Khóa luận: Tổ chức dịch vụ thông tin tại Thư viện Học viện Y Dược Cổ truyền

Khóa luận phân tích thực trạng công tác tổ chức dịch vụ thông tin thư viện tại Học viện Y Dược học cổ truyền, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Thư viện - Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2012

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Dịch vụ thông tin Thư viện Y học cổ truyền VN

Dịch vụ thông tin Thư viện Y học cổ truyền Việt Nam đóng vai trò trung tâm trong việc hỗ trợ đào tạo và nghiên cứu chuyên sâu. Được thành lập chính thức từ năm 1996 trên cơ sở thư viện của Trường Trung học Y học cổ truyền Tuệ Tĩnh, Trung tâm thông tin thư viện đã không ngừng phát triển, đặc biệt từ năm 2005 khi trường được nâng cấp thành Học viện. Chức năng chính của thư viện là thu thập, xử lý, lưu trữ và phổ biến các tài nguyên thông tin y học, góp phần gìn giữ di sản tri thức dân tộc và đáp ứng nhu cầu học tập của cán bộ, giảng viên, và sinh viên. Nguồn lực thông tin của thư viện là nền tảng cho mọi hoạt động, từ giảng dạy, học tập đến các công trình nghiên cứu khoa học y học cổ truyền. Với một hệ thống dịch vụ đa dạng, thư viện không chỉ là nơi cung cấp tài liệu mà còn là một môi trường học thuật năng động, thúc đẩy sự sáng tạo và phát triển tri thức trong lĩnh vực y dược học cổ truyền. Các dịch vụ này được thiết kế để kết nối người dùng với kho tri thức khổng lồ, từ những y văn cổ đến các tạp chí đông y hiện đại, đảm bảo thông tin được tiếp cận một cách hiệu quả và chính xác nhất. Sứ mệnh của thư viện là trở thành cầu nối vững chắc giữa tri thức quá khứ và những tiến bộ y học tương lai.

1.1. Lịch sử và vai trò của Trung tâm thông tin thư viện

Lịch sử của Thư viện Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam bắt đầu từ một kho chứa sách đơn sơ vào năm 1971 và chính thức thành lập vào năm 1996. Giai đoạn phát triển mạnh mẽ nhất bắt đầu từ năm 2005, gắn liền với sự ra đời của Học viện. Vai trò của thư viện đã được khẳng định rõ trong việc cung cấp nguồn lực tri thức cho toàn bộ hoạt động của Học viện. Thư viện không chỉ là nơi lưu trữ sách đông y mà còn là một trung tâm thông tin khoa học, thực hiện nhiệm vụ truyền bá tri thức, cung cấp thông tin phục vụ giảng dạy, nghiên cứu và học tập. Theo Pháp lệnh thư viện, đơn vị này có chức năng gìn giữ di sản thư tịch, thu thập, tổ chức khai thác vốn tài liệu, góp phần đào tạo nhân lực và bồi dưỡng nhân tài cho ngành y học cổ truyền. Đây là một bộ phận không thể thiếu, quyết định đến chất lượng đào tạo và nghiên cứu tại Viện y dược học cổ truyền.

1.2. Tổng quan về nguồn tài nguyên thông tin y học đa dạng

Nguồn tài nguyên thông tin y học tại thư viện rất phong phú. Tính đến thời điểm khảo sát, thư viện sở hữu khoảng 40.000 quyển sách với 8.000 đầu sách khác nhau. Trong đó, sách giáo trình chiếm hơn 4.500 quyển và tài liệu tham khảo lên tới hơn 33.000 quyển. Đặc biệt, thư viện còn có các bộ sưu tập sách chuyên ngành bằng tiếng Anh và tiếng Trung, phục vụ nhu cầu nghiên cứu sâu rộng. Ngoài sách in, thư viện còn bổ sung hơn 22 đầu báo, tạp chí chuyên ngành, cùng nhiều luận văn y học cổ truyền, luận án tiến sĩ. Các tài liệu phi ấn phẩm như tranh châm cứu, tranh giải phẫu cũng là một phần quan trọng của kho tài liệu. Tất cả các tài liệu này tạo nên một cơ sở dữ liệu y dược toàn diện, đáp ứng nhu cầu từ cơ bản đến chuyên sâu của các nhóm người dùng tin khác nhau, từ sinh viên năm nhất đến các nhà nghiên cứu và bác sĩ.

II. Thách thức khi tra cứu tài liệu y học cổ truyền hiện nay

Mặc dù sở hữu nguồn tài liệu phong phú, việc tổ chức dịch vụ thông tin tại Thư viện Y học cổ truyền vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề lớn nhất là khả năng tiếp cận các nguồn tài liệu y văn cổ và các công trình nghiên cứu chuyên sâu. Nhiều tài liệu quý hiếm chưa được số hóa, khiến việc tra cứu và khai thác trở nên khó khăn. Sinh viên và nhà nghiên cứu thường gặp trở ngại trong việc xác định và định vị thông tin cần thiết trong một khối lượng tài liệu khổng lồ. Hơn nữa, sự bùng nổ thông tin trên Internet tạo ra một môi trường nhiễu loạn, nơi các nguồn tin không chính thống và thiếu kiểm chứng có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng nghiên cứu. Thách thức thứ hai đến từ hạn chế của các cơ sở dữ liệu y dược truyền thống, vốn chưa được cập nhật thường xuyên và thiếu tính liên kết. Việc thiếu một cổng thông tin điện tử tập trung và một thư viện điện tử y học hoàn chỉnh làm giảm hiệu quả tra cứu. Người dùng tin, đặc biệt là sinh viên, chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng tìm kiếm và đánh giá thông tin khoa học, dẫn đến việc lãng phí thời gian và không khai thác hết tiềm năng của các tài nguyên thông tin y học mà thư viện cung cấp.

2.1. Khó khăn trong việc tiếp cận tài liệu y văn cổ quý hiếm

Việc tra cứu y văn cổ là một nhu cầu thiết yếu đối với các nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành y học cổ truyền. Tuy nhiên, phần lớn các tài liệu này tồn tại dưới dạng bản in, thậm chí là bản viết tay, rất nhạy cảm với điều kiện bảo quản và khó tiếp cận rộng rãi. Quá trình tìm kiếm thông tin trong các tài liệu này đòi hỏi kiến thức sâu về Hán Nôm và chuyên môn cao. Hiện tại, thư viện chưa có một hệ thống tài liệu số hóa đông y hoàn chỉnh cho mảng tư liệu này. Điều này tạo ra một rào cản lớn, hạn chế khả năng nghiên cứu so sánh, đối chiếu và kế thừa những tri thức y học tinh hoa của dân tộc. Việc thiếu các công cụ tìm kiếm ngữ nghĩa chuyên biệt cho y văn cổ cũng là một trở ngại, khiến người dùng phải tốn nhiều công sức sàng lọc thủ công.

2.2. Hạn chế của cơ sở dữ liệu và công cụ tra cứu hiện tại

Thư viện đang sử dụng phần mềm Medlib để quản lý, tuy nhiên hệ thống tra cứu vẫn còn những hạn chế nhất định. Người dùng, đặc biệt là sinh viên mới, gặp khó khăn khi làm quen với giao diện và các phương thức tra cứu. Hệ thống mục lục truyền thống (hộp phiếu) vẫn được sử dụng song song, cho thấy quá trình chuyển đổi số chưa hoàn tất. Hơn nữa, việc thiếu liên kết với các cơ sở dữ liệu y dược lớn trong và ngoài nước, như các cơ sở dữ liệu của thư viện y học trung ương hay các nhà xuất bản quốc tế, làm giảm phạm vi bao quát của nguồn tin. Nhu cầu về một thư viện điện tử y học tích hợp, cho phép truy cập từ xa và tìm kiếm toàn văn, là rất cấp thiết nhưng vẫn chưa được đáp ứng đầy đủ, gây bất tiện cho người dùng có lịch trình bận rộn như các bác sĩ và học viên cao học.

III. Top dịch vụ thông tin thư viện y học truyền thống cốt lõi

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng, Thư viện Y học cổ truyền Việt Nam cung cấp một hệ thống các dịch vụ thông tin cốt lõi, tập trung vào việc khai thác trực tiếp kho tài liệu hiện có. Các dịch vụ này là nền tảng hoạt động của thư viện, đảm bảo người dùng có thể tiếp cận và sử dụng hiệu quả các tài liệu y học cổ truyền. Dịch vụ đọc tại chỗ là hình thức phổ biến nhất, thu hút trung bình từ 100 đến 150 lượt người dùng mỗi ngày. Đây là dịch vụ cho phép người dùng tiếp cận toàn bộ kho tài liệu, bao gồm cả những ấn phẩm quý hiếm không được phép mượn về. Bên cạnh đó, dịch vụ sao chụp tài liệu cũng đóng vai trò quan trọng, giúp người dùng lưu giữ những phần thông tin cần thiết từ sách đông y hay các luận văn y học cổ truyền. Tuy nhiên, dịch vụ mượn tài liệu về nhà vẫn còn rất hạn chế, chủ yếu chỉ áp dụng cho đối tượng giảng viên, trong khi sinh viên chỉ có thể thuê giáo trình theo lớp. Các dịch vụ này, dù là truyền thống, vẫn là xương sống của hoạt động phục vụ, tạo điều kiện cơ bản để tri thức được lưu truyền và phát huy giá trị trong môi trường học thuật.

3.1. Dịch vụ đọc tại chỗ và quy định mượn sách đông y

Dịch vụ đọc tại chỗ là dịch vụ được sử dụng nhiều nhất, chiếm 88,89% theo khảo sát sinh viên. Thư viện bố trí không gian đọc khoảng 230 chỗ ngồi, phục vụ từ thứ hai đến thứ bảy. Người dùng có thể tra cứu qua hệ thống mục lục và yêu cầu thủ thư lấy tài liệu từ kho đóng. Hình thức này đảm bảo an toàn cho tài liệu nhưng hạn chế khả năng tiếp xúc trực tiếp của người đọc với sách. Đối với dịch vụ mượn, đây là một điểm hạn chế lớn. Chỉ có giảng viên được phép mượn tài liệu về nhà trong thời gian nhất định. Sinh viên có nhu cầu cao về việc mượn sách đông y và tài liệu tham khảo nhưng chỉ được đáp ứng qua hình thức thuê giáo trình. Khảo sát cho thấy 88,89% sinh viên có nhu cầu mượn tài liệu, cho thấy đây là một khoảng trống lớn cần được cải thiện để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên thông tin y học.

3.2. Quy trình sao chụp luận văn và tài liệu nghiên cứu khoa học

Dịch vụ sao chụp tài liệu được triển khai để hỗ trợ người dùng không có nhiều thời gian đọc tại chỗ. Quy trình khá đơn giản: người dùng đăng ký tài liệu cần sao chụp với cán bộ thư viện và nhận bản sao vào ngày hôm sau. Dịch vụ này đặc biệt hữu ích cho việc sao chép các sơ đồ, hình ảnh chính xác từ các tài liệu chuyên ngành hay một phần các luận văn y học cổ truyền. Tuy nhiên, để đảm bảo vấn đề bản quyền, thư viện có quy định chỉ cho phép sao chụp không quá 20 trang đối với một tài liệu. Theo khảo sát, 21,11% sinh viên thường xuyên sử dụng dịch vụ này. Một thách thức của dịch vụ này là việc bảo quản tài liệu gốc khi phải sao chụp nhiều lần. Thư viện cần có biện pháp như số hóa các tài liệu thường được yêu cầu sao chụp để bảo vệ bản gốc khỏi hư hại, đặc biệt là các công trình nghiên cứu khoa học y học cổ truyền độc bản.

IV. Hướng dẫn khai thác dịch vụ thông tin y học chuyên sâu

Bên cạnh các dịch vụ truyền thống, Thư viện Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam còn phát triển các dịch vụ thông tin chuyên sâu nhằm nâng cao năng lực thông tin cho người dùng. Đây là những dịch vụ mang tính chủ động, không chỉ đáp ứng yêu cầu mà còn định hướng và hỗ trợ người dùng trong suốt quá trình nghiên cứu. Dịch vụ đào tạo người dùng tin là một hoạt động thiết yếu, được tổ chức thường xuyên vào đầu năm học cho sinh viên năm nhất. Các lớp học này giới thiệu tổng quan về thư viện, các quy định và hướng dẫn kỹ năng tra cứu y văn cổ cơ bản. Dịch vụ hỏi đáp thông tin (tư vấn) cho phép người dùng nhận được sự trợ giúp trực tiếp từ cán bộ thư viện khi gặp khó khăn. Một dịch vụ giá trị khác là cung cấp thông tin chọn lọc, nơi thư viện chủ động gửi các thông tin, bài báo mới nhất từ các tạp chí đông y đến những người dùng đã đăng ký theo chủ đề quan tâm. Các dịch vụ này giúp người dùng tiết kiệm thời gian, tiếp cận thông tin phù hợp và khai thác hiệu quả hơn kho tài liệu y học cổ truyền.

4.1. Lợi ích từ các lớp đào tạo người dùng tin và tư vấn tra cứu

Công tác đào tạo người dùng tin là cực kỳ cần thiết, giúp sinh viên không còn bỡ ngỡ khi lần đầu tiếp cận thư viện điện tử y học hay các hệ thống tra cứu phức tạp. Nội dung đào tạo bao gồm giới thiệu nguồn lực thông tin, quy định sử dụng và kỹ năng tra cứu trên mục lục. Theo khảo sát, 57,78% sinh viên mong muốn tham gia các lớp hướng dẫn sử dụng thư viện. Song song đó, dịch vụ tư vấn thông tin đóng vai trò như một cầu nối trực tiếp. Khi người dùng cần tìm một tài liệu cụ thể như 'Hải Thượng Y Tông Tâm Lĩnh' hoặc cần thông tin về một chủ đề mới, cán bộ thư viện sẽ phân tích yêu cầu và đưa ra chiến lược tìm tin hiệu quả. Dịch vụ này giúp người dùng giải quyết nhanh chóng các vấn đề, nâng cao hiệu quả nghiên cứu khoa học y học cổ truyền.

4.2. Cách thức hoạt động của dịch vụ cung cấp thông tin chọn lọc

Dịch vụ cung cấp thông tin chọn lọc (Selective Dissemination of Information - SDI) là một hình thức phục vụ cao cấp, hướng đến các nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên cao học. Người dùng sẽ đăng ký các chủ đề mình quan tâm, ví dụ như các phương pháp châm cứu mới, nghiên cứu về cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, hoặc các bài báo mới trên tạp chí đông y quốc tế. Dựa trên hồ sơ này, cán bộ thư viện sẽ thường xuyên rà soát các nguồn tin mới, chọn lọc những thông tin phù hợp nhất và gửi trực tiếp cho người dùng qua email hoặc các kênh khác. Dịch vụ này giúp người dùng luôn cập nhật với những tiến bộ mới nhất trong lĩnh vực của mình mà không cần tốn thời gian tự tìm kiếm. Khảo sát cho thấy 33,33% sinh viên quan tâm và sử dụng dịch vụ này, chứng tỏ tiềm năng phát triển rất lớn.

V. Phân tích nhu cầu sử dụng dịch vụ thư viện y học thực tế

Để đánh giá hiệu quả và định hướng phát triển, việc phân tích nhu cầu thực tế của người dùng là vô cùng quan trọng. Một cuộc khảo sát với 90 sinh viên hợp lệ tại Thư viện Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam đã cung cấp những dữ liệu giá trị. Kết quả cho thấy mức độ gắn bó của sinh viên với thư viện là rất cao: 66,67% đến thư viện vài lần một tuần và 16,67% đến hàng ngày. Điều này khẳng định vai trò không thể thiếu của thư viện trong đời sống học tập. Ngôn ngữ tài liệu được ưa chuộng nhất là Tiếng Việt (90%). Về nhu cầu dịch vụ, có một sự chênh lệch rõ rệt giữa dịch vụ hiện có và mong muốn của người dùng. Dịch vụ đọc tại chỗ được sử dụng nhiều nhất (88,89%), nhưng nhu cầu mượn tài liệu về nhà lại là cao nhất (88,89%), cho thấy đây là một yêu cầu cấp thiết chưa được đáp ứng. Nhu cầu về các tài liệu số hóa đông y và truy cập thư viện điện tử y học cũng ngày càng tăng, đặc biệt khi phương pháp đào tạo theo tín chỉ đòi hỏi sinh viên phải tự nghiên cứu nhiều hơn. Những con số này là cơ sở vững chắc để thư viện điều chỉnh chiến lược phục vụ, hướng tới sự hài lòng của người dùng.

5.1. Thống kê tần suất và mục đích sử dụng các dịch vụ thư viện

Phân tích sâu hơn cho thấy, mục đích chính của sinh viên khi đến thư viện là học tập và nghiên cứu, chuẩn bị cho các bài tập và kỳ thi. Các tài liệu y học cổ truyền như giáo trình, sách tham khảo chuyên ngành là nguồn tài nguyên được khai thác nhiều nhất. Dịch vụ đọc tại chỗ là lựa chọn hàng đầu do hạn chế của chính sách cho mượn. Trong khi đó, các dịch vụ gia tăng giá trị như đào tạo người dùng (33,33%) và cung cấp thông tin chọn lọc (33,33%) cũng có tỷ lệ sử dụng đáng kể. Điều này cho thấy sinh viên không chỉ xem thư viện là nơi có sách, mà còn là một đối tác hỗ trợ học tập. Việc thường xuyên thống kê và phân tích các chỉ số này giúp thư viện nắm bắt được xu hướng, từ đó điều chỉnh việc bổ sung sách đông y và phát triển dịch vụ cho phù hợp.

5.2. Đánh giá nhu cầu về tài liệu số hóa và truy cập từ xa

Trong bối cảnh công nghệ số, nhu cầu về tài liệu số hóa đông y và khả năng truy cập từ xa ngày càng trở nên bức thiết. Khảo sát cho thấy có 46,67% sinh viên muốn được hướng dẫn cách tìm và đánh giá thông tin trên internet, và 44,44% quan tâm đến việc tra cứu cơ sở dữ liệu y dược trực tuyến. Điều này phản ánh xu hướng chuyển dịch từ thư viện vật lý sang môi trường số. Sinh viên, học viên và đặc biệt là các bác sĩ với thời gian hạn hẹp rất cần một thư viện điện tử y học hoàn chỉnh, cho phép họ truy cập luận văn y học cổ truyền hay các tạp chí chuyên ngành mọi lúc, mọi nơi. Việc đầu tư vào số hóa không chỉ giải quyết vấn đề bảo quản tài liệu gốc mà còn mở ra khả năng tiếp cận thông tin không giới hạn, nâng cao đáng kể chất lượng và hiệu quả của công tác đào tạo và nghiên cứu.

VI. Bí quyết nâng cao hiệu quả Dịch vụ thông tin Thư viện y học

Để nâng cao hiệu quả dịch vụ thông tin, Thư viện Y học cổ truyền Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Bí quyết cốt lõi nằm ở việc phát triển và đa dạng hóa nguồn tài nguyên, đặc biệt là các tài liệu số hóa đông y. Việc xây dựng các cơ sở dữ liệu y dược chuyên sâu, ví dụ như về cây thuốc và vị thuốc Việt Nam hay Dược điển Việt Nam, sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh và thu hút người dùng. Song song đó, cần đa dạng hóa các loại hình dịch vụ, chú trọng phát triển thư viện điện tử y học và mở rộng dịch vụ cho mượn tài liệu. Đào tạo nhân lực cũng là một yếu tố then chốt; cán bộ thư viện cần được bồi dưỡng không chỉ về nghiệp vụ mà còn về kỹ năng tư vấn, marketing và công nghệ thông tin. Tăng cường hợp tác, liên kết với thư viện y học trung ương và các cơ quan thông tin khác sẽ giúp mở rộng nguồn lực và học hỏi kinh nghiệm. Cuối cùng, việc đẩy mạnh marketing, giới thiệu các sản phẩm và dịch vụ đến người dùng sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của thư viện, biến nơi đây thành một trung tâm tri thức thực sự năng động và hiện đại.

6.1. Phương pháp phát triển cơ sở dữ liệu cây thuốc và vị thuốc

Một giải pháp đột phá là xây dựng một cơ sở dữ liệu cây thuốc và vị thuốc Việt Nam toàn diện. Phương pháp thực hiện bao gồm việc thu thập thông tin từ các sách đông y kinh điển, các công trình nghiên cứu khoa học và kiến thức dân gian. Sau đó, tiến hành số hóa, biên mục và xây dựng một giao diện tra cứu trực quan, cho phép tìm kiếm theo tên khoa học, tên thường gọi, công dụng, hình ảnh... Cơ sở dữ liệu này không chỉ phục vụ cho sinh viên và nhà nghiên cứu trong nước mà còn có thể trở thành một nguồn tài nguyên tham khảo giá trị cho cộng đồng quốc tế. Việc tích hợp cơ sở dữ liệu này vào hệ thống thư viện điện tử y học chung của Học viện sẽ tạo ra một công cụ học tập và nghiên cứu độc đáo, khẳng định vị thế của y dược học cổ truyền Việt Nam.

6.2. Tầm nhìn số hóa và liên kết với thư viện y học trung ương

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một hệ sinh thái thông tin số toàn diện. Quá trình này bắt đầu bằng việc số hóa các tài liệu y học cổ truyền quý hiếm, các luận án, luận văn và tạp chí nội bộ. Mục tiêu là tạo ra một kho tài liệu số hóa đông y có thể truy cập mọi lúc, mọi nơi. Bước tiếp theo là tăng cường liên kết, chia sẻ tài nguyên với Thư viện Y học Trung ương và các thư viện trong cùng khối ngành. Việc tham gia vào các mạng lưới liên thư viện cho phép người dùng của Học viện có thể truy cập vào nguồn tài liệu rộng lớn hơn, đồng thời cũng quảng bá được các tài nguyên đặc thù của mình. Tầm nhìn này sẽ biến thư viện từ một trung tâm lưu trữ vật lý thành một cổng tri thức số, đáp ứng mọi nhu cầu thông tin trong thời đại cách mạng công nghiệp 4.0.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 DỊCH VỤ THÔNG TIN THƯ VIỆN TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA THƯ VIỆN HỌC VIỆN Y DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN VIỆT NAM 1. Vài nét về Thư viện Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam 1. Lịch sử hình thành và phát triển của Thư viện Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam Tên tiếng Việt: Trung tâm thông tin Thư viện Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam. Tên giao dịch quốc tế: Information and Library Center of Vietnamese Academy Traditional Medicine and Pharmacy.

TV HVYDHCTVN hiện nay được thành lập trên cơ sở là TV của Trường Trung học Y học cổ truyền Tuệ Tĩnh. TV của Trường Trung học Y học cổ truyền Tuệ Tĩnh được hình thành cùng với sự ra đời của trường năm 1971 khi mà cuộc đấu tranh chống Mỹ cứu nước của nhân dân ta đang diễn ra ác liệt, cả nước đang tập trung chiến đấu để thống nhất đất nước. Chính trong điều kiện khó khăn như vậy nên TV trường chỉ là một kho chứa sách. Mãi tới năm 1996, TV mới chính thức được thành lập nhưng thiếu nguồn nhân lực chỉ có duy nhất một cán bộ trông coi TV, lúc này trụ sở trang thiết bị rất nghèo nàn và lạc hậu.

Từ năm 2000, được sự quan tâm chu đáo của Bộ y tế, TV trường đã bắt đầu được triển khai mua sắm trang thiết bị, tăng cường cơ sở vật chất kỹ thuật, xây dựng thêm trụ sở, đầu tư ngân sách để bổ sung thêm nhiều nguồn tài liệu thiết yếu. Cụ thể năm 2000 TV HVYDHCTVN (trước đây là TV Trường Trung học Y học cổ truyền Tuệ Tĩnh) được cấp 400.000 đồng từ ngân sách nhà nước để đầu tư cho TV. Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Hồng – TVTT 40B 11 Trong đó:  Kinh phí cho mua sắm, lắp đặt trang thiết bị là: 251.  Kinh phí cho bổ sung tư liệu: 40.

 Kinh phí cho bổ sung sách báo, tạp chí chuyên ngành: 50.  Còn lại là đầu tư cho phần mềm máy tính, cho các hoạt động tổ chức quản lý và một số công việc khác của TV. Đến ngày 02/02/2005, HVYDHCTVN được thành lập thì TV đã được đầu tư quan tâm, hoàn thiện và ngày một trên đà phát triển. HVYDHCTVN là một trong các cơ quan đầu ngành về y, dược học cổ truyền của Việt Nam, đã và đang từng bước thể hiện được vai trò, vị thế đối với ngành Y tế trong nước và trên thế giới.

Tuy nhiên, hiện nay do điều kiện cơ sở hạ tầng vẫn đang trong giai đoạn xây dựng bước đầu nên vấn đề phát triển một TV vẫn chưa đạt được yêu cầu như “Quy chế mẫu tổ chức và hoạt động Thư viện trường đại học” mà Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch ban hành. TV HVYDHCTVN ra đời là một trong những điều kiện cơ bản để thực hiện chức năng, nhiệm vụ cung cấp, phát triển nguồn lực tri thức, thông tin đáp ứng nhu cầu giảng dạy, nghiên cứu, học tập.  Cơ sở pháp lý Quyết định số 30/2005/QĐ – TTg ngày 02 tháng 02 năm 2005 của Thủ tướng Chính phủ về việc thành lập Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam. Quyết định số 1870/QĐ – BYT ngày 24 tháng 05 năm 2005 của Bộ trưởng Bộ y tế về việc xây dựng, cải tạo, mở rộng Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam.

Quyết định số 2566/QĐ – BYT ngày 19 tháng 07 năm 2005 của Bộ trưởng Bộ Y tế về việc ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam. Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Hồng – TVTT 40B 12 Chỉ thị 58/CT-TW ngày 17/10/2000 của Bộ chính trị, Ban chấp hành Trung ương Đảng về “Đẩy mạnh ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin phục vụ sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá”. Quyết định số 219/2005/QĐ – TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 09 tháng 09 năm 2005 về phê duyệt chiến lược phát triển thông tin đến năm 2010. Quyết định số 3915/QĐ – BYT ngày 24 tháng 10 năm 2005 của Bộ trưởng Bộ Y tế về việc phê duyệt Quy hoạch phát triển tổng thể Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam đến 2010 và tầm nhìn 2020.

Quyết định số 13/2008/QĐ – BVHTTDL ngày 10 tháng 03 năm 2008 của Bộ trưởng Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch về việc ban hành quy chế mẫu tổ chức và hoạt động TV trường đại học.  Tính thiết yếu của việc thành lập Thư viện Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam TV HVYDHCTVN ra đời với chức năng nghiên cứu, thông tin khoa học công nghệ, cung cấp tin tức và tư liệu về lĩnh vực y học, phát triển liên tục nguồn lực thông tin trong nước và nước ngoài đáp ứng nhu cầu giảng dạy, học tập, nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ của Học viện. Trong quản lý và nghiên cứu khoa học, các ứng dụng của công nghệ thông tin trong lĩnh vực quản lý và nghiên cứu khoa học là rất lớn. Nó giúp quản lý một cách có hệ thống, chúng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đáng kể.

TV HVYDHCTVN ra đời là điều kiện, tiền đề để hoạt động thông tin thư viện được thực hiện chuyên môn hoá theo từng phòng ban với nghiệp vụ chuyên sâu. Các mảng nghiệp vụ được phân cấp và thực hiện khoa học, thống nhất mang lại kết quả phục vụ chuyên nghiệp, hiệu quả nhất góp phần vào sự phát triển chung của Học viện. Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Hồng – TVTT 40B 13  Vốn tài liệu của Thư viện Hiện nay TV HVYDHCTVN có 40000 quyển sách với 8000 đầu sách. Số lượng sách giáo trình hơn 4500 quyển với 410 đầu sách.

Số lượng tài liệu tham khảo hơn 33419 quyển với 7284 số đầu sách. Sách Tiếng Anh có 133 cuốn với 42 đầu sách. Sách Tiếng Trung có 1948 cuốn với 264 đầu sách. Hơn 22 đầu báo và tạp chí các loại.

Ngoài ra còn có rất nhiều luận án và luận văn tiến sỹ khác. Ngoài những sách kể trên thì TV còn bổ sung thêm nhiều loại tranh châm cứu và tranh giải phẫu để đáp ứng một cách đầy đủ và tốt nhất cho nhu cầu học tập và nghiên cứu của NDT trong và ngoài Học viện. Vốn tài liệu tại TV HVYDHCTVN phong phú về loại hình và nội dung nhưng nội dung chính là về lĩnh vực y, dược học cổ truyền; các khía cạnh đời sống văn hóa, chính trị xã hội, khoa học kỹ thuật… So sánh số liệu với một số trường đại học chuyên ngành Y khác như Đại học Y Hà Nội, Học viện Quân Y,. đồng thời căn cứ vào nhu cầu học tập, nghiên cứu của cán bộ, giảng viên, sinh viên, học viên trong Học viện hiện nay, nguồn tài liệu hiện có của TV còn hạn chế, chỉ mới đáp ứng được nhu cầu đọc tại chỗ, chưa thể đáp ứng được nhu cầu mượn tài liệu cho NDT trong Học viện.

 Trang thiết bị công nghệ thông tin và phần mềm hệ thống Học viện có trên 20 máy tính, hiện đã có mạng máy tính cục bộ (LAN) nhưng quy mô theo từng bộ phận, đã được kết nối với mạng Internet tốc độ cao (ADSL) bạn đọc có thể sử dụng miễn phí. Ngoài ra TV còn đầu tư thêm các trang thiết bị khác: 2 máy photocopy, 1 máy scan, 1 máy hút bụi, 2 tủ phiếu, 1 máy chủ, khoảng 33 giá đựng sách, hệ thống cổng từ, hệ thống camera, các thiết bị phòng chống cháy nổ, ngoài ra còn nhiều thiết bị khác. TV sử dụng phần mềm Medlib của Viện Thông tin Thư viện y học Trung ương chuyển giao, quản lý theo 9 Modun, có bộ công cụ MECH và phân loại y học của TV y học Quốc gia Hoa Kỳ. Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Hồng – TVTT 40B 14  Mục tiêu của Thư viện Xây dựng TV HVYDHCTVN có đội ngũ cán bộ được đào tạo bài bản, chuyên sâu, với cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại đáp ứng nhu cầu phục vụ người đọc.

Xây dựng hệ thống cơ sở hạ tầng mạng thông tin hiện đại với nguồn nhân lực đủ mạnh ngang tầm với các nước trong khu vực và thế giới. Xây dựng mạng máy tính nội bộ (mạng dựa trên máy phục vụ), tiến tới sẽ có cổng thông tin điện tử. Giúp cán bộ của Học viện được nâng cao kiến thức về tin học, áp dụng thành thạo tin học vào chuyên môn, nghiệp vụ, ứng dụng được công nghệ thông tin trong việc thu thập, khai thác, xử lý thông tin, v. phục vụ cho công tác quản lý, dạy/học, nghiên cứu khoa học.

Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Thư viện Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam Pháp lệnh thư viện đã khẳng định: “Thư viện có chức năng, nhiệm vụ gìn giữ di sản thư tịch dân tộc, thu thập, tàng trữ, tổ chức việc khai thác và sử dụng chung vốn tài liệu trong xã hội nhằm truyền bá tri thức, cung cấp thông tin phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu, công tác và giải trí của mọi tầng lớp nhân dân, góp phần nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài, phát triển khoa học công nghệ, kinh tế - văn hoá, phục vụ cho công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hoá đất nước”. TV HVYDHCTVN là một TV chuyên ngành y, dược nhưng lại đi sâu về lĩnh vực y học cổ truyền. Chính vì thế ngoài chức năng, nhiệm vụ của một TV nói chung, thì TV HVYDHCTVN phải đảm bảo được những chức năng và nhiệm vụ sau đây: Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Hồng – TVTT 40B 15  Chức năng Xây dựng quy hoạch, kế hoạch, tổ chức bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ, ngoại ngữ, tin học cho CBTV để phát triển nguồn nhân lực có chất lượng nhằm nâng cao hiệu quả công tác. Tổ chức, quản lý cán bộ, tài sản theo sự phân cấp của Phó Giám Đốc; bảo quản, kiểm kê định kỳ vốn tài liệu, cơ sở vật chất kỹ thuật và tài sản khác của TV; tiến hành thanh lọc ra khỏi kho các tài liệu lạc hậu hư nát theo quy định của Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch.

TV liên tục bổ sung, phát triển nguồn lực thông tin trong nước và nước ngoài đáp ứng nhu cầu giảng dạy, học tập, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ của nhà trường. Thu nhận các tài liệu do nhà trường xuất bản, các công trình nghiên cứu khoa học đã được nghiệm thu, tài liệu hội thảo, khoá luận, luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ của cán bộ, giảng viên, sinh viên, học viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ