Địa danh lịch sử văn hóa Việt Nam và cách chuyển dịch sang tiếng Anh - Luận án Tiến sĩ

Khám phá các địa danh lịch sử Việt Nam nổi tiếng và cách dịch tên chúng sang tiếng Anh chuẩn xác. Tìm hiểu về văn hóa, lịch sử qua tên gọi.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

180
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Tình hình nghiên cứu địa danh

1.3. Tình hình nghiên cứu về địa danh lịch sử văn hóa trên thế giới và Việt Nam

1.4. Tình hình nghiên cứu về dịch thuật trên thế giới và Việt Nam

1.5. Về địa danh và phân loại địa danh

1.6. Khái niệm địa danh lịch sử văn hóa

1.7. Vấn đề về từ, ngữ và nghĩa của từ

1.8. Về lí thuyết tên gọi và định danh

1.9. Một số vấn đề về lý thuyết chuyển dịch

1.10. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO HỆ THỐNG ĐỊA DANH LỊCH SỬ VĂN HÓA VIỆT NAM

2.1. Vấn đề thu thập - phân loại địa danh lịch sử văn hóa Việt Nam

2.2. Nguyên tắc thu thập và phân loại địa danh

2.3. Kết quả thu thập và phân loại địa danh

2.4. Đặc điểm phân loại địa danh

2.5. Tiêu chí phân loại địa danh

2.6. Địa danh tự nhiên - không tự nhiên

2.7. Tiêu chí nguồn gốc ngôn ngữ

2.8. Vấn đề cấu trúc địa danh lịch sử văn hóa Việt Nam

2.9. Mối quan hệ giữa thành tố chung và thành tố riêng trong cấu trúc địa danh lịch sử văn hóa Việt Nam

2.10. Thành tố chung

2.11. Thành tố riêng

2.12. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM ĐỊNH DANH HỆ THỐNG ĐỊA DANH LỊCH SỬ VĂN HÓA VIỆT NAM

3.1. Vấn đề phân loại ý nghĩa

3.2. Đặc điểm định danh địa danh lịch sử văn hóa Việt Nam

3.3. Định danh theo phương thức tự tạo

3.4. Định danh bằng phương thức chuyển hóa

3.5. Mối quan hệ giữa tác thể định danh - chủ thể định danh - ý nghĩa địa danh

3.6. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG VÀ ĐỀ XUẤT CHUYỂN DỊCH ĐỊA DANH LỊCH SỬ VĂN HÓA VIỆT NAM SANG TIẾNG ANH

4.1. Các tiêu chí đảm bảo tương đương của sản phẩm dịch thuật

4.2. Thực trạng cách chuyển dịch hệ thống địa danh lịch sử văn hóa Việt Nam

4.3. Kết quả khảo sát kiểu loại tương đương sản phẩm dịch thuật địa danh lịch sử văn hóa Việt Nam

4.4. Tương đương thành tố chung

4.5. Tương đương thành tố riêng

4.6. Những thuận lợi và khó khăn trong chuyển dịch hệ thống địa danh lịch sử văn hóa Việt Nam

4.7. Phương hướng và giải pháp chuẩn hóa chuyển dịch Việt - Anh địa danh lịch sử văn hóa Việt Nam

4.8. Phương hướng chuẩn hóa chuyển dịch

4.9. Giải pháp chuẩn hóa chuyển dịch

4.10. Ý kiến đề xuất chuyển dịch Việt - Anh địa danh lịch sử văn hóa Việt Nam

4.11. Về chuẩn hóa hình thức sản phẩm chuyển dịch

4.12. Về chuẩn hóa nội dung sản phẩm chuyển dịch

4.13. Tiểu kết chương 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Địa Danh Lịch Sử Việt Nam Cách Tiếp Cận Dịch Thuật

Địa danh lịch sử văn hóa Việt Nam là một kho tàng ngôn ngữ phong phú, phản ánh lịch sử, văn hóa và con người Việt Nam qua các thời kỳ. Việc dịch các địa danh lịch sử này sang tiếng Anh không chỉ là chuyển đổi ngôn ngữ đơn thuần, mà còn là truyền tải những giá trị văn hóa, lịch sử sâu sắc đến bạn bè quốc tế. Bài viết này đi sâu vào phân tích các yếu tố cấu thành địa danh lịch sử, những thách thức trong quá trình chuyển dịch và đề xuất các phương pháp dịch thuật hiệu quả, đảm bảo tính chính xác, trang trọng và dễ hiểu. Việc nghiên cứu Historical places in Vietnam rất quan trọng trong việc quảng bá hình ảnh đất nước đến bạn bè quốc tế.

1.1. Giới Thiệu Chung về Địa Danh Lịch Sử Văn Hóa Việt Nam

Địa danh lịch sử văn hóa Việt Nam (ĐDLSVHVN) là những tên gọi gắn liền với các di tích, công trình kiến trúc, sự kiện lịch sử, hoặc nhân vật có đóng góp to lớn cho đất nước. Chúng không chỉ đơn thuần là tên gọi, mà còn chứa đựng thông tin về lịch sử, văn hóa, địa lý, và cả niềm tin, phong tục tập quán của người Việt. Ví dụ, "Cố đô Huế" không chỉ là một địa danh, mà còn gợi nhớ về một triều đại phong kiến辉煌 với những cung điện nguy nga, lăng tẩm cổ kính. Hoặc "Địa đạo Củ Chi" không chỉ là một công trình quân sự, mà còn là biểu tượng của tinh thần chiến đấu kiên cường, bất khuất của dân tộc Việt Nam trong chiến tranh. Việc dịch thuật ĐDLSVHVN sang tiếng Anh đòi hỏi người dịch không chỉ có kiến thức ngôn ngữ, mà còn phải am hiểu sâu sắc về Vietnam historyVietnam culture. Các Vietnamese historical landmarks không đơn thuần chỉ là tên gọi mà còn là linh hồn của đất nước.

1.2. Tầm Quan Trọng của Việc Dịch Thuật Địa Danh Lịch Sử Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc dịch thuật ĐDLSVHVN sang tiếng Anh trở nên vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó giúp quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam đến với bạn bè quốc tế, thu hút khách du lịch và đầu tư. Thứ hai, nó tạo điều kiện cho các nhà nghiên cứu nước ngoài tiếp cận và tìm hiểu về lịch sử, văn hóa Việt Nam một cách dễ dàng hơn. Thứ ba, nó góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa, lịch sử của dân tộc, tránh bị mai một hoặc hiểu sai lệch. Tuy nhiên, việc dịch thuật ĐDLSVHVN không hề đơn giản, mà đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử và kỹ năng dịch thuật chuyên nghiệp.Việc chuyển ngữ Vietnamese heritage in English giúp bạn bè quốc tế hiểu rõ hơn về văn hóa của chúng ta. Historical tourism Vietnam cũng là một lĩnh vực cần đầu tư và phát triển thông qua chuyển ngữ.

II. Thách Thức Trong Dịch Thuật Địa Danh Lịch Sử Sang Tiếng Anh

Quá trình chuyển dịch địa danh lịch sử Việt Nam sang tiếng Anh gặp phải nhiều thách thức, xuất phát từ sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử giữa hai quốc gia. Các yếu tố như sự phức tạp của cấu trúc địa danh, sự đa dạng về nguồn gốc ngôn ngữ và sự khác biệt về cách diễn đạt ý nghĩa văn hóa đòi hỏi người dịch phải có kiến thức sâu rộng và kỹ năng chuyên nghiệp.

2.1. Khác Biệt Ngôn Ngữ Giữa Tiếng Việt và Tiếng Anh

Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm tiết, có thanh điệu, trong khi tiếng Anh là ngôn ngữ đa âm tiết, không có thanh điệu. Điều này gây khó khăn trong việc chuyển tải âm điệu, nhịp điệu và sắc thái biểu cảm của các ĐDLSVHVN sang tiếng Anh. Ví dụ, từ "chùa" trong tiếng Việt có nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, trong khi tiếng Anh chỉ có một từ duy nhất là "pagoda" hoặc "temple". Hơn nữa, cấu trúc ngữ pháp của tiếng Việt và tiếng Anh cũng khác nhau, đòi hỏi người dịch phải có kỹ năng chuyển đổi cấu trúc câu một cách linh hoạt, đảm bảo tính chính xác và tự nhiên của bản dịch. Translation of historical sites cần phải chú ý đến sự khác biệt này để đảm bảo ngữ nghĩa.

2.2. Khác Biệt Văn Hóa Lịch Sử Giữa Việt Nam và Các Nước Nói Tiếng Anh

Các Địa danh lịch sử thường gắn liền với các sự kiện, nhân vật lịch sử, hoặc giá trị văn hóa đặc trưng của Việt Nam. Việc chuyển tải những yếu tố này sang tiếng Anh đòi hỏi người dịch phải có kiến thức sâu rộng về lịch sử, văn hóa Việt Nam, đồng thời phải hiểu rõ văn hóa của các nước nói tiếng Anh để có thể diễn đạt một cách phù hợp, tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm. Ví dụ, việc dịch "Đền Hùng" không chỉ đơn thuần là "Hung Temple", mà còn phải giải thích rõ về ý nghĩa của Đền Hùng trong tâm thức người Việt, là nơi thờ cúng các vua Hùng, những người có công dựng nước. Vietnam cultural heritage sites chứa đựng nhiều giá trị văn hóa cần được truyền tải một cách chính xác.

III. Phương Pháp Dịch Địa Danh Lịch Sử Việt Nam Chuẩn SEO

Để đảm bảo chất lượng của bản dịch, cần áp dụng các phương pháp dịch thuật phù hợp, kết hợp giữa kiến thức ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử và kỹ năng dịch thuật chuyên nghiệp. Các phương pháp dịch thuật được đề xuất bao gồm phiên âm, dịch nghĩa, dịch giải thích và kết hợp các phương pháp.

3.1. Phiên Âm Transliteration Transcription Địa Danh Lịch Sử Việt Nam

Phương pháp phiên âm là chuyển đổi tên địa danh từ tiếng Việt sang tiếng Anh dựa trên cách phát âm. Phương pháp này thường được sử dụng cho các địa danh có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, hoặc các địa danh không có nghĩa rõ ràng trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phương pháp phiên âm có thể không truyền tải được ý nghĩa văn hóa, lịch sử của địa danh, và có thể gây khó khăn cho người đọc trong việc phát âm hoặc ghi nhớ. Ví dụ, "Hồ Chí Minh" có thể được phiên âm thành "Ho Chi Minh", nhưng không giải thích được ý nghĩa của tên gọi này, là tên của vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam. Historical landmarks translated bằng phương pháp phiên âm cần được chú thích rõ ràng để tránh gây hiểu lầm.

3.2. Dịch Nghĩa Translation Địa Danh Lịch Sử Việt Nam

Phương pháp dịch nghĩa là chuyển đổi tên địa danh từ tiếng Việt sang tiếng Anh dựa trên ý nghĩa của nó. Phương pháp này thường được sử dụng cho các địa danh có nghĩa rõ ràng trong tiếng Việt, và có thể truyền tải được ý nghĩa văn hóa, lịch sử của địa danh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phương pháp dịch nghĩa có thể không giữ được tính biểu cảm, trang trọng của địa danh, và có thể gây ra sự hiểu lầm nếu người đọc không có kiến thức về văn hóa, lịch sử Việt Nam. Ví dụ, "Chùa Một Cột" có thể được dịch thành "One Pillar Pagoda", nhưng cần giải thích rõ về kiến trúc độc đáo và ý nghĩa tâm linh của ngôi chùa này. Các Vietnam templesVietnam pagodas nên được dịch nghĩa để truyền tải thông tin một cách dễ hiểu.

3.3. Dịch Giải Thích Explanatory Translation Địa Danh Lịch Sử Văn Hóa

Phương pháp dịch giải thích là kết hợp giữa phiên âm và dịch nghĩa, đồng thời giải thích thêm về ý nghĩa văn hóa, lịch sử của địa danh. Phương pháp này được coi là hiệu quả nhất trong việc chuyển tải các ĐDLSVHVN sang tiếng Anh, vì nó vừa đảm bảo tính chính xác, trang trọng, vừa giúp người đọc hiểu rõ về ý nghĩa và giá trị của địa danh. Ví dụ, "Văn Miếu - Quốc Tử Giám" có thể được dịch thành "Van Mieu - Quoc Tu Giam (Temple of Literature - First National University)", đồng thời giải thích thêm về vai trò của Văn Miếu - Quốc Tử Giám trong lịch sử giáo dục Việt Nam. Ancient cities Vietnam cần được dịch giải thích để du khách hiểu rõ hơn về lịch sử và văn hóa của địa điểm.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Nghiên Cứu Trường Hợp Điển Hình

Phân tích các trường hợp cụ thể về chuyển ngữ địa danh, từ đó đúc kết kinh nghiệm. Việc khảo sát và đánh giá các bản dịch hiện có, chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp cải thiện.

4.1. Phân Tích Các Bản Dịch Địa Danh Lịch Sử Hiện Có

Việc phân tích các bản dịch địa danh lịch sử hiện có là một bước quan trọng để đánh giá chất lượng và hiệu quả của các phương pháp dịch thuật đang được sử dụng. Cần xem xét các yếu tố như tính chính xác, tính trang trọng, tính dễ hiểu và khả năng truyền tải ý nghĩa văn hóa, lịch sử của bản dịch. Ví dụ, một số bản dịch chỉ tập trung vào phiên âm, dẫn đến việc người đọc không hiểu rõ về ý nghĩa của địa danh. Một số bản dịch lại quá chú trọng vào dịch nghĩa, dẫn đến việc mất đi tính biểu cảm, trang trọng của địa danh. Famous historical sites in Vietnam cần có bản dịch chuẩn xác để thu hút du khách.

4.2. Nghiên Cứu Trường Hợp Cụ Thể Dịch Thuật Tên Các Di Tích Lịch Sử Cách Mạng

Các di tích lịch sử cách mạng là một phần quan trọng của di sản văn hóa Việt Nam, phản ánh cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do của dân tộc. Việc dịch thuật tên các di tích này sang tiếng Anh đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về lịch sử, văn hóa Việt Nam, đồng thời phải có kỹ năng dịch thuật chuyên nghiệp để truyền tải một cách chính xác, trang trọng và cảm động về những sự kiện, nhân vật lịch sử gắn liền với các di tích này. Ví dụ, "Nhà tù Hỏa Lò" có thể được dịch thành "Hoa Lo Prison (Hanoi Hilton)", đồng thời giải thích thêm về điều kiện sống khắc nghiệt và tinh thần bất khuất của các chiến sĩ cách mạng trong nhà tù này. Các Vietnam war sites cần được chuyển ngữ một cách cẩn thận để không làm sai lệch ý nghĩa lịch sử.

V. Tiêu Chí Đánh Giá Bản Dịch Địa Danh Lịch Sử Việt Nam

Việc đánh giá chất lượng của một bản dịch là vô cùng quan trọng. Điều này bao gồm các tiêu chí về độ chính xác, truyền đạt đầy đủ ý nghĩa, ngữ cảnh văn hóa, khả năng sử dụng và tính hấp dẫn.

5.1. Độ Chính Xác và Tính Trung Thực Của Bản Dịch

Độ chính xác là yếu tố quan trọng hàng đầu trong việc đánh giá chất lượng của bản dịch. Bản dịch phải đảm bảo truyền tải chính xác thông tin về tên địa danh, ý nghĩa lịch sử, văn hóa và các yếu tố liên quan khác. Tránh dịch sai lệch, thiếu sót hoặc thêm thông tin không chính xác. Popular Vietnam historical attractions cần được dịch chính xác để du khách có thông tin đầy đủ và đáng tin cậy.

5.2. Khả Năng Truyền Đạt Ý Nghĩa và Ngữ Cảnh Văn Hóa

Bản dịch không chỉ đơn thuần là chuyển đổi ngôn ngữ, mà còn phải truyền tải được ý nghĩa văn hóa, lịch sử sâu sắc của địa danh. Cần chú ý đến các yếu tố như phong tục tập quán, tín ngưỡng, truyền thuyết và các giá trị văn hóa đặc trưng của Việt Nam. Đảm bảo người đọc hiểu rõ về ngữ cảnh văn hóa và tầm quan trọng của địa danh. Vietnam museums cần được dịch chi tiết và đầy đủ để khách tham quan hiểu rõ các giá trị văn hóa, lịch sử.

5.3. Tính Hấp Dẫn và Khả Năng Sử Dụng Thực Tế

Bản dịch cần được trình bày một cách rõ ràng, dễ hiểu, hấp dẫn và phù hợp với đối tượng độc giả mục tiêu. Sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, trang trọng và tránh sử dụng các thuật ngữ chuyên môn khó hiểu. Đảm bảo bản dịch có tính ứng dụng cao trong thực tế, phục vụ cho các mục đích như quảng bá du lịch, nghiên cứu khoa học và giao lưu văn hóa. Vietnam historical buildings cần được mô tả hấp dẫn để thu hút du khách và các nhà nghiên cứu.

VI. Kết Luận và Tương Lai Của Việc Dịch Địa Danh Lịch Sử

Việc dịch thuật địa danh lịch sử Việt Nam sang tiếng Anh là một công việc quan trọng và đầy thách thức. Tuy nhiên, với sự nỗ lực của các nhà ngôn ngữ học, nhà văn hóa học và những người yêu mến lịch sử Việt Nam, chúng ta có thể tạo ra những bản dịch chất lượng cao, góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam đến với bạn bè quốc tế. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp dịch thuật mới, ứng dụng công nghệ thông tin vào quá trình dịch thuật và tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này.

6.1. Tóm Tắt Những Điểm Chính Và Hướng Phát Triển

Bài viết đã trình bày tổng quan về địa danh lịch sử văn hóa Việt Nam, những thách thức trong quá trình dịch thuật sang tiếng Anh và đề xuất các phương pháp dịch thuật hiệu quả. Đồng thời, cũng đã phân tích các trường hợp cụ thể và đưa ra các tiêu chí đánh giá bản dịch. Trong tương lai, cần tập trung vào việc nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử, từ đó đưa ra những giải pháp dịch thuật tối ưu. Đồng thời, cũng cần ứng dụng công nghệ thông tin, như trí tuệ nhân tạo và dịch máy, để nâng cao hiệu quả và chất lượng của quá trình dịch thuật. Vietnam travel guide cần có thông tin được dịch thuật chuẩn xác và hấp dẫn.

6.2. Kêu Gọi Hợp Tác Và Chia Sẻ Kinh Nghiệm Dịch Thuật

Việc dịch thuật địa danh lịch sử Việt Nam sang tiếng Anh là một công việc mang tính cộng đồng, đòi hỏi sự chung tay góp sức của nhiều người. Kêu gọi các nhà ngôn ngữ học, nhà văn hóa học, nhà sử học, các dịch giả và những người yêu mến lịch sử Việt Nam cùng tham gia vào quá trình này. Chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức và các nguồn tài liệu liên quan để cùng nhau tạo ra những bản dịch chất lượng cao. Đồng thời, cũng cần tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia có nền văn hóa, lịch sử tương đồng để nâng cao trình độ và kỹ năng dịch thuật. Vietnam culture cần được giới thiệu một cách đầy đủ và chính xác để thu hút sự quan tâm của du khách quốc tế.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu địa danh 1. Tình hình nghiên cứu địa danh trên thế giới Từ thế kỷ thứ 1 sau công nguyên (SCN), cụ thể vào năm công lịch 58, các nhà sử học đã bắt đầu biên soạn bộ thư tịch có nội dung giới thiệu địa danh được xếp vào loại văn bản cổ nhất có tên “Hán thư”.

Trong đó, thư tịch đề cập khoảng 4000 địa danh cổ của Trung Hoa vào thời điểm trước công nguyên (TCN). Sau đó, đến thời Bắc ngụy (515 - 527), Lịch Đạo Nguyên dựa trên bản gốc của cuốn “Thủy kinh” do người Tam quốc viết trước đó để biên chú lại thành cuốn “Thủy kinh chú sớ” với mục đích ghi chép rõ hơn, phong phú hơn về lịch sử, nguồn gốc của các dòng sông ở Trung Hoa lúc bấy giờ. Tuy nhiên, tài liệu này chỉ phần lớn thực hiện biên soạn về các con sông ở Trung Hoa mà không thể hiện nhiều thông tin ở lĩnh vực khác như sơn danh, thủy danh, phương danh, phố danh [187]. Đến những năm cuối thế kỷ 19 đầu 20, hai học giả là Dương Thủ Kính và Hùng Hội Trinh trên cơ sở cuốn “Thủy kinh chú” cũ, đã biên soạn thành khoảng 40 quyển với hơn 1.

Tại phương Tây, cụ thể ở Ý vào đầu thế kỉ thứ 17 (1667), cuốn từ điển đầu tiên về nơi chốn ở Roma đã ra đời dưới dạng giải nghĩa các tên gọi ở Roma. Đến những năm đầu của thế kỉ 20, các nhà nghiên cứu ở Anh và các nước Châu Âu mới bắt đầu nghiên cứu về các địa danh (tên gọi địa lý). Vào thời điểm này, phương pháp thực hiện đã bài bản hơn và đặt tên gọi chính thức cho lĩnh vực nghiên cứu này là Địa danh học (Toponymy). Điển hình là cuốn “Địa danh học Pháp” của tác giả A.

Tiếp theo đó, vào những năm 1950, công việc nghiên cứu địa danh theo các hướng tiếp cận khác nhau như lịch sử, địa lý, văn hóa đã dần được thực hiện khá nhiều bởi các nhà ngôn ngữ học tại các nước phương Tây nói chung. Sau thế chiến thứ hai, tại Mỹ, nhà địa danh học nổi tiếng George. Stewart đã hoàn thành cuốn Names on the Land: A historical account of Place - naming in the United States (1945). Trong tác phẩm này, ông giới thiệu nguồn gốc hình thành 7 và nguyên cớ thay đổi trong tên gọi của các nhóm đơn vị địa lý tự nhiên/nhân văn trên toàn đất nước Mỹ dưới sự tác động của lý do chính trị trong giai đoạn thế chiến thứ hai.

Mặt khác, ông vận dụng các lý thuyết nghiên cứu lịch sử kết hợp với ngôn ngữ học lịch sử để giải quyết các vấn đề về căn nguyên tên gọi của đối tượng địa lý, địa hình này. Tiếp theo đó, các nhà nghiên cứu đi vào thực hiện loạt tác phẩm khảo sát tên gọi các nơi chốn thuộc những tiểu bang của Mỹ như: Toposaurus: A humourous Treasury of Top-O-Nyms (1990): Tác phẩm đi vào giải thích sự lý thú trong nguồn gốc tên gọi của các địa danh gắn liền với vật thể, sự vật gần gũi với cuộc sống đời thường; Naming New York: Mahattan places and how they got their names (2001): Công trình này viết về nguồn gốc hình thành địa danh tại thành phố Nữu - Ước (New York) của Mỹ với phạm vi khảo sát các đơn vị hành chính tại khu vực quận Mã Nhật Tân (Mahattan); Native American place names of Connecticut (2006): tác phẩm khảo sát đặc trưng tên gọi có nguồn gốc “tiếng Mỹ” bản xứ của nhóm địa danh tại tiểu bang Connecticut; Place names of Winconsin (2016): Tương tự tác phẩm trước, công trình này đi vào khảo sát và phân tích nguồn gốc và đặc điểm định danh của nhóm địa danh bản địa tại tiểu bang Connecticut. Có thể thấy, các nghiên cứu nêu trên đa phần được thực hiện bằng cách tiếp cận theo hướng nghiên cứu chuyên ngành lịch sử (Historic) và từ nguyên (Etymology). Tại Anh, nghiên cứu chuyên sâu về lĩnh vực địa danh được hình thành hầu hết từ sau thế chiến thứ hai.

Vào những thập niên 70, cũng tương tự tình hình nghiên cứu địa danh tại Mỹ, các nhà ngôn ngữ học đã cho ra đời các nghiên cứu về địa danh nước Anh nói chung và địa danh các vùng miền trên toàn lãnh thổ Anh quốc. Có thể kể đến các chuyên khảo: English Place-name (1977) của tác giả Kenneth Cameron: Đây được xem là công trình nghiên cứu đầu tiên về hệ thống địa danh có nguồn gốc ngôn ngữ Anh tại Anh quốc, tác giả đã đi vào liệt kê, phân loại và bình giảng mấy vấn đề về sự hình thành tên gọi của địa danh vương quốc Anh; Place names in the landscape: The geographical roots of Britain Place names (2000) của tác giả Margaret Galling, kế thừa các nghiên cứu trước đây về địa danh tại vương quốc Anh, công trình này giới thiệu một cách tổng thể địa danh hiện hữu trên toàn vương quốc Anh (Bao gồm 4 quốc gia: Ái-Nhĩ-Lan (Ireland), Tô-Cách-Lan (Scotland), Anh-quốc (England) và 8 Uy-Nhĩ-Sĩ (Xứ Wales); The place names of Hamsphire (1989): công trình này do tác giả Richard Coats thực hiện để khảo sát tên gọi và các đặc trưng văn hóa của khu vực Hamsphire, một hạt thuộc vương quốc Anh; The book of London place names (2010): trong cuốn sách này, tác giả Caroline Taggart thống kê số lượng khá lớn địa danh và đi vào phân tích cách thức định danh cũng như đặc điểm nguồn gốc ngôn ngữ cấu thành nên địa danh thuộc thủ đô hoa lệ tại đất nước Anh. Ngoài ra, các nhóm nghiên cứu thực hiện các chuyên khảo về nguồn gốc ngôn ngữ và đặc điểm cấu tạo hệ thống địa danh tại hạt Cornwall, một hạt nghi lễ của Anh, tiêu biểu như: Saxon Place-names in East Cornwall; Cornish place names elements (1987); Cornish place name and language (1995); A Gazetteer of Cornish Manor (1998); An index to the historical place names of Cornwall volume 1-2 (2007). Về tác phẩm từ điển, Dauzat cùng với Ch.Rostaing đã hoàn thành cuốn “Từ điển ngữ nguyên học các địa danh ở Pháp” dựa trên cuốn sách được xuất bản trước đó 15 năm [186].

Tại các quốc gia Châu Âu và Mỹ, các bộ từ điển chuyên ngành địa danh cũng được các nhà nghiên cứu địa danh cho ra đời như: Dictionary of American place names (1970); The concise Oxford dictionary of English place names (1974); A dictionary of English place names (1991), Dictionary of London place names (2001); Dictionary of British place names (2019). Có thể thấy, các tác phẩm cho thấy bước tiến đáng kể trong việc tiếp cận chuyên ngành địa danh theo hướng nghiên cứu ngôn ngữ học thay vì hướng tiếp cận lịch sử, văn hóa như trước đây. Một trong những nghiên cứu nổi bật trong giai đoạn này là cuốn sách mang tên “Toponymy - the Lore, Laws and Language of Geographical Names” của nhà nghiên cứu Naftali Kadmon. Trong tác phẩm này, tác giả đã khái quát những vấn đề lý thuyết chính yếu của nghiên cứu Địa danh học, chỉ ra và nghiên cứu sâu về 5 chủ đề chính trong Địa danh học: Dẫn luận về đề tài Địa danh học; Tên gọi địa danh như một hiện tượng văn hóa; Quá trình chuyển biến của địa danh; Sự chuẩn hóa địa danh và các tác động; Địa danh trên bản đồ.

Gần đây, tác giả Francesco Cavallaro đã biên soạn cuốn “Place names: Approaches and Perspectives in Toponymy and Toponomastic”. Đây được xem là tác phẩm điển hình nghiên cứu về địa danh trong giai đoạn hiện này. Tác giả miêu tả và đi sâu vào phân tích khá kỹ mấy vấn đề xoay 9 quanh địa danh như: Khái niệm địa danh, cấu trúc phổ quát của một địa danh, sở biểu của sở chỉ địa danh, địa danh với thế giới quan. Tuy nhiên, đối tượng nghiên cứu của tác phẩm này vẫn là hệ thống địa danh phổ quát, mang tính chất phổ thông, số lượng ĐDLSVH chưa thật sự đa dạng.

Tựu trung, vấn đề nghiên cứu địa danh học trên thế giới hiện nay ngày càng thu hút nhiều sự quan tâm tìm hiểu của các nhà khoa học cũng như các học giả. Công việc nghiên cứu địa danh có ý nghĩa thực tiễn góp phần phổ cập những hiểu biết cơ bản về nguồn gốc các địa danh trên thế giới, làm tăng giá trị văn hóa lịch sử của vùng đất đối với sự hiểu biết của nhân loại và ở phạm vi hẹp, là luận án của tác giả. Tình hình nghiên cứu địa danh ở Việt Nam Lịch sử phong kiến đã ghi nhận nhóm công trình viết về các địa danh ở Việt Nam như “Đại Việt sử kí” của tác giả Lê Văn Hưu được hoàn thành năm 1272. Sau đó, công trình này được sử gia Ngô Sĩ Liên kế thừa và viết tiếp bộ “Đại Việt sử kí toàn thư”, hoàn thành năm 1697.

Quyển này có một số thông tin đề cập đến địa danh nhưng cách tiếp cận của tác giả chủ yếu thiên về khía cạnh lịch sử. Bên cạnh đó, “Dư địa chí” của Nguyễn Trãi, được viết vào năm 1435 đã tiếp cận các địa danh theo hướng viết địa lý, khái quát toàn bộ các địa danh, địa phương được liệt kê, phân loại theo vùng miền của nước Đại Việt ta thời điểm đó. Đến thế kỉ thứ 19, một sử gia miền Nam là Trịnh Hoài Đức đã viết bộ sách “Gia Định thành thông chí” gồm 6 cuốn, xuất bản vào khoảng năm 1820 - 1822, nêu khá rõ về núi, sông, lịch sử hình thành, phong tục, văn hóa của vùng đất Gia Định và Nam bộ xưa. Trong đó ở quyển một, ông liệt kê tất cả các tên gọi của sông, núi, dịch ra cả chữ Nôm để tiện việc tra cứu cho thế hệ sau.

Đến những năm đầu thế kỷ 20, các nhà nghiên cứu ngôn ngữ đã quan tâm nhiều hơn đến nghiên cứu địa danh học. Một số quyển sách chuyên nghiên cứu về địa danh học ra đời như Lê Trung Hoa viết về địa danh gốc Khơ me, địa danh gốc Chăm trong tiếng Việt; Nguyễn Văn Hiệu về địa danh gốc Hán trong vùng địa danh dân tộc Mông-Dao. Tạ Văn Thông cũng viết về các địa danh gốc Thái và K’ho; Phạm Đức Dương thì giới thiệu về các địa danh có nguồn gốc từ tiếng Thái cổ. Các nghiên cứu này đã góp phần không nhỏ trong việc phát triển mảng nghiên cứu địa danh học với hướng tiếp cận bằng ngôn ngữ học.

10 Bên cạnh đó, một số chuyên khảo về hệ thống địa danh Việt Nam nói chung và địa danh từng vùng miền nói riêng cũng được các nhà nghiên cứu, học giả nghiên cứu và biên soạn một cách phong phú, đa dạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ