Luận văn: Giải pháp phát triển dịch vụ thẻ tại Ngân hàng BIDV Cần Thơ

Luận văn kinh tế phân tích và đề xuất giải pháp phát triển dịch vụ thẻ tại ngân hàng BIDV chi nhánh Cần Thơ nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dịch vụ thẻ BIDV Cần Thơ và tiềm năng phát triển

Trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển mạnh mẽ, dịch vụ thẻ ngân hàng đóng vai trò then chốt, thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt. Tại Cần Thơ, một trung tâm kinh tế năng động của Đồng bằng sông Cửu Long, nhu cầu sử dụng các phương thức thanh toán hiện đại ngày càng gia tăng. Ngân hàng BIDV Cần Thơ, với lịch sử phát triển lâu đời và uy tín vững chắc, đã và đang khẳng định vị thế quan trọng trong việc cung cấp các giải pháp tài chính toàn diện, trong đó dịch vụ thẻ BIDV Cần Thơ là một mảng chiến lược. Sự phát triển của dịch vụ này không chỉ mang lại nguồn thu ổn định từ phí dịch vụ mà còn là công cụ hiệu quả để thu hút và giữ chân khách hàng, đồng thời xây dựng nền tảng cho việc phát triển các dịch vụ ngân hàng số khác. Luận văn của Trần Tiến Công (2019) đã chỉ ra rằng, việc phát triển dịch vụ thẻ là một nhu cầu cấp thiết, phù hợp với chiến lược chung của hệ thống BIDV và xu thế chung của toàn xã hội. Phân tích các sản phẩm thẻ đa dạng như thẻ tín dụng BIDV Cần Thơ, thẻ ghi nợ BIDV Cần Thơ cho thấy ngân hàng đã nỗ lực đáp ứng nhiều phân khúc khách hàng, từ cá nhân đến doanh nghiệp. Tuy nhiên, để khai thác hết tiềm năng của thị trường, việc đưa ra một chiến lược phát triển bài bản, hiệu quả là vô cùng cần thiết. Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào công nghệ, mạng lưới, chất lượng dịch vụ và các chương trình marketing hấp dẫn, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và thực hiện mục tiêu phát triển an toàn, hiệu quả và bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của thanh toán thẻ trong nền kinh tế số

Thanh toán thẻ là một cấu phần không thể thiếu của nền kinh tế hiện đại. Nó giúp giảm thiểu lượng tiền mặt lưu thông, tăng tính minh bạch và an toàn cho các giao dịch. Đối với xã hội, việc đẩy mạnh dịch vụ thanh toán thẻ góp phần hiện đại hóa hệ thống tài chính, phù hợp với chủ trương của Chính phủ về việc phát triển thanh toán không dùng tiền mặt. Đối với ngân hàng, đây là nguồn thu dịch vụ quan trọng, giúp đa dạng hóa hoạt động kinh doanh và giảm phụ thuộc vào tín dụng. Nghiên cứu cho thấy, các tiện ích như trả góp qua thẻ BIDV hay thanh toán hóa đơn tự động giúp gia tăng sự gắn kết của khách hàng với ngân hàng, tạo cơ sở để bán chéo các sản phẩm khác.

1.2. Giới thiệu các dòng sản phẩm thẻ chính tại BIDV Cần Thơ

Hiện nay, chi nhánh BIDV Cần Thơ đang triển khai nhiều dòng sản phẩm thẻ để phục vụ các nhu cầu khác nhau. Dòng thẻ ghi nợ BIDV Cần Thơ, bao gồm thẻ nội địa Etrans và thẻ quốc tế, là công cụ thanh toán tiện lợi gắn liền với tài khoản thanh toán của khách hàng. Trong khi đó, dòng thẻ tín dụng BIDV Cần Thơ với các thương hiệu quốc tế như thẻ Visa BIDV tại Cần Thơthẻ Mastercard BIDV, mang đến giải pháp chi tiêu trước, trả tiền sau linh hoạt, kèm theo nhiều ưu đãi thẻ BIDV hấp dẫn. Ngoài ra, ngân hàng cũng cung cấp các sản phẩm thẻ doanh nghiệp BIDV, một giải pháp thanh toán cho doanh nghiệp hiệu quả trong việc quản lý chi tiêu và công tác phí.

II. Thách thức và hạn chế trong dịch vụ thẻ tại BIDV Cần Thơ

Mặc dù đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, hoạt động phát triển dịch vụ thẻ BIDV Cần Thơ vẫn đối mặt với không ít thách thức và tồn tại. Theo phân tích trong luận văn của Trần Tiến Công (2019), một trong những hạn chế lớn nhất là việc chi nhánh chưa có một bộ phận chuyên trách về kinh doanh thẻ. Các nghiệp vụ liên quan được phân bổ cho phòng Giao dịch khách hàng và phòng Quan hệ khách hàng, dẫn đến sự thiếu chuyên môn hóa và đôi khi làm chậm tiến độ xử lý yêu cầu của khách hàng. Bên cạnh đó, danh mục sản phẩm thẻ tuy đa dạng nhưng vẫn chưa có nhiều sản phẩm đột phá, mang tính cạnh tranh cao so với các đối thủ lớn như Vietcombank hay Vietinbank. Các sản phẩm thẻ đồng thương hiệu hay thẻ trả trước vẫn chưa được triển khai mạnh mẽ. Một thách thức khác đến từ cơ sở hạ tầng. Mạng lưới máy ATM và máy POS BIDV Cần Thơ còn mỏng, chủ yếu tập trung tại khu vực trung tâm như quận Ninh Kiều, gây khó khăn cho người dùng ở các khu vực ngoại thành. Hơn nữa, thói quen tiêu dùng tiền mặt của người dân vẫn còn phổ biến. Nhiều cơ sở chấp nhận thẻ chưa thực sự mặn mà với việc quẹt thẻ thanh toán do e ngại về chi phí, thậm chí một số nơi còn thu thêm phụ phí của khách hàng, làm ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người dùng. Những yếu tố này đòi hỏi ngân hàng BIDV Cần Thơ phải có những giải pháp đồng bộ để khắc phục.

2.1. Hạn chế về cơ cấu tổ chức và danh mục sản phẩm thẻ

Việc thiếu một tổ nghiệp vụ ATM và kinh doanh thẻ riêng biệt khiến công tác phát triển, marketing và xử lý nghiệp vụ chưa đạt hiệu quả tối ưu. Nghiệp vụ thẻ phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu và kinh nghiệm, nhưng việc thực hiện luân phiên giữa các giao dịch viên gây khó khăn trong việc theo dõi và xử lý sự cố. Về sản phẩm, BIDV Cần Thơ chủ yếu cung cấp các dòng thẻ cơ bản. Sự thiếu vắng các sản phẩm thẻ độc đáo, tiện ích cao làm giảm sức cạnh tranh. Điều này thể hiện rõ khi so sánh với các ngân hàng đối thủ đã rất thành công với các loại thẻ liên kết hàng không, siêu thị hay viễn thông.

2.2. Bất cập về mạng lưới ATM POS và công nghệ bảo mật

Số liệu giai đoạn 2016-2018 cho thấy số lượng máy ATM và POS của chi nhánh tăng trưởng nhưng vẫn còn hạn chế. Việc các máy ATM tập trung quá nhiều tại phòng giao dịch BIDV Ninh Kiều và các khu vực trung tâm làm giảm sự tiện lợi cho khách hàng. Chất lượng hoạt động của máy đôi khi gặp sự cố như hết tiền, lỗi đường truyền. Về công nghệ, việc vẫn sử dụng chủ yếu thẻ từ thay vì chuyển đổi hoàn toàn sang công nghệ thẻ chip có tính bảo mật cao hơn cũng là một điểm yếu, tiềm ẩn rủi ro an ninh trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao ngày càng tinh vi.

2.3. Rào cản từ thói quen người dùng và chính sách pháp lý

Tâm lý ưa chuộng tiền mặt vẫn là một rào cản lớn. Nhiều người dân, đặc biệt ở khu vực nông thôn, còn e ngại khi tiếp xúc với công nghệ thanh toán mới. Bên cạnh đó, khung pháp lý cho hoạt động thẻ tuy đã được cải thiện nhưng vẫn chưa theo kịp thực tiễn, đặc biệt là các quy định về xử lý tranh chấp và phòng chống gian lận. Việc một số cơ sở kinh doanh tự ý thu phí khi khách hàng thanh toán thẻ cũng tạo ra tâm lý không tốt, cản trở việc mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ BIDV Cần Thơ

Để vượt qua các thách thức và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững, việc nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ BIDV Cần Thơ là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là cải thiện chất lượng phục vụ và trải nghiệm khách hàng. Điều này bắt đầu từ việc chuẩn hóa quy trình tư vấn dịch vụ thẻ, đảm bảo mọi khách hàng khi đến chi nhánh BIDV Cần Thơ đều được cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về các loại thẻ, phí thường niên thẻ BIDV, hạn mức tín dụng và các chương trình khuyến mãi. Cần thành lập một đường dây nóng hoạt động 24/7 để tiếp nhận và xử lý kịp thời mọi sự cố như máy nuốt thẻ, giao dịch lỗi. Song song đó, việc đầu tư vào con người là không thể thiếu. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên để nâng cao nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp cho đội ngũ nhân viên, xây dựng phong cách phục vụ chuyên nghiệp, tận tâm. Một yếu tố quan trọng khác là tăng cường an toàn, bảo mật cho các giao dịch. Ngân hàng cần đẩy nhanh lộ trình chuyển đổi từ thẻ từ sang thẻ chip EMV, áp dụng các công nghệ xác thực tiên tiến như 3D-Secure cho thanh toán trực tuyến. Việc thường xuyên cập nhật và cảnh báo cho khách hàng về các thủ đoạn lừa đảo mới cũng là một biện pháp cần thiết để bảo vệ người dùng và củng cố niềm tin vào dịch vụ.

3.1. Tối ưu hóa quy trình phục vụ và chăm sóc khách hàng

Chất lượng phục vụ là yếu tố quyết định lòng trung thành của khách hàng. BIDV Cần Thơ cần rút ngắn thời gian từ lúc đăng ký mở thẻ ATM BIDV đến khi khách hàng nhận thẻ. Quy trình xử lý khiếu nại cần được thực hiện nhanh chóng, minh bạch. Việc xây dựng một hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) hiệu quả sẽ giúp ngân hàng theo dõi và chăm sóc từng khách hàng tốt hơn, đưa ra những ưu đãi thẻ BIDV phù hợp với thói quen chi tiêu của họ, ví dụ như các chương trình trả góp qua thẻ BIDV với lãi suất 0% tại các đối tác lớn.

3.2. Cải thiện trải nghiệm người dùng trên nền tảng số

Trong kỷ nguyên số, trải nghiệm trên các kênh trực tuyến ngày càng quan trọng. Ứng dụng BIDV SmartBanking cần được liên tục cải tiến, tối ưu hóa giao diện để người dùng dễ dàng quản lý thẻ, khóa/mở thẻ, đặt hạn mức tín dụng, và thực hiện giao dịch. Việc tích hợp thêm các tính năng tiện ích như thanh toán hóa đơn bằng mã QR, liên kết với các ví điện tử phổ biến sẽ làm tăng giá trị sử dụng của thẻ. Đây là một phần quan trọng của chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng số toàn diện.

3.3. Giải pháp hạn chế rủi ro và tăng cường bảo mật

An toàn là ưu tiên hàng đầu trong dịch vụ thanh toán. Ngoài việc chuyển đổi sang thẻ chip, ngân hàng cần trang bị các hệ thống giám sát giao dịch gian lận theo thời gian thực (Fraud Detection). Hệ thống này có khả năng phân tích hành vi giao dịch và phát hiện các dấu hiệu bất thường để kịp thời cảnh báo và ngăn chặn. Đồng thời, cần tăng cường truyền thông để nâng cao nhận thức của người dùng về các biện pháp tự bảo vệ như không tiết lộ mã PIN, không cung cấp thông tin thẻ cho người lạ.

IV. Phương pháp mở rộng mạng lưới và đa dạng hóa sản phẩm thẻ

Một chiến lược hiệu quả cho dịch vụ thẻ BIDV Cần Thơ không thể thiếu hai trụ cột chính: mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán và đa dạng hóa danh mục sản phẩm. Về mạng lưới, cần có một kế hoạch chi tiết để tăng số lượng máy ATM và máy POS BIDV Cần Thơ. Thay vì chỉ tập trung ở khu vực trung tâm, ngân hàng nên ưu tiên lắp đặt máy tại các khu công nghiệp, bệnh viện, trường học, khu dân cư mới và các huyện ngoại thành. Việc này không chỉ tạo thuận lợi cho người dùng mà còn là cơ sở để phát triển các dịch vụ trả lương qua tài khoản, một giải pháp thanh toán cho doanh nghiệp hiệu quả. Đối với mạng lưới POS, cần có chính sách hấp dẫn hơn để thu hút các đơn vị chấp nhận thẻ, ví dụ như miễn phí lắp đặt, áp dụng mức phí cạnh tranh và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng. Về sản phẩm, việc nghiên cứu và cho ra đời các dòng thẻ mới là yếu tố sống còn trong môi trường cạnh tranh. BIDV Cần Thơ có thể hợp tác với các đối tác lớn tại địa phương như siêu thị, chuỗi nhà hàng, hãng vận tải để phát hành thẻ đồng thương hiệu. Các sản phẩm này sẽ tích hợp ưu đãi độc quyền từ đối tác, tạo ra giá trị gia tăng vượt trội cho chủ thẻ. Việc nghiên cứu các dòng thẻ chuyên biệt như thẻ dành cho sinh viên, thẻ du lịch... cũng là một hướng đi tiềm năng.

4.1. Chiến lược mở rộng mạng lưới ATM và máy POS thông minh

Việc mở rộng mạng lưới cần đi đôi với nâng cao chất lượng. Các máy ATM mới cần được trang bị thêm tính năng nộp tiền mặt (CDM), giúp giảm tải cho quầy giao dịch. Đối với mạng lưới máy POS BIDV Cần Thơ, cần đẩy mạnh việc triển khai các máy POS không dây, tích hợp thanh toán không tiếp xúc (contactless), đáp ứng xu hướng quẹt thẻ thanh toán nhanh chóng và hiện đại. Ngân hàng cần xây dựng một đội ngũ chuyên trách để khảo sát thị trường, tìm kiếm các địa điểm tiềm năng và hỗ trợ các đơn vị chấp nhận thẻ một cách hiệu quả.

4.2. Phát triển các dòng thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ chuyên biệt

Để thu hút khách hàng mới, đặc biệt là giới trẻ và những người có thu nhập cao, cần có những sản phẩm thẻ khác biệt. Chẳng hạn, khi khách hàng có nhu cầu làm thẻ Visa BIDV tại Cần Thơ, nhân viên có thể giới thiệu các dòng thẻ chuyên biệt như Visa Platinum với các đặc quyền về phòng chờ sân bay, bảo hiểm du lịch, hoặc thẻ Visa Signature với hạn mức tín dụng cao và dịch vụ hỗ trợ toàn cầu. Đối với thẻ ghi nợ BIDV Cần Thơ, có thể phát triển các loại thẻ liên kết với trường đại học, tích hợp thẻ sinh viên và thẻ ngân hàng, mang lại sự tiện lợi tối đa.

4.3. Tăng cường công tác marketing và truyền thông sản phẩm

Sản phẩm tốt cần được quảng bá rộng rãi. BIDV Cần Thơ cần xây dựng một chiến lược marketing tổng thể, kết hợp cả kênh truyền thống (báo chí, sự kiện) và kênh kỹ thuật số (mạng xã hội, quảng cáo trực tuyến). Các chương trình khuyến mãi cần được thiết kế hấp dẫn, đánh đúng vào tâm lý khách hàng, ví dụ như hoàn tiền khi chi tiêu, tặng voucher, giảm giá tại các đối tác liên kết. Việc truyền thông rõ ràng về lợi ích của việc thanh toán thẻ so với tiền mặt cũng góp phần thay đổi thói quen tiêu dùng của người dân.

V. Kết quả thực tiễn hoạt động thẻ BIDV Cần Thơ 2016 2018

Phân tích số liệu từ nghiên cứu của Trần Tiến Công (2019) cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu quả hoạt động dịch vụ thẻ BIDV Cần Thơ trong giai đoạn 2016-2018. Giai đoạn này chứng kiến sự tăng trưởng ổn định về số lượng thẻ phát hành. Cụ thể, số lượng thẻ ATM đang hoạt động lũy kế đã tăng từ 10.958 thẻ vào cuối năm 2016 lên 21.567 thẻ vào cuối năm 2018, một mức tăng trưởng ấn tượng thể hiện nỗ lực của chi nhánh trong việc tiếp cận khách hàng, đặc biệt qua các hợp đồng trả lương cho doanh nghiệp và đơn vị hành chính sự nghiệp. Doanh số giao dịch qua thẻ cũng ghi nhận sự gia tăng tương ứng, cho thấy khách hàng ngày càng tin tưởng và sử dụng thẻ thường xuyên hơn cho các nhu cầu chi tiêu và rút tiền mặt. Về mạng lưới, ngân hàng BIDV Cần Thơ đã có những bước tiến trong việc mở rộng. Số lượng máy ATM tăng từ 5 máy (2016) lên 14 máy (2018), và số lượng máy POS tăng từ 3 máy lên 15 máy trong cùng kỳ. Mặc dù con số này còn khiêm tốn so với các đối thủ hàng đầu, nó cho thấy sự đầu tư của ngân hàng vào cơ sở hạ tầng. Về thị phần, tại thời điểm cuối năm 2018, BIDV Cần Thơ chiếm 30,43% thị phần thẻ ATM và 27,85% thị phần thẻ tín dụng BIDV Cần Thơ, cho thấy một vị thế cạnh tranh khá tốt trên địa bàn.

5.1. Phân tích tăng trưởng số lượng thẻ và doanh số giao dịch

Theo Bảng 2.3 của nghiên cứu, số lượng thẻ ATM đang hoạt động lũy kế tăng 44,18% trong năm 2017 và 36,51% trong năm 2018. Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ việc đẩy mạnh dịch vụ trả lương qua tài khoản. Tuy nhiên, Bảng 2.4 chỉ ra rằng tỷ trọng doanh số rút tiền mặt vẫn còn rất cao (trên 91%), cho thấy chức năng thanh toán của thẻ chưa được phát huy tối đa. Doanh số quẹt thẻ thanh toán qua POS và chuyển khoản dù có tăng nhưng vẫn chiếm tỷ trọng nhỏ, đây là một điểm cần cải thiện.

5.2. Đánh giá hiệu quả mở rộng mạng lưới máy ATM và POS

Bảng 2.8 cho thấy sự nỗ lực đáng kể trong việc mở rộng mạng lưới. Việc tăng số lượng máy ATM từ 5 lên 14 và máy POS từ 3 lên 15 trong 3 năm là một bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, như đã phân tích, sự phân bổ mạng lưới chưa đồng đều là một hạn chế. Hiệu quả hoạt động của các máy POS BIDV Cần Thơ cũng chưa cao, doanh số giao dịch qua kênh này còn thấp, đòi hỏi ngân hàng cần có chính sách thúc đẩy mạnh mẽ hơn đối với cả người dùng và các cơ sở chấp nhận thẻ.

5.3. Vị thế cạnh tranh và thị phần dịch vụ thẻ trên địa bàn

Dữ liệu thị phần tại Bảng 2.6 cho thấy BIDV Cần Thơ là một trong những đơn vị dẫn đầu thị trường thẻ tại Cần Thơ. Với 30,43% thị phần thẻ ATM, chi nhánh chỉ đứng sau Vietcombank. Đối với thẻ tín dụng, BIDV Cần Thơ tạm dẫn đầu với 27,85%. Những con số này khẳng định uy tín thương hiệu và nỗ lực kinh doanh của chi nhánh. Tuy nhiên, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt đòi hỏi ngân hàng không được chủ quan mà phải liên tục đổi mới để giữ vững và mở rộng thị phần.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Luận văn kinh tế giải pháp phát triển dịch vụ thẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh cần thơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài * Chương 2: Thực trạng dịch vụ thẻ ngân hàng tại ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Cần Thơ giai đoạn 2016-2018. * Chương 3: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến dịch vụ thẻ của ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Cần Thơ. * Chương 4: Một số giải pháp phát triển dịch vụ thẻ tại ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Cần Thơ. Kết luận chung Phụ lục Tài liệu tham khảo 5 CHƯƠNG 2.

THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ NGÂN HÀNG TẠI BIDV CẦN THƠ GIAI ĐOẠN 2016-2018. Khái quát về Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Cần Thơ: 2.1 Lịch sử hình thành và phát triển BIDV Cần Thơ được thành lập vào năm 1977 theo Quyết định số 32/CP của Chính Phủ, với tên gọi là Ngân hàng Kiến Thiết Hậu Giang. Ngày 26/04/1981 Chính phủ ra Quyết định số 259/CP thành lập Ngân hàng Đầu tư và Xây dựng Hậu Giang trên cơ sở Chi nhánh Kiến Thiết và Quỹ Tín Dụng Ngân hàng Nhà nước Hậu Giang tỉnh Hậu Giang hợp lại. Ngày 14/11/1991 Hội đồng Bộ trưởng ra quyết định 401/HĐBT chuyển Ngân hàng đầu tư và Xây dựng Hậu Giang từ hoạt động theo cơ chế bao cấp sang cơ chế hoạch toán kinh doanh XHCN.

Đầu năm 1992, BIDV Cần Thơ ra đời do sự tách tỉnh Hậu Giang ra làm hai tỉnh Sóc Trăng và tỉnh Cần Thơ. Từ ngày 01/01/1995, sau khi chuyển giao nhiệm vụ cấp phát và cho vay ưu đãi theo Quyết định 654/TTG của Thủ tướng Chính phủ, hệ thống BIDV chuyển hướng sang kinh doanh đa năng tổng hợp theo quyết định 293/Qđ-NH9 của Thống đốc NHNN VN. Trong thời kỳ này nhiệm vụ của BIDV là tạo được nhiều vốn và sử dụng vốn với hiệu quả tối ưu, gắn chiến lược huy động và sử dụng vào trong một chiến lược tổng thể nhằm đa dạng hóa và hữu hiệu hóa hoạt động NH, mà chủ yếu vẫn là phục vụ cho đầu tư phát triển dự án theo mục tiêu kinh tế đề ra. Tên đầy đủ: Ngân hàng đầu tư và Phát triển Việt Nam - chi nhánh Cần Thơ.

Tên giao dịch quốc tế: Bank for Investment and Development of Vietnam, Cantho ranch. Gọi tắt: BIDV Cần Thơ 6 Địa chỉ: số 12 Hòa Bình, Quận Ninh Kiều, Thành Phố Cần Thơ. Số điện thoại: 0292.2 Chức năng, nhiệm vụ của Chi nhánh Với đặc điểm là một NHTM là hoạt động kinh doanh tiền tệ, tín dụng và dịch vụ ngân hàng vì mục tiêu lợi nhuận. Khách hàng quan trọng nhất của ngân hàng là các Định chế tài chính, tổ chức, doanh nghiệp, các hộ kinh doanh cá thể và phục vụ nhu cầu sinh hoạt tiêu dùng của dân cư trên địa bàn.

Nội dung hoạt động chủ yếu của Ngân hàng: - Chức năng huy động vốn. - Chức năng cho vay. - Kinh doanh dịch vụ Ngân hàng. Những chức năng của BIDV Cần Thơ không dừng lại ở đó mà tiếp tục điều chỉnh và tăng thêm một số chức năng nhiệm vụ cho phù hợp với nền kinh tế thị trường hiện nay và đang góp phần thúc đẩy nền kinh tế phát triển, góp phần to lớn vào công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước nói chung và Thành phố Cần Thơ nói riêng.3 Cơ cấu tổ chức: Chức năng, nhiệm vụ của các phòng ban: - Ban giám đốc: + Giám đốc: Trực tiếp điều hành mọi hoạt động của đơn vị theo chức năng, nhiệm vụ và phạm vi hoạt động của đơn vị.

Phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng bộ phận và nhận thông tin phản hồi từ các phòng ban. Có quyền quyết định chính thức 1 khoản vay trong hạn mức phán quyết của chi nhánh. Có quyền quyết định tổ chức bổ nhiệm, miễn nhiệm, khen thưởng, kỷ luật, hay nâng lương cán bộ công nhân viên trong đơn vị, ngoại trừ kế toán trưởng và kiểm toán trưởng. + Phó giám đốc: 7 Có trách nhiệm hỗ trợ cùng giám đốc trong việc tổ chức điều hành mọi hoạt động chung của toàn chi nhánh, các nghiệp vụ cụ thể trong việc tổ chức hành chính, thẩm định vốn, công tác tổ chức tín dụng.

Ninh Thốt nghiệp khách Phòng Phòng Phòng Phòng Phòng Phòng Phòng kế Phòng Phòng quan quản lý Quản DV DV QLDV hoạch tổng hợp tài tổ hệ rủi ro trị tín KH cá KH kho quỹ (bao gồm bộ chính chức khách dụng nhân doanh phận điện toán) kế nhân hàng nghiệp toán sự Sơ đồ 2.1 Sơ đồ chi nhánh - Phòng quan hệ khách hàng: + Đối với KH doanh nghiệp: Tham mưu, đề xuất chính sách, kế hoạch phát triển và duy trì quan hệ với KH. Theo dõi quản lý tình hình hoạt động của KH. Trực tiếp tiếp thị và bán sản phẩm. Trực tiếp đề xuất hạn mức, giới hạn tín dụng và đề xuất tín dụng.

Theo dõi việc sử 8 dụng hạn mức tín dụng của KH. Phân loại, rà soát và phát hiện rủi ro. Lập báo cáo phân tích, đề xuất các biện pháp phòng ngừa, xử lý rủi ro. Tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ đề nghị miễn/giảm lãi, đề xuất miễn/giảm lãi và chuyển phòng quản lý rủi ro xử lý tiếp theo qui định.

+ Đối với KH cá nhân: Tham mưu, đề xuất chính sách, kế hoạch phát triển quan hệ KH cá nhân và xây dựng kế hoạch bán sản phẩm, biện pháp hỗ trợ bán sản phẩm. Triển khai kế hoạch thực hiện bán hàng. Xây dựng và tổ chức thực hiện các chương trình marketing tổng thể cho từng nhóm sản phẩm. Tiếp nhận, triển khai và phát triển các sản phẩm tín dụng, dịch vụ NH dành cho KH cá nhân.

Tiếp xúc với KH, tìm hiểu nhu cầu, tiếp nhận hồ sơ vay vốn. Thu thập thông tin, phân tích KH, khoản vay, lập báo cáo thẩm định. Tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ giải ngân, đề xuất giải ngân trình lãnh đạo. Bàn giao toàn bộ hồ sơ tín dụng và các tài liệu liên quan sang phòng quản trị tín dụng.

Theo dõi, quản lý tình hình hoạt động của KH. Thực hiện phân loại nợ, xếp hạng tín dụng. Tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ đề nghị miễn/giảm lãi, đề xuất miễn/giảm lãi và chuyển phòng quản lý rủi ro xử lý. - Phòng quản lý rủi ro: Tham mưu đề xuất chính sách, biện pháp phát triển và nâng cao chất lượng hoạt động tín dụng.

Quản lý, giám sát, phân tích, đánh giá rủi ro tiềm ẩn đối với danh mục tín dụng của chi nhánh, duy trì và áp dụng hệ thống đánh giá, xếp hạng tín dụng và việc quản lý danh mục. Đầu mối nghiên cứu, đề xuất hạn mục, điều chỉnh hạn mục, cơ cấu giới hạn tín dụng 9 cho từng ngành, từng nhóm và từng KH. Đầu mối đề xuất kế hoạch giảm nợ xấu của chi nhánh, của KH và phương án cơ cấu lại các khoản nợ vay của KH. Giám sát việc phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro.

Thu thập, quản lý thông tin và tín dụng. Thực hiện xử lý nợ xấu. Thiết lập, vận hành, thực hiện và kiểm tra, giám sát hệ thống quản lý rủi ro của chi nhánh. - Phòng quản trị tín dụng: Trực tiếp quản lý tác nghiệp và quản trị cho vay và bảo lãnh đối với KH.

Lưu trữ chứng từ giao dịch, hồ sơ nghiệp vụ tín dụng, bảo lãnh và tài sản đảm bảo nợ. Thực hiện các nhiệm vụ khác theo yêu cầu của giám đốc. - Phòng dịch vụ khách hàng: bao gồm phòng dịch vụ khách hàng cá nhân và dịch vụ khách hàng doanh nghiệp. Quản lý tài sản và giao dịch với KH.

Thực hiện công tác phòng chống rửa tiền đối với các giao dịch phát sinh. Chịu trách nhiệm kiểm tra pháp lý, tính đầy đủ, đúng đắn của các chứng từ giao dịch. Đề xuất với giám đốc chi nhánh về chính sách phát triển, cải tiến sản phẩm, dịch vụ NH, quy trình giao dịch, phương thức phục vụ KH. - Phòng quản lý và dịch vụ kho quỹ : Trực tiếp thực hiện nghiệp vụ về quản lý kho và xuất/nhập quỹ.

Đề xuất giám đốc chi nhánh về các biện pháp điều kiện đảm bảo an toàn kho quỹ và an ninh tiền tệ, phát triển các dịch vụ về kho quỹ, thực hiện đúng quy chế, quy trình quản lý kho quỹ. Chịu trách nhiệm về đảm bảo an toàn kho quỹ và an ninh tiền tệ, đảm bảo an toàn tài sản của chi nhánh và của KH. Thực hiện các yêu cầu khác của giám đốc. 10 - Phòng kế hoạch tổng hợp : Thu thập, tổng hợp tình hình lập kế hoạch, thực hiện kế hoạch của chi nhánh qua các thời kỳ.

Xây dựng kế hoạch phát triển và kế hoạch kinh doanh. Tổ chức triển khai, theo dõi tình hình thực hiện kế hoạch kinh doanh. Đề xuất và tổ chức thực hiện điều hành nguồn vốn, chính sách biện pháp, giải pháp phát triển nguồn vốn và các biện pháp giảm chi phí vốn để góp phần nâng cao lợi nhuận. Chịu trách nhiệm quản lý các hệ số an toàn trong hoạt động kinh doanh, đảm bảo khả năng thanh toán trạng thái ngoại hối của chi nhánh.

Thực hiện các nhiệm vụ khác theo yêu cầu của giám đốc. + Tổ điện toán : là bộ phận của phòng kế hoạch tổng hợp: Tổ chức vận hành hệ thống công nghệ thông tin phụ vụ hoạt động kinh doanh. Thực hiện quản trị mạng, quản trị hệ thống chương trình ứng dụng, quản trị an ninh mạng, an toàn thông tin, quản lý kho dữ liệu thuộc phạm vi của chi nhánh. Thực hiện các hoạt động khác theo yêu cầu của giám đốc.

- Phòng tài chính kế toán : Quản lý và thực hiện công tác hạch toán kế toán chi tiết, kế toán tổng hợp. Thực hiện công tác hậu kiểm đối với hoạt động tài chính kế toán của chi nhánh. Quản lý và giám sát tài chính. Thực hiện các nhiệm vụ khác theo yêu cầu của giám đốc.

- Phòng tổ chức hành chính: Đề xuất, giúp việc giám đốc và triển khai thực hiện công tác tổ chức – nhân sự và phát triển nguồn nhân lực tại chi nhánh. Thực hiện các nhiệm vụ khác theo yêu cầu của giám đốc. Thực hiện công tác văn thư theo quy định : quản lý, lưu trữ hồ sơ, tài liệu, sách báo, công văn đi - đến theo đúng quy trình, quy chế bảo mật. Thực hiện nhiệm vụ khác theo yêu cầu của giám đốc.2 Thực trạng phát triển về dịch vụ thẻ ngân hàng tại BIDV Cần Thơ giai đoạn 2016- 2018.1 Sản phẩm thẻ và dịch vụ thẻ đang triển khai tại BIDV Cần Thơ Thời gian vừa qua, cùng với hệ thống BIDV, BIDV Cần Thơ đã triển khai tới khách hàng rất nhiều loại thẻ phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ