Xây dựng giáo trình điện tử thiết kế bài giảng trên máy tính: Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu khoa học: Xây dựng giáo trình điện tử hướng dẫn thiết kế bài giảng trên máy tính, sử dụng phần mềm đơn giản và thiết bị tin học.

Chuyên ngành

Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đề tài nghiên cứu khoa học

2005

42
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

NHỮNG NGƯỜI CHỦ CHÓT THỰC HIỆN ĐÈ TÀI

1. Phần I: SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN- TRUYỀN THÔNG TRONG GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP

1.1. SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ THONG TIN-TRUYEN THONG DE DOI MỚI

1.2. HIỆN TRẠNG ỨNG DỤNG CNTT-TT TRONG HOẠT ĐỘNG DẠY VÀ HOG TẠI VIRT NAM

1.3. MÔ HÌNH DẠY HỌC VỚI SỰ HO TRỢ CUA MAY TÍNH

1.4. Giáo án điện tử - bài giảng điện tử.Cấu trúc bai giảng điện tử.Cac yêu cầu đối với một bài giảng điện tử

1.5. Quy trình thiết kế một bài giảng điện tử

2. Phần Il: MỤC TIÊU, NOI DUNG, CUA DE TÀI PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VA CÔNG CỤ THỰC HIỆN

2.1. NOI DUNG NGHIÊN CỨU DE TÀI

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CU

2.3. CÔNG CU THỰC HIỆN NGHIÊN CỨỬU. Phần mềm Macromedia DirecTor 8.5 với ngôn ngữ Lingo.Phan mềm Screen Flash Professonal Edition 1.Phần mềm Macromedia Flash MX. Phần mềm Microsoft POWTpOïnL.Web với ngôn ngữ HTML và phan mềm thiết kế Microsoft Frontpage

3. Phần II: GIÁO TRÌNH ĐIỆN TU VÀ CÔNG NGHỆ THỰC HIEN

3.1. KHÁI NIỆM GIAO TRÌNH ĐIỆN TỪ - CÁC THUẬT NGỮ.GIÁO TRÌNH ĐIỆN TỪ - NOI DUNG VÀ QUY TRINH THỰC HIEN .Nội đùng giáo trình điện (ử.Hình thức thé hiện của giáo trình điện tử

3.2. Công nghệ thực hiện giáo trình điện tử.CÁC LOẠI SÁCH ĐIỆN TU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

3.3. Các hình thức thê hiện của GTĐT.a/ Kiểu file heÌJp:

3.4. Kiểu file củi AHO

4. Phan IV: KET QUA NGHIÊN CỨYU

4.1. YÊU CAU THIET BỊ - PHAN MÈM

4.2. Hướng dấu thiết Kế BG DT

4.3. Minh họa cụ thé

4.4. Sử dụng Chit Bi CI nh

4.5. Các phần mềm hỗ trợ

5. PhanV: ĐÁNH GIÁ VÀ KET LUẬN

5.1. ĐÁNH GIA KET QUA NGHIÊN CUU

5.2. HUONG PHAT TRIEN VÀ KIÊN NGHI

TẠI LIEU THAM KHẢO

NHỮNG NGƯỜI CHU CHÓT THUC HIEN ĐÈ TÀI

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thiết kế bài giảng trên máy tính từ cơ bản

Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục, việc xây dựng một giáo trình điện tử không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết. Thiết kế bài giảng trên máy tính là một kỹ năng cốt lõi giúp giáo viên đổi mới phương pháp truyền thụ, nâng cao chất lượng dạy và học. Nội dung này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan, phân biệt các khái niệm nền tảng và nêu bật những giá trị không thể phủ nhận mà bài giảng e-learning mang lại, dựa trên các nguyên tắc được đúc kết từ thực tiễn và nghiên cứu khoa học.

1.1. Phân biệt bài giảng e learning và soạn giáo án điện tử

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai thuật ngữ: giáo án điện tử (GAĐT) và bài giảng điện tử (BGĐT). Theo nghiên cứu của Th.S Nguyễn Mạnh Cường (2005), cần phân biệt rõ ràng: GAĐT là bản thiết kế kịch bản chi tiết cho một buổi học, trong khi BGĐT là hình thức thể hiện của GAĐT khi lên lớp. Nói cách khác, việc soạn giáo án điện tử là quá trình chuẩn bị toàn bộ kế hoạch, hoạt động dạy học một cách có cấu trúc, tích hợp các công cụ đa phương tiện. Còn bài giảng e-learning là sản phẩm cuối cùng, là hoạt động giảng dạy được chương trình hóa một cách sinh động. Như vậy, GAĐT là nền tảng, là kịch bản; còn BGĐT là quá trình thực thi kịch bản đó với sự hỗ trợ của máy tính. Hiểu rõ sự khác biệt này là bước đầu tiên để xây dựng một khóa học online chất lượng, đảm bảo tính logic và sư phạm.

1.2. Lợi ích của việc số hóa bài giảng trong dạy học hiện đại

Việc số hóa bài giảng và xây dựng học liệu số mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Đầu tiên, nó đa dạng hóa cách cung cấp kiến thức thông qua kênh hình ảnh, âm thanh, video, giúp người học tiếp thu thông tin qua nhiều giác quan. Thứ hai, các bài giảng được thiết kế tốt sẽ tăng cường sự tương tác, thu hút người học chủ động tham gia khám phá tri thức thay vì tiếp thu một chiều. Thứ ba, dạy học trực tuyến và giáo trình điện tử phá vỡ giới hạn về không gian và thời gian, hỗ trợ người học “học tập suốt đời, học tập bất cứ ở đâu, bất cứ lúc nào”, hướng tới mục tiêu công bằng xã hội trong giáo dục. Cuối cùng, giáo viên có thêm thời gian để đối thoại, thảo luận và kiểm soát lớp học, trong khi người học có quá trình học tập hứng thú và hiệu quả hơn.

II. Thách thức thường gặp khi thiết kế bài giảng điện tử

Mặc dù lợi ích của bài giảng điện tử là không thể bàn cãi, quá trình thiết kế và ứng dụng chúng vào thực tế vẫn tồn tại nhiều rào cản. Việc nhận diện và tìm cách khắc phục những thách thức này là yếu tố quyết định sự thành công của việc đổi mới phương pháp giảng dạy. Các khó khăn không chỉ đến từ yếu tố công nghệ mà còn nằm ở tư duy và phương pháp luận sư phạm của người thiết kế.

2.1. Rào cản về kỹ năng và công nghệ đối với đội ngũ giáo viên

Một trong những trở ngại lớn nhất là sự thiếu hụt kỹ năng thiết kế bài giảng và tin học ở một bộ phận giáo viên. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc thực hiện dạy học với sự hỗ trợ của CNTT-TT đòi hỏi người dạy phải có am hiểu nhất định về tin học, từ việc sử dụng phần mềm đến các thiết bị như máy chiếu, máy quét. Hơn nữa, rào cản về ngoại ngữ cũng gây khó khăn khi tiếp cận các công cụ tạo bài giảng online tiên tiến. Nếu để giáo viên tự xoay xở với công nghệ, rất khó để áp dụng một cách hiệu quả và đồng bộ. Do đó, việc bồi dưỡng kiến thức về giáo dục điện tử và kỹ năng công nghệ là giải pháp nền tảng cần được ưu tiên.

2.2. Sai lầm giữa kỹ thuật và nguyên tắc thiết kế sư phạm

Một sai lầm phổ biến là quá chú trọng vào kỹ thuật mà xem nhẹ nguyên tắc thiết kế sư phạm. Nhiều bài giảng chỉ đơn thuần là đưa nội dung sách giáo khoa lên các trang trình chiếu sặc sỡ, lòe loẹt, hoặc lạm dụng hiệu ứng mà không có tác dụng giáo dục rõ ràng. Ngược lại, nếu giao việc thiết kế cho kỹ thuật viên tin học không am hiểu về giáo dục, sản phẩm có thể rất ấn tượng về kỹ thuật nhưng lại thiếu đi chiều sâu sư phạm. Một bài giảng thành công phải là sự kết hợp hài hòa giữa ba yếu tố: Trí thức (nội dung cốt lõi), Đa phương tiện (hình thức thể hiện) và Tương tác (sự tham gia của người học). Yếu tố trí thức luôn phải là trung tâm và mục tiêu của bài học.

III. Quy trình 3 bước thiết kế bài giảng e learning hiệu quả

Để vượt qua các thách thức và tạo ra sản phẩm chất lượng, việc tuân thủ một quy trình thiết kế bài bản là vô cùng quan trọng. Dựa trên các nghiên cứu về công nghệ giáo dục, quy trình thiết kế một bài giảng e-learning có thể được chia thành ba công việc chính: xây dựng giáo án, thiết kế bài giảng bằng phần mềm và kiểm định sự hoàn thiện. Mỗi bước đều có vai trò riêng, đảm bảo sản phẩm cuối cùng vừa hấp dẫn về hình thức, vừa chặt chẽ về nội dung.

3.1. Bước 1 Xây dựng kịch bản và chuẩn bị học liệu số chi tiết

Đây là bước nền tảng, quyết định cấu trúc bài giảng. Giáo viên cần soạn mục lục, chắt lọc nội dung kiến thức cốt lõi, soạn các câu hỏi trắc nghiệm và bài tập cho từng phần. Điểm khác biệt so với giáo án truyền thống là việc sưu tập và chuẩn bị học liệu số đi kèm, bao gồm: âm thanh (nhạc nền, giọng thuyết minh), hình ảnh minh họa, và phim mô phỏng thực nghiệm. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng các tư liệu này nhằm phục vụ phương pháp dạy học nêu vấn đề, xử lý tình huống và tăng cường tương tác. Cần ưu tiên chọn những tư liệu có tính giáo dục cao, giúp phát triển tư duy thay vì những tư liệu cầu kỳ về công nghệ nhưng gây phân tán sự chú ý.

3.2. Bước 2 Bắt tay thiết kế slide chuyên nghiệp với đa phương tiện

Sau khi có kịch bản và tư liệu, giáo viên sử dụng các phần mềm làm bài giảng để hiện thực hóa ý tưởng. Quá trình này bao gồm việc tạo các trang trình chiếu (slide), chọn mẫu nền, kiểu chữ, màu sắc phù hợp và nhập nội dung. Kỹ thuật thiết kế slide chuyên nghiệp đòi hỏi sự rõ ràng, dễ tiếp thu khi trình chiếu. Tiếp theo là tích hợp các yếu tố đa phương tiện như âm thanh, hình ảnh, video vào đúng vị trí theo kịch bản. Các phần mềm cơ bản như PowerPoint hay Canva cho giáo dục đều cung cấp các công cụ mạnh mẽ để thực hiện công việc này một cách hiệu quả. Việc sắp xếp các đối tượng một cách khoa học và thẩm mỹ sẽ tác động trực tiếp đến nhận thức của người học.

3.3. Bước 3 Kiểm định và hoàn thiện bài giảng trước khi triển khai

Đây là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng. Sau khi thiết kế xong, cần kiểm tra lại toàn bộ bài giảng để xem xét sự thống nhất tổng thể so với giáo án đã đề ra. Các yếu tố cần kiểm tra bao gồm: lỗi chính tả, sự phù hợp của màu sắc, cỡ chữ, sự chính xác của các liên kết, và đặc biệt là ước lượng thời gian thực hiện. Để đảm bảo tính khách quan, nên thực hiện chiếu thử bài giảng bằng máy chiếu để quan sát những sai sót mà trên màn hình máy tính không phát hiện được. Việc kiểm định cẩn thận giúp bài giảng đạt được sự hoàn thiện cao nhất, tránh các lỗi kỹ thuật không đáng có khi giảng dạy thực tế.

IV. Bí quyết tạo bài giảng tương tác để thu hút người học

Yếu tố làm nên sự khác biệt của một giáo trình điện tử hiện đại chính là tính tương tác. Một bài giảng chỉ trình chiếu thông tin sẽ không thể giữ chân người học lâu. Tương tác (Interactivity) được hiểu là sự trao đổi thông tin hai chiều giữa máy tính và người sử dụng, giúp lôi cuốn người học theo dòng thông tin và chủ động tham gia vào quá trình học. Tương tác biến việc học thành một quá trình khám phá thay vì chỉ là sự tiếp nhận thụ động.

4.1. Cách tích hợp yếu tố đa phương tiện âm thanh và video

Đa phương tiện (Multimedia) là môi trường sử dụng nhiều hình thức truyền đạt thông tin để vận dụng nhiều tri giác của người học. Việc tích hợp khéo léo âm thanh, hình ảnh tĩnh, đồ họa và phim minh họa (video) sẽ giúp bài giảng tương tác trở nên sống động hơn. Ví dụ, một đoạn video mô phỏng thí nghiệm hóa học sẽ trực quan hơn hàng trang sách mô tả. Một file âm thanh ghi lại phát âm chuẩn của một từ ngoại ngữ sẽ hiệu quả hơn việc giáo viên đọc chay. Tuy nhiên, cần sử dụng đa phương tiện một cách có mục đích, tránh lạm dụng gây nhiễu loạn thông tin. Mỗi yếu tố đa phương tiện phải phục vụ cho mục tiêu sư phạm của bài học.

4.2. Xây dựng các hoạt động học tập tương tác trong elearning

Tương tác trong elearning không chỉ dừng lại ở việc nhấp chuột để chuyển slide. Nó bao gồm việc thiết kế các hoạt động yêu cầu người học phải tư duy và hành động. Các hình thức phổ biến bao gồm: câu hỏi trắc nghiệm sau mỗi phần, bài tập kéo-thả, kịch bản phân nhánh (học viên chọn một hướng và nhận phản hồi tương ứng), hoặc các trò chơi giáo dục (gamification). Các mô phỏng tương tác cũng là một công cụ mạnh mẽ, cho phép người học "thực hành" trong một môi trường ảo. Ví dụ, minh họa-mô phỏng khái niệm giúp giải thích một định luật vật lý, trong khi minh họa-mô phỏng quá trình hướng dẫn các bước thực hiện một kỹ năng cụ thể. Những hoạt động này giúp người học chủ động khám phá và ghi nhớ kiến thức lâu hơn.

V. Top phần mềm làm bài giảng điện tử tốt nhất hiện nay

Việc lựa chọn công cụ phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc hiện thực hóa ý tưởng sư phạm. Thị trường hiện nay có rất nhiều phần mềm làm bài giảng, từ đơn giản đến chuyên nghiệp, đáp ứng các nhu cầu khác nhau của giáo viên. Việc hiểu rõ tính năng của từng loại công cụ sẽ giúp tối ưu hóa quá trình thiết kế và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.

5.1. Nhóm công cụ trình chiếu Microsoft PowerPoint và Canva

Microsoft PowerPoint là phần mềm cơ bản và phổ biến nhất, được xem là công cụ khởi đầu cho hầu hết giáo viên. Với các phiên bản mới, PowerPoint cho phép tích hợp nhiều sản phẩm phim, ảnh, âm thanh và tạo ra các hiệu ứng sinh động. Canva cho giáo dục là một lựa chọn hiện đại, hoạt động trên nền tảng web với kho tài nguyên đồ sộ và giao diện kéo-thả thân thiện. Cả hai công cụ này đều rất mạnh trong việc thiết kế slide chuyên nghiệp nhưng có thể bị hạn chế trong việc tạo ra các tương tác phức tạp theo chuẩn elearning quốc tế.

5.2. Nhóm công cụ chuyên dụng Articulate Storyline và iSpring Suite

Để xây dựng các khóa học online chuyên nghiệp, các công cụ soạn giảng (authoring tools) như Articulate StorylineiSpring Suite là lựa chọn hàng đầu. Articulate Storyline cung cấp khả năng tạo ra các tương tác phức tạp, kịch bản phân nhánh, và game hóa mạnh mẽ. iSpring Suite là một add-in tích hợp trực tiếp vào PowerPoint, biến các bài trình chiếu quen thuộc thành các bài giảng chuẩn SCORM/xAPI với đầy đủ câu hỏi tương tác, quay màn hình và mô phỏng hội thoại. Các công cụ này giúp tạo ra những bài giảng tương tác đúng nghĩa, có khả năng theo dõi và đánh giá quá trình học tập của học viên trên các hệ thống quản lý học tập (LMS).

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHAM TP. HCM BÁO CÁO ĐÈ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CÁP TRƯỜNG Tên đẻ tai: XÂY DỰNG GIÁO TRÌNH ĐIỆN TỬ HƯỚNG DAN SỬ DỤNG CÁC PHAN MEM DON GIẢN VÀ THIẾT BỊ TIN HỌC DE THIET KE VA THỰC HIEN BÀI GIANG TREN MAY TÍNH Mã số : CS2004.70 Cơ quan quản ý: — Trường Dai Học Sư Phạm TP.HCM - Cơ quan thực hiện : Viện Nghiên Cứu Giáo Duc Chủ nhiệm dé tai: Th.S Nguyễn Mạnh Cường TP.HCM - 07/2005 TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HÒ CHÍ MINH ¬ a BAO CÁO DE TÀI NGHIÊN CUU KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHẸ CAP TRƯỜNG Tên đề tài: XÂY DỰNG GIÁO TRÌNH ĐIỆN TU HƯỚNG DAN SỬ DỤNG CAC PHAN MEM DON GIẢN VA THIET BI TIN HOC DE THIET KE VA THUC HIEN BAI GIANG TREN MAY TINH Mã số : CS2004.70 Cơ quan quan lý: — Trường Dai Học Sư Phạm TP.HCM Cơ quan thực hiện > ` Viện Nghiên Cứu Giáo Dục Chit nhiệm dé tài: — Th.s Nguyễn Mạnh Cường TP.HCM - 7/2005 MỤC LỤC MG EG À4o1110011160011162113511656039ã511156133660120211302313661115524102615:56: ðš6š643446956662446386 3 NHỮNG NGƯỜI CHỦ CHÓT THỰC HIỆN ĐÈ TÀI.- 6 Phần I: SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN- TRUYÈN THÔNG TRONG GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP.---s<cccsscccsseocssee 7 LSỬ DỤNG CÔNG NGHỆ THONG TIN-TRUYEN THONG DE DOI MỚI 02. HIỆN TRẠNG ỨNG DỤNG CNTT-TT TRONG HOẠT ĐỘNG DẠY VÀ HOG TẠI VIRT NAM cssissiscsisssssscssscsascasssacssassssasscaascsaseasscasecacsssarscatsssiseasssacacacs 8 TE DRC GEN oss cssseassessceccsssasseasscarsonesessscassesssssctsocseestseatsccsrssassadsceassesssessreais 8 ED DNR eR issn secs sec sscassesas cnassncsseascenssessieaascasscassseasseasseacssasacasd 9 IILMO HÌNH DẠY HỌC VỚI SỰ HO TRỢ CUA MAY TÍNH.

Giáo án điện tử - bài giảng điện tử.Cấu trúc bai giảng điện tử.Cac yêu cầu đối với một bài giảng điện tử .Céng cụ cài đặt và kỹ năng cần thiết dé thiết kế một bài giảng điện tử sesussssesussssrasssensssoasasassaeauestsssstoosssssnsssuuseuucssrosssessaseassacyassssssresssesaiteassssiseisbesiies 13 IIL5.Quy trình thiết kế một bài giảng điện tử.--2---5-©7sccsccs2 14 IH LÊ; 8 COUN EON. stsiztiirsttiitraii2iti119015912111631053211201115211231092110211E5 14 III.Thiết kế bài giảng điện tử bằng công cụ phần mềm: .Kiểm định sự hoàn thiện của bài giảng điện tử:. 16 Phần Il: MỤC TIÊU, NOI DUNG, CUA DE TÀI PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VA CÔNG CỤ THỰC HIỆN.-------«c<c- 18 8 (0/90)20862)038ÿ+L:ađađaiiađaẳảáảảảäảäả. 18 ILNOI DUNG NGHIÊN CỨU DE TÀI:.

22 22©22222222222zz=vsz2 18 II.PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CU bisssisssssosssessssssssessssssisosseasssesiseatveasesssvesives 18 IV. CÔNG CU THỰC HIỆN NGHIÊN CỨỬU. Phần mềm Macromedia DirecTor 8.5 với ngôn ngữ Lingo.Phan mềm Screen Flash Professonal Edition 1.Phần mềm Macromedia Flash MX. Phần mềm Microsoft POWTpOïnL.Web với ngôn ngữ HTML và phan mềm thiết kế Microsoft Frontpage J8t)8303830194905840494818183038601940135118988028192803468428/4201/94948399280384918631831818381981833138280028432 21 VI, HTNEE::c2i2iiiiziiigiiiiiitziiiiii21:022200211222110310042113311213623512230241288 21 DVS 2 NECTOSDIVIETDIL SE airrtreeiriioirniriticotirtitistiiitipritiiiitisttpstirsitssggpe 22 Phần II: GIÁO TRÌNH ĐIỆN TU VÀ CÔNG NGHỆ THỰC HIEN 23 LKHÁI NIỆM GIAO TRÌNH ĐIỆN TỪ - CÁC THUẬT NGỮ.GIÁO TRÌNH ĐIỆN TỪ - NOI DUNG VÀ QUY TRINH THỰC HIEN .Nội đùng giáo trình điện (ử.Hình thức thé hiện của giáo trình điện tử.----5-22-secc<cs-sces 25 II.Công nghệ thực hiện giáo trình điện tử.CÁC LOẠI SÁCH ĐIỆN TU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC.

28 TH DIN Gs RM su2:xii2i202200107102021202121211021502301311333600131383558312533083038255093ã8358345 28 a Ren eC | ee 29 FUN 22 SACI GÌ HHfE:sinnisipaiiinaiiiiiieiiuiiiiiibaiitiitiiiitiiiiiiiiiiiiiiiiiii2ii1is5165 29 III.Các hình thức thê hiện của GTĐT.a/ Kiểu file heÌJp:.2- 22-5222 2S22SS£2S£EZ£EEZEE2xcZEEEcrkecxerserrs 29 H3: Kiểu file củi AHO bats sscsssssscaisssssvessessssesssssvasesseaisecsavoaiveasesssvesiies 30 THL. 31 Phan IV: KET QUA NGHIÊN CỨYU.2- 2s ©csz©cscsse+s 32 IL.YÊU CAU THIET BỊ - PHAN MÈM:.- 2S SE E112 1 EcZEcrzerrec 33 II.2- 2 2222221 22322211221122112211221122213721122122 122122222, 33 PREAH DENG 8iy2y In". ốỐốỐốỐốỐốỐốốốố can 33 II 0D C2223: sss.2;Hướng dấu thiết Kế BG DT ss cssisesssssssscsssssssesisosssvessssassnsveassvesissasssoinesinee 34 II.Minh họa cụ thé :. 2 22 S4 SE S2EE25 E123 EEEEEEEE2EEE 122212512 cxe2 35 IIL4.Sử dụng Chit Bi CI nh.ralaaa 36 IIH:5:Các phần mềm hỗ trợ.co-ccoccscccsccssocassce 37 PhanV: ĐÁNH GIÁ VÀ KET LUẬN.

ĐÁNH GIA KET QUA NGHIÊN CUU .- 2 2222212212222 25222522 38 ILLHUGONG PHAT TRIEN VÀ KIÊN NGHI.00::ccssscssssssssssscsescssscsseecseeceses 39 TẠI LIEU THAM KHẢO ss sscssscssssscssvasscasscssscsascoasssssersaasncsinsseeasanseanans 41 NHỮNG NGƯỜI CHU CHÓT THUC HIEN ĐÈ TÀI 1.S Nguyễn Mạnh Cường, Trung tâm Công Nghệ Dạy học - Viện Nghiên cứu Giáo dục - trường ĐHSP TP.NCV Tran Thị Thu Hang, Trung tâm Công Nghệ Day học - Viện Nghiên cứu Giáo dục -trường DHSPTP.NCV Nguyễn Thanh Phong, Trung tâm Công Nghệ Dạy học - Viện Nghiên cứu Giáo dục -trường DHSPTP. Phan I: SU DỤNG CÔNG NGHE THONG TIN- TRUYEN THONG TRONG GIANG DAY VA HQC TAP LSỬ DUNG CONG NGHE THONG TIN-TRUYEN THONG DE DOI MỚI HOẠT DONG DAY VA HỌC Hiện nay ngành giáo dục đào tao (GDĐT) dang có những đôi mới hoạt động dạy và học ở mọi phương điện. Theo chủ trương của Bộ GDDT, các bậc hoc, các ngành học đều quan tâm đôi mới các nội dung: chương trình học, sách giáo khoa, phương pháp đánh giá giáo đục và đặc biệt chú trọng vận dụng sáng tạo các phương pháp dạy học tích cực. Mục tiêu của đôi mới là nhằm: “Đổi mới mạnh: mé phương pháp giáo dục - đào tạo, khắc phục lỗi truyền thụ một chiêu, rèn luyện thành nếp tư duy sáng tạo của người học.

Từng bước áp dụng các phương pháp tiên tiễn và phương tiện vào quá trình dạy và học, bảo đảm điều kiện và thời gian tự học, tự nghiên cứu của học sinh, nhất là sinh viên đại học “ (Nghị quyết TW2, khoá VIII). Công nghệ thông tin-truyền thông (CNTT-TT) là một trong những công cụ được sử dụng dé thực hiện đôi mới trong GDĐT và đang được hầu hết các nước trên thế giới quan tâm. Tại hội nghị "Giáo dục trong xã hội học tập ở thế kỷ XXI". các Bộ trưởng tô chức APEC đã khăng định tiềm năng rộng lớn của CNTT-TT trong việc chuẩn bị tương lai cho học sinh.

Chỉ thị 58-CT/TW của Bộ Chính Trị đã khăng định: ".Đẩy mạnh ứng dụng CNTT trong công tác giáo duc và dao tạo ở các cấp học, bậc hoc, ngành học ”. Ngày 30/7/2001 Bộ trường bộ GDDT có chỉ thị 29/CT-BGDDT đề ra nhiệm vụ ứng dụng CNTT-TT tới mức : năm 2002-2005 phải ứng dụng khoảng 5-10% thời gian giảng bài và học các môn học khác ở trường phô thông có sử dụng phương tiện CNTT-TT để thực hiện giáo án điện tử (GAĐT). Nhờ sự hỗ trợ của CNTT-TT với các công cụ đa phương tiện (multimedia) bao gồm văn bản, hình ảnh, phim diễn hoạt, âm thanh, giáo viên (GV) có thê thực hiện GADT với đầy đủ các kênh chữ. kênh tiếng phục vụ quá trình giảng day rèn luyện cho học sinh (HS) không chi các kỳ năng doc, nghe, viết, nói mà còn quan sát và cảm nhận sự kiện, sự việc.

GAĐT giúp đa dạng hóa việc cung cấp kiến thức cho người học thông qua kênh hình tĩnh và hình động cùng với kênh tiếng. Hình anh, màu sắc, âm thanh là những yếu tô cần thiết góp phan cung cấp kiến thức day đủ cho người học. CNTT-TT không chi hỗ trợ việc dạy và học tại lớp học, nó còn hỗ trợ việc biên soạn sách giáo trình điện tử (GTĐT) và xây dựng kho tài nguyên học tập như một công cụ không thẻ thiểu trong xã hội thông tin nhằm hỗ trợ người học trau déi ý thức và phát triển năng lực tự học. Đây là giải pháp da dạng hóa phương thức đào tạo dé hỗ trợ mọi thành phan trong xã hội có điều kiện học tập, học tập suốt đời, học tập bat cứ ở đâu, bat cử lúc nào, nhắm vào hai mục tiêu giáo dục mà thé giới đặt ra: chất lượng và công bằng xã hội trong GD.

HIỆN TRẠNG ỨNG DỤNG CNTT-TT TRONG HOẠT ĐỘNG DẠY VÀ HỌC TẠI VIỆT NAM H1. Hiện trạng Từ những năm 1990 Bộ GDĐT đặc biệt chú trọng đào tạo các đội ngũ GV dạy tin học (bằng Cử nhân, Kỹ sư, Kỹ thuật viên). và hàng ngàn GV Toán, Vật Lý được bồi dưỡng tin học nhằm kịp thời cung cấp đội ngũ GV đáp ứng việc đưa tin học vao nhà trường. Từ năm học 1990-1991; Bộ GDDT đã quyết định triển khai dạy thực nghiệm môn Tin-hoc cho HS trong hơn 100 trường THPT va những trường đó được Bộ GDDT cùng với các địa phương trang bị các phòng máy tính.

Các trường tiêu học và THCS dạy thí điểm cũng được trang bị một số lượng máy tính nhất định do địa phương và các dự án, các tỏ chức kinh tế hỗ trợ. Một số Sở GDĐT đã bước đầu tiền hành một số giờ dạy có sử dung máy tính và các phương tiện khác như máy chiếu, Tivi, Viđeo tại một số trường. Tuy nhiên các giờ học này không nhiều và có tính chất thử nghiệm và do tự phát nên hiệu quả sử dụng theo tinh than đổi mới phương pháp day học thấp và không được đánh giá, phát trién và nhân rộng. Những khó khăn Mỗi bước đột phá trong công nghệ sẽ dẫn tới những hoàn cảnh mới làm thay đôi cách dạy, cách học thậm chí cả phương thức đảo tạo.

Tuy nhiên, bất kỳ sự đôi mới nào cũng phải dựa trên nên tảng các phương tiện dạy học truyền thống. Việc thực hiện dạy học với sự hỗ trợ CNTT-TT đòi hỏi GV phải có những am hiệu nhất định vẻ tin học dé từ giáo án truyền thống thiết kế bài giảng điện tử (BGĐT). Việc "sử dung tin học lại có những đòi hỏi nhất định về Anh ngữ dang là một trở ngại lớn khác đối với phần đông GV. Việc thiết kế BGĐT lại đặt ra những yêu cầu vẻ kỹ thuật đánh giá, trắc nghiệm, về mỹ thuật, kịch bản, xử lý âm thanh, hình ảnh.

Như thé, việc sử dụng CNTT-TT trong giảng dạy cần phải khảo sát trong quan điểm của công nghệ giáo dục dé có những chuyên đổi cần thiết và đồng bộ về hình thức và nội dung. GV cần được bồi dưỡng về giáo dục điện tử. cách thức vận dụng CNTT-TT để nâng cao hiệu quả của các phương pháp day học truyền thống. dẫn tới sự đổi mới phương pháp day và học.

Nếu dé GV tự xoay trở với công nghệ thì khó có thé áp đụng một cách hiệu quả. Việc tự phát sử dụng CNTT-TT đã tạo ra nhiều bài giảng chỉ đơn thuần là đưa nội dung một bài học thông thường trong sách giáo khoa sang một văn ban, hoặc các trang trình chiếu, hoặc một trang web với màu sắc sặc sỡ, lòe loẹt, kết nối với các phim, ảnh minh họa lôi cuốn người học, nhưng chuyên tai nội dung rất ít. Mặt khác, nếu giao việc thiết kế BGDT cho các kỹ thuật viên tin học thì do cách nhìn và quan niệm đơn giản của người ngoài ngành giáo dục cùng với khuynh hướng thiên về kỹ thuật số tao ra những bài giảng rất an tượng vẻ kỹ thuật nhưng có rất ít tác dụng giáo dục.MÔ HÌNH DẠY HỌC VỚI SỰ HO TRỢ CUA MAY TÍNH IH. Giáo án điện tir - bài giảng điện tử Các mô hình dạy học đều có mục đích cudi cùng là giúp người học đạt được cao nhất có thê các mức độ nhận thức van dé, trong đó sự tích cực chủ động tham gia của người học có vai trò quan trong, thậm chí quyết định.

Dé đạt mục tiêu trên, bài giảng phải có sức hap dan, lôi cuốn người học chủ động quan sát, khám phá tri thức dưới sự điều phối của người thầy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ