Nghiên Cứu: Xây Dựng Cẩm Nang Giáo Dục Dinh Dưỡng cho Học Sinh Tiểu Học Lớp 4

Nghiên cứu khoa học: Xây dựng cẩm nang giáo dục dinh dưỡng cho học sinh lớp 4 môn Khoa học. Tài liệu hữu ích nâng cao kiến thức dinh dưỡng cho trẻ.

Chuyên ngành

Giáo dục Tiểu học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2024

138
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH SÁCH THÀNH VIÊN

TÓM TẮT ĐỀ TÀI

DANH MỤC BẢNG BIẾU

DANH MỤC VIẾT TẮT

MỤC LỤC

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

PHẦN MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài/ Tính cấp thiết của đề tài

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu và khách thể nghiên cứu

Cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Tổng quan lịch sử nghiên cứu về tình hình dinh dưỡng, giáo dục dinh dưỡng và sử dụng cẩm nang dinh dưỡng trong giáo dục dinh dưỡng

1.2. Giáo dục dinh dưỡng cho học sinh tiểu học

1.3. Cẩm nang dinh dưỡng

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN

2.1. Thực trạng về vấn đề giáo dục đỉnh dưỡng tại các trường tiểu học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh

2.2. Thực trạng sử dụng cẩm nang dinh dưỡng trong giáo dục dinh dưỡng ở trường Tiểu học

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU

3.1. Nguyên tắc xây dựng cẩm nang giáo dục dinh dưỡng trong môn Khoa học 4

3.2. Quy trình xây dựng cẩm nang giáo dục dinh dưỡng trong môn Khoa học 4

3.3. Vận dụng cẩm nang đỉnh dưỡng trong môn Khoa học 4

3.4. Tổ chức thực nghiệm sử dụng cẩm nang đỉnh đưỡng trong day học môn Khoa học 4

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Kế hoạch bài dạy

Bài kiểm tra đầu ra

PHẦN MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài/ Tính cấp thiết của đề tài

Tóm tắt

I. Cẩm Nang Dinh Dưỡng Lớp 4 Nền Tảng Sức Khỏe Vững Chắc

Giáo dục dinh dưỡng cho học sinh tiểu học, đặc biệt là khối lớp 4, đóng một vai trò nền tảng cho sự phát triển toàn diện. Đây là giai đoạn vàng để hình thành nhận thức và thói quen ăn uống lành mạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến thể chất, trí tuệ và khả năng học tập. Cẩm nang dinh dưỡng tiểu học không chỉ là một tài liệu tham khảo, mà còn là công cụ giáo dục trực quan, sinh động, giúp biến những kiến thức khô khan trong môn Khoa học lớp 4 thành những bài học thực tiễn, dễ tiếp thu. Việc trang bị kiến thức về các nhóm thực phẩm chính và tầm quan trọng của một chế độ dinh dưỡng cho trẻ lớp 4 cân bằng là mục tiêu cốt lõi. Một nền tảng dinh dưỡng tốt sẽ cung cấp đủ năng lượng cho trẻ hoạt động, học tập hiệu quả, đồng thời tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ, tạo tiền đề cho một tương lai khỏe mạnh. Nghiên cứu của Trương Mỹ Ngọc (2024) nhấn mạnh rằng, việc sử dụng cẩm nang giúp học sinh hứng thú và chủ động hơn trong việc tìm hiểu về sức khỏe học đường, thay vì chỉ tiếp thu thụ động qua sách giáo khoa. Cách tiếp cận này giúp các em không chỉ ghi nhớ kiến thức về vai trò của chất đạm, béo, đường bột, mà còn hiểu rõ lý do cần uống đủ nước mỗi ngày và ăn đa dạng thực phẩm. Do đó, việc xây dựng và áp dụng cẩm nang dinh dưỡng trở thành một giải pháp cấp thiết và hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của dinh dưỡng với sự phát triển của trẻ

Dinh dưỡng ở lứa tuổi 9-10 tuổi là yếu tố quyết định sự phát triển thể chất và trí não. Một chế độ ăn uống đầy đủ vitamin và khoáng chất cho trẻ không chỉ giúp xương chắc khỏe, hỗ trợ dinh dưỡng giúp tăng chiều cao, mà còn cung cấp năng lượng cho não bộ. Các thực phẩm tốt cho trí não như cá béo, trứng, các loại hạt giúp cải thiện khả năng tập trung và ghi nhớ, trực tiếp nâng cao kết quả học tập. Tầm quan trọng của bữa sáng cũng cần được nhấn mạnh, vì đây là bữa ăn cung cấp năng lượng khởi đầu cho một ngày dài học tập và vui chơi.

1.2. Vai trò môn Khoa học lớp 4 trong giáo dục sức khỏe

Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 môn Khoa học lớp 4, với chủ đề “Con người và sức khỏe”, là kênh chính thức để truyền tải kiến thức dinh dưỡng. Bài giảng khoa học lớp 4 về dinh dưỡng cung cấp các khái niệm cơ bản về tháp dinh dưỡng lớp 4, các nhóm chất và an toàn vệ sinh thực phẩm. Tuy nhiên, để các kiến thức này thực sự đi vào đời sống, cần có những phương tiện hỗ trợ trực quan như cẩm nang, giúp học sinh liên hệ lý thuyết với chính bữa ăn cho học sinh tiểu học hàng ngày của mình.

II. Thách Thức Dinh Dưỡng Học Đường Vấn Đề Của Trẻ Lớp 4

Thực trạng dinh dưỡng học đường tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Báo cáo tổng kết của Trương Mỹ Ngọc (2024) trích dẫn số liệu từ Viện Dinh dưỡng quốc gia, cho thấy Việt Nam đang chịu 'gánh nặng kép' về dinh dưỡng. Một mặt, tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ em, đặc biệt là suy dinh dưỡng thể thấp còi, vẫn còn tồn tại. Mặt khác, tỷ lệ thừa cân, béo phì lại tăng lên báo động, đặc biệt ở khu vực thành thị. Cụ thể, 'tỷ lệ béo phì ở trẻ em nội thành tại TP. HCM đã vượt 50%, tại Hà Nội vượt 41%'. Nguyên nhân chính đến từ thói quen ăn uống mất cân bằng, tiêu thụ nhiều đồ ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn và lười vận động. Bên cạnh đó, các phương pháp giáo dục truyền thống về dinh dưỡng thường khô khan, nặng về lý thuyết, chưa thực sự thu hút được sự chú ý của học sinh. Khảo sát cho thấy học sinh lớp 4 có xu hướng tiếp nhận thông tin qua các kênh trực quan, sinh động hơn là đọc sách giáo khoa. Chính những hạn chế này đã làm giảm hiệu quả của công tác giáo dục, dẫn đến việc học sinh dù biết nhưng không vận dụng được kiến thức vào việc cải thiện thực đơn hàng ngày cho bé 9 tuổi, góp phần làm gia tăng các vấn đề về sức khỏe học đường.

2.1. Thực trạng thừa cân béo phì và suy dinh dưỡng ở trẻ

Sự mất cân bằng dinh dưỡng là vấn đề cốt lõi. Việc phòng chống béo phì học đường trở nên khó khăn khi trẻ em tiếp xúc quá nhiều với thực phẩm giàu năng lượng nhưng nghèo vi chất. Ngược lại, tình trạng biếng ăn, kén ăn hoặc chế độ ăn không đa dạng dẫn đến suy dinh dưỡng ở trẻ em. Cả hai thái cực này đều ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển toàn diện, gây ra nhiều hệ lụy sức khỏe lâu dài. Việc xác định đúng nhu cầu calo của học sinh tiểu học là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề này.

2.2. Hạn chế trong phương pháp giáo dục dinh dưỡng truyền thống

Các phương pháp giảng dạy truyền thống thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một chiều. Học sinh học về tháp dinh dưỡng lớp 4 hay vai trò của chất đạm, béo, đường bột một cách máy móc. Điều này thiếu đi tính tương tác và trải nghiệm thực tế, khiến các em khó hình dung và áp dụng vào việc lựa chọn bữa ăn bán trú lớp 4 hay bữa ăn tại nhà. Nghiên cứu chỉ ra rằng, học sinh hứng thú hơn với các hoạt động thực hành, trò chơi và các sản phẩm trực quan.

III. Giải Pháp Cẩm Nang Dinh Dưỡng Phương Pháp Học Trực Quan

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, đề tài nghiên cứu 'Xây dựng cẩm nang giáo dục dinh dưỡng cho HS TH trong môn Khoa học lớp 4' đề xuất một giải pháp đột phá. Cẩm nang được thiết kế như một phương tiện dạy học trực quan, sinh động, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh tiểu học. Thay vì các trang sách đầy chữ, cẩm nang sử dụng hình ảnh bắt mắt, màu sắc đa dạng và nội dung ngắn gọn, súc tích. Nguyên tắc cốt lõi là cân bằng giữa kênh hình và kênh chữ, biến việc học về chế độ dinh dưỡng cho trẻ lớp 4 trở nên thú vị như một trò chơi khám phá. Cấu trúc của cẩm nang được xây dựng khoa học với các hoạt động đa dạng, không chỉ cung cấp kiến thức mà còn khuyến khích sự tương tác và vận dụng. Mục tiêu của cẩm nang là giúp học sinh tự mình xây dựng được một thực đơn hàng ngày cho bé 9 tuổi hợp lý, hiểu rõ an toàn vệ sinh thực phẩm, và nhận biết các dấu hiệu của bệnh liên quan đến dinh dưỡng. Đây là cách tiếp cận hiện đại, lấy học sinh làm trung tâm, giúp các em trở thành những 'bác sĩ dinh dưỡng' cho chính bản thân mình.

3.1. Nguyên tắc xây dựng cẩm nang theo chương trình GDPT 2018

Cẩm nang được xây dựng bám sát các yêu cầu cần đạt của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 môn Khoa học lớp 4. Nội dung đảm bảo cung cấp đầy đủ và chính xác kiến thức về các nhóm thực phẩm chính, vai trò của chúng và khái niệm về một bữa ăn cho học sinh tiểu học cân bằng. Hình thức được thiết kế hấp dẫn, phù hợp với lứa tuổi, ưu tiên hình ảnh, sơ đồ và các biểu tượng dễ hiểu.

3.2. Cấu trúc hoạt động Khởi động Khám phá và Thử sức

Cẩm nang được cấu trúc thành ba hoạt động chính. 'Em khởi động' là các trò chơi nhỏ để khơi gợi hứng thú. 'Em có biết?' cung cấp kiến thức khoa học, mở rộng hiểu biết về vitamin và khoáng chất cho trẻ hay cách đọc nhãn dinh dưỡng. 'Em thử sức!' là các bài tập vận dụng, yêu cầu học sinh áp dụng kiến thức để giải quyết các tình huống thực tế, chẳng hạn như lên kế hoạch cho một bữa ăn lành mạnh hoặc nhận biết thực phẩm an toàn.

IV. Hướng Dẫn Dinh Dưỡng Khoa Học Lớp 4 Từ Tháp Đến Bữa Ăn

Nội dung cốt lõi của cẩm nang dinh dưỡng tiểu học tập trung vào việc chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực hành. Phần trọng tâm là diễn giải tháp dinh dưỡng lớp 4 một cách đơn giản và trực quan nhất. Thay vì một sơ đồ khô cứng, cẩm nang sử dụng hình ảnh các loại thực phẩm quen thuộc, sắp xếp theo từng tầng với các thông điệp rõ ràng: ăn đủ, ăn vừa phải, ăn ít và hạn chế. Từ đó, học sinh có thể dễ dàng đối chiếu với bữa ăn cho học sinh tiểu học của mình. Cẩm nang cung cấp các ví dụ cụ thể về vai trò của chất đạm, béo, đường bột, giúp các em hiểu tại sao cần ăn cá để thông minh, ăn thịt để lớn lên và ăn rau quả để khỏe mạnh. Một phần quan trọng khác là hướng dẫn xây dựng thực đơn. Cẩm nang đưa ra các gợi ý về thực đơn hàng ngày cho bé 9 tuổi, đảm bảo sự cân bằng giữa các nhóm chất và sự đa dạng của thực phẩm. Các nguyên tắc về an toàn vệ sinh thực phẩm cũng được lồng ghép, như rửa tay trước khi ăn, chọn thực phẩm tươi sạch. Cách tiếp cận này giúp học sinh không chỉ học thuộc lòng mà còn thực sự hiểu và có khả năng tự chăm sóc sức khỏe học đường của mình.

4.1. Giải mã tháp dinh dưỡng và các nhóm thực phẩm chính

Phần này tập trung vào việc trực quan hóa tháp dinh dưỡng lớp 4. Mỗi tầng của tháp được minh họa bằng hình ảnh sinh động của các loại thực phẩm tương ứng, kèm theo giải thích ngắn gọn về tần suất sử dụng. Các nhóm thực phẩm chính được phân loại rõ ràng, giúp học sinh nhận biết đâu là nguồn cung cấp chất bột đường, chất đạm, chất béo, và vitamin và khoáng chất cho trẻ, từ đó tự đánh giá được bữa ăn của mình.

4.2. Xây dựng thực đơn cân bằng và lành mạnh hàng ngày

Cẩm nang cung cấp các công cụ và gợi ý để học sinh tự lên thực đơn. Các bữa ăn bán trú lớp 4 và bữa ăn tại nhà được phân tích như những ví dụ thực tế. Học sinh được khuyến khích kết hợp đa dạng các loại thực phẩm để đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho trẻ hoạt động và phát triển. Tầm quan trọng của bữa sáng và việc uống đủ nước mỗi ngày được nhấn mạnh như hai thói quen vàng cho sức khỏe.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Của Cẩm Nang Dinh Dưỡng

Quá trình thực nghiệm sư phạm của đề tài đã chứng minh tính hiệu quả và khả thi của việc sử dụng cẩm nang dinh dưỡng trong môn Khoa học lớp 4. Theo báo cáo, 'trong quá trình thực nghiệm, nhóm nghiên cứu quan sát và nhận thấy rằng các em có sự hứng thú, yêu thích được học tập với cẩm nang'. Kết quả khảo sát được thực hiện trên 214 học sinh và 23 giáo viên tại TP.HCM cho thấy sự thay đổi tích cực rõ rệt. Cụ thể, 79,9% học sinh bày tỏ mong muốn sử dụng cẩm nang khi học về dinh dưỡng. Điều này khẳng định cẩm nang đã đáp ứng đúng nhu cầu và thị hiếu của đối tượng học sinh tiểu học. Về phía giáo viên, 97% cho rằng việc sử dụng cẩm nang trong giáo dục dinh dưỡng là cần thiết hoặc rất cần thiết. Hiệu quả không chỉ dừng lại ở sự hứng thú, mà còn thể hiện qua kết quả kiểm tra đầu ra. So sánh giữa lớp thực nghiệm và lớp đối chứng cho thấy học sinh sử dụng cẩm nang có khả năng nhận biết các nhóm thực phẩm chính và vận dụng kiến thức vào phân tích bữa ăn cho học sinh tiểu học tốt hơn. Đây là tín hiệu tích cực, cho thấy cẩm nang là một công cụ hữu hiệu để cải thiện sức khỏe học đường.

5.1. Phản hồi tích cực từ học sinh và giáo viên tham gia

Dữ liệu khảo sát cho thấy học sinh đánh giá cao hình thức trực quan, kiến thức ngắn gọn và các hoạt động thực hành trong cẩm nang. Các em mong muốn cẩm nang có nội dung về 'Ăn uống khoa học để cơ thể khỏe mạnh' (185/214 HS). Giáo viên cũng nhận thấy cẩm nang giúp tiết học trở nên sinh động hơn, giảm bớt sự phụ thuộc vào sách giáo khoa và dễ dàng tổ chức các hoạt động nhóm, thảo luận về chế độ dinh dưỡng cho trẻ lớp 4.

5.2. Cải thiện nhận thức và hứng thú học tập của học sinh

Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng, cẩm nang không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức trong bài giảng khoa học lớp 4 về dinh dưỡng mà còn kích thích sự tò mò và thói quen tự tìm hiểu. Việc các em chủ động đặt câu hỏi về thực phẩm tốt cho trí não hay cách phòng chống béo phì học đường là minh chứng rõ ràng cho sự thay đổi trong nhận thức, biến việc học thành một quá trình chủ động và ý nghĩa.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận. Chương 2: Cơ sở thực tiền. Chương 3: Kết quả hoạt động nghiên cứu. NOI DUNG NGHIEN CUU CHUONG 1: CƠ SỞ LY LUẬN 1.

Tổng quan lich sử nghiên cứu về tình hình dinh dưỡng, giáo dục dinh dưỡng và sử dụng cam nang dinh dưỡng trong giáo dục dinh dưỡng. Thế giới Theo thong kê của Tổ chức Y tế the giới (WHO), vào năm 2016, có hơn 1,9 triệu người lớn bị thừa cân và trên 650 triệu người bị béo phi. Năm 2019, khoảng 38 triệu trẻ em dưới 5 tuổi bị thừa cân hoặc béo phì và trên 340 triệu trẻ em vả vị thành niên 5 - 19 tuôi mắc thừa cân béo phì. Vì thế, báo cáo của Tổ chức Y tế thé giới (WHO) vào năm 2016 về cham dứt tinh trạng béo phi ở trẻ em đã đưa ra nhận định rang cần có sự lông ghép kiến thức về dinh dưỡng và sức khỏe cũng như các kĩ năng thực tiễn liên quan vào chương trình giảng day cốt lõi [25].

Cho đến thời điểm hiện tai, theo báo cáo Dinh dưỡng toàn cầu (GNR) một khảo sát được thực hiện hăng năm, trong đó phân tích các dit liệu mới nhất về đinh đưỡng va các van dé sức khỏe liên quan đã chỉ ra 48% dân số toàn cầu hiện ăn quá ít hoặc quá nhiều, dan đến tình trạng nhẹ cân hoặc thừa cân, béo phì. Báo cáo ước tính gan 150 triệu trẻ em dưới Š tuôi trên thé giới bị thấp cdi, hơn 45 triệu trẻ em bị suy dinh dưỡng và gan 40 triệu trẻ bị thừa cân (Lê Ánh, 2021) [12]. Trên thế giới, có nhiều công trình nghiên cứu về giáo dục đỉnh đưỡng cho học sinh, đặc biệt là HS TH dang được chú trọng. Một nghiên cứu tại New South Wales, Australia đã đưa ra nhận định rang quan điểm của trẻ em ở độ tuôi tiểu học và cha mẹ của các em về tầm quan trọng của giáo dục dinh dưỡng ở trường học vẫn chưa rõ rang.

Chính vì thé, nhà trường can có những giải pháp về giáo dục dinh dưỡng cho trẻ (de Vlieger va cộng sự, 2020) [24]. Nghiên cứu của Engell va cộng sự (1998) [18] cũng đã đưa ra quan điểm rằng: "Việc nhận thức được thành phan dinh dưỡng của sản phẩm có thé ảnh hưởng đến chế độ ăn uống của trẻ em". Không những thé, theo nghiên cứu của Dudley và cộng sự (2015) [17], chiến lược học tập trải nghiệm là cách tốt nhất dé giáo dục trẻ về cách ăn uống lành mạnh. Tuy nhiên, trong quá trình đưa nội dung đinh đường vào quá trình hoc tap của học sinh vẫn còn gặp nhiều khó khăn và thách thức, theo Dudley và cộng sự, nó đòi hoi nhiều thời gian chuẩn bị, nội dung giáo dục phải chính xác.

hap dan, phù hợp với lứa tuéi các em. Đồng thời, phải miễn phí hoặc chi phí thấp (Love va cộng sự, 2020) [20]. 17 Với phương pháp dạy học trực quan được ưu tiên thì việc giao dục cho HS TH đã có sự thay đôi về phương tiện dạy học. Cụ thẻ, tại Trung Quốc, một chương trình được thực hiện bởi Ling Quian và cộng sự (2019) [22] nhằm giáo dục dinh dưỡng toàn điện và thay đôi hành vi ăn udng của học sinh lớp 4 ở tỉnh Thanh Hải và Sơn Đông.

Các tác giả đã biên soạn một cuén cam nang dinh dưỡng dành cho thanh thiểu niên và các bai tập thé dục thé thao. Nhờ cuén cam nang nay đã mang lại nhiều hiệu quả tích cực và cải thiện được hanh vi ăn uống của các em học sinh. Nhìn chung, các quốc gia trên thé giới đã và đang đây mạnh giáo dục đỉnh đưỡng vào trong chương trình giảng dạy. Đặc biệt, nhắn mạnh vai trò của nhà trường trong việc cung cấp kiến thức dinh dưỡng và giáo dục học sinh có thái độ, hanh vi nhằm cải thiện ché độ ăn uống cân bằng, lành mạnh qua các phương pháp day học đôi mới như sử dụng cam nang.

Từ đó, từng bước một khắc phục những gánh nặng vé mat cân bằng đinh dưỡng của thé giới. Việt Nam Tương tự. Việt Nam cũng chịu ảnh hưởng tiêu cực về van dé thiêu đỉnh dưỡng. phô biến như suy đỉnh đưỡng protein - năng lượng, thiếu vi chất đinh đường, đặc biệt tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi của trẻ em dưới Š tuôi.

Bên cạnh đó, tinh trạng thừa cân - béo phi và một số bệnh mãn tính không lây liên quan đến dinh dưỡng đang có xu hướng gia tăng đã tạo nên gánh nặng kép về đinh đưỡng ở nước ta (Bộ Y tế, 2016) [3]. Vì thể, những nghiên cứu chuyên sâu về nội dung đỉnh dưỡng hay tìm hiểu về thực trạng dinh dưỡng của học sinh nói chung va HS TH nói riêng cũng như đề xuất các biện pháp cai thiện dang được đây mạnh và đã đạt được một số kết quả nhất định. Cụ thé như tìm hiểu thực trạng dinh đưỡng của HS TH tại các tỉnh như thực trạng thừa can, béo phi của HS TH tại thanh phố Hai Phong (Cáp Minh Đức va cộng sự.Nhìn chung, các công trình nghiên cứu trên chủ yếu chỉ dừng lại ở việc cung cấp số liệu vẻ ty lệ thừa cân, béo phì của HS TH cũng như đưa ra những yêu tô liên quan nhưng chưa đề xuất được các biện pháp nhằm giải quyết thực trạng đó. Nhiều năm trở lại đây, công tác giáo dục kiến thức dinh dưỡng cho học sinh ở độ tuôi tiểu học đang được chú trọng.

Bởi lẽ, bên cạnh ché độ ăn uống hằng ngày, những nhận thức tích cực và đúng đắn về đinh dưỡng sẽ giúp trẻ xây dựng thói quen ăn uống 18 lành mạnh va khoa học. Day chính là nên tang vững vàng cho sự phát triển toản diện của trẻ (Giáo dục kiến thức đỉnh dưỡng đẻ trẻ phát triển toàn điện, 2020) [14]. Từ mục tiêu trên, cũng như theo xu hướng thé giới hiện nay, nước ta đã tiền hanh nghiên cứu và xây dựng nội dung giáo dục dinh dưỡng kết hợp các phương pháp dạy học trực quan. Tuy nhiên, việc sử dụng phương tiện dạy học trực quan lả cầm nang thì van chưa được phát triển rộng rãi, chỉ dừng lại giáo dục kĩ năng sống cho HS hoặc cho cha mẹ HS.

Như giáo đục kĩ năng tự vệ cho HS TH thông qua cuén “Cam nang phòng chống bạo lực học đường” do GS. Huỳnh Văn Sơn và các tác giả khác (2018) [11]. Hay xây dựng cam nang điện tử giúp trẻ tiêu học phòng tránh bị xâm hại tinh dục của Dinh Văn Lộc và cộng sự (2019) [9]. Bên cạnh đó, Vụ Giáo dục Mâm non (Bộ Giáo dục và Đảo tạo, 2021) [6] cũng công bồ tai liệu “Cam nang hướng dẫn phụ huynh về nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục trẻ mâm non khi trẻ ở nhà”, nhưng tải liệu nay chỉ đang dừng lại việc hướng dẫn đối tượng phụ huynh vẻ van dé đỉnh dưỡng còn đối học sinh thì chưa đáp ứng được nhu cầu nảy.

Nhin chung, việc sử dung phương tiện day học là cam nang ở Việt Nam vẫn chưa được ứng dụng rộng rãi trong quá trình giáo dục dinh đưỡng cho HS TH nhưng day cũng sẽ là một phương tiện dạy học day tiềm năng và hữu ích, có khả năng ứng dụng cao va được nhấn mạnh phát triển. Như vậy, việc đồng tình với quan điểm cần có sự lồng ghép kiến thức vé dinh đưỡng va sức khỏe cũng như các kỹ năng thực tiền vào chương trình giảng dạy cốt lõi nhằm nâng cao nhận thức về dinh dưỡng cho học sinh cũng như nghiên cứu về nội dung dinh đưỡng đang được nước ta nhấn mạnh phát triển, đù xuất phát trễ hơn so với thé giới nhưng cũng đã đón nhận sự quan tâm đưới cách tiếp cận da dang của các nhà nghiên cứu. Giáo dục đỉnh dưỡng cho học sinh tiểu học 2. Yêu cầu cần đạt Giáo dục đỉnh dưỡng trong Chương trình phô thông năm 2018 được dé cập trong mạch nội dung “Con người và sức khỏe`, cụ thé hơn là nội dung “Dinh dưỡng ở người” của môn Khoa học lớp Bốn gồm các kiến thức yêu cầu như các nhóm chất đỉnh dưỡng có trong thức ăn, vai trỏ của chúng đôi với cơ thê và chế độ ăn uống cân bang nhằm đáp ứng yêu cầu cần dat của 03 năng lực đặc thù được chia theo các mức độ tăng dan: Năng lực nhận thức khoa học tự nhiên; Năng lực tìm hicu môi trường tự nhiên xung quanh vả Năng lực vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học; cụ the: 19 Thứ nhất, với năng lực nhận thức khoa hoc tự nhiên.

khi HS tiếp cận nội dung “Dinh dưỡng ở người", dé đạt được các YCCĐ nay thì HS phải có các biểu hiện như sau: Kể được tên các nhóm chất dinh dưỡng có trong thức ăn và nêu được vai trò của chúng đối với cơ thể; Nêu được vi dụ về các thức ăn khác nhau cung cấp cho cơ thể các chất dinh dường và nang lượng ở mức độ khác nhau; Néu được ở mức độ đơn gián về chế độ ăn uống cân bằng; Trinh bay được sự cần thiết phải ăn phối hợp nhiều loại thức ăn, ăn nhiều rau, hoa qua và uống đủ nước mỗi ngày; Nêu được tom tắt thé nào là thực phẩm an toàn và lí do can phái sử dụng thực phẩm an toàn; Nêu được tên, dau hiệu chính và nguyên nhân của một số bệnh do thiểu hoặc thừa chất dinh dưỡng. Khi HS đạt được các YCCD trên, các em sẽ được trang bị cho bản thân đầy đủ các kiến thức cơ bản về thé giới xung quanh, cụ thé hơn ở lĩnh vực dinh dưỡng con người. Đây sẽ là một bước đệm không chi khơi gợi được sự tò mò, khám phá, ham muốn học tập mà còn giúp các em có đủ tự tin dé giải quyết được các van dé cơ bản, tương tự trong cuộc sống, cũng như hình thành và phát triển cho bản thân những năng lực khác. Dé đạt được năng lực này, GV cần nam rõ các kiến thức liên quan đến chủ đề một cách rõ rang, cụ thé dé có thể truyền đạt lại cho HS.

Thứ hai, năng lực tim hiểu môi trường tự nhiên xung quanh gồm yêu cầu cần đạt sau: Nhan biết được mot so dau hiệu nhận biết thực phẩm an toàn thông qua vật that hoặc tranh anh, video clip. Kết hợp với năng lực đầu tiên, khi đạt được YCCD nay, HS đã bước đầu hình thành cho bản thân kĩ nang tìm hiểu môi trường tự nhiên xung quanh thông qua việc các em sử dụng những kiến thức, trải nghiệm mình đã có kết hợp với các kĩ nang như quan sát, dự đoán và đề xuất phương án kiêm tra, biết cách thu thập thông tin và sử dụng các thiết bị đơn giản dé thực hành, thí nghiệm, nhận xét và kết luan,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ