Đề tài Tìm hiểu Môi trường xung quanh (Lớp Dự bị 2) - ĐH Sư phạm TP.HCM

Đề tài nghiên cứu khoa học khám phá môi trường xung quanh cho học sinh dự bị lớp 2. Tìm hiểu thế giới tự nhiên, xã hội qua các bài học thực tế, sinh động.

Chuyên ngành

Giáo Dục Đặc Biệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu Dạy Học

2006

137
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đề tài tìm hiểu môi trường xung quanh dự bị 2

Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ mã số B2004-23-58, với tên gọi "Tìm hiểu Môi trường xung quanh", là một công trình tâm huyết do Trung tâm Giáo dục Trẻ Khuyết tật Thuận An thực hiện. Sản phẩm chính của đề tài là bộ tài liệu giảng dạy dành riêng cho trẻ khiếm thính ở cấp lớp Dự bị, được chia thành ba quyển tương ứng với ba năm học. Quyển "Môi trường xung quanh 2" được biên soạn đặc thù cho lớp dự bị năm thứ hai, giai đoạn quan trọng trong việc xây dựng nền tảng kiến thức cho trẻ. Mục tiêu chính của tài liệu là trang bị cho các em một vốn kiến thức cơ bản về ngôn ngữ, giúp tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa đối tượng thực tế (vật thể, hành động) với từ nói, từ viết và từ được đọc trên môi. Đề tài không chỉ tập trung vào việc cung cấp từ vựng mà còn chú trọng rèn luyện khả năng quan sát, suy nghĩ và diễn đạt ý kiến cá nhân thông qua cả ngôn ngữ nói và viết. Việc triển khai đề tài tìm hiểu môi trường xung quanh dự bị 2 được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về những khác biệt trong khả năng ngôn ngữ và độ tuổi của trẻ khiếm thính. Nội dung và phương pháp giảng dạy được thiết kế để đảm bảo tính vừa sức, nhằm chuẩn bị hành trang vững chắc nhất cho trẻ trước khi bước vào lớp một. Thông qua các bài học được cấu trúc khoa học, trẻ sẽ tích lũy thêm nhiều vốn từ, học cách sử dụng tiếng Việt đúng ngữ pháp và mạch lạc, đồng thời rèn luyện các kỹ năng mềm như tính cẩn thận, khéo léo và phát huy óc sáng tạo.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của bộ tài liệu cho trẻ khiếm thính

Mục tiêu hàng đầu của bộ tài liệu là xây dựng nền tảng phát triển ngôn ngữ toàn diện cho trẻ khiếm thính. Điều này bao gồm việc giúp trẻ hình thành một sự liên kết vững chắc giữa thế giới quan và hệ thống ngôn ngữ. Cụ thể, trẻ phải nhận biết và gọi tên được đối tượng, hành động, sau đó liên kết chúng với từ nói, từ viết, và hình ảnh đọc môi. Bên cạnh đó, đề tài còn hướng đến việc phát triển khả năng tư duy logic cho trẻ. Các em được khuyến khích quan sát, phân tích, so sánh và đưa ra ý kiến của riêng mình. Quá trình này không chỉ làm giàu vốn từ mà còn hình thành khả năng diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc. Cuối cùng, chương trình còn rèn luyện các phẩm chất quan trọng như sự cẩn thận, tính kiên nhẫn và sự khéo léo thông qua các hoạt động học tập và bài tập thực hành, tạo nền tảng vững chắc cho việc học tập ở các cấp cao hơn.

1.2. Cấu trúc chương trình và nội dung học tập chính

Chương trình học của "Môi trường xung quanh 2" được phân bổ một cách khoa học, bao gồm 13 bài học lớn, chia thành 112 tiết và triển khai trong 28 tuần. Nội dung được xây dựng dựa trên nền tảng kiến thức của lớp Dự bị 1 và mở rộng thêm nhiều chủ đề mới. Hai chủ đề chính bao trùm toàn bộ chương trình là Làm quen môi trường xã hộiLàm quen môi trường thiên nhiên. Trong đó, trẻ sẽ được tìm hiểu về các nghề nghiệp phổ biến, so sánh đặc điểm đồ vật, nhận biết các phương tiện giao thông và một số luật lệ cơ bản. Về môi trường tự nhiên, chương trình giới thiệu về thế giới thực vậtthế giới động vật, giúp trẻ phân biệt các loại cây, rau, cũng như đặc điểm của các con vật quen thuộc. Mỗi bài học đều có cấu trúc rõ ràng, tích hợp đa dạng các bài tập ứng dụng để củng cố kiến thức.

II. Thách thức đặc thù khi dạy trẻ khiếm thính và giải pháp

Việc giảng dạy cho trẻ khiếm thính đối mặt với những thách thức rất riêng biệt so với trẻ bình thường. Một đứa trẻ nghe tốt khi đến tuổi đi học đã sở hữu một vốn từ và ngôn ngữ nói khá phong phú. Các em chỉ cần sử dụng ngôn ngữ sẵn có để quan sát, phân tích và trả lời câu hỏi. Ngược lại, trẻ khiếm thính phải thực hiện một nhiệm vụ kép: vừa tiếp nhận kiến thức mới về thế giới xung quanh, vừa phải đồng thời ghi nhớ từ nói, từ viết, ý nghĩa của từ và cách sử dụng từ trong câu. Gánh nặng nhận thức này đòi hỏi một phương pháp sư phạm đặc biệt. Nhận thức được khó khăn này, đề tài tìm hiểu môi trường xung quanh dự bị 2 đã đưa ra giải pháp chia nhỏ các bài dạy thành nhiều tiết học. Cách tiếp cận này giúp học sinh không bị quá tải bởi một lượng kiến thức quá lớn trong một buổi học. Thay vì nhồi nhét, chương trình tập trung vào việc củng cố và lặp lại kiến thức một cách nhẹ nhàng, tự nhiên. Hơn nữa, việc điều chỉnh phương pháp dạy là yếu tố then chốt. Thay vì chỉ truyền đạt một chiều, tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tương tác, trải nghiệm thực tế và sự linh hoạt của giáo viên để phù hợp với trình độ nhận thức của từng học sinh, đảm bảo không em nào bị bỏ lại phía sau.

2.1. Khó khăn trong việc tiếp thu đồng thời kiến thức và ngôn ngữ

Trở ngại lớn nhất đối với trẻ khiếm thính là phải xử lý song song hai luồng thông tin phức tạp: khái niệm về sự vật, hiện tượng và hệ thống ngôn ngữ (âm thanh, chữ viết, ký hiệu) để mô tả chúng. Ví dụ, khi học về "cái ly", trẻ không chỉ nhận biết hình dáng, công dụng của nó mà còn phải học cách phát âm từ "ly", nhận diện mặt chữ "ly" và hiểu rằng hai yếu tố này cùng chỉ về vật thể đó. Quá trình này đòi hỏi sự tập trung cao độ và có thể dẫn đến tình trạng quá tải nhận thức. Do đó, việc chia nhỏ bài học và lặp lại kiến thức thông qua nhiều hoạt động khác nhau là chiến lược hiệu quả để giúp trẻ ghi nhớ một cách bền vững.

2.2. Sự cần thiết của phương pháp giảng dạy được cá nhân hóa

Không có hai trẻ khiếm thính nào hoàn toàn giống nhau về khả năng nghe còn lại, tốc độ tiếp thu và nền tảng kiến thức. Vì vậy, một chương trình giảng dạy cứng nhắc sẽ không thể mang lại hiệu quả tối ưu. Tài liệu của Trung tâm Giáo dục Trẻ Khuyết tật Thuận An đặc biệt nhấn mạnh sự linh hoạt của giáo viên. Giáo viên có thể giảm bớt phần bài tập, thay đổi yêu cầu hoặc cung cấp các công cụ hỗ trợ như phiếu chữ có sẵn thay vì yêu cầu trẻ tự viết. Trong phần luyện nghe-nói, giáo viên cần điều chỉnh việc cho trẻ nghe từng từ hay cả câu, có hình miệng hay không, tùy thuộc vào khả năng của từng em. Sự cá nhân hóa này đảm bảo rằng mỗi học sinh đều có thể tiến bộ theo tốc độ của riêng mình.

III. Hướng dẫn phương pháp giao tiếp có chủ đề hiệu quả

Phương pháp cốt lõi được áp dụng trong toàn bộ đề tài tìm hiểu môi trường xung quanh dự bị 2phương pháp “giao tiếp có chủ đề”. Đây là một cách tiếp cận hiện đại, lấy học sinh làm trung tâm, biến quá trình học ngôn ngữ trở nên sinh động và có ý nghĩa. Thay vì bắt đầu bằng những định nghĩa khô khan, phương pháp này khởi nguồn từ những trải nghiệm thực tế. Học sinh được tiếp cận chủ đề thông qua các hoạt động hấp dẫn như tham quan thực tế, tham gia các trò chơi vận động, hoặc quan sát và tương tác với các bộ tranh vẽ chi tiết. Những hoạt động này tạo ra một bối cảnh tự nhiên, kích thích sự tò mò và cung cấp cho trẻ những kinh nghiệm trực tiếp về chủ đề sắp học. Sau giai đoạn trải nghiệm, các em sẽ cùng nhau trò chuyện, chia sẻ lại những gì đã thấy, đã làm. Chính từ những cuộc hội thoại này, bài học và các bài tập ứng dụng sẽ được hình thành. Giáo viên đóng vai trò là người dẫn dắt, gợi mở và hệ thống hóa kiến thức từ chính kinh nghiệm của học sinh. Cách tiếp cận này không chỉ giúp trẻ khiếm thính học từ vựng một cách thụ động mà còn dạy các em cách sử dụng ngôn ngữ để diễn đạt trải nghiệm cá nhân, qua đó phát triển ngôn ngữ một cách toàn diện và tự nhiên nhất.

3.1. Triển khai học tập qua tham quan trò chơi và tranh vẽ

Hoạt động trải nghiệm là nền tảng của phương pháp giao tiếp có chủ đề. Ví dụ, để học về chủ đề đồ dùng gia đình, giáo viên có thể tổ chức trò chơi "đi chợ mua sắm". Trẻ được phát tiền giấy, giỏ xách và tự mình "mua" các món đồ chơi. Sau đó, cả lớp sẽ cùng nhau thảo luận về những món đồ đã mua. Tương tự, khi học về thế giới động vật, một chuyến tham quan vườn thú hoặc sử dụng các bộ tranh ảnh, video sống động sẽ mang lại hiệu quả cao hơn nhiều so với việc chỉ nhìn vào sách vở. Những trải nghiệm này cung cấp "chất liệu" thực tế để trẻ có thể nói và viết, biến ngôn ngữ thành một công cụ giao tiếp hữu ích thay vì chỉ là các quy tắc trừu tượng.

3.2. Vai trò của giáo viên trong việc tạo tình huống giao tiếp

Trong phương pháp này, giáo viên không phải là người truyền đạt kiến thức một chiều mà là người kiến tạo môi trường học tập. Nhiệm vụ của giáo viên là tạo ra những tình huống có vấn đề, những trò chơi hấp dẫn để thu hút sự tham gia của trẻ. Ví dụ, trong bài học về đồ dùng, giáo viên có thể giả làm người bán hàng và đặt câu hỏi, hoặc tạo ra "chiếc túi kỳ lạ" để trẻ đoán đồ vật bên trong. Trong mọi hoạt động, ngôn ngữ nói luôn được ưu tiên. Giáo viên cần khéo léo lồng ghép các mẫu câu mục tiêu vào các cuộc hội thoại, khuyến khích trẻ đặt câu hỏi và trả lời, từ đó giúp kỹ năng nghekỹ năng nói được rèn luyện một cách tự nhiên.

IV. Bí quyết thiết kế bài tập đa dạng phát triển ngôn ngữ

Một điểm nổi bật của đề tài tìm hiểu môi trường xung quanh dự bị 2 là hệ thống bài tập ứng dụng vô cùng phong phú và đa dạng. Các bài tập không chỉ nhằm mục đích kiểm tra kiến thức mà còn là công cụ để rèn luyện và phát triển đồng bộ các kỹ năng nghe, nói và viết cho trẻ khiếm thính. Tài liệu đưa vào nhiều dạng bài tập, từ nối hình với từ, điền từ vào chỗ trống, đặt câu theo mẫu, đến trả lời câu hỏi dựa trên hình vẽ. Việc sử dụng nhiều hình ảnh minh họa sinh động và hệ thống câu hỏi đa dạng theo bậc thang tiến dần giúp trẻ không cảm thấy nhàm chán và có thể từ từ nâng cao khả năng của mình. Đặc biệt, chương trình không chỉ có các bài tập viết mà còn tích hợp các phần luyện nghe và nói chuyên biệt. Điều này đảm bảo phát triển ngôn ngữ một cách toàn diện, giúp trẻ có thể sử dụng các kiến thức đã tiếp thu trong giao tiếp hàng ngày. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như dụng cụ trực quanphiếu chữ cũng được chú trọng. Treo các hình ảnh và phiếu từ liên quan đến bài học xung quanh lớp học là một cách giúp các em, đặc biệt là những em yếu, có cơ hội ghi nhớ từ một cách nhẹ nhàng và thường xuyên.

4.1. Các dạng bài tập luyện nghe nói và viết chuyên biệt

Hệ thống bài tập được thiết kế để bao quát mọi khía cạnh ngôn ngữ. Bài tập viết bao gồm các hoạt động như nối từ với hình, chọn câu trả lời đúng, sắp xếp từ thành câu có nghĩa, hay tự đặt câu với mẫu câu cho trước như "Ai? Làm gì?" hoặc "Cái gì? Bằng gì?". Bài tập luyện kỹ năng nói thường được tổ chức dưới dạng hội thoại, hỏi-đáp theo cặp hoặc theo nhóm dựa trên một chủ đề cụ thể. Phần luyện kỹ năng nghe được điều chỉnh linh hoạt, giáo viên có thể cho học sinh nghe và chỉ vào hình ảnh tương ứng, hoặc nghe và thực hiện một yêu cầu đơn giản. Sự đa dạng này giúp trẻ củng cố kiến thức từ nhiều góc độ khác nhau.

4.2. Tầm quan trọng của dụng cụ trực quan và phiếu chữ

Dụng cụ trực quan, bao gồm vật thật, đồ chơi, hình ảnh, đóng vai trò không thể thiếu trong việc giảng dạy trẻ khiếm thính. Chúng giúp biến những khái niệm trừu tượng thành những thứ hữu hình, dễ quan sát và ghi nhớ. Khi giới thiệu một từ mới, việc giáo viên cho xem vật thật kèm theo phiếu chữ sẽ hỗ trợ trẻ rất nhiều trong việc liên kết hình ảnh, âm thanh và chữ viết. Phiếu chữ cũng là công cụ đắc lực trong các trò chơi học tập, giúp trẻ nhận diện mặt chữ và củng cố vốn từ. Việc sử dụng nhất quán các công cụ này trong suốt quá trình dạy học sẽ tạo ra một môi trường giàu ngôn ngữ, hỗ trợ tối đa cho sự phát triển của trẻ.

V. Tổng hợp các chủ đề chính trong chương trình học dự bị 2

Chương trình tìm hiểu môi trường xung quanh dự bị 2 được xây dựng xung quanh các chủ đề gần gũi và thiết thực với cuộc sống hàng ngày của trẻ. Nội dung học tập được chia thành hai mảng lớn: môi trường xã hội và môi trường thiên nhiên. Cách phân chia này giúp trẻ có cái nhìn hệ thống về thế giới xung quanh, từ những người và vật dụng quen thuộc trong gia đình, trường học đến thế giới tự nhiên rộng lớn. Mỗi chủ đề không chỉ cung cấp danh sách từ vựng mà còn đi sâu vào việc nhận biết đặc điểm, công dụng, mối quan hệ và cách phân loại các sự vật, hiện tượng. Ví dụ, khi học về đồ dùng gia đình, trẻ không chỉ học tên gọi mà còn học cách so sánh sự giống và khác nhau giữa hai đồ vật về cấu tạo, chất liệu. Các chủ đề như nghề nghiệp hay phương tiện giao thông giúp trẻ mở rộng hiểu biết về xã hội, trong khi các bài học về thế giới thực vậtthế giới động vật nuôi dưỡng tình yêu thiên nhiên. Qua đó, chương trình trang bị cho trẻ khiếm thính một nền tảng kiến thức vững chắc và một vốn từ phong phú để tự tin giao tiếp và hòa nhập.

5.1. Làm quen môi trường xã hội Nghề nghiệp và đồ vật

Trong phần này, trẻ sẽ được học về các thành phần trong trường học (cô giáo, bác cấp dưỡng, chú bảo vệ) và công việc của từng người thông qua mẫu câu "Ai? Làm gì?". Trẻ cũng được giới thiệu các nghề nghiệp phổ biến khác và dụng cụ lao động tương ứng. Chủ đề đồ dùng gia đình giúp trẻ nhận biết, phân loại đồ dùng theo công dụng (để ăn, để mặc, để uống) và chất liệu (sứ, thủy tinh, nhựa), thực hành với các mẫu câu như "Cái gì? Ở đâu?" và "Cái gì? Bằng gì?". Đây là những kiến thức vô cùng thiết thực, giúp trẻ hiểu hơn về cuộc sống sinh hoạt hàng ngày.

5.2. Khám phá môi trường thiên nhiên Động vật và thực vật

Chủ đề thế giới thực vật giới thiệu cho trẻ tên gọi, đặc điểm của một số loại rau và cây quen thuộc. Trẻ học cách phân biệt rau ăn củ, rau ăn lá, rau ăn quả và các bộ phận của cây. Trong khi đó, chủ đề thế giới động vật giúp trẻ nhận biết và so sánh sự khác nhau giữa các con vật (hình dáng, thức ăn, môi trường sống). Trẻ sẽ học cách phân loại vật nuôi trong gia đình (gia súc, gia cầm) và các con vật sống trong rừng. Những bài học này không chỉ làm giàu vốn từ mà còn giáo dục trẻ về thế giới tự nhiên đa dạng.

5.3. Tìm hiểu về phương tiện và một số luật lệ giao thông

Chủ đề này trang bị cho trẻ kiến thức cơ bản về an toàn giao thông. Trẻ được học tên gọi, đặc điểm và nơi hoạt động của một số phương tiện giao thông phổ biến như xe đạp, ô tô, tàu hỏa, máy bay. Chương trình giúp trẻ phân biệt các loại hình giao thông (đường bộ, đường sắt, đường thủy, đường hàng không). Quan trọng hơn, trẻ được làm quen với một số luật lệ giao thông cần thiết và ý nghĩa của các biển báo quen thuộc, ví dụ như biển báo "được phép" và "không được phép", hình thành ý thức tham gia giao thông an toàn từ sớm.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA BAO TAO TRƯỜNG ĐẠI HOC SU PHAM TP.HCM Mã số: B2004-23-58 Chủ nhiệm đề tài (ga Thi Mai cAnh THU VIỆT , Sa Maes non | ee ee ee Binh Dương, 2006 LOI GIỚI THIEU Tim hiểu Môi trường xung quanh là san phẩm của dé tài nghiên cứu cấp Bộ nra số: B2004-23-58 do co Ngô Thị Mai Anh nguyên pho Giảm đốc Trung tam Giáo dục trẻ Khuyét tat Thuan An thực hiện. Pay là tài liệu phục vụ cha việc day tre Khiêm Thính ở lớp Dự bi. Bộ tai liệu gầm ba quyển dành cho ba khôi: Moi trường xung quanh 1, lớp dự bi năm thứ nhất. Mỗi trường xung quanh 3, lớp dự bị nam thu hai, Mot trường xung quanh 3, lớp du bị nam thứ ba.

Dựa theo sự khác biệt về kha năng ngôn ngữ, về độ tuôi cua trẻ khiểm thỉnh, chúng tôi đã biên soạn nội dung và phương pháp cho phủ hợp với tính vừa sức của trẻ khiếm thỉnh nham chuan bị cho trẻ những kiến thức co bản khi bước vào lớp mật. Việc soạn thao ed thể được quy về ba điểm chính: + Về chủ để Các bài dạy được chia nhỏ ra thành nhiều tiết để học sinh khiêm thính không phải ghi nhớ một lượng kién thức qua nhiều trong mật tiết (trẻ bình thường ở tuổi đến trường đã có một vốn ngon ngữ khá phong phủ, các em chỉ can sử dụng ngôn ngữ của minh trang việc quan sát, phân tích và trả lời cau hỏi còn tre khiếm thính phải đồng thoi ghi nho từ nói, từ viết và ý nghĩa cua từ cing như cách ding từ trong câu.) + Về phương pháp: Các bài học được trình bày bằng phương pháp “giao tiếp có chủ dé" Học sinh sẽ được tiếp cận với de tai qua các cuộc tham quan, các tro chơi, các tranh vẽ. Sau đó các em sẽ cùng nhau tro chuyện lại những kính nghiệm của mình từ đủ sẽ hình thành bai hoe, bai tập. + Về các bài tap: Chúng téi đưa vào nhiều dang bai tấp, su dung nhieu hình ảnh minh hoạ, nhiều hệ thống câu đa dang theo bac thang tiến dan để trẻ khiém thính có thể phát triển kha nang noi và viết thành câu của các em, đồng thời các em cũng có the su dụng các kiến thức đã tiếp thu trong giao tiếp.

Ngoài các dang bài viết, còn có các bài tập luyện nghe và nói để giúp trẻ phát triển một cách dong bộ các kha năng nghe, noi va viết. Hay là một phương tiện giúp học sinh khiêm thính làm quen với thé giới tự nhiên, con người và xã hội. nhằm trang bị cho các em: - Vấn kiến thức cơ bản về ngén ngữ. Có được một sự liên kết giữa đối tượng (vật thể, hành động.

! với từ nói, từ viết, từ được doe trên môi. - Biết quan sát, suy nghĩ, diễn dat ý kiến cua minh (hãng ngôn ngữ nói va viet). hình thành kha nang tu duy - Tịch lũy thém nhiều vốn từ va biết cách sử dụng tiếng Viet dung ngữ pháp, mạch lac - Rèn luyện tỉnh can than, kheéo léo. - Phát huy óc sang tạo.

# Dé việc su dung bộ sách này dem lại hiệu qua tốt nhất cho học sinh, giáo viên cần : - Xem các bai luyện tap để chọn các do vật (đồ chơi) hình anh thích hợp với bài dạy. - Sử dụng dụng cụ trực quan. Với những đỏ dùng các em chưa từng được hiết, khi giới thiệu gido viên nên kèm theo phiếu chữ để hỗ trợ các em trong việc nải và ghi nhớ từ - Việc giới thiệu bài học nên lỗng vào các trò chơi hoặc tạo ahững tình huống thích hợp để thu hút các em. Nên nhủ, ngôn ngữ nói vẫn luôn được ưu tiên.

- Những hình anh và phiéu từ cả liên quan đến bai học, giản viễn nên treo xung quanh lớp học để các em có thể nhìn vào đó 2 hoàn thành tốt bài tập của mình, nhất là đổi với các em yếu. Đây cũng là cách giúp các em có dip ghi nhớ từ một cách nhẹ nhàng, Tuy theo trình độ nhận thức của trẻ, giao viên cú thể giảm bớt phan bai tập hoặc thay đổi yêu cầu bài học cho phù hợp với từng đấi tượng cũng như điểu kiện giảng dạy. Vi dụ: Trong sách Dự bị 1, bai yêu cầu các em viết tên bạn vào khung, nếu các em chưa tự viết, giáo viên chuẩn bị phiếu chữ de các em chon dan vao bai tap của minh hoặc Với những từ mới (khó! giáo viên có thé cho sẵn từ trên bang thay vì các em phải tự viết một minh.Phan luyện nghe — nói: tùy khả nang nghe của hoe sinh mà giáo viên cho các em nghe từng cầu hoặc từ trong cau; có hoặc không hình miệng. Mặc dù đã tham khảo nhiều tài liệu, cổ ging biển soạn những bai tap thích hựp với nhận thức cua trẻ khiểm thính, song chúng tôi nghĩ rang tap tai liêu này van còn những thiểu sot, Rat mong dược sự đồng góp chan thành của các nhà quản ly giao dục và các giáo viên dang thử nghiệm tải liệu nay tại các khối lớp.

Ban hiển soan Trung tâm Gido dục Trẻ Khuyél tật Thuận An-Binh Dương gt, PHAN BO CHUONG TRINH (chung va từng bai cu thé) |. YÊ1! CAU CHUNG: Kiém tra may trước mỗi tiết hac - Hội thoại: Rèn kỹ năng diễn ta ý tưởng thành cau, - Học sinh nhận biết tên một số dé vat quen thuộc qua việc quan sat trực tiếp vật that, hình anh. - Mo rộng vốn từ và cau: từ đọc trên mỗi, từ viết, từ nghe, từ nói. - Luyện khả nang viết cấu.

- Khen thương: Nên thực hiện ngay khi các em noi dung, làm đúng. Phan nay chỉ là tong kết các thành tích các em da đạt được. NỘI DUNG Củng cô những kiến thức da học o Dự bi 1 Thêm những nội dung sau : 1. LAM QUEN MOI TRƯỜNG XA HỘI a.

Những người gắn gũi : - Mot số nghề pho hiển trang xã hội, b. Đồ vật: - So sánh sự giống và khác nhau giữa 2 đồ vật (cau tao, chất liệu, cũng dung). - Phản nhám đã vật theo dau hiệu cho trước. a, Phương tiện giao thông : - Biét tên gọi, công dụng của một sé phương tiện gian thông phổ biến, gắn gũi.

- Biết quan sát, nhận xét những điểm nổi bat (cấu tao, môi trường hoạt động của một số phương tiện miao thông, - - Biết mật số luật lệ giao thông cần thiết, 4 2. LÀM QUEN MỖI TRƯỜNG THIÊN NHIỄN a. Thể giới thực vật : - Nhận biết tên một số loại cây và rau quen thuộc. Phản biệt sự khác nhau của các loại cay và các loại rau, - Phản nhom theo dau hiệu đặc trưng.

Thế giới động vat: Nhắn biét và phan biệt được sự giỏng và khác nhau giữa các con vật (tiéng kéu, hình dang, thức ăn, môi trương song, van động, sinh sản,. - Phan nhóm theo dau hiệu đặc trưng. PHAN PHO! NỘI DUNG BÀI HỌC - 13 bài chia ra 112 tiết, học trong 28 tuần. Tiền trình các bai như Dự bị 1.

Tùy theo từng chủ dé ma có những dang mau cau khác nhau. CG day chúng tôi soạn 108 tiết, những tiết con lại giáo viên on tap cho học sinh. BAl| TÊN BÀI NỘI DUNG YÊU CAU | LAO ĐỘNG |- Học sinh biết được thành phan trong CỦA NGƯỜI trường, công việc của cô giáo, bác cấp LỚN dưỡng và chủ bảo vệ. TRONG - Học sinh biết được các nhân viễn và TRƯỜNG công việc của từng người (9 tiết) |- Bước đầu làm quen với mẫu câu: “AI? Lam gi?” | - Biết tra loi cau hỏi: "Ai? ở dau?” - Xác định được các hoạt động dựa theo mau cầu: “Ai? đang làm gì?” | - Phan biệt được “chủ ngữ” và “vi ngữ”.

_- Biết điển từ vào cau thích hợp. 5 tw MỘT SỐ D6 |- Hoc sinh nhận biết mot số dé dùng DUNG TRONG | quen thuộc trong gia đình, quan hệ va GIA ĐÌNH | đặc điểm của chúng. (8 tiếu - Xác định được: “Cai gì? Ở đâu?" - Nhận biết được sự phong phú cua đồ dùng và phán loại đổ dùng theo đặc điểm của chúng. - Giúp học sinh hỏi và trả lời mẫu cáu: | “Cái gì? bằng gi?” _ - Học sinh biết được sự phong phú của các vật dụng trong cùng một loại.

- Biết phân biệt các để dùng theo công | dụng và đặc điểm của chúng: để ân. dé | mặc, để uõng, để nấu. - Làm quen với mau cau: “Cai gi? Dung. để làm gì?” | - Biết tra lời câu hoi: “Cái gì? bằng gì?" - Học sinh làm quen với một số loại rau và nói được những đặc điểm tổng quát về cấu tạo.

màu sắc, hình dạng và lợi ¡ch của chúng. | - Biết nhận diện các loại rau và biết tên |. một số rau quen thuộc.~ Luyên ky nang đàm thoại: Hoi và trả lời: Bạn thích ăn rau gì? | - Biết sử dụng mẫu câu: “Me đi chợ mua | gì?" Biết nhận diện cây của rau - Nhân biết các loại rau ăn củ, rau an lả, rau ăn trải. | - Học sinh biết tên một số cây và các bộ phận của chúng (thân, lá, hoa quả.) - Nhận diện trái của cây.

Biết tên một, số loại cây. - Biết phân biệt cây ăn quả với các loại cây khác. | i- - Giúp học sinh nói va viết được các bộ phan chính của cây. - Lam quen với mẫu câu: “Cay gì? Trồng ở dau?” | - Biết trả lời câu hỏi: “Cây gì? Trồng ở đâu?” - Biết tra lời câu hỏi: “Nha ai? Trồng cay gi?” -— 6 MỘT SỐ |“ Học sinh làm quen với một số cây - CAYCANH cảnh.

Biết tên và một số đặc điểm nổi “ tiếU bật của chúng. - Biết nhận điện lá của một số loại cay. eảinh và các cây cùng loại. - Biết tên một số cảy cảnh và biết phan biết giữa cây cảnh và các loại cây khác.

- Hiểu được nghĩa của từ “cay cảnh” và | trả Idi câu hỏi: “Cay gi? trong ở dau? - Biết phân loại cây cảnh va cây ăn trái. Biết được lợi ích của chúng. | PHAN BIET | - Học sinh gọi đúng tên, đặc điểm va bộ CÁC LOẠI CÁ. | phan cấu tạo bên ngoài của một số loại cá.~ Biết phân loại các con vật sống dưới nước.

- Phản biệt các loại cá sống ở biển (nước mặn) và ao hoặc hé (nước ngọt). - Biết xác định nơi ở của một số con vật .và hoạt động cua Đing người theo dạng | | câu: “Ai? đang làm gi? - Nhân biết các đặc điểm của cá. | - Biết dat cầu với từ da cho. - Biết chọn câu trả lời theo nghĩa thích | hợp với hoạt đông của từng người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ