Đề án: Kinh doanh giải trình tự gen thế hệ mới - Thermo Fisher Scientific

Tài liệu nghiên cứu Đề án kinh doanh dòng sản phẩm giải trình tự gen thế hệ mới của thermo fisher scientific tại thị, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp

2024

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đề Án Kinh Doanh Giải Trình Tự Gen Thermo Fisher

Đề án kinh doanh giải trình tự gen Thermo Fisher là một kế hoạch chi tiết nhằm đưa các sản phẩm và dịch vụ giải trình tự gen của Thermo Fisher Scientific tiếp cận thị trường Việt Nam. Công nghệ giải trình tự gen ngày càng trở nên quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ y học đến nông nghiệp, và Việt Nam không nằm ngoài xu hướng này. Đề án này tập trung vào việc phân tích thị trường, xác định đối tượng khách hàng tiềm năng, xây dựng chiến lược marketing hiệu quả và đảm bảo tính khả thi về tài chính. Việc triển khai thành công đề án sẽ giúp Thermo Fisher Scientific gia tăng thị phần, khẳng định vị thế dẫn đầu và đóng góp vào sự phát triển của ngành nghiên cứu gen và y học tại Việt Nam. Theo báo cáo, quy mô thị trường giải trình tự gen toàn cầu ước tính đạt 8,40 tỷ USD vào năm 2023 và dự kiến sẽ tăng trưởng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 21,7% từ năm 2024 đến năm 2030 (Đỗ Tấn Khang, 2023). Điều này cho thấy tiềm năng phát triển to lớn của lĩnh vực này. Đề án cũng xem xét các yếu tố rủi ro tiềm ẩn và đề xuất các biện pháp giảm thiểu để đảm bảo sự thành công bền vững. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp các giải pháp phân tích gen tiên tiến, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và sức khỏe cộng đồng. Thermo Fisher Scientific mong muốn trở thành một đối tác đáng tin cậy và hàng đầu trong lĩnh vực kinh doanh dòng sản phẩm giải trình tự gen thế hệ mới NGS, giúp các nhà nghiên cứu và các tổ chức y tế trên toàn cầu có thể hiểu rõ hơn về gen và cơ chế di truyền, từ đó cung cấp các giải pháp chẩn đoán và điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.

1.1. Giới thiệu về công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới NGS

Công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) là một bước tiến vượt bậc so với các phương pháp truyền thống. NGS cho phép giải trình tự DNA và RNA nhanh chóng, hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn. Thay vì giải trình tự gen từng đoạn một, NGS có khả năng xử lý hàng triệu đoạn DNA cùng lúc, tạo ra một lượng dữ liệu khổng lồ. Dữ liệu này có thể được sử dụng để xác định các biến thể di truyền, phát hiện bệnh tật, nghiên cứu sự tiến hóa và nhiều ứng dụng khác. Công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới đã có mặt trên thế giới và phát triển từ 10 năm trở lại đây. Với ưu điểm là thời gian đọc nhanh và giá cả thấp nên công nghệ NGS hiện được ứng dụng rất rộng rãi trong các lĩnh vực từ những nghiên cứu đơn giản, cơ bản cho đến chẩn đoán lâm sàng trong khoa học hình sự và nông nghiệp.

1.2. Tầm quan trọng của giải trình tự gen trong y học hiện đại

Trong y học hiện đại, giải trình tự gen đóng vai trò then chốt trong việc chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật. Nó cho phép các bác sĩ xác định các bệnh di truyền, đánh giá nguy cơ mắc bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. Ứng dụng giải trình tự gen cũng giúp các nhà khoa học nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh, từ đó phát triển các loại thuốc và liệu pháp mới. Tại Việt Nam, nhu cầu khám chữa bệnh tăng cao, đồng thời đầu tư cho nghiên cứu y sinh ngày càng được chú trọng, cộng với dân số đông và nền tảng kinh tế tăng trưởng nhanh, nhu cầu ứng dụng các công nghệ mới như NGS đã và đang là thị trường rất hấp dẫn các nhà cung cấp nước ngoài tập trung phát triển.

II. Thách Thức Cơ Hội Thị Trường Dịch Vụ Giải Trình Tự Gen

Thị trường dịch vụ giải trình tự gen tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm chi phí cao, thiếu cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực chất lượng cao. Chi phí giải trình tự gen vẫn còn là rào cản lớn đối với nhiều tổ chức nghiên cứu và bệnh viện. Bên cạnh đó, việc xây dựng và duy trì phòng thí nghiệm giải trình tự gen đòi hỏi đầu tư đáng kể vào trang thiết bị và công nghệ. Tuy nhiên, thị trường cũng mang đến nhiều cơ hội hấp dẫn. Nhu cầu phân tích gen và chẩn đoán bệnh tật ngày càng tăng, cùng với sự quan tâm của chính phủ và các tổ chức phi chính phủ đến lĩnh vực y học, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của thị trường. Đặc biệt, tiềm năng ứng dụng giải trình tự gen trong điều trị ung thư, bệnh di truyền và các bệnh truyền nhiễm mở ra những triển vọng lớn cho các công ty như Thermo Fisher Scientific. Tuy nhiên, thị trường NGS của Thermo Fisher Scientific tại Việt Nam chưa được chú trọng đúng mức và chưa đem lại doanh số như kỳ vọng.

2.1. Rào cản chi phí và tiếp cận công nghệ giải trình tự gen

Một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của thị trường giải trình tự gen tại Việt Nam là chi phí. Mặc dù công nghệ giải trình tự gen ngày càng trở nên rẻ hơn, nhưng nó vẫn còn đắt đỏ so với các phương pháp chẩn đoán truyền thống. Điều này gây khó khăn cho các bệnh viện và tổ chức nghiên cứu có nguồn lực hạn chế. Bên cạnh đó, việc tiếp cận công nghệ giải trình tự gen cũng gặp nhiều khó khăn do thiếu thông tin, kiến thức và sự hỗ trợ kỹ thuật. Cần có các chương trình đào tạo và chuyển giao công nghệ để giúp các tổ chức địa phương nắm vững và ứng dụng hiệu quả công nghệ giải trình tự gen.

2.2. Tiềm năng tăng trưởng và ứng dụng trong y học cá nhân hóa

Bất chấp những thách thức, thị trường giải trình tự gen tại Việt Nam vẫn có tiềm năng tăng trưởng rất lớn. Sự gia tăng số lượng bệnh nhân mắc ung thư, bệnh di truyền và các bệnh truyền nhiễm tạo ra nhu cầu ngày càng cao về các dịch vụ chẩn đoán và điều trị dựa trên giải trình tự gen. Y học cá nhân hóa, với việc sử dụng thông tin di truyền để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân, đang trở thành xu hướng chủ đạo trong y học hiện đại. Ứng dụng giải trình tự gen trong y học cá nhân hóa có thể mang lại những kết quả điều trị tốt hơn, giảm tác dụng phụ và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

III. Phương Pháp Tiếp Cận Thị Trường Giải Trình Tự Gen Cho Thermo Fisher

Để thành công trong thị trường giải trình tự gen đầy cạnh tranh, Thermo Fisher Scientific cần áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện, bao gồm xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược, cung cấp các giải pháp toàn diện và tập trung vào giáo dục và đào tạo. Hợp tác với các bệnh viện, trung tâm nghiên cứu và các tổ chức y tế hàng đầu sẽ giúp Thermo Fisher Scientific tiếp cận được đối tượng khách hàng tiềm năng và xây dựng uy tín trên thị trường. Cung cấp các giải pháp toàn diện, từ máy giải trình tự gen Thermo Fisher đến các phần mềm phân tích dữ liệu, sẽ giúp khách hàng dễ dàng triển khai và sử dụng công nghệ giải trình tự gen. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo sẽ giúp nâng cao nhận thức về giải trình tự gen, trang bị cho các chuyên gia y tế kiến thức và kỹ năng cần thiết để ứng dụng hiệu quả công nghệ giải trình tự gen.

3.1. Xây dựng mạng lưới đối tác chiến lược tại Việt Nam

Việc xây dựng một mạng lưới đối tác chiến lược mạnh mẽ là yếu tố then chốt để Thermo Fisher Scientific thâm nhập và phát triển thị trường giải trình tự gen tại Việt Nam. Các đối tác này có thể bao gồm các bệnh viện lớn, trung tâm nghiên cứu uy tín, các trường đại học y khoa và các tổ chức chính phủ liên quan đến y tế. Thông qua việc hợp tác với các đối tác này, Thermo Fisher Scientific có thể tiếp cận được một lượng lớn khách hàng tiềm năng, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm, đồng thời xây dựng uy tín và thương hiệu trên thị trường. Cần phải phát triển mối quan hệ hợp tác với các đối thủ cạnh tranh để tăng tính cạnh tranh và cùng nhau phát triển.

3.2. Cung cấp giải pháp toàn diện từ thiết bị đến phần mềm phân tích

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, Thermo Fisher Scientific cần cung cấp một giải pháp toàn diện, bao gồm không chỉ máy giải trình tự gen mà còn cả các phần mềm phân tích dữ liệu, hóa chất và vật tư tiêu hao. Giải pháp này cần được thiết kế để dễ dàng sử dụng, tích hợp và tùy chỉnh, phù hợp với các ứng dụng khác nhau trong y học và nghiên cứu. Việc cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo chuyên nghiệp cũng là một phần quan trọng của giải pháp toàn diện này.

3.3. Tập trung vào đào tạo và nâng cao nhận thức về giải trình tự gen

Để công nghệ giải trình tự gen được ứng dụng rộng rãi và hiệu quả tại Việt Nam, cần có một lực lượng chuyên gia y tế và nhà khoa học được đào tạo bài bản. Thermo Fisher Scientific có thể đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo và nâng cao nhận thức về giải trình tự gen thông qua việc tổ chức các hội thảo, khóa học, chương trình đào tạo trực tuyến và các hoạt động khác. Việc hợp tác với các trường đại học và trung tâm đào tạo y khoa cũng là một cách hiệu quả để tiếp cận và đào tạo các thế hệ chuyên gia tương lai.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Giải Trình Tự Gen Nghiên Cứu Chẩn Đoán

Ứng dụng giải trình tự gen trong nghiên cứu và chẩn đoán y khoa đang ngày càng trở nên phổ biến và mang lại những kết quả đầy hứa hẹn. Trong nghiên cứu, giải trình tự gen giúp các nhà khoa học khám phá các cơ chế bệnh sinh, xác định các mục tiêu điều trị mới và phát triển các phương pháp chẩn đoán tiên tiến. Trong chẩn đoán, giải trình tự gen cho phép các bác sĩ xác định các bệnh di truyền, đánh giá nguy cơ mắc bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. Đặc biệt, giải trình tự gen đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị ung thư, bệnh di truyền và các bệnh truyền nhiễm.

4.1. Giải trình tự gen trong chẩn đoán và điều trị ung thư

Giải trình tự gen đã cách mạng hóa việc chẩn đoán và điều trị ung thư. Nó cho phép các bác sĩ xác định các đột biến gen gây ra ung thư, từ đó lựa chọn các loại thuốc và liệu pháp nhắm trúng đích phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. Ứng dụng giải trình tự gen cũng giúp theo dõi sự tiến triển của bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị. Các xét nghiệm giải trình tự gen ngày càng trở nên phổ biến trong việc chẩn đoán và điều trị ung thư, mang lại hy vọng cho hàng triệu bệnh nhân trên toàn thế giới.

4.2. Ứng dụng giải trình tự gen trong nghiên cứu bệnh di truyền

Giải trình tự gen đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và chẩn đoán các bệnh di truyền. Nó cho phép các nhà khoa học xác định các gen gây ra bệnh, từ đó phát triển các phương pháp điều trị và phòng ngừa. Ứng dụng giải trình tự gen cũng giúp các gia đình có nguy cơ mắc bệnh di truyền được tư vấn và sàng lọc trước khi sinh con. Với sự tiến bộ của công nghệ giải trình tự gen, việc chẩn đoán và điều trị các bệnh di truyền ngày càng trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

4.3. Nghiên cứu và phát triển thuốc mới dựa trên giải trình tự gen

Giải trình tự gen đang mở ra những cơ hội mới trong việc nghiên cứu và phát triển thuốc. Nó cho phép các nhà khoa học xác định các mục tiêu điều trị mới, phát triển các loại thuốc nhắm trúng đích và đánh giá hiệu quả của thuốc trên các đối tượng bệnh nhân khác nhau. Ứng dụng giải trình tự gen cũng giúp rút ngắn thời gian và giảm chi phí phát triển thuốc. Với sự phát triển của công nghệ giải trình tự gen, chúng ta có thể mong đợi sự ra đời của nhiều loại thuốc mới và hiệu quả hơn trong tương lai.

V. SWOT Phân Tích Điểm Mạnh Yếu Cơ Hội Thách Thức NGS

Phân tích SWOT giúp Thermo Fisher Scientific đánh giá tổng quan về vị thế cạnh tranh của mình trong thị trường giải trình tự gen. Điểm mạnh của công ty bao gồm danh tiếng thương hiệu, công nghệ tiên tiến và mạng lưới phân phối rộng khắp. Điểm yếu có thể là chi phí cao và thiếu nguồn nhân lực địa phương. Cơ hội bao gồm nhu cầu ngày càng tăng về giải trình tự gen trong y học cá nhân hóa và sự hỗ trợ của chính phủ. Thách thức bao gồm sự cạnh tranh gay gắt, các quy định pháp lý phức tạp và rào cản chi phí.

5.1. Điểm mạnh và lợi thế cạnh tranh của Thermo Fisher Scientific

Thermo Fisher Scientific có nhiều điểm mạnh và lợi thế cạnh tranh trong thị trường giải trình tự gen. Danh tiếng thương hiệu mạnh mẽ, được xây dựng dựa trên chất lượng sản phẩm và dịch vụ đã được chứng minh, giúp công ty tạo được niềm tin và sự tín nhiệm từ khách hàng. Công nghệ giải trình tự gen tiên tiến, bao gồm cả máy giải trình tự gen Thermo Fisher và các phần mềm phân tích dữ liệu, mang lại hiệu suất cao và độ chính xác vượt trội. Mạng lưới phân phối rộng khắp, cả trong nước và quốc tế, giúp công ty tiếp cận được nhiều khách hàng và thị trường khác nhau.

5.2. Điểm yếu và hạn chế cần cải thiện trong chiến lược kinh doanh

Mặc dù có nhiều điểm mạnh, Thermo Fisher Scientific cũng cần nhận diện và khắc phục những điểm yếu và hạn chế trong chiến lược kinh doanh của mình. Chi phí giải trình tự gen cao có thể là một rào cản đối với nhiều khách hàng, đặc biệt là các bệnh viện và tổ chức nghiên cứu có nguồn lực hạn chế. Thiếu nguồn nhân lực địa phương có trình độ cao về giải trình tự gen có thể gây khó khăn trong việc cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo cho khách hàng. Cần có chính sách giá và dịch vụ phù hợp cho từng đối tượng khách hàng.

5.3. Phân tích cơ hội và thách thức từ môi trường kinh doanh bên ngoài

Môi trường kinh doanh bên ngoài mang đến cả cơ hội và thách thức cho Thermo Fisher Scientific. Nhu cầu ngày càng tăng về giải trình tự gen trong y học cá nhân hóa, chẩn đoán bệnh tật và nghiên cứu khoa học tạo ra một thị trường tiềm năng lớn. Sự hỗ trợ của chính phủ, thông qua các chính sách khuyến khích đầu tư vào y tế và khoa học, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của thị trường. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ, các quy định pháp lý phức tạp và rào cản chi phí cao cũng là những thách thức mà Thermo Fisher Scientific cần phải vượt qua.

VI. Kết Luận Tầm Nhìn Phát Triển Thị Trường Giải Trình Tự Gen

Thị trường giải trình tự gen tại Việt Nam đang ở giai đoạn đầu phát triển, nhưng có tiềm năng tăng trưởng rất lớn trong tương lai. Để tận dụng tối đa cơ hội và vượt qua các thách thức, Thermo Fisher Scientific cần áp dụng một chiến lược kinh doanh linh hoạt, sáng tạo và phù hợp với điều kiện thị trường địa phương. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, xây dựng mạng lưới đối tác chiến lược, cung cấp các giải pháp toàn diện và tập trung vào giáo dục và đào tạo là những yếu tố then chốt để thành công trong thị trường giải trình tự gen đầy cạnh tranh.

6.1. Đề xuất chiến lược kinh doanh hiệu quả cho Thermo Fisher Scientific

Dựa trên phân tích SWOT và các yếu tố thị trường, có một số chiến lược kinh doanh hiệu quả mà Thermo Fisher Scientific có thể áp dụng. Tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để phát triển các sản phẩm và dịch vụ giải trình tự gen mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng. Xây dựng mạng lưới đối tác chiến lược với các bệnh viện, trung tâm nghiên cứu và các tổ chức y tế hàng đầu để tiếp cận thị trường và xây dựng uy tín. Cung cấp các giải pháp toàn diện, từ thiết bị đến phần mềm phân tích, giúp khách hàng dễ dàng triển khai và sử dụng công nghệ giải trình tự gen. Tập trung vào đào tạo và nâng cao nhận thức về giải trình tự gen, trang bị cho các chuyên gia y tế kiến thức và kỹ năng cần thiết.

6.2. Dự báo tiềm năng và triển vọng của thị trường giải trình tự gen

Thị trường giải trình tự gen tại Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm tới, nhờ vào sự gia tăng số lượng bệnh nhân mắc ung thư, bệnh di truyền và các bệnh truyền nhiễm, cùng với sự quan tâm của chính phủ và các tổ chức phi chính phủ đến lĩnh vực y học. Ứng dụng giải trình tự gen trong y học cá nhân hóa, chẩn đoán bệnh tật và nghiên cứu khoa học sẽ ngày càng trở nên phổ biến. Với một chiến lược kinh doanh hiệu quả, Thermo Fisher Scientific có thể tận dụng tối đa tiềm năng và triển vọng của thị trường giải trình tự gen, trở thành một trong những công ty dẫn đầu trong lĩnh vực này.

20/09/2025
Đề án kinh doanh dòng sản phẩm giải trình tự gen thế hệ mới của thermo fisher scientific tại thị trường việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ ÁN 1. Tổng quan về công nghệ NGS trên thế giới và Việt Nam Hiện nay, công nghệ NGS đang ngày càng trở nên phổ biến và có tiềm năng lớn trên thế giới trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Đối với lĩnh vực y tế và dược phẩm thì NGS có thể áp dụng vào chẩn đoán bệnh, dự báo nguy cơ bệnh, và cá nhân hóa điều trị. Nó cũng giúp tăng cường nghiên cứu về gen và mô hình hóa bệnh tật.

Trong nông nghiệp và môi trường thì NGS giúp phân tích gen của cây trồng và động vật để cải thiện chất lượng sản phẩm, tăng năng suất và kháng bệnh. Nó cũng có thể áp dụng trong giám sát môi trường và đa dạng sinh học. Với những nghiên cứu cơ bản thì NGS cung cấp phương tiện mạnh mẽ để nghiên cứu về gen, trích đoạn gen và biểu hiện gen, giúp hiểu sâu hơn về cấu trúc gen và chức năng gen. Bên cạnh đó công nghệ NGS giúp phát hiện và giám sát dịch bệnh, trong các tình huống dịch bệnh như COVID-19, NGS được sử dụng để phân tích gen của virus và theo dõi biến thể mới, giúp phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh.

Trên thế giới, công nghệ NGS còn được ưng dụng tại công nghiệp và công nghệ sinh học giúp cung cấp thông tin gen cho việc phát triển sản phẩm mới, từ dược phẩm đến thực phẩm và nguyên liệu sinh học. Với sự tiên tiến trong công nghệ và giảm chi phí, NGS có tiềm năng để ngày càng phổ biến hơn và tạo ra nhiều ứng dụng mới trong tương lai. Lĩnh vực gen là một trong những lĩnh vực hoạt động với tốc độ đổi mới nhanh và có quan hệ chặt chẽ với ngành, có tiềm năng phát triển lớn nhất. Vào năm 2021 thì Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc về trình tự gen NGS, Việt Nam đã đóng góp rất nhiều trong việc nghiên cứu khoa học, phân tích cá nhân hóa sức khỏe và cung cấp những chiến lược hợp lý để chống lại bệnh tật.

Trong những năm gần đây, ngành công nghiệp giải trình tự gen NGS có rất nhiều tiềm năng và phổ biến từ lĩnh vực sàng lọc trước sinh đến chẩn đoán và sàng lọc ung thư, tất cả đều thu hút sự quan tâm của rất nhiều doanh nhân, quỹ và các doanh nghiệp. Để có thể cạnh tranh trong thị trường cạnh tranh khốc liệt như hiện nay thì việc doanh nghiệp cần phải có chiến lược kinh doanh cụ thể để tăng khả năng cạnh tranh cốt lõi và lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Tại Việt Nam công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới đã có mặt và phát triển từ 10 năm nay, với ưu thế là giá thành thấp và thời gian đọc nhanh thì công nghệ NGS 4 đã được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực từ nghiên cứu cơ bản đến chẩn đoán lâm sàng, hệ gen trong khoa học hình sự và nông nghiệp.1: Số liệu thống kê tình hình mắc bệnh và tử vong do ung thư tại Việt Nam năm 2022 Nam Nữ Tổng Dân số 49 411 162 49 542 373 98 953 535 Tỷ lệ mắc bệnh Số ca ung thư mới 95 358 85 122 180 480 Tỷ lệ mắc theo độ tuổi 177.8 Nguy cơ phát triển ung thư trước 75 tuổi 18.0 (%) 3 bệnh ung thư hàng đầu (xếp hạng theo Gan, phổi, dạ Phổi, vú, Gan, vú, trường hợp)** trực tràng dày phổi Tỷ lệ tử vong Số ca tử vong do ung thư 71 385 48 799 120 184 Tỷ lệ tử vong theo tuổi 132.0 Nguy cơ tử vong vì ung thư trước 75 tuổi 14.9 (%) 3 bệnh ung thư hàng đầu (xếp hạng theo Gan, phổi, dạ Gan, phổi, Gan, phổi, số ca tử vong) dày vú dạ dày Tỷ lệ đang mắc bệnh Các trường hợp phổ biến 5 năm 189 429 219 715 409 144 Nguồn: Báo Tổ chức sức khỏe thế giới, 2022 Trong năm 2022 thì: Từ bảng 1.1 ta có thể thấy: 5 Số ca ung thư mắc mới 180.480/năm và số ca chết do ung thư 120. Nhận thấy tỷ lệ mắc mới và chết do ung thư hiện nay ở Việt Nam đang rất cao.

Các bệnh ung thư hay gặp và phổ biến tại Việt Nam hiện nay là ung thư phổi, ung thư gan, ung thư vú và ung thư đại trực tràng. Hiện nay, Việt Nam cũng đã rất tích cực trong việc xét nghiệm, chẩn đoán cũng như công tác tìm kiếm các thuốc điều trị các loại ung thư ở trên Việt Nam. Vì vậy khi tiếp cận với các sản phẩm xét nghiệm, chẩn đoán bệnh không thể không nhắc tới những sản phẩm NGS của các công ty phân phối trong đó có công ty Thermo Fisher Scientific và thực tế thì các xét nghiệm chẩn đoán cũng như thuốc điều trị các loại ung thư ở trên hiện nay Việt Nam đều tiếp cận được. Vì vậy nhu cầu chẩn đoán chính xác, kịp thời là rất cần thiết.

Giới thiệu chung về Thermo Fisher Scientific 1. Quá trình hình thành và phát triển của công ty Thermo Fisher Scientific Thermo Electron được đồng sáng lập bởi George N. Hatsopoulos (Tiến sĩ về kỹ thuật cơ khí tại MIT) và Peter M Nomikos.Thermo Fisher Scientific (Tốt nghiệp trường Kinh doanh Harvard) vào năm 1956. Công ty chuyên cung cấp các sản phẩm thí nghiệm và phân tích và đạt được doanh thu trên 2 tỷ USD năm 2004.

Fisher Scientific được Chester G Fisher thành lập vào năm 1902. Công ty này chuyên cung cấp các thiết bị phòng thí nghiệm, vật tư, dịch vụ, hóa chất được sử dụng để nghiên cứu khoa học, chăm sóc sức khỏe, an toàn, giáo dục. Thermo Fisher Scientific được hợp thành vào năm 2006 từ 2 công ty đó là công ty Thermo Electron và công ty Fisher Scientific. Công ty Thermo Fisher Scientific có trụ sở chính đặt tại Waltham, Massachusetts, Hoa Kỳ.

Năm 2021, công ty Thermo Fisher Scientific công bố xây dựng trung tâm công tác, phát triển và sản xuất liệu pháp tế bào với sự hợp tác của Đại học Califorrnia, San Francisco trong khuôn viên Mission Bay của trường. Hiện nay, các sản phẩm của công ty được bán dưới tên các thương hiệu như Fisher Scientific, Thermo Scientific, Chromacol. Theo số liệu công ty thì 46% doanh thu là từ khoa học đời sống, chăm sóc sức khỏe chiếm 20% và môi trường, an toàn chiếm 34% (Đỗ Tân Khang, 2023). 6 Đây là công ty chuyên cung cấp các dịch vụ và thiết bị trong ngành thiết bị và y tế hàng đầu trên toàn thế giới.

Công ty đã có mặt tại 50 quốc gia trên thế giới với đội ngũ nhân lực là trên 50. Công ty chuyên hoạt động các mảng như thiết bị phân tích, khoa học sự sống, thiết bị thí nghiệm và xét nghiệm tổng thể. Trong đó thiết bị thí nghiệm chiếm doanh thu lớn trong công ty khoảng 37% trên tổng số doanh thu của công ty. Logo Nguồn: https://www.com/vn/en/home.html * Tầm nhìn và sứ mạng Tầm nhìn: Thermo Fisher Scientific mong muốn trở thành một đối tác đáng tin cậy và hàng đầu trong lĩnh vực kinh doanh dòng sản phẩm giải trình tự gen thế hệ mới NGS, giúp các nhà nghiên cứu và các tổ chức y tế trên toàn cầu có thể hiểu rõ hơn về gen và cơ chế di truyền, từ đó cung cấp các giải pháp chẩn đoán và điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.

Sứ mạng: Thermo Fisher Scientific cung cấp các công nghệ tiên tiến và giải pháp toàn diện, từ chuẩn bị mẫu đến phân tích dữ liệu, giúp khách hàng thực hiện nhanh chóng và chính xác các thử nghiệm phân tích gen, giải mã gen và tìm hiểu về biểu hiện gen, từ đó cung cấp thông tin chính xác và quan trọng cho nghiên cứu gen, chẩn đoán bệnh và phát triển thuốc mới. * Giá trị cốt lõi Giá trị cốt lõi của công ty Thermo Fisher Scientific bao gồm: 7 Cung cấp sản phẩm và dịch vụ có chất lượng cao và đáng tin cậy để đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong lĩnh vực khoa học và y tế. Cam kết đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để mang lại các giải pháp tiên tiến và hiệu quả cho các ứng dụng khoa học và y tế. Tạo ra các sản phẩm và dịch vụ dựa trên nhu cầu của khách hàng, cung cấp hỗ trợ và giải pháp tối ưu để giúp khách hàng thành công.

Phục vụ một loạt các thị trường và ngành công nghiệp trên toàn thế giới, cung cấp sự đa dạng và sự linh hoạt trong sản phẩm và dịch vụ. Đóng góp vào cộng đồng thông qua các chương trình xã hội và môi trường, đảm bảo hoạt động công ty là bền vững và có trách nhiệm xã hội. Cơ cấu tổ chức của công ty Thermo Fisher Scientific Công ty Thermo Fisher Scientific tại Việt Nam đang có 50 cán bộ công nhân viên làm việc với doanh thu gần 200 tỉ/năm. Cơ cấu tổ chức của công ty được trình bày theo sơ đồ sau: Ban giám đốc Phòng Phòng hành Phòng Phòng Phòng kỹ kinh chính - kế Marketing xuất nhập thuật và doanh toán khẩu ứng dụng Hình 1.

Cơ cấu tổ chức nhân sự của công ty Thermo Fisher Scientific Nguồn: Phòng hành chính - kế toán, 2024 Chức năng nhiệm vụ của các phòng ban: Ban giám đốc: là quản lý và giám sát toàn bộ về hoạt động kinh doanh, nhân sự cũng như những hoạt động khác của doanh nghiệp và chịu trách nhiệm về thành công chung của doanh nghiệp. Ban giám đốc có quyền quyết định tuyển dụng hoặc thuyên chuyển vị trí làm việc với các nhân viên dưới quyền Phòng kinh doanh: là bộ phận có nhiệm vụ tư vấn cho Ban Giám đốc những vấn đề liên quan đến việc bán những sản phẩm, dịch vụ của công ty ra thị trường; tư 8 vấn cho việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm; nghiên cứu thị trường và xây dựng mối quan hệ với khách hàng. Phòng hành chính kế toán: Cung cấp và giám sát chặt chẽ những thông tin báo cáo tài chính cuối kì và báo cáo tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty. Tổng hợp, ghi chép những nghiệp vụ kinh tế phát sinh, phân tích đánh giá tình hình kinh tế để cung cấp cho giám đốc các thông tin quan trọng cho việc ra quyết định đối với việc kí kết những hợp đồng kinh tế sản xuất.

Phòng Marketing: Xây dựng và phát triển chiến lược thương hiệu; nghiên cứu, phát triển sản phẩm và nghiên cứu thị trường. Xây dựng kế hoạch triển khai thực hiện chiến lược marketing. Tham mưu giúp Ban Giám đốc các chiến lược marketing, sản phẩm và khách hàng. Phòng xuất nhập khẩu: Quản lý và kiểm soát, điều phối toàn bộ quá trình cung ứng của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ