Đề tài dự án chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo công ty tnhh traveloka

Đề tài dự án chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) tại Traveloka. Tìm hiểu cách Traveloka đổi mới và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Chuyên ngành

Chuyển đổi số và Trí tuệ nhân tạo

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo cuối kì

2023

43
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án chuyển đổi số AI tại Traveloka 2024

Trong bối cảnh ngành du lịch toàn cầu đang phục hồi mạnh mẽ, dự án chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) tại Công ty TNHH Traveloka trở thành một nghiên cứu điển hình, đặc biệt quan trọng đối với các sinh viên thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành du lịch. Traveloka, từ một công ty khởi nghiệp tìm kiếm vé máy bay, đã vươn lên thành một trong những nền tảng du lịch trực tuyến (OTA) hàng đầu Đông Nam Á. Sự thành công này không thể tách rời chiến lược chuyển đổi số của Traveloka, tập trung vào việc tận dụng công nghệ mới như Big Data và AI. Đề tài này phân tích sâu vào hai sáng kiến cốt lõi: cá nhân hóa trải nghiệm người dùng thông qua học máy và áp dụng công nghệ thực tế ảo (VR) để tham quan khách sạn. Đây là những bước đi chiến lược nhằm củng cố vị thế dẫn đầu và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng trong kỷ nguyên công nghệ 4.0 trong ngành dịch vụ.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của luận văn chuyển đổi số

Việc nghiên cứu một case study Traveloka mang ý nghĩa học thuật và thực tiễn to lớn. Đối với sinh viên, đây là cơ hội để tìm hiểu sâu về cách một "kỳ lân công nghệ" áp dụng các lý thuyết về chuyển đổi số và AI vào thực tế. Tài liệu này không chỉ là một luận văn chuyển đổi số thông thường, mà còn là một bản phân tích chi tiết về mô hình kinh doanh Traveloka, từ lịch sử hình thành, tầm nhìn, sứ mệnh đến các hoạt động chủ chốt. Bối cảnh hậu COVID-19 đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp du lịch phải đổi mới sáng tạo tại Traveloka để tồn tại và phát triển. Việc phân tích dự án này cung cấp những bài học quý giá về cách công nghệ có thể tối ưu hóa hoạt động và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Phân tích mô hình kinh doanh OTA của Traveloka hiện tại

Traveloka hoạt động chủ yếu theo mô hình kinh doanh B2C Retailer và Đại lý du lịch trực tuyến (OTA). Ban đầu, nền tảng này hoạt động như một trang web siêu dữ liệu (metasearch), nhưng đã nhanh chóng chuyển đổi để trở thành một OTA toàn diện. Vai trò trung gian của Traveloka là kết nối hàng triệu người dùng với một mạng lưới đối tác khổng lồ, bao gồm hơn 100 hãng hàng không và 70.000 khách sạn toàn cầu. Giá trị cốt lõi mà Traveloka cung cấp là sự tiện lợi, đa dạng lựa chọn và giá cả cạnh tranh. Các yếu tố này được xây dựng trên một nền tảng công nghệ vững chắc, cho phép người dùng hoàn tất quá trình đặt chỗ chỉ trong vài bước đơn giản. Việc hiểu rõ mô hình này là tiền đề để đánh giá đúng tác động và tiềm năng của dự án chuyển đổi số sắp được triển khai.

II. Thách thức thúc đẩy chiến lược chuyển đổi số Traveloka

Mặc dù là một đơn vị tiên phong, Traveloka vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi một chiến lược chuyển đổi số toàn diện và quyết liệt. Phân tích SWOT trong tài liệu gốc chỉ ra những điểm yếu và mối đe dọa đáng kể. Về sản phẩm, dù đa dạng, Traveloka vẫn gặp phải phản ánh về dịch vụ hỗ trợ khách hàng chưa kịp thời và quy trình hoàn tiền còn phức tạp. Về thị trường, sự cạnh tranh từ các OTA quốc tế như Agoda, Booking.com và các đối thủ nội địa đang phát triển mạnh mẽ tạo ra áp lực lớn. Đặc biệt, sự thay đổi trong hành vi người dùng sau đại dịch, với nhu cầu về cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và sự an toàn, minh bạch thông tin ngày càng tăng cao, đã trở thành động lực chính thúc đẩy Traveloka phải đầu tư mạnh mẽ hơn vào AI và các công nghệ mới. Nếu không liên tục đổi mới, nguy cơ bị tụt hậu và mất thị phần là rất hiện hữu.

2.1. Áp lực cạnh tranh từ các nền tảng du lịch trực tuyến khác

Thị trường OTA tại Đông Nam Á là một chiến trường khốc liệt. Traveloka phải cạnh tranh trực tiếp với các "gã khổng lồ" toàn cầu có nguồn lực tài chính dồi dào và công nghệ tiên tiến. Đồng thời, các OTA nội địa tại từng quốc gia cũng đang trỗi dậy, am hiểu sâu sắc thị trường bản địa. Thách thức này đòi hỏi Traveloka không chỉ cung cấp mức giá tốt mà còn phải tạo ra sự khác biệt về trải nghiệm người dùng. Việc triển khai các tính năng độc đáo dựa trên AI như hệ thống gợi ý của Traveloka hay tham quan ảo bằng VR chính là câu trả lời chiến lược để giữ chân khách hàng và thu hút người dùng mới, qua đó nâng cao hiệu quả kinh doanh sau chuyển đổi số.

2.2. Rủi ro bảo mật và quản lý dữ liệu người dùng quy mô lớn

Khi triển khai các giải pháp dựa trên dữ liệu, rủi ro về an ninh mạng và bảo mật thông tin trở thành một mối quan tâm hàng đầu. Dự án phân tích dữ liệu lớn Traveloka đòi hỏi thu thập và xử lý một khối lượng khổng lồ thông tin cá nhân của người dùng. Bất kỳ sự cố nào liên quan đến rò rỉ dữ liệu đều có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín thương hiệu và lòng tin của khách hàng. Do đó, một phần quan trọng của chiến lược chuyển đổi số là phải đầu tư tương xứng vào các biện pháp bảo mật, mã hóa dữ liệu và tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp lý về quyền riêng tư. Đây là một thách thức không nhỏ trong quá trình quản trị dự án công nghệ.

III. Phương pháp ứng dụng AI để cá nhân hóa trải nghiệm du lịch

Giải pháp trọng tâm đầu tiên của dự án là xây dựng một hệ thống cá nhân hóa thông minh, giải quyết trực tiếp nhu cầu của khách hàng hiện đại. Thay vì cung cấp một trải nghiệm đồng nhất, Traveloka sẽ sử dụng ứng dụng AI trong du lịch để đưa ra những gợi ý được "đo ni đóng giày" cho từng người dùng. Quá trình này bắt đầu từ việc thu thập và phân tích dữ liệu đa chiều, bao gồm lịch sử tìm kiếm, các giao dịch đã thực hiện, sở thích, độ tuổi, và ngân sách. Dựa trên nền tảng phân tích dữ liệu lớn Traveloka, các mô hình học máy (machine learning) trong e-commerce sẽ được xây dựng để dự đoán nhu cầu và đề xuất các sản phẩm, dịch vụ phù hợp nhất, từ vé máy bay, khách sạn cho đến các hoạt động giải trí. Mục tiêu cuối cùng là biến Traveloka thành một trợ lý du lịch ảo, giúp người dùng tiết kiệm thời gian và công sức lập kế hoạch, đồng thời khám phá những lựa chọn mà họ có thể chưa từng nghĩ tới.

3.1. Xây dựng hệ thống gợi ý của Traveloka bằng học máy

Cốt lõi của tính năng cá nhân hóa là hệ thống gợi ý của Traveloka. Theo đề tài nghiên cứu, hệ thống này sẽ được phát triển dựa trên các kỹ thuật học máy tiên tiến. Cụ thể, dự án đề xuất sử dụng phương pháp lọc kết hợp (Hybrid Filtering), tận dụng ưu điểm của cả hai mô hình: Collaborative Filtering (Lọc cộng tác) - dựa trên hành vi tương tự của các nhóm người dùng - và Content-Based Filtering (Lọc dựa trên nội dung) - phân tích đặc tính của sản phẩm. Mô hình này cho phép hệ thống đưa ra những gợi ý vừa chính xác theo sở thích cá nhân, vừa có khả năng khám phá, giới thiệu những sản phẩm mới lạ nhưng tiềm năng, giúp tối ưu hóa hoạt động và tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

3.2. Tích hợp chatbot hỗ trợ khách hàng và xử lý ngôn ngữ tự nhiên

Để hoàn thiện trải nghiệm cá nhân hóa, dự án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của chatbot hỗ trợ khách hàng thông minh. Bằng cách ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), chatbot có thể hiểu và phản hồi các yêu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng và chính xác 24/7. Thay vì các câu trả lời rập khuôn, chatbot thế hệ mới có thể giải quyết các vấn đề phức tạp như thay đổi lịch bay, tư vấn gói du lịch, hoặc giải đáp các thắc mắc về chính sách. Điều này không chỉ giúp giảm tải cho đội ngũ hỗ trợ viên mà còn nâng cao đáng kể sự hài lòng của khách hàng, tạo ra một hành trình liền mạch từ lúc tìm kiếm thông tin đến khi hoàn tất dịch vụ.

IV. Hướng dẫn triển khai công nghệ VR tham quan khách sạn ảo

Giải pháp đột phá thứ hai trong dự án là tích hợp công nghệ thực tế ảo (VR), cho phép người dùng "tham quan" phòng khách sạn trực tuyến trước khi đặt. Đây là một bước tiến vượt bậc so với việc chỉ xem ảnh 2D thông thường, giải quyết vấn đề "niềm tin thấp của khách hàng với chất lượng dịch vụ cung cấp online". Bằng cách cung cấp một trải nghiệm chân thực và trực quan, Traveloka không chỉ tăng cường sự tin cậy mà còn tạo ra một yếu tố hấp dẫn, khác biệt so với đối thủ. Quy trình triển khai đòi hỏi sự đầu tư cả về công nghệ và hợp tác với các đối tác khách sạn. Từ việc chụp ảnh 360 độ chuyên nghiệp, xử lý hậu kỳ để tạo ra không gian ảo, đến việc lập trình và tích hợp vào ứng dụng bằng các nền tảng như Unity. Sáng kiến này thể hiện rõ tinh thần đổi mới sáng tạo tại Traveloka, đón đầu xu hướng công nghệ 4.0 trong ngành dịch vụ.

4.1. Quy trình chi tiết tích hợp VR vào nền tảng Traveloka

Tài liệu đề xuất một quy trình thực hiện rõ ràng gồm 6 bước. (1) Xác định phạm vi: lựa chọn các khách sạn đối tác ưu tiên, đặc biệt là phân khúc 4-5 sao. (2) Chuẩn bị dữ liệu: tiến hành chụp ảnh 360 độ và xử lý hậu kỳ để đảm bảo chất lượng hình ảnh cao nhất. (3) Lập trình: sử dụng các nền tảng phát triển như Unity để xây dựng môi trường VR và tích hợp API vào ứng dụng Traveloka. (4) Mã hóa kiểm soát: viết mã để người dùng có thể tương tác trong không gian ảo (di chuyển, thay đổi góc nhìn). (5) Thử nghiệm và đánh giá: kiểm tra kỹ lưỡng trên nhiều thiết bị để đảm bảo hoạt động ổn định. (6) Triển khai chính thức: tung ra tính năng và quảng bá rộng rãi.

4.2. Lợi ích và thách thức khi áp dụng thực tế ảo trong OTA

Lợi ích chính của việc áp dụng VR là tăng tỷ lệ chuyển đổi và sự hài lòng của khách hàng. Người dùng có thể đưa ra quyết định chắc chắn hơn, giảm thiểu rủi ro đặt phòng không như ý. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Chi phí đầu tư ban đầu cho thiết bị, nhân lực và phát triển phần mềm là rất lớn. Việc thuyết phục các đối tác khách sạn tham gia và đảm bảo chất lượng hình ảnh đồng bộ trên toàn hệ thống cũng là một bài toán quản trị dự án công nghệ phức tạp. Hơn nữa, cần đảm bảo trải nghiệm VR mượt mà trên các thiết bị di động có cấu hình khác nhau để tránh gây khó chịu cho người dùng.

V. Case study Traveloka Mục tiêu và hiệu quả kinh doanh kỳ vọng

Đây không chỉ là một dự án công nghệ thuần túy mà là một chiến lược kinh doanh toàn diện với những mục tiêu cụ thể. Nghiên cứu này là một case study Traveloka điển hình về việc đặt ra các chỉ số đo lường (KPI) rõ ràng để đánh giá thành công. Về mặt doanh thu, dự án đặt mục tiêu đạt 350 triệu USD, tăng trưởng khoảng 55% so với năm 2022. Về người dùng, mục tiêu là tăng lượt tải ứng dụng lên 130 triệu và đạt 45 triệu người dùng hoạt động hàng tháng (MAU). Về lưu lượng truy cập, kỳ vọng đạt 25 triệu lượt/tháng trên nền tảng web. Những con số này phản ánh kỳ vọng lớn vào hiệu quả kinh doanh sau chuyển đổi số. Sự thành công của dự án sẽ khẳng định vị thế của Traveloka như một "kỳ lân công nghệ" không chỉ của Indonesia mà của toàn khu vực Đông Nam Á.

5.1. Các chỉ số đo lường hiệu quả sau khi chuyển đổi số

Để đánh giá hiệu quả, dự án xác định các nhóm chỉ số chính. Nhóm chỉ số người dùng bao gồm: tỷ lệ tải ứng dụng, số lượng người dùng hoạt động hàng tháng (MAU), và tỷ lệ giữ chân khách hàng (retention rate). Nhóm chỉ số kinh doanh bao gồm: tổng doanh thu, tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate), giá trị đơn hàng trung bình (AOV), và số lượng đối tác mới. Nhóm chỉ số trải nghiệm bao gồm: điểm hài lòng của khách hàng (CSAT), thời gian trung bình trên ứng dụng, và mức độ tương tác với các tính năng mới như gợi ý cá nhân và VR. Việc theo dõi sát sao các chỉ số này giúp đội ngũ quản trị dự án công nghệ có những điều chỉnh kịp thời.

5.2. Kế hoạch triển khai thí điểm và nhân rộng toàn hệ thống

Dự án đề xuất một lộ trình triển khai theo hai giai đoạn. Giai đoạn 1 (thí điểm) kéo dài 1 năm, tập trung vào thị trường Indonesia và hai thành phố lớn tại Việt Nam là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Giai đoạn này nhằm mục đích thu thập dữ liệu thực tế, kiểm tra tính ổn định của công nghệ và đánh giá phản ứng ban đầu của người dùng. Dựa trên kết quả phân tích từ giai đoạn thí điểm, Giai đoạn 2 sẽ là triển khai toàn diện trên tất cả các thị trường mà Traveloka đang hoạt động. Cách tiếp cận theo từng giai đoạn này giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo quá trình tối ưu hóa hoạt động diễn ra hiệu quả trước khi nhân rộng.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I1: TÔNG QUAN VỀ DOANH NGHIỆP. Lich su hinh thanh va phat triển của Traveloka. Lịch sử hỉnh thảnh. Tam nhin, str ménh va gid tri COt Gi.

Nhiệm vụ của Traveloka. 0000200911111 111011111111 vu nh yyy 3 1. Mô hình kinh doanh. Giới thiệu website và các mô hình kinh doanh của Traveloka.

Vai trò các mô hình kinh doanh. Online Travel Agency (dai lý du lịch trực tuyến). Các yêu tố của mô hình kinh doanh của Traveloka. Giá trị cung cấp của Traveloka.

Phân khúc khách hàng của Traveloka. Dòng doanh thu của Traveloka. Các đối tác chính của Traveloka.5 Tổng quan hoạt động kinh doanhn.1 Các hoạt động chủ chốt của Traveloka.2 Mạng lưới hoạt động của Traveloka.3 Nguồn nhân lực của Traveloka. - - c1 Sky Sky ng 10 1.4 Chiến lược Marketing của Traveloka.

Tình hình doanh thu của Traveloka năm 2021 — 2022.‹--- :‹ 14 CHƯƠNG 2: PHẦN TÍCH DOANH NGHIỆP. Phân tích SWOT của Traveloka.- ác sgk HH Hy 16 2.2 Đề xuất giải pháp chuyền đổi số cho Traveloka.1 Thực trạng chuyền đổi số tại Traveloka. ST TH SE S nen na 18 CHƯƠNG 3: THỰC HIỆN. Kế hoạch chỉ tiẾt.

2 2S E11 51515111 511511115111 51111111111115011515 011101551112 H He te 20 il BLD.ii ieee eeeeeeeeeeesssssesssssssssssssssessssssssnsensnnsntaseccceceeceeeaaeesceeeeeeenns 20 3. Phạm vi thực hiỆn. G1 nh TT 21 15 1k xa 23 3. Quy trình thực hiện.

Quy trình thực hiện thêm tính năng cá nhân hóa người dùng. Quy trinh thực hiện thêm tính năng sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR) giúp người dùng tham quan phòng khách sạn trực tIếp. Dự báo rủi ro của chiến lược thêm tính năng cá nhân hóa trải nghiệm người dùng Rủi ro về chiên lược. Dự báo rủi ro của chiến lược thêm tính năng sử dụng thực tê ảo (VR) giúp người dùng tham quan phòng khách sạn trực tIẾp.

Đánh giá giải pháp. Kiém soat giai phapn. Vẫn dé va m6i quam tain. Sự phát triển trong turong Laie.

cccecccccccscsescsseseesescssvssesessesvssevevsvevsesesevereeseeses 33 TÀI LIỆU THAM KHAO Qo cecccccccccscscscesesesesesesesesvevesesessesesvsesesessieseseresesesevavevecsvees 34 CHUONG 1: TONG QUAN VE DOANH NGHIEP 1. Lịch sử hình thành và phát triển của Traveloka 1. Tổng quan Traveloka là một công ty công nghệ và dịch vụ du lịch trực tuyến được thành lập vào năm 2012 tại Indonesia. Traveloka ban đầu được ra đời như một công ty đặt vé máy bay trực tuyến, nhưng sau đó đã mở rộng hoạt động của mình để cung cấp các dịch vụ đặt phòng khách sạn, vé xe buýt.

vé tàu hỏa và các hoạt động du lịch khác. Đề đạt được thành công như hiện nay, Traveloka đã trải qua một lần thay đổi chiến lược. Từ một trang web chuyên về tìm kiếm siêu đữ liệu, doanh nghiệp này để thay đổi định hướng đê trở thành một đại lý kinh doanh du lịch trực tuyến hàng đầu Đông Nam A. Hiện tại, Traveloka đã có mặt ởhâầu hết các nước Đông Nam Á như Thái Lan, Singapore, Malaysia, Philippines va ca Viét Nam.

Khi Traveloka mới thành lập, thị trường du lịch trực tuyến ở Indonesia còn rất tiềm năng và chưa được khai thác day du. Traveloka da tan dụng cơ hội này và nhanh chóng trở thành một trong những startup công nghệ phát triển nhanh nhất trong lĩnh vực du lịch tại khu vực Đông Nam Á. Trong quá trình phát triển, Traveloka đã thu hút được sự quan tâm và đầu tư từ nhiều công ty công nghệ và quỹ đầu tư hàng đầu trên thể giới. Lịch sử hình thành Năm 2012, Ferry Unardi, Derianto Kusuma va Albert Zhang thanh lập Traveloka với mục đích ban đầu là đặt vé máy bay online tạo sự thuận lợi cho người dùng.

Ban đầu chỉ có 8 thành viên tham gia. Thang 11/2012, Traveloka nhận được quỹ đầu tư từ East Venture. Sự đâu tư này đã giúp Traveloka mở rộng quy mô hoạt động và mở rộng sang các thị trường mới. Tháng 9/2014, Traveloka trở thành công ty startup đầu tiên tại khu vực Châu Á nhận được quỹ Series À từ Global Founders Caprtal.

Tháng 8/2014, app Traveloka dành cho điện thoại dị động chính thức được ra mắt, phục vụ trên cả hai nền tang IOS va Android. Tháng 5/2015, Traveloka liên kết với nhiều hãng hàng không quốc tế, mở rộng và tạo thêm hàng ngàn đường bay. Tháng 10/2015, số lượng khách hàng truy cập vào website Traveloka đạt 3.4 triệu người. Traveloka trở thành doanh nghiệp dịch vụ online lớn nhất Indonesia.

Đồng thời, tại thời điểm này, Traveloka liên kết với Cybersource giúp tăng độ bảo mật và tin cậy cho các giao dịch thanh toán trực tuyến. Thang 3/2016, Traveloka chính thức hoạt động tại thị trường Việt Nam. Công ty đã đạt được sự thành công lớn và trở thành một trong những công ty du lịch trực tuyến hàng đầu tại khu vực này. Nam 2016, Traveloka được trao giải Top Brand Award 2016 cho cả hai hạng mục Đặt khách sạn trực tuyến và Đại lý du lịch trực tuyến.

Đây được xem là lần thức 2 Traveloka giành giải thưởng này từ tháng 7/2015. Đồng thời, Traveloka cũng đạt được danh hiệu “Thương hiệu noi bat 2016” trong giai BrandZ tai Indonesia. Tháng 12/2017, ứng dụng Traveloka đạt hơn 30 triệu lượt tải về. Tuy nhiên, như nhiều công ty khác, Traveloka cũng chịu ảnh hưởng nặng nề từ đại dịch COVID-19 vào năm 2020 và 2021.

Ngành công nghiệp du lịch bị suy giảm do hạn chế đi lại và các biện pháp phong tỏa, và Traveloka không phải là ngoại lệ. Công ty đã phải thực hiện các biện pháp tiết kiệm chi phí và điều chỉnh hoạt động dé vượt qua thời kỳ khó khăn này. Dù vậy, Traveloka vẫn tiếp tục phát triên và nỗ lực thích ứng với sự thay đổi của ngành du lịch. Công ty đã mở rộng dịch vụ của mình sang lĩnh vực du lịch nội địa, đồng thời đây mạnh việc phát triển ứng dụng di động và công nghệ đề cung cấp trải nghiệm du lịch tốt hơn cho khách hàng.

Tâm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi Tầm nhìn, sứ mệnh: “?7zzveloka s mission is to empower you to fulfill your lifestyle aspirations” (Trao quyén cho ban dé thuc hién khát vọng sống của mình) Giá trị cốt lõi: + Đổi mới sáng tạo: Traveloka đặt đổi mới sáng tạo làm nên tảng trong văn hoá và chiến lược kinh doanh của mình. Họ luôn thử nghiệm và áp dụng những ý tưởng moi dé thích nghi với xu hướng và hành vi của người tiêu dùng. + Tri thức trung thực: Traveloka đề cao nguyên tắc tri thức trung thực, sự tìm tòi học hỏi và tính khiêm tốn. Họ luôn nỗ lực duy trì và phát triển đội ngũ kỹ sư vả chuyên gia phân tích đữ liệu đầu ngành để cung cấp các dịch vụ du lịch và tiện ích sống tốt nhất cho người dùng.

+ Sự đồng cảm: Traveloka đặt sự đồng cám với khách hàng lên hàng đầu. Họ cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ địa phương và hơn 30 phương thức thanh toán địa phương khác nhau. Điều này giúp họ tạo ra trải nghiệm tốt nhất cho người dùng và đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. + Uy tín và kinh nghiệm: 'Iraveloka đã có hơn I0 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực du lịch và tiện ích sống.

Với uy tín đã được xây dựng, họ cam kết mang đến cho w~ Document continues below Discover more fbưyễn đồi số và trí tuệ nhân. f* Trường Đại học. b 18 documents Go to course Chuyén đổi số § 100% (2) Al Application - hay lắm coi đuy 8ˆ 100% (1) _ 13SG WEEK1- * trabajo Ingles HF 100% (2) ". Cou rse book Introduction to Law.

Marketing a BÉ 100% (7) quốc tê Portfolio Entries In Global Marketing Marketing a iF 100% (3) quốc tê Vin Fast Marketing 3 36 Nguyen ý §ˆ 1OO% (34) Marketing khách hàng một loạt các lựa chọn phong phụ riêng mình. Nhiệm vụ của Traveloka Traveloka là một công ty kỳ lần có trụ sở tại Indonesia, chuyên cung cấp dịch vụ đặt vé máy bay và đặt phòng khách sạn trực tuyến. Tuy nhiên, trong thời gian gần đây, Traveloka đã mở rộng để cung cấp các sản phẩm và dịch vụ phong cách sống, bao gom về tham quan, các hoạt động giải trí, cho thuê xe hơi, đưa đón sân bay, đặt bàn nhà hàng và phiếu mua hàng. Nhiệm vụ của Traveloka là mang đến cho khách hàng một loạt các lựa chọn phong phú đề thắp sáng trạng thái hạnh phúc của chính họ.

Công ty cam kết cung cấp những trải nghiệm thú vị và nghỉ ngơi trong khu nghỉ dưỡng Š sao, ngày spa thư giãn, chuyến phiêu lưu ly kỳ, chuyến bay hạng nhất tiện lợi và chuyến đi đường bộ thú vị. Traveloka cung cấp các lựa chọn du lịch và phong cách sống độc đáo cho cả chuyến đi trong nước và quốc tế. Traveloka cũng đặc biệt chú trọng đến dịch vụ chăm sóc khách hàng. Họ cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng 24/7 băng các ngôn ngữ địa phương và hơn 30 phương thức thanh toán địa phương khác nhau.

Điều này giúp Traveloka trở thành ứng dụng du lịch và tiện ích sống phổ biến nhất ở khu vực Đông Nam Á. Mô hình kinh doanh 1. Giới thiệu website và các mô hình kinh doanh của Traveloka Traveloka hoạt động dựa trên mô hình kinh doanh trực tuyến, kết nối khách hàng với các nhà cung cấp dich vu du lịch. Hiện nay, Traveloka đã có cả hai phiên ban là website dành cho máy tính và app dành cho điện thoại.

= traveloka# Tai tag dung + = Hop tic với chúng tô Đã Lưu Đặt chỗ của tôi @Ầ vHO « Đăng Nhập + Ea Van chuyển ~ Ché & - Hoạt động vò giải trí ~ Sản phẩm bổ sung ~ trave DEAL DIỆU KỲ Vi vụ khắp thế giới! x 8K Ấ Xe ˆ Ngàydi Khứ hồi Hạng ghế & ct Œ? ??tạ? 202? QS Phd théng & Jr ®eø xr ˆ Website Traveloka dành cho máy tính traveloka# App Traveloka dành cho điện thoại Traveloka vận hành nhiều mô hình kinh doanh để phục vụ các nhu cầu du lịch khác nhau. Những mô hỉnh này bao gồm: mo hinh B2C retailer, dai ly du lịch trực tuyén (OTA). Vai tro cac mo hinh kinh doanh 1. B2C retailer B2C retailer là một mô hình kinh doanh trong lĩnh vực thương mại điện tu, trong đó doanh nghiệp bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.

Trong đó, doanh nghiệp thông qua các ứng dụng điện tử để cung cấp hàng hóa và sản phẩm cho khách hàng. Khách hàng cũng sẽ mua hàng, thương lượng, thực hiện thanh toán với doanh nghiệp thông qua các ứng dụng điện tử đó. Traveloka áp dụng mô hình B2C thông qua các hoạt động liên kết, hợp tác với các đối tác hàng không, khách sạn, thanh toán, di chuyến,. để cung cấp cho khách hàng du lịch về các dịch vụ đặt phòng, đặt vé.

phục vụ nhu cầu du lịch của khách hàng. Online Travel Agency (dai lý du lịch trực tuyến) Mô hình OTA là đại lý du lịch trực tuyến chuyên bán các sản phẩm và dịch vụ du lịch như: phòng khách sạn, tour du lịch, vé máy bay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ