Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển của ngành kinh tế du lịch, nhu cầu của du khách đã có sự dịch chuyển rõ nét từ việc chỉ tìm hiểu, tham quan đơn thuần sang hưởng thụ chất lượng dịch vụ và tìm kiếm những trải nghiệm văn hóa bản địa sâu sắc. Đáp ứng xu hướng này, mô hình lưu trú homestay – với đặc trưng "ba cùng" (cùng ăn, cùng ở, cùng sinh hoạt với người dân bản địa) – đã phát triển nhanh chóng tại nhiều trung tâm du lịch trên cả nước. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, với lợi thế sẵn có về hệ thống nhà vườn, làng nghề truyền thống và cảnh quan thiên nhiên còn giữ được nét nguyên sơ, loại hình homestay đã bước đầu hình thành và thu hút đông đảo du khách, đặc biệt là giới trẻ yêu thích khám phá. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh homestay tại địa phương vẫn bộc lộ nhiều khó khăn, tính cạnh tranh gay gắt và chất lượng dịch vụ chưa thực sự đồng đều.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch homestay tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế" do sinh viên Nguyễn Thị Kim Chi (ngành Quản lý lữ hành, Trường Du lịch – Đại học Huế) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đỗ Thị Thảo (tháng 05/2022) tập trung phân tích thực trạng và tìm kiếm các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ của loại hình lưu trú này.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Thu thập và phân tích các ý kiến đánh giá của du khách về chất lượng dịch vụ homestay tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm gia tăng sự hài lòng của khách hàng và thúc đẩy phát triển du lịch địa phương.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa và bổ sung cơ sở lý luận về dịch vụ lưu trú và chất lượng dịch vụ homestay.
    • Phân tích tình hình hoạt động kinh doanh homestay trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2018–2022.
    • Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ homestay thông qua khảo sát ý kiến khách hàng.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ homestay trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ homestay tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Khách thể nghiên cứu: Các nhà chuyên môn, đội ngũ cán bộ quản lý homestay và các khách du lịch đang lưu trú tại các cơ sở homestay trên địa bàn tỉnh.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống các cơ sở kinh doanh dịch vụ homestay trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh giai đoạn 2018–2021; dữ liệu sơ cấp được thu thập và hoàn thành từ ngày 06/02/2022 đến ngày 06/05/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm chuẩn mực về du lịch (theo UNWTO 2008, Mill & Morrison 1982, Luật Du lịch Việt Nam 2017), dịch vụ (ISO 9004:1991, Bùi Thị Tám, Davidoff), dịch vụ lưu trú (Nguyễn Văn Đính & Trần Thị Minh Hòa 2006, Điều 62 Luật Du lịch Việt Nam) và chất lượng dịch vụ (ISO 8420 / TCVN 5814-94). Tác giả đã tổng thuật các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ tiêu biểu trong và ngoài nước: Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985, 1988), mô hình SERVPERF, mô hình chất lượng kỹ thuật/chức năng của Gronroos (1984), mô hình tiền đề và trung gian của Dabholkar et al. (2000), mô hình của Sureshchander et al. (2001, 2002), cùng các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam của Nguyễn Thị Thu Hà (2019), Nguyễn Thành Ngọc Thạch (2020), Lê Thị Thu Hoài (2015) và Nguyễn Thị Ngọc Thuận (2017).

Trên cơ sở kế thừa mô hình SERVQUAL, tác giả xác lập khung phân tích gồm 5 nhóm nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ homestay:

  1. Phương tiện hữu hình (Tangibility)
  2. Mức độ tin cậy (Reliability)
  3. Mức độ đáp ứng (Responsiveness)
  4. Năng lực phục vụ (Assurance)
  5. Mức độ cảm thông (Empathy)

Quy trình và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai đồng bộ:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu thống kê từ Sở Du lịch, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế, Tổng cục Du lịch, báo cáo hoạt động kinh doanh và số liệu thống kê lượng khách tại các homestay giai đoạn 2018–2021.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc gồm 24 biến quan sát đo lường chất lượng dịch vụ và sự hài lòng chung theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý; khoảng cách giá trị trung bình là 0,80). Phiếu khảo sát trực tuyến được phát cho du khách lưu trú tại các homestay ở Huế từ tháng 02/2022 đến tháng 05/2022.
  • Kỹ thuật chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện. Cỡ mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá ($n \ge 5 \times 24 \text{ biến} = 120$) kết hợp công thức Linus Yamane cho tổng thể $N = 68.708$ lượt khách (lượng khách homestay năm 2021) với độ tin cậy 90% ($e = 10%$, cho ra cỡ mẫu tối thiểu 99,85). Tác giả phát ra 130 phiếu, thu về 127 phiếu, trong đó 120 phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý chính thức ($n = 120$).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean).
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến khi $\alpha \ge 0,7$ và hệ số tương quan biến – tổng $> 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với điều kiện hệ số tải Factor Loading $> 0,5$, $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$ và tổng phương sai trích $> 50%$.
    • Kiểm định Independent Samples T-Test và phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) với độ tin cậy 95% để tìm sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến chất lượng dịch vụ tổng thể.
Thông số nghiên cứu Chi tiết kỹ thuật áp dụng
Tổng thể nghiên cứu ($N$) 68.708 lượt khách (thống kê năm 2021)
Quy mô mẫu khảo sát ($n$) 120 mẫu hợp lệ (130 phát ra, 127 thu về)
Phương pháp chọn mẫu Chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện
Thời gian khảo sát sơ cấp Tháng 02/2022 – Tháng 05/2022
Công cụ xử lý số liệu Phần mềm SPSS 20.0
Mô hình nghiên cứu Khung 5 nhân tố chất lượng dịch vụ (24 biến quan sát)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về cơ sở lý luận và thực tiễn về nâng cao chất lượng dịch vụ

Chương này tập trung làm rõ hệ thống lý luận nền tảng phục vụ cho đề tài. Tác giả phân tích các khái niệm cơ bản về du lịch, dịch vụ du lịch và bốn đặc trưng cố hữu của dịch vụ: tính vô hình, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không ổn định và tính không thể lưu kho cất trữ. Căn cứ theo Luật Du lịch Việt Nam và quy chuẩn của Tổng cục Du lịch, chương 1 phân loại 7 hình thức cơ sở lưu trú chính gồm: khách sạn, làng du lịch, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, bãi cắm trại du lịch, nhà nghỉ du lịch và nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (homestay).

Đi sâu vào dịch vụ homestay, tác giả phân tích khái niệm, lịch sử hình thành từ các khẩu hiệu quốc tế như "Open your home to the world and the world become your home" và xác định các đặc trưng cốt lõi: quy mô nhỏ (thường từ 10 đến 30 khách/hộ), giá cả hợp lý, vị trí gắn liền với cảnh quan thiên nhiên và bản sắc văn hóa địa phương. Chương 1 nhấn mạnh bốn ý nghĩa kinh tế – xã hội then chốt của du lịch homestay:

  1. Góp phần đa dạng hóa sản phẩm du lịch quốc gia.
  2. Giáo dục ý thức bảo vệ tài nguyên môi trường cho cả chính quyền, doanh nghiệp, du khách và cư dân bản địa.
  3. Chia sẻ lợi ích kinh tế trực tiếp với cộng đồng địa phương, tạo sinh kế và hỗ trợ xóa đói giảm nghèo.
  4. Thúc đẩy giao lưu văn hóa hai chiều và nâng cao lòng tự hào, nhận thức gìn giữ truyền thống của cộng đồng.

Bên cạnh đó, chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa về chất lượng dịch vụ, mối quan hệ hữu cơ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng, đồng thời so sánh các mô hình đo lường làm tiền đề cho việc xây dựng thang đo thực nghiệm.

Chương 2: Đánh giá về chất lượng dịch vụ homestay tại tỉnh Thừa Thiên Huế

Chương 2 trình bày bức tranh thực tế về tình hình kinh doanh homestay tại Thừa Thiên Huế giai đoạn 2019–2021 và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát 120 khách du lịch.

Các nội dung phân tích chính bao gồm:

  • Tình hình hoạt động kinh doanh: Thống kê lượng khách du lịch sử dụng dịch vụ homestay từ năm 2019 đến năm 2021 phản ánh những biến động của thị trường dưới tác động của bối cảnh dịch bệnh và sự thích ứng của các cơ sở lưu trú.
  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Mô tả cơ cấu khách hàng khảo sát theo các tiêu chí: giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn, mức thu nhập hàng tháng, số lần đến Huế, số lần lưu trú, nguồn tiếp cận thông tin (Internet, bạn bè/người thân, công ty lữ hành...) và mục đích chuyến đi (nghỉ dưỡng, tham quan, thăm người thân...).
  • Kiểm định thang đo và phân tích nhân tố: Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha và EFA cho thấy thang đo 24 biến quan sát đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ, phân biệt theo chuẩn học thuật, đại diện cho 5 nhân tố: Phương tiện hữu hình, Mức độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Năng lực phục vụ và Mức độ cảm thông.
  • Đánh giá của khách hàng và phân tích hồi quy: Khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ chung ở mức "Tốt". Phân tích hồi quy xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến chất lượng dịch vụ và lòng trung thành (ý định quay lại, giới thiệu cho người khác). Kết quả kiểm định T-Test và One-way ANOVA chỉ ra mức độ khác biệt trong đánh giá giữa các nhóm nhân khẩu học.

Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ homestay tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế

Dựa trên những điểm mạnh và hạn chế được chỉ ra ở chương 2, chương 3 thiết lập các mục tiêu, phương hướng và hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ:

  • Giải pháp theo 5 nhân tố chất lượng dịch vụ:
    • Nâng cao phương tiện hữu hình: Đầu tư bài trí không gian rộng rãi, thoáng mát, giữ gìn vệ sinh sạch sẽ, trang bị tiện nghi hiện đại và thân thiện với môi trường.
    • Nâng cao năng lực phục vụ: Nâng cao tác phong chuyên nghiệp, kỹ năng giao tiếp và thái độ thân thiện, nhiệt tình của đội ngũ nhân sự/chủ hộ.
    • Nâng cao mức độ tin cậy: Đảm bảo thực hiện đúng cam kết dịch vụ, thủ tục nhận trả phòng và thanh toán chính xác, an toàn hành lý.
    • Nâng cao mức độ đáp ứng: Tăng cường sự sẵn sàng hỗ trợ khách hàng, giải quyết nhanh chóng các phàn nàn và sự cố phát sinh.
    • Nâng cao mức độ cảm thông: Thể hiện sự đón tiếp nồng hậu, lắng nghe và thấu hiểu nhu cầu riêng biệt của từng đối tượng khách.
  • Giải pháp phát triển đồng bộ dịch vụ homestay tại Huế:
    • Giải pháp thị trường: Định vị phân khúc khách hàng mục tiêu, xúc tiến quảng bá đa kênh.
    • Ứng dụng khoa học kỹ thuật trong quản lý: Áp dụng phần mềm quản lý lưu trú, hoàn thiện mạng nội bộ và lắp đặt hệ thống camera giám sát an ninh hợp lý.
    • Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ bổ trợ: Phát triển loại hình du lịch nghỉ dưỡng kết hợp chữa bệnh (thuốc nam, massage, bấm huyệt), mở rộng dịch vụ ẩm thực (ẩm thực chay từ nấm, tổ chức show dạy nấu ăn cho khách), khuyến khích bán quà lưu niệm thủ công tự sản xuất gắn với làng nghề truyền thống.
    • Tăng cường quản lý nhà nước và đào tạo: Mở các khóa tập huấn nghiệp vụ chuyên sâu, thiết kế chương trình đào tạo riêng cho các hộ kinh doanh homestay, tăng cường bảo vệ môi trường và bảo tồn giá trị văn hóa.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa và đúc kết được các kết quả cụ thể:

  • Đánh giá tổng quan: Chất lượng dịch vụ lưu trú homestay tại Thừa Thiên Huế được du khách đánh giá ở mức "Tốt"; tỷ lệ hài lòng và mức độ sẵn sàng quay lại của khách hàng đạt mức cao.
  • Thứ tự tác động của các nhân tố: Trong 5 nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ, nhân tố "Phương tiện hữu hình" có mức độ tác động mạnh nhất đến sự hài lòng chung của du khách.
  • Các tiêu chí được đánh giá cao:
    • Phòng ở có cảnh quan, góc nhìn đẹp.
    • Trang thiết bị trong phòng đầy đủ, tiện ích và hiện đại.
    • Thái độ của nhân viên/chủ hộ lịch sự, thân thiện và hiếu khách.
  • Các tiêu chí còn hạn chế:
    • Mức độ thấu hiểu nhu cầu riêng biệt của khách hàng ("Nhân viên khách sạn luôn hiểu rõ những nhu cầu của khách hàng").
    • Tính chuyên nghiệp trong khâu xử lý phàn nàn và giải quyết sự cố phát sinh.
Nhóm nhân tố chất lượng Tiêu chí nổi bật / Điểm mạnh Hạn chế cần khắc phục Hướng giải pháp trọng tâm
Phương tiện hữu hình Cảnh quan đẹp, tiện nghi cơ bản đầy đủ Trang thiết bị một số nơi chưa đồng bộ Nâng cấp trang thiết bị, cải tạo vệ sinh, bảo tồn cảnh quan tự nhiên
Mức độ tin cậy Giữ đúng phòng đặt, an toàn hành lý Thủ tục thanh toán đôi lúc chưa linh hoạt Chuẩn hóa quy trình đặt phòng, ứng dụng phần mềm thanh toán
Năng lực phục vụ Thái độ niềm nở, lòng hiếu khách Trình độ ngoại ngữ và nghiệp vụ chưa cao Tập huấn nghiệp vụ buồng phòng, giao tiếp và kỹ năng sơ cứu
Mức độ đáp ứng Sẵn sàng hỗ trợ các yêu cầu cơ bản Tốc độ xử lý phàn nàn chưa chuyên nghiệp Thiết lập quy trình tiếp nhận và giải quyết phản hồi của khách
Mức độ cảm thông Đón tiếp nồng hậu, gần gũi Chưa nắm bắt sâu tâm lý khách Tăng cường tương tác cá nhân hóa, tổ chức hoạt động "ba cùng"

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa khung lý thuyết đo lường chất lượng dịch vụ phù hợp với mô hình homestay tại địa bàn Huế, đồng thời cung cấp các bằng chứng thực nghiệm cụ thể làm cơ sở tham khảo cho các nhà quản lý và chủ cơ sở kinh doanh.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Về phạm vi dữ liệu: Cỡ mẫu khảo sát thực tế dừng lại ở 120 khách hàng bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, chưa bao phủ toàn diện mọi phân khúc du khách trên toàn địa bàn tỉnh.
  • Về đối tượng khảo sát: Khảo sát chủ yếu tập trung vào đối tượng khách du lịch nội địa trong khung thời gian từ tháng 02/2022 đến tháng 05/2022, thời điểm thị trường du lịch đang trong giai đoạn đầu phục hồi sau dịch Covid-19.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu, tiếp cận sâu hơn đối tượng du khách quốc tế, phân tích so sánh chất lượng dịch vụ homestay giữa các vùng sinh thái khác nhau tại Thừa Thiên Huế (khu vực thành thị, vùng đầm phá Tam Giang, vùng gò đồi, miền núi A Lưới, Nam Đông) hoặc mở rộng nghiên cứu tác động của chuyển đổi số đến trải nghiệm của khách du lịch homestay.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh viên chuyên ngành Du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị khách sạn trong việc xây dựng phương pháp luận, thiết kế bảng hỏi khảo sát thực nghiệm 24 biến quan sát và áp dụng phần mềm SPSS trong phân tích chất lượng dịch vụ lưu trú.
  • Chủ hộ và doanh nghiệp kinh doanh homestay: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về các tiêu chí khách hàng quan tâm nhất, giúp các cơ sở định hướng cải tạo cơ sở vật chất, đa dạng hóa dịch vụ ăn uống, trải nghiệm làng nghề và nâng cao kỹ năng phục vụ.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Sở Du lịch, chính quyền địa phương): Cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn phục vụ công tác quy hoạch, quản lý tiêu chuẩn cơ sở lưu trú và tổ chức các chương trình tập huấn nguồn nhân lực du lịch cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đánh giá chất lượng dịch vụ homestay?
Khóa luận kế thừa mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và các nghiên cứu liên quan, xây dựng khung đánh giá gồm 5 nhân tố: Phương tiện hữu hình, Mức độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Năng lực phục vụ và Mức độ cảm thông với 24 biến quan sát.

2. Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu được tác giả triển khai như thế nào?
Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện. Dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá ($5 \times 24 = 120$) và công thức Yamane cho tổng thể 68.708 lượt khách năm 2021, tác giả đã phát 130 phiếu khảo sát và thu về 120 phiếu hợp lệ để xử lý trên phần mềm SPSS 20.0.

3. Nhân tố nào tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của du khách tại homestay Thừa Thiên Huế?
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy nhân tố "Phương tiện hữu hình" (không gian cảnh quan, cách bài trí, trang thiết bị và vệ sinh môi trường) có tác động mạnh nhất đến mức độ hài lòng chung của khách hàng.

4. Khâu dịch vụ nào của các homestay tại Huế còn bị khách hàng đánh giá hạn chế?
Du khách đánh giá chưa cao khả năng thấu hiểu nhu cầu cá nhân của khách hàng và tính chuyên nghiệp trong việc tiếp nhận, xử lý các sự cố hoặc phàn nàn phát sinh trong quá trình lưu trú.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp phát triển sản phẩm bổ trợ nào cho homestay tại Huế?
Tác giả đề xuất các sản phẩm độc đáo gồm: du lịch chăm sóc sức khỏe/chữa bệnh bằng thuốc nam và y học cổ truyền; bổ sung dịch vụ ẩm thực chay, tổ chức show dạy nấu ăn gắn với giao lưu văn hóa; và liên kết với các làng nghề truyền thống để du khách tự tay làm quà lưu niệm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Kim Chi đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đo lường thực nghiệm chất lượng dịch vụ homestay tại tỉnh Thừa Thiên Huế thông qua bộ công cụ định lượng chuẩn mực. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò quyết định của các yếu tố phương tiện hữu hình và năng lực phục vụ đối với mức độ hài lòng của du khách, đồng thời chỉ ra những điểm nghẽn trong nghiệp vụ xử lý phàn nàn và đáp ứng nhu cầu khách hàng. Hệ thống giải pháp đề xuất mang tính đồng bộ, kết hợp chặt chẽ giữa đầu tư cơ sở vật chất, ứng dụng công nghệ, đa dạng hóa dịch vụ trải nghiệm văn hóa bản địa và tăng cường quản lý nhà nước nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho du lịch homestay Thừa Thiên Huế.