Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dịch thuật là hoạt động giao tiếp liên ngôn ngữ và liên văn hóa, giữ vai trò thiết yếu trong việc truyền bá tri thức nhân loại, tăng cường hiểu biết quốc tế, nâng cao nhận thức văn hóa - xã hội, cũng như phục vụ các hoạt động văn học, thương mại, hành chính và giáo dục. Đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quảng Nam, biên dịch là một học phần cốt lõi nhưng đòi hỏi sự tích hợp sâu rộng giữa vốn từ vựng chuyên ngành, kiến thức ngữ pháp và nền tảng lý thuyết dịch thuật vững chắc.

Trong quá trình thực hành dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt, người học thường xuyên phải xử lý các biến đổi ngữ pháp ở cấp độ cụm từ, bao gồm cụm danh từ (Noun Phrase - NP), cụm động từ (Verb Phrase - VP) và cụm giới từ (Preposition Phrase - PP). Việc nắm vững lý thuyết chuyển đổi dịch thuật (translation shifts) là yêu cầu mang tính bắt buộc để người dịch chủ động tái cấu trúc thông điệp một cách tự nhiên và chính xác. Tuy nhiên, dịch thuật là một tiến trình đa kỹ năng phức tạp. Người học thường gặp nhiều trở ngại trong việc lựa chọn phương pháp dịch tương đương, đặc biệt đối với các cụm giới từ chỉ nơi chốn (preposition phrases of place). Do tâm lý thiếu tự tin và thói quen lạm dụng kỹ thuật dịch từng từ (word-for-word), người học dễ tạo ra các bản dịch gượng gạo, sai lệch ngữ nghĩa hoặc không phù hợp với cấu trúc ngữ pháp tiếng Việt.

Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Tân Thị Mỹ Vượng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "A study of changes in the Vietnamese translations of preposition phrases in Vanity Fair by William Makepeace Thackeray" (Nghiên cứu các chuyển đổi trong bản dịch tiếng Việt của cụm giới từ trong tác phẩm Vanity Fair của William Makepeace Thackeray).

Ý nghĩa của nghiên cứu tập trung vào việc hỗ trợ người học tiếng Anh và dịch giả nhận diện các dạng chuyển đổi cấu trúc của cụm giới từ chỉ nơi chốn trong thực tế dịch thuật văn học, giảm thiểu sự mơ hồ về lý thuyết chuyển đổi và hạn chế lỗi sai khi chuyển ngữ, từ đó góp phần nâng cao năng lực dịch thuật cho sinh viên chuyên ngành tiếng Anh.

Mục tiêu của nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung (Aims of the Study): Giúp dịch giả và người học hiểu rõ sự biến đổi cấu trúc khi dịch cụm giới từ tiếng Anh sang tiếng Việt, hỗ trợ việc dịch cụm giới từ chỉ nơi chốn chính xác hơn và cải thiện kỹ năng dịch thuật.
  • Mục tiêu cụ thể (Objectives of the Study):
    1. Nhận diện các chuyển đổi trong bản dịch tiếng Việt của các cụm giới từ chỉ nơi chốn xuất hiện trong tác phẩm Vanity Fair của William Makepeace Thackeray.
    2. Đưa ra một số đề xuất hiệu quả cho việc dịch cụm giới từ chỉ nơi chốn cùng các phương pháp học tập nhằm nâng cao kỹ năng biên dịch của người học.

Câu hỏi nghiên cứu (Research Questions):

  1. Những biến đổi trong bản dịch tiếng Việt của các cụm giới từ chỉ nơi chốn trong tiểu thuyết Vanity Fair của William Makepeace Thackeray là gì?
  2. Những hàm ý nào của nghiên cứu có thể rút ra đối với việc dạy và học chuyển đổi dịch thuật cụm giới từ chỉ nơi chốn?
  3. Những đề xuất nào người học có thể áp dụng để cải thiện kỹ năng dịch thuật?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cụm giới từ chỉ nơi chốn tiếng Anh và các biến đổi cấu trúc tương đương trong bản dịch tiếng Việt.
  • Phạm vi nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian, không gian và nguồn lực, nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát 200 câu/ngữ cảnh chứa cụm giới từ chỉ nơi chốn trích từ tiểu thuyết Vanity Fair của William Makepeace Thackeray và bản dịch tiếng Việt tương ứng (Hội Chợ Phù Hoa).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình ngôn ngữ học và dịch thuật học tiêu biểu:

Khung lý thuyết dịch thuật và chuyển đổi dịch thuật:

  • Mô hình chuyển đổi dịch thuật của J.C. Catford (1965): Định nghĩa chuyển đổi dịch thuật (translation shift) là sự rời bỏ tương đương hình thức (departures from formal correspondence) trong quá trình chuyển dịch từ ngôn ngữ nguồn (SL) sang ngôn ngữ đích (TL). Catford phân loại chuyển đổi thành hai nhóm chính:
    • Chuyển đổi cấp độ (Level shifts): Chuyển đổi giữa ngữ pháp và từ vựng.
    • Chuyển đổi loại phạm trù (Category shifts): Bao gồm chuyển đổi cấu trúc (Structure shifts), chuyển đổi từ loại (Class shifts), chuyển đổi đơn vị/bậc (Unit/Rank shifts) và chuyển đổi nội hệ thống (Intra-system shifts). Khóa luận tập trung nghiên cứu sâu chuyển đổi cấu trúc (Structure shifts) – sự thay đổi trật tự từ hoặc cấu trúc thành phần ở các bậc câu, mệnh đề, ngữ đoạn.
  • Các quan điểm dịch thuật bổ trợ: Quan điểm của Vinay & Darbelnet (1958) về hoán vị (transposition) và biến điệu (modulation); Peter Newmark (1988) về các phương pháp dịch (word-for-word, literal, faithful, semantic, adaptation, free, idiomatic, communicative) cùng 4 lý do dẫn đến chuyển đổi cấu trúc (khác biệt hệ thống ngôn ngữ, khoảng trống ngữ pháp, tính tự nhiên trong sử dụng ngôn ngữ và bù đắp khoảng trống từ vựng); Eugene Nida & Charles Taber (2003) và Jeremy Munday (2001) về tương đương văn bản và tái tạo ý nghĩa.

Khung lý thuyết về cụm giới từ tiếng Anh:

  • Dựa theo ngữ pháp của Quirk et al. (1972, 1985) và Collins (2001), cụm giới từ chỉ nơi chốn gồm thành phần trung tâm bắt buộc là giới từ chỉ nơi chốn (Head), thành phần phụ mức độ đứng trước (Degree) và tân ngữ/bổ ngữ theo sau (Object), khái quát qua công thức: (Deg) + Preposition of Place (Head) + (Object).
  • Về chức năng cú pháp, cụm giới từ chỉ nơi chốn đảm nhiệm vai trò trạng ngữ (adjuncts) hoặc định ngữ bổ nghĩa sau (post-modifiers) cho cụm danh từ (NP), cụm động từ (VP) và cụm tính từ (AP).

Khung lý thuyết về cấu trúc ngữ đoạn trong tiếng Việt:

  • Dựa trên các công trình ngữ pháp tiếng Việt của Bùi Minh Toán & Nguyễn Thị Lương (2004), Diệp Quang Ban (2006), Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Khánh Hà & Phạm Như Quỳnh (2001), Nguyễn Hùng Tường (2004).
  • Phân tích chi tiết mô hình cấu trúc 3 phần (phụ trước - trung tâm - phụ sau) của cụm danh từ, cụm động từ (5 nhóm động từ trung tâm và hệ thống phụ từ đa dạng), cụm tính từ và cụm giới từ tiếng Việt.

Phương pháp và quy trình nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu: Kết hợp phương pháp định tính (qualitative method) và định lượng (quantitative method). Phương pháp định tính dùng để phân tích lý thuyết, miêu tả, so sánh, đối chiếu cấu trúc ngữ pháp giữa hai ngôn ngữ và phân tích dữ liệu theo phương pháp suy diễn (deductive investigative approach). Phương pháp định lượng dùng để thống kê tần số xuất hiện và tính tỷ lệ phần trăm (%) của từng kiểu chuyển đổi cấu trúc.
  • Quy trình nghiên cứu: Gồm 3 bước tuần tự:
    1. Thu thập dữ liệu (Data collection): Trích xuất thủ công 200 câu chứa cụm giới từ chỉ nơi chốn trong nguyên tác Vanity Fair và tìm câu dịch tương đương trong bản tiếng Việt.
    2. Phân loại dữ liệu (Data classification): Gán nhãn và phân chia các ngữ liệu theo chức năng cú pháp (làm bổ nghĩa sau cho cụm động từ hoặc cụm danh từ) và theo kiểu chuyển đổi cấu trúc (PP -> PP, PP -> VP, PP -> NP).
    3. Phân tích dữ liệu (Data analysis): So sánh đối chiếu từng cặp ngữ liệu, lập bảng thống kê số liệu định lượng và thảo luận về các chuyển đổi.
  • Nguồn dữ liệu: Tiểu thuyết tiếng Anh Vanity Fair của William Makepeace Thackeray (nhà xuất bản Bradbury and Evans, London) và bản dịch tiếng Việt Hội Chợ Phù Hoa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Chapter 1: Introduction)

Chương 1 xác lập nền tảng của đề tài thông qua việc trình bày tính cấp thiết và lý do chọn đề tài (Rationale), khẳng định tầm quan trọng của lý thuyết chuyển đổi dịch thuật đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quảng Nam. Chương này xác định rõ ý nghĩa khoa học và thực tiễn (Significance of the Study), phạm vi khảo sát (Scope of the Study), mục tiêu chung và mục tiêu cụ thể (Aims and Objectives), hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions), cùng cấu trúc phân bổ 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết (Chapter 2: Literature Review and Theoretical Background)

Chương 2 gồm hai phần chính:

  • Tổng quan các nghiên cứu liên quan: Tổng hợp các công trình nghiên cứu về chuyển đổi dịch thuật của Vinay & Darbelnet, Catford, Nida, Munday, Nguyễn Phước Phương Chi (2014), Hồ Thị Huyền Trang (2016), Đoàn Phan Anh Trúc & Nguyễn Phước Phương Chi (2017), cùng các công trình nghiên cứu về giới từ của Quirk et al., Collins, Nguyễn Thị Hồng Trà (2005), Nguyễn Thị Huyền Trang (2009), Ngô Thị Diệu (2010).
  • Cơ sở lý luận: Trình bày định nghĩa dịch thuật từ nhiều học giả (Nida, Savory, Bell, Newmark, Bùi Tiến Bảo); phân tích 8 phương pháp dịch thuật của Peter Newmark; giải thích tường minh khái niệm chuyển đổi dịch thuật và 4 loại chuyển đổi phạm trù theo Catford; định nghĩa cấu trúc, phân loại và chức năng của cụm giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh theo Quirk et al.; mô tả cấu trúc trật tự từ của cụm danh từ, cụm động từ, cụm tính từ và cụm giới từ trong tiếng Việt theo Bùi Minh Toán, Nguyễn Thị Lương, Diệp Quang Ban và Nguyễn Hùng Tường.

Chương 3: Phương pháp và quy trình nghiên cứu (Chapter 3: Method and Procedure)

Chương 3 trình bày thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp miêu tả - đối chiếu định tính và thống kê định lượng. Tác giả mô tả chi tiết quy trình 3 giai đoạn: thu thập 200 mẫu ngữ liệu từ tiểu thuyết Vanity Fair, phân loại dữ liệu dựa trên mô hình của Catford và Quirk et al., và tiến hành phân tích đối chiếu. Chương này cũng phân tích tính giá trị và độ tin cậy (Validity and Reliability), đồng thời nêu rõ các giới hạn do việc thu thập dữ liệu thủ công từ một tác phẩm duy nhất.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter 4: Finding and Discussion)

Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm, phân tích chi tiết 200 mẫu câu chứa cụm giới từ chỉ nơi chốn và các dạng chuyển đổi cấu trúc sang tiếng Việt:

  • Cụm giới từ chỉ nơi chốn đóng vai trò bổ nghĩa sau trong cụm động từ (8 mẫu):
    • PP -> PP: Chiếm 6 trường hợp (75,0%), ví dụ: "All the servants were there in the hall" được dịch thành "Tất cả gia nhân đều tập trung trong gian nhà lớn".
    • PP -> VP: Chiếm 1 trường hợp (12,5%), ví dụ: "...led the way up the great bleak stone stairs..." được dịch thành "...dẫn Rebecca trèo lên những bậc thang gác lạnh lẽo...".
    • PP -> NP: Chiếm 1 trường hợp (12,5%), ví dụ: "...Miss Sharp's stay in Russell Square..." được dịch thành "...lưu cô Sharp ở lại khu phố Russell...".
  • Cụm giới từ chỉ nơi chốn đóng vai trò bổ nghĩa sau trong cụm danh từ (192 mẫu):
    • PP -> PP: Chiếm 185 trường hợp (96,35%), ví dụ: "MISS JEMIMA!... Replace the Dictionary in the closet..." được dịch thành "Cất ngay quyển từ điển vào tủ"; "the servants in the house" được dịch thành "gia nhân trong nhà".
    • PP -> VP: Chiếm 6 trường hợp (3,13%), ví dụ: "Miss Amelia, in the drawing-room balcony, was looking..." được dịch thành "cô Amelia ngồi trên bao lơn phòng khách đang băn khoăn ngóng..."; "servant in the kitchen" được dịch thành "con ở nào coi việc bếp núc".
    • PP -> NP: Chiếm 1 trường hợp (0,52%), ví dụ: "...with a packet under his arm, and a note on a tray" được dịch thành "...nách cắp một gói gì, còn tay cầm một chiếc khay trên có đặt một phong thư".

Chương 5: Kết luận và hàm ý (Chapter 5: Conclusion and Implications)

Chương 5 tổng kết toàn bộ các phát hiện nghiên cứu, nhấn mạnh rằng chuyển đổi cấu trúc từ cụm giới từ sang cụm giới từ (PP -> PP) chiếm tỷ lệ áp đảo. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các hàm ý sư phạm thiết thực cho việc học tập và giảng dạy dịch thuật, đồng thời nêu rõ các giới hạn của đề tài và đề xuất định hướng nghiên cứu mở rộng cho các học giả tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã khảo sát và phân loại tổng cộng 200 mẫu câu chứa cụm giới từ chỉ nơi chốn trong tác phẩm Vanity Fair. Toàn bộ các trường hợp chuyển đổi ghi nhận được đều thuộc nhóm chuyển đổi cấu trúc (Structure shifts).

Kiểu chuyển đổi cấu trúc Số lượng xuất hiện (Occurrences) Tỷ lệ phần trăm (%)
Chuyển đổi Cụm giới từ $\rightarrow$ Cụm giới từ (PP -> PP) 191 95,5%
Chuyển đổi Cụm giới từ $\rightarrow$ Cụm động từ (PP -> VP) 7 3,5%
Chuyển đổi Cụm giới từ $\rightarrow$ Cụm danh từ (PP -> NP) 2 1,0%
Tổng cộng 200 100,0%

Phân bố chi tiết theo vị trí chức năng cú pháp của cụm giới từ chỉ nơi chốn trong câu nguyên tác:

Vị trí chức năng cú pháp Kiểu chuyển đổi Số lượng Tỷ lệ trong nhóm (%) Tỷ lệ toàn bộ (%)
Bổ nghĩa sau trong cụm động từ
(Post-modifiers in VP)
PP -> PP
PP -> VP
PP -> NP
6
1
1
75,00%
12,50%
12,50%
3,0%
0,5%
0,5%
Tiểu kế 8 100,0% 4,0%
Bổ nghĩa sau trong cụm danh từ
(Post-modifiers in NP)
PP -> PP
PP -> VP
PP -> NP
185
6
1
96,35%
3,13%
0,52%
92,5%
3,0%
0,5%
Tiểu kế 192 100,0% 96,0%
Tổng toàn bộ 200 100,0%

Các phát hiện và đóng góp chính:

  1. Đặc trưng tương đương cấu trúc: Dạng chuyển đổi PP -> PP chiếm tỷ lệ tuyệt đối (95,5%), chứng minh rằng việc bảo tồn cấu trúc cụm giới từ là chiến lược phổ biến và ưu tiên nhất của dịch giả nhằm duy trì sự tương đương về không gian và bối cảnh sự kiện giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
  2. Sự linh hoạt trong chuyển dịch cú pháp: Dịch giả đã linh hoạt áp dụng chuyển đổi PP -> VP (3,5%) và PP -> NP (1,0%). Việc biến đổi một cụm giới từ chỉ nơi chốn tiếng Anh thành cụm động từ trong tiếng Việt (như chuyển "in the drawing-room balcony" thành "ngồi trên bao lơn phòng khách", hoặc "up the stairs" thành "trèo lên những bậc thang") giúp câu văn tiếng Việt giàu tính hành động, tự nhiên và thuần Việt hơn.
  3. Hàm ý sư phạm đề xuất:
    • Đối với người học: Cần nắm vững các loại chuyển đổi dịch thuật, chủ động vượt qua thói quen dịch bám sát từng từ (word-for-word); tích cực đọc đối chiếu các tác phẩm văn học song ngữ để làm quen với các biến đổi cú pháp linh hoạt trong thực tế.
    • Đối với giảng viên: Cần cung cấp các định nghĩa lý thuyết chính xác đi kèm ví dụ đối chiếu cụ thể cho từng loại chuyển đổi; thiết kế bài tập thực hành dịch câu chứa cụm giới từ chỉ nơi chốn; khuyến khích sinh viên tự sửa lỗi và sửa lỗi chéo lẫn nhau (peer correction).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Dữ liệu khảo sát chỉ được thu thập từ một cuốn tiểu thuyết duy nhất (Vanity Fair của William Makepeace Thackeray) nên chưa phản ánh toàn diện các thể loại văn bản khác.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu hoàn toàn thủ công với dung lượng mẫu giới hạn ở 200 trường hợp do hạn chế về mặt thời gian và kinh nghiệm nghiên cứu khoa học của tác giả.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích dạng chuyển đổi cấu trúc (structure shift) của cụm giới từ chỉ nơi chốn, chưa bao quát các dạng chuyển đổi khác theo mô hình của Catford như chuyển đổi cấp độ (level shifts), chuyển đổi từ loại (class shifts), chuyển đổi đơn vị/bậc (unit/rank shifts) và chuyển đổi nội hệ thống (intra-system shifts).

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các dạng chuyển đổi dịch thuật còn lại (level shifts, class shifts, rank/unit shifts, intra-system shifts) đối với cụm giới từ.
  • Khảo sát các cụm giới từ với chức năng ngữ nghĩa khác (cụm giới từ chỉ thời gian, chỉ mục đích, nguyên nhân).
  • Mở rộng dung lượng mẫu và đa dạng hóa thể loại tài liệu khảo sát (văn bản báo chí, khoa học, hành chính, tài liệu kỹ thuật).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Cung cấp tài liệu thực hành dịch thuật đối chiếu Anh - Việt, giúp nhận diện và vận dụng linh hoạt lý thuyết chuyển đổi dịch thuật của J.C. Catford, đặc biệt ở chương 4 với 31 ví dụ phân tích chi tiết.
  • Giảng viên giảng dạy môn Biên dịch và Ngữ pháp đối chiếu: Sử dụng hệ thống phân loại cụm từ và các bảng số liệu thực nghiệm làm tư liệu minh họa cho bài giảng lý thuyết dịch.
  • Dịch giả và người thực hành dịch thuật văn học: Tham khảo cách thức xử lý chuyển dịch cấu trúc cú pháp linh hoạt giữa cụm giới từ tiếng Anh sang cụm động từ hoặc cụm danh từ tiếng Việt nhằm đảm bảo tính tự nhiên của văn phong dịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết chuyển đổi dịch thuật của tác giả nào làm nền tảng cốt lõi?

Nghiên cứu lấy mô hình lý thuyết chuyển đổi dịch thuật (Translation Shifts) của J.C. Catford (1965) làm khung phân tích trung tâm, kết hợp với lý thuyết phân loại ngữ pháp cụm giới từ chỉ nơi chốn của Quirk et al. (1972, 1985) và ngữ pháp tiếng Việt của Bùi Minh Toán & Nguyễn Thị Lương (2004), Diệp Quang Ban (2006).

2. Dạng chuyển đổi cấu trúc nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong 200 mẫu khảo sát?

Dạng chuyển đổi từ Cụm giới từ sang Cụm giới từ (PP -> PP) chiếm tỷ lệ cao nhất với 191 trên tổng số 200 trường hợp, tương đương 95,5% toàn bộ mẫu khảo sát.

3. Cụm giới từ chỉ nơi chốn tiếng Anh được chuyển đổi thành cụm động từ tiếng Việt (PP -> VP) trong những ngữ cảnh nào?

Dạng chuyển đổi PP -> VP xuất hiện ở 7 trường hợp (chiếm 3,5%), thường xảy ra khi dịch giả muốn nhấn mạnh tính hành động hoặc trạng thái di chuyển, vị trí của chủ thể để câu văn tiếng Việt tự nhiên hơn (ví dụ: chuyển "up the great bleak stone stairs" thành "trèo lên những bậc thang gác lạnh lẽo", hoặc "Miss Amelia, in the drawing-room balcony" thành "cô Amelia ngồi trên bao lơn phòng khách").

4. Phân bố vị trí chức năng của cụm giới từ chỉ nơi chốn trong mẫu khảo sát như thế nào?

Trong 200 mẫu khảo sát, cụm giới từ chỉ nơi chốn đóng vai trò bổ nghĩa sau trong cụm danh từ (post-modifiers in NP) chiếm ưu thế vượt trội với 192 mẫu (96,0%), trong khi cụm giới từ đóng vai trò bổ nghĩa sau trong cụm động từ (post-modifiers in VP) chỉ chiếm 8 mẫu (4,0%).

5. Tác giả đề xuất phương pháp học tập nào giúp sinh viên giảm thiểu lỗi dịch cụm giới từ?

Tác giả khuyến nghị sinh viên cần nắm vững các phạm trù chuyển đổi dịch thuật để chủ động thay đổi cấu trúc cú pháp thay vì dịch từng từ (word-for-word), tích cực đọc đối chiếu các bản dịch văn học song ngữ, đồng thời phát triển chiến lược tự sửa lỗi và sửa bài chéo giữa các sinh viên trong lớp học.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tân Thị Mỹ Vượng đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chuyển đổi dịch thuật của Catford và cấu trúc cụm giới từ chỉ nơi chốn tiếng Anh - Việt, đồng thời tiến hành khảo sát thực nghiệm trên 200 mẫu trích từ tiểu thuyết Vanity Fair. Kết quả cho thấy chuyển đổi cấu trúc PP -> PP chiếm tỷ lệ chi phối (95,5%), bên cạnh sự xuất hiện linh hoạt của các chuyển đổi PP -> VP (3,5%) và PP -> NP (1,0%). Công trình mang lại những cứ liệu thực tiễn và hàm ý sư phạm có giá trị, hỗ trợ tích cực cho quá trình giảng dạy và học tập kỹ năng dịch thuật chuyên ngành tiếng Anh.