. Để trị liệu đau lưng mãn tính hiệu quả và ngăn ngừa tái phát, bệnh nhân cần chủ động thay đổi lối sống. Điều này bao gồm việc duy trì tư thế đúng trong sinh hoạt và làm việc, tránh mang vác vật nặng sai cách, và thực hiện các bài tập vật lý trị liệu đau thắt lưng chuyên biệt để tăng cường sức mạnh cho nhóm cơ lưng và cơ bụng. Việc tuân thủ chế độ luyện tập và tái khám định kỳ theo hướng dẫn của thầy thuốc là chìa khóa để duy trì sức khỏe cột sống bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đau cột sống thắt lƣng (ĐCSTL) là hội chứng đau hu trú trong hoảng từ ngang mức L1 đến nếp lằn mông, bao gồm da, tổ chức dƣới da, cơ, xƣơng và các bộ phận ở sâu. Đau c thể kèm theo biến dạng, hạn chế vận động hoặc không [1], [2]. ĐCSTL rất hay gặp trong thực hành lâm sàng đây là một hội chứng xƣơng hớp thƣờng gặp nhất. Trong cộng đồng, khoảng 65-80% những ngƣời trƣởng thành có gặp tình trạng này, cấp tính hoặc từng đợt một vài lần trong cuộc đời và khoảng 10% chuyển thành ĐCSTL mạn tính [1].

Tuổi bị bệnh thƣờng từ 30-50 và tỉ lệ giữa nam và nữ là tƣơng đƣơng. ĐSTL là nguyên nhân làm giảm khả năng lao động ở tuổi dƣới 45 và chi phí của bản thân cũng nhƣ chi phí xã hội trong điều trị rất tốn kém [3]. Tại Mỹ, đây là nguyên nhân hàng đầu gây hạn chế vận động của phụ nữ dƣới tuổi 45, là lý do đứng thứ 2 khiến bệnh nhân (BN) phải đi hám bệnh, là nguyên nhân nằm viện thứ 5 và đứng hàng thứ 3 trong số các bệnh phải phẫu thuật [4]. Do đ ĐCSTL tuy không gây nguy hiểm đến tính mạng nhƣng mang đến hậu quả nặng nề là làm giảm khả năng lao động, giảm số ngày làm việc, giảm chất lƣợng cuộc sống cũng nhƣ tiêu tốn một khoản kinh phí lớn để điều trị.

Vì vậy nâng cao hiệu quả điều trị ĐCSTL là một vấn đề lu n lu n đƣợc đề ra. ĐCSTL do rất nhiều nguyên nhân gây nên trong đ TVĐĐ và THCSTL chiếm tỷ lệ 60 đến 80% [8] hi điều trị ĐCSTL cần xác định đƣợc nguyên nhân để điều trị theo nguyên nhân cũng nhƣ điều trị theo triệu chứng, với sự tiến bộ của chuyên ngành chẩn đoán hình ảnh việc chẩn đoán xác định nguyên nhân này trở lên d dàng. Hiện nay Y học hiện đại (YHHĐ) có nhiều phƣơng pháp để điểu trị ĐCSTL nhƣ: Vật lý trị liệu, laser, dùng thuốc chống viêm, giảm đau, giãn cơ, phẫu thuật khi có chỉ định. Tuy nhiên các phƣơng pháp trên lại chƣa có bằng chứng rõ ràng về hiệu quả lâu dài cũng nhƣ những hạn chế và tác dụng phụ không mong muốn nhƣ c thể gây viêm loét dạ dày, thủng dạ dày, suy yếu chức năng gan thận … Gần đây đã nghiên cứu cho thấy siêu âm có tác dụng giảm đau, dãn cơ, tăng hấp thu dịch nề, giảm các triệu chứng viêm và đƣợc áp dụng trong trị liệu.

Nhiều bệnh nhân ĐCSTL đã đƣợc điều trị bằng phƣơng pháp siêu âm trị liệu với kết quả điều trị rất khả quan. 2 Y học cổ truyền ( YHCT ) với các phƣơng pháp điện châm, xoa bóp bấm huyệt đã chứng minh hiệu quả giảm đau giảm co thắt cơ và phần nào đ phục hồi chức năng cột sống. Việc kết hợp thêm siêu âm trị liệu giúp tăng nhiệt sâu của tổ chức, tăng tuần hoàn, giãn cơ và giảm đau hiệu quả. Việc sử dụng các phƣơng pháp đơn lẻ trong điều trị ĐCSTL đã đƣợc minh chứng trong nhiều nghiên cứu.

Tuy nhiên việc kết hợp cả ba phƣơng pháp của YHHĐ và YHCT trong việc tối ƣu h a hiệu quả điều trị và hạn chế các tác dụng không mong muốn thì chƣa có một nghiên cứu nào thực hiện. Với mục đích mang đến một phƣơng pháp điều trị mới đƣợc kỳ vọng sẽ làm tăng hiệu quả điều trị đồng thời làm giảm các tác dụng không mong muốn, và đây là phƣơng pháp đƣợc xây dựng trên cơ sở tận dụng những ƣu điểm, hạn chế những nhƣợc điểm của YHCT và YHHĐ, cũng nhƣ thực hiện chủ trƣơng của ngành Y tế, cũng là yêu cầu phát triển của thời đại, “hiện đại hóa YHCT và kết hợp YHCT với YHHĐ trong chẩn đoán và điều trị”. Đ là lí do để chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Đánh giá tác dụng của điện châm, xoa bóp bấm huyệt kết hợp siêu âm trị liệu điều trị đau cột sống thắt lưng” với các mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và cộng hưởng từ của bệnh nhân đau cột sống Formatted: Indent: First line: 1.27 cm thắt lưng.

Đánh giá tác dụng điều trị của phương pháp điện châm, xoa bóp bấm huyệt kết hợp siêu âm trị liệu trên bệnh nhân đau cột sống thắt lưng. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đau cột sống thắt lƣng theo Y học hiện đại 1.Đặc điểm giải phẫu Cột sống thắt lƣng (CSTL) là vùng chịu sức nặng của cơ thể nên cấu tạo các cơ, dây chằng khỏe và chắc, đốt sống và đĩa đệm c ích thƣớc lớn hơn các vùng hác, nhất là thân đốt thắt lƣng 4 và 5 [2].Cột sống thắt lưng Hình 1.1: Giải phẫu xương cột sống thắt lưng [5] (Nguồn: Atlas giải phẫu người, F. Hình 144 ) Đoạn thắt lƣng gồm 5 đốt sống, 4 đĩa đệm và 2 đĩa đệm chuyển đoạn đây là nơi chịu tải 80% trọng lƣợng cơ thể, và có tầm hoạt động rộng theo mọi hƣớng.

Để đảm bảo chức năng nâng đỡ, giữ cho cơ thể ở tƣ thế đứng thẳng, cột sống thắt lƣng hơi cong về phía trƣớc [6]. Đốt sống thắt lưng.2: Giải phẫu đốt sống thắt lưng[5] (Nguồn: Atlas giải phẫu ngƣời, F. Hình 144) Cấu tạo bởi hai thành phần chính: thân đốt ở phía trƣớc và cung đốt ở phía sau. - Thân đốt: Là phần lớn nhất của đốt sống, có hình trụ dẹt.

Chiều rộng lớn hơn chiều cao và chiều dày. Mặt trên và mặt dƣới là mâm sụn. Riêng L5 thân đốt ở phía trƣớc cao hơn phía sau để tạo độ ƣỡn thắt lƣng. - Cung đốt sống: Có hình móng ngựa, hai bên là mỏm khớp liên cuống, phía trƣớc là cuống sống, phía sau là lá cung gồm: + Mỏm ngang: Có hai mỏm ngang chạy từ cung đốt sống ra ngoài.

+ Mỏm gai: Có một gai dính vào cung đốt sống. - Lỗ đốt sống: nằm ở giữa, thân đốt sống nằm ở trƣớc và cung đốt sống nằm ở sau tạo nên ống sống trong đ c tủy sống [6].Đĩa đệm Đĩa đệm Vòng sợi Nhân nhày Tủy sống Mỏm ngang Diện khớp Mỏm gai Hình 1.3: Cấu trúc đĩa đệm và các thành phần đốt sống (Nguồn: Vatlitrilieu.com) - Đĩa đệm (đĩa gian đốt): Là một tổ chức đàn hồi thủy động, có hình thấu kính hai mặt lồi nằm trong hoang gian đốt, kết nối hai thân đốt. Cấu trúc của đĩa đệm gồm hai phần: vòng sợi (phần ngoại vi) và nhân nhầy (phần trung tâm) [7],[8]. - Vòng sợi: Gồm những sợi xơ sụn rất chắc và đàn hồi, đan ngoắc lấy nhau theo kiểu xoáy ốc, tạo thành hàng loạt các vòng sợi chạy dọc từ mặt trên thân đốt này đến mặt dƣới thân đốt kia.

Phía sau và sau bên của vòng sợi đƣợc cấu trúc bởi các bó sợi tƣơng đối mảnh. Đây là điểm yếu về giải phẫu, thuận lợi cho việc phát sinh lồi hoặc thoát vị đĩa đệm. Sự nu i dƣỡng ở đĩa đệm nghèo nàn, chỉ có ít mạch máu và thần kinh phân bố cho vòng sợi. - Nhân nhầy: Gồm chất căn bản eo, c đặc tính hút nƣớc rất mạnh.

Nhân nhầy chứa 80% nƣớc. Chất gian bào chủ yếu là mucopolysacarit. Nhân nhầy liên kết chặt chẽ với các vòng sợi ngoại vi. Nhân nhầy không có thần kinh và mạch máu, do đ đƣợc nu i dƣỡng chủ yếu bằng phƣơng thức khuếch tán.

Cơ và dây chằng cột sống thắt lưng - Cơ vận động cột sống Gồm hai nh m chính: Nh m cơ cạnh cột sống và nh m cơ thành bụng: 6  Nh m cơ cạnh cột sống: Gồm c cơ cùng thắt lƣng (cơ chậu sƣờn), cơ lƣng dài và cơ ngang gai, ba cơ này hợp thành khối cơ chung nằm ở rãnh sống cùng và rãnh thắt lƣng. Tác dụng làm duỗi cột sống, đồng thời có thể phối hợp với nghiêng, xoay cột sống.  Nh m cơ thành bụng, gồm có: + Cơ thẳng: C hai b cơ thẳng nằm ở hai bên đƣờng giữa, là cơ gập thân ngƣời rất mạnh. + Nhóm cơ chéo: C hai cơ chéo (Cơ chéo trong, cơ chéo ngoài).

Các cơ chéo c chức năng xoay thân ngƣời. - Dây chằng cột sống: Các dây chằng giúp cho cột sống vững vàng, đồng thời hạn chế những vận động quá mức của cột sống.  Dây chằng dọc trƣớc, phủ mặt trƣớc cột sống, bám vào thân đốt và đĩa đệm.  Dây chằng dọc sau, phủ mặt sau các thân đốt, bám vào đĩa đệm, không bám vào mặt sau thân đốt, bám vào thân đĩa đệm nhƣng h ng phủ kín phần sau bên của phần tự do.

 Dây chằng vàng dầy và khỏe phủ mặt sau của ống sống.  Các dây chằng liên gai, dây chằng liên mỏm gai, dây chằng trên gai nối các gai sống với nhau. Ngoài những dây chằng, trên đốt L4-L5 còn đƣợc nối với xƣơng chậu bởi những dây chằng thắt lƣng chậu, những dây chằng này đều bám vào đỉnh mỏm ngang L4, L5 và bám vào tận mào chậu ở phía trƣớc và phía sau. Dây chằng thắt lƣng chậu căng dãn giúp hạn chế sự di động quá mức của đốt sống thắt lƣng L4, L5 [6].4: Dây chằng cột sống [5] (Nguồn: Atlas giải phẫu ngƣời, F.

Lỗ liên đốt, sự phân bố thần kinh đốt sống. - Lỗ liên đốt sống: Giới hạn ở phía trƣớc là bờ sau bên của đĩa đệm, ở phía trên và phía dƣới là cuống sống của hai đốt kế cận nhau, ở phía sau là mỏm khớp của khớp liên cuống, phủ phía trƣớc khớp liên cuống là bao khớp và phần bên của dây chằng vàng. Là nơi r thần inh thoát ra hỏi ống sống. - Phân bố thần kinh cạnh sống: Từ phía trong r thần kinh chọc thủng màng cứng đi ra ngoài tới hạch giao cảm cạnh sống tách ra các nhánh:  Nhánh trƣớc: Phân bố cho vùng trƣớc cơ thể.

 Nhánh sau: Phân bố cho da, cho cơ vùng lƣng cùng bao hớp và diện ngoài của khớp liên cuống.  Nhánh màng tủy: Chi phối cho các thành phần bên trong bao gồm khớp liên cuống, dây chằng dọc sau, bao tủy. Bất cứ sự thay đổi nào của những thành phần liên quan ở lỗ liên đốt cũng sẽ kích thích r thần inh gây ra đau đớn [6]. Nguyên nhân gây đau vùng thắt lưng 1.Do nguyên nhân cơ học Chiếm đa số: Căng dãn cơ, dây chằng cạnh cột sống quá mức.

Thoái h a đĩa đệm cột sống. Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lƣng. Trƣợt thân đốt sống. 8 Dị dạng thân đốt sống (cùng hóa thắt lƣng 5, thắt lƣng h a cùng 1, gù, vẹo cột sống…) 1.

Do nguyên nhân ngoài cơ học tại chỗ - Viêm khớp: Viêm cột sống dính khớp, viêm khớp vảy nến, hội chứng Reiter. - Nhi m khuẩn: Viêm đĩa đệm đốt sống do nhi m khuẩn, áp-xe cạnh cột sống, áp-xe vùng đu i ngựa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ